Gói thầu: Thi công xây dựng ( Hạng mục: Nền mặt đường và thoát nước)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201077755-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện Vĩnh Bảo |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng ( Hạng mục: Nền mặt đường và thoát nước) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200885945 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công thành phố phân cấp cho huyện và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-29 11:41:00 đến ngày 2020-11-09 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,089,034,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào xúc đất đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 43,1335 | m3 |
| 2 | Đào nền đường trong phạm vi <= 50m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,882 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 802,288 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,6251 | 100m3 |
| 5 | San đầm đất độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 14,6262 | 100m3 |
| 6 | Vật liệu đất núi: | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 566,3614 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,2336 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1437 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,1672 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5,2787 | 100m3 |
| 11 | Đất núi: | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 612,329 | m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,1115 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8,4575 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 35,7992 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại BTNC19, hàm lượng nhựa 4,5%), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 35,7992 | 100m2 |
| C | Hè đường ( Bó Vỉa) | |||
| 1 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8,4 | m3 |
| 2 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 72,8 | m2 |
| 3 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,767 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5,04 | m3 |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 280 | CK |
| D | Hè đường (Đan Rãnh) | |||
| 1 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8,4 | m3 |
| 2 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 84 | m2 |
| 3 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,5376 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5,04 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 25kg | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 560 | cái |
| E | Hè đường (Bó hè) | |||
| 1 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 56 | m2 |
| 2 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,4 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 7 | m3 |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 280 | CK |
| F | Hè đường (lát hè) | |||
| 1 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 29,12 | m3 |
| 2 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 291,2 | m2 |
| 3 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5cm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 291,2 | m2 |
| 4 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 291,2 | m2 |
| G | An toàn giao thông | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,16 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1399 | m3 |
| 3 | Cung cấp lặp đặt biển báo phản quang loại tam giác cạnh 70cm (bao gồm cột, biển báo và các phụ kiện theo qui định) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 200,6813 | m2 |
| 5 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,3617 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,3617 | 100m3 |
| H | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 7,8487 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 35,776 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,0351 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 53,664 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 82,56 | m3 |
| 6 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 584,8 | m2 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,7536 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 19,952 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4,3146 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,7834 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,1696 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,3299 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 24,08 | m3 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 344 | CK |
| 15 | Đào xúc đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0579 | 100m3 |
| 16 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,208 | m3 |
| 17 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0248 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,7488 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,304 | m3 |
| 20 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,52 | m2 |
| 21 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,039 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,019 | 100m3 |
| 23 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,166 | 100m3 |
| 24 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,23 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5,72 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,008 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,23 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,256 | 100m2 |
| 29 | Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 7,6947 | m3 |
| 30 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 52,464 | m2 |
| 31 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,822 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,344 | 100m3 |
| 33 | Đổ bê tông đúc sẵn bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,96 | m3 |
| 34 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0592 | 100m2 |
| 35 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1031 | tấn |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 20 | CK |
| 37 | Đổ bê tông đúc sẵn bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,13 | m3 |
| 38 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1839 | 100m2 |
| 39 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0496 | tấn |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 10 | CK |
| 41 | Đổ bê tông đúc sẵn bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,13 | m3 |
| 42 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0173 | 100m2 |
| 43 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0093 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 25kg | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt lưới chắn rác bằng gang đúc | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 10 | cái |
| I | Cống tròn | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,8375 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 24,8064 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4,25 | 100m |
| 4 | Đắp cát công trình đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,85 | m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,85 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0425 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,346 | m3 |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 10 | đoạn |
| 9 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 9 | mối nối |
| 10 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,057 | 100m3 |
| 11 | Vật liệu đất đắp lưng cống, Hs=1.13 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6,441 | m3 |
| 12 | Đào đất móng băng rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5,265 | m3 |
| 13 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,25 | 100m |
| 14 | Đắp cát công trình đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,45 | m3 |
| 15 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,45 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,075 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,25 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,0823 | m3 |
| 19 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,26 | m2 |
| 20 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0257 | 100m3 |
| 21 | Vật liệu đất đắp lưng cống, Hs=1.13 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,8985 | m3 |
| 22 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,75 | 100m |
| 23 | Phên nứa | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 30 | m2 |
| 24 | Đắp bờ kênh mương dung trọng <= 1,45 T/m3 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 30 | m3 |
| 25 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,3 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,3191 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi