Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201078886-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty CP tư vấn xây dựng và thương mại Nam Hà |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201052824 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, vỗn hỗ trợ của tỉnh và các nguồn vốn khác nếu có |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-29 15:24:00 đến ngày 2020-11-09 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,726,095,142 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ NHÀ HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Phá dỡ bằng máy đào | Mục III, chương V, phần 2 | 12,7 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải, phạm vi 1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,127 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải 5km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,127 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,127 | 100m3 |
| 5 | Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m | Mục III, chương V, phần 2 | 82,367 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu gỗ, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,078 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 2,76 | m2 |
| 8 | Phá dỡ bằng máy đào | Mục III, chương V, phần 2 | 21,176 | m3 |
| 9 | Đào xúc đất - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 2,623 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải, phạm vi 1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,238 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải 5km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,238 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,238 | 100m3 |
| 13 | Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m | Mục III, chương V, phần 2 | 94,829 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 61,776 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ kết cấu gỗ, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,513 | m3 |
| 16 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,24 | tấn |
| B | NHÀ LỚP HỌC 1 TẦNG - PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,834 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,154 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,785 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,932 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,13 | 100m2 |
| 6 | Mua bê tông thương phẩm mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 15,7944 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 15,561 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,126 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4024 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2313 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6078 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,3917 | tấn |
| 13 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,091 | m3 |
| 14 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,278 | 100m3 |
| 15 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,356 | 100m2 |
| 16 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,033 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0575 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3668 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,353 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,314 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0802 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6647 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục III, chương V, phần 2 | 0,396 | 100m2 |
| 24 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,957 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5229 | tấn |
| 26 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Mục III, chương V, phần 2 | 0,23 | 100m2 |
| 27 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,386 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0665 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0637 | tấn |
| 30 | Tháo dỡ cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 33,84 | m2 |
| 31 | Phá dỡ kết cấu sắt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 18 | m2 |
| 32 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mục III, chương V, phần 2 | 1,312 | m3 |
| 33 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | Mục III, chương V, phần 2 | 33,22 | m |
| 34 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 2,327 | m3 |
| 35 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Mục III, chương V, phần 2 | 170,766 | m2 |
| 36 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Mục III, chương V, phần 2 | 324,344 | m2 |
| 37 | Phá lớp vữa trát cột, trụ | Mục III, chương V, phần 2 | 32,45 | m2 |
| 38 | Phá lớp vữa trát xà, dầm | Mục III, chương V, phần 2 | 50,302 | m2 |
| 39 | Phá lớp vữa trát trần | Mục III, chương V, phần 2 | 161,075 | m2 |
| 40 | Phá dỡ nền gạch lát nền hiện trạng | Mục III, chương V, phần 2 | 154,511 | m2 |
| 41 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện, nước hiện trạng để cải tạo | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | trọn gói |
| 42 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,224 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,224 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,224 | 100m3 |
| 45 | Đắp cát nâng cos nền nhà công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,595 | 100m3 |
| 46 | Bê tông nền, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 19,874 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,628 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 22,5 | m3 |
| 49 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,234 | m3 |
| 50 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,17 | m3 |
| 51 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 282,083 | m2 |
| 52 | Trát sê nô, ô văng, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 43,272 | m2 |
| 53 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 197,402 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 (Có bả lớp bám dính xi măng trước khi trát) | Mục III, chương V, phần 2 | 32,017 | m2 |
| 55 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 (Có bả lớp bám dính xi măng trước khi trát) | Mục III, chương V, phần 2 | 35,626 | m2 |
| 56 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 (Có bả lớp bám dính xi măng trước khi trát) | Mục III, chương V, phần 2 | 204,523 | m2 |
| 57 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 135,86 | m |
| 58 | Trát gờ móc nước, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 86,3 | m |
| 59 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 135,86 | m |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 325,355 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 425,966 | m2 |
| 62 | Cửa đi 2 cánh mở quay trên kính dưới pano, cửa nhôm hệ Việt Pháp 4500, kính dán an toàn dầy 6.38ly | Mục III, chương V, phần 2 | 8,28 | m2 |
| 63 | Cửa đi 1 cánh mở quay trên kính dưới pano, cửa nhôm hệ Việt Pháp 4500, kính dán an toàn dầy 6.38ly | Mục III, chương V, phần 2 | 6,9 | m2 |
| 64 | Cửa sổ 2 cánh mở quay toàn bộ kính, cửa nhôm hệ Việt Pháp 4400, kính dán an toàn dầy 6.38ly | Mục III, chương V, phần 2 | 12,72 | m2 |
| 65 | Phụ kiện kim khí cửa đi hệ 4500: Bản lề+khóa tay bẻ | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | bộ |
| 66 | Phụ kiện kim khí cửa sổ hệ 4400: Bản lề+tay cài | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | bộ |
| 67 | Inox 304 làm hoa sắt cửa, làm cửa chắn cầu thang | Mục III, chương V, phần 2 | 77,337 | kg |
| 68 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm chống trơn, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 43,438 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 154,775 | m2 |
| 70 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x600mm, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 356,524 | m2 |
| 71 | Ốp tường gạch vỉ 40x135mm màu ghi sáng, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 31,937 | m2 |
| 72 | Lát gạch đất nung 500x500mm chống nóng mái, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 46,913 | m2 |
| 73 | Trần thạch cao thả tấm chịu nước | Mục III, chương V, phần 2 | 43,602 | m2 |
| 74 | Vách ngăn vệ sinh Compac HPL | Mục III, chương V, phần 2 | 30,831 | m2 |
| 75 | Ke 304 Inox vách ngăn Compac | Mục III, chương V, phần 2 | 120 | cái |
| 76 | Bản lề inox 304 cốt lớn 2 lỗ | Mục III, chương V, phần 2 | 120 | cái |
| 77 | Chân đỡ 304V1 | Mục III, chương V, phần 2 | 24 | cái |
| 78 | Khóa béo tay gạt đúc 70% inox 304 | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 79 | Tay nắm inox 304 loại dày | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 80 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mục III, chương V, phần 2 | 75,217 | m2 |
| 81 | Láng sê nô dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 12,36 | m2 |
| 82 | Khe lún tiếp giáp giữa 2 nhà rộng 2.5cm | Mục III, chương V, phần 2 | 30,22 | m |
| 83 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mục III, chương V, phần 2 | 3,002 | 100m2 |
| C | NHÀ LỚP HỌC 1 TẦNG - PHẦN ĐIỆN, NƯỚC, CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện vỏ tôn KT 600x400x130mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt hộp điện mặt nhựa, đế nhựa âm tường loại 6-8 Modul | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | hộp |
| 3 | Lắp đặt đèn báo pha+cầu chì 5A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 0-500A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt đồng hồ Ampe kế 0-200/5A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực MCB 63A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực MCB 50A | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 20A | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều 10A (Mặt+đế âm) | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc 3 hạt 10A (Mặt+đế âm) | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A (Mặt+đế âm) | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A có cực nối đất (Mặt+đế âm) | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | cái |
| 13 | Lắp đặt đế âm | Mục III, chương V, phần 2 | 17 | hộp |
| 14 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối; đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3 | 100m |
| 15 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3 | 100m |
| 16 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | máy |
| 17 | Lắp đặt đèn LED BDM16L-120/36W-SS | Mục III, chương V, phần 2 | 18 | bộ |
| 18 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng LED-DLN03L 320/18W-SS | Mục III, chương V, phần 2 | 14 | bộ |
| 19 | Lắp đặt quạt trần cánh sắt sải cánh 1400-80W | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | cái |
| 20 | Lắp đặt cáp nguồn Cu/PVC/XLPE/PVC 3x16mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x10mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 35 | m |
| 22 | Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x10mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 130 | m |
| 24 | Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x2.5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 180 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | m |
| 27 | Lắp đặt ống ghen nhựa cứng PVC, ĐK 32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | m |
| 28 | Lắp đặt ống ghen nhựa cứng PVC, ĐK 20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 130 | m |
| 29 | Lắp đặt ống ghen nhựa cứng PVC, ĐK 16mm | Mục III, chương V, phần 2 | 180 | m |
| 30 | Móc treo quạt trần D16 | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | cái |
| 31 | Đào rãnh tiếp địa, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,295 | m3 |
| 32 | Đắp đất hoàn trả rãnh tiếp địa, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,023 | 100m3 |
| 33 | Gia công và đóng cọc tiếp địa mạ đồng D15, L=2.4m | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cọc |
| 34 | Dây đồng trần M50mm2 Cadi-sun | Mục III, chương V, phần 2 | 3,52 | m |
| 35 | Kéo rải dây đồng trần M50mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,52 | m |
| 36 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 50mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,8 | m |
| 37 | Đầu cốt đồng M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 38 | Kẹp cáp với cọc tiếp địa | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt ống luồn dây D25/20 | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | m |
| 40 | Tủ Rack 4U-D400 chứa thiết bị mạng | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | tủ |
| 41 | Hộp chứa IDF-Switch | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | hộp |
| 42 | Lắp đặt hộp chứa ổ cắm internet, loại đế âm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | hộp |
| 43 | Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS, loại thiết bị UPS 2 KVA | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 1bộ |
| 44 | Router 8 Port RJ45, 10/100Mbps | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 45 | Đầu phát Wifi 300Mbps | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 46 | Switch 8 Port RJ45, 10/100Mbps | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 47 | Lắp đặt ổ cắm mạng intenet - RJ45 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 48 | Đầu bấm cáp CAT 5E - RJ45 (Cáp nhảy tổng đài 8x2x0.4mm) | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 49 | Dây mạng Cat5E Golden Nhật Bản màu xanh dương | Mục III, chương V, phần 2 | 55 | m |
| 50 | Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 5/5E < 25 đôi | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6 | 10 m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa luồn cáp PVC, ĐK 16mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | m |
| 52 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt van phao, ĐK 32mm (có bóng) | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | bể |
| 55 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi lavabo | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | bộ |
| 56 | Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | bộ |
| 57 | Lắp đặt xí bệt trẻ em | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | bộ |
| 58 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh trẻ em | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 59 | Lắp đặt chậu tiểu nữ trẻ em | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | bộ |
| 60 | Lắp đặt vòi rửa D20 | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | bộ |
| 61 | Lắp đặt phễu thu sàn, ĐK 90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | cái |
| 62 | Khoan giếng đá 70m | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt ống PPR, ĐK 50mm PN10 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,24 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6 | 100m |
| 66 | Lắp đặt van PPR, ĐK50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 67 | Lắp đặt van PPR, ĐK32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 68 | Lắp đặt côn PPR, ĐK 50x32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê đều PPR, ĐK 50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 70 | Lắp đặt tê đều PPR, ĐK 20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 45 | cái |
| 71 | Lắp đặt tê thu PPR, ĐK 63x32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê thu PPR, ĐK 32x20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 73 | Lắp đặt tê thu ren trong PPR, ĐK 32x20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút 90 độ PPR, ĐK 50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 75 | Lắp đặt cút 90 độ PPR, ĐK 32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút 90 độ PPR, ĐK 20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 54 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút ren trong PPR, ĐK 20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 39 | cái |
| 78 | Lắp nút bịt ren ngoài, ĐK 20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 39 | cái |
| 79 | Lắp đặt rắc co PPR, ĐK 50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 80 | Lắp đặt rắc co PPR, ĐK 32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 81 | Lắp đặt ống uPVC, ĐK 110mm C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,25 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống uPVC, ĐK 90mm C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,46 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống uPVC, ĐK 42mm C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,15 | 100m |
| 84 | Lắp đặt côn PVC, ĐK 110x42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 24 | cái |
| 85 | Lắp đặt côn PVC, ĐK 90x42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | cái |
| 86 | Lắp đặt chếch PVC, ĐK 110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 24 | cái |
| 87 | Lắp đặt chếch PVC, ĐK 90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 88 | Lắp đặt chếch PVC, ĐK 42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | cái |
| 89 | Lắp đặt cút PVC 90 độ, ĐK 110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 18 | cái |
| 90 | Lắp đặt cút PVC 90 độ, ĐK 90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút PVC 90 độ, ĐK 42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | cái |
| 92 | Lắp đặt Y đều PVC, ĐK 110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 93 | Lắp đặt Y đều PVC, ĐK 90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 94 | Lắp nút bịt, ĐK 110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 24 | cái |
| 95 | Lắp nút bịt, ĐK 90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | cái |
| 96 | Lắp nút bịt, ĐK 42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | cái |
| 97 | Đào móng bể, rộng ≤6m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,113 | 100m3 |
| 98 | Đắp đất hoàn trả móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,039 | 100m3 |
| 99 | Đắp cát đệm đáy bể, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,006 | 100m3 |
| 100 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,034 | 100m2 |
| 101 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,82 | m3 |
| 102 | Lắp dựng cốt thép móng bể, ĐK 6-8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,034 | tấn |
| 103 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,044 | tấn |
| 104 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,488 | m3 |
| 105 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 lần 1 | Mục III, chương V, phần 2 | 13,409 | m2 |
| 106 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 lần 2 | Mục III, chương V, phần 2 | 13,409 | m2 |
| 107 | Láng đáy bể, dày 3cm, vữa XM 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,648 | m2 |
| 108 | Đánh màu thành, đáy bể | Mục III, chương V, phần 2 | 16,057 | m2 |
| 109 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6-8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,03 | tấn |
| 110 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,469 | m3 |
| 111 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,016 | 100m2 |
| 112 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | 3 | cái | |
| D | NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG - PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 1,102 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,206 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,389 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng | Mục III, chương V, phần 2 | 1,226 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,173 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 30,146 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,543 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,252 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,731 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20-22mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,012 | tấn |
| 11 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 10,8293 | m3 |
| 12 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7228 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,669 | 100m2 |
| 14 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,833 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,111 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16-18mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,67 | tấn |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,751 | 100m2 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,01 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,181 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,427 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục III, chương V, phần 2 | 0,715 | 100m2 |
| 22 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,153 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,024 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Mục III, chương V, phần 2 | 0,627 | 100m2 |
| 25 | Bê tông lanh tô,, M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,967 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,214 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,132 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,031 | tấn |
| 29 | Tháo dỡ cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 95,36 | m2 |
| 30 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | Mục III, chương V, phần 2 | 7,8 | m2 |
| 31 | Tháo dỡ tay vịn gỗ lan can cầu thang | Mục III, chương V, phần 2 | 9,34 | m |
| 32 | Phá dỡ kết cấu sắt thép, thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 73,455 | m2 |
| 33 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mục III, chương V, phần 2 | 8,109 | m3 |
| 34 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | Mục III, chương V, phần 2 | 21,2 | m |
| 35 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 6,245 | m3 |
| 36 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Mục III, chương V, phần 2 | 173,426 | m2 |
| 37 | Phá lớp vữa trát tường sê nô mái | Mục III, chương V, phần 2 | 126,836 | m2 |
| 38 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Mục III, chương V, phần 2 | 1.115,757 | m2 |
| 39 | Phá lớp vữa trát cột, trụ | Mục III, chương V, phần 2 | 404,604 | m2 |
| 40 | Phá lớp vữa trát cầu thang | Mục III, chương V, phần 2 | 14,968 | m2 |
| 41 | Phá lớp vữa trát xà, dầm | Mục III, chương V, phần 2 | 241,047 | m2 |
| 42 | Phá lớp vữa trát trần | Mục III, chương V, phần 2 | 361,306 | m2 |
| 43 | Phá lớp vữa láng sê nô hiện trạng | Mục III, chương V, phần 2 | 37,971 | m2 |
| 44 | Phá lớp vữa trát gờ chỉ | Mục III, chương V, phần 2 | 126,37 | m |
| 45 | Phá lớp vữa láng bậc cầu thang | Mục III, chương V, phần 2 | 13,29 | m2 |
| 46 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, có cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 60,4683 | m3 |
| 47 | Tháo dỡ trần | Mục III, chương V, phần 2 | 170,333 | m2 |
| 48 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện, nước hiện trạng để cải tạo | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | trọn gói |
| 49 | Vận chuyển phế thải, phạm vi 1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,704 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển phết thải 5km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,704 | 100m3/1km |
| 51 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,704 | 100m3/1km |
| 52 | Đắp cát nâng cos nền nhà tầng 1, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,877 | 100m3 |
| 53 | Bê tông nền, M100, đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 29,235 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 15,471 | m3 |
| 55 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 33,626 | m3 |
| 56 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,801 | m3 |
| 57 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,084 | m3 |
| 58 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 567,242 | m2 |
| 59 | Trát sênô, ô văng, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 173,428 | m2 |
| 60 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 937,457 | m2 |
| 61 | Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 (Có bả lớp bám dính xi măng trước khi trát) | Mục III, chương V, phần 2 | 169,868 | m2 |
| 62 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 (Có bả lớp bám dính xi măng trước khi trát) | Mục III, chương V, phần 2 | 139,73 | m2 |
| 63 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 (Có bả lớp bám dính xi măng trước khi trát) | Mục III, chương V, phần 2 | 442,466 | m2 |
| 64 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 373,94 | m |
| 65 | Trát gờ móc nước, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 162,78 | m |
| 66 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 256,07 | m |
