Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Xây mới và cải tạo, sửa chữa công trình nước sạch và nhà vệ sinh các trường học thuộc huyện Thạch An và huyện Hòa An, tỉnh Cao Bằng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201076930-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/11/2020 11:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Xây mới và cải tạo, sửa chữa công trình nước sạch và nhà vệ sinh các trường học thuộc huyện Thạch An và huyện Hòa An, tỉnh Cao Bằng
Số hiệu KHLCNT 20201066682
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay WB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-29 11:07:00 đến ngày 2020-11-08 11:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,530,653,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
B CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C Trường PTCS Thái Cường
1 Bê tông nền sân, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,18 m3
2 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,3 m3
3 Lắp đặt ống nhựa HDPE - PN16, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,72 100m
4 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN20, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
5 Khớp nối nhựa PPR ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
6 Cút nhựa PPR 90 độ ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
7 Măng sông nhựa PPR ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
8 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,3 m3
9 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,813 m2
10 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0775 tấn
11 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,8 m2
12 Tháo dỡ tấm đan bể bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 150kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cấu kiện
13 Phá dỡ tường xây gạch , búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,1206 m3
14 Phá dỡ bê tông nền nhà, búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,1797 m3
15 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,3003 m3
16 Đào móng đá hộc, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,4 m3
17 Lớp cát đệm móng đá dày 5cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2 m3
18 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,484 m3
19 Ván khuôn gỗ giằng móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1045 100m2
20 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0355 tấn
21 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,183 tấn
22 Bê tông giằng móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,206 m3
23 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,098 100m3
24 Bê tông lót nền nhà, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,997 m3
25 Trát chân móng dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,72 m2
26 Sơn chân móng không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,72 m2
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4136 100m2
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1845 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4337 tấn
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,986 m3
31 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5009 100m2
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5443 tấn
33 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,86 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,9932 m3
35 Xây tường ngăn bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm , dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2974 m3
36 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0725 100m2
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0086 tấn
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0568 tấn
39 Bê tông lanh tô, ô văng, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,473 m3
40 Lát nền, sàn vệ sinh gạch chống trơn 300x300mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36,7912 m2
41 Ốp tường vệ sinh kích thước gạch ốp 300x450mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 92,898 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,28 m2
43 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50,09 m2
44 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 69,552 m2
45 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 57,844 m2
46 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,5554 m2
47 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 103,872 m2
48 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 133,7694 m2
49 Trát thành sê nô, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,32 m2
50 Láng sênô, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 55,51 m2
51 Quét vữa chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 66,43 m2
52 SX cửa đi vệ sinh, cửa nhôm kính, nhôm sơn tĩnh điện, kính mờ 5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,44 m2
53 SX cửa sổ vệ sinh, cửa nhôm kính, nhôm sơn tĩnh điện, kính mờ 5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,76 m2
54 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0832 tấn
55 Sơn hoa sắt 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,5328 m2
56 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,76 m2
57 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,04 m2
58 Vách ngăn vệ sinh, Vách Compac HPL 12mm (M2 hoàn thiện) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,7279 m2
59 Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,16 100m
60 Lồng chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
61 Hộp thu nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
62 Đai giữ ống + hộp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
63 Cút nhựa 135 độ, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
64 Cút nhựa 90 độ, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
65 Lắp đặt ống nhựa tràn UPVC, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,018 100m
66 Lắp đặt hộp đựng ATM âm tường, có nắp che Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
67 Lắp đặt đèn ốp trần LED vuông 260x260 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
68 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32 m
69 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 62 m
70 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 58 m
71 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
72 Đế âm, mặt cài ATM Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
73 Đế âm công tắc, ổ cắm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
74 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
75 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
76 Hạt công tắc 1 chiều Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 hạt
77 Đào đất bể tự hoại, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,2307 m3
78 Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,0513 m3
79 Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,6789 m3
80 Láng bể tự hoại, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,5932 m2
81 Trát tường trong bể lần 1, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,496 m2
82 Trát tường trong bể lần 2, dày 1,0cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,496 m2
83 Đánh màu bể bằng xi măng nguyên chất Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,0892 m2
84 Đắp đất trả bể tự hoại bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0708 100m3
85 Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,9273 m3
86 Bê tông lót rãnh, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,741 m3
87 Xây rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,001 m3
88 Láng lòng rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,9 m2
89 Trát tường trong rãnhdày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,1 m2
90 Đắp đất trả rãnh bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0131 100m3
91 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0679 100m2
92 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0894 tấn
93 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,326 m3
94 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
95 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
96 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
97 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
98 Lắp đặt chậu rửa + chân chậu V02.3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
99 Lắp đặt vòi rửa ở chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
100 Lắp đặt xí bệt (PK 1 nhấn siêu nhẹ, nắp nhựa) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
101 Lắp đặt chậu tiểu VT5,TT5 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
102 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
103 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
104 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 32mm (Ống lạnh) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
105 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 25mm (Ống lạnh) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
106 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 20mm (Ống lạnh) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,42 100m
107 Lắp đặt van xả cặn ở két nước, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
108 Lắp đặt van khóa, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
109 Van phao điện D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
110 Cút 90 độ PPR ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
111 Cút 90 độ PPR ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
112 Cút 90 độ PPR ĐK 20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38 cái
113 Tê đều PPR 32x32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
114 Tê thu PPR 32x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
115 Tê thu PPR 25x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
116 Tê đều PPR 20x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
117 Măng sông PPR ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
118 Măng sông PPR ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
119 Măng sông PPR ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28 cái
120 Rắc co ren ngoài ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
121 Rắc co ren ngoài ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
122 Rắc co ren ngoài ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
123 Lắp đặt phễu thu nước ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
124 Bộ xi phông ống thải ở phễu thu ĐK 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
125 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,24 100m
126 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m
127 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 48mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
128 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
129 Tê vuông nhựa uPVC 110x110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
130 Cút nhựa uPVC 135 độ ĐK 110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
131 Cút nhựa uPVC 135 độ ĐK 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
132 Cút nhựa uPVC 90 độ ĐK 48 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
133 Tê xiên 45 độ uPVC 110x110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
134 Tê xiên 45 độ uPVC 110x75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
135 Tê xiên 45 độ uPVC 75x75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
136 Tê xiên 45 độ uPVC 75x34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
137 Côn thu uPVC 110x50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
D Trường mầm non Kim Đồng
1 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,56 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0487 tấn
3 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,16 m2
4 Phá dỡ tường xây gạch , búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,0884 m3
5 Phá dỡ bê tông nền nhà, búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,36 m3
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,4484 m3
7 Đào móng đá hộc, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,404 m3
8 Lớp cát đệm móng đá dày 5cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,612 m3
9 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,147 m3
10 Ván khuôn gỗ giằng móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,059 100m2
11 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0205 tấn
12 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1035 tấn
13 Bê tông giằng móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,693 m3
14 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0482 100m3
15 Bê tông lót nền nhà, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,352 m3
16 Trát chân móng dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,704 m2
17 Sơn chân móng không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,704 m2
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2797 100m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1283 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2693 tấn
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,976 m3
22 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2562 100m2
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2894 tấn
24 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,03 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,0193 m3
26 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0216 100m2
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0026 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,016 tấn
29 Bê tông lanh tô, ô văng, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,136 m3
30 Lát nền, sàn vệ sinh gạch chống trơn 300x300mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,8528 m2
31 Ốp tường vệ sinh kích thước gạch ốp 300x450mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36,8496 m2
32 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,45 m2
33 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,62 m2
34 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45,576 m2
35 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,7984 m2
36 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,916 m2
37 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 85,336 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 54,7844 m2
39 Trát thành sê nô, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,08 m2
40 Láng sênô, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28 m2
41 Quét vữa chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,98 m2
42 SX cửa đi vệ sinh, cửa nhôm kính, nhôm sơn tĩnh điện, kính mờ 5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,96 m2
43 SX cửa sổ vệ sinh cửa nhôm kính, nhôm sơn tĩnh điện, kính mờ 5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,44 m2
44 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0208 tấn
45 Sơn hoa sắt 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8832 m2
46 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,44 m2
47 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,96 m2
48 Vách ngăn vệ sinh, Vách Compac HPL 12mm (M2 hoàn thiện) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,7908 m2
49 Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m
50 Quả cầu chắn rác INOX Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
51 Hộp thu nước bằng tôn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
52 Đai giữ ống + hộp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
53 Cút nhựa 135 độ, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
54 Cút nhựa 90 độ, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
55 Lắp đặt ống lồng thép tráng kẽm, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,006 100m
56 Lắp đặt đèn ốp trần LED vuông 260x260 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 m
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m
59 Lắp đặt ống ghen hộp chữ nhật luồn dây dẫn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28 m
60 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
61 Đế âm, mặt cài ATM Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
62 Đế âm công tắc, ổ cắm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
63 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
64 Hạt công tắc 1 chiều Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 hạt
65 Đào đất bể tự hoại, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,1096 m3
66 Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5905 m3
67 Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,0306 m3
68 Láng bể tự hoại, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,165 m2
69 Trát tường trong bể lần 1, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,57 m2
70 Trát tường trong bể lần 2, dày 1,0cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,57 m2
71 Đánh màu bể bằng xi măng nguyên chất Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,735 m2
72 Đắp đất trả móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0504 100m3
73 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0315 100m2
74 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0499 tấn
75 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,587 m3
76 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
77 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
78 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 (ngang) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
79 Lắp đặt Bình nóng lạnh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
80 Lắp đặt Chậu rửa treo tường (Chậu rửa mặt trẻ em CTE) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
81 Bộ xi phông chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
82 Lắp đặt vòi rửa gật gù ở chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
83 Lắp đặt Bồn cầu trẻ em Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
84 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
85 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
86 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 32mm (Ống lạnh) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
87 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 20mm (Ống lạnh) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,24 100m
88 Lắp đặt van xả cặn ở két nước, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
89 Lắp đặt van khóa, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
90 Cút 90 độ PPR ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
91 Cút 90 độ PPR ĐK 20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36 cái
92 Tê thu PPR 32x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
93 Tê đều PPR 20x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21 cái
94 Măng sông PPR ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
95 Rắc co ren ngoài ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
96 Lắp đặt phễu thu nước ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
97 Bộ xi phông ống thải ở phễu thu ĐK 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
98 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m
99 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
100 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
101 Cút nhựa uPVC 135 độ ĐK 110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
102 Cút nhựa uPVC 135 độ ĐK 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
103 Tê xiên 45 độ uPVC 110x110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
104 Tê xiên 45 độ uPVC 110x75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
E Trường THCS Kim Đồng
1 Đào đất bể thu nước, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4365 m3
2 Bê tông móng bể thu nước, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6124 m3
3 Xây bể thu nước bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4388 m3
4 Trát tường ngoài bể thu phần nổi dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,532 m2
5 Láng bể thu nước dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8424 m2
6 Trát tường trong bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,616 m2
7 Đánh màu bằng xi măng nguyên chất Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,4584 m2
8 Sản xuất cửa lưới chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0121 tấn
9 Lắp dựng lưới chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,48 m2
10 Đào đất hố van, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5078 m3
11 Bê tông lót đáy hố van, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0846 m3
12 Xây hố van, bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1312 m3
13 Láng hố ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,36 m2
14 Trát tường trong hố van dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,008 m2
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0177 100m2
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0295 tấn
17 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,294 m3
18 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
19 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
20 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,25 m3
21 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,25 m3
22 Lắp đặt ống nhựa HDPE (PE80)-PN10, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 100m
23 Lắp đặt ống nhựa HDPE (PE80)-PN10, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 100m
24 Lắp đặt ống nhựa HDPE (PE80)-PN10, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 100m
25 Lắp đặt ống nhựa HDPE (PE80)-PN10, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,75 100m
26 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,75 100m
27 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,01 100m
28 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 65mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m
29 Cút kẽm 90 độ ĐK 65mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
30 Tê vuông kẽm 65x65 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
31 Côn nối kẽm D65x50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
32 Côn thu kẽm 100x65 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
33 Lắp đặt van khóa, ĐK50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
34 Lắp đặt van khóa, ĐK25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
35 Tê nhựa 32x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
36 Khớp nối ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
37 Khớp nối ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
38 Khớp nối ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
39 Khớp nối ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
40 Cút nhựa 90 độ ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
41 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,5 m2
42 Phá dỡ tường ngăn vệ sinh hiện trạng xây gạch, búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,1088 m3
43 Phá dỡ bê tông bệ xí, búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6425 m3
44 Tháo dỡ bệ xí xổm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
45 Phá dỡ nền gạch lát nền, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,0336 m2
46 Tháo dỡ gạch ốp tường vệ sinh hiện trạng, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 47,772 m2
47 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà (50%) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 43,589 m2
48 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 49,294 m2
49 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 43,589 m2
50 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,6207 m3
51 Lát nền vệ sinh bằng gạch chống trơn KT 300x300mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,3008 m2
52 Ốp tường vệ sinh kích thước gạch ốp 300x450mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 49,752 m2
53 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 43,589 m2
54 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 49,736 m2
55 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 83,128 m2
56 Sơn tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 49,736 m2
57 Vách ngăn vệ sinh, Vách Compac HPL 12mm (M2 hoàn thiện) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,3703 m2
58 Lắp đặt đèn LED bán nguyệt dài 1,2m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
59 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 m
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19 m
61 Lắp đặt ống ghen hộp chữ nhật luồn dây dẫn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 m
62 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
63 Đế âm, mặt cài ATM Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
64 Đế âm công tắc, ổ cắm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
65 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
66 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
67 Hạt công tắc 1 chiều Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 hạt
68 Lắp đặt Chậu rửa + chân chậu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
69 Lắp đặt vòi rửa gật gù ở chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
70 Lắp đặt Xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 bộ
71 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
72 Lắp đặt vòi gạt INOX 304-SUS 4634 (Máng rửa) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
73 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
74 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 32mm (Ống lạnh) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
75 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 25mm (Ống lạnh) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
76 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 20mm (Ống lạnh) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
77 Lắp đặt van khóa, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
78 Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
79 Lắp đặt van khóa, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
80 Cút 90 độ PPR ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
81 Cút 90 độ PPR ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
82 Cút 90 độ PPR ĐK 20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27 cái
83 Tê thu PPR 32x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
84 Tê thu PPR 25x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
85 Tê đều PPR 25x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
86 Tê đều PPR 20x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
87 Măng sông PPR ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
88 Măng sông PPR ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
89 Măng sông PPR ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
90 Rắc co ren ngoài ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
91 Rắc co ren ngoài ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
92 Rắc co ren ngoài ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
93 Côn thu PPR 25x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
94 Lắp đặt phễu thu nước ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
95 Bộ xi phông ống thải ở phễu thu ĐK 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
96 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
97 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100m
98 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 48mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
99 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
100 Tê vuông nhựa uPVC 110x110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
101 Cút nhựa uPVC 135 độ ĐK 110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
102 Cút nhựa uPVC 135 độ ĐK 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
103 Cút nhựa uPVC 90 độ ĐK 48 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
104 Cút nhựa uPVC 90 độ ĐK 34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
105 Tê xiên 45 độ uPVC 110x110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
106 Tê xiên 45 độ uPVC 110x75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
107 Tê xiên 45 độ uPVC 75x75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
108 Côn thu uPVC 110x48 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
109 Xây tường đỡ máng rửa tay bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0488 m3
110 Ván khuôn gỗ máng rửa tay Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0183 100m2
111 Lắp dựng cốt thép, máng rửa tay, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0054 tấn
112 Bê tông máng rửa tay, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,09 m3
113 Ốp tường ngoài nhà + máng rửa tay bằng gạch ốp 300x450mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,0079 m2
114 Phá dỡ hộp kỹ thuật hiện trạng, bệ xí xổm xây gạch, búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5554 m3
115 Phá dỡ bê tông bệ xí, búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1592 m3
116 Tháo dỡ bệ xí xổm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
117 Tháo dỡ chậu rửa, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
118 Phá dỡ nền gạch lát nền, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,4358 m2
119 Tháo dỡ gạch ốp tường vệ sinh hiện trạng, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 73,296 m2
120 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 88,416 m2
121 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,9155 m3
122 Xây hộp kỹ thuật bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3553 m3
123 Lát nền vệ sinh bằng gạch chống trơn KT 300x300mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,4358 m2
124 Ốp tường vệ sinh kích thước gạch ốp 300x450mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 73,296 m2
125 Trát hộp KT, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,972 m2
126 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 88,416 m2
127 Sơn tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 89,388 m2
128 Lắp đặt đèn ốp trần LED vuông 260x260 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
129 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 m
130 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45 m
131 Lắp đặt ống ghen hộp chữ nhật luồn dây dẫn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38 m
132 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
133 Đế âm, mặt cài ATM Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
134 Đế âm công tắc, ổ cắm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
135 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
136 Hạt công tắc 1 chiều Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 hạt
137 Lắp đặt Chậu rửa + chân chậu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
138 Lắp đặt vòi rửa gật gù ở chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
139 Lắp đặt Xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
140 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
141 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
142 Lắp đặt Bình nóng lạnh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
143 Lắp đặt Sen tắm nóng lạnh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
144 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 40mm (Ống lạnh) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
145 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 32mm (Ống lạnh) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
146 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 25mm (Ống lạnh) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m
147 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 20mm (Ống lạnh) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,32 100m
148 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN20, ĐK 20mm (Ống nóng) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
149 Lắp đặt van khóa, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
150 Lắp đặt van khóa, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
151 Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
152 Cút 90 độ PPR ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
153 Cút 90 độ PPR ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
154 Cút 90 độ PPR ĐK 20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
155 Tê thu PPR 40x32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
156 Tê thu PPR 32x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
157 Tê thu PPR 25x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
158 Tê đều PPR 20x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28 cái
159 Côn thu PPR 32x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
160 Măng sông PPR ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
161 Măng sông PPR ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
162 Măng sông PPR ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
163 Măng sông PPR ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32 cái
164 Rắc co ren ngoài ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
165 Rắc co ren ngoài ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
166 Rắc co ren ngoài ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
167 Rắc co ren ngoài ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
168 Lắp đặt phễu thu nước ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
169 Bộ xi phông ống thải ở phễu thu ĐK 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
170 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
171 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,24 100m
172 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
173 Cút nhựa uPVC 135 độ ĐK 110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
174 Cút nhựa uPVC 135 độ ĐK 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
175 Tê xiên 45 độ uPVC 110x110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
176 Tê xiên 45 độ uPVC 75x75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
F Trường TH Kim Đồng
1 Sản xuất các kết cấu thép hộp INOX khung đỡ máng rửa tay Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0422 tấn
2 Sản xuất kết cấu máng rửa tay bằng thép tấm INOX Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0188 tấn
3 Lắp đặt kết cấu thép máng rửa tay Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0188 tấn
4 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ máng rửa tay Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0274 tấn
5 Sản xuất xà gồ thép hộp INOX Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0107 tấn
6 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0107 tấn
7 Lợp mái bằng tấm lợp nhựa Polycarbonate rộng dày 4mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,056 100m2
8 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,184 100m
9 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
10 Cút 135 độ nhựa uPVC, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
11 Lắp đặt phễu thu, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
12 Lắp đặt vòi gạt D15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
13 Tê đều PPR 20x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
14 Cút 90 độ PPR ĐK 20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
15 Măng sông PPR ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
16 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,5 m2
17 Phá dỡ tường ngăn vệ sinh hiện trạng xây gạch, búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,1088 m3
18 Phá dỡ bê tông bệ xí, búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6425 m3
19 Tháo dỡ bệ xí xổm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
20 Phá dỡ nền gạch lát nền, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,0336 m2
21 Tháo dỡ gạch ốp tường vệ sinh hiện trạng, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 47,772 m2
22 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà (50%) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 43,589 m2
23 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 49,294 m2
24 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 43,589 m2
25 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,6207 m3
26 Lát nền vệ sinh bằng gạch chống trơn KT 300x300mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,3008 m2
27 Ốp tường vệ sinh kích thước gạch ốp 300x450mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 49,752 m2
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 43,589 m2
29 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 49,736 m2
30 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 83,128 m2
31 Sơn tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 49,736 m2
32 Vách ngăn vệ sinh, Vách Compac HPL 12mm (M2 hoàn thiện) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,3703 m2
33 Lắp đặt đèn LED bán nguyệt dài 1,2m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
34 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 m
35 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19 m
36 Lắp đặt ống ghen hộp chữ nhật luồn dây dẫn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 m
37 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
38 Đế âm, mặt cài ATM Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
39 Đế âm công tắc, ổ cắm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
40 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
41 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
42 Hạt công tắc 1 chiều Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 hạt
43 Lắp đặt Chậu rửa + chân chậu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
44 Lắp đặt vòi rửa gật gù ở chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
45 Lắp đặt Xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 bộ
46 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
47 Lắp đặt vòi gạt INOX 304-SUS 4634 (Máng rửa) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
48 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
49 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 32mm (Ống lạnh) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
50 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 25mm (Ống lạnh) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
51 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN20, ĐK 20mm (Ống lạnh) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
52 Lắp đặt van khóa, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
53 Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
54 Lắp đặt van khóa, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
55 Cút 90 độ PPR ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
56 Cút 90 độ PPR ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
57 Cút 90 độ PPR ĐK 20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27 cái
58 Tê thu PPR 32x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
59 Tê thu PPR 25x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
60 Tê đều PPR 25x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
61 Tê đều PPR 20x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
62 Măng sông PPR ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
63 Măng sông PPR ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
64 Măng sông PPR ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
65 Rắc co ren ngoài ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
66 Rắc co ren ngoài ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
67 Rắc co ren ngoài ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
68 Côn thu PPR 25x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
69 Lắp đặt phễu thu nước ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
70 Bộ xi phông ống thải ở phễu thu ĐK 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
71 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
72 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100m
73 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 48mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
74 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
75 Tê vuông nhựa uPVC 110x110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
76 Cút nhựa uPVC 135 độ ĐK 110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
77 Cút nhựa uPVC 135 độ ĐK 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
78 Cút nhựa uPVC 90 độ ĐK 48 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
79 Cút nhựa uPVC 90 độ ĐK 34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
80 Tê xiên 45 độ uPVC 110x110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
81 Tê xiên 45 độ uPVC 110x75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
82 Tê xiên 45 độ uPVC 75x75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
83 Côn thu uPVC 110x48 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
84 Xây tường đỡ máng rửa tay bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0488 m3
85 Ván khuôn gỗ máng rửa tay Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0183 100m2
86 Lắp dựng cốt thép, máng rửa tay, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0054 tấn
87 Bê tông máng rửa tay, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,09 m3
88 Ốp tường ngoài nhà + máng rửa tay bằng gạch ốp 300x450mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,0079 m2
89 Phá dỡ hộp kỹ thuật hiện trạng, bệ xí xổm xây gạch, búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5554 m3
90 Phá dỡ bê tông bệ xí, búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1592 m3
91 Tháo dỡ bệ xí xổm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
92 Tháo dỡ chậu rửa, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
93 Phá dỡ nền gạch lát nền, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,4358 m2
94 Tháo dỡ gạch ốp tường vệ sinh hiện trạng, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 73,296 m2
95 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 88,416 m2
96 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,9155 m3
97 Xây hộp kỹ thuật bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3553 m3
98 Lát nền vệ sinh bằng gạch chống trơn KT 300x300mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,4358 m2
99 Ốp tường vệ sinh kích thước gạch ốp 300x450mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 73,296 m2
100 Trát hộp KT, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,972 m2
101 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 88,416 m2
102 Sơn tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 89,388 m2
103 Lắp đặt đèn ốp trần LED vuông 260x260 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
104 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 m
105 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45 m
106 Lắp đặt ống ghen hộp chữ nhật luồn dây dẫn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38 m
107 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
108 Đế âm, mặt cài ATM Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
109 Đế âm công tắc, ổ cắm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
110 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
111 Hạt công tắc 1 chiều Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 hạt
112 Lắp đặt Chậu rửa + chân chậu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
113 Lắp đặt vòi rửa gật gù ở chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
114 Lắp đặt Xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
115 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
116 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
117 Lắp đặt Bình nóng lạnh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
118 Lắp đặt Sen tắm nóng lạnh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
119 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 40mm (Ống lạnh) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
120 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 32mm (Ống lạnh) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
121 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 25mm (Ống lạnh) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m
122 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 20mm (Ống lạnh) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,32 100m
123 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN20, ĐK 20mm (Ống nóng) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
124 Lắp đặt van khóa, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
125 Lắp đặt van khóa, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
126 Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
127 Cút 90 độ PPR ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
128 Cút 90 độ PPR ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
129 Cút 90 độ PPR ĐK 20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
130 Tê thu PPR 40x32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
131 Tê thu PPR 32x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
132 Tê thu PPR 25x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
133 Tê đều PPR 20x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28 cái
134 Côn thu PPR 32x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
135 Măng sông PPR ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
136 Măng sông PPR ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
137 Măng sông PPR ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
138 Măng sông PPR ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32 cái
139 Rắc co ren ngoài ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
140 Rắc co ren ngoài ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
141 Rắc co ren ngoài ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
142 Rắc co ren ngoài ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
143 Lắp đặt phễu thu nước ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
144 Bộ xi phông ống thải ở phễu thu ĐK 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
145 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
146 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,24 100m
147 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
148 Cút nhựa uPVC 135 độ ĐK 110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
149 Cút nhựa uPVC 135 độ ĐK 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
150 Tê xiên 45 độ uPVC 110x110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
151 Tê xiên 45 độ uPVC 75x75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
G Trường Mầm non Đức Xuân
1 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9 m3
2 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9 m3
3 Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng, khoan xoay tự hành 54CV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 lần
4 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu 50 - 100m, ĐK <200mm, cấp đất đá I-III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m
5 Đào móng hố van bảo vệ giếng, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,288 m3
6 Lớp cát đệm móng hố van Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,144 m3
7 Bê tông hố van bảo vệ giếng, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,45 m3
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0032 100m2
9 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0068 tấn
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,08 m3
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
12 Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
13 Nút bịt nhựa ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
14 Máy bơm chìm giếng khoan 3 inch Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
15 Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,27 100m
16 Măng sông nhựa PVC, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
17 Cút PVC ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
18 Tê kẽm ĐK 32x15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
19 Kép kẽm ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
20 Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
21 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
22 Rắc co PVC ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
23 Lắp bích thép, ĐK 140/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cặp bích
24 Van phao tự ngắt ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
25 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m
26 Đào móng cột, trụ đỡ két nước, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,936 m3
27 Lớp cát đệm móng, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,072 m3
28 Bê tông móng trụ, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,864 m3
29 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ két nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2803 tấn
30 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,3568 m2
31 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ két nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2803 tấn
32 Lắp đặt ống nhựa bơm nước đến TÉC ống nhựa PPR-PN20, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
33 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,88 m2
34 Phá dỡ tường ngăn vệ sinh hiện trạng xây gạch, búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,7157 m3
35 Phá dỡ bê tông bệ xí, búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2616 m3
36 Tháo dỡ bệ xí xổm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
37 Phá dỡ nền gạch lát nền, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,7044 m2
38 Tháo dỡ gạch ốp tường vệ sinh hiện trạng, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,768 m2
39 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà (50%) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,145 m2
40 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,592 m2
41 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,145 m2
42 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,542 m3
43 Lát nền vệ sinh bằng gạch chống trơn KT 300x300mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,5504 m2
44 Ốp tường vệ sinh kích thước gạch ốp 300x450mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,656 m2
45 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,145 m2
46 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,682 m2
47 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42,24 m2
48 Sơn tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,682 m2
49 SX cửa đi vệ sinh, cửa nhôm kính, nhôm sơn tĩnh điện, kính mờ 5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,94 m2
50 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,94 m2
51 Vách ngăn vệ sinh, Vách Compac HPL 12mm (M2 hoàn thiện) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,78 m2
52 Lắp đặt đèn LED bán nguyệt dài 1,2m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
53 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 m
54 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 m
55 Lắp đặt ống ghen hộp chữ nhật luồn dây dẫn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 m
56 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
57 Đế âm, mặt cài ATM Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
58 Đế âm công tắc, ổ cắm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
59 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
60 Hạt công tắc 1 chiều Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 hạt
61 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 (Bồn đứng) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
62 Lắp đặt Chậu rửa treo tường (Chậu rửa mặt trẻ em CTE) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
63 Bộ xi phông chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
64 Lắp đặt vòi rửa ở chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
65 Lắp đặt Bồn cầu trẻ em Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
66 Lắp đặt vòi rửa SUS Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
67 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
68 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
69 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 32mm (Ống lạnh) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
70 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN20, ĐK 25mm (Ống nóng) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
71 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 25mm (Ống lạnh) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
72 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN20, ĐK 20mm (Ống lạnh) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
73 Lắp đặt van xả cặn ở két nước, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
74 Lắp đặt van khóa, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
75 Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
76 Van phao ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
77 Cút 90 độ PPR ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
78 Cút 90 độ PPR ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
79 Cút 90 độ PPR ĐK 20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
80 Tê thu PPR 32x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
81 Tê đều PPR 20x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
82 Côn thu PPR ĐK 32x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
83 Rắc co ren trong ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
84 Rắc co ren trong ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
85 Măng sông PPR ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
86 Măng sông PPR ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
87 Măng sông PPR ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
88 Rắc co ren ngoài ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
89 Rắc co ren ngoài ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
90 Lắp đặt phễu thu nước ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
91 Bộ xi phông ống thải ở phễu thu ĐK 76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
92 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m
93 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
94 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
95 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m
96 Tê vuông nhựa uPVC 110x110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
97 Cút nhựa uPVC 135 độ ĐK 110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
98 Cút nhựa uPVC 135 độ ĐK 76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
99 Cút nhựa uPVC 90 độ ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
100 Tê xiên 45 độ uPVC 110x110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
101 Tê xiên 45 độ uPVC 76x76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
102 Xây trụ đỡ đan máng rửa tay bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0464 m3
103 Ván khuôn gỗ máng rửa tay Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0195 100m2
104 Lắp dựng cốt thép máng rửa tay, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0055 tấn
105 Bê tông máng rửa tay, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,09 m3
106 Ốp tường hiện trạng, máng rửa tay bằng gạch ốp 300x450mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,4032 m2
H Trường TH & THCS Đức Xuân
1 Sản xuất các kết cấu thép hộp INOX khung đỡ máng rửa tay Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0844 tấn
2 Sản xuất kết cấu máng rửa tay bằng thép tấm INOX Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0377 tấn
3 Lắp đặt kết cấu thép máng rửa tay Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0377 tấn
4 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ máng rửa tay Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0844 tấn
5 Sản xuất xà gồ thép hộp INOX Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0215 tấn
6 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0215 tấn
7 Lợp mái bằng tấm lợp nhựa Polycarbonate rộng dày 4mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,112 100m2
8 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,308 100m
9 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
10 Cút 135 độ nhựa uPVC, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
11 Lắp đặt phễu thu, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
12 Lắp đặt vòi gạt D15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
13 Tê đều PPR 20x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
14 Cút 90 độ PPR ĐK 20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
15 Măng sông PPR ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
16 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,82 m2
17 Phá dỡ tường ngăn vệ sinh hiện trạng xây gạch, búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,9593 m3
18 Phá dỡ bê tông bệ xí, búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,7197 m3
19 Tháo dỡ bệ xí xổm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
20 Phá dỡ nền gạch lát nền, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,7604 m2
21 Tháo dỡ gạch ốp tường vệ sinh hiện trạng, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36,64 m2
22 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà (50%) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33,96 m2
23 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38,22 m2
24 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33,96 m2
25 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,8897 m3
26 Lát nền vệ sinh bằng gạch chống trơn KT 300x300mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,1288 m2
27 Ốp tường vệ sinh kích thước gạch ốp 300x450mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 43,992 m2
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33,96 m2
29 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,99 m2
30 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 59,82 m2
31 Sơn tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,99 m2
32 Vách ngăn vệ sinh, Vách Compac HPL 12mm (M2 hoàn thiện) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,6359 m2
33 Lắp đặt đèn LED bán nguyệt dài 1,2m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
34 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 m
35 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 m
36 Lắp đặt ống ghen hộp chữ nhật luồn dây dẫn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 m
37 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
38 Đế âm, mặt cài ATM Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
39 Đế âm công tắc, ổ cắm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
40 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
41 Hạt công tắc 1 chiều Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 hạt
42 Lắp đặt Chậu rửa + chân chậu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
43 Lắp đặt vòi rửa gật gù ở chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
44 Lắp đặt Xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
45 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
46 Lắp đặt chậu tiểu nam TT1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
47 Lắp đặt vòi gạt INOX 304-SUS 4634 (Máng rửa) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
48 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
49 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 25mm (Ống lạnh) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
50 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 20mm (Ống lạnh) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m
51 Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
52 Cút 90 độ PPR ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
53 Cút 90 độ PPR ĐK 20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
54 Tê thu PPR 25x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
55 Tê đều PPR 20x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
56 Côn thu PPR 25x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
57 Măng sông PPR ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
58 Măng sông PPR ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17 cái
59 Rắc co ren ngoài ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
60 Rắc co ren ngoài ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
61 Lắp đặt phễu thu nước ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
62 Bộ xi phông ống thải ở phễu thu ĐK 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
63 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m
64 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
65 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
66 Cút nhựa uPVC 135 độ ĐK 110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
67 Cút nhựa uPVC 135 độ ĐK 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
68 Tê xiên 45 độ uPVC 110x110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
69 Tê xiên 45 độ uPVC 110x75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
70 Xây tường đỡ máng rửa tay bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0977 m3
71 Ván khuôn gỗ máng rửa tay Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0365 100m2
72 Lắp dựng cốt thép, máng rửa tay, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0109 tấn
73 Bê tông máng rửa tay, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,18 m3
74 Ốp tường ngoài nhà + máng rửa tay bằng gạch ốp 300x450mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,8478 m2
75 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,24 m2
76 Phá dỡ máng rửa tay ngoài nhà bằng BTCT, búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,176 m3
77 Phá dỡ thành bệ xí xổm xây gạch, búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0881 m3
78 Phá dỡ bê tông bệ xí, búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8002 m3
79 Tháo dỡ bệ xí xổm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
80 Phá dỡ nền gạch lát nền, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,8135 m2
81 Tháo dỡ gạch ốp tường vệ sinh hiện trạng, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 52,832 m2
82 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 41,284 m2
83 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,0765 m3
84 Lát nền vệ sinh bằng gạch chống trơn KT 300x300mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,8135 m2
85 Ốp tường vệ sinh kích thước gạch ốp 300x450mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 59,436 m2
86 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,68 m2
87 Sơn tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,68 m2
88 SX cửa đi vệ sinh, cửa nhôm kính, nhôm sơn tĩnh điện, kính mờ 5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,24 m2
89 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,24 m2
90 Vách ngăn vệ sinh, Vách Compac HPL 12mm (M2 hoàn thiện từ mặt sàn đến mép trên thanh giằng) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,377 m2
91 Lắp đặt đèn ốp trần LED vuông 260x260 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
92 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 m
93 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46 m
94 Lắp đặt ống ghen hộp chữ nhật luồn dây dẫn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32 m
95 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
96 Đế âm, mặt cài ATM Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
97 Đế âm công tắc, ổ cắm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
98 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
99 Hạt công tắc 1 chiều Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 hạt
100 Lắp đặt Chậu rửa + chân chậu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
101 Lắp đặt vòi rửa gật gù ở chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
102 Lắp đặt Xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
103 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
104 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
105 Lắp đặt chậu tiểu nam TT1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
106 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 32mm (Ống lạnh) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
107 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 20mm (Ống lạnh) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m
108 Lắp đặt van xả cặn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
109 Lắp đặt van khóa, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
110 Cút 90 độ PPR ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
111 Cút 90 độ PPR ĐK 20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19 cái
112 Tê thu PPR 32x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
113 Tê đều PPR 20x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
114 Măng sông PPR ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
115 Măng sông PPR ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
116 Rắc co ren ngoài ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
117 Rắc co ren ngoài ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
118 Lắp đặt phễu thu nước ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
119 Bộ xi phông ống thải ở phễu thu ĐK 75 6 cái
120 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
121 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m
122 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 48mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
123 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m
124 Cút nhựa uPVC 135 độ ĐK 110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
125 Cút nhựa uPVC 135 độ ĐK 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
126 Tê xiên 45 độ uPVC 110x110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
127 Tê xiên 45 độ uPVC 76x76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
128 Cút nhựa uPVC 90 độ ĐK 48 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
129 Cút nhựa uPVC 90 độ ĐK 34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
I Trường TH & THCS Đức Long
1 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,2 m2
2 Phá dỡ tường ngăn vệ sinh hiện trạng xây gạch, búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,5568 m3
3 Phá dỡ bê tông bệ xí, búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,9878 m3
4 Tháo dỡ bệ xí xổm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
5 Phá dỡ nền gạch lát nền, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,7117 m2
6 Tháo dỡ gạch ốp tường vệ sinh hiện trạng, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37,056 m2
7 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà (50%) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,556 m2
8 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40,748 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,556 m2
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,7645 m3
11 Lát nền vệ sinh bằng gạch chống trơn KT 300x300mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,8568 m2
12 Ốp tường vệ sinh kích thước gạch ốp 300x450mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 43,272 m2
13 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,956 m2
14 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,672 m2
15 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 55,812 m2
16 Sơn tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,672 m2
17 SX cửa đi vệ sinh, cửa nhôm kính, nhôm sơn tĩnh điện, kính mờ 5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,6 m2
18 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,6 m2
19 Vách ngăn vệ sinh, Vách Compac HPL 12mm (M2 hoàn thiện) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,0344 m2
20 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0189 tấn
21 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,96 m2
22 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0203 tấn
23 Tấm đá màu đen kim sa đặt bàn chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,12 m2
24 Bu lông Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
25 Lắp đặt đèn LED bán nguyệt dài 1,2m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
26 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 m
27 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 m
28 Lắp đặt ống ghen hộp chữ nhật luồn dây dẫn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 m
29 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
30 Đế âm, mặt cài ATM Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
31 Đế âm công tắc, ổ cắm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
32 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
33 Hạt công tắc 1 chiều Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 hạt
34 Lắp đặt Chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
35 Lắp đặt vòi rửa gật gù ở chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
36 Lắp đặt Xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
37 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
38 Lắp đặt vòi gạt INOX 304 (Máng rửa) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
39 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
40 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 32mm (Ống lạnh) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5 100m
41 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 25mm (Ống lạnh) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
42 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 20mm (Ống lạnh) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
43 Lắp đặt van khóa, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
44 Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
45 Cút 90 độ PPR ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
46 Cút 90 độ PPR ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
47 Cút 90 độ PPR ĐK 20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31 cái
48 Tê thu PPR 32x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
49 Tê thu PPR 25x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
50 Tê đều PPR 20x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
51 Măng sông PPR ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
52 Măng sông PPR ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
53 Măng sông PPR ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
54 Rắc co ren trong ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
55 Rắc co ren trong ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
56 Rắc co ren ngoài ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
57 Rắc co ren ngoài ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
58 Côn thu PPR 32x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
59 Lắp đặt phễu thu nước ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
60 Bộ xi phông ống thải ở phễu thu ĐK 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
61 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
62 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
63 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 48mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m
64 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m
65 Tê vuông nhựa uPVC 110x110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
66 Cút nhựa uPVC 135 độ ĐK 110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
67 Cút nhựa uPVC 135 độ ĐK 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
68 Cút nhựa uPVC 90 độ ĐK 48 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
69 Tê xiên 45 độ uPVC 110x110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
70 Tê xiên 45 độ uPVC 75x75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
71 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 m3
72 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 m3
73 Xây tường đỡ máng rửa tay bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0488 m3
74 Ván khuôn gỗ máng rửa tay Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0183 100m2
75 Lắp dựng cốt thép, máng rửa tay, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0054 tấn
76 Bê tông máng rửa tay, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,09 m3
77 Ốp tường ngoài nhà + máng rửa tay bằng gạch ốp 300x450mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,0579 m2
J Trường TH Tân Việt
1 Sản xuất các kết cấu thép hộp INOX khung đỡ máng rửa tay Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0844 tấn
2 Sản xuất kết cấu máng rửa tay bằng thép tấm INOX Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0377 tấn
3 Lắp đặt kết cấu thép máng rửa tay Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0377 tấn
4 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ máng rửa tay Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0844 tấn
5 Sản xuất xà gồ thép hộp INOX Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0215 tấn
6 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0215 tấn
7 Lợp mái bằng tấm lợp nhựa Polycarbonate rộng dày 4mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,112 100m2
8 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,368 100m
9 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
10 Cút 135 độ nhựa uPVC, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
11 Lắp đặt phễu thu, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
12 Lắp đặt vòi gạt D15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
13 Tê đều PPR 20x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
14 Cút 90 độ PPR ĐK 20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
15 Măng sông PPR ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
K Trường PTDT nội trú huyện Hòa An
1 Đào móng đá hộc, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,12 m3
2 Lớp cát đệm móng đá dày 5cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,008 m3
3 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,056 m3
4 Ván khuôn gỗ giằng móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0986 100m2
5 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0278 tấn
6 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1742 tấn
7 Bê tông giằng móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,12 m3
8 Xây bậc tam cấp, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,108 m3
9 Lát đá bậc tam cấp màu tím Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,08 m2
10 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1324 100m3
11 Bê tông lót nền nhà, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,632 m3
12 Trát chân móng, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,92 m2
13 Sơn chân móng không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,92 m2
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4918 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0867 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3817 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0826 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,08 m3
19 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5782 100m2
20 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,784 tấn
21 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,24 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,5795 m3
23 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0565 100m2
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0288 tấn
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0247 tấn
26 Bê tông lanh tô, ô văng, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,374 m3
27 Lát nền, sàn vệ sinh gạch chống trơn 300x300mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44,7368 m2
28 Ốp tường vệ sinh kích thước gạch ốp 300x450mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 64,872 m2
29 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,94 m2
30 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 57,82 m2
31 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 88,704 m2
32 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50,76 m2
33 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,788 m2
34 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 125,664 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 135,308 m2
36 Trát thành sê nô, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36,96 m2
37 Láng sênô, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 64 m2
38 Quét vữa chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 76,096 m2
39 SX cửa đi vệ sinh, cửa nhôm kính, nhôm sơn tĩnh điện, kính mờ 5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,96 m2
40 SX cửa sổ vệ sinh, cửa nhôm kính, nhôm sơn tĩnh điện, kính mờ 5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,28 m2
41 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0773 tấn
42 Sơn hoa sắt 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,2832 m2
43 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,32 m2
44 Vách ngăn vệ sinh, Vách Compac HPL 12mm (M2 hoàn thiện) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 59,292 m2
45 Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,16 100m
46 Lồng chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
47 Hộp thu nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
48 Đai giữ ống + hộp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
49 Cút nhựa 135 độ, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
50 Cút nhựa 90 độ, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
51 Lắp đặt đèn LED bán nguyệt dài 1,2m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
52 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 m
53 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42 m
54 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38 m
55 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
56 Đê âm, mặt cài ATM Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
57 Đế âm công tắc, ổ cắm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
58 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
59 Hạt công tắc 1 chiều Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 hạt
60 Đào đất bể tự hoại, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,7436 m3
61 Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,0513 m3
62 Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,6789 m3
63 Láng bể tự hoại, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,1192 m2
64 Trát tường trong bể lần 1, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,536 m2
65 Trát tường trong bể lần 2, dày 1,0cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,536 m2
66 Đánh màu bể bằng xi măng nguyên chất Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,6552 m2
67 Đắp đất trả móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0725 100m3
68 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0363 100m2
69 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,061 tấn
70 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,78 m3
71 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
72 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
73 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
74 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0256 tấn
75 Sơn thép đỡ chậu rửa 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3692 m2
76 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0256 tấn
77 Tấm đá bàn chậu rửa màu đen ánh kim Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,888 m2
78 Vít nở fi10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
79 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 (Đứng) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
80 Lắp đặt chậu rửa + chân chậu V02.3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
81 Lắp đặt vòi rửa gật gù ở chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
82 Lắp đặt xí bệt (PK: 1 nhấn siêu nhẹ, nắp nhựa) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
83 Lắp đặt chậu tiểu nam VT5,TT5 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
84 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
85 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
86 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 32mm (Ống lạnh) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,24 100m
87 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 25mm (Ống lạnh) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m
88 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN20, ĐK 20mm (Ống lạnh) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,32 100m
89 Lắp đặt van xả cặn ở két nước, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
90 Lắp đặt van khóa, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
91 Van phao điện ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
92 Cút 90 độ PPR ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
93 Cút 90 độ PPR ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
94 Cút 90 độ PPR ĐK 20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31 cái
95 Tê đều PPR 32x32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
96 Tê thu PPR 32x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
97 Tê đều PPR 20x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23 cái
98 Măng sông PPR ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
99 Măng sông PPR ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
100 Măng sông PPR ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23 cái
101 Rắc co ren ngoài ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
102 Rắc co ren ngoài ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
103 Rắc co ren ngoài ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
104 Lắp đặt phễu thu nước ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
105 Bộ xi phông ống thải ở phễu thu ĐK 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
106 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9 100m
107 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m
108 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 48mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
109 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
110 Tê vuông nhựa uPVC 110x110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
111 Cút nhựa uPVC 135 độ ĐK 110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
112 Cút nhựa uPVC 135 độ ĐK 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
113 Cút nhựa uPVC 90 độ ĐK 48 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
114 Tê xiên 45 độ uPVC 110x110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
115 Tê xiên 45 độ uPVC 110x75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
116 Tê xiên 45 độ uPVC 75x75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
117 Tê xiên 45 độ uPVC 75x34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
118 Tháo dỡ bệ xí, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
119 Tháo dỡ chậu rửa, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
120 Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 công 3/7
121 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,58 m2
122 Phá dỡ nền gạch lát nền vệ sinh hiện trạng, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,1832 m2
123 Phá dỡ thành bệ xí xây gạch, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0683 m3
124 Phá dỡ bê tông bệ xí xổm, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4906 m3
125 Tháo dỡ gạch ốp tường vệ sinh hiện trạng, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44,992 m2
126 Phá lớp vữa trát tường trong vệ sinh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 55,348 m2
127 Phá lớp vữa trát tường ngoài khu vệ sinh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37,08 m2
128 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,1688 m3
129 Lát nền vệ sinh bằng gạch chống trơn KT 300x300mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,1832 m2
130 Ốp tường vệ sinh kích thước gạch 300x450mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50,616 m2
131 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37,08 m2
132 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 49,724 m2
133 Sơn tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36,92 m2
134 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 49,724 m2
135 SX cửa đi vệ sinh, cửa nhôm kính, nhôm sơn tĩnh điện, kính mờ 5mm: Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,34 m2
136 SX cửa sổ vệ sinh, cửa nhôm kính, nhôm sơn tĩnh điện, kính mờ 5mm: Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,24 m2
137 Tháo dỡ đường dây, bóng chiếu sáng hiện trạng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 công 3/7
138 Lắp đặt đèn LED ốp trần ánh sáng trằng 260x260 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
139 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 m
140 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m
141 Lắp đặt ống nhựa ghen hộp chữ nhật bảo hộ dây dẫn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28 m
142 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
143 Đê âm, mặt cài ATM Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
144 Đế âm công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
145 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
146 Hạt công tắc 1 chiều Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 hạt
147 Lắp đặt chậu rửa + chân chậu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
148 Lắp đặt vòi rửa ở chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
149 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
150 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
151 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
152 Lắp đặt Bình nóng lạnh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
153 Lắp đặt sen tắm nóng lạnh mã TY02 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
154 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 25mm (Ống lạnh) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
155 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN20, ĐK 20mm (Ống lạnh) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
156 Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
157 Cút 90 độ PPR ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
158 Cút 90 độ PPR ĐK 20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23 cái
159 Tê thu PPR 25x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
160 Tê đều PPR 20x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
161 Măng sông PPR ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
162 Măng sông PPR ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
163 Rắc co ren ngoài ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
164 Rắc co ren ngoài ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
165 Côn thu PPR 25x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
166 Lắp đặt phễu thu nước ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
167 Bộ xi phông ống thải ở phễu thu ĐK 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
168 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
169 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
170 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m
171 Cút nhựa uPVC 135 độ ĐK 110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
172 Cút nhựa uPVC 135 độ ĐK 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
173 Tê xiên 45 độ uPVC 110x110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
174 Tê xiên 45 độ uPVC 75x75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
L Trường Tiểu học Nam Tuấn
1 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,293 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,052 tấn
3 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,2 m2
4 Phá dỡ tường xây gạch , búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,8797 m3
5 Phá dỡ bê tông nền nhà, búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,928 m3
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,8077 m3
7 Đào móng đá hộc, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,24 m3
8 Lớp cát đệm móng đá dày 5cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,616 m3
9 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,164 m3
10 Ván khuôn gỗ giằng móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,048 100m2
11 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0146 tấn
12 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0672 tấn
13 Bê tông giằng móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,56 m3
14 Xây bậc tam cấp, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2259 m3
15 Lát đá bậc tam cấp màu tím Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,259 m2
16 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0536 100m3
17 Bê tông lót nền nhà, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6706 m3
18 Trát chân móng, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,456 m2
19 Sơn chân móng không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,456 m2
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2945 100m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0339 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1576 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,832 m3
24 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2707 100m2
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3555 tấn
26 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,38 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,7428 m3
28 Xây tường ngăn bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm , dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5734 m3
29 Đắp phào tạo gờ tường bao quanh, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,48 m
30 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0077 100m2
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0063 tấn
32 Bê tông lanh tô, ô văng, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,046 m3
33 Lát nền, sàn vệ sinh gạch chống trơn 300x300mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,0887 m2
34 Ốp tường vệ sinh kích thước gạch ốp 300x450mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44,028 m2
35 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,65 m2
36 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,07 m2
37 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 51,68 m2
38 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,024 m2
39 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,872 m2
40 Kẻ rãnh tường bao quanh tạo chi tiết kiến trúc (Vận dụng NC) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,56 m
41 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,48 m
42 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 83,984 m2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 68,616 m2
44 Trát thành sê nô, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,36 m2
45 Láng sênô, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,16 m2
46 Quét vữa chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 39,28 m2
47 SX cửa đi vệ sinh cửa nhôm kính, nhôm sơn tĩnh điện, kính mờ 5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,52 m2
48 SX cửa sổ vệ sinh cửa nhôm kính, nhôm sơn tĩnh điện, kính mờ 5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,44 m2
49 Vách ngăn vệ sinh, Vách Compac HPL 12mm (M2 hoàn thiện) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,9696 m2
50 Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m
51 Lồng chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
52 Hộp thu nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
53 Đai giữ ống + hộp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
54 Cút nhựa 135 độ, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
55 Cút nhựa 90 độ, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
56 Lắp đặt đèn LED bán nguyệt dài 1,2m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 m
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 m
59 Lắp đặt ống ghen hộp chữ nhật nổi bảo hộ dây dẫn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19 m
60 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
61 Đê âm, mặt cài ATM Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
62 Đế âm công tắc, ổ cắm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
63 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
64 Hạt công tắc 1 chiều Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 hạt
65 Đào đất bể tự hoại, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,2052 m3
66 Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5437 m3
67 Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,5059 m3
68 Láng bể tự hoại, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,7632 m2
69 Trát tường trong bể lần 1, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,34 m2
70 Trát tường trong bể lần 2, dày 1,0cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,34 m2
71 Đánh màu bể bằng xi măng nguyên chất Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,1032 m2
72 Đắp đất trả móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0507 100m3
73 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0276 100m2
74 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0445 tấn
75 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,55 m3
76 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
77 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
78 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0384 tấn
79 Sơn thép đỡ chậu rửa 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,064 m2
80 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0384 tấn
81 Tấm đá bàn chậu rửa màu xanh đen Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,36 m2
82 Vít nở fi10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
83 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 (Đứng) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
84 Lắp đặt Bộ LAVABO + chân dài Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
85 Lắp đặt vòi rửa ở chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
86 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
87 Lắp đặt chậu tiểu treo dành cho học sinh tiểu học Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
88 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
89 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
90 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 32mm (Ống lạnh) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
91 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 25mm (Ống lạnh) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
92 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN20, ĐK 20mm (Ống lạnh) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,26 100m
93 Lắp đặt van xả cặn ở két nước, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
94 Lắp đặt van khóa, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
95 Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
96 Cút 90 độ PPR ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
97 Cút 90 độ PPR ĐK 20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26 cái
98 Tê thu PPR 32x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
99 Tê thu PPR 32x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
100 Tê đều PPR 20x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
101 Côn thu PPR ĐK 32x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
102 Rắc co ren trong ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
103 Rắc co ren trong ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
104 Măng sông PPR ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
105 Măng sông PPR ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
106 Măng sông PPR ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
107 Rắc co ren ngoài ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
108 Rắc co ren ngoài ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
109 Lắp đặt phễu thu nước ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
110 Bộ xi phông ống thải ở phễu thu ĐK 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
111 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
112 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
113 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
114 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
115 Tê vuông nhựa uPVC 110x110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
116 Côn thu uPVC 110x76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
117 Cút nhựa uPVC 135 độ ĐK 110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
118 Cút nhựa uPVC 135 độ ĐK 76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
119 Cút nhựa uPVC 90 độ ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
120 Tê xiên 45 độ uPVC 110x110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
121 Tê xiên 45 độ uPVC 110x76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
122 Tê xiên 45 độ uPVC 76x76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
123 Tê xiên 45 độ uPVC 110x34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
M Trường Mầm non Nam Tuấn
1 Phá dỡ bê tông sân hiện trạng để đào đất đặt đường ống, máy khoan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 m3
2 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 m3
3 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 m3
4 Bê tông nền sân đổ trả lại, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 m3
5 Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng, khoan xoay tự hành 54CV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 lần
6 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu 50 - 100m, ĐK <200mm, cấp đất đá I-III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m
7 Đào móng hố van bảo vệ giếng, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,288 m3
8 Lớp cát đệm móng hố van Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,144 m3
9 Bê tông hố van bảo vệ giếng, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,45 m3
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0032 100m2
11 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0068 tấn
12 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,08 m3
13 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
14 Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
15 Nút bịt nhựa ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
16 Máy bơm chìm giếng khoan 3 inch Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
17 Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,27 100m
18 Măng sông nhựa PVC, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
19 Cút PVC ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
20 Tê kẽm ĐK 32x15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
21 Kép kẽm ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
22 Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
23 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
24 Rắc co PVC ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
25 Lắp bích thép, ĐK 140/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cặp bích
26 Van phao tự ngắt ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
27 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m
28 Lắp đặt ống nhựa HDPE-PN16, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1 100m
29 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN20, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
30 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN20, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
31 Lắp đặt van khóa, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
32 Van phao ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
33 Cút 90 độ PPR ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
34 Cút 90 độ PPR ĐK 20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
35 Tê đều PPR 25x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
36 Tê đều PPR 20x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
37 Rắc co ren trong ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
38 Măng sông PPR ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
39 Lắp đặt vòi SUS 304 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
40 Xây trụ đỡ đan máng rửa tay bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0464 m3
41 Ván khuôn gỗ máng rửa tay Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0249 100m2
42 Lắp dựng cốt thép máng rửa tay, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0075 tấn
43 Bê tông máng rửa tay, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,112 m3
44 Ốp tường hiện trạng, máng rửa tay bằng gạch ốp 300x450mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,5932 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->