Gói thầu: Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201080457-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Tiến Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201080447 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-29 23:09:00 đến ngày 2020-11-09 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,970,087,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẦU DÂN SINH | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 68,85 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | 0,6885 | 100m3 | |
| 3 | Mua đất về đắp bờ vây, đường công vụ K95 | 631,6926 | m3 | |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 5,0312 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 55,902 | m3 | |
| 6 | Bơm hút nước lấy mặt bằng thi công | 1 | t.bộ | |
| 7 | Đào móng công trình, đất cấp III | 5,5902 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 3,3541 | 100m3 | |
| 9 | Đào móng, đất cấp II | 132 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 1,32 | 100m3 | |
| 11 | Mua đất về đắp bờ vây, đường công vụ K95 | 55,37 | m3 | |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,49 | 100m3 | |
| 13 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | 35,64 | 100m | |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0504 | 100m2 | |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 3,564 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | 1,9134 | 100m2 | |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 | 72,93 | m3 | |
| 18 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 18mm | 4,7209 | tấn | |
| 19 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính > 18mm | 0,0408 | tấn | |
| 20 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn dầm cầu, dầm bản | 1,606 | m2 | |
| 21 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 18mm | 6,8855 | tấn | |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 300 | 17,04 | m3 | |
| 23 | Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm bê tông các loại, chiều dài dầm 12 <= L <= 22m | 12 | dầm | |
| 24 | Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Tấm bản, trọng lượng cấu kiện <= 10tấn | 12 | cái | |
| 25 | Lắp đặt gối cầu cao su | 48 | cái | |
| 26 | Gia công cột bằng thép hình | 0,2716 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cột thép các loại | 0,2716 | tấn | |
| 28 | Đường hàn H=5mm | 72 | m | |
| 29 | Bề mặt kẽm nhúng nóng | 14,33 | m2 | |
| 30 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | 0,0338 | 100m2 | |
| 31 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 18mm | 0,896 | tấn | |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | 6,188 | m3 | |
| 33 | Gia công cột bằng thép hình | 0,009 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cột thép các loại | 0,009 | tấn | |
| 35 | Chèn vữa không ngót | 0,011 | m3 | |
| 36 | Chèn vữa Sika | 0,116 | m3 | |
| 37 | Bitum | 0,004 | m3 | |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 300 | 7,6 | m3 | |
| 39 | Lớp phòng nước mặt cầu | 76 | m2 | |
| 40 | SXLD lan can thép, sơn tĩnh điện | 27,52 | m | |
| 41 | Đào móng công trình, đất cấp II | 1,0425 | 100m3 | |
| 42 | Mua đất về đắp bờ vây, đường công vụ K95 | 61,359 | m3 | |
| 43 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,543 | 100m3 | |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 1,0425 | 100m3 | |
| 45 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | 30 | 100m | |
| 46 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 3 | m3 | |
| 47 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | 45,4223 | m3 | |
| 48 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0958 | 100m2 | |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0768 | tấn | |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 1,5323 | m3 | |
| 51 | Lỗ thoát nước UPVC D60 | 12 | lỗ | |
| 52 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100cm, vữa XM mác 75 | 8 | m | |
| 53 | Sơn đỏ trắng 2 lớp an toàn giao thông | 6,2384 | m2 | |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 4,4032 | m3 | |
| 55 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | 13,2096 | m3 | |
| B | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp I | 464,055 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | 4,6405 | 100m3 | |
| 3 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | 95,15 | 10m | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 94,16 | m3 | |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, Đất cấp III | 485,7996 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 5,7996 | 100m3 | |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp II | 199,495 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp II | 1,995 | 100m3 | |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 6,3869 | 100m3 | |
| 10 | Mua đất về đắp đường giao thông K95 | 386,3197 | m3 | |
| 11 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 41,8001 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 2,8219 | 100m2 | |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 125,4004 | m3 | |
| 14 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 180,278 | m3 | |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 978,39 | m2 | |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 7,6648 | 100m2 | |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 61,3184 | m3 | |
| 18 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 3,6193 | 100m2 | |
| 19 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 14,7764 | tấn | |
| 20 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 65,0713 | m3 | |
| 21 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 394,2224 | m2 | |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 883 | cấu kiện | |
| 23 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 3,293 | 100m3 | |
| 24 | Bạt dứa chống mất nước đổ bê tông | 3.055,28 | m2 | |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | 1,1673 | 100m2 | |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 590,07 | m3 | |
| 27 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính <= 600mm | 25 | đoạn ống | |
| 28 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | 25 | mối nối | |
| 29 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=600mm | 75 | cái | |
| 30 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,0034 | 100m3 | |
| 31 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 2,13 | m3 | |
| 32 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 4,5584 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi