Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201078886-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/11/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty CP tư vấn xây dựng và thương mại Nam Hà
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201052824
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, vỗn hỗ trợ của tỉnh và các nguồn vốn khác nếu có
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-29 15:24:00 đến ngày 2020-11-09 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,726,095,142 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ NHÀ HIỆN TRẠNG
1 Phá dỡ bằng máy đào Mục III, chương V, phần 2  12,7 m3
2 Vận chuyển phế thải, phạm vi 1000m Mục III, chương V, phần 2  0,127 100m3
3 Vận chuyển phế thải 5km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Mục III, chương V, phần 2  0,127 100m3
4 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km Mục III, chương V, phần 2  0,127 100m3
5 Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m Mục III, chương V, phần 2  82,367 m2
6 Tháo dỡ kết cấu gỗ, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  1,078 m3
7 Tháo dỡ cửa Mục III, chương V, phần 2  2,76 m2
8 Phá dỡ bằng máy đào Mục III, chương V, phần 2  21,176 m3
9 Đào xúc đất - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  2,623 m3
10 Vận chuyển phế thải, phạm vi 1000m Mục III, chương V, phần 2  0,238 100m3
11 Vận chuyển phế thải 5km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Mục III, chương V, phần 2  0,238 100m3
12 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km Mục III, chương V, phần 2  0,238 100m3
13 Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m Mục III, chương V, phần 2  94,829 m2
14 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  61,776 m2
15 Tháo dỡ kết cấu gỗ, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,513 m3
16 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,24 tấn
B NHÀ LỚP HỌC 1 TẦNG - PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,834 100m3
2 Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,154 100m2
3 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  4,785 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,932 100m2
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,13 100m2
6 Mua bê tông thương phẩm mác 200 Mục III, chương V, phần 2  15,7944 m3
7 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  15,561 m3
8 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  7,126 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Mục III, chương V, phần 2  0,4024 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,2313 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Mục III, chương V, phần 2  0,6078 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Mục III, chương V, phần 2  1,3917 tấn
13 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  8,091 m3
14 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,278 100m3
15 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,356 100m2
16 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,033 m3
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0575 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,3668 tấn
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,353 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,314 m3
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0802 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,6647 tấn
23 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục III, chương V, phần 2  0,396 100m2
24 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,957 m3
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,5229 tấn
26 Ván khuôn gỗ lanh tô Mục III, chương V, phần 2  0,23 100m2
27 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,386 m3
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0665 tấn
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0637 tấn
30 Tháo dỡ cửa Mục III, chương V, phần 2  33,84 m2
31 Phá dỡ kết cấu sắt thép Mục III, chương V, phần 2  18 m2
32 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mục III, chương V, phần 2  1,312 m3
33 Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm Mục III, chương V, phần 2  33,22 m
34 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mục III, chương V, phần 2  2,327 m3
35 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Mục III, chương V, phần 2  170,766 m2
36 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Mục III, chương V, phần 2  324,344 m2
37 Phá lớp vữa trát cột, trụ Mục III, chương V, phần 2  32,45 m2
38 Phá lớp vữa trát xà, dầm Mục III, chương V, phần 2  50,302 m2
39 Phá lớp vữa trát trần Mục III, chương V, phần 2  161,075 m2
40 Phá dỡ nền gạch lát nền hiện trạng Mục III, chương V, phần 2  154,511 m2
41 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện, nước hiện trạng để cải tạo Mục III, chương V, phần 2  1 trọn gói
42 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Mục III, chương V, phần 2  0,224 100m3
43 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Mục III, chương V, phần 2  0,224 100m3
44 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km Mục III, chương V, phần 2  0,224 100m3
45 Đắp cát nâng cos nền nhà công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,595 100m3
46 Bê tông nền, M100, đá 4x6, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  19,874 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  8,628 m3
48 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  22,5 m3
49 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,234 m3
50 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  5,17 m3
51 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  282,083 m2
52 Trát sê nô, ô văng, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  43,272 m2
53 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  197,402 m2
54 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 (Có bả lớp bám dính xi măng trước khi trát) Mục III, chương V, phần 2  32,017 m2
55 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 (Có bả lớp bám dính xi măng trước khi trát) Mục III, chương V, phần 2  35,626 m2
56 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 (Có bả lớp bám dính xi măng trước khi trát) Mục III, chương V, phần 2  204,523 m2
57 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  135,86 m
58 Trát gờ móc nước, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  86,3 m
59 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  135,86 m
60 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  325,355 m2
61 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  425,966 m2
62 Cửa đi 2 cánh mở quay trên kính dưới pano, cửa nhôm hệ Việt Pháp 4500, kính dán an toàn dầy 6.38ly Mục III, chương V, phần 2  8,28 m2
63 Cửa đi 1 cánh mở quay trên kính dưới pano, cửa nhôm hệ Việt Pháp 4500, kính dán an toàn dầy 6.38ly Mục III, chương V, phần 2  6,9 m2
64 Cửa sổ 2 cánh mở quay toàn bộ kính, cửa nhôm hệ Việt Pháp 4400, kính dán an toàn dầy 6.38ly Mục III, chương V, phần 2  12,72 m2
65 Phụ kiện kim khí cửa đi hệ 4500: Bản lề+khóa tay bẻ Mục III, chương V, phần 2  6 bộ
66 Phụ kiện kim khí cửa sổ hệ 4400: Bản lề+tay cài Mục III, chương V, phần 2  15 bộ
67 Inox 304 làm hoa sắt cửa, làm cửa chắn cầu thang Mục III, chương V, phần 2  77,337 kg
68 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm chống trơn, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  43,438 m2
69 Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  154,775 m2
70 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x600mm, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  356,524 m2
71 Ốp tường gạch vỉ 40x135mm màu ghi sáng, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  31,937 m2
72 Lát gạch đất nung 500x500mm chống nóng mái, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  46,913 m2
73 Trần thạch cao thả tấm chịu nước Mục III, chương V, phần 2  43,602 m2
74 Vách ngăn vệ sinh Compac HPL Mục III, chương V, phần 2  30,831 m2
75 Ke 304 Inox vách ngăn Compac Mục III, chương V, phần 2  120 cái
76 Bản lề inox 304 cốt lớn 2 lỗ Mục III, chương V, phần 2  120 cái
77 Chân đỡ 304V1 Mục III, chương V, phần 2  24 cái
78 Khóa béo tay gạt đúc 70% inox 304 Mục III, chương V, phần 2  6 cái
79 Tay nắm inox 304 loại dày Mục III, chương V, phần 2  6 cái
80 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mục III, chương V, phần 2  75,217 m2
81 Láng sê nô dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  12,36 m2
82 Khe lún tiếp giáp giữa 2 nhà rộng 2.5cm Mục III, chương V, phần 2  30,22 m
83 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mục III, chương V, phần 2  3,002 100m2
C NHÀ LỚP HỌC 1 TẦNG - PHẦN ĐIỆN, NƯỚC, CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt tủ điện vỏ tôn KT 600x400x130mm Mục III, chương V, phần 2  1 hộp
2 Lắp đặt hộp điện mặt nhựa, đế nhựa âm tường loại 6-8 Modul Mục III, chương V, phần 2  3 hộp
3 Lắp đặt đèn báo pha+cầu chì 5A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
4 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 0-500A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
5 Lắp đặt đồng hồ Ampe kế 0-200/5A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
6 Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực MCB 63A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
7 Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực MCB 50A Mục III, chương V, phần 2  3 cái
8 Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 20A Mục III, chương V, phần 2  9 cái
9 Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều 10A (Mặt+đế âm) Mục III, chương V, phần 2  2 cái
10 Lắp đặt công tắc 3 hạt 10A (Mặt+đế âm) Mục III, chương V, phần 2  3 cái
11 Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A (Mặt+đế âm) Mục III, chương V, phần 2  3 cái
12 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A có cực nối đất (Mặt+đế âm) Mục III, chương V, phần 2  9 cái
13 Lắp đặt đế âm Mục III, chương V, phần 2  17 hộp
14 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối; đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm Mục III, chương V, phần 2  0,3 100m
15 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm Mục III, chương V, phần 2  0,3 100m
16 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Mục III, chương V, phần 2  6 máy
17 Lắp đặt đèn LED BDM16L-120/36W-SS Mục III, chương V, phần 2  18 bộ
18 Lắp đặt đèn ốp trần bóng LED-DLN03L 320/18W-SS Mục III, chương V, phần 2  14 bộ
19 Lắp đặt quạt trần cánh sắt sải cánh 1400-80W Mục III, chương V, phần 2  9 cái
20 Lắp đặt cáp nguồn Cu/PVC/XLPE/PVC 3x16mm2 Mục III, chương V, phần 2  30 m
21 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x10mm2 Mục III, chương V, phần 2  35 m
22 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x10mm2 Mục III, chương V, phần 2  15 m
23 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  130 m
24 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x2.5mm2 Mục III, chương V, phần 2  30 m
25 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  180 m
26 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 Mục III, chương V, phần 2  30 m
27 Lắp đặt ống ghen nhựa cứng PVC, ĐK 32mm Mục III, chương V, phần 2  30 m
28 Lắp đặt ống ghen nhựa cứng PVC, ĐK 20mm Mục III, chương V, phần 2  130 m
29 Lắp đặt ống ghen nhựa cứng PVC, ĐK 16mm Mục III, chương V, phần 2  180 m
30 Móc treo quạt trần D16 Mục III, chương V, phần 2  9 cái
31 Đào rãnh tiếp địa, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mục III, chương V, phần 2  2,295 m3
32 Đắp đất hoàn trả rãnh tiếp địa, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,023 100m3
33 Gia công và đóng cọc tiếp địa mạ đồng D15, L=2.4m Mục III, chương V, phần 2  2 cọc
34 Dây đồng trần M50mm2 Cadi-sun Mục III, chương V, phần 2  3,52 m
35 Kéo rải dây đồng trần M50mm2 Mục III, chương V, phần 2  3,52 m
36 Lắp đặt cáp Cu/PVC 50mm2 Mục III, chương V, phần 2  8,8 m
37 Đầu cốt đồng M50 Mục III, chương V, phần 2  3 cái
38 Kẹp cáp với cọc tiếp địa Mục III, chương V, phần 2  2 cái
39 Lắp đặt ống luồn dây D25/20 Mục III, chương V, phần 2  6 m
40 Tủ Rack 4U-D400 chứa thiết bị mạng Mục III, chương V, phần 2  1 tủ
41 Hộp chứa IDF-Switch Mục III, chương V, phần 2  1 hộp
42 Lắp đặt hộp chứa ổ cắm internet, loại đế âm Mục III, chương V, phần 2  3 hộp
43 Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS, loại thiết bị UPS 2 KVA Mục III, chương V, phần 2  1 1bộ
44 Router 8 Port RJ45, 10/100Mbps Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
45 Đầu phát Wifi 300Mbps Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
46 Switch 8 Port RJ45, 10/100Mbps Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
47 Lắp đặt ổ cắm mạng intenet - RJ45 Mục III, chương V, phần 2  3 cái
48 Đầu bấm cáp CAT 5E - RJ45 (Cáp nhảy tổng đài 8x2x0.4mm) Mục III, chương V, phần 2  6 cái
49 Dây mạng Cat5E Golden Nhật Bản màu xanh dương Mục III, chương V, phần 2  55 m
50 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 5/5E < 25 đôi Mục III, chương V, phần 2  0,6 10 m
51 Lắp đặt ống nhựa luồn cáp PVC, ĐK 16mm Mục III, chương V, phần 2  6 m
52 Lắp đặt ô cắm đôi Mục III, chương V, phần 2  1 cái
53 Lắp đặt van phao, ĐK 32mm (có bóng) Mục III, chương V, phần 2  3 cái
54 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Mục III, chương V, phần 2  3 bể
55 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi lavabo Mục III, chương V, phần 2  9 bộ
56 Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em Mục III, chương V, phần 2  9 bộ
57 Lắp đặt xí bệt trẻ em Mục III, chương V, phần 2  6 bộ
58 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh trẻ em Mục III, chương V, phần 2  6 cái
59 Lắp đặt chậu tiểu nữ trẻ em Mục III, chương V, phần 2  9 bộ
60 Lắp đặt vòi rửa D20 Mục III, chương V, phần 2  6 bộ
61 Lắp đặt phễu thu sàn, ĐK 90mm Mục III, chương V, phần 2  9 cái
62 Khoan giếng đá 70m Mục III, chương V, phần 2  1 cái
63 Lắp đặt ống PPR, ĐK 50mm PN10 Mục III, chương V, phần 2  0,24 100m
64 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm Mục III, chương V, phần 2  0,3 100m
65 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm Mục III, chương V, phần 2  0,6 100m
66 Lắp đặt van PPR, ĐK50mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
67 Lắp đặt van PPR, ĐK32mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
68 Lắp đặt côn PPR, ĐK 50x32mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
69 Lắp đặt tê đều PPR, ĐK 50mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
70 Lắp đặt tê đều PPR, ĐK 20mm Mục III, chương V, phần 2  45 cái
71 Lắp đặt tê thu PPR, ĐK 63x32mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
72 Lắp đặt tê thu PPR, ĐK 32x20mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
73 Lắp đặt tê thu ren trong PPR, ĐK 32x20mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
74 Lắp đặt cút 90 độ PPR, ĐK 50mm Mục III, chương V, phần 2  12 cái
75 Lắp đặt cút 90 độ PPR, ĐK 32mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
76 Lắp đặt cút 90 độ PPR, ĐK 20mm Mục III, chương V, phần 2  54 cái
77 Lắp đặt cút ren trong PPR, ĐK 20mm Mục III, chương V, phần 2  39 cái
78 Lắp nút bịt ren ngoài, ĐK 20mm Mục III, chương V, phần 2  39 cái
79 Lắp đặt rắc co PPR, ĐK 50mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
80 Lắp đặt rắc co PPR, ĐK 32mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
81 Lắp đặt ống uPVC, ĐK 110mm C2 Mục III, chương V, phần 2  1,25 100m
82 Lắp đặt ống uPVC, ĐK 90mm C2 Mục III, chương V, phần 2  0,46 100m
83 Lắp đặt ống uPVC, ĐK 42mm C2 Mục III, chương V, phần 2  0,15 100m
84 Lắp đặt côn PVC, ĐK 110x42mm Mục III, chương V, phần 2  24 cái
85 Lắp đặt côn PVC, ĐK 90x42mm Mục III, chương V, phần 2  9 cái
86 Lắp đặt chếch PVC, ĐK 110mm Mục III, chương V, phần 2  24 cái
87 Lắp đặt chếch PVC, ĐK 90mm Mục III, chương V, phần 2  12 cái
88 Lắp đặt chếch PVC, ĐK 42mm Mục III, chương V, phần 2  9 cái
89 Lắp đặt cút PVC 90 độ, ĐK 110mm Mục III, chương V, phần 2  18 cái
90 Lắp đặt cút PVC 90 độ, ĐK 90mm Mục III, chương V, phần 2  12 cái
91 Lắp đặt cút PVC 90 độ, ĐK 42mm Mục III, chương V, phần 2  9 cái
92 Lắp đặt Y đều PVC, ĐK 110mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
93 Lắp đặt Y đều PVC, ĐK 90mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
94 Lắp nút bịt, ĐK 110mm Mục III, chương V, phần 2  24 cái
95 Lắp nút bịt, ĐK 90mm Mục III, chương V, phần 2  9 cái
96 Lắp nút bịt, ĐK 42mm Mục III, chương V, phần 2  9 cái
97 Đào móng bể, rộng ≤6m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,113 100m3
98 Đắp đất hoàn trả móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,039 100m3
99 Đắp cát đệm đáy bể, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,006 100m3
100 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,034 100m2
101 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,82 m3
102 Lắp dựng cốt thép móng bể, ĐK 6-8mm Mục III, chương V, phần 2  0,034 tấn
103 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Mục III, chương V, phần 2  0,044 tấn
104 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  2,488 m3
105 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 lần 1 Mục III, chương V, phần 2  13,409 m2
106 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 lần 2 Mục III, chương V, phần 2  13,409 m2
107 Láng đáy bể, dày 3cm, vữa XM 75 Mục III, chương V, phần 2  2,648 m2
108 Đánh màu thành, đáy bể Mục III, chương V, phần 2  16,057 m2
109 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6-8mm Mục III, chương V, phần 2  0,03 tấn
110 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mục III, chương V, phần 2  0,469 m3
111 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,016 100m2
112 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg 3 cái
D NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG - PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  1,102 100m3
2 Ván khuôn móng băng Mục III, chương V, phần 2  0,206 100m2
3 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  6,389 m3
4 Ván khuôn móng băng Mục III, chương V, phần 2  1,226 100m2
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,173 100m2
6 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  30,146 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Mục III, chương V, phần 2  0,543 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,252 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Mục III, chương V, phần 2  0,731 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20-22mm Mục III, chương V, phần 2  2,012 tấn
11 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  10,8293 m3
12 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,7228 100m3
13 Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,669 100m2
14 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,833 m3
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,111 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16-18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,67 tấn
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,751 100m2
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  5,01 m3
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,181 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  1,427 tấn
21 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục III, chương V, phần 2  0,715 100m2
22 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  7,153 m3
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  1,024 tấn
24 Ván khuôn gỗ lanh tô Mục III, chương V, phần 2  0,627 100m2
25 Bê tông lanh tô,, M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  3,967 m3
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,214 tấn
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,132 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,031 tấn
29 Tháo dỡ cửa Mục III, chương V, phần 2  95,36 m2
30 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính Mục III, chương V, phần 2  7,8 m2
31 Tháo dỡ tay vịn gỗ lan can cầu thang Mục III, chương V, phần 2  9,34 m
32 Phá dỡ kết cấu sắt thép, thủ công Mục III, chương V, phần 2  73,455 m2
33 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mục III, chương V, phần 2  8,109 m3
34 Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm Mục III, chương V, phần 2  21,2 m
35 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mục III, chương V, phần 2  6,245 m3
36 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Mục III, chương V, phần 2  173,426 m2
37 Phá lớp vữa trát tường sê nô mái Mục III, chương V, phần 2  126,836 m2
38 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Mục III, chương V, phần 2  1.115,757 m2
39 Phá lớp vữa trát cột, trụ Mục III, chương V, phần 2  404,604 m2
40 Phá lớp vữa trát cầu thang Mục III, chương V, phần 2  14,968 m2
41 Phá lớp vữa trát xà, dầm Mục III, chương V, phần 2  241,047 m2
42 Phá lớp vữa trát trần Mục III, chương V, phần 2  361,306 m2
43 Phá lớp vữa láng sê nô hiện trạng Mục III, chương V, phần 2  37,971 m2
44 Phá lớp vữa trát gờ chỉ Mục III, chương V, phần 2  126,37 m
45 Phá lớp vữa láng bậc cầu thang Mục III, chương V, phần 2  13,29 m2
46 Phá dỡ nền - Nền bê tông, có cốt thép Mục III, chương V, phần 2  60,4683 m3
47 Tháo dỡ trần Mục III, chương V, phần 2  170,333 m2
48 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện, nước hiện trạng để cải tạo Mục III, chương V, phần 2  1 trọn gói
49 Vận chuyển phế thải, phạm vi 1000m Mục III, chương V, phần 2  0,704 100m3
50 Vận chuyển phết thải 5km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Mục III, chương V, phần 2  0,704 100m3/1km
51 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km Mục III, chương V, phần 2  0,704 100m3/1km
52 Đắp cát nâng cos nền nhà tầng 1, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,877 100m3
53 Bê tông nền, M100, đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2  29,235 m3
54 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  15,471 m3
55 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  33,626 m3
56 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  11,801 m3
57 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  9,084 m3
58 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  567,242 m2
59 Trát sênô, ô văng, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V, phần 2  173,428 m2
60 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  937,457 m2
61 Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 (Có bả lớp bám dính xi măng trước khi trát) Mục III, chương V, phần 2  169,868 m2
62 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 (Có bả lớp bám dính xi măng trước khi trát) Mục III, chương V, phần 2  139,73 m2
63 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 (Có bả lớp bám dính xi măng trước khi trát) Mục III, chương V, phần 2  442,466 m2
64 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  373,94 m
65 Trát gờ móc nước, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V, phần 2  162,78 m
66 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  256,07 m
67 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  740,67 m2
68 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  1.607,004 m2
69 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  1.607,004 1m²
70 Cửa đi 2 cánh mở quay trên kính dưới pano, cửa nhôm hệ Việt Pháp 4500, kính dán an toàn dầy 6.38ly Mục III, chương V, phần 2  26,88 m2
71 Cửa đi 1 cánh mở quay trên kính dưới pano, cửa nhôm hệ Việt Pháp 4500, kính dán an toàn dầy 6.38ly Mục III, chương V, phần 2  25,58 m2
72 Cửa sổ 2 cánh mở quay toàn bộ kính, cửa nhôm hệ Việt Pháp 4400, kính dán an toàn dầy 6.38ly Mục III, chương V, phần 2  38,28 m2
73 Phụ kiện kim khí cửa đi hệ 4500: Bản lề+khóa tay bẻ Mục III, chương V, phần 2  22 bộ
74 Phụ kiện kim khí cửa sổ hệ 4400: Bản lề+tay cài Mục III, chương V, phần 2  37 bộ
75 Vách kính cố định hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp 6.38mm Mục III, chương V, phần 2  4,875 m2
76 Inox 304 làm hoa sắt cửa, làm cửa chắn cầu thang Mục III, chương V, phần 2  304,679 kg
77 Láng lót bậc cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  14,748 m2
78 Láng granitô cầu thang Mục III, chương V, phần 2  14,748 m2
79 Trát granitô gờ mũi bậc, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V, phần 2  31,32 m
80 Inox 304 hộp 20x40x1.4 làm lan can cầu thang Mục III, chương V, phần 2  106,766 kg
81 Tay vịn lan can cầu thang KT 60x130 gỗ Lim Nam Phi Mục III, chương V, phần 2  9,34 m
82 Gia công và lắp đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 6x13cm Mục III, chương V, phần 2  9,34 m
83 Tay vịn trẻ em cầu thang KT 40x80 gỗ Lim Nam Phi Mục III, chương V, phần 2  13,98 m
84 Gia công và lắp đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 4x8cm Mục III, chương V, phần 2  13,98 m
85 Sơn PU tay vịn lan can Mục III, chương V, phần 2  23,32 m
86 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm chống trơn Mục III, chương V, phần 2  81,776 m2
87 Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm Mục III, chương V, phần 2  465,346 m2
88 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mục III, chương V, phần 2  577,987 m2
89 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm Mục III, chương V, phần 2  32,392 m2
90 Ốp tường gạch vỉ, kích thước gạch 40x135mm màu ghi sáng Mục III, chương V, phần 2  33,3831 m2
91 Lát gạch chống nóng mái KT gạch 500x500mm Mục III, chương V, phần 2  62,028 m2
92 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  0,757 m3
93 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  20,394 m2
94 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  20,394 m2
95 Inox 304 làm lan can hành lang Mục III, chương V, phần 2  393,34 kg
96 Trần Clip-in 600x600, độ dày nhôm 0.6mm Mục III, chương V, phần 2  171,653 m2
97 Trần thạch cao thả tấm chịu nước Mục III, chương V, phần 2  82,517 m2
98 Vách ngăn vệ sinh Compact Mục III, chương V, phần 2  57,956 m2
99 Ke 304V Inox vách ngăn Compact Mục III, chương V, phần 2  256 cái
100 Bản lề inox 304 cốt lớn 2 lỗ Mục III, chương V, phần 2  154 cái
101 Chân đỡ 304V1 Mục III, chương V, phần 2  38 cái
102 Khóa béo tay gạt đúc 70% inox 304 Mục III, chương V, phần 2  10 cái
103 Tay nắm inox 304 loại dày Mục III, chương V, phần 2  10 cái
104 Quét dung dịch xi măng gốc polyme chống thấm sê nô, ô văng (quét 2 lớp, định mức 1.5kg/m2) Mục III, chương V, phần 2  425,937 kg
105 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô Mục III, chương V, phần 2  141,979 m2
106 Láng sênô dày 3cm, vữa M75 Mục III, chương V, phần 2  37,971 m2
107 Khe lún tiếp giáp giữa 2 nhà rộng 2.5cm Mục III, chương V, phần 2  40,87 m
108 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  8,188 100m2
E NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG - PHẦN ĐIỆN, NƯỚC, CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt tủ điện vỏ tôn KT 500x400x130mm Mục III, chương V, phần 2  2 hộp
2 Lắp đặt hộp điện mặt nhựa, đế nhựa âm tường loại 6-8 Modul Mục III, chương V, phần 2  4 hộp
3 Lắp đặt đèn báo pha+cầu chì 5A Mục III, chương V, phần 2  3 cái
4 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 0-500A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
5 Lắp đặt đồng hồ Ampe kế 0-200/5A Mục III, chương V, phần 2  3 cái
6 Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực 150A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
7 Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực 80A Mục III, chương V, phần 2  2 cái
8 Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực MCB 50A Mục III, chương V, phần 2  4 cái
9 Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực MCB 40A Mục III, chương V, phần 2  2 cái
10 Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 30A Mục III, chương V, phần 2  5 cái
11 Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 20A Mục III, chương V, phần 2  30 cái
12 Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 10A Mục III, chương V, phần 2  12 cái
13 Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều 10A (Mặt+đế âm) Mục III, chương V, phần 2  6 cái
14 Lắp đặt công tắc 3 hạt 10A (Mặt+đế âm) Mục III, chương V, phần 2  6 cái
15 Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A (Mặt+đế âm) Mục III, chương V, phần 2  13 cái
16 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A có cực nối đất (Mặt+đế âm) Mục III, chương V, phần 2  31 cái
17 Lắp đặt đế âm Mục III, chương V, phần 2  56 hộp
18 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối; đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm Mục III, chương V, phần 2  0,6 100m
19 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm Mục III, chương V, phần 2  0,6 100m
20 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Mục III, chương V, phần 2  18 máy
21 Lắp đặt đèn LED BDM16L-120/36W-SS Mục III, chương V, phần 2  40 bộ
22 Lắp đặt đèn LED panel âm trần 600x600 Mục III, chương V, phần 2  9 bộ
23 Lắp đặt đèn ốp trần bóng LED-DLN03L 320/18W-S Mục III, chương V, phần 2  32 bộ
24 Lắp đặt quạt trần cánh sắt sải cánh 1400-80W Mục III, chương V, phần 2  25 cái
25 Lắp đặt bình nóng lạnh 30l Mục III, chương V, phần 2  5 bộ
26 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cu/PVC/XLPE/PVC 4x35mm2 Mục III, chương V, phần 2  150 m
27 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1x10mm2 Mục III, chương V, phần 2  90 m
28 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x10mm2 Mục III, chương V, phần 2  20 m
29 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x6mm2 Mục III, chương V, phần 2  40 m
30 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x6mm2 Mục III, chương V, phần 2  10 m
31 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  276 m
32 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x2.5mm2 Mục III, chương V, phần 2  138 m
33 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  741 m
34 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 Mục III, chương V, phần 2  70 m
35 Lắp đặt ống ghen nhựa cứng PVC, ĐK 32mm Mục III, chương V, phần 2  150 m
36 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Mục III, chương V, phần 2  110 m
37 Lắp đặt ống ghen nhựa cứng PVC, ĐK 20mm Mục III, chương V, phần 2  276 m
38 Lắp đặt ống ghen nhựa cứng PVC, ĐK 16mm Mục III, chương V, phần 2  811 m
39 Móc treo quạt trần D16 Mục III, chương V, phần 2  32 cái
40 Đào rãnh tiếp địa, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mục III, chương V, phần 2  2,295 m3
41 Đắp đất hoàn trả rãnh tiếp địa, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,023 100m3
42 Gia công và đóng cọc tiếp địa mạ đồng D15, L=2.4m Mục III, chương V, phần 2  2 cọc
43 Dây đồng trần M50mm2 Cadi-sun Mục III, chương V, phần 2  3,52 m
44 Kéo rải dây đồng trần M50mm2 Mục III, chương V, phần 2  3,52 m
45 Lắp đặt cáp Cu/PVC 50mm2 Mục III, chương V, phần 2  8,8 m
46 Đầu cốt đồng M50 Mục III, chương V, phần 2  3 cái
47 Kẹp cáp với cọc tiếp địa Mục III, chương V, phần 2  2 cái
48 Lắp đặt ống luồn dây D25/20 Mục III, chương V, phần 2  6 m
49 Tủ Rack 4U-D400 chứa thiết bị mạng Mục III, chương V, phần 2  2 tủ
50 Hộp chứa IDF-Switch Mục III, chương V, phần 2  2 hộp
51 Lắp đặt hộp chứa ổ cắm internet, loại đế âm Mục III, chương V, phần 2  12 hộp
52 Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS, loại thiết bị UPS 2 KVA Mục III, chương V, phần 2  1 1bộ
53 Router 8 Port RJ45, 10/100Mbps Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
54 Đầu phát Wifi 300Mbps Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
55 Switch 8 Port RJ45, 10/100Mbps Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
56 Lắp đặt ổ cắm mạng intenet - RJ45 Mục III, chương V, phần 2  12 cái
57 Đầu bấm cáp CAT 5E - RJ45 (Cáp nhảy tổng đài 8x2x0.4mm,) Mục III, chương V, phần 2  24 cái
58 Dây mạng Cat5E Golden Nhật Bản màu xanh dương Mục III, chương V, phần 2  161 m
59 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 5/5E < 25 đôi Mục III, chương V, phần 2  1,61 10 m
60 Lắp đặt ống nhựa luồn cáp PVC, ĐK 16mm Mục III, chương V, phần 2  161 m
61 Lắp đặt ô cắm đôi Mục III, chương V, phần 2  1 cái
62 Lắp đặt van phao, ĐK 32mm (có bóng) Mục III, chương V, phần 2  4 cái
63 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Mục III, chương V, phần 2  4 bể
64 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi lavabo Mục III, chương V, phần 2  17 bộ
65 Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em Mục III, chương V, phần 2  12 bộ
66 Lắp đặt chậu tiểu nam người lớn Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
67 Lắp đặt xí bệt trẻ em Mục III, chương V, phần 2  8 bộ
68 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh trẻ em Mục III, chương V, phần 2  8 cái
69 Lắp đặt xí bệt người lớn Mục III, chương V, phần 2  5 bộ
70 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh người lớn Mục III, chương V, phần 2  5 cái
71 Lắp đặt chậu tiểu nữ trẻ em Mục III, chương V, phần 2  12 bộ
72 Lắp đặt vòi rửa D20 Mục III, chương V, phần 2  12 bộ
73 Lắp đặt phễu thu sàn, ĐK 90mm Mục III, chương V, phần 2  17 cái
74 Khoan giếng đá 70m Mục III, chương V, phần 2  1 cái
75 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63mm PN10 Mục III, chương V, phần 2  0,45 100m
76 Lắp đặt ống PPR, ĐK 50mm PN10 Mục III, chương V, phần 2  0,45 100m
77 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm PN10 Mục III, chương V, phần 2  0,55 100m
78 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm PN10 Mục III, chương V, phần 2  0,95 100m
79 Lắp đặt van PPR, ĐK63mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
80 Lắp đặt van PPR, ĐK50mm Mục III, chương V, phần 2  10 cái
81 Lắp đặt van PPR, ĐK32mm Mục III, chương V, phần 2  5 cái
82 Lắp đặt côn PPR, ĐK 63x20mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
83 Lắp đặt côn PPR, ĐK 50x32mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
84 Lắp đặt tê đều PPR, ĐK 50mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
85 Lắp đặt tê đều PPR, ĐK 20mm Mục III, chương V, phần 2  45 cái
86 Lắp đặt tê thu PPR, ĐK 63x32mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
87 Lắp đặt tê thu PPR, ĐK 50x20mm Mục III, chương V, phần 2  8 cái
88 Lắp đặt tê thu PPR, ĐK 60x20mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
89 Lắp đặt tê thu PPR, ĐK 50x20mm Mục III, chương V, phần 2  8 cái
90 Lắp đặt cút 90 độ PPR, ĐK 50mm Mục III, chương V, phần 2  15 cái
91 Lắp đặt cút 90 độ PPR, ĐK 32mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
92 Lắp đặt cút 90 độ PPR, ĐK 20mm Mục III, chương V, phần 2  92 cái
93 Lắp đặt cút ren trong PPR, ĐK 20mm Mục III, chương V, phần 2  74 cái
94 Lắp nút bịt ren ngoài, ĐK 20mm Mục III, chương V, phần 2  74 cái
95 Lắp đặt rắc co PPR, ĐK 50mm Mục III, chương V, phần 2  8 cái
96 Lắp đặt rắc co PPR, ĐK 32mm Mục III, chương V, phần 2  8 cái
97 Lắp đặt ống uPVC, ĐK 110mm C2 Mục III, chương V, phần 2  2,58 100m
98 Lắp đặt ống uPVC, ĐK 90mm C2 Mục III, chương V, phần 2  2,94 100m
99 Lắp đặt ống uPVC, ĐK 60mm C2 Mục III, chương V, phần 2  0,1 100m
100 Lắp đặt ống uPVC, ĐK 42mm C2 Mục III, chương V, phần 2  0,18 100m
101 Lắp đặt côn PVC, ĐK 110x42mm Mục III, chương V, phần 2  13 cái
102 Lắp đặt côn PVC, ĐK 90x42mm Mục III, chương V, phần 2  17 cái
103 Lắp đặt côn PVC, ĐK 110x60mm Mục III, chương V, phần 2  9 cái
104 Lắp đặt côn PVC, ĐK 90x42mm Mục III, chương V, phần 2  9 cái
105 Lắp đặt chếch PVC, ĐK 110mm Mục III, chương V, phần 2  46 cái
106 Lắp đặt chếch PVC, ĐK 90mm Mục III, chương V, phần 2  12 cái
107 Lắp đặt chếch PVC, ĐK 42mm Mục III, chương V, phần 2  44 cái
108 Lắp đặt cút PVC 90 độ, ĐK 110mm Mục III, chương V, phần 2  30 cái
109 Lắp đặt cút PVC 90 độ, ĐK 90mm Mục III, chương V, phần 2  40 cái
110 Lắp đặt cút PVC 90 độ, ĐK 42mm Mục III, chương V, phần 2  47 cái
111 Lắp đặt Y đều PVC, ĐK 110mm Mục III, chương V, phần 2  8 cái
112 Lắp đặt Y đều PVC, ĐK 90mm Mục III, chương V, phần 2  8 cái
113 Lắp nút bịt, ĐK 110mm Mục III, chương V, phần 2  22 cái
114 Lắp nút bịt, ĐK 90mm Mục III, chương V, phần 2  22 cái
115 Lắp nút bịt, ĐK 42mm Mục III, chương V, phần 2  22 cái
116 Đào móng bể, rộng ≤6m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,113 100m3
117 Đắp đất hoàn trả móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,039 100m3
118 Đắp cát đệm đáy bể, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,006 100m3
119 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,034 100m2
120 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,82 m3
121 Lắp dựng cốt thép móng bể, ĐK 6-8mm Mục III, chương V, phần 2  0,034 tấn
122 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Mục III, chương V, phần 2  0,044 tấn
123 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  2,488 m3
124 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 lần 1 Mục III, chương V, phần 2  13,409 m2
125 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 lần 2 Mục III, chương V, phần 2  13,409 m2
126 Láng đáy bể, dày 3cm, vữa XM 75 Mục III, chương V, phần 2  2,648 m2
127 Đánh màu thành, đáy bể Mục III, chương V, phần 2  16,057 m2
128 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6-8mm Mục III, chương V, phần 2  0,03 tấn
129 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mục III, chương V, phần 2  0,469 m3
130 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,016 100m2
131 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Mục III, chương V, phần 2  3 cái
F NHÀ KHO
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm Mục III, chương V, phần 2  0,602 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  3,311 m3
3 Vận chuyển phế thải, phạm vi 1000m Mục III, chương V, phần 2  0,033 100m3
4 Vận chuyển phế thải 5km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Mục III, chương V, phần 2  0,033 100m3
5 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km Mục III, chương V, phần 2  0,033 100m3
6 Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,228 100m3
7 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,028 m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,027 100m2
9 Ván khuôn móng băng Mục III, chương V, phần 2  0,061 100m2
10 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  5,628 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,128 100m2
12 Ván khuôn móng băng Mục III, chương V, phần 2  0,274 100m2
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Mục III, chương V, phần 2  0,147 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,033 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Mục III, chương V, phần 2  0,024 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Mục III, chương V, phần 2  0,44 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Mục III, chương V, phần 2  0,227 tấn
18 Đắp đất hoàn trả móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,1514 100m3
19 Đắp đất tôn nền nhà, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,032 100m3
20 Bê tông nền, M100, đá 4x6, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,176 m3
21 Vận chuyển đất, phạm vi 1000m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,045 100m3
22 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,045 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,045 100m3
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,071 100m2
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,777 m3
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,015 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,044 tấn
28 Ván khuôn gỗ lanh tô Mục III, chương V, phần 2  0,069 100m2
29 Bê tông lanh tô,, M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,51 m3
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,021 tấn
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,018 tấn
32 Xây tường thẳng bằng gạch đặc xi măng M100 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  17,918 m3
33 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  74,497 m2
34 Trát ô văng, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V, phần 2  6,35 m2
35 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  87,976 m2
36 Trát gờ móc nước, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V, phần 2  11 m
37 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  11 m
38 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  80,847 m2
39 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  87,976 m2
40 Lát gạch Cotto KT gạch 500x500mm Mục III, chương V, phần 2  31,76 m2
41 Sản xuất xà gồ thép U80x40x3mm Mục III, chương V, phần 2  0,254 tấn
42 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  0,254 tấn
43 Thép 30x60x1.8 làm vì kèo thép, hệ số hao hụt 1.02, CT3 Thái Nguyên Mục III, chương V, phần 2  45,664 kg
44 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mục III, chương V, phần 2  0,0448 tấn
45 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mục III, chương V, phần 2  0,0448 tấn
46 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  24,724 1m2
47 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.45ly Mục III, chương V, phần 2  0,48 100m2
48 Tấm úp nóc, úp mái khổ 600 dày 0.45mm AUSTNAM Mục III, chương V, phần 2  19,82 m
49 Cửa đi 2 cánh mở quay trên kính dưới pano, cửa nhôm hệ Việt Pháp 4500, kính dán an toàn dầy 6.38ly Mục III, chương V, phần 2  5,64 m2
50 Cửa sổ 2 cánh mở quay toàn bộ kính, cửa nhôm hệ Việt Pháp 2600, kính dán an toàn dầy 6.38ly Mục III, chương V, phần 2  5,22 m2
51 Phụ kiện kim khí cửa đi hệ 4500: Bản lề+khóa tay bẻ Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
52 Phụ kiện kim khí cửa sổ hệ 4400: Bản lề chữ A+tay cài Mục III, chương V, phần 2  3 bộ
53 Inox 304 15x15x1.5mm làm hoa sắt cửa sổ Mục III, chương V, phần 2  44,449 kg
54 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mục III, chương V, phần 2  1,127 100m2
55 Lắp đặt hộp điện mặt nhựa, đế nhựa âm tường loại 6-8 Moude Mục III, chương V, phần 2  1 hộp
56 Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 35A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
57 Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 20A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
58 Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 10A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
59 Lắp đặt công tắc 2 hạt 10A (Mặt+đế âm) Mục III, chương V, phần 2  1 cái
60 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A có cực nối đất (Mặt+đế âm) Mục III, chương V, phần 2  3 cái
61 Lắp đặt đế âm Mục III, chương V, phần 2  4 hộp
62 Lắp đặt đèn huỳnh quang dài 1.2m loại M8-1x36W/T8 Mục III, chương V, phần 2  4 bộ
63 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x6mm2 Mục III, chương V, phần 2  30 m
64 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x6mm2 Mục III, chương V, phần 2  1 m
65 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  30 m
66 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x2.5mm2 Mục III, chương V, phần 2  15 m
67 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  20 m
68 Lắp đặt ống ghen nhựa cứng PVC, ĐK 16mm Mục III, chương V, phần 2  30 m
G NHÀ ĐỂ XE GIÁO VIÊN
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,177 100m3
2 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,059 100m3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,65 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,032 100m2
5 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,112 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,177 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Mục III, chương V, phần 2  0,036 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,036 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Mục III, chương V, phần 2  0,203 tấn
10 Thép ống D90x3mm làm cột nhà xe Mục III, chương V, phần 2  163,302 kg
11 Thép bản dày 10mm làm bản mã chân cột, đầu cột Mục III, chương V, phần 2  65,205 kg
12 Bulong D18x600 liên kết chân cột Mục III, chương V, phần 2  24 cái
13 Gia công cột bằng thép hình Mục III, chương V, phần 2  0,215 tấn
14 Lắp cột thép các loại Mục III, chương V, phần 2  0,215 tấn
15 Thép L50x5 làm vì kèo thép, hệ số hao hụt 1.025 Mục III, chương V, phần 2  243,438 kg
16 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mục III, chương V, phần 2  0,238 tấn
17 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mục III, chương V, phần 2  0,238 tấn
18 Gia công xà gồ thép hộp 40x80x2 Mục III, chương V, phần 2  0,35 tấn
19 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  0,35 tấn
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  54,75 1m2
21 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.45mm Mục III, chương V, phần 2  0,74 100m2
22 Tấm tôn úp nóc khổ 600 dày 0.45mm Mục III, chương V, phần 2  32,73 m
23 Inox 304 làm máng thu nước mái Mục III, chương V, phần 2  344,86 kg
24 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  7,359 m3
25 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mục III, chương V, phần 2  0,943 100m2
26 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,037 m3
27 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,054 100m2
28 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,889 m3
29 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  8,75 m2
30 Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,625 m2
31 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110mm Mục III, chương V, phần 2  0,165 100m
32 Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 110mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
33 Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
34 Lắp đặt cầu chắn rác, ĐK 110mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
35 Đai giữ ống Mục III, chương V, phần 2  18 cái
H SÂN, BỒN CÂY, RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đắp cát tôn nền sân công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  2,154 100m3
2 Nilon chống mất nước xi măng Mục III, chương V, phần 2  1.196,5 m2
3 Bê tông thương phẩm mác 200 đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  147,17 m3
4 Bê tông nền sân, máy bơm BT, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  143,58 m3
5 Lát gạch Terrazzo 40x40cm có mài, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1.196,5 m2
6 Thi công khe co Mục III, chương V, phần 2  341,58 m
7 Thi công khe giãn Mục III, chương V, phần 2  39,2 m
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mục III, chương V, phần 2  5,942 m3
9 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Mục III, chương V, phần 2  0,0594 100m3
10 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Mục III, chương V, phần 2  0,0594 100m3
11 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km Mục III, chương V, phần 2  0,0594 100m3
12 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,061 m3
13 Ván khuôn lót móng cột - Móng tròn, đa giác Mục III, chương V, phần 2  0,064 100m2
14 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  6,649 m3
15 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác Mục III, chương V, phần 2  0,604 100m2
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,079 tấn
17 Thép L50x50x5 đóng xuống đất làm tường chắn Mục III, chương V, phần 2  96,555 kg
18 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mục III, chương V, phần 2  0,094 tấn
19 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mục III, chương V, phần 2  0,094 tấn
20 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  22,829 m2
21 Ốp chân tường gạch thẻ 60x240mm Mục III, chương V, phần 2  15,112 m2
22 Mua đất mầu trồng cây Mục III, chương V, phần 2  4,116 m3
23 Phá dỡ lớp vữa láng granito Mục III, chương V, phần 2  46,698 m2
24 Láng lót bậc ngũ cấp, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  46,698 m2
25 Láng granitô ngũ cấp Mục III, chương V, phần 2  46,698 m2
26 Trát granitô gờ mũi bậc, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  108,815 m
27 Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày ≤ 14cm Mục III, chương V, phần 2  3,553 100m
28 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  18,69 m3
29 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  1,484 100m3
30 Đắp cát mang rãnh, ga công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,1004 100m3
31 Đắp cát đệm đáy rãnh, ga công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,187 100m3
32 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,323 100m2
33 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,032 100m2
34 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  15,16 m3
35 Xây gối rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  42,657 m3
36 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,817 m3
37 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  239,928 m2
38 Láng đáy rãnh, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  56,553 m2
39 Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,084 m2
40 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  1,293 100m2
41 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,084 100m2
42 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  11,343 m3
43 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,573 100m2
44 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D6-8mm Mục III, chương V, phần 2  0,746 tấn
45 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  9,615 m3
46 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mục III, chương V, phần 2  208 1cấu kiện
47 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Mục III, chương V, phần 2  0,187 100m3
48 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Mục III, chương V, phần 2  0,187 100m3
49 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km Mục III, chương V, phần 2  0,187 100m3
50 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  1,484 100m3
51 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Mục III, chương V, phần 2  1,484 100m3
52 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km Mục III, chương V, phần 2  1,484 100m3
I CẢI TẠO MẦM NON KHU QUAN ĐỘ
1 Tháo dỡ cửa Mục III, chương V, phần 2  3,5 m2
2 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục III, chương V, phần 2  38,933 m2
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mục III, chương V, phần 2  2,317 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mục III, chương V, phần 2  0,169 m3
5 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục III, chương V, phần 2  3,083 m2
6 Tháo dỡ vách ngăn aluminium Mục III, chương V, phần 2  6,878 m2
7 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Mục III, chương V, phần 2  76,376 m2
8 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Mục III, chương V, phần 2  131,089 m2
9 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống nước, thiết bị vệ sinh hiện trạng Mục III, chương V, phần 2  1 trọn gói
10 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Mục III, chương V, phần 2  0,045 100m3
11 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Mục III, chương V, phần 2  0,045 100m3
12 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km Mục III, chương V, phần 2  0,045 100m3
13 Bê tông nền, M100, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,87 m3
14 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm chống trơn, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  38,704 m2
15 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,493 m3
16 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  76,376 m2
17 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  29,44 m2
18 Ốp tường trụ, cột gạch 300x600mm, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  115,245 m2
19 Vách ngăn vệ sinh Compac HPL Mục III, chương V, phần 2  13,648 m2
20 Ke 304V Inox vách ngăn Compac Mục III, chương V, phần 2  74 cái
21 Bản lề inox 304 cốt lớn 2 lỗ Mục III, chương V, phần 2  14 cái
22 Chân đỡ 304V1 Mục III, chương V, phần 2  14 cái
23 Khóa béo tay gạt đúc 70% inox 304 Mục III, chương V, phần 2  7 cái
24 Tay nắm inox 304 loại dày Mục III, chương V, phần 2  7 cái
25 Inox 304 làm máng rửa tay Mục III, chương V, phần 2  49,412 kg
26 Vít bắt máng rửa tay vào tường Mục III, chương V, phần 2  6 cái
27 Trần thạch cao thả tấm chịu nước Mục III, chương V, phần 2  40,079 m2
28 Lắp đặt hộp điện mặt nhựa, đế nhựa âm tường loại 6-8 Moude Mục III, chương V, phần 2  1 hộp
29 Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 10A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
30 Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều 10A (Mặt+đế âm) Mục III, chương V, phần 2  2 cái
31 Lắp đặt đế âm Mục III, chương V, phần 2  3 hộp
32 Lắp đặt đèn LED panel âm trần 600x600 Mục III, chương V, phần 2  4 bộ
33 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  40 m
34 Lắp đặt ống ghen nhựa cứng PVC, ĐK 16mm Mục III, chương V, phần 2  40 m
35 Lắp đặt van phao, ĐK 32mm (có bóng) Mục III, chương V, phần 2  1 cái
36 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mục III, chương V, phần 2  1 bể
37 Lắp đặt vòi rửa tay inox Mục III, chương V, phần 2  5 bộ
38 Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em Mục III, chương V, phần 2  5 bộ
39 Lắp đặt xí bệt trẻ em Mục III, chương V, phần 2  5 bộ
40 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh trẻ em Mục III, chương V, phần 2  5 cái
41 Lắp đặt chậu tiểu nữ trẻ em Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
42 Lắp đặt phễu thu sàn, ĐK 90mm Mục III, chương V, phần 2  3 cái
43 Lắp đặt vòi rửa D20 Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
44 Lắp đặt ống PPR, ĐK 50mm PN10 Mục III, chương V, phần 2  0,2 100m
45 Lắp đặt ống PPR, ĐK 32mm PN10 Mục III, chương V, phần 2  0,36 100m
46 Lắp đặt ống PPR, ĐK 20mm PN10 Mục III, chương V, phần 2  0,06 100m
47 Lắp đặt van PPR, ĐK50mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
48 Lắp đặt van PPR, ĐK32mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
49 Lắp đặt côn PPR, ĐK 50x20mm Mục III, chương V, phần 2  19 cái
50 Lắp đặt tê đều PPR, ĐK 50mm Mục III, chương V, phần 2  16 cái
51 Lắp đặt tê đều PPR, ĐK 20mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
52 Lắp đặt tê thu PPR, ĐK 50x20mm Mục III, chương V, phần 2  16 cái
53 Lắp đặt tê thu ren trong PPR, ĐK 50x20mm Mục III, chương V, phần 2  16 cái
54 Lắp đặt cút 90 độ PPR, ĐK 50mm Mục III, chương V, phần 2  5 cái
55 Lắp đặt cút ren trong PPR, ĐK 20mm Mục III, chương V, phần 2  16 cái
56 Lắp nút bịt ren ngoài, ĐK 20mm Mục III, chương V, phần 2  16 cái
57 Lắp đặt rắc co PPR, ĐK 50mm Mục III, chương V, phần 2  16 cái
58 Lắp đặt ống uPVC, ĐK 110mm C2 Mục III, chương V, phần 2  0,15 100m
59 Lắp đặt ống uPVC, ĐK 90mm C2 Mục III, chương V, phần 2  0,1 100m
60 Lắp đặt côn PVC, ĐK 90x42mm Mục III, chương V, phần 2  0,05 cái
61 Lắp đặt chếch PVC, ĐK 110mm Mục III, chương V, phần 2  7 cái
62 Lắp đặt chếch PVC, ĐK 90mm Mục III, chương V, phần 2  5 cái
63 Lắp đặt chếch PVC, ĐK 42mm Mục III, chương V, phần 2  5 cái
64 Lắp đặt cút PVC 90 độ, ĐK 110mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
65 Lắp đặt cút PVC 90 độ, ĐK 90mm Mục III, chương V, phần 2  5 cái
66 Lắp đặt cút PVC 90 độ, ĐK 42mm Mục III, chương V, phần 2  5 cái
67 Lắp đặt Y đều PVC, ĐK 110mm Mục III, chương V, phần 2  7 cái
68 Lắp đặt Y đều PVC, ĐK 90mm Mục III, chương V, phần 2  5 cái
69 Lắp nút bịt, ĐK 110mm Mục III, chương V, phần 2  7 cái
70 Lắp nút bịt, ĐK 90mm Mục III, chương V, phần 2  5 cái
71 Lắp nút bịt, ĐK 42mm Mục III, chương V, phần 2  5 cái
72 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  18,33 1m3
73 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,079 100m3
74 Đắp cát đệm đáy bể công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,007 100m3
75 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,02 100m2
76 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,65 m3
77 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,65 m3
78 Lắp dựng cốt thép móng bể, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,023 tấn
79 Lắp dựng cốt thép móng bể, ĐK 12mm Mục III, chương V, phần 2  0,032 tấn
80 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,84 m3
81 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 (Lần 1) Mục III, chương V, phần 2  19,717 m2
82 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 (Lần 2) Mục III, chương V, phần 2  19,717 m2
83 Láng đáy bể dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,339 m2
84 Đánh màu thành, đáy bể Mục III, chương V, phần 2  23,056 m2
85 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D6-8mm Mục III, chương V, phần 2  0,03 tấn
86 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,563 m3
87 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,023 100m2
88 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mục III, chương V, phần 2  5 1cấu kiện
J CẢI TẠO NHÀ BẾP
1 Tháo dỡ cửa Mục III, chương V, phần 2  12,546 m2
2 Phá dỡ hoa sắt cửa Mục III, chương V, phần 2  7,266 m2
3 Tháo dỡ trần Mục III, chương V, phần 2  47,055 m2
4 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Mục III, chương V, phần 2  60,531 m2
5 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Mục III, chương V, phần 2  85,179 m2
6 Phá lớp vữa trát cột, trụ Mục III, chương V, phần 2  9,218 m2
7 Phá lớp vữa trát xà, dầm Mục III, chương V, phần 2  5,969 m2
8 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục III, chương V, phần 2  40,67 m2
9 Tháo dỡ gạch ốp bệ bếp Mục III, chương V, phần 2  18,198 m2
10 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Mục III, chương V, phần 2  0,006 100m3
11 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Mục III, chương V, phần 2  0,006 100m3
12 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km Mục III, chương V, phần 2  0,006 100m3
13 Bê tông nền, M100, đá 4x6, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  4,512 m3
14 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  60,531 m2
15 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  46,55 m2
16 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  9,218 m2
17 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  5,969 m2
18 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  60,531 m2
19 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  61,737 m2
20 Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  45,1209 m2
21 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x600mm, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  79,299 m2
22 Ốp tường bệ bếp gạch ceramic 300x600mm, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  18,198 m2
23 Cửa đi 1 cánh mở quay trên kính dưới pano, cửa nhôm hệ Việt Pháp 4500, kính dán an toàn dầy 6.38ly Mục III, chương V, phần 2  5,28 m2
24 Cửa sổ 2 cánh mở quay toàn bộ kính, cửa nhôm hệ Việt Pháp 4400, kính dán an toàn dầy 6.38ly Mục III, chương V, phần 2  7,296 m2
25 Phụ kiện kim khí cửa đi hệ 4500: Bản lề+khóa tay bẻ Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
26 Phụ kiện kim khí cửa sổ hệ 4400: Bản lề+tay cài Mục III, chương V, phần 2  4 bộ
27 Inox 304 làm hoa sắt cửa Mục III, chương V, phần 2  60,684 kg
28 Trần Clip-in 600x600, độ dày nhôm 0.6mm Mục III, chương V, phần 2  46,377 m2
29 Lắp đặt hộp điện mặt nhựa, đế nhựa âm tường loại 6-8 Moude Mục III, chương V, phần 2  1 hộp
30 Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực MCB 50A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
31 Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực MCB 40A Mục III, chương V, phần 2  2 cái
32 Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 20A Mục III, chương V, phần 2  2 cái
33 Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 10A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
34 Lắp đặt công tắc 3 hạt 10A (Mặt+đế âm) Mục III, chương V, phần 2  1 cái
35 Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A (Mặt+đế âm) Mục III, chương V, phần 2  1 cái
36 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A có cực nối đất (Mặt+đế âm) Mục III, chương V, phần 2  8 cái
37 Lắp đặt đế âm Mục III, chương V, phần 2  10 hộp
38 Lắp đặt đèn LED BDM16L-120/36W-SS Mục III, chương V, phần 2  6 bộ
39 Lắp đặt đèn ốp trần bóng LED-DLN03L 320/18W-SS Mục III, chương V, phần 2  3 bộ
40 Lắp đặt quạt trần cánh nhôm sải cánh 1.4-80W (cả hộp số) Mục III, chương V, phần 2  3 cái
41 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/XLPE/PVC 2x10mm2 Mục III, chương V, phần 2  30 m
42 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x10mm2 Mục III, chương V, phần 2  15 m
43 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  65 m
44 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  50 m
45 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Mục III, chương V, phần 2  30 m
46 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Mục III, chương V, phần 2  15 m
47 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Mục III, chương V, phần 2  115 m
48 Móc treo quạt trần Mục III, chương V, phần 2  3 cái
49 Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 32mm Mục III, chương V, phần 2  0,08 100m
50 Lắp đặt vòi rửa Inox D21 Mục III, chương V, phần 2  5 bộ
51 Lắp đặt cút 90 độ PPR, ĐK 32mm Mục III, chương V, phần 2  5 cái
52 Lắp đặt côn thu PPR, ĐK 32/20mm Mục III, chương V, phần 2  5 cái
53 Lắp đặt tê PPR, ĐK 32mm Mục III, chương V, phần 2  5 cái
K PHẦN VẬT TƯ TÍNH THEO THÔNG TƯ 17/2000/TT-BXD
1 Máy bơm nước Mục III, chương V, phần 2  4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->