Gói thầu: Phân loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201079885-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường trung học phổ thông Chu Văn An tỉnh Thái Nguyên
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20201079701
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-29 16:59:00 đến ngày 2020-11-05 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,316,464,605 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây lắp
1 Tháo dỡ sen hoa cửa sổ Chương V 198,9 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V 1.080 m
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 368,55 m2
4 Bốc xếp Vận chuyển khuôn cửa, cánh cửa xuống nơi quy định Chương V 24,3675 m3
5 Tháo dỡ lan can gỗ Chương V 40,08 m
6 Tháo dỡ đường điện cũ hỏng, vận chuyển sen hoa, thiết bị điện cũ hỏng vào nơi quy định Chương V 5 công
7 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần nhà lớp học Chương V 1.687,2168 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Chương V 1.492,602 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Chương V 1.467,8314 m2
10 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V 1.361,1855 m2
11 Phá dỡ lớp láng granito cũ hỏng bậc cầu thang Chương V 88,122 m2
12 Phá dỡ lớp vữa láng bậc tam cấp ngoài nhà Chương V 64,8468 m2
13 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V 164,9529 m3
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 164,9529 m3
15 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 164,9529 m3
16 Trát dầm, trần dày 2cm, vữa XM M100, XM PCB30 Chương V 1.687,2168 m2
17 Trát tường, cột trong nhà dày 2cm, vữa XM M100, XM PCB30 Chương V 1.492,602 m2
18 Trát tường, cột ngoài nhà dày 2cm, vữa XM M100, XM PCB30 Chương V 1.467,8314 m2
19 Lót cát nền móng bằng thủ công Chương V 23,0467 m3
20 Lát nền gạch ceramic kích thước 500x500cm Chương V 1.361,1855 m2
21 Lát đá bậc cầu thang, PCB30 Chương V 90,822 m2
22 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Chương V 64,8468 m2
23 Gia công tay vịn lan can Inox 201 Chương V 450,737 kg
24 Bản mã bằng Inox 100x100x15 liên kết bằng vít nở Chương V 62 cái
25 Lắp dựng lan can cầu thang Chương V 36,072 m2
26 Cửa đi 2 cánh mở quay kết hợp cửa sổ, nhôm hệ Việt - Pháp dày từ 1mm-1,8mm, kính an toàn dày 6,38mm( Phụ kiện kèm theo) trên kính dưới pano nhôm Chương V 97,5 m2
27 Cửa sổ 2 cánh mở kéo nhôm hệ Việt - Pháp dày từ 1mm-1,8mm, kính an toàn dày 6,38mm( Phụ kiện kèm theo) Chương V 321,3 m2
28 Gia công sen hoa cửa sổ bằng thép Chương V 2.302,9392 kg
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 228,06 1m2
30 Lắp dựng hoa sắt cửa sổ Chương V 198,9 m2
31 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên lan can hành lang Chương V 102,5574 m2
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 102,5574 m2
33 Công tác vệ sinh ô thoáng bằng gạch trang trí ở khu cầu thang + trước nhà vệ sinh tầng 1 Chương V 33,089 m2
34 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1.467,8314 m2
35 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 3.212,9078 m2
36 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V 13,013 100m2
37 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 3,95 m2
38 Phá dỡ nền gạch lá nem hiện trạng Chương V 4,4844 m2
39 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V 47,3 m2
40 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V 12,352 m2
41 Đục mở tường làm cửa, loại tường bê tông chiều dày ≤22cm Chương V 0,81 m2
42 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công Chương V 0,2499 m3
43 Vận chuyển cửa đi, tháo dỡ mái tôn ,cửa sổ phế thải ra nơi quy định Chương V 2 công
44 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V 5,5431 1m3
45 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V 0,8519 m3
46 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V 1,8453 m3
47 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V 1,1867 m3
48 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,0202 100m2
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0228 tấn
50 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V 0,3333 m3
51 Đắp đất nền móng công trình Chương V 4,3349 m3
52 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V 0,7106 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V 5,6298 m3
54 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V 0,3531 m3
55 Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 500x500mm, XM PCB30 Chương V 11,3928 m2
56 Cửa sổ 2 cánh mở kéo nhôm hệ Việt - Pháp dày từ 1mm-1,8mm, kính an toàn dày 6,38mm( Phụ kiện kèm theo) Chương V 3,9 m2
57 Cửa đi 1 cánh nhôm hệ Việt - Pháp dày từ 1mm-1,8mm, kính an toàn dày 6,38mm( Phụ kiện kèm theo) trên kính, dưới pano nhôm Chương V 3,68 m2
58 Gia công sen hoa cửa sổ bằng thép hộp Chương V 46,3307 kg
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 4,4012 1m2
60 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 3,9 m2
61 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V 0,1746 100m2
62 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,1318 tấn
63 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V 1,6192 m3
64 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V 11,3928 m2
65 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V 0,0416 100m2
66 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0652 tấn
67 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V 0,4576 m3
68 Gia công xà gồ thép hộp 60x30x1.2 Chương V 66,1284 kg
69 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,0661 tấn
70 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 7,02 1m2
71 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V 0,1828 100m2
72 Tôn úp nóc Chương V 6,72 m
73 Láng sê nô mái dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V 14,2284 m2
74 Láng sê nô dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 ( lần 2) Chương V 14,2284 m2
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm Chương V 0,06 100m
76 Quả cầu chắn rác Chương V 2 cái
77 Bầu thu nước Chương V 2 cái
78 Đai thép giữ ống Chương V 8 cái
79 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V 39,4464 m2
80 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V 55,142 m2
81 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 39,4464 m2
82 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 66,5348 m2
83 Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 Chương V 20 m
84 Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 Chương V 35 m
85 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 Chương V 25 m
86 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V 2 bộ
87 Lắp đặt đèn ốp trần Chương V 1 bộ
88 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V 2 cái
89 Lắp đặt các automat 1 pha 75A Chương V 1 cái
90 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V 3 cái
91 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V 1 cái
92 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V 2 cái
93 Lắp đặt tủ điện phòng kích thước 400x250x150 bằng nhựa Mica Chương V 1 hộp
94 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 15mm Chương V 60 m
95 Sứ đầu hồi Chương V 1 cái
96 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V 10,9065 m3
97 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V 7,271 m3
98 Phá dỡ xà, dầm, giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công Chương V 1,4542 m3
99 Phá dỡ móng gạch Chương V 16,3598 m3
100 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 35,9915 m3
101 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 35,9915 m3
102 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V 1,558 100m3
103 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Chương V 17,311 1m3
104 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Chương V 2,892 m3
105 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V 54,948 m3
106 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V 63,9145 m3
107 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V 0,4277 100m
108 Miết mạch tường đá loại lồi Chương V 99,5769 m2
109 Bê tông giằng tường rào SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V 6,61 m3
110 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V 0,0952 tấn
111 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V 0,3292 tấn
112 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V 0,2644 100m2
113 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 1,2679 100m3
114 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V 0,5785 100m3
115 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V 0,5785 100m3/1km
116 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V 6,4033 m3
117 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V 6,2546 m3
118 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V 10,0074 m3
119 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V 61,6 m2
120 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V 251,3212 m2
121 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Chương V 56 m
122 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Chương V 44,8 m
123 Kẻ chỉ lõm phân tường trụ hàng rào Chương V 33,88 m
124 Sơn tường hàng rào không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 312,9212 m2
125 Tháo dỡ bệ xí Chương V 2 bộ
126 Tháo dỡ chậu rửa Chương V 2 bộ
127 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 94,54 m2
128 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V 398,16 m2
129 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chương V 1,4243 tấn
130 Tháo dỡ đường điện cũ Chương V 4 công
131 Vận chuyển thiết bị cũ hỏng, mái tôn và xà gồ, cửa đi cửa sổ vào nơi quy định Chương V 3 công
132 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V 192,4006 m2
133 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Chương V 672,8278 m2
134 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Chương V 551,208 m2
135 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V 281,3153 m2
136 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V 141,6062 m2
137 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Chương V 28,954 m3
138 Phá dỡ lớp vữa láng bậc tam cấp Chương V 43,65 m2
139 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V 70,8623 m3
140 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 70,8633 m3
141 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 70,8633 m3
142 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V 134,0407 m2
143 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 194,5207 m2
144 Gia công xà gồ thép Chương V 1,4243 tấn
145 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 1,4243 tấn
146 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V 3,9816 100m2
147 Úp nóc Chương V 27,3 m
148 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V 0,45 100m
149 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V 6 cái
150 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V 6 cái
151 Quả cầu chắn rác Chương V 6 quả
152 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng Chương V 192,4006 m2
153 Láng nền sê nô mái có đánh mầu dày 2cm, vữa XM M100, XM PCB30 Chương V 192,4006 m2
154 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 0,5cm, vữa XM M100, XM PCB30( lần 2) Chương V 192,4006 m2
155 Trát tường, cột ngoài nhà dày 2cm, vữa XM M100, XM PCB30 Chương V 672,8278 m2
156 Trát tường, cột trong nhà dày 2cm, vữa XM M100, XM PCB30 Chương V 551,208 m2
157 Trát dầm, trần dày 2cm, vữa XM M100, XM PCB30 Chương V 281,3153 m2
158 Lát nền gạch ceramic kích thước 500x500mm Chương V 131,567 m2
159 Lát nền, sàn tiết diện gạch ≤0,09m2, vữa XM M100, XM PCB40 Chương V 10,0392 m2
160 Đắp nền nhà đa năng công trình bằng thủ công Chương V 14,477 m3
161 Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M150, XM PCB30 Chương V 28,954 m3
162 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M100, XM PCB30 Chương V 289,5402 m2
163 Sơn nền, bề mặt bê tông bằng sơn Epoxy các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 289,5402 m2
164 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Chương V 43,65 m2
165 Cửa đi 1,2 cánh mở quay kết hợp cửa sổ, nhôm hệ Việt - Pháp dày từ 1mm-1,8mm, kính an toàn dày 6,38mm( Phụ kiện kèm theo), trên kính, dưới pa nô nhôm Chương V 32,12 m2
166 Cửa sổ 2 cánh mở quay kết hợp cửa sổ, nhôm hệ Việt - Pháp dày từ 1mm-1,8mm, kính an toàn dày 6,38mm( Phụ kiện kèm theo) Chương V 4,32 m2
167 Vách kính có đố, pano Chương V 59,72 m2
168 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 551,208 m2
169 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 954,1431 m2
170 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V 6,75 100m2
171 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Chương V 3,7246 100m2
172 Lắp đặt Tủ điện chìm tôn sơn tĩnh điện 600x400x180 Chương V 1 hộp
173 Lắp đặt Tủ điện chìm tôn sơn tĩnh điện 500x300x150 Chương V 2 hộp
174 Lắp đặt Tủ điện vỏ nhựa 6 modul Chương V 15 hộp
175 Lắp đặt các automat 3 pha 100A Chương V 1 cái
176 Lắp đặt các automat 3 pha 40A Chương V 5 cái
177 Lắp đặt các automat 2 pha 32A Chương V 30 cái
178 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V 30 cái
179 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V 30 cái
180 Lắp đặt các automat 1 pha 6A Chương V 3 cái
181 Lắp đặt quạt trần Chương V 30 cái
182 Lắp đặt Đèn Led 20w máng đôi, chóa tản quang Chương V 90 bộ
183 Lắp đặt Đèn lốp ốp trần 20W Chương V 56 bộ
184 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V 34 cái
185 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V 15 cái
186 Lắp đặt công tắc cầu thang Chương V 3 cái
187 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V 150 cái
188 Lắp đặt dây dẫn 3x10+1x16mm2 Chương V 40 m
189 Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 Chương V 600 m
190 Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 Chương V 1.200 m
191 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 Chương V 1.500 m
192 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V 200 m
193 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V 898 m
194 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V 40 m
195 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V 1.200 m
196 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính D16 Chương V 1.100 m
197 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính D25 Chương V 600 m
198 Lắp đặt tủ điện vỏ nhựa 6 modul Chương V 1 hộp
199 Lắp đặt các automat 2 pha 20A Chương V 1 cái
200 Lắp đặt các automat 2 pha 10A Chương V 5 cái
201 Lắp đặt đèn Led pha 150W-220V có khớp điều chỉnh góc quay Chương V 8 bộ
202 Lắp đặt đèn tuyp led 600x600 35w Chương V 20 bộ
203 Lắp đặt đèn lốp ốp trần Chương V 4 bộ
204 Lắp đặt đèn led đơn 1,2m Chương V 2 bộ
205 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V 5 cái
206 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V 7 cái
207 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V 8 cái
208 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V 8 cái
209 Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 Chương V 250 m
210 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 Chương V 700 m
211 Ống mềm bảo vệ cáp PVC D16 Chương V 950 m
212 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V 3 cái
213 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V 3 cái
214 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16mm Chương V 120 m
215 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 3,0144 1m2
216 Sứ chống dột Chương V 3 con
217 Cọc đỡ dây thu sét Chương V 100 cái
218 Hộp kiểm tra RTĐ 300x200x150 Chương V 1 cái
219 Lắp đặt xí bệt Chương V 2 bộ
220 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh liên doanh Chương V 2 cái
221 Lắp đặt vòi rửa lavabo Chương V 2 bộ
222 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 2 bộ
223 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V 1 bể
224 Lắp đặt vòi rửa Chương V 2 cái
225 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn Chương V 0,34 100m
226 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V 4 cái
227 Lắp đặt chếch nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V 2 cái
228 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V 5 cái
229 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm Chương V 0,16 100m
230 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm Chương V 6 cái
231 Lắp đặt van khóa nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V 2 cái
232 Lắp đặt van phao - Đường kính 32mm Chương V 1 cái
233 Lắp đặt van xả đáy téc - Đường kính 27mm Chương V 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->