Gói thầu: Gói thầu sô 01: Thi công xây dựng + Thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201035557-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân thị trấn Thứa
Tên gói thầu Gói thầu sô 01: Thi công xây dựng + Thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201034978
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ theo Nghị quyết số 148/NQ-HĐND ngày 06/12/2018 của HĐND tỉnh Bắc Ninh và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-29 08:00:00 đến ngày 2020-11-09 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,806,676,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 129,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHÁ DỠ
1 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch Chương V-E-HSMT 12,225 m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V-E-HSMT 0,1223 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V-E-HSMT 0,1223 100m3/1km
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V-E-HSMT 0,1223 100m3/1km
5 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 143,1893 m2
6 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 1,4319 tấn
7 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông Chương V-E-HSMT 52,721 m3
8 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông Chương V-E-HSMT 16,1822 m3
9 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch Chương V-E-HSMT 115,2303 m3
10 Phá dỡ lan can sắt Chương V-E-HSMT 16,4736 m2
11 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V-E-HSMT 61,02 m2
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V-E-HSMT 1,8413 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V-E-HSMT 1,8413 100m3/1km
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V-E-HSMT 1,8413 100m3/1km
15 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 370,8143 m2
16 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 3,7081 tấn
17 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông Chương V-E-HSMT 1,7424 m3
18 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông Chương V-E-HSMT 16,338 m3
19 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch Chương V-E-HSMT 8,7566 m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V-E-HSMT 0,2684 100m3
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V-E-HSMT 0,2684 100m3/1km
22 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V-E-HSMT 0,2684 100m3/1km
23 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 60,2179 m2
24 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,6022 tấn
25 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V-E-HSMT 18,5103 m3
26 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V-E-HSMT 57,0304 m2
27 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V-E-HSMT 32,3555 m3
28 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Chương V-E-HSMT 3,996 m2
29 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V-E-HSMT 20,04 m2
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V-E-HSMT 0,5657 100m3
31 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V-E-HSMT 0,5657 100m3/1km
32 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V-E-HSMT 0,5657 100m3/1km
B HẠNG MỤC: SAN NỀN
1 Phát rừng loại I bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: 0 cây Chương V-E-HSMT 8,3918 100m2
2 Bơm hút nước Chương V-E-HSMT 2 ca
3 Đào xúc đất Chương V-E-HSMT 4,1624 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 4,1624 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 4,1624 100m3/1km
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 4,1624 100m3/1km
7 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết Chương V-E-HSMT 0,32 1m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 0,0032 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 0,0032 100m3/1km
10 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V-E-HSMT 15,6886 100m3
11 Đào xúc đất Chương V-E-HSMT 3,3943 100m3
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 1,9065 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 1,2972 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 1,2972 100m3/1km
15 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 1,2972 100m3/1km
16 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 55 100m
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 8,8 m3
18 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V-E-HSMT 87,56 m3
19 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 Chương V-E-HSMT 117,04 m3
20 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,52 m3
21 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,1776 100m2
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,1641 tấn
23 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Chương V-E-HSMT 0,0257 100m3
24 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Chương V-E-HSMT 0,0018 100m3
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V-E-HSMT 0,22 100m
26 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V-E-HSMT 18,96 m2
C HẠNG MỤC: KẾT CẤU NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 12 PHÒNG
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V-E-HSMT 112,105 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Chương V-E-HSMT 9,3534 100m2
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 3,6215 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V-E-HSMT 14,7853 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V-E-HSMT 0,2744 tấn
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V-E-HSMT 1,0501 tấn
7 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Chương V-E-HSMT 267 1 mối nối
8 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 17,83 100m
9 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 0,3915 100m
10 Phá vỡ đầu cọc Chương V-E-HSMT 3,4625 m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V-E-HSMT 0,0346 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V-E-HSMT 0,0346 100m3/1km
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V-E-HSMT 0,0346 100m3/1km
14 Đào móng Chương V-E-HSMT 2,5457 100m3
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra Chương V-E-HSMT 13,5558 1m3
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 14,7289 1m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 16,8778 m3
18 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,202 100m2
19 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,3963 100m2
20 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 76,2749 m3
21 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 5,9633 m3
22 Ván khuôn móng cột Chương V-E-HSMT 1,8331 100m2
23 Ván khuôn móng dài Chương V-E-HSMT 2,3724 100m2
24 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,5439 100m2
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 1,9541 tấn
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V-E-HSMT 4,9051 tấn
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V-E-HSMT 1,9704 tấn
28 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 72,9154 m3
29 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V-E-HSMT 2,5715 100m3
30 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V-E-HSMT 1,1082 100m3
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 38,1309 m3
32 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 5,3701 100m2
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 1,4498 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 1,4954 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 6,9116 tấn
36 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 70,1543 m3
37 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 6,2616 100m2
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 2,7493 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 7,922 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 3,5978 tấn
41 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 148,8062 m3
42 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V-E-HSMT 12,8051 100m2
43 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 19,1946 tấn
44 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V-E-HSMT 1,1119 m3
45 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,0137 100m2
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0743 tấn
47 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy Chương V-E-HSMT 1 cái
48 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,4931 m3
49 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,7037 100m2
50 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,5087 tấn
51 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 8,2415 m3
52 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V-E-HSMT 0,6962 100m2
53 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,8278 tấn
54 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,1474 tấn
55 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,5201 m3
56 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,1966 100m2
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,1711 tấn
58 Đào móng Chương V-E-HSMT 0,1661 100m3
59 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra Chương V-E-HSMT 1,4196 1m3
60 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,4267 1m3
61 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,4368 m3
62 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,0284 100m2
63 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0284 100m2
64 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,4717 m3
65 Ván khuôn móng cột Chương V-E-HSMT 0,1665 100m2
66 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,1091 100m2
67 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,0493 tấn
68 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V-E-HSMT 0,3053 tấn
69 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,0405 m3
70 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V-E-HSMT 0,1678 100m3
71 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V-E-HSMT 0,0821 100m3
72 Gia công cột bằng thép hình Chương V-E-HSMT 2,9088 tấn
73 Lắp cột thép các loại Chương V-E-HSMT 2,9088 tấn
74 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 100,306 1m2
75 Gia công thang sắt Chương V-E-HSMT 6,4612 tấn
76 Lắp sàn thao tác Chương V-E-HSMT 6,4612 tấn
77 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 215,6666 1m2
D HẠNG MỤC: PHẦN KIẾN TRÚC
1 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 212,9031 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,9362 m3
3 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 16,5489 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 110,5598 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,5127 m3
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 1.272,5537 m2
7 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 1.778,5536 m2
8 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 185,5324 m2
9 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 293,3049 m2
10 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 dầm ngoài Chương V-E-HSMT 91,797 m2
11 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30, dầm trong Chương V-E-HSMT 444,6646 m2
12 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 1.171,91 m2
13 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 1.590,3399 m2
14 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 3.647,9763 m2
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 47,4722 m3
16 Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 150x600mm Chương V-E-HSMT 59,802 m2
17 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 335,7358 m2
18 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 628,0496 m2
19 Lát nền, sàn đá cẩm thạch, hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, PCB30 Chương V-E-HSMT 11,572 m2
20 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V-E-HSMT 108,6 m2
21 Trần thạch cao chìm chống ẩm Chương V-E-HSMT 108,6 m2
22 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V-E-HSMT 139,416 m2
23 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,36m2, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 346,404 m2
24 Thi công vách ngăn bằng ván ép Chương V-E-HSMT 133,2 m2
25 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Chương V-E-HSMT 12,6 m2
26 Con sơn đỡ bệ đá Chương V-E-HSMT 12 cái
27 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,944 m3
28 Lát đá bậc cầu thang, PCB30 Chương V-E-HSMT 69,444 m2
29 Sản xuất lan can cầu thang Chương V-E-HSMT 1,8847 tấn
30 Lắp dựng lan can sắt Chương V-E-HSMT 86,92 m2
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 59,0066 1m2
32 Sản xuất, lắp đặt tay vịn cầu thang bằng inox 304 Chương V-E-HSMT 243,5235 kg
33 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V-E-HSMT 495,192 m2
34 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 16,8569 m3
35 Lưới thép hàn d4 200x200 gia cố mái Chương V-E-HSMT 421,4232 m2
36 Lát gạch lá nem chống nóng 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V-E-HSMT 421,4232 m2
37 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 311,24 m
38 Gia công lan can Chương V-E-HSMT 0,2871 tấn
39 Lắp dựng lan can sắt Chương V-E-HSMT 21,2304 m2
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 24,9989 1m2
41 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 5,3552 m3
42 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 8,9535 m2
43 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 0,514 m3
44 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V-E-HSMT 0,514 m3
45 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V-E-HSMT 10,224 m3
46 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,5573 m3
47 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 12,9545 m3
48 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V-E-HSMT 9,444 m2
49 Sơn công nghiệp chịu mài mòn đường dốc Chương V-E-HSMT 9,444 1m2
50 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Chương V-E-HSMT 22,0002 m2
51 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 7,068 m2
52 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 8,812 m2
53 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 8,812 m2
54 Sản xuất, lắp đặt lan can đường dốc bằng inox 304 Chương V-E-HSMT 363,9206 kg
55 Đổ đất màu trồng cây Chương V-E-HSMT 3,4886 m3
56 Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 2 cánh mở quay trên kính dưới pano, kính dày 6.38mm Chương V-E-HSMT 98,28 m2
57 Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay trên kính dưới pano, kính dày 6.38mm Chương V-E-HSMT 17,375 m2
58 Phụ kiện cửa đi cánh mở quay Chương V-E-HSMT 34 m2
59 Cửa sổ mở hất, kính dày 6.38mm Chương V-E-HSMT 4,32 m2
60 Phụ kiện cửa sổ mở lật 2 cánh Chương V-E-HSMT 6 bộ
61 Cửa sổ mở trượt, kính dày 6.38mm Chương V-E-HSMT 137,36 m2
62 Phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh Chương V-E-HSMT 50 bộ
63 Vách kính cố định, kính dày 6.38mm Chương V-E-HSMT 19,6 m2
64 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V-E-HSMT 1,5168 tấn
65 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V-E-HSMT 141,68 m2
66 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 64,4016 1m2
67 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V-E-HSMT 15,0228 100m2
68 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V-E-HSMT 4,4341 100m2
69 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Chương V-E-HSMT 22,1707 100m2
E HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt công tắc 4 hạt Chương V-E-HSMT 48 cái
2 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V-E-HSMT 144 bộ
3 Lắp đặt quạt trần Chương V-E-HSMT 48 cái
4 Lắp đặt ô cắm ba Chương V-E-HSMT 48 cái
5 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Chương V-E-HSMT 2.196 m
6 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Chương V-E-HSMT 3.348 m
7 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V-E-HSMT 1.848 m
8 Lắp đặt tủ điện, automat, KT ≤40cm2 Chương V-E-HSMT 12 hộp
9 Lắp đặt các automat 2 pha 32A Chương V-E-HSMT 12 cái
10 Lắp đặt RCBO-1P+N- 20A Chương V-E-HSMT 24 cái
11 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V-E-HSMT 24 cái
12 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V-E-HSMT 12 cái
13 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V-E-HSMT 8 cái
14 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V-E-HSMT 8 bộ
15 Lắp đặt quạt trần Chương V-E-HSMT 4 cái
16 Lắp đặt ô cắm ba Chương V-E-HSMT 12 cái
17 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Chương V-E-HSMT 450 m
18 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Chương V-E-HSMT 540 m
19 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V-E-HSMT 330 m
20 Lắp đặt tủ điện, automat, KT ≤40cm2 Chương V-E-HSMT 2 hộp
21 Lắp đặt các automat 2 pha 32A Chương V-E-HSMT 2 cái
22 Lắp đặt RCBO-1P+N- 20A Chương V-E-HSMT 4 cái
23 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V-E-HSMT 2 cái
24 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V-E-HSMT 2 cái
25 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V-E-HSMT 20 cái
26 Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều Chương V-E-HSMT 6 cái
27 Lắp đặt công tắc 2 hạt đảo chiều Chương V-E-HSMT 1 cái
28 Lắp đặt đèn LED âm trần 13W Chương V-E-HSMT 30 bộ
29 Lắp đặt đèn LED 20W-D300 Chương V-E-HSMT 40 bộ
30 Lắp đặt quạt hút mùi WC KT250X250 Chương V-E-HSMT 12 cái
31 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Chương V-E-HSMT 2.025 m
32 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính D20mm Chương V-E-HSMT 675 m
33 Lắp đặt tủ điện trong nhà, tủ tôn 1,5mm, KT H1000XW600D250cm2 Chương V-E-HSMT 1 hộp
34 Cầu chì 2A Chương V-E-HSMT 3 cái
35 Lắp đặt đồng hồ đo dòng 3P Chương V-E-HSMT 1 cái
36 Lắp đặt đồng hồ đo áp 3P Chương V-E-HSMT 1 cái
37 Lắp đặt đèn báo Chương V-E-HSMT 1 bộ
38 Lắp đặt các automat 4 pha 200A Chương V-E-HSMT 1 cái
39 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Chương V-E-HSMT 3 cái
40 Lắp đặt các automat 3 pha 320A Chương V-E-HSMT 1 cái
41 Lắp đặt các automat 2 pha 320A Chương V-E-HSMT 4 cái
42 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Chương V-E-HSMT 1 cái
43 RCCB-1P-20A Chương V-E-HSMT 3 cái
44 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V-E-HSMT 1 cái
45 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V-E-HSMT 1 cái
46 Hệ thống thanh nối cáp Chương V-E-HSMT 1 bộ
47 Lắp đặt tủ 3 pha dạng module, mặt kim loại Chương V-E-HSMT 1 hộp
48 Lắp đặt các automat 3 pha 50A Chương V-E-HSMT 1 cái
49 Lắp đặt các automat 2 pha 32A Chương V-E-HSMT 5 cái
50 RCCB-1P-20A Chương V-E-HSMT 2 cái
51 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V-E-HSMT 3 cái
52 Hệ thống thanh nối cáp Chương V-E-HSMT 1 bộ
53 Lắp đặt tủ 3 pha dạng module, mặt kim loại Chương V-E-HSMT 1 hộp
54 Lắp đặt các automat 3 pha 50A Chương V-E-HSMT 1 cái
55 Lắp đặt các automat 2 pha 32A Chương V-E-HSMT 5 cái
56 RCCB-1P-20A Chương V-E-HSMT 2 cái
57 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V-E-HSMT 3 cái
58 Hệ thống thanh nối cáp Chương V-E-HSMT 1 bộ
59 Cáp điện 0,4kV-CU/XLPE/PVC 3x70+1x35mm Chương V-E-HSMT 100
60 Rải cáp Chương V-E-HSMT 1 100m
61 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 10mm2 Chương V-E-HSMT 20 m
62 Lắp đặt cáp tiếp đia 10mm2 Chương V-E-HSMT 20 m
63 Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 Chương V-E-HSMT 360 m
64 Lắp đặt cáp tiếp đia 6mm2 Chương V-E-HSMT 360 m
65 Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 Chương V-E-HSMT 48 m
66 Lắp đặt cáp tiếp đia 4mm2 Chương V-E-HSMT 48 m
67 Máng cáp W200mm x H75mm, tôn dày 1,5mm Chương V-E-HSMT 132 m
68 Thanh tiếp địa EB-A-G1 Chương V-E-HSMT 1 bộ
69 Gia công, đóng cọc chống sét D16 dài 2,4m Chương V-E-HSMT 5 cọc
70 Băng đồng tiếp đia 25x3mm Chương V-E-HSMT 15 m
71 Hộp kiểm tra tiếp địa Chương V-E-HSMT 1 hộp
72 Bộ kẹp đồng đặc chủng Chương V-E-HSMT 5 bộ
73 Dây tiếp địa 1x95mm2 Chương V-E-HSMT 5 m
74 Hóa chất làm giảm điện trở Chương V-E-HSMT 3 bao
75 Kim thu sét cổ điển có cải tiến, bán kính bảo vệ >10m Chương V-E-HSMT 14 cái
76 Dây thép tròn thoát sét Fi =12mm Chương V-E-HSMT 140 m
77 Phụ kiện kẹp định vị cáp thoát sét Chương V-E-HSMT 140 cái
78 Cọc tiếp địa bằng đồng D16, L=2,4m Chương V-E-HSMT 4 cọc
79 Băng đồng tiếp đia 25x3mm Chương V-E-HSMT 12 m
80 Hộp kiểm tra tiếp địa Chương V-E-HSMT 1 hộp
81 Bộ kẹp đồng đặc chủng Chương V-E-HSMT 4 bộ
82 Hóa chất làm giảm điện trở Chương V-E-HSMT 2 bao
F HẠNG MỤC: ĐIỆN NHẸ
1 Ổ mạng CAT6: 1 nhân RJ45 Chương V-E-HSMT 14 cái
2 Lắp đặt thiết Rounter không dây 450MBPS Chương V-E-HSMT 6 thiết bị
3 Cài đặt cấu hình thiết bị Router không dây 450MBPS Chương V-E-HSMT 6 thiết bị
4 Lắp đặt Camera của thiết bị cảnh giới bảo vệ Chương V-E-HSMT 15 thiết bị
5 Kiểm tra, hiệu chỉnh hệ thống camera. Loại camera Chương V-E-HSMT 15 hệ thống
6 Lắp đặt dây cáp đồng UTP, UTP CAT 6 Chương V-E-HSMT 105 10m
7 Lắp đặt dây cáp quang, 4FO Chương V-E-HSMT 30 10m
8 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V-E-HSMT 1.050 m
G HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC NHÀ LỚP HỌC
1 Lắp đặt lavabol Chương V-E-HSMT 12 bộ
2 Lắp đặt vòi lavabol Chương V-E-HSMT 12 bộ
3 Lắp đặt gương soi Chương V-E-HSMT 12 cái
4 Lắp đặt xí bệt Chương V-E-HSMT 24 bộ
5 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V-E-HSMT 15 bộ
6 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 15 cái
7 Lắp đặt phao bể nước - D 40mm Chương V-E-HSMT 2 cái
8 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Chương V-E-HSMT 1 bể
9 Ống nhựa PPR-D50 Chương V-E-HSMT 0,15 100m
10 Ống nhựa PPR-D40 Chương V-E-HSMT 0,5 100m
11 Ống nhựa PPR-D32 Chương V-E-HSMT 10 100m
12 Ống nhựa PPR-D25 Chương V-E-HSMT 0,45 100m
13 Ống nhựa PPR-D20 Chương V-E-HSMT 1,05 100m
14 Lắp đặt van ren 2 chiều - Đường kính40mm Chương V-E-HSMT 2 cái
15 Lắp đặt van ren 2 chiều- Đường kính 32mm Chương V-E-HSMT 2 cái
16 Lắp đặt van ren 2 chiều - Đường kính ≤25mm Chương V-E-HSMT 6 cái
17 Lắp đặt van ren 1 chiều - Đường kính40mm Chương V-E-HSMT 1 cái
18 Lắp đặt van ren 1 chiều- Đường kính 32mm Chương V-E-HSMT 1 cái
19 Tê PPR - Đường kính 40x40 Chương V-E-HSMT 1 cái
20 Tê PPR - Đường kính 50x32 Chương V-E-HSMT 3 cái
21 Tê PPR - Đường kính 40x25 Chương V-E-HSMT 1 cái
22 Tê PPR - Đường kính 32x25 Chương V-E-HSMT 6 cái
23 Tê PPR - Đường kính 25x25 Chương V-E-HSMT 2 cái
24 Tê PPR - Đường kính 25x20 Chương V-E-HSMT 36 cái
25 Tê PPR - Đường kính 20x20 Chương V-E-HSMT 10 cái
26 Côn PPR D40x32 Chương V-E-HSMT 1 cái
27 Côn PPR D32x25 Chương V-E-HSMT 3 cái
28 Côn PPR D25x20 Chương V-E-HSMT 15 cái
29 Cút PRR D40 Chương V-E-HSMT 4 cái
30 Cút PRR D32 Chương V-E-HSMT 4 cái
31 Cút PRR D25 Chương V-E-HSMT 3 cái
32 Cút PRR D20 Chương V-E-HSMT 66 cái
33 Rắc co PPR D40 Chương V-E-HSMT 2 cái
34 Rắc co PPR D32 Chương V-E-HSMT 4 cái
35 Mang sông nối ống PPR D50 Chương V-E-HSMT 5 cái
36 Mang sông nối ống PPR D40 Chương V-E-HSMT 8 cái
37 Mang sông nối ống PPR D32 Chương V-E-HSMT 3 cái
38 Mang sông nối ống PPR D25 Chương V-E-HSMT 15 cái
39 Mang sông nối ống PPR D25 Chương V-E-HSMT 50 cái
40 Ống PVC - Đường kính 140mm Chương V-E-HSMT 0,09 100m
41 Ống PVC - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 0,9 100m
42 Ống PVC - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 0,6 100m
43 Ống PVC - Đường kính 75mm Chương V-E-HSMT 0,55 100m
44 Ống PVC - Đường kính 60mm Chương V-E-HSMT 0,2 100m
45 Ống PVC - Đường kính 42mm Chương V-E-HSMT 0,15 100m
46 Y 45* U-PVC - Đường kính 140mm Chương V-E-HSMT 2 cái
47 Y 45* U-PVC - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 20 cái
48 Y 45* U-PVC - Đường kính 110x90mm Chương V-E-HSMT 3 cái
49 Y 45* U-PVC - Đường kính 90x75mm Chương V-E-HSMT 6 cái
50 Y 45* U-PVC - Đường kính 75x60mm Chương V-E-HSMT 8 cái
51 Y 45* U-PVC - Đường kính 75x42mm Chương V-E-HSMT 25 cái
52 Y 45* U-PVC - Đường kính 60x60mm Chương V-E-HSMT 3 cái
53 Y 45* U-PVC - Đường kính 60x42mm Chương V-E-HSMT 12 cái
54 Chếch 135* U-PVC - Đường kính 140mm Chương V-E-HSMT 2 cái
55 Chếch 135* U-PVC - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 20 cái
56 Chếch 135* U-PVC - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 3 cái
57 Chếch 135* U-PVC - Đường kính 75mm Chương V-E-HSMT 6 cái
58 Chếch 135* U-PVC - Đường kính 60mm Chương V-E-HSMT 6 cái
59 Chếch 135* U-PVC - Đường kính 42mm Chương V-E-HSMT 25 cái
60 Tê thông tắc U.PVC D110 Chương V-E-HSMT 4 cái
61 Tê thông tắc U.PVC D90 Chương V-E-HSMT 3 cái
62 Tê thông tắc U.PVC D75 Chương V-E-HSMT 9 cái
63 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 5 cái
64 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 5 cái
65 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 75mm Chương V-E-HSMT 9 cái
66 Mang sông nối ống PPR D140 Chương V-E-HSMT 1 cái
67 Mang sông nối ống PPR D110 Chương V-E-HSMT 18 cái
68 Mang sông nối ống PPR D90 Chương V-E-HSMT 8 cái
69 Mang sông nối ống PPR D75 Chương V-E-HSMT 14 cái
70 Mang sông nối ống PPR D60 Chương V-E-HSMT 5 cái
71 Đào móng Chương V-E-HSMT 0,5868 100m3
72 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,1819 100m3
73 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,3867 100m3
74 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,3867 100m3/1km
75 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,612 m3
76 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 5,1454 m3
77 Ván khuôn móng cột Chương V-E-HSMT 0,1493 100m2
78 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,0742 tấn
79 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V-E-HSMT 0,44 tấn
80 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 9,1902 m3
81 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 46,62 m2
82 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 46,62 m2
83 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 35,28 m2
84 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 14,7 m2
85 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V-E-HSMT 1,905 m3
86 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,0859 100m2
87 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V-E-HSMT 0,1086 tấn
88 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công Chương V-E-HSMT 10 cái
89 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V-E-HSMT 1 cái
90 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 0,48 100m
91 Cầu thu PVC - Đường kính 150mm Chương V-E-HSMT 4 cái
92 Chếch 135* U-PVC - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 16 cái
93 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,0258 100m3
94 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0097 100m3
95 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,153 m3
96 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,7571 m3
97 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,268 m2
98 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,64 m2
99 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,95 m2
100 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V-E-HSMT 0,0756 m3
101 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,0051 100m2
102 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V-E-HSMT 0,006 tấn
103 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V-E-HSMT 3 cái
H HẠNG MỤC: KẾT CẤU (NHÀ ĐA NĂNG)
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V-E-HSMT 20,1698 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Chương V-E-HSMT 1,7052 100m2
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,6514 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V-E-HSMT 2,1229 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V-E-HSMT 0,0654 tấn
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V-E-HSMT 0,1804 tấn
7 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Chương V-E-HSMT 40 1 mối nối
8 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 3,17 100m
9 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 0,0855 100m
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V-E-HSMT 0,9125 m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V-E-HSMT 0,9125 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V-E-HSMT 0,9125 100m3/1km
13 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,4173 100m3
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 2,9329 1m3
15 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 1,7037 1m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 7,351 m3
17 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,0812 100m2
18 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,2206 100m2
19 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 26,9238 m3
20 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,8061 m3
21 Ván khuôn móng cột Chương V-E-HSMT 0,6272 100m2
22 Ván khuôn móng dài Chương V-E-HSMT 1,1843 100m2
23 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0733 100m2
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,6592 tấn
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V-E-HSMT 2,2727 tấn
26 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,348 m3
27 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 40,3247 m3
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 1,5401 tấn
29 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V-E-HSMT 0,4104 100m3
30 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V-E-HSMT 0,218 100m3
31 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 12,7361 m3
32 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 1,9226 100m2
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,5041 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 1,9837 tấn
35 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 20,7638 m3
36 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 2,3277 100m2
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,9769 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 2,0577 tấn
39 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 7,6526 m3
40 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V-E-HSMT 0,7653 100m2
41 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 1,3995 tấn
42 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,709 m3
43 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,3346 100m2
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0963 tấn
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,2668 tấn
46 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V-E-HSMT 1,2327 m3
47 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,0201 100m2
48 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V-E-HSMT 0,0795 tấn
49 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công Chương V-E-HSMT 1 cái
50 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m Chương V-E-HSMT 1,6881 tấn
51 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V-E-HSMT 1,6881 tấn
52 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 89,36 1m2
53 Gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo thép Chương V-E-HSMT 0,0692 tấn
54 Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn Chương V-E-HSMT 0,0692 tấn
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 2,916 1m2
56 Gia công giằng mái thép Chương V-E-HSMT 0,7369 tấn
57 Lắp dựng giằng thép bu lông Chương V-E-HSMT 0,7369 tấn
58 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 43,2538 1m2
59 Gia công xà gồ thép Chương V-E-HSMT 2,159 tấn
60 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 2,159 tấn
61 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 202,2488 1m2
62 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,9944 m3
63 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,0904 100m2
64 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0749 tấn
I HẠNG MỤC: KIẾN TRÚC (NHÀ ĐA NĂNG)
1 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 17,3689 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 99,0965 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,7732 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 7,9319 m3
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 510,1007 m2
6 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 577,5615 m2
7 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 (trát ngoài) Chương V-E-HSMT 22,488 m2
8 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 (trát trong) Chương V-E-HSMT 76,94 m2
9 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30, trát ngoài Chương V-E-HSMT 62,847 m2
10 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30, trát trong Chương V-E-HSMT 38,397 m2
11 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 58,5336 m2
12 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 17,9928 m2
13 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 658,3512 m2
14 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 710,8913 m2
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 25,1056 m3
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 237,7644 m2
17 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn epoxy Chương V-E-HSMT 237,7644 1m2
18 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,1866 100m3
19 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,6176 m3
20 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 43,3552 m2
21 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Chương V-E-HSMT 17,142 m2
22 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V-E-HSMT 289,5524 m2
23 Lợp mái tôn chống nóng dày 0,45mm Chương V-E-HSMT 4,2665 100m2
24 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V-E-HSMT 86,1376 m2
25 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 54,1476 m2
26 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 177,92 m
27 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 286,66 m
28 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V-E-HSMT 2,5153 m3
29 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 5,6347 m3
30 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 6,7883 m3
31 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Chương V-E-HSMT 35,3124 m2
32 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Chương V-E-HSMT 66,523 m2
33 Đổ đất màu trồng câu Chương V-E-HSMT 8,588 m3
34 Cửa nhừa lõi thép, cửa đi 2 cánh mở, kính 6,38mm Chương V-E-HSMT 11,52 m2
35 Cửa nhừa lõi thép, cửa đi 2 cánh mở quay trên kính dưới pano, kính 6,38mm Chương V-E-HSMT 8,64 m2
36 Phụ kiên cửa chính Chương V-E-HSMT 7 bộ
37 Cửa cổ trượt, kính 6,38mm Chương V-E-HSMT 15,104 m2
38 Phụ kiên cửa sổ Chương V-E-HSMT 8 bộ
39 Vách kính cố định, kính 6,38mm Chương V-E-HSMT 42,881 m2
40 Gia công cửa sắt, hoa sắt đắc 12x12mm Chương V-E-HSMT 0,3652 tấn
41 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V-E-HSMT 36,124 m2
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 15,5089 1m2
43 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V-E-HSMT 7,4972 100m2
44 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V-E-HSMT 2,8955 100m2
45 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Chương V-E-HSMT 14,4776 100m2
J HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN (NHÀ ĐA NĂNG)
1 Lắp đặt công tắc 4 hạt Chương V-E-HSMT 2 cái
2 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V-E-HSMT 1 cái
3 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V-E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V-E-HSMT 2 bộ
5 Lắp đặt đèn LED cao áp 90W/220 Chương V-E-HSMT 10 bộ
6 Lắp đặt tủ 3 pha dang module, mặt kim loại Chương V-E-HSMT 1 hộp
7 Lắp đặt các automat 3 pha 40A Chương V-E-HSMT 1 cái
8 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V-E-HSMT 3 cái
9 RCCB-1P+N-20A Chương V-E-HSMT 3 cái
10 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V-E-HSMT 2 cái
11 Hệ thống thanh nối cáp Chương V-E-HSMT 1 bộ
12 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 10mm2 Chương V-E-HSMT 20 m
13 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Chương V-E-HSMT 90 m
14 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Chương V-E-HSMT 1.200 m
15 Lắp đặt dây đơn tiếp địa 4mm2 Chương V-E-HSMT 150 m
16 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính D20mm Chương V-E-HSMT 400 m
17 Thanh tiếp địa EB-A-G1 Chương V-E-HSMT 1 bộ
18 Gia công, đóng cọc chống sét D16 dài 2,4m Chương V-E-HSMT 5 cọc
19 Băng đồng tiếp đia 25x3mm Chương V-E-HSMT 15 m
20 Hộp kiểm tra tiếp địa Chương V-E-HSMT 1 hộp
21 Bộ kẹp đồng đặc chủng Chương V-E-HSMT 5 bộ
22 Dây tiếp địa 1x95mm2 Chương V-E-HSMT 5 m
23 Hóa chất làm giảm điện trở Chương V-E-HSMT 3 bao
24 Kim thu sét cổ điển có cải tiến, bán kính bảo vệ >10m Chương V-E-HSMT 4 cái
25 Dây thép tròn thoát sét Fi =12mm Chương V-E-HSMT 50 m
26 Phụ kiện kẹp định vị cáp thoát sét Chương V-E-HSMT 50 cái
27 Cọc tiếp địa bằng đồng D16, L=2,4m Chương V-E-HSMT 4 cọc
28 Băng đồng tiếp đia 25x3mm Chương V-E-HSMT 12 m
29 Hộp kiểm tra tiếp địa Chương V-E-HSMT 1 hộp
30 Bộ kẹp đồng đặc chủng Chương V-E-HSMT 4 bộ
31 Hóa chất làm giảm điện trở Chương V-E-HSMT 2 bao
K HẠNG MỤC: SÂN VƯỜN + TƯỜNG RÀO
1 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V-E-HSMT 4,18 100m2
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 41,8 m3
3 Đệm cát vàng 5cm Chương V-E-HSMT 0,209 100m3
4 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm Chương V-E-HSMT 418 m2
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,9543 m3
6 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 9,0829 m3
7 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Chương V-E-HSMT 25,9512 m2
8 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 29,49 m2
9 Mua đất màu trồng cây Chương V-E-HSMT 30,79 m3
10 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,7481 100m3
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,4652 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,2829 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,2829 100m3/1km
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,2829 100m3/1km
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 6,3938 m3
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 13,8638 m3
17 Ván khuôn móng cột Chương V-E-HSMT 0,8433 100m2
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,5597 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V-E-HSMT 0,4557 tấn
20 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 7,4184 m3
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,598 m3
22 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,836 100m2
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,1174 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,8142 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,9819 m3
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,2711 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,8011 tấn
28 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 52,0577 m3
29 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 473,252 m2
30 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 41,8 m2
31 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 515,052 m2
32 Gia công cổng sắt Chương V-E-HSMT 0,0485 tấn
33 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V-E-HSMT 2,85 m2
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 4,3085 1m2
L HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Đào xúc Chương V-E-HSMT 1,2149 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V-E-HSMT 0,4739 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,6794 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,6794 100m3/1km
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 23,76 m3
6 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 19,096 m3
7 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 149,6 m2
8 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V-E-HSMT 66 m2
9 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V-E-HSMT 9,02 m3
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,6204 100m2
11 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V-E-HSMT 0,6886 tấn
12 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V-E-HSMT 220 cái
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 28,0114 1m3
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,1167 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,1517 100m3
16 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,1517 100m3/1km
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 7,735 m3
18 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,2386 100m2
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,0179 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V-E-HSMT 0,1936 tấn
21 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 6,3413 m3
22 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,9 m2
23 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 26,6 m2
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,8464 100m2
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,0368 100m2
26 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V-E-HSMT 0,2115 tấn
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công Chương V-E-HSMT 10 cái
28 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 5,6023 1m3
29 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0233 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,0304 100m3
31 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,0304 100m3/1km
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,547 m3
33 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,0477 100m2
34 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,0036 tấn
35 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V-E-HSMT 0,0387 tấn
36 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,2682 m3
37 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,98 m2
38 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 5,32 m2
39 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,1693 100m2
40 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,0074 100m2
41 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V-E-HSMT 0,0423 tấn
42 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công Chương V-E-HSMT 2 cái
43 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 140mm Chương V-E-HSMT 0,08 100m
44 Mang sông nối ống PVC D140 Chương V-E-HSMT 2 cái
45 Lắp đặt ống nhựa HDPE D110 Chương V-E-HSMT 0,75 100 m
46 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp Chương V-E-HSMT 27,6224 1m3
47 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,2251 100m3
48 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,0286 100m3
49 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,0286 100m3/1km
M HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC NGẦM 300m3
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 6,1066 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 2,9237 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 2,8905 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 2,8905 100m3/1km
5 Đóng cọc tre, dài >2,5m bằng thủ công - Bùn Chương V-E-HSMT 84,8925 100m
6 Tạo phảng bằng cát vàng Chương V-E-HSMT 18,1953 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 16,4637 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 85,0505 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ Chương V-E-HSMT 4,4135 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 1,81 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V-E-HSMT 6,9003 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V-E-HSMT 0,8566 tấn
13 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V-E-HSMT 0,032 m3
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,0016 100m2
15 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V-E-HSMT 0,0053 tấn
16 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V-E-HSMT 1 cái
N HẠNG MỤC: PHẦN CHỐNG MỐI
1 Công tác xử lý 1m3 hào phòng mối bao ngoài Chương V-E-HSMT 27,0621 m3
2 Tạo Hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào Chương V-E-HSMT 45,2358 m3
3 Phòng mối nền công trình xây mới , nền có bê tông cốt thép dày >=10cm Chương V-E-HSMT 496,13 m2
4 Công tác xử lý tường công trình Chương V-E-HSMT 481,986 m2
5 Công tác xử lý tường móng công trình Chương V-E-HSMT 112,2576 m2
O HẠNG MỤC: PCCC
1 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy Chương V-E-HSMT 1 1 trung tâm
2 Lắp đặt đế đầu báo và đầu báo cháy Chương V-E-HSMT 2,6 10 đầu
3 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V-E-HSMT 1,2 5 chuông
4 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp Chương V-E-HSMT 1,2 5 nút
5 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V-E-HSMT 1,2 5 đèn
6 Lắp đặt tổ hợp chuông, đèn, nút nhấn Chương V-E-HSMT 6 hộp
7 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V-E-HSMT 2,8 5 đèn
8 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=200x200mm Chương V-E-HSMT 3 hộp
9 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V-E-HSMT 2 cái
10 Lắp đặt điện trở cuối kênh Chương V-E-HSMT 3 1 bộ
11 Lắp đặt dây dẫn 2x0,75mm2 Chương V-E-HSMT 650 m
12 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 Chương V-E-HSMT 650 m
13 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V-E-HSMT 1.250 m
14 Lắp đặt cút nối ống D16 Chương V-E-HSMT 312,5
15 Lắp đặt kẹp đỡ ống D16 Chương V-E-HSMT 625
16 Lắp đặt măng xông nối ống D16 Chương V-E-HSMT 416,667
17 Hộp chia 2 ngả, 3 ngả D16 Chương V-E-HSMT 300
18 Lắp đặt dây dẫn 20x2x0.5mm2 Chương V-E-HSMT 100 m
19 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V-E-HSMT 1,8 5 đèn
20 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Chương V-E-HSMT 2,8 5 đèn
21 Đào móng băng Chương V-E-HSMT 4 1m3
22 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V-E-HSMT 4 m3
23 Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dài tường ≤11, tiết diện lỗ ≤0,04m2 Chương V-E-HSMT 50 lỗ
24 Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 1 100m
25 Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 65mm Chương V-E-HSMT 0,3 100m
26 Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 50mm Chương V-E-HSMT 1 100m
27 Lắp đặt côn thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 15 cái
28 Lắp đặt côn thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 65mm Chương V-E-HSMT 2 cái
29 Lắp đặt côn thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm Chương V-E-HSMT 6 cái
30 Lắp đặt côn thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 5 cái
31 Lắp đặt côn thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 2 cái
32 Lắp đặt Tê thép nối bằng p/p hàn, ĐK 65/50mm Chương V-E-HSMT 3 cái
33 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V-E-HSMT 1 cái
34 Lắp đặt dây dẫn 4x16mm2 Chương V-E-HSMT 20 m
35 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm Chương V-E-HSMT 20 m
36 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1 m3
37 Lắp bích thép - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 10 cặp bích
38 Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 4 cái
39 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 2 cái
40 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 2 cái
41 Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm nước chạy điện, bơm chạy xăng thiết bị chữa cháy Chương V-E-HSMT 1 1 máy
42 Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm nước chạy điện, bơm chạy xăng thiết bị chữa cháy Chương V-E-HSMT 1 1 máy
43 Lắp đặt tủ điều khiển tủ nguồn Chương V-E-HSMT 1 1 tủ
44 Lắp đặt bể nước nhựa 0,5m3 Chương V-E-HSMT 1 bể
45 Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 1 100m
46 Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính <100mm Chương V-E-HSMT 1,3 100m
47 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp Chương V-E-HSMT 30 1m3
48 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V-E-HSMT 28,9798 m3
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 61,7638 1m2
50 Lắp đặt van ren - Đường kính50mm Chương V-E-HSMT 6 cái
51 Lắp đặt vòi rồng chữa cháy D50 (16bar) Chương V-E-HSMT 6 bộ
52 Lắp đặt lăng chữa cháy D50 Chương V-E-HSMT 6 bộ
53 Lắp đặt khớp nối D50 Chương V-E-HSMT 6 cái
54 Lắp đặt vòi rông chữa cháy D65 (16bar) Chương V-E-HSMT 4 cái
55 Lắp đặt lăng chữa cháy D65 Chương V-E-HSMT 4 cái
56 Lắp đặt khớp nối D65 Chương V-E-HSMT 4 cái
57 Lắp đặt giá đựng 3 bình chữa cháy 350x600x200mm Chương V-E-HSMT 12 hộp
58 Lắp đặt hộp chữa cháy trong nhà KT 500x600x180mm Chương V-E-HSMT 6 hộp
59 Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà 1000x600x200mm Chương V-E-HSMT 2 hộp
60 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm Chương V-E-HSMT 2 cái
61 Lắp đặt trụ tiếp nước 2 cửa ra D65 mm Chương V-E-HSMT 1 cái
62 Lắp đặt rìu Chương V-E-HSMT 1 cái
63 Lắp đặt kìm cộng lực Chương V-E-HSMT 1 cái
64 Búa tạ Chương V-E-HSMT 1 cái
65 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V-E-HSMT 12 bộ
66 Lắp đặt bình chữa cháy C02 -MT3 Chương V-E-HSMT 12 bình
67 Lắp đặt bình bọt BC - MFZ4 Chương V-E-HSMT 24 bình
P THIẾT BỊ CẤP NƯỚC VÀ ĐIỆN NHẸ
1 Máy bơm sinh hoạt: Máy bơm sinh hoạt Q=5m3/h,h=30m Chương V-E-HSMT 2 cái
2 Máy bơm sinh hoạt dự phòng diezel: Máy bơm tăng áp Q=7m3/h,h=20m Chương V-E-HSMT 2 cái
3 Bình tích áp: Bình tích áp 100l Chương V-E-HSMT 1 cái
4 Rounter: Rounter không dây chuẩn N 450MBPS TL-WR940N Chương V-E-HSMT 6 cái
5 Camera: Camera IP bán cầu hồng ngoại ống kính 2.8mm Chương V-E-HSMT 15 bộ
6 Trung tâm quan sát đặt tại phòng hiệu trưởng: Đầu ghi hình: Đầu ghi hình kỹ thuật số 32 kênh, bao gồm ổ cứng HDD 4T Chương V-E-HSMT 1 cái
7 Bộ nguồn: Bộ nguồn 12 VCD dùng cho camera Chương V-E-HSMT 1 cái
8 Màn hình hiển thị: Màn hình hiển thị LED 32" Chương V-E-HSMT 1 cái
9 Jack: Jack cắm BNC Chương V-E-HSMT 1 cái
10 Tủ điện nhẹ tầng 1: Tủ rack 4U Chương V-E-HSMT 1 cái
11 Tủ điện nhẹ tầng 1: Switch phân phối tín hiệu internet 12 cổng Chương V-E-HSMT 1 cái
12 Tủ điện nhẹ tầng 1: Switch phân phối tín hiệu camera 16 cổng Chương V-E-HSMT 1 cái
13 Tủ điện nhẹ tầng 2+3: Tủ rack 4U Chương V-E-HSMT 2 cái
14 Tủ điện nhẹ tầng 2+3: Tủ điện nhẹ tầng 2+3: Switch phân phối tín hiệu internet 08 cổng Chương V-E-HSMT 2 cái
15 Tủ điện nhẹ tầng 2+3: Switch phân phối tín hiệu camera 08 cổng Chương V-E-HSMT 2 cái
Q THIẾT BỊ PCCC
1 Trung tâm báo cháy tự động 05 kênh Chương V-E-HSMT 1 tủ
2 Máy bơm điện chữa cháy: Q>=63m3/h; H>= 37m Chương V-E-HSMT 1 máy
3 Máy bơm Diezel chữa cháy: Q>= 63m3/h; H>= 37m Chương V-E-HSMT 1 máy
4 Tủ điều khiển bơm Chương V-E-HSMT 1 tủ
5 Ác quy dự phòng 12VDC Chương V-E-HSMT 1 tủ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->