Gói thầu: Thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201077511-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đăk Hà
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20201058551
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu sử dụng đất để lại đầu tư ngân sách huyện năm 2019 chuyển sang năm 2020 và các nguồn vốn hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-29 13:31:00 đến ngày 2020-11-09 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,478,715,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 24,787,150 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu bảy trăm tám mươi bảy nghìn một trăm năm mươi đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đào ĐC3 nền đường bằng máy đào <= 1.25m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.057,72 1 m3
2 Đắp nền đường K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 417 1 m3
3 Đào rãnh ĐC3 = máy đào <= 1.25m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 442,2 1 m3
4 Đào ĐC3 khuôn đường bằng máy đào <= 1.25m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 760,54 1 m3
5 Đào vét hữu cơ bằng máy đào <= 1.25m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 274,08 1 m3
6 Lu tăng cường k95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.263,42 1 m2
7 VC đất cấp 1 đổ đi bằng ô tô 7 Tấn phạm vi 2 Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 274,08 1 m3
8 VC đất TD để đắp, đất cấp 3 bằng ô tô 7 Tấn, phạm vi 300m Mô tả kỹ thuật theo chương V 471,21 1 m3
9 VC đất cấp 3 đổ đi bằng ô tô 7 Tấn phạm vi 2 Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.789,25 1 m3
B Mặt đường
1 Bê tông mặt đường đá 2*4 M250 dày <=25cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.046,71 1 m3
2 Ván khuôn thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 415,8 1 m2
3 Lót giấy bạc nilon Mô tả kỹ thuật theo chương V 5.815,03 1 m2
4 Làm khe co có thanh truyền lực D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 540 1m
5 Làm khe co đơn giản Mô tả kỹ thuật theo chương V 515 1m
6 Làm khe giãn có thanh truyền lực D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 1m
7 Làm khe dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.150 1m
C Rãnh gia cố BTXM
1 Đào đất rãnh ĐC3 = NC Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,07 1 m3
2 Đào rãnh ĐC3= máyđào <= 1.25m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,28 1 m3
3 Bê tông gia cố rãnh đá 1*2 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,35 1 m3
4 Nhét giấy dầu 2 lớp khe phòng lún rãnh (5m/khe) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,07 m2
5 Lót giấy bạc nilon Mô tả kỹ thuật theo chương V 309,02 1 m2
6 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,07 1 m2
D An toàn giao thông
1 Đào móng cột, hố kiểm tra rộng<=1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 m3
2 Bê tông móng đá 2*4 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 m3
3 Trụ đỡ biển báo D76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 trụ
4 Biển báo phản quang hình tròn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Biển báo phản quang hình chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Biển báo phản quang tam giác Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
7 Lót giấy dầu hố móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,25 1 m2
E Cống bản KT (60*80)cm
1 Đào đát hố móng ĐC3 = máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,4 1 m3
2 Đắp đất hố móng K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,45 1 m3
3 VC đất cấp 3 đổ đi bằng ô tô 7 Tấn phạm vi 2 Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,4 1 m3
4 BT tấm đan đá 1*2 M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9 1 m3
5 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,4 1 m2
6 Cốt thép tám đan<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 1 tấn
7 Cốt thép tám đan<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,37 1tấn
8 Lắp đặt tấm đan>50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
9 Bê tông ĐK, xà mũ đá 1*2 M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,82 1 m3
10 Làm lớp đá đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,85 1 m3
11 Bê tông thân đá 2*4 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,06 1 m3
12 Ván khuôn thân Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 1 m2
13 Bê tông móng đá 2*4 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,45 1 m3
14 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,65 1 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->