| 67 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 740,67 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 1.607,004 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 1.607,004 | 1m² |
| 70 | Cửa đi 2 cánh mở quay trên kính dưới pano, cửa nhôm hệ Việt Pháp 4500, kính dán an toàn dầy 6.38ly | Mục III, chương V, phần 2 | 26,88 | m2 |
| 71 | Cửa đi 1 cánh mở quay trên kính dưới pano, cửa nhôm hệ Việt Pháp 4500, kính dán an toàn dầy 6.38ly | Mục III, chương V, phần 2 | 25,58 | m2 |
| 72 | Cửa sổ 2 cánh mở quay toàn bộ kính, cửa nhôm hệ Việt Pháp 4400, kính dán an toàn dầy 6.38ly | Mục III, chương V, phần 2 | 38,28 | m2 |
| 73 | Phụ kiện kim khí cửa đi hệ 4500: Bản lề+khóa tay bẻ | Mục III, chương V, phần 2 | 22 | bộ |
| 74 | Phụ kiện kim khí cửa sổ hệ 4400: Bản lề+tay cài | Mục III, chương V, phần 2 | 37 | bộ |
| 75 | Vách kính cố định hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp 6.38mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4,875 | m2 |
| 76 | Inox 304 làm hoa sắt cửa, làm cửa chắn cầu thang | Mục III, chương V, phần 2 | 304,679 | kg |
| 77 | Láng lót bậc cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 14,748 | m2 |
| 78 | Láng granitô cầu thang | Mục III, chương V, phần 2 | 14,748 | m2 |
| 79 | Trát granitô gờ mũi bậc, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 31,32 | m |
| 80 | Inox 304 hộp 20x40x1.4 làm lan can cầu thang | Mục III, chương V, phần 2 | 106,766 | kg |
| 81 | Tay vịn lan can cầu thang KT 60x130 gỗ Lim Nam Phi | Mục III, chương V, phần 2 | 9,34 | m |
| 82 | Gia công và lắp đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 6x13cm | Mục III, chương V, phần 2 | 9,34 | m |
| 83 | Tay vịn trẻ em cầu thang KT 40x80 gỗ Lim Nam Phi | Mục III, chương V, phần 2 | 13,98 | m |
| 84 | Gia công và lắp đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 4x8cm | Mục III, chương V, phần 2 | 13,98 | m |
| 85 | Sơn PU tay vịn lan can | Mục III, chương V, phần 2 | 23,32 | m |
| 86 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm chống trơn | Mục III, chương V, phần 2 | 81,776 | m2 |
| 87 | Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm | Mục III, chương V, phần 2 | 465,346 | m2 |
| 88 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mục III, chương V, phần 2 | 577,987 | m2 |
| 89 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm | Mục III, chương V, phần 2 | 32,392 | m2 |
| 90 | Ốp tường gạch vỉ, kích thước gạch 40x135mm màu ghi sáng | Mục III, chương V, phần 2 | 33,3831 | m2 |
| 91 | Lát gạch chống nóng mái KT gạch 500x500mm | Mục III, chương V, phần 2 | 62,028 | m2 |
| 92 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,757 | m3 |
| 93 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 20,394 | m2 |
| 94 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 20,394 | m2 |
| 95 | Inox 304 làm lan can hành lang | Mục III, chương V, phần 2 | 393,34 | kg |
| 96 | Trần Clip-in 600x600, độ dày nhôm 0.6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 171,653 | m2 |
| 97 | Trần thạch cao thả tấm chịu nước | Mục III, chương V, phần 2 | 82,517 | m2 |
| 98 | Vách ngăn vệ sinh Compact | Mục III, chương V, phần 2 | 57,956 | m2 |
| 99 | Ke 304V Inox vách ngăn Compact | Mục III, chương V, phần 2 | 256 | cái |
| 100 | Bản lề inox 304 cốt lớn 2 lỗ | Mục III, chương V, phần 2 | 154 | cái |
| 101 | Chân đỡ 304V1 | Mục III, chương V, phần 2 | 38 | cái |
| 102 | Khóa béo tay gạt đúc 70% inox 304 | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 103 | Tay nắm inox 304 loại dày | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 104 | Quét dung dịch xi măng gốc polyme chống thấm sê nô, ô văng (quét 2 lớp, định mức 1.5kg/m2) | Mục III, chương V, phần 2 | 425,937 | kg |
| 105 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô | Mục III, chương V, phần 2 | 141,979 | m2 |
| 106 | Láng sênô dày 3cm, vữa M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 37,971 | m2 |
| 107 | Khe lún tiếp giáp giữa 2 nhà rộng 2.5cm | Mục III, chương V, phần 2 | 40,87 | m |
| 108 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 8,188 | 100m2 |
| E | NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG - PHẦN ĐIỆN, NƯỚC, CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện vỏ tôn KT 500x400x130mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | hộp |
| 2 | Lắp đặt hộp điện mặt nhựa, đế nhựa âm tường loại 6-8 Modul | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | hộp |
| 3 | Lắp đặt đèn báo pha+cầu chì 5A | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 0-500A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt đồng hồ Ampe kế 0-200/5A | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực 150A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực 80A | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực MCB 50A | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực MCB 40A | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 30A | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 20A | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 10A | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều 10A (Mặt+đế âm) | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc 3 hạt 10A (Mặt+đế âm) | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A (Mặt+đế âm) | Mục III, chương V, phần 2 | 13 | cái |
| 16 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A có cực nối đất (Mặt+đế âm) | Mục III, chương V, phần 2 | 31 | cái |
| 17 | Lắp đặt đế âm | Mục III, chương V, phần 2 | 56 | hộp |
| 18 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối; đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6 | 100m |
| 19 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6 | 100m |
| 20 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Mục III, chương V, phần 2 | 18 | máy |
| 21 | Lắp đặt đèn LED BDM16L-120/36W-SS | Mục III, chương V, phần 2 | 40 | bộ |
| 22 | Lắp đặt đèn LED panel âm trần 600x600 | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | bộ |
| 23 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng LED-DLN03L 320/18W-S | Mục III, chương V, phần 2 | 32 | bộ |
| 24 | Lắp đặt quạt trần cánh sắt sải cánh 1400-80W | Mục III, chương V, phần 2 | 25 | cái |
| 25 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30l | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | bộ |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cu/PVC/XLPE/PVC 4x35mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 150 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1x10mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 90 | m |
| 28 | Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x10mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | m |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x6mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 40 | m |
| 30 | Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x6mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | m |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 276 | m |
| 32 | Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x2.5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 138 | m |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 741 | m |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 70 | m |
| 35 | Lắp đặt ống ghen nhựa cứng PVC, ĐK 32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 150 | m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 110 | m |
| 37 | Lắp đặt ống ghen nhựa cứng PVC, ĐK 20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 276 | m |
| 38 | Lắp đặt ống ghen nhựa cứng PVC, ĐK 16mm | Mục III, chương V, phần 2 | 811 | m |
| 39 | Móc treo quạt trần D16 | Mục III, chương V, phần 2 | 32 | cái |
| 40 | Đào rãnh tiếp địa, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,295 | m3 |
| 41 | Đắp đất hoàn trả rãnh tiếp địa, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,023 | 100m3 |
| 42 | Gia công và đóng cọc tiếp địa mạ đồng D15, L=2.4m | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cọc |
| 43 | Dây đồng trần M50mm2 Cadi-sun | Mục III, chương V, phần 2 | 3,52 | m |
| 44 | Kéo rải dây đồng trần M50mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,52 | m |
| 45 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 50mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,8 | m |
| 46 | Đầu cốt đồng M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 47 | Kẹp cáp với cọc tiếp địa | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt ống luồn dây D25/20 | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | m |
| 49 | Tủ Rack 4U-D400 chứa thiết bị mạng | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | tủ |
| 50 | Hộp chứa IDF-Switch | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | hộp |
| 51 | Lắp đặt hộp chứa ổ cắm internet, loại đế âm | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | hộp |
| 52 | Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS, loại thiết bị UPS 2 KVA | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 1bộ |
| 53 | Router 8 Port RJ45, 10/100Mbps | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 54 | Đầu phát Wifi 300Mbps | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 55 | Switch 8 Port RJ45, 10/100Mbps | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 56 | Lắp đặt ổ cắm mạng intenet - RJ45 | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 57 | Đầu bấm cáp CAT 5E - RJ45 (Cáp nhảy tổng đài 8x2x0.4mm,) | Mục III, chương V, phần 2 | 24 | cái |
| 58 | Dây mạng Cat5E Golden Nhật Bản màu xanh dương | Mục III, chương V, phần 2 | 161 | m |
| 59 | Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 5/5E < 25 đôi | Mục III, chương V, phần 2 | 1,61 | 10 m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa luồn cáp PVC, ĐK 16mm | Mục III, chương V, phần 2 | 161 | m |
| 61 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt van phao, ĐK 32mm (có bóng) | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | bể |
| 64 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi lavabo | Mục III, chương V, phần 2 | 17 | bộ |
| 65 | Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | bộ |
| 66 | Lắp đặt chậu tiểu nam người lớn | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 67 | Lắp đặt xí bệt trẻ em | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | bộ |
| 68 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh trẻ em | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 69 | Lắp đặt xí bệt người lớn | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | bộ |
| 70 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh người lớn | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 71 | Lắp đặt chậu tiểu nữ trẻ em | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | bộ |
| 72 | Lắp đặt vòi rửa D20 | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | bộ |
| 73 | Lắp đặt phễu thu sàn, ĐK 90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 17 | cái |
| 74 | Khoan giếng đá 70m | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63mm PN10 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,45 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống PPR, ĐK 50mm PN10 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,45 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm PN10 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,55 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm PN10 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,95 | 100m |
| 79 | Lắp đặt van PPR, ĐK63mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 80 | Lắp đặt van PPR, ĐK50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 81 | Lắp đặt van PPR, ĐK32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 82 | Lắp đặt côn PPR, ĐK 63x20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 83 | Lắp đặt côn PPR, ĐK 50x32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 84 | Lắp đặt tê đều PPR, ĐK 50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 85 | Lắp đặt tê đều PPR, ĐK 20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 45 | cái |
| 86 | Lắp đặt tê thu PPR, ĐK 63x32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 87 | Lắp đặt tê thu PPR, ĐK 50x20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 88 | Lắp đặt tê thu PPR, ĐK 60x20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 89 | Lắp đặt tê thu PPR, ĐK 50x20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 90 | Lắp đặt cút 90 độ PPR, ĐK 50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút 90 độ PPR, ĐK 32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 92 | Lắp đặt cút 90 độ PPR, ĐK 20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 92 | cái |
| 93 | Lắp đặt cút ren trong PPR, ĐK 20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 74 | cái |
| 94 | Lắp nút bịt ren ngoài, ĐK 20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 74 | cái |
| 95 | Lắp đặt rắc co PPR, ĐK 50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 96 | Lắp đặt rắc co PPR, ĐK 32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 97 | Lắp đặt ống uPVC, ĐK 110mm C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,58 | 100m |
| 98 | Lắp đặt ống uPVC, ĐK 90mm C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,94 | 100m |
| 99 | Lắp đặt ống uPVC, ĐK 60mm C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1 | 100m |
| 100 | Lắp đặt ống uPVC, ĐK 42mm C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,18 | 100m |
| 101 | Lắp đặt côn PVC, ĐK 110x42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 13 | cái |
| 102 | Lắp đặt côn PVC, ĐK 90x42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 17 | cái |
| 103 | Lắp đặt côn PVC, ĐK 110x60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | cái |
| 104 | Lắp đặt côn PVC, ĐK 90x42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | cái |
| 105 | Lắp đặt chếch PVC, ĐK 110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 46 | cái |
| 106 | Lắp đặt chếch PVC, ĐK 90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 107 | Lắp đặt chếch PVC, ĐK 42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 44 | cái |
| 108 | Lắp đặt cút PVC 90 độ, ĐK 110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | cái |
| 109 | Lắp đặt cút PVC 90 độ, ĐK 90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 40 | cái |
| 110 | Lắp đặt cút PVC 90 độ, ĐK 42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 47 | cái |
| 111 | Lắp đặt Y đều PVC, ĐK 110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 112 | Lắp đặt Y đều PVC, ĐK 90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 113 | Lắp nút bịt, ĐK 110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 22 | cái |
| 114 | Lắp nút bịt, ĐK 90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 22 | cái |
| 115 | Lắp nút bịt, ĐK 42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 22 | cái |
| 116 | Đào móng bể, rộng ≤6m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,113 | 100m3 |
| 117 | Đắp đất hoàn trả móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,039 | 100m3 |
| 118 | Đắp cát đệm đáy bể, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,006 | 100m3 |
| 119 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,034 | 100m2 |
| 120 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,82 | m3 |
| 121 | Lắp dựng cốt thép móng bể, ĐK 6-8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,034 | tấn |
| 122 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,044 | tấn |
| 123 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,488 | m3 |
| 124 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 lần 1 | Mục III, chương V, phần 2 | 13,409 | m2 |
| 125 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 lần 2 | Mục III, chương V, phần 2 | 13,409 | m2 |
| 126 | Láng đáy bể, dày 3cm, vữa XM 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,648 | m2 |
| 127 | Đánh màu thành, đáy bể | Mục III, chương V, phần 2 | 16,057 | m2 |
| 128 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6-8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,03 | tấn |
| 129 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,469 | m3 |
| 130 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,016 | 100m2 |
| 131 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| F | NHÀ KHO | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,602 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 3,311 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải, phạm vi 1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,033 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải 5km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,033 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,033 | 100m3 |
| 6 | Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,228 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,028 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,027 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn móng băng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,061 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,628 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,128 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn móng băng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,274 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,147 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,033 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,024 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,44 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,227 | tấn |
| 18 | Đắp đất hoàn trả móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1514 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất tôn nền nhà, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,032 | 100m3 |
| 20 | Bê tông nền, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,176 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, phạm vi 1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,045 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,045 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,045 | 100m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,071 | 100m2 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,777 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,015 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,044 | tấn |
| 28 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Mục III, chương V, phần 2 | 0,069 | 100m2 |
| 29 | Bê tông lanh tô,, M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,51 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,021 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,018 | tấn |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc xi măng M100 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 17,918 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 74,497 | m2 |
| 34 | Trát ô văng, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,35 | m2 |
| 35 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 87,976 | m2 |
| 36 | Trát gờ móc nước, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 11 | m |
| 37 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 11 | m |
| 38 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 80,847 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 87,976 | m2 |
| 40 | Lát gạch Cotto KT gạch 500x500mm | Mục III, chương V, phần 2 | 31,76 | m2 |
| 41 | Sản xuất xà gồ thép U80x40x3mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,254 | tấn |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,254 | tấn |
| 43 | Thép 30x60x1.8 làm vì kèo thép, hệ số hao hụt 1.02, CT3 Thái Nguyên | Mục III, chương V, phần 2 | 45,664 | kg |
| 44 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0448 | tấn |
| 45 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0448 | tấn |
| 46 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 24,724 | 1m2 |
| 47 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.45ly | Mục III, chương V, phần 2 | 0,48 | 100m2 |
| 48 | Tấm úp nóc, úp mái khổ 600 dày 0.45mm AUSTNAM | Mục III, chương V, phần 2 | 19,82 | m |
| 49 | Cửa đi 2 cánh mở quay trên kính dưới pano, cửa nhôm hệ Việt Pháp 4500, kính dán an toàn dầy 6.38ly | Mục III, chương V, phần 2 | 5,64 | m2 |
| 50 | Cửa sổ 2 cánh mở quay toàn bộ kính, cửa nhôm hệ Việt Pháp 2600, kính dán an toàn dầy 6.38ly | Mục III, chương V, phần 2 | 5,22 | m2 |
| 51 | Phụ kiện kim khí cửa đi hệ 4500: Bản lề+khóa tay bẻ | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 52 | Phụ kiện kim khí cửa sổ hệ 4400: Bản lề chữ A+tay cài | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | bộ |
| 53 | Inox 304 15x15x1.5mm làm hoa sắt cửa sổ | Mục III, chương V, phần 2 | 44,449 | kg |
| 54 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,127 | 100m2 |
| 55 | Lắp đặt hộp điện mặt nhựa, đế nhựa âm tường loại 6-8 Moude | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | hộp |
| 56 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 35A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 20A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 10A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt công tắc 2 hạt 10A (Mặt+đế âm) | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A có cực nối đất (Mặt+đế âm) | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 61 | Lắp đặt đế âm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | hộp |
| 62 | Lắp đặt đèn huỳnh quang dài 1.2m loại M8-1x36W/T8 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | bộ |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x6mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | m |
| 64 | Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x6mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | m |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | m |
| 66 | Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x2.5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | m |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | m |
| 68 | Lắp đặt ống ghen nhựa cứng PVC, ĐK 16mm | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | m |
| G | NHÀ ĐỂ XE GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,177 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,059 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,65 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,032 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,112 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,177 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,036 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,036 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,203 | tấn |
| 10 | Thép ống D90x3mm làm cột nhà xe | Mục III, chương V, phần 2 | 163,302 | kg |
| 11 | Thép bản dày 10mm làm bản mã chân cột, đầu cột | Mục III, chương V, phần 2 | 65,205 | kg |
| 12 | Bulong D18x600 liên kết chân cột | Mục III, chương V, phần 2 | 24 | cái |
| 13 | Gia công cột bằng thép hình | Mục III, chương V, phần 2 | 0,215 | tấn |
| 14 | Lắp cột thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 0,215 | tấn |
| 15 | Thép L50x5 làm vì kèo thép, hệ số hao hụt 1.025 | Mục III, chương V, phần 2 | 243,438 | kg |
| 16 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,238 | tấn |
| 17 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,238 | tấn |
| 18 | Gia công xà gồ thép hộp 40x80x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,35 | tấn |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,35 | tấn |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 54,75 | 1m2 |
| 21 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.45mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,74 | 100m2 |
| 22 | Tấm tôn úp nóc khổ 600 dày 0.45mm | Mục III, chương V, phần 2 | 32,73 | m |
| 23 | Inox 304 làm máng thu nước mái | Mục III, chương V, phần 2 | 344,86 | kg |
| 24 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,359 | m3 |
| 25 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,943 | 100m2 |
| 26 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,037 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,054 | 100m2 |
| 28 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,889 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,75 | m2 |
| 30 | Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,625 | m2 |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,165 | 100m |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 33 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 34 | Lắp đặt cầu chắn rác, ĐK 110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 35 | Đai giữ ống | Mục III, chương V, phần 2 | 18 | cái |
| H | SÂN, BỒN CÂY, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đắp cát tôn nền sân công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,154 | 100m3 |
| 2 | Nilon chống mất nước xi măng | Mục III, chương V, phần 2 | 1.196,5 | m2 |
| 3 | Bê tông thương phẩm mác 200 đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 147,17 | m3 |
| 4 | Bê tông nền sân, máy bơm BT, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 143,58 | m3 |
| 5 | Lát gạch Terrazzo 40x40cm có mài, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1.196,5 | m2 |
| 6 | Thi công khe co | Mục III, chương V, phần 2 | 341,58 | m |
| 7 | Thi công khe giãn | Mục III, chương V, phần 2 | 39,2 | m |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mục III, chương V, phần 2 | 5,942 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0594 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0594 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0594 | 100m3 |
| 12 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,061 | m3 |
| 13 | Ván khuôn lót móng cột - Móng tròn, đa giác | Mục III, chương V, phần 2 | 0,064 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,649 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | Mục III, chương V, phần 2 | 0,604 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,079 | tấn |
| 17 | Thép L50x50x5 đóng xuống đất làm tường chắn | Mục III, chương V, phần 2 | 96,555 | kg |
| 18 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mục III, chương V, phần 2 | 0,094 | tấn |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mục III, chương V, phần 2 | 0,094 | tấn |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 22,829 | m2 |
| 21 | Ốp chân tường gạch thẻ 60x240mm | Mục III, chương V, phần 2 | 15,112 | m2 |
| 22 | Mua đất mầu trồng cây | Mục III, chương V, phần 2 | 4,116 | m3 |
| 23 | Phá dỡ lớp vữa láng granito | Mục III, chương V, phần 2 | 46,698 | m2 |
| 24 | Láng lót bậc ngũ cấp, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 46,698 | m2 |
| 25 | Láng granitô ngũ cấp | Mục III, chương V, phần 2 | 46,698 | m2 |
| 26 | Trát granitô gờ mũi bậc, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 108,815 | m |
| 27 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày ≤ 14cm | Mục III, chương V, phần 2 | 3,553 | 100m |
| 28 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 18,69 | m3 |
| 29 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 1,484 | 100m3 |
| 30 | Đắp cát mang rãnh, ga công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1004 | 100m3 |
| 31 | Đắp cát đệm đáy rãnh, ga công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,187 | 100m3 |
| 32 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,323 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,032 | 100m2 |
| 34 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 15,16 | m3 |
| 35 | Xây gối rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 42,657 | m3 |
| 36 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,817 | m3 |
| 37 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 239,928 | m2 |
| 38 | Láng đáy rãnh, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 56,553 | m2 |
| 39 | Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,084 | m2 |
| 40 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 1,293 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,084 | 100m2 |
| 42 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,343 | m3 |
| 43 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,573 | 100m2 |
| 44 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D6-8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,746 | tấn |
| 45 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,615 | m3 |
| 46 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mục III, chương V, phần 2 | 208 | 1cấu kiện |
| 47 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,187 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,187 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,187 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 1,484 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Mục III, chương V, phần 2 | 1,484 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km | Mục III, chương V, phần 2 | 1,484 | 100m3 |
| I | CẢI TẠO MẦM NON KHU QUAN ĐỘ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 3,5 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 38,933 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mục III, chương V, phần 2 | 2,317 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,169 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục III, chương V, phần 2 | 3,083 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ vách ngăn aluminium | Mục III, chương V, phần 2 | 6,878 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Mục III, chương V, phần 2 | 76,376 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Mục III, chương V, phần 2 | 131,089 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống nước, thiết bị vệ sinh hiện trạng | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | trọn gói |
| 10 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,045 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,045 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,045 | 100m3 |
| 13 | Bê tông nền, M100, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,87 | m3 |
| 14 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm chống trơn, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 38,704 | m2 |
| 15 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,493 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 76,376 | m2 |
| 17 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 29,44 | m2 |
| 18 | Ốp tường trụ, cột gạch 300x600mm, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 115,245 | m2 |
| 19 | Vách ngăn vệ sinh Compac HPL | Mục III, chương V, phần 2 | 13,648 | m2 |
| 20 | Ke 304V Inox vách ngăn Compac | Mục III, chương V, phần 2 | 74 | cái |
| 21 | Bản lề inox 304 cốt lớn 2 lỗ | Mục III, chương V, phần 2 | 14 | cái |
| 22 | Chân đỡ 304V1 | Mục III, chương V, phần 2 | 14 | cái |
| 23 | Khóa béo tay gạt đúc 70% inox 304 | Mục III, chương V, phần 2 | 7 | cái |
| 24 | Tay nắm inox 304 loại dày | Mục III, chương V, phần 2 | 7 | cái |
| 25 | Inox 304 làm máng rửa tay | Mục III, chương V, phần 2 | 49,412 | kg |
| 26 | Vít bắt máng rửa tay vào tường | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 27 | Trần thạch cao thả tấm chịu nước | Mục III, chương V, phần 2 | 40,079 | m2 |
| 28 | Lắp đặt hộp điện mặt nhựa, đế nhựa âm tường loại 6-8 Moude | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | hộp |
| 29 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 10A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều 10A (Mặt+đế âm) | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt đế âm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | hộp |
| 32 | Lắp đặt đèn LED panel âm trần 600x600 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | bộ |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 40 | m |
| 34 | Lắp đặt ống ghen nhựa cứng PVC, ĐK 16mm | Mục III, chương V, phần 2 | 40 | m |
| 35 | Lắp đặt van phao, ĐK 32mm (có bóng) | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bể |
| 37 | Lắp đặt vòi rửa tay inox | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | bộ |
| 38 | Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | bộ |
| 39 | Lắp đặt xí bệt trẻ em | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | bộ |
| 40 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh trẻ em | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 41 | Lắp đặt chậu tiểu nữ trẻ em | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 42 | Lắp đặt phễu thu sàn, ĐK 90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 43 | Lắp đặt vòi rửa D20 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 44 | Lắp đặt ống PPR, ĐK 50mm PN10 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống PPR, ĐK 32mm PN10 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,36 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống PPR, ĐK 20mm PN10 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,06 | 100m |
| 47 | Lắp đặt van PPR, ĐK50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt van PPR, ĐK32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt côn PPR, ĐK 50x20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 19 | cái |
| 50 | Lắp đặt tê đều PPR, ĐK 50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | cái |
| 51 | Lắp đặt tê đều PPR, ĐK 20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 52 | Lắp đặt tê thu PPR, ĐK 50x20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | cái |
| 53 | Lắp đặt tê thu ren trong PPR, ĐK 50x20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút 90 độ PPR, ĐK 50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút ren trong PPR, ĐK 20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | cái |
| 56 | Lắp nút bịt ren ngoài, ĐK 20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | cái |
| 57 | Lắp đặt rắc co PPR, ĐK 50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | cái |
| 58 | Lắp đặt ống uPVC, ĐK 110mm C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,15 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống uPVC, ĐK 90mm C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1 | 100m |
| 60 | Lắp đặt côn PVC, ĐK 90x42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,05 | cái |
| 61 | Lắp đặt chếch PVC, ĐK 110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 7 | cái |
| 62 | Lắp đặt chếch PVC, ĐK 90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 63 | Lắp đặt chếch PVC, ĐK 42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút PVC 90 độ, ĐK 110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 65 | Lắp đặt cút PVC 90 độ, ĐK 90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút PVC 90 độ, ĐK 42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 67 | Lắp đặt Y đều PVC, ĐK 110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 7 | cái |
| 68 | Lắp đặt Y đều PVC, ĐK 90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 69 | Lắp nút bịt, ĐK 110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 7 | cái |
| 70 | Lắp nút bịt, ĐK 90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 71 | Lắp nút bịt, ĐK 42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 72 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 18,33 | 1m3 |
| 73 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,079 | 100m3 |
| 74 | Đắp cát đệm đáy bể công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,007 | 100m3 |
| 75 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,02 | 100m2 |
| 76 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,65 | m3 |
| 77 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,65 | m3 |
| 78 | Lắp dựng cốt thép móng bể, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,023 | tấn |
| 79 | Lắp dựng cốt thép móng bể, ĐK 12mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,032 | tấn |
| 80 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,84 | m3 |
| 81 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 (Lần 1) | Mục III, chương V, phần 2 | 19,717 | m2 |
| 82 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 (Lần 2) | Mục III, chương V, phần 2 | 19,717 | m2 |
| 83 | Láng đáy bể dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,339 | m2 |
| 84 | Đánh màu thành, đáy bể | Mục III, chương V, phần 2 | 23,056 | m2 |
| 85 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D6-8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,03 | tấn |
| 86 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,563 | m3 |
| 87 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,023 | 100m2 |
| 88 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | 1cấu kiện |
| J | CẢI TẠO NHÀ BẾP | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 12,546 | m2 |
| 2 | Phá dỡ hoa sắt cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 7,266 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Mục III, chương V, phần 2 | 47,055 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Mục III, chương V, phần 2 | 60,531 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Mục III, chương V, phần 2 | 85,179 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát cột, trụ | Mục III, chương V, phần 2 | 9,218 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm | Mục III, chương V, phần 2 | 5,969 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục III, chương V, phần 2 | 40,67 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp bệ bếp | Mục III, chương V, phần 2 | 18,198 | m2 |
| 10 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,006 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,006 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,006 | 100m3 |
| 13 | Bê tông nền, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,512 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 60,531 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 46,55 | m2 |
| 16 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,218 | m2 |
| 17 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,969 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 60,531 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 61,737 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 45,1209 | m2 |
| 21 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x600mm, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 79,299 | m2 |
| 22 | Ốp tường bệ bếp gạch ceramic 300x600mm, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 18,198 | m2 |
| 23 | Cửa đi 1 cánh mở quay trên kính dưới pano, cửa nhôm hệ Việt Pháp 4500, kính dán an toàn dầy 6.38ly | Mục III, chương V, phần 2 | 5,28 | m2 |
| 24 | Cửa sổ 2 cánh mở quay toàn bộ kính, cửa nhôm hệ Việt Pháp 4400, kính dán an toàn dầy 6.38ly | Mục III, chương V, phần 2 | 7,296 | m2 |
| 25 | Phụ kiện kim khí cửa đi hệ 4500: Bản lề+khóa tay bẻ | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 26 | Phụ kiện kim khí cửa sổ hệ 4400: Bản lề+tay cài | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | bộ |
| 27 | Inox 304 làm hoa sắt cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 60,684 | kg |
| 28 | Trần Clip-in 600x600, độ dày nhôm 0.6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 46,377 | m2 |
| 29 | Lắp đặt hộp điện mặt nhựa, đế nhựa âm tường loại 6-8 Moude | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | hộp |
| 30 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực MCB 50A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực MCB 40A | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 20A | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 10A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt công tắc 3 hạt 10A (Mặt+đế âm) | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A (Mặt+đế âm) | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A có cực nối đất (Mặt+đế âm) | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 37 | Lắp đặt đế âm | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | hộp |
| 38 | Lắp đặt đèn LED BDM16L-120/36W-SS | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | bộ |
| 39 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng LED-DLN03L 320/18W-SS | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | bộ |
| 40 | Lắp đặt quạt trần cánh nhôm sải cánh 1.4-80W (cả hộp số) | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/XLPE/PVC 2x10mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | m |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x10mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | m |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 65 | m |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 50 | m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 115 | m |
| 48 | Móc treo quạt trần | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,08 | 100m |
| 50 | Lắp đặt vòi rửa Inox D21 | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | bộ |
| 51 | Lắp đặt cút 90 độ PPR, ĐK 32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 52 | Lắp đặt côn thu PPR, ĐK 32/20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 53 | Lắp đặt tê PPR, ĐK 32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| K | PHẦN VẬT TƯ TÍNH THEO THÔNG TƯ 17/2000/TT-BXD | |||
| 1 | Máy bơm nước | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi