Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201079738-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/11/2020 18:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201079192 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí giá thành sản xuất kinh doanh điện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-29 18:20:00 đến ngày 2020-11-08 18:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 280,346,745 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,300,000 VNĐ ((Ba triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V HSMT | 0,59 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ tấm lợp - Fibrô xi măng | Chương V HSMT | 60,6 | m2 |
| 3 | Gia công xà gồ thép | Chương V HSMT | 278 | kg |
| 4 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V HSMT | 60,6 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V HSMT | 12,3 | m2 |
| 6 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V HSMT | 2,92 | m2 |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V HSMT | 31,7 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V HSMT | 265,15 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V HSMT | 271,5 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V HSMT | 5,6 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V HSMT | 95,61 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V HSMT | 60,8 | m2 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V HSMT | 0,8 | m3 |
| 14 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Chương V HSMT | 17,34 | m |
| 15 | Láng granitô cầu thang | Chương V HSMT | 7,11 | m2 |
| 16 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V HSMT | 5,6 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài - Chiều dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V HSMT | 274 | m2 |
| 18 | Trát tường trong - Chiều dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V HSMT | 267,6 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V HSMT | 363,2 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V HSMT | 279,5 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Chương V HSMT | 60,8 | m2 |
| 22 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V HSMT | 64,8 | Kg |
| 23 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V HSMT | 2,6 | m2 |
| 24 | Cửa sổ mở quay, mở hất hệ 93, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm | Chương V HSMT | 7,3 | m2 |
| 25 | Hoa sắt cửa 12*12 | Chương V HSMT | 2,43 | m2 |
| 26 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa taynắm đa điểm, thanh cài) | Chương V HSMT | 6 | bộ |
| 27 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 7,0T | Chương V HSMT | 50,76 | m3 |
| 28 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V HSMT | 243 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V HSMT | 243 | m2 |
| B | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V HSMT | 41,12 | m3 |
| 2 | Thi công lớp cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 6% | Chương V HSMT | 10,28 | m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V HSMT | 41,12 | m3 |
| 4 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Chương V HSMT | 57,67 | m |
| 5 | Nhựa đường khe co giãn | Chương V HSMT | 253,75 | kg |
| C | THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT-TỦ ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V HSMT | 5 | cái |
| 3 | Lắp đặt tủ điện 9P | Chương V HSMT | 1 | hộp |
| 4 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V HSMT | 7 | cái |
| 7 | Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm | Chương V HSMT | 9 | hộp |
| 8 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 10 | Mua Quạt trần sải cánh 1400mm cánh nhôm- mã hiệu QT1400N | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 11 | Mua hộp số quạt trần | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 12 | Mua móc treo quạt trần | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Chương V HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V HSMT | 5 | bộ |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2 x 1,5mm2 | Chương V HSMT | 77 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2 x 2,5mm2 | Chương V HSMT | 82 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Chương V HSMT | 16 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V HSMT | 16 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20 | Chương V HSMT | 110 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi