Gói thầu: Thi công xây dựng hệ thống điện chiếu sáng - Khu dân cư Sonadezi Hữu Phước giai đoạn 1 (25,2ha)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201001210-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng hệ thống điện chiếu sáng - Khu dân cư Sonadezi Hữu Phước giai đoạn 1 (25,2ha) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200982877 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chủ sở hữu và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-29 08:45:00 đến ngày 2020-11-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,802,898,078 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 58,500,000 VNĐ ((Năm mươi tám triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| B | Lắp tủ điều khiển cấp điện chiếu sáng | |||
| 1 | Cung cấp tủ điện điều khiển chiếu sáng ngoài trời (MCCB 50A + MCCB 10A + 03 Contactor 20A + Bộ điều khiển PLC + 03 domino 4P-60A + phụ kiện) | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 3 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt tủ chiếu sáng ở độ cao < 2m | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 3 | Tủ |
| C | LẮP VẬT LIỆU | |||
| D | Mương cáp MC01 (01 STK D60 BTNN) | |||
| 1 | Ống thép mạ kẽm D60-2,9mm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 223,21 | Mét |
| 2 | Cát đệm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 8,619 | M3 |
| 3 | Băng nhựa báo hiệu cáp ngầm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 221 | Mét |
| 4 | Gạch thẻ 180x80x40 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 1.105 | Viên |
| 5 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đk<=75m. | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 2,233 | 100 Mét |
| 6 | Rải cát đệm bảo vệ đường ống | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 8,619 | M3 |
| 7 | Rãi băng nhựa báo hiệu cáp ngầm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,442 | 100 M2 |
| 8 | Xếp gạch thẻ bảo vệ cáp ngầm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 1,105 | 1000v |
| 9 | Đào đất mương bằng máy đào, đất cấp 3 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,499 | 100 M3 |
| 10 | Đắp đất mương bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 38,012 | M3 |
| E | Mương cáp M02 (02 STK D60 BTNN) | |||
| 1 | Ống thép mạ kẽm D60-2,9mm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 24,24 | Mét |
| 2 | Cát đệm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,444 | M3 |
| 3 | Băng nhựa báo hiệu cáp ngầm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 12 | Mét |
| 4 | Gạch thẻ 180x80x40 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 60 | Viên |
| 5 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, dk<=75mm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,242 | 100 Mét |
| 6 | Rải cát đệm bảo vệ đường ống | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,444 | M3 |
| 7 | Rải băng nhựa báo hiệu cáp ngầm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,024 | 100 M2 |
| 8 | Xếp gạch thẻ báo hiệu cáp ngầm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | 1000v |
| 9 | Đào đất mương bằng máy đào, đất cấp 3 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,032 | 100 M3 |
| 10 | Đào đất mương bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 2,484 | M3 |
| F | Mương cáp M03 (01 HDPE D65/50 VH) | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 4.161,2 | Mét |
| 2 | Cát đệm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 173,04 | M3 |
| 3 | Băng nhựa báo hiệu cáp ngầm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 4.120 | Mét |
| 4 | Gạch thẻ 180x80x40 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 20.600 | Viên |
| 5 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đk<=67m. | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 41,613 | 100 Mét |
| 6 | Rải cát đệm bảo vệ đường ống | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 173,04 | M3 |
| 7 | Rãi băng nhựa báo hiệu cáp ngầm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 8,24 | 100 M2 |
| 8 | Xếp gạch thẻ bảo vệ cáp ngầm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 20,6 | 1000v |
| 9 | Đào đất mương bằng máy đào cấp 3 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 8,24 | 100 M3 |
| 10 | Đắp đất mương bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 605,64 | M3 |
| G | Mương cáp M04 (02 HDPE D65/50 VH) | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 82,82 | Mét |
| 2 | Cát đệm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 1,804 | M3 |
| 3 | Băng nhựa báo hiệu cáp ngầm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 41 | Mét |
| 4 | Gạch thẻ 180x80x40 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 205 | Viên |
| 5 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đk<=67m. | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,829 | 100 Mét |
| 6 | Rải cát đệm bảo vệ đường ống | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 1,804 | M3 |
| 7 | Rãi băng nhựa báo hiệu cáp ngầm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,082 | 100 M2 |
| 8 | Xếp gạch thẻ bảo vệ cáp ngầm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,205 | 1000v |
| 9 | Đào đất mương bằng máy đào cấp 3 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,099 | 100 M3 |
| 10 | Đắp đất mương bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 7,257 | M3 |
| H | Móng tủ điều khiển chiếu sáng | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 (B15) | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 3,69 | M3 |
| 2 | Bê tông đá 4x6 M100 (B7,5) | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | M3 |
| 3 | Thép tròn D6mm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 9,219 | Kg |
| 4 | Ong nhựa xoắn HDPE D65/50 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 27 | Mét |
| 5 | Bu lon nở D14x200 + đai ốc | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 12 | Cái |
| 6 | Đổ bê tông móng, thủ công, M200 (B15) | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 3,69 | M3 |
| 7 | Đổ bê tông lót móng, thủ công, M100 (B7,5) | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | M3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đk <= 10mm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,009 | Tấn |
| 9 | Lắp ống nhựa bảo vệ cáp ngầm, đk <=67mm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,27 | 100 Mét |
| 10 | Đào đất móng tủ, chiều rộng <= 6m | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,015 | 100 M3 |
| 11 | Đắp đất móng tủ bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 1,05 | M3 |
| I | Móng trụ chiếu sáng trụ đèn cao 8m | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 (B15) | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 49,248 | M3 |
| 2 | Bê tông đá 4x6 M100 (B7,5) | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 9,728 | M3 |
| 3 | Thép tròn D6mm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 117,648 | Kg |
| 4 | Ong nhựa xoắn HDPE D65/50 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 1.368 | Mét |
| 5 | Bulon M24x1150 + 02 tán + long đền | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 608 | Cái |
| 6 | Đổ bê tông móng, thủ công, M200 (B15) | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 49,248 | M3 |
| 7 | Đổ bê tông lót móng, thủ công, M100 (B7,5) | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 9,728 | M3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đk <= 10mm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,119 | Tấn |
| 9 | Lắp ống nhựa bảo vệ cáp ngầm, đk <=67mm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 13,68 | 100 Mét |
| 10 | Đào đất móng tủ, chiều rộng <= 6m | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,972 | 100 M3 |
| 11 | Đắp đất móng tủ bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 38,304 | M3 |
| J | Lắp nối đất tủ điều khiển chiếu sáng | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 nhúng kẽm nóng | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 6 | Bộ |
| 2 | Cáp Cu trần M25 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 5,304 | Kg |
| 3 | Cosse đồng 25mm2 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 9 | Cái |
| 4 | Hàn hoá nhiệt | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 6 | vị trí |
| 5 | Lắp đặt tiếp địa cho tủ chiếu sáng | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 3 | 1.0 |
| K | Lắp nối đất trụ đèn chiếu sáng trụ 8m | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 nhúng kẽm nóng | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 152 | Bộ |
| 2 | Cáp Cu trần M25 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 167,96 | Kg |
| 3 | Cosse đồng 25mm2 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 456 | Cái |
| 4 | Hàn hoá nhiệt | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 152 | vị trí |
| 5 | Lắp đặt tiếp địa cho cột đèn | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 152 | Bộ |
| L | Cáp ngầm và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp CXV/DSTA/PVC-4M10mm2-0,6/1kV | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 5.105,55 | Mét |
| 2 | Rải cáp ngầm, cáp đồng bọc PVC 4 ruột | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 51,056 | 100m |
| 3 | Đầu cáp ngầm 4M10mm2-0,6/1kV | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 6 | Đầu cáp |
| 4 | Làm đầu cáp khô | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | Đầu cáp |
| 5 | Cáp CXV-1M2,5mm2-0,6/1kV | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 5.105,55 | Mét |
| 6 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 51,056 | 100m |
| 7 | Cáp CVV-3M2,5mm2-300/500V | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 1.757,4 | Mét |
| 8 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 17,574 | 100m |
| 9 | Cosse đồng 10mm2 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0 | Cái |
| M | Lắp cột đèn đường 8m (Bao gồm trụ + cần + bộ đèn led) | |||
| 1 | Cung cấp trụ tròn 8m rộng đáy 191, ngọn 59, dày 3mm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 152 | Trụ |
| 2 | Cung cấp cần đèn đơn (cao 0,248m, vươn xa 0,355m) | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 130 | cái |
| 3 | Cung cấp cần đèn đôi (cao 0,248m, vươn xa 0,625m) | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 22 | cái |
| 4 | Cung cấp đèn chiếu sáng Led 100/60W 220-240V | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 99 | Bộ |
| 5 | Cung cấp đèn chiếu sáng Led 150/100W 220-240V | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 75 | Bộ |
| 6 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép gang cao <=8m | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 152 | Trụ |
| 7 | Lắp đặt cần đèn đơn D60, cần đèn dài <= 2,8m | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 130 | cái |
| 8 | Lắp đặt cần đèn đôi D60, cần đèn dài <= 2,8m | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 22 | cái |
| 9 | Lắp đặt đèn chiếu sáng Led 100/60W 220-240V, độ cao <=12m | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 99 | Bộ |
| 10 | Lắp đặt đèn chiếu sáng Led 150/100W 220-240V, độ cao <=12m | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 75 | Bộ |
| N | Lắp đặt phụ kiện bảng điện trụ chiếu sáng | |||
| 1 | Ống nối đồng 16-16mm2 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 260 | Cái |
| 2 | Ống nối đồng 10-16mm2 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 44 | Cái |
| 3 | Ống nối đồng 10-10mm2 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 304 | Cái |
| 4 | Ống nối đồng 4-4mm2 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 130 | Cái |
| 5 | Ống nối đồng 2,5-4mm2 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 22 | Cái |
| 6 | Cáp Cu trần M25 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 50,393 | Cái |
| 7 | Cosse đồng 3,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 348 | Cái |
| 8 | Cosse đồng 25mm2 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 304 | Cái |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 76 | Cuộn |
| 10 | Băng keo cách điện trung thế | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 45,6 | Cuộn |
| 11 | Bảng điện Bakelit (120x250x15mm) | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 152 | Bộ |
| 12 | MCB 1P-6A, 6kA | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 174 | Bộ |
| 13 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 152 | Bộ |
| 14 | Lắp cửa cột | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 152 | Bộ |
| 15 | Luồn cáp cửa cột | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 304 | Đầu cáp |
| O | Sơn số trụ chiếu sáng | |||
| 1 | Sơn xịt | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 21,28 | kg |
| 2 | Đánh số trụ thép | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 15,2 | 10 trụ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi