Gói thầu: Xây lắp công trình Nâng cấp đường nội thị Khối 20 7 - bản Đông

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201019834-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án các công trình huyện Tuần Giáo
Tên gói thầu Xây lắp công trình Nâng cấp đường nội thị Khối 20 7 - bản Đông
Số hiệu KHLCNT 20201013947
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện Tuần Giáo
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-29 13:58:00 đến ngày 2020-11-05 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,493,012,533 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường, đất cấp II Theo HSTK 17,253 100m3
2 Đào nền đường, đất cấp III Theo HSTK 52,914 100m3
3 Đào nền đường, đất cấp IV (chuyển đào 1728,81m3 sang tuyến Tân Giang) Theo HSTK 30,633 100m3
4 Đào rãnh, đất cấp III Theo HSTK 0,736 100m3
5 Đào rãnh, đất cấp IV Theo HSTK 2,949 100m3
6 Đánh cấp, đất cấp III Theo HSTK 0,099 100m3
7 Đánh cấp, đất cấp IV Theo HSTK 0,449 100m3
8 Đắp rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 1,85 100m3
9 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 8,234 100m3
10 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo HSTK 0,155 100m3
11 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK 17,253 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSTK 17,253 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo HSTK 17,253 100m3
14 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo HSTK 55,596 100m3
15 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo HSTK 55,596 100m3
16 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo HSTK 55,596 100m3
17 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo HSTK 22,612 100m3
18 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo HSTK 22,612 100m3
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo HSTK 22,612 100m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Đào khuôn đường, đất cấp III Theo HSTK 1,847 100m3
2 Đào khuôn đường, đất cấp IV Theo HSTK 4,7 100m3
3 Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm Theo HSTK 14,739 100m2
4 Rải bạt dứa Theo HSTK 14,739 100m2
5 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 Theo HSTK 265,306 m3
6 Ván khuôn mặt đường Theo HSTK 0,996 100m2
7 Cày xới đất cấp IV Theo HSTK 13,501 100m2
8 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo HSTK 4,05 100m3
9 Phá bỏ mặt BTXM cũ dày 10 cm Theo HSTK 0,106 100m3
C BÓ VỈA + GIA CỐ HÈ PHỐ
1 Bê tông bó vỉa hè, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 29,9 m3
2 Vữa XM mác 100, dày 2cm, Theo HSTK 161 m2
3 Bê tông lót móng, mác 100 Theo HSTK 12,88 m3
4 Ván khuôn bó vỉa hè Theo HSTK 5,177 100m2
5 Ván khuôn móng Theo HSTK 0,368 100m2
6 Lắp đặt bó vỉa Theo HSTK 460 m
7 Bê tông bó vỉa cửa thu, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 0,585 m3
8 Ván khuôn bó vỉa cửa thu Theo HSTK 0,077 100m2
9 Cốt thép bó vỉa cửa thu, đường kính > 10mm Theo HSTK 0,021 tấn
10 Cốt thép bó vỉa cửa thu, đường kính <= 10mm Theo HSTK 0,006 tấn
11 Lắp đặt bó vỉa Theo HSTK 9 m
D RÃNH DỌC + HỐ THU
1 Bê tông rãnh, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 69,6 m3
2 Cốt thép rãnh, đường kính <= 10mm Theo HSTK 3,424 tấn
3 Ván khuôn rãnh Theo HSTK 9,837 100m2
4 Đệm cấp phối Theo HSTK 0,093 100m3
5 Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 16,24 m3
6 Cốt thép tấm bản, đường kính <= 10mm Theo HSTK 1,594 tấn
7 Ván khuôn tấm bản Theo HSTK 1,119 100m2
8 Lắp đặt tấm bản Theo HSTK 464 cấu kiện
9 Bê tông hố thu, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 3,42 m3
10 Bê tông móng hố thu, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK 0,72 m3
11 Đệm cấp phối Theo HSTK 0,004 100m3
12 Ván khuôn hố thu Theo HSTK 0,505 100m2
13 Cốt thép hố thu, đường kính <= 10mm Theo HSTK 0,191 tấn
14 Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 0,63 m3
15 Ván khuôn tấm bản Theo HSTK 0,029 100m2
16 Lắp đặt tấm bản Theo HSTK 9 cấu kiện
17 Bê tông thân cửa thu, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 1,35 m3
18 Đệm cấp phối Theo HSTK 0,004 100m3
19 Ván khuôn cửa thu Theo HSTK 0,095 100m2
20 Giá đỡ thép hình Theo HSTK 0,029 tấn
21 Tấm chắn rác bằng gang Theo HSTK 9 tấm
E RÃNH DỌC CHỊU LỰC + HỐ THU BTXM
1 Bê tông hố thu, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 1,08 m3
2 Bê tông rãnh hình thang, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,36 m3
3 Ván khuôn rãnh, hố thu Theo HSTK 0,097 100m2
4 Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 0,17 m3
5 Ván khuôn tấm bản Theo HSTK 0,016 100m2
6 Đệm cấp phối Theo HSTK 0,001 100m3
7 Cốt thép tấm bản, đường kính <= 10mm Theo HSTK 0,011 tấn
8 Lắp đặt tấm bản Theo HSTK 2 cấu kiện
F CẦU BẢN CỌC 21 KM0+238.72
1 Bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 Theo HSTK 13,739 m3
2 Bê tông mũ mố, đá 2x4, mác 250 Theo HSTK 4,536 m3
3 Bê tông gờ chắn, đá 1x2, mác 300 Theo HSTK 1,271 m3
4 Bê tông lớp phủ, đá 1x2, mác 300 Theo HSTK 6,325 m3
5 Bê tông bản vượt, đá 2x4, mác 300 Theo HSTK 5,856 m3
6 Bê tông thanh chống, đá 2x4, mác 250 Theo HSTK 2,25 m3
7 Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 1,34 m3
8 Bê tông thân mố, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK 42,516 m3
9 Bê tông móng mố, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK 23,112 m3
10 Bê tông tường cánh, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK 32,05 m3
11 Bê tông móng tường cánh, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK 32,19 m3
12 Bê tông lòng + sân cầu, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK 24,64 m3
13 Bê tông chân khay sân cầu, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK 6,638 m3
14 Bê tông ốp mái, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 11,64 m3
15 Bê tông chân khay ốp mái, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK 10,594 m3
16 Bê tông đệm bù bó vỉa, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK 1,776 m3
17 Bạt dứa Theo HSTK 0,776 100m2
18 Ống nhựa PVC D=48mm Theo HSTK 0,104 100m
19 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Theo HSTK 0,016 100m3
20 Ván khuôn mặt cầu Theo HSTK 0,5478 100m2
21 Ván khuôn bản vượt Theo HSTK 0,068 100m2
22 Ván khuôn mố cầu Theo HSTK 1,924 100m2
23 Ván khuôn tường Theo HSTK 0,721 100m2
24 Ván khuôn móng Theo HSTK 1,48 100m2
25 Ván khuôn thanh chống Theo HSTK 0,09 100m2
26 Xếp đá khan Theo HSTK 6,739 m3
27 Cốt thép mặt cầu, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK 0,545 tấn
28 Cốt thép mặt cầu, đường kính cốt thép > 18mm Theo HSTK 1,279 tấn
29 Cốt thép mũ mố, đường kính <= 10mm Theo HSTK 0,224 tấn
30 Cốt thép mũ mố, đường kính > 18mm Theo HSTK 0,081 tấn
31 Cốt thép bản vượt, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK 0,144 tấn
32 Cốt thép bản vượt, đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSTK 0,559 tấn
33 Sản xuất lan can thép Theo HSTK 0,122 tấn
34 Lắp dựng lan can thép Theo HSTK 0,122 tấn
35 Đào, san ủi mặt bằng đất cấp III Theo HSTK 0,292 100m3
36 Đào móng cống, đất cấp II Theo HSTK 1,812 100m3
37 Đào móng cống, đất cấp III Theo HSTK 1,883 100m3
38 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 0,741 100m3
39 Đệm cấp phối Theo HSTK 1,429 100m3
40 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo HSTK 6,6 m3
41 Đào xúc đất, đất cấp IV Theo HSTK 2,362 100m3
42 Đắp đất bờ vây Theo HSTK 1,13 100m3
43 Phá bỏ bờ vây Theo HSTK 1,13 100m3
44 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp II Theo HSTK 1,812 100m3
45 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp III Theo HSTK 1,046 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->