Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201075254-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Phúc Tiến |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201074825 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố, ngân sách huyện, ngân sách xã và XHH |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 15:58:00 đến ngày 2020-11-07 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,547,891,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG, KÈ ĐÁ HỘC, CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bơm nước phục vụ thi công | 5 | ca | |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | 85,343 | m3 | |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 7,681 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất trả móng ngoài kè | 1,081 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,9 | 100m3 | |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,322 | 100m3 | |
| 7 | Đất đồi đắp K95 | 444,226 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 7,454 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 7,454 | 100m3 | |
| 10 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 127,41 | 100m | |
| 11 | Thi công lớp lót móng bằng đá dăm | 53,09 | m3 | |
| 12 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | 272,31 | m3 | |
| 13 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | 329,65 | m3 | |
| 14 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 54,2 | m2 | |
| 15 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 0,251 | 100m2 | |
| 16 | Ống nhựa thoát nước D90 | 59,18 | m | |
| 17 | Đắp bờ vây thi công bằng mày | 0,827 | 100m3 | |
| 18 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 16,54 | 100m | |
| 19 | Phên nứa bờ vây | 330,8 | m2 | |
| 20 | Phá bờ vây thi công bằng máy | 0,827 | 100m3 | |
| 21 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 0,275 | 100m3 | |
| 22 | Đào khuôn đường bằng thủ công | 22,406 | m3 | |
| 23 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, | 2,017 | 100m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | 2,516 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | 2,516 | 100m3 | |
| 26 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,264 | 100m3 | |
| 27 | Đất đồi đắp K95 | 174,296 | m3 | |
| 28 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 2,176 | 100m3 | |
| 29 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 1,838 | 100m3 | |
| 30 | Nilong lót mặt đường | 1.231,8 | m2 | |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 246,36 | m3 | |
| 32 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 20cm | 15 | gốc cây | |
| 33 | Chuyển và trồng lại cây | 15 | cây | |
| 34 | Đắp ụ đất trồng cây | 0,675 | 100m3 | |
| 35 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | 16,36 | m3 | |
| 36 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,065 | 100m3 | |
| 37 | Đất đồi đắp K95 | 9,016 | m3 | |
| 38 | Thi công lớp lót móng bằng đá dăm | 1,4 | m3 | |
| 39 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 1,43 | m3 | |
| 40 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 11,48 | m2 | |
| 41 | Đế cống D400 | 15 | cái | |
| 42 | Ống cống D400 | 7 | cái | |
| 43 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 22 | cái | |
| 44 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 10,339 | 100m3 | |
| 45 | Xúc cát lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 5,085 | 100m3 | |
| 46 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 186,934 | tấn | |
| 47 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 186,934 | tấn | |
| 48 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 0,819 | 1000v | |
| 49 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 0,819 | 1000v | |
| 50 | Vận chuyển vật liệu trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn | 1.668,168 | đ/m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi