Gói thầu: Khu dân cư mới thôn Thái Nội, xã Việt Cường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201079254-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng HTT |
| Tên gói thầu | Khu dân cư mới thôn Thái Nội, xã Việt Cường |
| Số hiệu KHLCNT | 20201079167 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-29 16:10:00 đến ngày 2020-11-09 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,402,548,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN, TƯỜNG CHẮN | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Theo BVTC | 6,964 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo BVTC | 6,964 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo BVTC | 6,964 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BVTC | 33,963 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | Theo BVTC | 22,678 | 100m |
| 6 | SXLD phên nứa | Theo BVTC | 133,639 | m2 |
| 7 | Mua đất đắp bờ chắn (K=1,1) | Theo BVTC | 109,142 | m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BVTC | 1,091 | 100m3 |
| B | THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo BVTC | 16 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BVTC | 0,03 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo BVTC | 0,13 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo BVTC | 0,13 | 100m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo BVTC | 22,067 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng rãnh | Theo BVTC | 0,683 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo BVTC | 33,101 | m3 |
| 8 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo BVTC | 39,823 | m3 |
| 9 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BVTC | 226,51 | m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo BVTC | 1,84 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo BVTC | 15,124 | m3 |
| 12 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo BVTC | 97,825 | m2 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo BVTC | 0,757 | 100m2 |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo BVTC | 14,645 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo BVTC | 1,213 | tấn |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo BVTC | 227,5 | 1cấu kiện |
| 17 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | Theo BVTC | 82 | 100m |
| 18 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo BVTC | 13,12 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Theo BVTC | 55,28 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, cao >2m, vữa XM M100 | Theo BVTC | 11,723 | m3 |
| 21 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, D1000mm, Dự thầu HL.93 | Theo BVTC | 36 | 1 đoạn ống |
| 22 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 1000mm | Theo BVTC | 34 | mối nối |
| 23 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | Theo BVTC | 7,091 | 100m |
| 24 | Ván khuôn móng hố ga | Theo BVTC | 0,215 | 100m2 |
| 25 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo BVTC | 4,007 | m3 |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo BVTC | 6,709 | m3 |
| 27 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo BVTC | 15,718 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo BVTC | 0,289 | 100m2 |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo BVTC | 2,379 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BVTC | 47,691 | m2 |
| 31 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo BVTC | 0,113 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo BVTC | 0,24 | tấn |
| 33 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo BVTC | 0,116 | tấn |
| 34 | Sơn tĩnh điện thép | Theo BVTC | 116 | kg |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo BVTC | 0,116 | tấn |
| 36 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo BVTC | 2,24 | m3 |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo BVTC | 34 | 1cấu kiện |
| C | ĐIỆN SINH HOẠT | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 8.5B | Theo BVTC | 5 | cột |
| 2 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Theo BVTC | 5 | cột |
| 3 | Bốc dỡ cột bê tông | Theo BVTC | 2,91 | tấn |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 8.5D | Theo BVTC | 4 | cột |
| 5 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Theo BVTC | 4 | cột |
| 6 | Bốc dỡ cột bê tông | Theo BVTC | 2,328 | tấn |
| 7 | Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x95mm | Theo BVTC | 245,2 | m |
| 8 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x95mm2 | Theo BVTC | 0,245 | km/dây |
| 9 | Kép xiết cáp KX-ABC-4x95 | Theo BVTC | 17 | bộ |
| 10 | Lắp đặt loại phụ kiện kẹp các loại | Theo BVTC | 17 | 1 bộ |
| 11 | Đai thép không gỉ | Theo BVTC | 18 | cái |
| 12 | Lắp đặt và tháo kẹp | Theo BVTC | 35 | cái |
| 13 | Khóa đai | Theo BVTC | 18 | cái |
| 14 | Móc néo cáp | Theo BVTC | 17 | cái |
| 15 | Làm đầu cáp 4 ruột, tiết diện 95 mm2 | Theo BVTC | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt loại phụ kiện đầu cốt ép | Theo BVTC | 0,4 | 10 đầu cốt |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo BVTC | 26,84 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Theo BVTC | 0,9 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo BVTC | 0,143 | tấn |
| 20 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo BVTC | 0,396 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Theo BVTC | 9,504 | m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BVTC | 0,2 | 100m3 |
| 23 | Thép mạ kẽm nhúng nóng | Theo BVTC | 109,701 | kg |
| 24 | Dây nối trung tính AV50 | Theo BVTC | 27 | m |
| 25 | Ghíp nối A50-70 | Theo BVTC | 9 | cái |
| 26 | Đầu cốt nhôm AG-50 | Theo BVTC | 9 | Cái |
| 27 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo BVTC | 5,76 | m3 |
| 28 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BVTC | 0,058 | 100m3 |
| 29 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Theo BVTC | 0,9 | 10 cọc |
| 30 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm | Theo BVTC | 1,097 | 100kg |
| D | NỀN ĐƯỜNG, VỈA HÈ | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Theo BVTC | 5,612 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo BVTC | 5,612 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo BVTC | 5,612 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Theo BVTC | 8,418 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Theo BVTC | 93,534 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo BVTC | 9,353 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo BVTC | 9,353 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BVTC | 7,963 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo BVTC | 2,827 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo BVTC | 1,413 | 100m3 |
| 11 | Cát vàng tạo phẳng dày 3 cm | Theo BVTC | 25,8 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Theo BVTC | 173,68 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng dài | Theo BVTC | 1,324 | 100m2 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại tấm đón nước | Theo BVTC | 0,494 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất bê tông tấm đón nước, đá 1x2, M200 | Theo BVTC | 4,286 | m3 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo BVTC | 26,965 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo BVTC | 14,624 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn Block bó vỉa | Theo BVTC | 1,576 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất bê tông bó vỉa, đá 1x2, M200 | Theo BVTC | 15,824 | m3 |
| 20 | Bó vỉa thẳng hè | Theo BVTC | 329,66 | m |
| 21 | Lát rãnh tam giác | Theo BVTC | 82,415 | m2 |
| 22 | Đắp cát vàng tạo phẳng | Theo BVTC | 69,729 | m3 |
| 23 | Lát gạch xi măng tự chèn, gạch bát giác | Theo BVTC | 697,29 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi