Gói thầu: Gói thầu sô 01: Thi công xây dựng + Thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201035557-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân thị trấn Thứa |
| Tên gói thầu | Gói thầu sô 01: Thi công xây dựng + Thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201034978 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ theo Nghị quyết số 148/NQ-HĐND ngày 06/12/2018 của HĐND tỉnh Bắc Ninh và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-29 08:00:00 đến ngày 2020-11-09 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,806,676,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 129,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | Chương V-E-HSMT | 12,225 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V-E-HSMT | 0,1223 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V-E-HSMT | 0,1223 | 100m3/1km |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V-E-HSMT | 0,1223 | 100m3/1km |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 143,1893 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 1,4319 | tấn |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Chương V-E-HSMT | 52,721 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Chương V-E-HSMT | 16,1822 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | Chương V-E-HSMT | 115,2303 | m3 |
| 10 | Phá dỡ lan can sắt | Chương V-E-HSMT | 16,4736 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 61,02 | m2 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V-E-HSMT | 1,8413 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V-E-HSMT | 1,8413 | 100m3/1km |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V-E-HSMT | 1,8413 | 100m3/1km |
| 15 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 370,8143 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 3,7081 | tấn |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Chương V-E-HSMT | 1,7424 | m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Chương V-E-HSMT | 16,338 | m3 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | Chương V-E-HSMT | 8,7566 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V-E-HSMT | 0,2684 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V-E-HSMT | 0,2684 | 100m3/1km |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V-E-HSMT | 0,2684 | 100m3/1km |
| 23 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 60,2179 | m2 |
| 24 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,6022 | tấn |
| 25 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V-E-HSMT | 18,5103 | m3 |
| 26 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V-E-HSMT | 57,0304 | m2 |
| 27 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V-E-HSMT | 32,3555 | m3 |
| 28 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Chương V-E-HSMT | 3,996 | m2 |
| 29 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 20,04 | m2 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V-E-HSMT | 0,5657 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V-E-HSMT | 0,5657 | 100m3/1km |
| 32 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V-E-HSMT | 0,5657 | 100m3/1km |
| B | HẠNG MỤC: SAN NỀN | |||
| 1 | Phát rừng loại I bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: 0 cây | Chương V-E-HSMT | 8,3918 | 100m2 |
| 2 | Bơm hút nước | Chương V-E-HSMT | 2 | ca |
| 3 | Đào xúc đất | Chương V-E-HSMT | 4,1624 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 4,1624 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 4,1624 | 100m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 4,1624 | 100m3/1km |
| 7 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết | Chương V-E-HSMT | 0,32 | 1m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 0,0032 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 0,0032 | 100m3/1km |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V-E-HSMT | 15,6886 | 100m3 |
| 11 | Đào xúc đất | Chương V-E-HSMT | 3,3943 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 1,9065 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 1,2972 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 1,2972 | 100m3/1km |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 1,2972 | 100m3/1km |
| 16 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 55 | 100m |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 8,8 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 87,56 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 117,04 | m3 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 3,52 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,1776 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 0,1641 | tấn |
| 23 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Chương V-E-HSMT | 0,0257 | 100m3 |
| 24 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Chương V-E-HSMT | 0,0018 | 100m3 |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V-E-HSMT | 0,22 | 100m |
| 26 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V-E-HSMT | 18,96 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: KẾT CẤU NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 12 PHÒNG | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 112,105 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Chương V-E-HSMT | 9,3534 | 100m2 |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 3,6215 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V-E-HSMT | 14,7853 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Chương V-E-HSMT | 0,2744 | tấn |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V-E-HSMT | 1,0501 | tấn |
| 7 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Chương V-E-HSMT | 267 | 1 mối nối |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 17,83 | 100m |
| 9 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 0,3915 | 100m |
| 10 | Phá vỡ đầu cọc | Chương V-E-HSMT | 3,4625 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V-E-HSMT | 0,0346 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V-E-HSMT | 0,0346 | 100m3/1km |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V-E-HSMT | 0,0346 | 100m3/1km |
| 14 | Đào móng | Chương V-E-HSMT | 2,5457 | 100m3 |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra | Chương V-E-HSMT | 13,5558 | 1m3 |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 14,7289 | 1m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 16,8778 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,202 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,3963 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 76,2749 | m3 |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 5,9633 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng cột | Chương V-E-HSMT | 1,8331 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn móng dài | Chương V-E-HSMT | 2,3724 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,5439 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 1,9541 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V-E-HSMT | 4,9051 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V-E-HSMT | 1,9704 | tấn |
| 28 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 72,9154 | m3 |
| 29 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V-E-HSMT | 2,5715 | 100m3 |
| 30 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V-E-HSMT | 1,1082 | 100m3 |
| 31 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 38,1309 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 5,3701 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 1,4498 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 1,4954 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 6,9116 | tấn |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 70,1543 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 6,2616 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 2,7493 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 7,922 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 3,5978 | tấn |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 148,8062 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V-E-HSMT | 12,8051 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 19,1946 | tấn |
| 44 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 1,1119 | m3 |
| 45 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,0137 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,0743 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 48 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 4,4931 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V-E-HSMT | 0,7037 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,5087 | tấn |
| 51 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 8,2415 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V-E-HSMT | 0,6962 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,8278 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,1474 | tấn |
| 55 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,5201 | m3 |
| 56 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 0,1966 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,1711 | tấn |
| 58 | Đào móng | Chương V-E-HSMT | 0,1661 | 100m3 |
| 59 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra | Chương V-E-HSMT | 1,4196 | 1m3 |
| 60 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,4267 | 1m3 |
| 61 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,4368 | m3 |
| 62 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,0284 | 100m2 |
| 63 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,0284 | 100m2 |
| 64 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 3,4717 | m3 |
| 65 | Ván khuôn móng cột | Chương V-E-HSMT | 0,1665 | 100m2 |
| 66 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,1091 | 100m2 |
| 67 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 0,0493 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V-E-HSMT | 0,3053 | tấn |
| 69 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,0405 | m3 |
| 70 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V-E-HSMT | 0,1678 | 100m3 |
| 71 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V-E-HSMT | 0,0821 | 100m3 |
| 72 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V-E-HSMT | 2,9088 | tấn |
| 73 | Lắp cột thép các loại | Chương V-E-HSMT | 2,9088 | tấn |
| 74 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 100,306 | 1m2 |
| 75 | Gia công thang sắt | Chương V-E-HSMT | 6,4612 | tấn |
| 76 | Lắp sàn thao tác | Chương V-E-HSMT | 6,4612 | tấn |
| 77 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 215,6666 | 1m2 |
| D | HẠNG MỤC: PHẦN KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 212,9031 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 3,9362 | m3 |
| 3 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 16,5489 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 110,5598 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,5127 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1.272,5537 | m2 |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1.778,5536 | m2 |
| 8 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 185,5324 | m2 |
| 9 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 293,3049 | m2 |
| 10 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 dầm ngoài | Chương V-E-HSMT | 91,797 | m2 |
| 11 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30, dầm trong | Chương V-E-HSMT | 444,6646 | m2 |
| 12 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1.171,91 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 1.590,3399 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 3.647,9763 | m2 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 47,4722 | m3 |
| 16 | Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 150x600mm | Chương V-E-HSMT | 59,802 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 335,7358 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 628,0496 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn đá cẩm thạch, hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 11,572 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V-E-HSMT | 108,6 | m2 |
| 21 | Trần thạch cao chìm chống ẩm | Chương V-E-HSMT | 108,6 | m2 |
| 22 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V-E-HSMT | 139,416 | m2 |
| 23 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,36m2, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 346,404 | m2 |
| 24 | Thi công vách ngăn bằng ván ép | Chương V-E-HSMT | 133,2 | m2 |
| 25 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 12,6 | m2 |
| 26 | Con sơn đỡ bệ đá | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 27 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,944 | m3 |
| 28 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 69,444 | m2 |
| 29 | Sản xuất lan can cầu thang | Chương V-E-HSMT | 1,8847 | tấn |
| 30 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V-E-HSMT | 86,92 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 59,0066 | 1m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt tay vịn cầu thang bằng inox 304 | Chương V-E-HSMT | 243,5235 | kg |
| 33 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V-E-HSMT | 495,192 | m2 |
| 34 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 16,8569 | m3 |
| 35 | Lưới thép hàn d4 200x200 gia cố mái | Chương V-E-HSMT | 421,4232 | m2 |
| 36 | Lát gạch lá nem chống nóng 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V-E-HSMT | 421,4232 | m2 |
| 37 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 311,24 | m |
| 38 | Gia công lan can | Chương V-E-HSMT | 0,2871 | tấn |
| 39 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V-E-HSMT | 21,2304 | m2 |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 24,9989 | 1m2 |
| 41 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 5,3552 | m3 |
| 42 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 8,9535 | m2 |
| 43 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,514 | m3 |
| 44 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 0,514 | m3 |
| 45 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 10,224 | m3 |
| 46 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,5573 | m3 |
| 47 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 12,9545 | m3 |
| 48 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 9,444 | m2 |
| 49 | Sơn công nghiệp chịu mài mòn đường dốc | Chương V-E-HSMT | 9,444 | 1m2 |
| 50 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 22,0002 | m2 |
| 51 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 7,068 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 8,812 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 8,812 | m2 |
| 54 | Sản xuất, lắp đặt lan can đường dốc bằng inox 304 | Chương V-E-HSMT | 363,9206 | kg |
| 55 | Đổ đất màu trồng cây | Chương V-E-HSMT | 3,4886 | m3 |
| 56 | Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 2 cánh mở quay trên kính dưới pano, kính dày 6.38mm | Chương V-E-HSMT | 98,28 | m2 |
| 57 | Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay trên kính dưới pano, kính dày 6.38mm | Chương V-E-HSMT | 17,375 | m2 |
| 58 | Phụ kiện cửa đi cánh mở quay | Chương V-E-HSMT | 34 | m2 |
| 59 | Cửa sổ mở hất, kính dày 6.38mm | Chương V-E-HSMT | 4,32 | m2 |
| 60 | Phụ kiện cửa sổ mở lật 2 cánh | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 61 | Cửa sổ mở trượt, kính dày 6.38mm | Chương V-E-HSMT | 137,36 | m2 |
| 62 | Phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh | Chương V-E-HSMT | 50 | bộ |
| 63 | Vách kính cố định, kính dày 6.38mm | Chương V-E-HSMT | 19,6 | m2 |
| 64 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V-E-HSMT | 1,5168 | tấn |
| 65 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V-E-HSMT | 141,68 | m2 |
| 66 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 64,4016 | 1m2 |
| 67 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V-E-HSMT | 15,0228 | 100m2 |
| 68 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V-E-HSMT | 4,4341 | 100m2 |
| 69 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Chương V-E-HSMT | 22,1707 | 100m2 |
| E | HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Chương V-E-HSMT | 48 | cái |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V-E-HSMT | 144 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt trần | Chương V-E-HSMT | 48 | cái |
| 4 | Lắp đặt ô cắm ba | Chương V-E-HSMT | 48 | cái |
| 5 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 2.196 | m |
| 6 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 3.348 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V-E-HSMT | 1.848 | m |
| 8 | Lắp đặt tủ điện, automat, KT ≤40cm2 | Chương V-E-HSMT | 12 | hộp |
| 9 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 10 | Lắp đặt RCBO-1P+N- 20A | Chương V-E-HSMT | 24 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V-E-HSMT | 24 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 14 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V-E-HSMT | 8 | bộ |
| 15 | Lắp đặt quạt trần | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt ô cắm ba | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 17 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 450 | m |
| 18 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 540 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V-E-HSMT | 330 | m |
| 20 | Lắp đặt tủ điện, automat, KT ≤40cm2 | Chương V-E-HSMT | 2 | hộp |
| 21 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt RCBO-1P+N- 20A | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V-E-HSMT | 20 | cái |
| 26 | Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 27 | Lắp đặt công tắc 2 hạt đảo chiều | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt đèn LED âm trần 13W | Chương V-E-HSMT | 30 | bộ |
| 29 | Lắp đặt đèn LED 20W-D300 | Chương V-E-HSMT | 40 | bộ |
| 30 | Lắp đặt quạt hút mùi WC KT250X250 | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 31 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 2.025 | m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính D20mm | Chương V-E-HSMT | 675 | m |
| 33 | Lắp đặt tủ điện trong nhà, tủ tôn 1,5mm, KT H1000XW600D250cm2 | Chương V-E-HSMT | 1 | hộp |
| 34 | Cầu chì 2A | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 35 | Lắp đặt đồng hồ đo dòng 3P | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt đồng hồ đo áp 3P | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt đèn báo | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 38 | Lắp đặt các automat 4 pha 200A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 40 | Lắp đặt các automat 3 pha 320A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt các automat 2 pha 320A | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 43 | RCCB-1P-20A | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 44 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 46 | Hệ thống thanh nối cáp | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 47 | Lắp đặt tủ 3 pha dạng module, mặt kim loại | Chương V-E-HSMT | 1 | hộp |
| 48 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 50 | RCCB-1P-20A | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 52 | Hệ thống thanh nối cáp | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 53 | Lắp đặt tủ 3 pha dạng module, mặt kim loại | Chương V-E-HSMT | 1 | hộp |
| 54 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 56 | RCCB-1P-20A | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 58 | Hệ thống thanh nối cáp | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 59 | Cáp điện 0,4kV-CU/XLPE/PVC 3x70+1x35mm | Chương V-E-HSMT | 100 | |
| 60 | Rải cáp | Chương V-E-HSMT | 1 | 100m |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 10mm2 | Chương V-E-HSMT | 20 | m |
| 62 | Lắp đặt cáp tiếp đia 10mm2 | Chương V-E-HSMT | 20 | m |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 | Chương V-E-HSMT | 360 | m |
| 64 | Lắp đặt cáp tiếp đia 6mm2 | Chương V-E-HSMT | 360 | m |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 | Chương V-E-HSMT | 48 | m |
| 66 | Lắp đặt cáp tiếp đia 4mm2 | Chương V-E-HSMT | 48 | m |
| 67 | Máng cáp W200mm x H75mm, tôn dày 1,5mm | Chương V-E-HSMT | 132 | m |
| 68 | Thanh tiếp địa EB-A-G1 | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 69 | Gia công, đóng cọc chống sét D16 dài 2,4m | Chương V-E-HSMT | 5 | cọc |
| 70 | Băng đồng tiếp đia 25x3mm | Chương V-E-HSMT | 15 | m |
| 71 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Chương V-E-HSMT | 1 | hộp |
| 72 | Bộ kẹp đồng đặc chủng | Chương V-E-HSMT | 5 | bộ |
| 73 | Dây tiếp địa 1x95mm2 | Chương V-E-HSMT | 5 | m |
| 74 | Hóa chất làm giảm điện trở | Chương V-E-HSMT | 3 | bao |
| 75 | Kim thu sét cổ điển có cải tiến, bán kính bảo vệ >10m | Chương V-E-HSMT | 14 | cái |
| 76 | Dây thép tròn thoát sét Fi =12mm | Chương V-E-HSMT | 140 | m |
| 77 | Phụ kiện kẹp định vị cáp thoát sét | Chương V-E-HSMT | 140 | cái |
| 78 | Cọc tiếp địa bằng đồng D16, L=2,4m | Chương V-E-HSMT | 4 | cọc |
| 79 | Băng đồng tiếp đia 25x3mm | Chương V-E-HSMT | 12 | m |
| 80 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Chương V-E-HSMT | 1 | hộp |
| 81 | Bộ kẹp đồng đặc chủng | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 82 | Hóa chất làm giảm điện trở | Chương V-E-HSMT | 2 | bao |
| F | HẠNG MỤC: ĐIỆN NHẸ | |||
| 1 | Ổ mạng CAT6: 1 nhân RJ45 | Chương V-E-HSMT | 14 | cái |
| 2 | Lắp đặt thiết Rounter không dây 450MBPS | Chương V-E-HSMT | 6 | thiết bị |
| 3 | Cài đặt cấu hình thiết bị Router không dây 450MBPS | Chương V-E-HSMT | 6 | thiết bị |
| 4 | Lắp đặt Camera của thiết bị cảnh giới bảo vệ | Chương V-E-HSMT | 15 | thiết bị |
| 5 | Kiểm tra, hiệu chỉnh hệ thống camera. Loại camera | Chương V-E-HSMT | 15 | hệ thống |
| 6 | Lắp đặt dây cáp đồng UTP, UTP CAT 6 | Chương V-E-HSMT | 105 | 10m |
| 7 | Lắp đặt dây cáp quang, 4FO | Chương V-E-HSMT | 30 | 10m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V-E-HSMT | 1.050 | m |
| G | HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Lắp đặt lavabol | Chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi lavabol | Chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 3 | Lắp đặt gương soi | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 4 | Lắp đặt xí bệt | Chương V-E-HSMT | 24 | bộ |
| 5 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V-E-HSMT | 15 | bộ |
| 6 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 15 | cái |
| 7 | Lắp đặt phao bể nước - D 40mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Chương V-E-HSMT | 1 | bể |
| 9 | Ống nhựa PPR-D50 | Chương V-E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 10 | Ống nhựa PPR-D40 | Chương V-E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 11 | Ống nhựa PPR-D32 | Chương V-E-HSMT | 10 | 100m |
| 12 | Ống nhựa PPR-D25 | Chương V-E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 13 | Ống nhựa PPR-D20 | Chương V-E-HSMT | 1,05 | 100m |
| 14 | Lắp đặt van ren 2 chiều - Đường kính40mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt van ren 2 chiều- Đường kính 32mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt van ren 2 chiều - Đường kính ≤25mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 17 | Lắp đặt van ren 1 chiều - Đường kính40mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt van ren 1 chiều- Đường kính 32mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Tê PPR - Đường kính 40x40 | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Tê PPR - Đường kính 50x32 | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 21 | Tê PPR - Đường kính 40x25 | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 22 | Tê PPR - Đường kính 32x25 | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 23 | Tê PPR - Đường kính 25x25 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 24 | Tê PPR - Đường kính 25x20 | Chương V-E-HSMT | 36 | cái |
| 25 | Tê PPR - Đường kính 20x20 | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 26 | Côn PPR D40x32 | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Côn PPR D32x25 | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 28 | Côn PPR D25x20 | Chương V-E-HSMT | 15 | cái |
| 29 | Cút PRR D40 | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 30 | Cút PRR D32 | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 31 | Cút PRR D25 | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 32 | Cút PRR D20 | Chương V-E-HSMT | 66 | cái |
| 33 | Rắc co PPR D40 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 34 | Rắc co PPR D32 | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 35 | Mang sông nối ống PPR D50 | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 36 | Mang sông nối ống PPR D40 | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 37 | Mang sông nối ống PPR D32 | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 38 | Mang sông nối ống PPR D25 | Chương V-E-HSMT | 15 | cái |
| 39 | Mang sông nối ống PPR D25 | Chương V-E-HSMT | 50 | cái |
| 40 | Ống PVC - Đường kính 140mm | Chương V-E-HSMT | 0,09 | 100m |
| 41 | Ống PVC - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 0,9 | 100m |
| 42 | Ống PVC - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 43 | Ống PVC - Đường kính 75mm | Chương V-E-HSMT | 0,55 | 100m |
| 44 | Ống PVC - Đường kính 60mm | Chương V-E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 45 | Ống PVC - Đường kính 42mm | Chương V-E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 46 | Y 45* U-PVC - Đường kính 140mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 47 | Y 45* U-PVC - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 20 | cái |
| 48 | Y 45* U-PVC - Đường kính 110x90mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 49 | Y 45* U-PVC - Đường kính 90x75mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 50 | Y 45* U-PVC - Đường kính 75x60mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 51 | Y 45* U-PVC - Đường kính 75x42mm | Chương V-E-HSMT | 25 | cái |
| 52 | Y 45* U-PVC - Đường kính 60x60mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 53 | Y 45* U-PVC - Đường kính 60x42mm | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 54 | Chếch 135* U-PVC - Đường kính 140mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 55 | Chếch 135* U-PVC - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 20 | cái |
| 56 | Chếch 135* U-PVC - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 57 | Chếch 135* U-PVC - Đường kính 75mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 58 | Chếch 135* U-PVC - Đường kính 60mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 59 | Chếch 135* U-PVC - Đường kính 42mm | Chương V-E-HSMT | 25 | cái |
| 60 | Tê thông tắc U.PVC D110 | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 61 | Tê thông tắc U.PVC D90 | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 62 | Tê thông tắc U.PVC D75 | Chương V-E-HSMT | 9 | cái |
| 63 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 64 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 65 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 75mm | Chương V-E-HSMT | 9 | cái |
| 66 | Mang sông nối ống PPR D140 | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 67 | Mang sông nối ống PPR D110 | Chương V-E-HSMT | 18 | cái |
| 68 | Mang sông nối ống PPR D90 | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 69 | Mang sông nối ống PPR D75 | Chương V-E-HSMT | 14 | cái |
| 70 | Mang sông nối ống PPR D60 | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 71 | Đào móng | Chương V-E-HSMT | 0,5868 | 100m3 |
| 72 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,1819 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,3867 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,3867 | 100m3/1km |
| 75 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,612 | m3 |
| 76 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 5,1454 | m3 |
| 77 | Ván khuôn móng cột | Chương V-E-HSMT | 0,1493 | 100m2 |
| 78 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 0,0742 | tấn |
| 79 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V-E-HSMT | 0,44 | tấn |
| 80 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 9,1902 | m3 |
| 81 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 46,62 | m2 |
| 82 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 46,62 | m2 |
| 83 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 35,28 | m2 |
| 84 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 14,7 | m2 |
| 85 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 1,905 | m3 |
| 86 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,0859 | 100m2 |
| 87 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V-E-HSMT | 0,1086 | tấn |
| 88 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 89 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 0,48 | 100m |
| 91 | Cầu thu PVC - Đường kính 150mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 92 | Chếch 135* U-PVC - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 16 | cái |
| 93 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,0258 | 100m3 |
| 94 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,0097 | 100m3 |
| 95 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,153 | m3 |
| 96 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,7571 | m3 |
| 97 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,268 | m2 |
| 98 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 3,64 | m2 |
| 99 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,95 | m2 |
| 100 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 0,0756 | m3 |
| 101 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,0051 | 100m2 |
| 102 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V-E-HSMT | 0,006 | tấn |
| 103 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| H | HẠNG MỤC: KẾT CẤU (NHÀ ĐA NĂNG) | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 20,1698 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Chương V-E-HSMT | 1,7052 | 100m2 |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 0,6514 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V-E-HSMT | 2,1229 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Chương V-E-HSMT | 0,0654 | tấn |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V-E-HSMT | 0,1804 | tấn |
| 7 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Chương V-E-HSMT | 40 | 1 mối nối |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 3,17 | 100m |
| 9 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 0,0855 | 100m |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V-E-HSMT | 0,9125 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V-E-HSMT | 0,9125 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V-E-HSMT | 0,9125 | 100m3/1km |
| 13 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,4173 | 100m3 |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 2,9329 | 1m3 |
| 15 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 1,7037 | 1m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 7,351 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,0812 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,2206 | 100m2 |
| 19 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 26,9238 | m3 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,8061 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng cột | Chương V-E-HSMT | 0,6272 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn móng dài | Chương V-E-HSMT | 1,1843 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,0733 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 0,6592 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V-E-HSMT | 2,2727 | tấn |
| 26 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 4,348 | m3 |
| 27 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 40,3247 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 1,5401 | tấn |
| 29 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V-E-HSMT | 0,4104 | 100m3 |
| 30 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V-E-HSMT | 0,218 | 100m3 |
| 31 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 12,7361 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 1,9226 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,5041 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 1,9837 | tấn |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 20,7638 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 2,3277 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,9769 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 2,0577 | tấn |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 7,6526 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V-E-HSMT | 0,7653 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 1,3995 | tấn |
| 42 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,709 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V-E-HSMT | 0,3346 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,0963 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,2668 | tấn |
| 46 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 1,2327 | m3 |
| 47 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,0201 | 100m2 |
| 48 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V-E-HSMT | 0,0795 | tấn |
| 49 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 50 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Chương V-E-HSMT | 1,6881 | tấn |
| 51 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V-E-HSMT | 1,6881 | tấn |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 89,36 | 1m2 |
| 53 | Gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo thép | Chương V-E-HSMT | 0,0692 | tấn |
| 54 | Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn | Chương V-E-HSMT | 0,0692 | tấn |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 2,916 | 1m2 |
| 56 | Gia công giằng mái thép | Chương V-E-HSMT | 0,7369 | tấn |
| 57 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Chương V-E-HSMT | 0,7369 | tấn |
| 58 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 43,2538 | 1m2 |
| 59 | Gia công xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 2,159 | tấn |
| 60 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 2,159 | tấn |
| 61 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 202,2488 | 1m2 |
| 62 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,9944 | m3 |
| 63 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 0,0904 | 100m2 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,0749 | tấn |
| I | HẠNG MỤC: KIẾN TRÚC (NHÀ ĐA NĂNG) | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 17,3689 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 99,0965 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,7732 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 7,9319 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 510,1007 | m2 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 577,5615 | m2 |
| 7 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 (trát ngoài) | Chương V-E-HSMT | 22,488 | m2 |
| 8 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 (trát trong) | Chương V-E-HSMT | 76,94 | m2 |
| 9 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30, trát ngoài | Chương V-E-HSMT | 62,847 | m2 |
| 10 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30, trát trong | Chương V-E-HSMT | 38,397 | m2 |
| 11 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 58,5336 | m2 |
| 12 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 17,9928 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 658,3512 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 710,8913 | m2 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 25,1056 | m3 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 237,7644 | m2 |
| 17 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn epoxy | Chương V-E-HSMT | 237,7644 | 1m2 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,1866 | 100m3 |
| 19 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 4,6176 | m3 |
| 20 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 43,3552 | m2 |
| 21 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 17,142 | m2 |
| 22 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V-E-HSMT | 289,5524 | m2 |
| 23 | Lợp mái tôn chống nóng dày 0,45mm | Chương V-E-HSMT | 4,2665 | 100m2 |
| 24 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V-E-HSMT | 86,1376 | m2 |
| 25 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 54,1476 | m2 |
| 26 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 177,92 | m |
| 27 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 286,66 | m |
| 28 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 2,5153 | m3 |
| 29 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 5,6347 | m3 |
| 30 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 6,7883 | m3 |
| 31 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 35,3124 | m2 |
| 32 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Chương V-E-HSMT | 66,523 | m2 |
| 33 | Đổ đất màu trồng câu | Chương V-E-HSMT | 8,588 | m3 |
| 34 | Cửa nhừa lõi thép, cửa đi 2 cánh mở, kính 6,38mm | Chương V-E-HSMT | 11,52 | m2 |
| 35 | Cửa nhừa lõi thép, cửa đi 2 cánh mở quay trên kính dưới pano, kính 6,38mm | Chương V-E-HSMT | 8,64 | m2 |
| 36 | Phụ kiên cửa chính | Chương V-E-HSMT | 7 | bộ |
| 37 | Cửa cổ trượt, kính 6,38mm | Chương V-E-HSMT | 15,104 | m2 |
| 38 | Phụ kiên cửa sổ | Chương V-E-HSMT | 8 | bộ |
| 39 | Vách kính cố định, kính 6,38mm | Chương V-E-HSMT | 42,881 | m2 |
| 40 | Gia công cửa sắt, hoa sắt đắc 12x12mm | Chương V-E-HSMT | 0,3652 | tấn |
| 41 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V-E-HSMT | 36,124 | m2 |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 15,5089 | 1m2 |
| 43 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V-E-HSMT | 7,4972 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V-E-HSMT | 2,8955 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Chương V-E-HSMT | 14,4776 | 100m2 |
| J | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN (NHÀ ĐA NĂNG) | |||
| 1 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn LED cao áp 90W/220 | Chương V-E-HSMT | 10 | bộ |
| 6 | Lắp đặt tủ 3 pha dang module, mặt kim loại | Chương V-E-HSMT | 1 | hộp |
| 7 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 9 | RCCB-1P+N-20A | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Hệ thống thanh nối cáp | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 10mm2 | Chương V-E-HSMT | 20 | m |
| 13 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 90 | m |
| 14 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 1.200 | m |
| 15 | Lắp đặt dây đơn tiếp địa 4mm2 | Chương V-E-HSMT | 150 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính D20mm | Chương V-E-HSMT | 400 | m |
| 17 | Thanh tiếp địa EB-A-G1 | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Gia công, đóng cọc chống sét D16 dài 2,4m | Chương V-E-HSMT | 5 | cọc |
| 19 | Băng đồng tiếp đia 25x3mm | Chương V-E-HSMT | 15 | m |
| 20 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Chương V-E-HSMT | 1 | hộp |
| 21 | Bộ kẹp đồng đặc chủng | Chương V-E-HSMT | 5 | bộ |
| 22 | Dây tiếp địa 1x95mm2 | Chương V-E-HSMT | 5 | m |
| 23 | Hóa chất làm giảm điện trở | Chương V-E-HSMT | 3 | bao |
| 24 | Kim thu sét cổ điển có cải tiến, bán kính bảo vệ >10m | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 25 | Dây thép tròn thoát sét Fi =12mm | Chương V-E-HSMT | 50 | m |
| 26 | Phụ kiện kẹp định vị cáp thoát sét | Chương V-E-HSMT | 50 | cái |
| 27 | Cọc tiếp địa bằng đồng D16, L=2,4m | Chương V-E-HSMT | 4 | cọc |
| 28 | Băng đồng tiếp đia 25x3mm | Chương V-E-HSMT | 12 | m |
| 29 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Chương V-E-HSMT | 1 | hộp |
| 30 | Bộ kẹp đồng đặc chủng | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 31 | Hóa chất làm giảm điện trở | Chương V-E-HSMT | 2 | bao |
| K | HẠNG MỤC: SÂN VƯỜN + TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V-E-HSMT | 4,18 | 100m2 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 41,8 | m3 |
| 3 | Đệm cát vàng 5cm | Chương V-E-HSMT | 0,209 | 100m3 |
| 4 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm | Chương V-E-HSMT | 418 | m2 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 4,9543 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 9,0829 | m3 |
| 7 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 25,9512 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 29,49 | m2 |
| 9 | Mua đất màu trồng cây | Chương V-E-HSMT | 30,79 | m3 |
| 10 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,7481 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,4652 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,2829 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,2829 | 100m3/1km |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,2829 | 100m3/1km |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 6,3938 | m3 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 13,8638 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng cột | Chương V-E-HSMT | 0,8433 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 0,5597 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V-E-HSMT | 0,4557 | tấn |
| 20 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 7,4184 | m3 |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 4,598 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,836 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,1174 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,8142 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,9819 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 0,2711 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,8011 | tấn |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 52,0577 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 473,252 | m2 |
| 30 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 41,8 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 515,052 | m2 |
| 32 | Gia công cổng sắt | Chương V-E-HSMT | 0,0485 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V-E-HSMT | 2,85 | m2 |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 4,3085 | 1m2 |
| L | HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào xúc | Chương V-E-HSMT | 1,2149 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V-E-HSMT | 0,4739 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,6794 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,6794 | 100m3/1km |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 23,76 | m3 |
| 6 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 19,096 | m3 |
| 7 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 149,6 | m2 |
| 8 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 66 | m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 9,02 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,6204 | 100m2 |
| 11 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V-E-HSMT | 0,6886 | tấn |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V-E-HSMT | 220 | cái |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 28,0114 | 1m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,1167 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,1517 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,1517 | 100m3/1km |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 7,735 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,2386 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 0,0179 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V-E-HSMT | 0,1936 | tấn |
| 21 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 6,3413 | m3 |
| 22 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 4,9 | m2 |
| 23 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 26,6 | m2 |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,8464 | 100m2 |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,0368 | 100m2 |
| 26 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V-E-HSMT | 0,2115 | tấn |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 28 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 5,6023 | 1m3 |
| 29 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,0233 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,0304 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,0304 | 100m3/1km |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,547 | m3 |
| 33 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,0477 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 0,0036 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V-E-HSMT | 0,0387 | tấn |
| 36 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,2682 | m3 |
| 37 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,98 | m2 |
| 38 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 5,32 | m2 |
| 39 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,1693 | 100m2 |
| 40 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,0074 | 100m2 |
| 41 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V-E-HSMT | 0,0423 | tấn |
| 42 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 140mm | Chương V-E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 44 | Mang sông nối ống PVC D140 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D110 | Chương V-E-HSMT | 0,75 | 100 m |
| 46 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp | Chương V-E-HSMT | 27,6224 | 1m3 |
| 47 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,2251 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,0286 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,0286 | 100m3/1km |
| M | HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC NGẦM 300m3 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 6,1066 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 2,9237 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 2,8905 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 2,8905 | 100m3/1km |
| 5 | Đóng cọc tre, dài >2,5m bằng thủ công - Bùn | Chương V-E-HSMT | 84,8925 | 100m |
| 6 | Tạo phảng bằng cát vàng | Chương V-E-HSMT | 18,1953 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 16,4637 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 85,0505 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ | Chương V-E-HSMT | 4,4135 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 1,81 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V-E-HSMT | 6,9003 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V-E-HSMT | 0,8566 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V-E-HSMT | 0,032 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,0016 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V-E-HSMT | 0,0053 | tấn |
| 16 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| N | HẠNG MỤC: PHẦN CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Công tác xử lý 1m3 hào phòng mối bao ngoài | Chương V-E-HSMT | 27,0621 | m3 |
| 2 | Tạo Hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào | Chương V-E-HSMT | 45,2358 | m3 |
| 3 | Phòng mối nền công trình xây mới , nền có bê tông cốt thép dày >=10cm | Chương V-E-HSMT | 496,13 | m2 |
| 4 | Công tác xử lý tường công trình | Chương V-E-HSMT | 481,986 | m2 |
| 5 | Công tác xử lý tường móng công trình | Chương V-E-HSMT | 112,2576 | m2 |
| O | HẠNG MỤC: PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy | Chương V-E-HSMT | 1 | 1 trung tâm |
| 2 | Lắp đặt đế đầu báo và đầu báo cháy | Chương V-E-HSMT | 2,6 | 10 đầu |
| 3 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V-E-HSMT | 1,2 | 5 chuông |
| 4 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | Chương V-E-HSMT | 1,2 | 5 nút |
| 5 | Lắp đặt đèn báo cháy | Chương V-E-HSMT | 1,2 | 5 đèn |
| 6 | Lắp đặt tổ hợp chuông, đèn, nút nhấn | Chương V-E-HSMT | 6 | hộp |
| 7 | Lắp đặt đèn báo cháy | Chương V-E-HSMT | 2,8 | 5 đèn |
| 8 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=200x200mm | Chương V-E-HSMT | 3 | hộp |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt điện trở cuối kênh | Chương V-E-HSMT | 3 | 1 bộ |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2x0,75mm2 | Chương V-E-HSMT | 650 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 650 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V-E-HSMT | 1.250 | m |
| 14 | Lắp đặt cút nối ống D16 | Chương V-E-HSMT | 312,5 | |
| 15 | Lắp đặt kẹp đỡ ống D16 | Chương V-E-HSMT | 625 | |
| 16 | Lắp đặt măng xông nối ống D16 | Chương V-E-HSMT | 416,667 | |
| 17 | Hộp chia 2 ngả, 3 ngả D16 | Chương V-E-HSMT | 300 | |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 20x2x0.5mm2 | Chương V-E-HSMT | 100 | m |
| 19 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Chương V-E-HSMT | 1,8 | 5 đèn |
| 20 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Chương V-E-HSMT | 2,8 | 5 đèn |
| 21 | Đào móng băng | Chương V-E-HSMT | 4 | 1m3 |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V-E-HSMT | 4 | m3 |
| 23 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dài tường ≤11, tiết diện lỗ ≤0,04m2 | Chương V-E-HSMT | 50 | lỗ |
| 24 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 1 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 65mm | Chương V-E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 50mm | Chương V-E-HSMT | 1 | 100m |
| 27 | Lắp đặt côn thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 15 | cái |
| 28 | Lắp đặt côn thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 65mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt côn thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 30 | Lắp đặt côn thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 31 | Lắp đặt côn thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt Tê thép nối bằng p/p hàn, ĐK 65/50mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 33 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 4x16mm2 | Chương V-E-HSMT | 20 | m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm | Chương V-E-HSMT | 20 | m |
| 36 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1 | m3 |
| 37 | Lắp bích thép - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 10 | cặp bích |
| 38 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 39 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm nước chạy điện, bơm chạy xăng thiết bị chữa cháy | Chương V-E-HSMT | 1 | 1 máy |
| 42 | Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm nước chạy điện, bơm chạy xăng thiết bị chữa cháy | Chương V-E-HSMT | 1 | 1 máy |
| 43 | Lắp đặt tủ điều khiển tủ nguồn | Chương V-E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 44 | Lắp đặt bể nước nhựa 0,5m3 | Chương V-E-HSMT | 1 | bể |
| 45 | Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 1 | 100m |
| 46 | Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính <100mm | Chương V-E-HSMT | 1,3 | 100m |
| 47 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp | Chương V-E-HSMT | 30 | 1m3 |
| 48 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V-E-HSMT | 28,9798 | m3 |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 61,7638 | 1m2 |
| 50 | Lắp đặt van ren - Đường kính50mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 51 | Lắp đặt vòi rồng chữa cháy D50 (16bar) | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 52 | Lắp đặt lăng chữa cháy D50 | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 53 | Lắp đặt khớp nối D50 | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 54 | Lắp đặt vòi rông chữa cháy D65 (16bar) | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 55 | Lắp đặt lăng chữa cháy D65 | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt khớp nối D65 | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 57 | Lắp đặt giá đựng 3 bình chữa cháy 350x600x200mm | Chương V-E-HSMT | 12 | hộp |
| 58 | Lắp đặt hộp chữa cháy trong nhà KT 500x600x180mm | Chương V-E-HSMT | 6 | hộp |
| 59 | Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà 1000x600x200mm | Chương V-E-HSMT | 2 | hộp |
| 60 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt trụ tiếp nước 2 cửa ra D65 mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt rìu | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt kìm cộng lực | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 64 | Búa tạ | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 65 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 66 | Lắp đặt bình chữa cháy C02 -MT3 | Chương V-E-HSMT | 12 | bình |
| 67 | Lắp đặt bình bọt BC - MFZ4 | Chương V-E-HSMT | 24 | bình |
| P | THIẾT BỊ CẤP NƯỚC VÀ ĐIỆN NHẸ | |||
| 1 | Máy bơm sinh hoạt: Máy bơm sinh hoạt Q=5m3/h,h=30m | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Máy bơm sinh hoạt dự phòng diezel: Máy bơm tăng áp Q=7m3/h,h=20m | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Bình tích áp: Bình tích áp 100l | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Rounter: Rounter không dây chuẩn N 450MBPS TL-WR940N | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 5 | Camera: Camera IP bán cầu hồng ngoại ống kính 2.8mm | Chương V-E-HSMT | 15 | bộ |
| 6 | Trung tâm quan sát đặt tại phòng hiệu trưởng: Đầu ghi hình: Đầu ghi hình kỹ thuật số 32 kênh, bao gồm ổ cứng HDD 4T | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Bộ nguồn: Bộ nguồn 12 VCD dùng cho camera | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Màn hình hiển thị: Màn hình hiển thị LED 32" | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Jack: Jack cắm BNC | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Tủ điện nhẹ tầng 1: Tủ rack 4U | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Tủ điện nhẹ tầng 1: Switch phân phối tín hiệu internet 12 cổng | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Tủ điện nhẹ tầng 1: Switch phân phối tín hiệu camera 16 cổng | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Tủ điện nhẹ tầng 2+3: Tủ rack 4U | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Tủ điện nhẹ tầng 2+3: Tủ điện nhẹ tầng 2+3: Switch phân phối tín hiệu internet 08 cổng | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Tủ điện nhẹ tầng 2+3: Switch phân phối tín hiệu camera 08 cổng | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| Q | THIẾT BỊ PCCC | |||
| 1 | Trung tâm báo cháy tự động 05 kênh | Chương V-E-HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Máy bơm điện chữa cháy: Q>=63m3/h; H>= 37m | Chương V-E-HSMT | 1 | máy |
| 3 | Máy bơm Diezel chữa cháy: Q>= 63m3/h; H>= 37m | Chương V-E-HSMT | 1 | máy |
| 4 | Tủ điều khiển bơm | Chương V-E-HSMT | 1 | tủ |
| 5 | Ác quy dự phòng 12VDC | Chương V-E-HSMT | 1 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi