Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201079885-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường trung học phổ thông Chu Văn An tỉnh Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201079701 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-29 16:59:00 đến ngày 2020-11-05 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,316,464,605 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Tháo dỡ sen hoa cửa sổ | Chương V | 198,9 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V | 1.080 | m |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 368,55 | m2 |
| 4 | Bốc xếp Vận chuyển khuôn cửa, cánh cửa xuống nơi quy định | Chương V | 24,3675 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ lan can gỗ | Chương V | 40,08 | m |
| 6 | Tháo dỡ đường điện cũ hỏng, vận chuyển sen hoa, thiết bị điện cũ hỏng vào nơi quy định | Chương V | 5 | công |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần nhà lớp học | Chương V | 1.687,2168 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Chương V | 1.492,602 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Chương V | 1.467,8314 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V | 1.361,1855 | m2 |
| 11 | Phá dỡ lớp láng granito cũ hỏng bậc cầu thang | Chương V | 88,122 | m2 |
| 12 | Phá dỡ lớp vữa láng bậc tam cấp ngoài nhà | Chương V | 64,8468 | m2 |
| 13 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 164,9529 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 164,9529 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 164,9529 | m3 |
| 16 | Trát dầm, trần dày 2cm, vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V | 1.687,2168 | m2 |
| 17 | Trát tường, cột trong nhà dày 2cm, vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V | 1.492,602 | m2 |
| 18 | Trát tường, cột ngoài nhà dày 2cm, vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V | 1.467,8314 | m2 |
| 19 | Lót cát nền móng bằng thủ công | Chương V | 23,0467 | m3 |
| 20 | Lát nền gạch ceramic kích thước 500x500cm | Chương V | 1.361,1855 | m2 |
| 21 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | Chương V | 90,822 | m2 |
| 22 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Chương V | 64,8468 | m2 |
| 23 | Gia công tay vịn lan can Inox 201 | Chương V | 450,737 | kg |
| 24 | Bản mã bằng Inox 100x100x15 liên kết bằng vít nở | Chương V | 62 | cái |
| 25 | Lắp dựng lan can cầu thang | Chương V | 36,072 | m2 |
| 26 | Cửa đi 2 cánh mở quay kết hợp cửa sổ, nhôm hệ Việt - Pháp dày từ 1mm-1,8mm, kính an toàn dày 6,38mm( Phụ kiện kèm theo) trên kính dưới pano nhôm | Chương V | 97,5 | m2 |
| 27 | Cửa sổ 2 cánh mở kéo nhôm hệ Việt - Pháp dày từ 1mm-1,8mm, kính an toàn dày 6,38mm( Phụ kiện kèm theo) | Chương V | 321,3 | m2 |
| 28 | Gia công sen hoa cửa sổ bằng thép | Chương V | 2.302,9392 | kg |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 228,06 | 1m2 |
| 30 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ | Chương V | 198,9 | m2 |
| 31 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên lan can hành lang | Chương V | 102,5574 | m2 |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 102,5574 | m2 |
| 33 | Công tác vệ sinh ô thoáng bằng gạch trang trí ở khu cầu thang + trước nhà vệ sinh tầng 1 | Chương V | 33,089 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.467,8314 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 3.212,9078 | m2 |
| 36 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V | 13,013 | 100m2 |
| 37 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 3,95 | m2 |
| 38 | Phá dỡ nền gạch lá nem hiện trạng | Chương V | 4,4844 | m2 |
| 39 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V | 47,3 | m2 |
| 40 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V | 12,352 | m2 |
| 41 | Đục mở tường làm cửa, loại tường bê tông chiều dày ≤22cm | Chương V | 0,81 | m2 |
| 42 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công | Chương V | 0,2499 | m3 |
| 43 | Vận chuyển cửa đi, tháo dỡ mái tôn ,cửa sổ phế thải ra nơi quy định | Chương V | 2 | công |
| 44 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V | 5,5431 | 1m3 |
| 45 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V | 0,8519 | m3 |
| 46 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V | 1,8453 | m3 |
| 47 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V | 1,1867 | m3 |
| 48 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,0202 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0228 | tấn |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V | 0,3333 | m3 |
| 51 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V | 4,3349 | m3 |
| 52 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V | 0,7106 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V | 5,6298 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V | 0,3531 | m3 |
| 55 | Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 500x500mm, XM PCB30 | Chương V | 11,3928 | m2 |
| 56 | Cửa sổ 2 cánh mở kéo nhôm hệ Việt - Pháp dày từ 1mm-1,8mm, kính an toàn dày 6,38mm( Phụ kiện kèm theo) | Chương V | 3,9 | m2 |
| 57 | Cửa đi 1 cánh nhôm hệ Việt - Pháp dày từ 1mm-1,8mm, kính an toàn dày 6,38mm( Phụ kiện kèm theo) trên kính, dưới pano nhôm | Chương V | 3,68 | m2 |
| 58 | Gia công sen hoa cửa sổ bằng thép hộp | Chương V | 46,3307 | kg |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 4,4012 | 1m2 |
| 60 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 3,9 | m2 |
| 61 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V | 0,1746 | 100m2 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,1318 | tấn |
| 63 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V | 1,6192 | m3 |
| 64 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 11,3928 | m2 |
| 65 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,0416 | 100m2 |
| 66 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0652 | tấn |
| 67 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V | 0,4576 | m3 |
| 68 | Gia công xà gồ thép hộp 60x30x1.2 | Chương V | 66,1284 | kg |
| 69 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,0661 | tấn |
| 70 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 7,02 | 1m2 |
| 71 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V | 0,1828 | 100m2 |
| 72 | Tôn úp nóc | Chương V | 6,72 | m |
| 73 | Láng sê nô mái dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 14,2284 | m2 |
| 74 | Láng sê nô dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 ( lần 2) | Chương V | 14,2284 | m2 |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm | Chương V | 0,06 | 100m |
| 76 | Quả cầu chắn rác | Chương V | 2 | cái |
| 77 | Bầu thu nước | Chương V | 2 | cái |
| 78 | Đai thép giữ ống | Chương V | 8 | cái |
| 79 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V | 39,4464 | m2 |
| 80 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V | 55,142 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 39,4464 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 66,5348 | m2 |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 | Chương V | 20 | m |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 | Chương V | 35 | m |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Chương V | 25 | m |
| 86 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V | 2 | bộ |
| 87 | Lắp đặt đèn ốp trần | Chương V | 1 | bộ |
| 88 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | Chương V | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V | 3 | cái |
| 91 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt tủ điện phòng kích thước 400x250x150 bằng nhựa Mica | Chương V | 1 | hộp |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 15mm | Chương V | 60 | m |
| 95 | Sứ đầu hồi | Chương V | 1 | cái |
| 96 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V | 10,9065 | m3 |
| 97 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V | 7,271 | m3 |
| 98 | Phá dỡ xà, dầm, giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công | Chương V | 1,4542 | m3 |
| 99 | Phá dỡ móng gạch | Chương V | 16,3598 | m3 |
| 100 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 35,9915 | m3 |
| 101 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 35,9915 | m3 |
| 102 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V | 1,558 | 100m3 |
| 103 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Chương V | 17,311 | 1m3 |
| 104 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Chương V | 2,892 | m3 |
| 105 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 54,948 | m3 |
| 106 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 63,9145 | m3 |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V | 0,4277 | 100m |
| 108 | Miết mạch tường đá loại lồi | Chương V | 99,5769 | m2 |
| 109 | Bê tông giằng tường rào SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V | 6,61 | m3 |
| 110 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,0952 | tấn |
| 111 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,3292 | tấn |
| 112 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,2644 | 100m2 |
| 113 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 1,2679 | 100m3 |
| 114 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V | 0,5785 | 100m3 |
| 115 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V | 0,5785 | 100m3/1km |
| 116 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V | 6,4033 | m3 |
| 117 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V | 6,2546 | m3 |
| 118 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 10,0074 | m3 |
| 119 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V | 61,6 | m2 |
| 120 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V | 251,3212 | m2 |
| 121 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 56 | m |
| 122 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 44,8 | m |
| 123 | Kẻ chỉ lõm phân tường trụ hàng rào | Chương V | 33,88 | m |
| 124 | Sơn tường hàng rào không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 312,9212 | m2 |
| 125 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V | 2 | bộ |
| 126 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V | 2 | bộ |
| 127 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 94,54 | m2 |
| 128 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V | 398,16 | m2 |
| 129 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Chương V | 1,4243 | tấn |
| 130 | Tháo dỡ đường điện cũ | Chương V | 4 | công |
| 131 | Vận chuyển thiết bị cũ hỏng, mái tôn và xà gồ, cửa đi cửa sổ vào nơi quy định | Chương V | 3 | công |
| 132 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Chương V | 192,4006 | m2 |
| 133 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Chương V | 672,8278 | m2 |
| 134 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Chương V | 551,208 | m2 |
| 135 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V | 281,3153 | m2 |
| 136 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V | 141,6062 | m2 |
| 137 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Chương V | 28,954 | m3 |
| 138 | Phá dỡ lớp vữa láng bậc tam cấp | Chương V | 43,65 | m2 |
| 139 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 70,8623 | m3 |
| 140 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 70,8633 | m3 |
| 141 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 70,8633 | m3 |
| 142 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V | 134,0407 | m2 |
| 143 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 194,5207 | m2 |
| 144 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 1,4243 | tấn |
| 145 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 1,4243 | tấn |
| 146 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V | 3,9816 | 100m2 |
| 147 | Úp nóc | Chương V | 27,3 | m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V | 0,45 | 100m |
| 149 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V | 6 | cái |
| 150 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V | 6 | cái |
| 151 | Quả cầu chắn rác | Chương V | 6 | quả |
| 152 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Chương V | 192,4006 | m2 |
| 153 | Láng nền sê nô mái có đánh mầu dày 2cm, vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V | 192,4006 | m2 |
| 154 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 0,5cm, vữa XM M100, XM PCB30( lần 2) | Chương V | 192,4006 | m2 |
| 155 | Trát tường, cột ngoài nhà dày 2cm, vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V | 672,8278 | m2 |
| 156 | Trát tường, cột trong nhà dày 2cm, vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V | 551,208 | m2 |
| 157 | Trát dầm, trần dày 2cm, vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V | 281,3153 | m2 |
| 158 | Lát nền gạch ceramic kích thước 500x500mm | Chương V | 131,567 | m2 |
| 159 | Lát nền, sàn tiết diện gạch ≤0,09m2, vữa XM M100, XM PCB40 | Chương V | 10,0392 | m2 |
| 160 | Đắp nền nhà đa năng công trình bằng thủ công | Chương V | 14,477 | m3 |
| 161 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M150, XM PCB30 | Chương V | 28,954 | m3 |
| 162 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V | 289,5402 | m2 |
| 163 | Sơn nền, bề mặt bê tông bằng sơn Epoxy các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 289,5402 | m2 |
| 164 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Chương V | 43,65 | m2 |
| 165 | Cửa đi 1,2 cánh mở quay kết hợp cửa sổ, nhôm hệ Việt - Pháp dày từ 1mm-1,8mm, kính an toàn dày 6,38mm( Phụ kiện kèm theo), trên kính, dưới pa nô nhôm | Chương V | 32,12 | m2 |
| 166 | Cửa sổ 2 cánh mở quay kết hợp cửa sổ, nhôm hệ Việt - Pháp dày từ 1mm-1,8mm, kính an toàn dày 6,38mm( Phụ kiện kèm theo) | Chương V | 4,32 | m2 |
| 167 | Vách kính có đố, pano | Chương V | 59,72 | m2 |
| 168 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 551,208 | m2 |
| 169 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 954,1431 | m2 |
| 170 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V | 6,75 | 100m2 |
| 171 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Chương V | 3,7246 | 100m2 |
| 172 | Lắp đặt Tủ điện chìm tôn sơn tĩnh điện 600x400x180 | Chương V | 1 | hộp |
| 173 | Lắp đặt Tủ điện chìm tôn sơn tĩnh điện 500x300x150 | Chương V | 2 | hộp |
| 174 | Lắp đặt Tủ điện vỏ nhựa 6 modul | Chương V | 15 | hộp |
| 175 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Chương V | 1 | cái |
| 176 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Chương V | 5 | cái |
| 177 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A | Chương V | 30 | cái |
| 178 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V | 30 | cái |
| 179 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V | 30 | cái |
| 180 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Chương V | 3 | cái |
| 181 | Lắp đặt quạt trần | Chương V | 30 | cái |
| 182 | Lắp đặt Đèn Led 20w máng đôi, chóa tản quang | Chương V | 90 | bộ |
| 183 | Lắp đặt Đèn lốp ốp trần 20W | Chương V | 56 | bộ |
| 184 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V | 34 | cái |
| 185 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V | 15 | cái |
| 186 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Chương V | 3 | cái |
| 187 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V | 150 | cái |
| 188 | Lắp đặt dây dẫn 3x10+1x16mm2 | Chương V | 40 | m |
| 189 | Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 | Chương V | 600 | m |
| 190 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 | Chương V | 1.200 | m |
| 191 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Chương V | 1.500 | m |
| 192 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V | 200 | m |
| 193 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V | 898 | m |
| 194 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V | 40 | m |
| 195 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V | 1.200 | m |
| 196 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính D16 | Chương V | 1.100 | m |
| 197 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính D25 | Chương V | 600 | m |
| 198 | Lắp đặt tủ điện vỏ nhựa 6 modul | Chương V | 1 | hộp |
| 199 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | Chương V | 1 | cái |
| 200 | Lắp đặt các automat 2 pha 10A | Chương V | 5 | cái |
| 201 | Lắp đặt đèn Led pha 150W-220V có khớp điều chỉnh góc quay | Chương V | 8 | bộ |
| 202 | Lắp đặt đèn tuyp led 600x600 35w | Chương V | 20 | bộ |
| 203 | Lắp đặt đèn lốp ốp trần | Chương V | 4 | bộ |
| 204 | Lắp đặt đèn led đơn 1,2m | Chương V | 2 | bộ |
| 205 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V | 5 | cái |
| 206 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V | 7 | cái |
| 207 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V | 8 | cái |
| 208 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V | 8 | cái |
| 209 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 | Chương V | 250 | m |
| 210 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Chương V | 700 | m |
| 211 | Ống mềm bảo vệ cáp PVC D16 | Chương V | 950 | m |
| 212 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V | 3 | cái |
| 213 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V | 3 | cái |
| 214 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16mm | Chương V | 120 | m |
| 215 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 3,0144 | 1m2 |
| 216 | Sứ chống dột | Chương V | 3 | con |
| 217 | Cọc đỡ dây thu sét | Chương V | 100 | cái |
| 218 | Hộp kiểm tra RTĐ 300x200x150 | Chương V | 1 | cái |
| 219 | Lắp đặt xí bệt | Chương V | 2 | bộ |
| 220 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh liên doanh | Chương V | 2 | cái |
| 221 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Chương V | 2 | bộ |
| 222 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 223 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V | 1 | bể |
| 224 | Lắp đặt vòi rửa | Chương V | 2 | cái |
| 225 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | Chương V | 0,34 | 100m |
| 226 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chương V | 4 | cái |
| 227 | Lắp đặt chếch nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chương V | 2 | cái |
| 228 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chương V | 5 | cái |
| 229 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Chương V | 0,16 | 100m |
| 230 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Chương V | 6 | cái |
| 231 | Lắp đặt van khóa nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chương V | 2 | cái |
| 232 | Lắp đặt van phao - Đường kính 32mm | Chương V | 1 | cái |
| 233 | Lắp đặt van xả đáy téc - Đường kính 27mm | Chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi