Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201069290-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng giao dịch ngân hàng chính sách xã hội huyện Vĩnh Tường |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201065116 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Khấu hao NHCSXH |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-26 19:49:00 đến ngày 2020-11-06 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,739,210,160 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ PHỤ TRỢ + MÁI CHE SÂN SAU | |||
| 1 | Thuê cọc cừ bằng thép hình | Chương V - E-HSMT | 1 | trọn gói |
| 2 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực | Chương V - E-HSMT | 0,885 | 100m |
| 3 | Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực | Chương V - E-HSMT | 0,885 | 100m |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V - E-HSMT | 1,2567 | 100m3 |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - E-HSMT | 6,6142 | 1m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E-HSMT | 11,3064 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E-HSMT | 0,1816 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 41,1069 | m3 |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 0,7841 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,7164 | 100m2 | |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - E-HSMT | 0,1426 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 1,5554 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V - E-HSMT | 1,9966 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0499 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E-HSMT | 0,3064 | tấn |
| 16 | Bu lông D20 | Chương V - E-HSMT | 20 | cái |
| 17 | Xây móng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E-HSMT | 12,8128 | m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E-HSMT | 1,1119 | 100m3 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E-HSMT | 8,8114 | m3 |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 2,4424 | m3 |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 3,0492 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - E-HSMT | 0,5544 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E-HSMT | 0,1219 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E-HSMT | 0,6041 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 7,4263 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - E-HSMT | 0,8422 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E-HSMT | 0,3359 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E-HSMT | 0,8593 | tấn |
| 29 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 15,222 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - E-HSMT | 1,3726 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 1,3641 | tấn |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 2,0376 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E-HSMT | 0,2975 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E-HSMT | 0,1085 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E-HSMT | 0,0674 | tấn |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E-HSMT | 46,6455 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E-HSMT | 12,2154 | m3 |
| 38 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V - E-HSMT | 2,5075 | tấn |
| 39 | Lắp cột thép các loại | Chương V - E-HSMT | 2,5074 | tấn |
| 40 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Chương V - E-HSMT | 2,4031 | tấn |
| 41 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V - E-HSMT | 2,4031 | tấn |
| 42 | Gia công xà gồ thép | Chương V - E-HSMT | 2,1413 | tấn |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E-HSMT | 2,1414 | tấn |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 326,4144 | 1m2 |
| 45 | Bu lông M20*80 | Chương V - E-HSMT | 40 | cái |
| 46 | Bu lông vít | Chương V - E-HSMT | 280 | cái |
| 47 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - E-HSMT | 3,5224 | 100m2 |
| 48 | Tôn úp nóc | Chương V - E-HSMT | 31,1 | m |
| 49 | Máng tôn thu nước | Chương V - E-HSMT | 33,44 | m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | 0,6 | 100m | |
| 51 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Chương V - E-HSMT | 24 | cái |
| 52 | Đai gông giữ ống | Chương V - E-HSMT | 32 | cái |
| 53 | Rọ chắn rác | Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| 54 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2 - gạch 300x600mm, XM PCB40 | Chương V - E-HSMT | 73,02 | m2 |
| 55 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 229,0794 | m2 |
| 56 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 372,636 | m2 |
| 57 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 88,544 | m2 |
| 58 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 13,9524 | m2 |
| 59 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 106,7724 | m2 |
| 60 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 - gạch 60x240mm | Chương V - E-HSMT | 6,847 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 229,0794 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 486,5138 | m2 |
| 63 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V - E-HSMT | 11,144 | m2 |
| 64 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V - E-HSMT | 63,9792 | m2 |
| 65 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 44,3232 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn gạch Granit - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2 - gạch 600x600mm, XM PCB40 | Chương V - E-HSMT | 81,0756 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2 - gạch 300x300mm, XM PCB40 | Chương V - E-HSMT | 11,144 | m2 |
| 68 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - E-HSMT | 1,051 | 1m3 |
| 69 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - E-HSMT | 0,3503 | m3 |
| 70 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 1,051 | m3 |
| 71 | Xây móng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 1,9251 | m3 |
| 72 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E-HSMT | 0,1188 | m3 |
| 73 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 18,9658 | m2 |
| 74 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V - E-HSMT | 0,2585 | tấn |
| 75 | Son tĩnh điện hoa sắt cửa | Chương V - E-HSMT | 258,5 | kg |
| 76 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - E-HSMT | 15,12 | m2 |
| 77 | Cửa đi nhôm hệ, cửa mở quay 1 cánh, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V - E-HSMT | 15,42 | m2 |
| 78 | Cửa sổ nhôm hệ, cửa mở trượt 2 cánh, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V - E-HSMT | 15,12 | m2 |
| 79 | Cửa sổ nhôm hệ, cửa mở hất 1 cánh, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V - E-HSMT | 1,44 | m2 |
| 80 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V - E-HSMT | 0,2348 | 100m3 |
| 81 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - E-HSMT | 1,0841 | 1m3 |
| 82 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - E-HSMT | 0,1515 | 1m3 |
| 83 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E-HSMT | 0,0829 | 100m3 |
| 84 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E-HSMT | 7,0006 | m3 |
| 85 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E-HSMT | 3,6234 | m3 |
| 86 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E-HSMT | 0,695 | m3 |
| 87 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 50,62 | m2 |
| 88 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 38,22 | m2 |
| 89 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - E-HSMT | 2,0107 | m3 |
| 90 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E-HSMT | 0,1265 | 100m2 |
| 91 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E-HSMT | 0,1822 | tấn |
| 92 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - E-HSMT | 65 | cái |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V - E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V - E-HSMT | 0,48 | 100m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V - E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Chương V - E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 97 | LĐ côn nhựa, đk 25/20 | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 98 | LĐ côn nhựa, đk 40/25 | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 99 | LĐ cút ren ngoài, đk 20 - 1/2" mm | Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| 100 | LĐ cút nhựa, đk 25 mm | Chương V - E-HSMT | 23 | cái |
| 101 | LĐ cút nhựa, đk 32 mm | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 102 | LĐ cút nhựa, đk 40 mm | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 103 | LĐ tê nhựa ren trong đk 25/20 mm | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 104 | LĐ tê nhựa, đk 25/20 mm | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 105 | LĐ tê nhựa, đk 40/40 mm | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 106 | LĐ tê nhựa, đk 40/25 mm | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt van, đk25 mm | Chương V - E-HSMT | 9 | cái |
| 108 | Lắp đặt van, đk32 mm | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt van, đk40 mm | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt rắc co đk 40 | Chương V - E-HSMT | 1 | |
| 111 | Lắp đặt rắc co đk 32 | Chương V - E-HSMT | 1 | |
| 112 | Lắp đặt rắc co đk25 | Chương V - E-HSMT | 9 | cái |
| 113 | Lắp đặt chậu rửa | Chương V - E-HSMT | 4 | bộ |
| 114 | Lắp đặt vòi chậu rửa | Chương V - E-HSMT | 4 | bộ |
| 115 | Lắp đặt gương soi | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 116 | Lắp đặt kệ kính | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 117 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 118 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - E-HSMT | 4 | bộ |
| 119 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 120 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - E-HSMT | 4 | bộ |
| 121 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 122 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V - E-HSMT | 1 | bể |
| 123 | LĐ ống nhựa nối bằng măng sông, đk 42mm | Chương V - E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 124 | LĐ ống nhựa nối bằng măng sông, đk 60mm | Chương V - E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 125 | LĐ ống nhựa nối bằng măng sông, đk 110mm | Chương V - E-HSMT | 0,17 | 100m |
| 126 | LĐ cút nhựa nối bằng măng sông, đk 42 | Chương V - E-HSMT | 12 | cái |
| 127 | LĐ cút nhựa nối bằng măng sông, đk 60 | Chương V - E-HSMT | 12 | cái |
| 128 | LĐ cút nhựa nối bằng măng sông, đk 110 | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 129 | LĐ tê nhựa, đk 110/110 | Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 130 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất III | Chương V - E-HSMT | 20,1609 | 1m3 |
| 131 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 0,896 | m3 |
| 132 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 1,1289 | m3 |
| 133 | Xây bể chứa bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E-HSMT | 4,6691 | m3 |
| 134 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 29,678 | m2 |
| 135 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 4,796 | m2 |
| 136 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - E-HSMT | 0,72 | m3 |
| 137 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E-HSMT | 0,0312 | 100m2 |
| 138 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| 139 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 0,074 | tấn |
| 140 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E-HSMT | 0,0574 | tấn |
| 141 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V - E-HSMT | 9 | bộ |
| 142 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V - E-HSMT | 7 | bộ |
| 143 | Đèn cao áp chiếu sáng sân thể thao, bóng metaligth-250w + phụ kiện | Chương V - E-HSMT | 6 | hộp |
| 144 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 145 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
| 146 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
| 147 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - E-HSMT | 17 | cái |
| 148 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A, Loại MCB 1P-1C; 250V/10A-4,5KA | Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| 149 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A, Loại MCB 1P-1C; 250V16A-4,5KA | Chương V - E-HSMT | 12 | cái |
| 150 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A, Loại MCB 1P-2C; 250V/32A-6KA | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 151 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A, Loại MCCB-SBE 3P-4C, 400V/ 50A-18KA | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 152 | Hộp chứa ATM kèm 06 automat 1P | Chương V - E-HSMT | 4 | hộp |
| 153 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2, loại 2x1,5mm2 | Chương V - E-HSMT | 156 | m |
| 154 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2, loại 2x2,5mm2 | Chương V - E-HSMT | 345 | m |
| 155 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2, loại 2x4,0mm2 | Chương V - E-HSMT | 65 | m |
| 156 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2, loại 4x10,0mm2 | Chương V - E-HSMT | 100 | m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm, ống luồn ruột gà PVC D16 | Chương V - E-HSMT | 300 | m |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm, ống luồn ruột gà PVC D20 | Chương V - E-HSMT | 50 | m |
| 159 | Lắp đặt tủ điện ngầm tường: KT450x300x150, tôn 1,5 ly | Chương V - E-HSMT | 1 | tủ |
| 160 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V - E-HSMT | 4 | máy |
| 161 | Phụ kiện ống bảo ôn, ống đồng, giá treo và vật tư phụ | Chương V - E-HSMT | 4 | bộ |
| B | CẢI TẠO NHÀ BẾP + PHÒNG ĂN VÀ NHÀ KHO | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V - E-HSMT | 0,3696 | m3 |
| 2 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | Chương V - E-HSMT | 5,79 | m |
| 3 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công | Chương V - E-HSMT | 0,3114 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E-HSMT | 0,3696 | m3 |
| 5 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 0,3408 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E-HSMT | 0,0398 | 100m2 |
| 7 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E-HSMT | 0,0192 | tấn |
| 8 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 3,976 | m2 |
| 9 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2 - gạch 300x600mm, XM PCB40 | Chương V - E-HSMT | 21,432 | m2 |
| 10 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 15,0524 | m3 | |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 1,8308 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 0,0786 | tấn |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E-HSMT | 7,8126 | m3 |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 0,1602 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E-HSMT | 0,026 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E-HSMT | 0,0185 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 0,2244 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - E-HSMT | 0,0204 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E-HSMT | 0,0171 | tấn |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 38,528 | m2 |
| 21 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 33,952 | m2 |
| 22 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 3,058 | m2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - E-HSMT | 94,6138 | m2 |
| 24 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - E-HSMT | 125,298 | m2 |
| 25 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - E-HSMT | 20,834 | m2 |
| 26 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V - E-HSMT | 15,42 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 133,1418 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 198,562 | m2 |
| 29 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V - E-HSMT | 40,397 | m2 |
| 30 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V - E-HSMT | 53,5264 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn gạch Granit - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2 - gạch 600x600mm, XM PCB40 | Chương V - E-HSMT | 53,5264 | m2 |
| 32 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Chương V - E-HSMT | 13,44 | m2 |
| 33 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 13,44 | m2 |
| 34 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo | Chương V - E-HSMT | 8,64 | m2 |
| 35 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V - E-HSMT | 0,1428 | tấn |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 8,64 | 1m2 |
| 37 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - E-HSMT | 8,64 | m2 |
| 38 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - E-HSMT | 29,43 | m2 |
| 39 | Cửa đi nhôm hệ, cửa mở quay 2 cánh, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V - E-HSMT | 6,48 | m2 |
| 40 | Cửa đi nhôm hệ, cửa mở quay 1 cánh, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V - E-HSMT | 2,43 | m2 |
| 41 | Cửa sổ nhôm hệ, cửa mở trượt 2 cánh, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V - E-HSMT | 8,64 | m2 |
| 42 | Cửa tôn chớp | Chương V - E-HSMT | 1,92 | m2 |
| 43 | Cửa sắt xếp | Chương V - E-HSMT | 3,44 | m2 |
| 44 | Khóa cửa | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 45 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V - E-HSMT | 76,5 | m2 |
| 46 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - E-HSMT | 0,6763 | 100m2 |
| 47 | Tôn úp nóc+ diềm | Chương V - E-HSMT | 25,32 | m |
| 48 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V - E-HSMT | 4,0864 | m2 |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 4,0864 | m2 |
| 50 | Gia công xà gồ thép | Chương V - E-HSMT | 0,0754 | tấn |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E-HSMT | 0,0754 | tấn |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 9,6048 | 1m2 |
| 53 | Tháo dỡ ống thoát nước mái | Chương V - E-HSMT | 1 | công |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Chương V - E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 55 | Đai gông giữ ống | Chương V - E-HSMT | 12 | cái |
| 56 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 89mm | 8 | cái | |
| 57 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Chương V - E-HSMT | 17,8704 | m2 |
| 58 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V - E-HSMT | 17,8704 | m2 |
| 59 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 17,8704 | m2 |
| 60 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V - E-HSMT | 20,6979 | m3 |
| 61 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V - E-HSMT | 20,6978 | m3 |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V - E-HSMT | 0,31 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V - E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 64 | LĐ cút ren ngoài, đk 20 - 1/2" mm | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 65 | LĐ cút nhựa, đk 25 mm | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 66 | LĐ cút nhựa, đk 20 mm | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 67 | LĐ cút nhựa, đk 25 mm | Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 68 | LĐ tê nhựa, đk 25/25 mm | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 69 | LĐ tê nhựa, đk 25/20 mm | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt van, đk20 mm | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt van, đk25 mm | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 72 | Lắp đặt rắc co đk20 | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt rắc co đk25 | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 74 | Lắp đặt chậu rửa bát | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 75 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 76 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 77 | LĐ ống nhựa nối bằng măng sông, đk 60mm | Chương V - E-HSMT | 0,07 | 100m |
| 78 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 60mm | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 79 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 9 | bộ | |
| 80 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V - E-HSMT | 3 | bộ |
| 81 | Lắp đặt quạt trần 3 cánh | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
| 84 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - E-HSMT | 10 | cái |
| 85 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A, Loại MCB 1P-1C; 250V/(16-20)A-4,5KA | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 86 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A, Loại MCB 1P-2C; 250V/50A-6KA | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 87 | Hộp chứa ATM kèm 05 automat 1P | Chương V - E-HSMT | 1 | hộp |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2, loại 2x1,5mm2 | Chương V - E-HSMT | 104 | m |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2, loại 2x2,5mm2 | Chương V - E-HSMT | 50 | m |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2, loại 2x4,0mm2 | Chương V - E-HSMT | 85 | m |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2, loại 2x10mm2 | Chương V - E-HSMT | 50 | m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm, ống luồn ruột gà PVC D16 | Chương V - E-HSMT | 92 | m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm, ống luồn ruột gà PVC D20 | Chương V - E-HSMT | 85 | m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm, ống luồn ruột gà PVC D32 | Chương V - E-HSMT | 50 | m |
| C | CẢI TẠO NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - E-HSMT | 62,8269 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - E-HSMT | 37,062 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - E-HSMT | 9,906 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V - E-HSMT | 25,4504 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 62,8269 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 72,4184 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V - E-HSMT | 0,1243 | m2 |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 9,6 | 1m2 |
| 9 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V - E-HSMT | 19,964 | m2 |
| 10 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - E-HSMT | 0,1996 | 100m2 |
| 11 | Tôn úp nóc+ diềm | Chương V - E-HSMT | 28,28 | m |
| 12 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V - E-HSMT | 4,0864 | m2 |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 4,0864 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ ống thoát nước mái | Chương V - E-HSMT | 1 | công |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 67mm | Chương V - E-HSMT | 0,09 | 100m |
| 16 | Đai gông giữ ống | Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 18 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Chương V - E-HSMT | 16,0892 | m2 |
| 19 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V - E-HSMT | 16,0892 | m2 |
| 20 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 16,0892 | m2 |
| 21 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V - E-HSMT | 1,6638 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V - E-HSMT | 1,6638 | m3 |
| 23 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V - E-HSMT | 3 | bộ |
| 24 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 27 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A, Loại MCB 1P-2C; 250V/32A-6KA | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2, loại 2x1,5mm2 | Chương V - E-HSMT | 28 | m |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2, loại 2x2,5mm2 | Chương V - E-HSMT | 20 | m |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2, loại 2x6mm2 | Chương V - E-HSMT | 30 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm, ống luồn ruột gà PVC D16 | Chương V - E-HSMT | 48 | m |
| D | SÂN VƯỜN, CỔNG HÀNG RÀO | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V - E-HSMT | 4,22 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V - E-HSMT | 0,0337 | tấn |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V - E-HSMT | 2,3995 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V - E-HSMT | 0,48 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V - E-HSMT | 2,9554 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V - E-HSMT | 2,9554 | m3 |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - E-HSMT | 5,568 | 1m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E-HSMT | 1,856 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E-HSMT | 6,3452 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 32,48 | m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | Chương V - E-HSMT | 4,05 | 100m2 |
| 12 | Phá dỡ đầu trụ cổng+ cánh cổng+ vận chuyển phế thải | Chương V - E-HSMT | 1 | công |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - E-HSMT | 24,438 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 24,438 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V - E-HSMT | 24,32 | m2 |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 24,32 | 1m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - E-HSMT | 642,8349 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 642,8349 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo | Chương V - E-HSMT | 18,096 | m2 |
| 20 | Gia công lan can | Chương V - E-HSMT | 0,1207 | tấn |
| 21 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - E-HSMT | 17,603 | m2 |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 11,2752 | 1m2 |
| 23 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 5,04 | 1m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - E-HSMT | 0,054 | 100m3 |
| 25 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E-HSMT | 0,005 | 100m3 |
| 26 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E-HSMT | 0,0257 | 100m2 |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 1,008 | m3 | |
| 28 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E-HSMT | 1,056 | m3 |
| 29 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 6,72 | m2 |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E-HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 31 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E-HSMT | 0,0526 | tấn |
| 32 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 33 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - E-HSMT | 0,42 | m3 |
| 34 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - E-HSMT | 0,42 | m3 |
| 35 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 3,6 | m2 |
| 36 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - E-HSMT | 12 | cái |
| 37 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - E-HSMT | 2,0984 | 1m3 |
| 38 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 0,3497 | m3 |
| 39 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E-HSMT | 0,0092 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E-HSMT | 0,0246 | 100m2 |
| 41 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E-HSMT | 0,0031 | 100m2 |
| 42 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E-HSMT | 0,0105 | tấn |
| 43 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - E-HSMT | 0,117 | m3 |
| 44 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 0,1421 | m3 |
| 45 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 46 | Xây hố van, hố ga bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E-HSMT | 0,6349 | m3 |
| 47 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 2,34 | m2 |
| 48 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 0,77 | m2 |
| 49 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E-HSMT | 0,0018 | 100m3 |
| E | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường, 1 chiều 9.000BTU | Chương V - E-HSMT | 4 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi