Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201077002-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Tân Trường, thị xã Nghi Sơn
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201076978
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 03 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-29 08:52:00 đến ngày 2020-11-06 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,071,673,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: TUYẾN ĐƯỜNG VÀ MƯƠNG TIÊU NƯỚC
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,99 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1615 100m3
3 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,426 m3
4 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1084 100m3
5 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,14 m3
6 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,0323 100m3
7 Mua đất về đắp, vận chuyển bằng ô tô 7 tấn, cụ ly 16,3km (Tận dụng đắp lề 20%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.472,6499 m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 147,265 10m3/1km
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 147,265 10m3/1km
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 147,265 10m3/1km
11 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1615 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1615 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3426 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 1,7km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3426 100m3
15 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5599 100m3
16 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5599 100m3
17 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9025 100m3
18 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5673 100m3
19 Nilon Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.604,55 m2
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 288,82 m3
21 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8158 100m2
22 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,829 10m
23 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2393 100m3
24 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,182 m3
25 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1964 100m3
26 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng 30% đất đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1986 100m3
27 Mua đất về đắp, vận chuyển bằng ô tô 7 tấn, cụ ly 16,3km (Tận dụng đắp lề 20%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 248,4418 m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,8442 10m3/1km
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển 9km Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,8442 10m3/1km
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển 6,3km Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,8442 10m3/1km
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,5 m3
32 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,27 100m2
33 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,52 100m3
34 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,375 10m
35 Bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 m3
36 Lắp dựng cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0406 tấn
37 Nilon Mô tả kỹ thuật theo chương V 325 m2
38 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,25 m3
39 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,209 100m3
40 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5655 100m3
41 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 m3
42 Bê tông tràn, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,5 m3
43 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m3
44 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,037 100m2
45 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 m3
46 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3027 100m3
47 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,42 m3
48 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2 m3
49 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,92 m3
50 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0936 100m2
51 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,95 m2
52 Đắp nền móng công trình bằng thủ công (Tận dụng đất đào 30%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,11 m3
53 Nối ống bê tông bằng vành đai bê tông đúc sẵn dùng thủ công, d600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 mối nối
54 Mua ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 ống
55 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9711 100m3
56 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,67 m3
57 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,93 m3
58 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1034 100m3
59 Đắp nền móng công trình bằng thủ công (Tận dụng đất đào 30%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,61 m3
60 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3503 100m
61 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2393 100m3
B Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I
1 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9242 100m3
2 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 1,7km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9242 100m3
3 Đào san đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3591 100m3
4 Đào san đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9242 100m3
5 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7774 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7774 100m3
7 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,983 m3
8 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0685 100m3
9 Đắp nền móng công trình bằng thủ công (Tận dụng đất đào 30%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1464 100m3
10 Mua đất về đắp, vận chuyển bằng ô tô 10 tấn, cụ ly 16,3km Mô tả kỹ thuật theo chương V 387,155 m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,7155 10m3/1km
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 9km Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,7155 10m3/1km
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 6,3km Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,7155 10m3/1km
14 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7774 100m3
15 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7774 100m3
16 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6088 100m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 1,7km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6088 100m3
18 Bê tông thanh giằng M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,89 m3
19 Ván khuôn thanh giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3599 100m2
20 Cốt thép thanh chống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3792 tấn
21 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,65 m3
22 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7068 100m2
23 Bê tông thành mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 103,07 m3
24 Ván khuôn thành mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,8929 100m2
25 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,59 m2
26 Nilon tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 383,04 m2
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 153 cái
28 Mua đất về đắp, vận chuyển bằng ô tô 10 tấn, cụ ly 16,3km Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 10m3/1km
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 9km Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 10m3/1km
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 6,3km Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 10m3/1km
32 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m3
C HẠNG MỤC: MƯƠNG TƯỚI TUYẾN 01
1 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 134,07 m3
2 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,11 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (Tận dụng đất đào móng 30%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6246 100m3
4 Mua đất về đắp, vận chuyển bằng ô tô 10 tấn, cụ ly 16,36km Mô tả kỹ thuật theo chương V 264,2497 m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,425 10m3/1km
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 9km Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,425 10m3/1km
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 6,36km Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,425 10m3/1km
8 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,79 m3
9 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,3132 100m2
10 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,99 m2
11 Nilon tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 239,36 m2
12 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8 100m
13 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,28 m3
14 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0801 100m2
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,38 m3
16 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2707 100m2
17 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1073 tấn
18 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,75 m2
19 Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,21 m3
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0189 100m2
21 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0279 tấn
22 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,65 m3
23 Ván khuôn mái bờ kênh mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1768 100m2
24 Bê tông tường, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 m3
25 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 m2
26 Nilon tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5 m2
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,75 m3
28 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,028 100m2
29 Nilon tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m2
30 Mua ống cống D25 dài 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 ống
31 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
32 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 185,947 m3
33 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 170m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 185,947 m3
34 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3407 100m3
35 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 0,9km-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3407 100m3
36 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5188 100m3
37 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 0,9km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5188 100m3
38 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,563 100m3
39 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,6 tấn
40 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,6 tấn
41 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 170m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,6 tấn
42 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,9 m3
43 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,9 m3
44 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 170m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,9 m3
45 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,3 m3
46 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,3 m3
47 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 170m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,3 m3
48 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,748 tấn
49 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,748 tấn
50 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 170m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,748 tấn
D HẠNG MỤC: MƯƠNG TƯỚI TUYẾN 02
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,65 m3
2 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,448 m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6703 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (Tận dụng đất đào móng 30%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7281 100m3
5 Mua đất về đắp, vận chuyển bằng ô tô 10 tấn, cụ ly 16,36km Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,252 m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1252 10m3/1km
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 9km Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1252 10m3/1km
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 6,36km Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1252 10m3/1km
9 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5212 100m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5212 100m3
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,82 m3
12 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4761 100m2
13 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,76 m3
14 Ván khuôn mái bờ kênh mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2103 100m2
15 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,16 m2
16 Nilon tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,32 m2
17 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6729 100m3
18 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6729 100m3
19 Đào san đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6729 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->