Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201081326-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH một thành viên khai thác công trình thủy lợi Nam Đuống
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201035111
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 130 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-30 10:37:00 đến ngày 2020-11-09 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,013,659,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần đất đào đắp và vận chuyển
1 Mua đất đắp bờ quai E-HSMT- Chương V 96,3 m3
2 Đắp bờ quai bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 E-HSMT- Chương V 0,864 100m3
3 Đắp đất hoành triệt bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 E-HSMT- Chương V 0,036 100m3
4 Đào phá bờ quai bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I E-HSMT- Chương V 0,9 100m3
5 Bơm tát nước máy 20CV E-HSMT- Chương V 5 ca
6 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực E-HSMT- Chương V 223,89 m3
7 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, tính như đất cấp IV E-HSMT- Chương V 2,2389 100m3
8 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, tính như đất cấp IV E-HSMT- Chương V 2,2389 100m3
9 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp I E-HSMT- Chương V 36,3085 100m3
10 Đào bạt mái bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II - tạo dốc thi công E-HSMT- Chương V 3,096 100m3
11 Cấp phối đá dăm loại 2 E-HSMT- Chương V 0,344 100m3
12 Đắp hoàn trả đất bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,8 tấn/m2 ( K>=0,95) E-HSMT- Chương V 2,752 100m3
13 Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 9 tấn, dung trọng <=1,8 tấn/m2 ( K>=0,95) E-HSMT- Chương V 8,9875 100m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 E-HSMT- Chương V 10,9858 100m3
15 Mua đất để đắp E-HSMT- Chương V 2.254,2079 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I E-HSMT- Chương V 37,2085 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I E-HSMT- Chương V 37,2085 100m3
18 Ni lông đáy kênh E-HSMT- Chương V 1.175 m2
19 Vải lọc đáy kênh E-HSMT- Chương V 1.175 m2
20 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 E-HSMT- Chương V 4,3432 100m3
21 Thi công tầng lọc bằng cát E-HSMT- Chương V 5,0457 100m3
22 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 E-HSMT- Chương V 2,0338 100m3
23 Tấm chống lầy KT: 3x1,5x0,015m E-HSMT- Chương V 4 tấm
B Phần xây lát. Chi tiết cống hộp (Đoạn 1 từ K0 - K0+108)
1 Bê tông đáy, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 250 E-HSMT- Chương V 77,82 m3
2 Ván khuôn đáy, ván thép E-HSMT- Chương V 0,4106 100m2
3 Cốt thép đáy, fi<=18mm E-HSMT- Chương V 6,268 tấn
4 Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 E-HSMT- Chương V 47,58 m3
5 Ván khuôn tường, ván thép E-HSMT- Chương V 3,6813 100m2
6 Cốt thép tường, fi<=18mm E-HSMT- Chương V 4,7545 tấn
7 Rải giấy dầu 2 lớp E-HSMT- Chương V 0,1904 100m2
8 Bê tông mái, dày <=20cm, đá 1x2, mác 250 E-HSMT- Chương V 68,2 m3
9 Ván khuôn bê tông mái, ván thép E-HSMT- Chương V 0,2472 100m2
10 Cốt thép mái kênh, fi<=10mm E-HSMT- Chương V 2,167 tấn
11 Đá dăm 1x2, lót mái E-HSMT- Chương V 51,71 m3
12 Ni lông mái kênh E-HSMT- Chương V 517,1 m2
13 Vải lọc mái kênh E-HSMT- Chương V 517,1 m2
14 ống nhựa PVC fi 42mm E-HSMT- Chương V 24,88 m
15 Rải giấy dầu 2 lớp E-HSMT- Chương V 0,1882 100m2
16 Vải địa KT E-HSMT- Chương V 9 m2
C Chi tiết khung BTCT (Đoạn 2 từ K0+108 - Kc)
1 Vữa lót xi măng cát mịn M50# E-HSMT- Chương V 11,3 m3
2 Bê tông khung dầm, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 E-HSMT- Chương V 79,07 m3
3 Ván khuôn khung dầm, ván thép E-HSMT- Chương V 7,098 100m2
4 Cốt thép khung dầm, fi<=10mm E-HSMT- Chương V 1,0972 tấn
5 Cốt thép khung dầm, fi 14mm E-HSMT- Chương V 5,3562 tấn
6 Bê tông mái, dày <=20cm, đá 1x2, mác 250 E-HSMT- Chương V 176,42 m3
7 Cốt thép mái, fi<=10mm E-HSMT- Chương V 5,9073 tấn
8 Dăm lót đá 1x2 E-HSMT- Chương V 147,02 m3
9 Ni lông khung dầm mái kênh E-HSMT- Chương V 1.470,2 m2
10 Vải lọc E-HSMT- Chương V 1.470,2 m2
11 ống nhựa PVC fi 42mm E-HSMT- Chương V 36,48 m
12 Rải giấy dầu 2 lớp E-HSMT- Chương V 4,4958 100m2
D Chi tiết bậc lên xuống
1 Bê tông bản trượt, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 E-HSMT- Chương V 8,1 m3
2 Ván khuôn bản trượt, ván thép E-HSMT- Chương V 0,0585 100m2
3 Cốt thép bản trượt, fi<=10mm E-HSMT- Chương V 0,2869 tấn
4 Cốt thép bản trượt, fi 14mm E-HSMT- Chương V 0,0281 tấn
5 Xây gạch xi măng, KT6,5x10,5x22, xây bậc lên xuống, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 5,11 m3
6 Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 91,35 m2
E Chi tiết cống tiêu nước
1 Bê tông đáy, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 E-HSMT- Chương V 2 m3
2 Ván khuôn đáy, ván thép E-HSMT- Chương V 0,0435 100m2
3 Xây gạch xi măng, KT 6,5x10,5x22, xây cống, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 1,57 m3
4 Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 7,48 m2
5 Bê tông trần cống, đá 2x4, mác 250 0,7 m3
6 Ván khuôn trần cống, ván gỗ E-HSMT- Chương V 0,0385 100m2
7 Cốt thép trần cống, fi>10mm E-HSMT- Chương V 0,0587 tấn
8 Bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 E-HSMT- Chương V 1,04 m3
9 Ván khuôn gỗ mái bờ kênh mương E-HSMT- Chương V 0,0092 100m2
F Chi tiết phần nối tiếp
1 Bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 E-HSMT- Chương V 5,93 m3
2 Ván khuôn mái, ván gỗ E-HSMT- Chương V 0,024 100m2
3 Bê tông đáy, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 E-HSMT- Chương V 184,28 m3
4 ống nhựa PVC fi 42mm E-HSMT- Chương V 176,25 m
5 Rải giấy dầu 2 lớp E-HSMT- Chương V 0,3088 100m2
G Chi tiết phần hộ lan
1 Bê tông hộ lan, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 E-HSMT- Chương V 2,76 m3
2 Ván khuôn bê tông hộ lan, ván thép E-HSMT- Chương V 0,46 100m2
3 Cốt thép hộ lan, fi<=18mm E-HSMT- Chương V 0,1797 tấn
4 Sơn hộ lan 1 lớp lót, 2 lớp phủ E-HSMT- Chương V 51,52 m2
H Chi tiết dàn van
1 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép E-HSMT- Chương V 5,63 m3
2 Tháo dỡ lan can E-HSMT- Chương V 18,48 m2
3 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, tính như đất cấp IV E-HSMT- Chương V 0,0563 100m3
4 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, tính như đất cấp IV - cự ly 1km E-HSMT- Chương V 0,0563 100m3
5 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 E-HSMT- Chương V 3,09 m3
6 Ván khuôn cột, ván thép E-HSMT- Chương V 0,5051 100m2
7 Cốt thép cột, fi<=10mm E-HSMT- Chương V 0,0466 tấn
8 Cốt thép cột, fi>18mm E-HSMT- Chương V 0,6503 tấn
9 Bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 E-HSMT- Chương V 2,58 m3
10 Ván khuôn dầm E-HSMT- Chương V 0,2113 100m2
11 Cốt thép dầm, fi<=10mm E-HSMT- Chương V 0,0485 tấn
12 Cốt thép dầm, fi<=18mm E-HSMT- Chương V 0,4279 tấn
13 Bê tông sàn, đá 1x2, mác 250 E-HSMT- Chương V 3,44 m3
14 Ván khuôn sàn, ván gỗ 0,3817 100m2
15 Cốt thép sàn, fi<=10mm E-HSMT- Chương V 0,1869 tấn
16 Sản xuất lan can E-HSMT- Chương V 0,2476 tấn
17 Lắp dựng lan can sắt E-HSMT- Chương V 31,6 m2
18 Thép ống tráng kẽm E-HSMT- Chương V 247,6 kg
19 Sản xuất cửa van phẳng E-HSMT- Chương V 0,7011 tấn
20 Lắp đặt cửa van phẳng E-HSMT- Chương V 0,7011 tấn
21 Bu lông E-HSMT- Chương V 50 cái
22 Gỗ lim E-HSMT- Chương V 0,06 m3
23 Thép tròn fi<=18mm E-HSMT- Chương V 2,8 kg
24 Cao su củ tỏi E-HSMT- Chương V 9,6 m
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ E-HSMT- Chương V 19 m2
I Chi tiết điện máy đóng mở
1 Máy đóng mở 10VD1 E-HSMT- Chương V 2 bộ
2 Cột điện H7,5 E-HSMT- Chương V 3 cột
3 Tủ điều khiển MĐM E-HSMT- Chương V 2 tủ
4 Lắp đặt tủ E-HSMT- Chương V 6 công
5 Lắp đặt dây dẫn 3x25mm2+1x16mm2 E-HSMT- Chương V 155,5 m
6 Lắp đặt dây dẫn 3x16mm2+1x10mm2 E-HSMT- Chương V 5 m
7 Hệ thống tiếp địa T8Cx25 E-HSMT- Chương V 1 HT
8 Đào móng cột điện, đất cấp II E-HSMT- Chương V 5,62 m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 E-HSMT- Chương V 0,013 100m3
10 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 E-HSMT- Chương V 0,43 m3
11 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 E-HSMT- Chương V 3,89 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->