Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201069290-01
Thời điểm đóng mở thầu 06/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng giao dịch ngân hàng chính sách xã hội huyện Vĩnh Tường
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201065116
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Khấu hao NHCSXH
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-26 19:49:00 đến ngày 2020-11-06 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,739,210,160 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ PHỤ TRỢ + MÁI CHE SÂN SAU
1 Thuê cọc cừ bằng thép hình Chương V - E-HSMT 1 trọn gói
2 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực Chương V - E-HSMT 0,885 100m
3 Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực Chương V - E-HSMT 0,885 100m
4 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - E-HSMT 1,2567 100m3
5 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - E-HSMT 6,6142 1m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E-HSMT 11,3064 m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E-HSMT 0,1816 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - E-HSMT 41,1069 m3
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - E-HSMT 0,7841 m3
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,7164 100m2
11 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - E-HSMT 0,1426 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E-HSMT 1,5554 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V - E-HSMT 1,9966 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0499 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 0,3064 tấn
16 Bu lông D20 Chương V - E-HSMT 20 cái
17 Xây móng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E-HSMT 12,8128 m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E-HSMT 1,1119 100m3
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2, PCB30 Chương V - E-HSMT 8,8114 m3
20 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - E-HSMT 2,4424 m3
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - E-HSMT 3,0492 m3
22 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - E-HSMT 0,5544 100m2
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 0,1219 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 0,6041 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - E-HSMT 7,4263 m3
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - E-HSMT 0,8422 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 0,3359 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 0,8593 tấn
29 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - E-HSMT 15,222 m3
30 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - E-HSMT 1,3726 100m2
31 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 1,3641 tấn
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - E-HSMT 2,0376 m3
33 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E-HSMT 0,2975 100m2
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 0,1085 tấn
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 0,0674 tấn
36 Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E-HSMT 46,6455 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E-HSMT 12,2154 m3
38 Gia công cột bằng thép hình Chương V - E-HSMT 2,5075 tấn
39 Lắp cột thép các loại Chương V - E-HSMT 2,5074 tấn
40 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Chương V - E-HSMT 2,4031 tấn
41 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V - E-HSMT 2,4031 tấn
42 Gia công xà gồ thép Chương V - E-HSMT 2,1413 tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E-HSMT 2,1414 tấn
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 326,4144 1m2
45 Bu lông M20*80 Chương V - E-HSMT 40 cái
46 Bu lông vít Chương V - E-HSMT 280 cái
47 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - E-HSMT 3,5224 100m2
48 Tôn úp nóc Chương V - E-HSMT 31,1 m
49 Máng tôn thu nước Chương V - E-HSMT 33,44 m
50 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm 0,6 100m
51 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V - E-HSMT 24 cái
52 Đai gông giữ ống Chương V - E-HSMT 32 cái
53 Rọ chắn rác Chương V - E-HSMT 8 cái
54 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2 - gạch 300x600mm, XM PCB40 Chương V - E-HSMT 73,02 m2
55 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V - E-HSMT 229,0794 m2
56 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V - E-HSMT 372,636 m2
57 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V - E-HSMT 88,544 m2
58 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 13,9524 m2
59 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 106,7724 m2
60 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 - gạch 60x240mm Chương V - E-HSMT 6,847 m2
61 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 229,0794 m2
62 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 486,5138 m2
63 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V - E-HSMT 11,144 m2
64 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V - E-HSMT 63,9792 m2
65 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V - E-HSMT 44,3232 m2
66 Lát nền, sàn gạch Granit - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2 - gạch 600x600mm, XM PCB40 Chương V - E-HSMT 81,0756 m2
67 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2 - gạch 300x300mm, XM PCB40 Chương V - E-HSMT 11,144 m2
68 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - E-HSMT 1,051 1m3
69 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - E-HSMT 0,3503 m3
70 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V - E-HSMT 1,051 m3
71 Xây móng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V - E-HSMT 1,9251 m3
72 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E-HSMT 0,1188 m3
73 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Chương V - E-HSMT 18,9658 m2
74 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - E-HSMT 0,2585 tấn
75 Son tĩnh điện hoa sắt cửa Chương V - E-HSMT 258,5 kg
76 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - E-HSMT 15,12 m2
77 Cửa đi nhôm hệ, cửa mở quay 1 cánh, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V - E-HSMT 15,42 m2
78 Cửa sổ nhôm hệ, cửa mở trượt 2 cánh, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V - E-HSMT 15,12 m2
79 Cửa sổ nhôm hệ, cửa mở hất 1 cánh, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V - E-HSMT 1,44 m2
80 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - E-HSMT 0,2348 100m3
81 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - E-HSMT 1,0841 1m3
82 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - E-HSMT 0,1515 1m3
83 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E-HSMT 0,0829 100m3
84 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E-HSMT 7,0006 m3
85 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E-HSMT 3,6234 m3
86 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E-HSMT 0,695 m3
87 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 50,62 m2
88 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 38,22 m2
89 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - E-HSMT 2,0107 m3
90 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - E-HSMT 0,1265 100m2
91 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E-HSMT 0,1822 tấn
92 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - E-HSMT 65 cái
93 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V - E-HSMT 0,03 100m
94 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V - E-HSMT 0,48 100m
95 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V - E-HSMT 0,04 100m
96 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V - E-HSMT 0,05 100m
97 LĐ côn nhựa, đk 25/20 Chương V - E-HSMT 4 cái
98 LĐ côn nhựa, đk 40/25 Chương V - E-HSMT 2 cái
99 LĐ cút ren ngoài, đk 20 - 1/2" mm Chương V - E-HSMT 8 cái
100 LĐ cút nhựa, đk 25 mm Chương V - E-HSMT 23 cái
101 LĐ cút nhựa, đk 32 mm Chương V - E-HSMT 2 cái
102 LĐ cút nhựa, đk 40 mm Chương V - E-HSMT 1 cái
103 LĐ tê nhựa ren trong đk 25/20 mm Chương V - E-HSMT 4 cái
104 LĐ tê nhựa, đk 25/20 mm Chương V - E-HSMT 4 cái
105 LĐ tê nhựa, đk 40/40 mm Chương V - E-HSMT 1 cái
106 LĐ tê nhựa, đk 40/25 mm Chương V - E-HSMT 2 cái
107 Lắp đặt van, đk25 mm Chương V - E-HSMT 9 cái
108 Lắp đặt van, đk32 mm Chương V - E-HSMT 1 cái
109 Lắp đặt van, đk40 mm Chương V - E-HSMT 1 cái
110 Lắp đặt rắc co đk 40 Chương V - E-HSMT 1
111 Lắp đặt rắc co đk 32 Chương V - E-HSMT 1
112 Lắp đặt rắc co đk25 Chương V - E-HSMT 9 cái
113 Lắp đặt chậu rửa Chương V - E-HSMT 4 bộ
114 Lắp đặt vòi chậu rửa Chương V - E-HSMT 4 bộ
115 Lắp đặt gương soi Chương V - E-HSMT 4 cái
116 Lắp đặt kệ kính Chương V - E-HSMT 4 cái
117 Lắp đặt hộp đựng Chương V - E-HSMT 4 cái
118 Lắp đặt xí bệt Chương V - E-HSMT 4 bộ
119 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - E-HSMT 4 cái
120 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - E-HSMT 4 bộ
121 Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm Chương V - E-HSMT 4 cái
122 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V - E-HSMT 1 bể
123 LĐ ống nhựa nối bằng măng sông, đk 42mm Chương V - E-HSMT 0,06 100m
124 LĐ ống nhựa nối bằng măng sông, đk 60mm Chương V - E-HSMT 0,12 100m
125 LĐ ống nhựa nối bằng măng sông, đk 110mm Chương V - E-HSMT 0,17 100m
126 LĐ cút nhựa nối bằng măng sông, đk 42 Chương V - E-HSMT 12 cái
127 LĐ cút nhựa nối bằng măng sông, đk 60 Chương V - E-HSMT 12 cái
128 LĐ cút nhựa nối bằng măng sông, đk 110 Chương V - E-HSMT 4 cái
129 LĐ tê nhựa, đk 110/110 Chương V - E-HSMT 6 cái
130 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất III Chương V - E-HSMT 20,1609 1m3
131 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V - E-HSMT 0,896 m3
132 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - E-HSMT 1,1289 m3
133 Xây bể chứa bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E-HSMT 4,6691 m3
134 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 29,678 m2
135 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 4,796 m2
136 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - E-HSMT 0,72 m3
137 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - E-HSMT 0,0312 100m2
138 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - E-HSMT 8 cái
139 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E-HSMT 0,074 tấn
140 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E-HSMT 0,0574 tấn
141 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - E-HSMT 9 bộ
142 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V - E-HSMT 7 bộ
143 Đèn cao áp chiếu sáng sân thể thao, bóng metaligth-250w + phụ kiện Chương V - E-HSMT 6 hộp
144 Lắp đặt quạt trần Chương V - E-HSMT 4 cái
145 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - E-HSMT 5 cái
146 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - E-HSMT 5 cái
147 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - E-HSMT 17 cái
148 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A, Loại MCB 1P-1C; 250V/10A-4,5KA Chương V - E-HSMT 8 cái
149 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A, Loại MCB 1P-1C; 250V16A-4,5KA Chương V - E-HSMT 12 cái
150 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A, Loại MCB 1P-2C; 250V/32A-6KA Chương V - E-HSMT 4 cái
151 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A, Loại MCCB-SBE 3P-4C, 400V/ 50A-18KA Chương V - E-HSMT 1 cái
152 Hộp chứa ATM kèm 06 automat 1P Chương V - E-HSMT 4 hộp
153 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2, loại 2x1,5mm2 Chương V - E-HSMT 156 m
154 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2, loại 2x2,5mm2 Chương V - E-HSMT 345 m
155 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2, loại 2x4,0mm2 Chương V - E-HSMT 65 m
156 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2, loại 4x10,0mm2 Chương V - E-HSMT 100 m
157 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm, ống luồn ruột gà PVC D16 Chương V - E-HSMT 300 m
158 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm, ống luồn ruột gà PVC D20 Chương V - E-HSMT 50 m
159 Lắp đặt tủ điện ngầm tường: KT450x300x150, tôn 1,5 ly Chương V - E-HSMT 1 tủ
160 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V - E-HSMT 4 máy
161 Phụ kiện ống bảo ôn, ống đồng, giá treo và vật tư phụ Chương V - E-HSMT 4 bộ
B CẢI TẠO NHÀ BẾP + PHÒNG ĂN VÀ NHÀ KHO
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V - E-HSMT 0,3696 m3
2 Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm Chương V - E-HSMT 5,79 m
3 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công Chương V - E-HSMT 0,3114 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E-HSMT 0,3696 m3
5 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - E-HSMT 0,3408 m3
6 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E-HSMT 0,0398 100m2
7 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E-HSMT 0,0192 tấn
8 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 Chương V - E-HSMT 3,976 m2
9 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2 - gạch 300x600mm, XM PCB40 Chương V - E-HSMT 21,432 m2
10 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm 15,0524 m3
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - E-HSMT 1,8308 m3
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E-HSMT 0,0786 tấn
13 Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E-HSMT 7,8126 m3
14 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - E-HSMT 0,1602 m3
15 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E-HSMT 0,026 100m2
16 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 0,0185 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - E-HSMT 0,2244 m3
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - E-HSMT 0,0204 100m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 0,0171 tấn
20 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V - E-HSMT 38,528 m2
21 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V - E-HSMT 33,952 m2
22 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 3,058 m2
23 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - E-HSMT 94,6138 m2
24 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - E-HSMT 125,298 m2
25 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - E-HSMT 20,834 m2
26 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V - E-HSMT 15,42 m2
27 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 133,1418 m2
28 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 198,562 m2
29 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V - E-HSMT 40,397 m2
30 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - E-HSMT 53,5264 m2
31 Lát nền, sàn gạch Granit - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2 - gạch 600x600mm, XM PCB40 Chương V - E-HSMT 53,5264 m2
32 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V - E-HSMT 13,44 m2
33 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Chương V - E-HSMT 13,44 m2
34 Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo Chương V - E-HSMT 8,64 m2
35 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - E-HSMT 0,1428 tấn
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 8,64 1m2
37 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - E-HSMT 8,64 m2
38 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - E-HSMT 29,43 m2
39 Cửa đi nhôm hệ, cửa mở quay 2 cánh, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V - E-HSMT 6,48 m2
40 Cửa đi nhôm hệ, cửa mở quay 1 cánh, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V - E-HSMT 2,43 m2
41 Cửa sổ nhôm hệ, cửa mở trượt 2 cánh, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V - E-HSMT 8,64 m2
42 Cửa tôn chớp Chương V - E-HSMT 1,92 m2
43 Cửa sắt xếp Chương V - E-HSMT 3,44 m2
44 Khóa cửa Chương V - E-HSMT 1 bộ
45 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 76,5 m2
46 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - E-HSMT 0,6763 100m2
47 Tôn úp nóc+ diềm Chương V - E-HSMT 25,32 m
48 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V - E-HSMT 4,0864 m2
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 4,0864 m2
50 Gia công xà gồ thép Chương V - E-HSMT 0,0754 tấn
51 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E-HSMT 0,0754 tấn
52 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 9,6048 1m2
53 Tháo dỡ ống thoát nước mái Chương V - E-HSMT 1 công
54 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Chương V - E-HSMT 0,18 100m
55 Đai gông giữ ống Chương V - E-HSMT 12 cái
56 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 89mm 8 cái
57 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Chương V - E-HSMT 17,8704 m2
58 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V - E-HSMT 17,8704 m2
59 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V - E-HSMT 17,8704 m2
60 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V - E-HSMT 20,6979 m3
61 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V - E-HSMT 20,6978 m3
62 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V - E-HSMT 0,31 100m
63 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V - E-HSMT 0,03 100m
64 LĐ cút ren ngoài, đk 20 - 1/2" mm Chương V - E-HSMT 1 cái
65 LĐ cút nhựa, đk 25 mm Chương V - E-HSMT 2 cái
66 LĐ cút nhựa, đk 20 mm Chương V - E-HSMT 1 cái
67 LĐ cút nhựa, đk 25 mm Chương V - E-HSMT 6 cái
68 LĐ tê nhựa, đk 25/25 mm Chương V - E-HSMT 1 cái
69 LĐ tê nhựa, đk 25/20 mm Chương V - E-HSMT 1 cái
70 Lắp đặt van, đk20 mm Chương V - E-HSMT 1 cái
71 Lắp đặt van, đk25 mm Chương V - E-HSMT 3 cái
72 Lắp đặt rắc co đk20 Chương V - E-HSMT 1 cái
73 Lắp đặt rắc co đk25 Chương V - E-HSMT 3 cái
74 Lắp đặt chậu rửa bát Chương V - E-HSMT 1 bộ
75 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - E-HSMT 2 bộ
76 Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm Chương V - E-HSMT 2 cái
77 LĐ ống nhựa nối bằng măng sông, đk 60mm Chương V - E-HSMT 0,07 100m
78 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 60mm Chương V - E-HSMT 4 cái
79 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 9 bộ
80 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V - E-HSMT 3 bộ
81 Lắp đặt quạt trần 3 cánh Chương V - E-HSMT 1 cái
82 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - E-HSMT 1 cái
83 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - E-HSMT 5 cái
84 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - E-HSMT 10 cái
85 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A, Loại MCB 1P-1C; 250V/(16-20)A-4,5KA Chương V - E-HSMT 3 cái
86 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A, Loại MCB 1P-2C; 250V/50A-6KA Chương V - E-HSMT 1 cái
87 Hộp chứa ATM kèm 05 automat 1P Chương V - E-HSMT 1 hộp
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2, loại 2x1,5mm2 Chương V - E-HSMT 104 m
89 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2, loại 2x2,5mm2 Chương V - E-HSMT 50 m
90 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2, loại 2x4,0mm2 Chương V - E-HSMT 85 m
91 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2, loại 2x10mm2 Chương V - E-HSMT 50 m
92 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm, ống luồn ruột gà PVC D16 Chương V - E-HSMT 92 m
93 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm, ống luồn ruột gà PVC D20 Chương V - E-HSMT 85 m
94 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm, ống luồn ruột gà PVC D32 Chương V - E-HSMT 50 m
C CẢI TẠO NHÀ BẢO VỆ
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - E-HSMT 62,8269 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - E-HSMT 37,062 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - E-HSMT 9,906 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V - E-HSMT 25,4504 m2
5 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 62,8269 m2
6 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 72,4184 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V - E-HSMT 0,1243 m2
8 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 9,6 1m2
9 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 19,964 m2
10 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - E-HSMT 0,1996 100m2
11 Tôn úp nóc+ diềm Chương V - E-HSMT 28,28 m
12 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V - E-HSMT 4,0864 m2
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 4,0864 m2
14 Tháo dỡ ống thoát nước mái Chương V - E-HSMT 1 công
15 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 67mm Chương V - E-HSMT 0,09 100m
16 Đai gông giữ ống Chương V - E-HSMT 6 cái
17 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Chương V - E-HSMT 4 cái
18 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Chương V - E-HSMT 16,0892 m2
19 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V - E-HSMT 16,0892 m2
20 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 16,0892 m2
21 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V - E-HSMT 1,6638 m3
22 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V - E-HSMT 1,6638 m3
23 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - E-HSMT 3 bộ
24 Lắp đặt quạt trần Chương V - E-HSMT 1 cái
25 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - E-HSMT 1 cái
26 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - E-HSMT 3 cái
27 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A, Loại MCB 1P-2C; 250V/32A-6KA Chương V - E-HSMT 1 cái
28 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2, loại 2x1,5mm2 Chương V - E-HSMT 28 m
29 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2, loại 2x2,5mm2 Chương V - E-HSMT 20 m
30 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2, loại 2x6mm2 Chương V - E-HSMT 30 m
31 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm, ống luồn ruột gà PVC D16 Chương V - E-HSMT 48 m
D SÂN VƯỜN, CỔNG HÀNG RÀO
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 4,22 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 0,0337 tấn
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - E-HSMT 2,3995 m3
4 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III Chương V - E-HSMT 0,48 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V - E-HSMT 2,9554 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V - E-HSMT 2,9554 m3
7 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - E-HSMT 5,568 1m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E-HSMT 1,856 m3
9 Xây móng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E-HSMT 6,3452 m3
10 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 32,48 m2
11 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm Chương V - E-HSMT 4,05 100m2
12 Phá dỡ đầu trụ cổng+ cánh cổng+ vận chuyển phế thải Chương V - E-HSMT 1 công
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - E-HSMT 24,438 m2
14 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chương V - E-HSMT 24,438 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V - E-HSMT 24,32 m2
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 24,32 1m2
17 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - E-HSMT 642,8349 m2
18 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 642,8349 m2
19 Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo Chương V - E-HSMT 18,096 m2
20 Gia công lan can Chương V - E-HSMT 0,1207 tấn
21 Lắp dựng lan can sắt Chương V - E-HSMT 17,603 m2
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 11,2752 1m2
23 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 5,04 1m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - E-HSMT 0,054 100m3
25 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E-HSMT 0,005 100m3
26 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E-HSMT 0,0257 100m2
27 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 1,008 m3
28 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E-HSMT 1,056 m3
29 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 6,72 m2
30 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - E-HSMT 0,036 100m2
31 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E-HSMT 0,0526 tấn
32 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - E-HSMT 0,6 m3
33 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - E-HSMT 0,42 m3
34 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V - E-HSMT 0,42 m3
35 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V - E-HSMT 3,6 m2
36 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - E-HSMT 12 cái
37 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Chương V - E-HSMT 2,0984 1m3
38 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - E-HSMT 0,3497 m3
39 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E-HSMT 0,0092 100m2
40 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E-HSMT 0,0246 100m2
41 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - E-HSMT 0,0031 100m2
42 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E-HSMT 0,0105 tấn
43 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - E-HSMT 0,117 m3
44 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - E-HSMT 0,1421 m3
45 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - E-HSMT 2 cái
46 Xây hố van, hố ga bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E-HSMT 0,6349 m3
47 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 2,34 m2
48 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 0,77 m2
49 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E-HSMT 0,0018 100m3
E THIẾT BỊ
1 Điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường, 1 chiều 9.000BTU Chương V - E-HSMT 4 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->