Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Xây mới và cải tạo, sửa chữa công trình nước sạch và nhà vệ sinh các trường học thuộc huyện Trùng Khánh và huyện Trà Lĩnh (nay là huyện Trùng Khánh), tỉnh Cao Bằng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201077752-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/11/2020 11:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Xây mới và cải tạo, sửa chữa công trình nước sạch và nhà vệ sinh các trường học thuộc huyện Trùng Khánh và huyện Trà Lĩnh (nay là huyện Trùng Khánh), tỉnh Cao Bằng
Số hiệu KHLCNT 20201066996
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay WB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-29 11:01:00 đến ngày 2020-11-08 11:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,790,920,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
B CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C Trường mầm non Phong Châu
1 Đào đất bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1122 m3
2 Bê tông đáy giếng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1122 m3
3 Xây hố giếng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2138 m3
4 Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0836 m3
5 Sản xuất cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0106 tấn
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0053 100m2
7 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
8 Trát tường hố đặt giếng ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,624 m2
9 Sơn tường, trụ rào ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,624 m2
10 Láng trên nắp đan, đáy hố dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3164 m2
11 Khoan giếng bằng máy khoan đập cáp, độ sâu khoan <=50m, đường kính lỗ khoan từ 300mm đến <400mm, đất đá cấp I, II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25 m
12 Lắp đặt và tháo dỡ máy, thiết bị khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54cv Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 lần
13 Lắp đặt kết cấu giếng, nối ống bằng phương pháp hàn, đường kính ống 108mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25 m
14 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,25 100m
15 Máy bơm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
16 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
17 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 100m
18 Van phao điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
19 Zaco nhựa D32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
20 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
21 Tháo dỡ bệ xí Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
22 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
23 Lắp đặt vòi rửa tay cần gạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36 bộ
D Trường TH và THCS Phong Châu
1 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3135 100m3
2 Bê tông đáy bể, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4297 m3
3 Lát gạch chỉ, vữa lót M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,5231 m2
4 Xây bể gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,3192 m3
5 Lấp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1045 100m3
6 Trát bể tự hoại lần 1 dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,4356 m2
7 Trát bê tự hoại lần 2 dày 1cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,4356 m2
8 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,604 m2
9 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,0396 m2
10 Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5632 m3
11 Sản xuất cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0476 tấn
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0253 100m2
13 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
14 Đắp cát lót móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,169 m3
15 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,69 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0184 100m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,623 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,7069 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4776 m3
20 Bê tông sàn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,615 m3
21 Cốt thép sàn mái đk <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4176 tấn
22 Ván khuôn gỗ sàn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6829 100m2
23 Bê tông dầm SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,624 m3
24 Ván khuôn gỗ dầm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3294 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0954 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7023 tấn
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô , ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0146 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0814 tấn
29 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0708 100m2
30 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4778 m3
31 Láng sàn mái lần 1 dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 55,48 m2
32 Láng sê nô mái lần 2 dày 1cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 55,48 m2
33 Quét sikalatek chống thấm mái, sê nô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 55,48 m2
34 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính ống 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,018 100m
35 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 120,476 m2
36 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,964 m2
37 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,2414 m2
38 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,2442 m2
39 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 56,303 m2
40 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 120,476 m2
41 Sơn má cửa không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,964 m2
42 Sơn trần trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36,4856 m2
43 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn gạch 300x300mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,3334 m2
44 Cửa đi nhôm sơn tĩnh điện kính mờ dày 5 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,455 m2
45 Cửa sổ nhôm sơn tĩnh điện kính mờ dày 5 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,7 m2
46 Lắp dựng cửa khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,155 m2
47 Khóa cửa nhôm kính tròn xoay Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
48 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0584 tấn
49 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1375 m2
50 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,7 m2
51 Con son Inox đỡ chậu rửa (Inoa hệ 304) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,8 kg
52 Lát đá granite màu đem ánh kim mặt bàn chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,005 m2
53 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
54 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
55 Lắp đặt chậu rửa có chân dài Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
56 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
57 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
58 Lắp đặt phễu thu, đường kính phễu 100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
59 Lắp đặt van khóa đường kính van 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100m
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
63 Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính côn 100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
64 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC, đường kính côn 100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
65 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC, đường kính 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
66 Lắp đặt Tê nhựa, đường kính côn 89mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
67 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
68 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,35 100m
69 Lắp đặt cút nhựa HDPE, đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
70 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,13 100m
71 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
72 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
73 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38 m
75 Lắp đặt đèn Led gắn tường 30w Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
76 Lắp đặt đèn Led sát trần có chụp 40w Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
77 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32 m
78 Lắp đặt các automat 1 pha 5A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
79 Mặt che, đế cài automat Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
80 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
81 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
82 Đế âm cài bảng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
83 Mặt che từ 3 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
84 Xe ô tô 7 tấn tự đổ vận chuyển các thiết bị, vật tư điện nước vào công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 ca
E Trường TH và THCS Phong Nậm
1 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3899 100m3
2 Bê tông đáy bể, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4297 m3
3 Lát gạch chỉ, vữa lót M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,5231 m2
4 Xây bể chứa bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,082 m3
5 Lấp đất bằng đầm đất cóc độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,13 100m3
6 Trát bể tự hoại lần 1 dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,9104 m2
7 Trát bê tự hoại lần 2 dày 1cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,9104 m2
8 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,604 m2
9 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,5144 m2
10 Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5632 m3
11 Sản xuất cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0476 tấn
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0253 100m2
13 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
14 Đắp cát lót móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,365 m3
15 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,578 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0165 100m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,4184 m3
18 Xây tường bằng gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,8519 m3
19 Xây tường bằng gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,1439 m3
20 Bê tông sàn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,611 m3
21 Cốt thép sàn mái đk <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7543 tấn
22 Ván khuôn gỗ sàn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6005 100m2
23 Bê tông dầm SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,053 m3
24 Ván khuôn gỗ dầm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3438 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,114 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8016 tấn
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô , ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0381 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,048 tấn
29 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0738 100m2
30 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4976 m3
31 Láng sàn mái lần 1 dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 64,6 m2
32 Láng sê nô mái lần 2 dày 1cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 64,6 m2
33 Quét sikalatek chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 64,6 m2
34 Lắp đặt ống nhựa PPR đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,018 100m
35 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 126,688 m2
36 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,404 m2
37 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 43,4518 m2
38 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 61,5328 m2
39 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 189,768 m2
40 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 126,688 m2
41 Sơn má cửa không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,404 m2
42 Sơn tường , trần trong nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 104,9846 m2
43 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn gạch 300x300mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44,198 m2
44 Cửa đi nhôm sơn tĩnh điện kính mờ dày 5 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,28 m2
45 Cửa sổ nhôm sơn tĩnh điện kính mờ dày 5 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,7 m2
46 Lắp dựng cửa khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,98 m2
47 Bộ khóa cửa nhôm kính tròn xoay Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
48 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,126 tấn
49 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,6117 m2
50 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,7 m2
51 Con son Inox đỡ chậu rửa (Inoa hệ 304) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,2 kg
52 Lát đá granite màu đem ánh kim mặt bàn chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,32 m2
53 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bể
54 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
55 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
56 Lắp đặt vòi rửa sàn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
57 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
58 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
59 Lắp đặt phễu thu, đường kính phễu 100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
60 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
61 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,27 100m
62 Lắp đặt ống nhựa PVC đoạn ống dài 6m, đường kính ống 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,25 100m
63 Lắp đặt ống nhựa PVC, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
64 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
65 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC đường kính 100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
66 Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
67 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC đường kính 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
68 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
69 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC đường kính 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
70 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,35 100m
71 Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
72 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,17 100m
73 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100m
74 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,28 100m
75 Lắp đặt côn, cú nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
76 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
77 Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
78 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48 m
79 Lắp đặt đèn Led gắn tường 30w Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
80 Lắp đặt đèn Led sát trần có chụp 40w Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
81 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42 m
82 Lắp đặt các automat 1 pha 5A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
83 Mặt che, đế cài automat Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
84 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
85 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
86 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
87 Đế âm cài bảng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
88 Mặt che từ 3 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
89 Ô tô 7 tấn vận chuyển thiết bị, vật tư điện nước vào công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 ca
F Trường tiểu học Đình Phong
1 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3625 100m3
2 Bê tông đáy bể, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4297 m3
3 Lát gạch chỉ, vữa lót M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,5231 m2
4 Xây bể chứa bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,082 m3
5 Lấp đất bằng đầm đất cóc độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1208 100m3
6 Trát bể tự hoại lần 1 dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,9104 m2
7 Trát bê tự hoại lần 2 dày 1cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,9104 m2
8 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,604 m2
9 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,5144 m2
10 Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5632 m3
11 Sản xuất cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0476 tấn
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0253 100m2
13 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
14 Đắp cát lót móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,365 m3
15 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,578 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0165 100m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,4184 m3
18 Xây tường bằng gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,8519 m3
19 Xây tường bằng gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,1439 m3
20 Bê tông sàn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,611 m3
21 Cốt thép sàn mái đk <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7543 tấn
22 Ván khuôn gỗ sàn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6005 100m2
23 Bê tông dầm SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,053 m3
24 Ván khuôn gỗ dầm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3438 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,114 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8016 tấn
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô , ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0381 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,048 tấn
29 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0738 100m2
30 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4976 m3
31 Láng sàn mái lần 1 dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 64,6 m2
32 Láng sê nô mái lần 2 dày 1cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 64,6 m2
33 Quét sikalatek chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 64,6 m2
34 Lắp đặt ống nhựa PPR đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,018 100m
35 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 126,688 m2
36 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,404 m2
37 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 43,4518 m2
38 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 61,5328 m2
39 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 189,768 m2
40 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 126,688 m2
41 Sơn má cửa không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,404 m2
42 Sơn tường , trần trong nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 104,9846 m2
43 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn gạch 300x300mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44,198 m2
44 Cửa đi nhôm sơn tĩnh điện kính mờ dày 5 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,28 m2
45 Cửa sổ nhôm sơn tĩnh điện kính mờ dày 5 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,7 m2
46 Lắp dựng cửa khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,98 m2
47 Bộ khóa cửa nhôm kính tròn xoay Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
48 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,126 tấn
49 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,6117 m2
50 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,7 m2
51 Con son Inox đỡ chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,2 kg
52 Lát đá granite màu đem ánh kim mặt bàn chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,32 m2
53 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bể
54 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
55 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
56 Lắp đặt vòi rửa sàn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
57 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
58 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
59 Lắp đặt phễu thu, đường kính phễu 100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
60 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
61 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,27 100m
62 Lắp đặt ống nhựa PVC đoạn ống dài 6m, đường kính ống 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,25 100m
63 Lắp đặt ống nhựa PVC, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
64 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
65 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC đường kính 100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
66 Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
67 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC đường kính 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
68 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
69 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC đường kính 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
70 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,35 100m
71 Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
72 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,17 100m
73 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100m
74 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,28 100m
75 Lắp đặt côn, cú nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
76 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
77 Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
78 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48 m
79 Lắp đặt đèn Led gắn tường 30w Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
80 Lắp đặt đèn Led sát trần có chụp 40w Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
81 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42 m
82 Lắp đặt các automat 1 pha 5A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
83 Mặt che, đế cài automat Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
84 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
85 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
86 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
87 Đế âm cài bảng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
88 Mặt che từ 3 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
89 Ô tô 5 tấn vận chuyển các thiết bị vật tư điện nước vào công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 ca
G Trường THPT Quang Trung
1 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4676 100m3
2 Bê tông đáy bể, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4297 m3
3 Lát gạch chỉ, vữa lót M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,5231 m2
4 Xây bể chứa bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,082 m3
5 Lấp đất bằng đầm đất cóc độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1559 100m3
6 Trát bể tự hoại lần 1 dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,9104 m2
7 Trát bê tự hoại lần 2 dày 1cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,9104 m2
8 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,604 m2
9 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,5144 m2
10 Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5632 m3
11 Sản xuất cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0476 tấn
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0253 100m2
13 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
14 Đắp cát lót móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,7 m3
15 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,996 m3
16 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,5115 m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0165 100m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,4184 m3
19 Xây tường bằng gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,8519 m3
20 Xây tường bằng gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,1439 m3
21 Bê tông sàn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,611 m3
22 Cốt thép sàn mái đk <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7543 tấn
23 Ván khuôn gỗ sàn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6005 100m2
24 Bê tông dầm SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,053 m3
25 Ván khuôn gỗ dầm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3438 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,114 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8016 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô , ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0381 tấn
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,048 tấn
30 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0738 100m2
31 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4976 m3
32 Láng sàn mái lần 1 dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 64,6 m2
33 Láng sê nô mái lần 2 dày 1cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 64,6 m2
34 Quét sikalatek chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 64,6 m2
35 Skila Proof Member 2 lớp chống thẩm thấu (2,5kg/m2) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 161,5 kg
36 Lắp đặt ống nhựa PPR đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,018 100m
37 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 126,688 m2
38 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,404 m2
39 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 43,4518 m2
40 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 61,5328 m2
41 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x300mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 189,768 m2
42 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 126,688 m2
43 Sơn má cửa không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,404 m2
44 Sơn tường , trần trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 104,9846 m2
45 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn gạch 300x300mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44,198 m2
46 Cửa đi nhôm sơn tĩnh điện kính mờ dày 5 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,28 m2
47 Cửa sổ nhôm nhôm sơn tĩnh điện kính mờ dày 5 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,7 m2
48 Lắp dựng cửa khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,98 m2
49 Khóa cửa nhôm kính tròn xoay Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
50 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,126 tấn
51 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,6117 m2
52 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,7 m2
53 Con son Inox đỡ chậu rửa (Inoa hệ 304) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,2 kg
54 Lát đá granite màu đem ánh kim mặt bàn chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,32 m2
55 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bể
56 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
57 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
58 Bộ vòi chậu cần gạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
59 Lắp đặt vòi rửa sàn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
60 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
61 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
62 Lắp đặt phễu thu, đường kính phễu 100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
63 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
64 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,27 100m
65 Lắp đặt ống nhựa PVC đoạn ống dài 6m, đường kính ống 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,25 100m
66 Lắp đặt ống nhựa PVC, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
67 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
68 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC đường kính 100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
69 Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
70 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC đường kính 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
71 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
72 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC đường kính 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
73 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,35 100m
74 Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
75 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,17 100m
76 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100m
77 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,28 100m
78 Lắp đặt côn, cú nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
79 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
80 Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
81 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48 m
82 Lắp đặt đèn Led gắn tường 30w Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
83 Lắp đặt đèn Led sát trần có chụp 40w Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
84 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42 m
85 Lắp đặt các automat 1 pha 5A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
86 Mặt che, đế cài automat Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
87 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
88 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
89 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
90 Đế âm cài bảng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
91 Mặt che từ 3 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
92 Ô tô 7 tấn vận chuyển thiết bị, vật tư điện nước vào công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 ca
H Trường TH &THCS Quang Trung
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4902 100m2
2 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 54,98 m2
3 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà 40% DT sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,992 m2
4 Trát vá tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 (bằng DT phá dỡ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,992 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường 60% DT sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,988 m2
6 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,452 m2
7 Phá lớp vữa trát tường trong nhà 40% KL Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,9808 m2
8 Trát vá tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,9808 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà 60% Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,4712 m2
10 Sơn má cửa trong nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,594 m2
11 Phá lớp vữa trát má cửa 40% để trát vá Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,4376 m2
12 Trát vá má cửa chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,4376 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt má cửa 60% DT sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,1564 m2
14 Sơn trần trong nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,4323 m2
15 Phá lớp vữa trát dầm, trần nhà 40% DT sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,1729 m2
16 Trát trần, vữa XM M50, PCB30 bằng DT phá dỡ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,1729 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt trần 60% DT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,2594 m2
18 Phá dỡ lớp láng mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33,96 m2
19 Láng mái chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33,96 m2
20 Quét dung dịch sika chống thấm mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33,96 m2
21 Phá dỡ gạch lát nền Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,0335 m2
22 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 25x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,0335 m2
23 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,28 m2
24 SXLD cửa đi nhômsơn tĩnh điện kính mờ dày 5ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,82 m2
25 SXLD cửa sổ nhômsơn tĩnh điện kính mờ dày 5ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4 m2
26 Bọ khóa cửa nhôm kính tròn xoay Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
27 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,22 m2
28 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
29 Lắp đặt vòi nước cần gạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
30 Lắp đặt van khóa, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
31 Bộ phụ kiện 6 chi tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
32 Lắp đặt phễu thu, đường kính phễu 100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
33 Lắp đặt ống nhựa PVC dài 6m, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
34 Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
35 Lắp đặt cút nhựa ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
36 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
37 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
38 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
39 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 32/25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
40 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
41 Lắp đặt côn, cút, tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
42 Lắp đặt tê thu nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
43 Lắp đặt van 1 chiều đường kính van 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
44 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
45 Lắp đặt cút, nối thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn thép 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
46 Lắp đặt zaco thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn thép 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
47 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10+1x16mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 m
I Trường mầm non Quang Trung
1 Tháo dỡ cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,82 m2
2 Tháo dỡ bệ xí Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
3 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
4 Lắp đặt vòi rửa tay Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
5 Cửa compac Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,82 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->