Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201077002-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Tân Trường, thị xã Nghi Sơn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201076978 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-29 08:52:00 đến ngày 2020-11-06 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,071,673,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: TUYẾN ĐƯỜNG VÀ MƯƠNG TIÊU NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,99 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1615 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,426 | m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1084 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,14 | m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,0323 | 100m3 |
| 7 | Mua đất về đắp, vận chuyển bằng ô tô 7 tấn, cụ ly 16,3km (Tận dụng đắp lề 20%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.472,6499 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147,265 | 10m3/1km |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147,265 | 10m3/1km |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147,265 | 10m3/1km |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1615 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1615 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3426 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 1,7km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3426 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5599 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5599 | 100m3 |
| 17 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9025 | 100m3 |
| 18 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5673 | 100m3 |
| 19 | Nilon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.604,55 | m2 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 288,82 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8158 | 100m2 |
| 22 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,829 | 10m |
| 23 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2393 | 100m3 |
| 24 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,182 | m3 |
| 25 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1964 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng 30% đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1986 | 100m3 |
| 27 | Mua đất về đắp, vận chuyển bằng ô tô 7 tấn, cụ ly 16,3km (Tận dụng đắp lề 20%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 248,4418 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,8442 | 10m3/1km |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,8442 | 10m3/1km |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển 6,3km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,8442 | 10m3/1km |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,5 | m3 |
| 32 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,27 | 100m2 |
| 33 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,52 | 100m3 |
| 34 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,375 | 10m |
| 35 | Bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0406 | tấn |
| 37 | Nilon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 325 | m2 |
| 38 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,25 | m3 |
| 39 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,209 | 100m3 |
| 40 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5655 | 100m3 |
| 41 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | m3 |
| 42 | Bê tông tràn, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,5 | m3 |
| 43 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,037 | 100m2 |
| 45 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m3 |
| 46 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3027 | 100m3 |
| 47 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,42 | m3 |
| 48 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2 | m3 |
| 49 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,92 | m3 |
| 50 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0936 | 100m2 |
| 51 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,95 | m2 |
| 52 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công (Tận dụng đất đào 30%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,11 | m3 |
| 53 | Nối ống bê tông bằng vành đai bê tông đúc sẵn dùng thủ công, d600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mối nối |
| 54 | Mua ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | ống |
| 55 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9711 | 100m3 |
| 56 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,67 | m3 |
| 57 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,93 | m3 |
| 58 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1034 | 100m3 |
| 59 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công (Tận dụng đất đào 30%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,61 | m3 |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3503 | 100m |
| 61 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2393 | 100m3 |
| B | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | |||
| 1 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9242 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 1,7km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9242 | 100m3 |
| 3 | Đào san đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3591 | 100m3 |
| 4 | Đào san đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9242 | 100m3 |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7774 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7774 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,983 | m3 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0685 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công (Tận dụng đất đào 30%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1464 | 100m3 |
| 10 | Mua đất về đắp, vận chuyển bằng ô tô 10 tấn, cụ ly 16,3km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 387,155 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,7155 | 10m3/1km |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,7155 | 10m3/1km |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 6,3km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,7155 | 10m3/1km |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7774 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7774 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6088 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 1,7km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6088 | 100m3 |
| 18 | Bê tông thanh giằng M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,89 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thanh giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3599 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép thanh chống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3792 | tấn |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,65 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7068 | 100m2 |
| 23 | Bê tông thành mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,07 | m3 |
| 24 | Ván khuôn thành mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,8929 | 100m2 |
| 25 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,59 | m2 |
| 26 | Nilon tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 383,04 | m2 |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153 | cái |
| 28 | Mua đất về đắp, vận chuyển bằng ô tô 10 tấn, cụ ly 16,3km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 10m3/1km |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 10m3/1km |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 6,3km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 10m3/1km |
| 32 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: MƯƠNG TƯỚI TUYẾN 01 | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134,07 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,11 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (Tận dụng đất đào móng 30%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6246 | 100m3 |
| 4 | Mua đất về đắp, vận chuyển bằng ô tô 10 tấn, cụ ly 16,36km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 264,2497 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,425 | 10m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,425 | 10m3/1km |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 6,36km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,425 | 10m3/1km |
| 8 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,79 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3132 | 100m2 |
| 10 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,99 | m2 |
| 11 | Nilon tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 239,36 | m2 |
| 12 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | 100m |
| 13 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,28 | m3 |
| 14 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0801 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,38 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2707 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1073 | tấn |
| 18 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0189 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0279 | tấn |
| 22 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,65 | m3 |
| 23 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1768 | 100m2 |
| 24 | Bê tông tường, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m3 |
| 25 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m2 |
| 26 | Nilon tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5 | m2 |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,028 | 100m2 |
| 29 | Nilon tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m2 |
| 30 | Mua ống cống D25 dài 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ống |
| 31 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 32 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 185,947 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 170m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 185,947 | m3 |
| 34 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3407 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 0,9km-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3407 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5188 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 0,9km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5188 | 100m3 |
| 38 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,563 | 100m3 |
| 39 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,6 | tấn |
| 40 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,6 | tấn |
| 41 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 170m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,6 | tấn |
| 42 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,9 | m3 |
| 43 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,9 | m3 |
| 44 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 170m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,9 | m3 |
| 45 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,3 | m3 |
| 46 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,3 | m3 |
| 47 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 170m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,3 | m3 |
| 48 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,748 | tấn |
| 49 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,748 | tấn |
| 50 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 170m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,748 | tấn |
| D | HẠNG MỤC: MƯƠNG TƯỚI TUYẾN 02 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,65 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,448 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6703 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (Tận dụng đất đào móng 30%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7281 | 100m3 |
| 5 | Mua đất về đắp, vận chuyển bằng ô tô 10 tấn, cụ ly 16,36km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,252 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1252 | 10m3/1km |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1252 | 10m3/1km |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 6,36km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1252 | 10m3/1km |
| 9 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5212 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5212 | 100m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,82 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4761 | 100m2 |
| 13 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,76 | m3 |
| 14 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2103 | 100m2 |
| 15 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,16 | m2 |
| 16 | Nilon tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,32 | m2 |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6729 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6729 | 100m3 |
| 19 | Đào san đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6729 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi