Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201076226-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng Việt Trẻ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201017107 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và vốn tỉnh bổ sung có mục tiêu cho cấp huyện từ nguồn vốn kết dư năm 2019 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-29 10:54:00 đến ngày 2020-11-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,463,056,843 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 50,5613 | 100m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 50,5613 | 100m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,5841 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,5841 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp III | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,6707 | 100m3 |
| 6 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 70,6397 | 100m2 |
| 7 | Đắp nền đường bằng cấp phối sỏi đỏ, độ chặt K = 0,98 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,1614 | 100m3 |
| 8 | Vét hữu cơ dày 20cm | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,3704 | 100m3 |
| 9 | Đắp bù vét hữu cơ bằng CPSĐ, độ chặt K = 0,95 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,3704 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,0412 | 100m3 |
| B | PHẦN BIỂN BÁO | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 200 | m2 |
| 3 | Sơn giảm tốc dày 6mm | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | m2 |
| C | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2104 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,61 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,28 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,4 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,048 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, đường kính d=600mm | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | đoạn ống |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính d= 600mm | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | đoạn ống |
| 8 | Trát vữa M75 mối nối cống | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,27 | m2 |
| 9 | Đắp đất lưng cống | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1955 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2104 | 100m3 |
| D | MIỆNG CỐNG | |||
| 1 | Đào đất xây dựng miệng xả | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3176 | 100m3 |
| 2 | Cát lót miệng xả | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,78 | m3 |
| 3 | Bê tông lót miệng cống đá 4x6 M150 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,57 | m3 |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng miệng cống | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0514 | 100m2 |
| 5 | Bê tông tường đầu, TC đá 1x2 M200 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,22 | m3 |
| 6 | SXLD tháo dỡ ván khuôn tường đầu+TC | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3637 | 100m2 |
| 7 | Bê tông sân cống đá 1x2 M200 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,72 | m3 |
| 8 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sân cống | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1494 | 100m2 |
| 9 | Đắp đất miệng cống | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2719 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đổ đi | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3176 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi