Gói thầu: Gói thầu số 3: Cải tạo nhà khám, xét nghiệm; xây dựng nhà dinh dưỡng, nhà cầu, nhà thường trực, cổng, tường rào, cây xanh, bồn hoa, sân đường nội bộ, cấp thoát nước ngoài nhà; cung cấp, lắp đặt máy phát điện dự phòng, thiết bị giặt, PCCC; Chống mối công trình; bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201078729-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Da Liễu Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Cải tạo nhà khám, xét nghiệm; xây dựng nhà dinh dưỡng, nhà cầu, nhà thường trực, cổng, tường rào, cây xanh, bồn hoa, sân đường nội bộ, cấp thoát nước ngoài nhà; cung cấp, lắp đặt máy phát điện dự phòng, thiết bị giặt, PCCC; Chống mối công trình; bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200944239 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình hỗ trợ đầu tư các bệnh viện tuyến huyện tỉnh, vốn ngân sách địa phương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-29 16:21:00 đến ngày 2020-11-10 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,682,348,443 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 194,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ DINH DƯỠNG | |||
| 1 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 5,4679 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 60,754 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 27,444 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 95,3628 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo TC phê duyệt | 1,2595 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 2,3953 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 5,6352 | tấn |
| 8 | Bê tông cổ cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 5,458 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cổ cột | Theo TC phê duyệt | 0,8624 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,197 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 1,6127 | tấn |
| 12 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 55,792 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 4,1029 | m3 |
| 14 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,1164 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,239 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,1878 | tấn |
| 17 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 2,0251 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 1,6907 | 100m3 |
| 19 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 26,0113 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 2,3596 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 2,3596 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 9km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 2,3596 | 100m3 |
| 23 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 45,945 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 45,945 | m2 |
| 25 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 20,4482 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 3,2313 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,3843 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 3,7603 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 23,0157 | m3 |
| 30 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 2,0922 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,6902 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 5,8398 | tấn |
| 33 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 78,9194 | m3 |
| 34 | Ván khuôn sàn mái | Theo TC phê duyệt | 6,8551 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 9,8574 | tấn |
| 36 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 3,8763 | m3 |
| 37 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo TC phê duyệt | 0,3483 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,4257 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,0852 | tấn |
| 40 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 3,0965 | m3 |
| 41 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,5475 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,0474 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,2737 | tấn |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 3,4379 | m3 |
| 45 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,3141 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,0397 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,1516 | tấn |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 113,8127 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 17,3822 | m3 |
| 50 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 20,9496 | m3 |
| 51 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 27,6 | m |
| 52 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 639,0914 | m2 |
| 53 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 209,22 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột, cầu thang trong nhà, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 131,769 | m2 |
| 55 | Trát trụ cột ngoài nhà, lam dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 222,01 | m2 |
| 56 | Trát má cửa, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 72,556 | m2 |
| 57 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 276,6125 | m2 |
| 58 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 917,5784 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 473,7325 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 1.839,7978 | m2 |
| 61 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch thẻ | Theo TC phê duyệt | 24,89 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn gạch granite-tiết diện gạch 600x600m2 | Theo TC phê duyệt | 438,0734 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trượt 300x300mm | Theo TC phê duyệt | 67,1368 | m2 |
| 64 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm2 | Theo TC phê duyệt | 156,51 | m2 |
| 65 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo TC phê duyệt | 20,2184 | m2 |
| 66 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu ẩm | Theo TC phê duyệt | 26,2002 | m2 |
| 67 | Vách ngăn Composit | Theo TC phê duyệt | 2,25 | m2 |
| 68 | Khung thép bàn lavabo | Theo TC phê duyệt | 3,816 | m2 |
| 69 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo TC phê duyệt | 5,088 | m2 |
| 70 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo TC phê duyệt | 67,1368 | m2 |
| 71 | Đào móng băng, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 2,3829 | m3 |
| 72 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 3,9414 | m3 |
| 73 | Xây bậc tam cấp 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 7,4793 | m3 |
| 74 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,056 | 100m3 |
| 75 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 17,7121 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 9,1923 | m2 |
| 77 | Lát đá bậc tam cấp | Theo TC phê duyệt | 27,1826 | m2 |
| 78 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo TC phê duyệt | 8,5198 | m2 |
| 79 | Lát gạch lá dừa | Theo TC phê duyệt | 13,2992 | m2 |
| 80 | Tay vịn lan can | Theo TC phê duyệt | 6,234 | m2 |
| 81 | Xây bậc cầu thang 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 2,1313 | m3 |
| 82 | Lát đá bậc cầu thang | Theo TC phê duyệt | 33,1267 | m2 |
| 83 | Sản xuất và lắp dựng lan can cầu thang | Theo TC phê duyệt | 14,265 | m2 |
| 84 | Trụ cầu thang | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 85 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo TC phê duyệt | 95,03 | m2 |
| 86 | Lát nền, sàn gạch lá nem 300x300mm2 trên mái | Theo TC phê duyệt | 95,03 | m2 |
| 87 | Gia công xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 0,9825 | tấn |
| 88 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 0,9825 | tấn |
| 89 | Sơn sắt thép các loại 3 nước - xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 83,4368 | m2 |
| 90 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo TC phê duyệt | 2,1726 | 100m2 |
| 91 | Ke chống bão (4c/m2) | Theo TC phê duyệt | 869,04 | cái |
| 92 | Tôn úp nóc khổ rộng 600 dày 400 | Theo TC phê duyệt | 38,22 | m |
| 93 | Nắp ô lên mái bằng tôn hoa dày 0,8 ly | Theo TC phê duyệt | 0,64 | m2 |
| 94 | Thang lên mái | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 95 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 60,08 | m |
| 96 | Lan can thép hộp | Theo TC phê duyệt | 31,7299 | m2 |
| 97 | Đắp chi tiết cột | Theo TC phê duyệt | 1 | toàn bộ |
| 98 | Sản xuất lắp dựng cửa đi nhôm hệ 2 cánh mở quay, kính dày 6,38mm2 | Theo TC phê duyệt | 39,69 | m2 |
| 99 | Sản xuất lắp dựng cửa đi nhôm hệ 1 cánh mở quay, kính dày 6,38mm2 | Theo TC phê duyệt | 4,59 | m2 |
| 100 | Sản xuất lắp dựng cửa đi nhôm hệ 1 cánh mở quay, kính dày 6,38mm2 | Theo TC phê duyệt | 18,92 | m2 |
| 101 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ nhôm hệ 2 cánh mở trượt, kính dày 6,38mm2 | Theo TC phê duyệt | 75,42 | m2 |
| 102 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ nhôm hệ cánh mở hất, kính dày 6,38mm2 | Theo TC phê duyệt | 3,24 | m2 |
| 103 | Sản xuất lắp dựng cửa đi chống cháy | Theo TC phê duyệt | 5,94 | m2 |
| 104 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m (3 tháng) | Theo TC phê duyệt | 5,2272 | 100m2 |
| 105 | La va bô + vòi | Theo TC phê duyệt | 4 | bộ |
| 106 | Lắp đặt gương soi | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 107 | Lắp đặt xí bệt | Theo TC phê duyệt | 8 | bộ |
| 108 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 109 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 110 | Máy bơm nước | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 111 | Van phao bể nước D32 | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 112 | Van phao điện | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 113 | Crefin D32 | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Theo TC phê duyệt | 1 | bể |
| 116 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm | Theo TC phê duyệt | 7 | cái |
| 117 | Cầu chắn rác mái D90 | Theo TC phê duyệt | 7 | cái |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | Theo TC phê duyệt | 0,05 | 100m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | Theo TC phê duyệt | 0,7 | 100m |
| 120 | Van 2 chiều D25 | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 121 | Van 2 chiều D20 | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 122 | T nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25x25mm | Theo TC phê duyệt | 15 | cái |
| 123 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo TC phê duyệt | 24 | cái |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo TC phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo TC phê duyệt | 0,8 | 100m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo TC phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Theo TC phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 129 | Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo TC phê duyệt | 11 | cái |
| 130 | Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 131 | Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/42mm | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 132 | Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/60mm | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo TC phê duyệt | 15 | cái |
| 134 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo TC phê duyệt | 15 | cái |
| 135 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 136 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 137 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 6,5076 | m3 |
| 138 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,374 | m3 |
| 139 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,5173 | m3 |
| 140 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,0131 | 100m2 |
| 141 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,0401 | tấn |
| 142 | Xây bể chứa bằng gạch đất không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 1,8423 | m3 |
| 143 | Trát tường bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 16,77 | m2 |
| 144 | Láng bể nước, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | Theo TC phê duyệt | 1,4765 | m2 |
| 145 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 0,3 | m3 |
| 146 | Ván khuôn, ván khuôn nắp đan | Theo TC phê duyệt | 0,016 | 100m2 |
| 147 | Cốt thép tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,0117 | tấn |
| 148 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo TC phê duyệt | 4 | 1cấu kiện |
| 149 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,0217 | 100m3 |
| 150 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 6,5076 | m3 |
| 151 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,374 | m3 |
| 152 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,5173 | m3 |
| 153 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,0131 | 100m2 |
| 154 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,0401 | tấn |
| 155 | Xây bể chứa bằng gạch đất không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 1,4881 | m3 |
| 156 | Trát tường bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 13,99 | m2 |
| 157 | Láng bể nước, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | Theo TC phê duyệt | 1,6536 | m2 |
| 158 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 0,3 | m3 |
| 159 | Ván khuôn, ván khuôn nắp đan | Theo TC phê duyệt | 0,016 | 100m2 |
| 160 | Cốt thép tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,0117 | tấn |
| 161 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo TC phê duyệt | 4 | 1cấu kiện |
| 162 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,0217 | 100m3 |
| 163 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 164 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 165 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 166 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo TC phê duyệt | 42 | cái |
| 167 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 3 bóng | Theo TC phê duyệt | 39 | bộ |
| 168 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo TC phê duyệt | 33 | bộ |
| 169 | Lắp đặt quạt trần (bao gồm hộp số) | Theo TC phê duyệt | 19 | cái |
| 170 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo TC phê duyệt | 10 | hộp |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo TC phê duyệt | 500 | m |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK32mm | Theo TC phê duyệt | 80 | m |
| 173 | Cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 | Theo TC phê duyệt | 80 | m |
| 174 | Đào rãnh cáp rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 4 | m3 |
| 175 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,36 | 100m3 |
| 176 | Đắp cát rãnh đào | Theo TC phê duyệt | 11,04 | m3 |
| 177 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,2376 | 100m3 |
| 178 | Vải cảnh báo cáp ngầm | Theo TC phê duyệt | 80 | m |
| 179 | Gạch chỉ cảnh báo cáp ngầm | Theo TC phê duyệt | 720 | viên |
| 180 | Ống nhựa gân xoắn D60 bảo vệ cáp | Theo TC phê duyệt | 80 | m |
| 181 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo TC phê duyệt | 50 | m |
| 182 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo TC phê duyệt | 170 | m |
| 183 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 250 | m |
| 184 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 200 | m |
| 185 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo TC phê duyệt | 100 | m |
| 186 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK80x40mm | Theo TC phê duyệt | 50 | m |
| 187 | Bộ đổi nguồn ATS - 4P-150A | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 188 | Vỏ tủ điện KT 600x800x300 | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 189 | Lắp đặt các automat 3 pha 150A | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 190 | Lắp đặt các automat 3 pha 63A | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 191 | Vỏ tủ điện KT 400x600x200 | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 192 | Lắp đặt các automat 3 pha 63A | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 193 | Lắp đặt các automat 2 pha 50A | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 194 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo TC phê duyệt | 21 | cái |
| 195 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo TC phê duyệt | 11 | cái |
| 196 | Vỏ tủ điện KT 400x600x200 | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 197 | Lắp đặt các automat 3 pha 63A | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 198 | Lắp đặt các automat 2 pha 50A | Theo TC phê duyệt | 5 | cái |
| 199 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A | Theo TC phê duyệt | 5 | cái |
| 200 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 201 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo TC phê duyệt | 11 | cái |
| 202 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 40 | m3 |
| 203 | Đắp nền móng công trình | Theo TC phê duyệt | 10,4 | m3 |
| 204 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TC phê duyệt | 28 | m3 |
| 205 | Băng báo cáp | Theo TC phê duyệt | 80 | m |
| 206 | Gạch chỉ bảo vệ cáp | Theo TC phê duyệt | 640 | viên |
| 207 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 208 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo TC phê duyệt | 70 | m |
| 209 | Thanh tiếp địa chính, thép dẹt 25x3 | Theo TC phê duyệt | 21 | m |
| 210 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo TC phê duyệt | 5 | cọc |
| 211 | Đào móng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 7,14 | m3 |
| 212 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,0714 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ KHÁM XÉT NGHIỆM | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo TC phê duyệt | 699,8051 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Theo TC phê duyệt | 716,6462 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Theo TC phê duyệt | 1.815,067 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát trần | Theo TC phê duyệt | 777,2309 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát cột, trụ | Theo TC phê duyệt | 94,4792 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo TC phê duyệt | 150,809 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa | Theo TC phê duyệt | 169,119 | m2 |
| 8 | Phá lớp granito tam cấp, cầu thang | Theo TC phê duyệt | 73,7429 | m2 |
| 9 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo TC phê duyệt | 16,977 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 86,448 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ lan can con tiện xi măng | Theo TC phê duyệt | 7,52 | m |
| 12 | Vệ sinh sê nô | Theo TC phê duyệt | 94,5024 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ hệ thống điện nước (nhân công bậc 3,0/7 nhóm 1) | Theo TC phê duyệt | 20 | công |
| 14 | Xúc phế thải đổ lên xe | Theo TC phê duyệt | 0,6731 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,6731 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,6731 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 9km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,6731 | 100m3 |
| 18 | Lát nền, sàn gạch granit tiết diện 600x600mm2 (máy x1,2) | Theo TC phê duyệt | 667,9553 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300mm2 | Theo TC phê duyệt | 31,8498 | m2 |
| 20 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600m2 | Theo TC phê duyệt | 334,009 | m2 |
| 21 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo TC phê duyệt | 31,8498 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 716,6462 | m2 |
| 23 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 1.631,867 | m2 |
| 24 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 745,3811 | m2 |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 94,4792 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 2.345,3983 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 811,1254 | m2 |
| 28 | Lát đá bậc tam cấp | Theo TC phê duyệt | 37,3887 | m2 |
| 29 | Lát đá bậc cầu thang | Theo TC phê duyệt | 36,3542 | m2 |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 16,977 | 1m2 |
| 31 | Vệ sinh sơn lại tay vịn cầu thang | Theo TC phê duyệt | 17,84 | m |
| 32 | Sản xuất lắp dựng cửa đi nhôm hệ 2 cánh mở quay, kính 6,38mm | Theo TC phê duyệt | 60,96 | m2 |
| 33 | Sản xuất lắp dựng cửa đi nhôm hệ 1 cánh mở quay, kính 6,38mm | Theo TC phê duyệt | 20,66 | m2 |
| 34 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ nhôm hệ 2 cánh mở quay, kính 6,38mm | Theo TC phê duyệt | 60,48 | m2 |
| 35 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ nhôm hệ 2 cánh mở trượt, kính 6,38mm | Theo TC phê duyệt | 3,6 | m2 |
| 36 | Sản xuất lắp dựng vách kính nhôm hệ, kính 6,38mm | Theo TC phê duyệt | 23,419 | m2 |
| 37 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo TC phê duyệt | 0,8645 | 100m2 |
| 38 | Thay thế lan can con tiện xi măng | Theo TC phê duyệt | 7,52 | m |
| 39 | Quét lớp sơn lót bitum gốc dung môi polyprime SB | Theo TC phê duyệt | 94,5024 | m2 |
| 40 | Dán màng chống thấm bitustick | Theo TC phê duyệt | 94,5024 | m2 |
| 41 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 94,5024 | m2 |
| 42 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo TC phê duyệt | 6,6218 | 100m2 |
| 43 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 44 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo TC phê duyệt | 40 | cái |
| 45 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo TC phê duyệt | 81 | cái |
| 47 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 3 bóng | Theo TC phê duyệt | 81 | bộ |
| 48 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo TC phê duyệt | 40 | bộ |
| 49 | Lắp đặt quạt trần (bao gồm cả điều khiển) | Theo TC phê duyệt | 20 | cái |
| 50 | Lắp đặt hộp nối 150x150mm | Theo TC phê duyệt | 10 | hộp |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo TC phê duyệt | 1.000 | m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Theo TC phê duyệt | 200 | m |
| 53 | Cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 | Theo TC phê duyệt | 50 | m |
| 54 | Đào rãnh cáp rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 2,5 | m3 |
| 55 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,225 | 100m3 |
| 56 | Đắp cát rãnh đào | Theo TC phê duyệt | 6,9 | m3 |
| 57 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,1485 | 100m3 |
| 58 | Vải cảnh báo cáp ngầm | Theo TC phê duyệt | 50 | m |
| 59 | Gạch chỉ cảnh báo cáp ngầm | Theo TC phê duyệt | 450 | viên |
| 60 | Ống nhựa gân xoắn D60 bảo vệ cáp | Theo TC phê duyệt | 50 | m |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo TC phê duyệt | 100 | m |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo TC phê duyệt | 400 | m |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 500 | m |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 500 | m |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo TC phê duyệt | 200 | m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, 80x40mm | Theo TC phê duyệt | 100 | m |
| 67 | Bộ đổi nguồn ATS - 4P - 150A | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 68 | Vỏ tủ điện KT 600x800x300 | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt các automat 3 pha 150A | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt các automat 3 pha 63A | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 71 | Vỏ tủ điện KT 400x600x200 | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt các automat 3 pha 63A | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt các automat 2 pha 50A | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 74 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 75 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo TC phê duyệt | 20 | cái |
| 76 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo TC phê duyệt | 21 | cái |
| 77 | Vỏ tủ điện KT 400x600x200 | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt các automat 3 pha 63A | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt các automat 2 pha 50A | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 80 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 81 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo TC phê duyệt | 20 | cái |
| 82 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo TC phê duyệt | 21 | cái |
| 83 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 25 | m3 |
| 84 | Đắp nền móng công trình | Theo TC phê duyệt | 6,5 | m3 |
| 85 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TC phê duyệt | 17,5 | m3 |
| 86 | Băng báo cáp | Theo TC phê duyệt | 50 | m |
| 87 | Gạch chỉ bảo vệ cáp | Theo TC phê duyệt | 400 | viên |
| 88 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo TC phê duyệt | 100 | m |
| 89 | Dây tiếp địa thép dẹt D25x3 | Theo TC phê duyệt | 42 | m |
| 90 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo TC phê duyệt | 12 | cọc |
| 91 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 92 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 14,28 | m3 |
| 93 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,1428 | 100m3 |
| 94 | La va bô + vòi | Theo TC phê duyệt | 6 | bộ |
| 95 | Lắp đặt gương soi | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 96 | Lắp đặt xí bệt | Theo TC phê duyệt | 4 | bộ |
| 97 | Máy bơm nước | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 98 | Van phao bể nước D32 | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 99 | Van phao điện | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 100 | Crefin D32 | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt đồng hồ nước | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Theo TC phê duyệt | 1 | bể |
| 103 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm | Theo TC phê duyệt | 11 | cái |
| 104 | Cầu chắn rác D90 | Theo TC phê duyệt | 11 | cái |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | Theo TC phê duyệt | 0,05 | 100m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | Theo TC phê duyệt | 0,7 | 100m |
| 107 | Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 25mm | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 32mm | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 109 | T nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25x25mm | Theo TC phê duyệt | 15 | cái |
| 110 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 111 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo TC phê duyệt | 24 | cái |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo TC phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo TC phê duyệt | 0,8 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo TC phê duyệt | 0,05 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Theo TC phê duyệt | 0,03 | 100m |
| 116 | Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo TC phê duyệt | 5 | cái |
| 117 | Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/42mm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 119 | Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/60mm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo TC phê duyệt | 5 | cái |
| 121 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo TC phê duyệt | 14 | cái |
| 122 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 123 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 124 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 6,5076 | m3 |
| 125 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,374 | m3 |
| 126 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,5261 | m3 |
| 127 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,0131 | 100m2 |
| 128 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,0401 | tấn |
| 129 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 1,2791 | m3 |
| 130 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 0,1771 | m3 |
| 131 | Trát tường bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 16,77 | m2 |
| 132 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,0217 | 100m3 |
| 133 | Láng bể nước, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | Theo TC phê duyệt | 1,4765 | m2 |
| 134 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 0,3 | m3 |
| 135 | Ván khuôn, ván khuôn nắp đan | Theo TC phê duyệt | 0,016 | 100m2 |
| 136 | Cốt thép tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,0467 | tấn |
| 137 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo TC phê duyệt | 4 | 1cấu kiện |
| 138 | Switch mạng 32 cổng | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 139 | Mặt ổ cắm 2 lỗ gồm 1 mạng + đế âm + hạt | Theo TC phê duyệt | 80 | cái |
| 140 | Cáp CAT5 | Theo TC phê duyệt | 400 | m |
| 141 | Máng GA24/14 | Theo TC phê duyệt | 400 | m |
| 142 | Vật tư phụ | Theo TC phê duyệt | 5 | lô |
| 143 | Tủ mạng trung tâm 1 cái | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ THƯỜNG TRỰC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 1,3132 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,7451 | m3 |
| 3 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,1852 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 1,3547 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1,4672 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,04 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 0,0671 | tấn |
| 8 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,2517 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,0458 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,0097 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,0943 | tấn |
| 12 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 2,684 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 1,4872 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1,229 | m3 |
| 15 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,1118 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,0292 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,1819 | tấn |
| 18 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,0686 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,0233 | 100m3 |
| 20 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,9313 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,1139 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,1139 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 9km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,1139 | 100m3 |
| 24 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,5034 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,0915 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,0145 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,1013 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,8328 | m3 |
| 29 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,0757 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,0202 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,1033 | tấn |
| 32 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 2,7216 | m3 |
| 33 | Ván khuôn sàn mái | Theo TC phê duyệt | 0,2498 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,3808 | tấn |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,2236 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,039 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,0132 | tấn |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 9,3009 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 0,8395 | m3 |
| 40 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 40,6514 | m2 |
| 41 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 25,792 | m2 |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 9,15 | m2 |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 7,57 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 24,98 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 40,6514 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 67,492 | m2 |
| 47 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo TC phê duyệt | 6,384 | m2 |
| 48 | Láng tạo dốc, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo TC phê duyệt | 6,384 | m2 |
| 49 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo TC phê duyệt | 1,4297 | m3 |
| 50 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo TC phê duyệt | 0,0346 | 100m2 |
| 51 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,0585 | tấn |
| 52 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo TC phê duyệt | 4 | 1cấu kiện |
| 53 | Lát nền, sàn gạch granite 600x600 | Theo TC phê duyệt | 10,7883 | m2 |
| 54 | Sản xuất lắp dựng cửa đi nhôm hệ 1 cánh mở quay, kính dày 6,38mm2 | Theo TC phê duyệt | 2,16 | m2 |
| 55 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ nhôm hệ 2 cánh mở trượt, kính dày 6,38mm2 | Theo TC phê duyệt | 5,4 | m2 |
| 56 | Sản xuất lắp dựng vách nhôm hệ, kính dày 6,38mm2 | Theo TC phê duyệt | 1,8 | m2 |
| 57 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,0845 | m3 |
| 58 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 0,1267 | m3 |
| 59 | Lát nền, sàn gạch granite-tiết diện gạch 600x600m2 | Theo TC phê duyệt | 1,2668 | m2 |
| 60 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,0763 | m3 |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch đất không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 0,0812 | m3 |
| 62 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 1,7466 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 1,0086 | m2 |
| 64 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 28 | m |
| 67 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 30 | m |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x2,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 15 | m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo TC phê duyệt | 30 | m |
| 70 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo TC phê duyệt | 3 | hộp |
| 71 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 73 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ CẦU | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 6,8582 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 2,6601 | m3 |
| 3 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,8567 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,3173 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,6346 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,6346 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 9km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,6346 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 3,008 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,2463 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 6,2956 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,0507 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 0,4602 | tấn |
| 13 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,3897 | 100m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 4,872 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,2163 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,4791 | tấn |
| 17 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,3173 | 100m3 |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,7392 | 100m2 |
| 19 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 4,0656 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,1631 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,6429 | tấn |
| 22 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,7516 | 100m2 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 5,9946 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,1965 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 1,1675 | tấn |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 75,16 | m2 |
| 27 | Ván khuôn sàn mái | Theo TC phê duyệt | 0,8848 | 100m2 |
| 28 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 11,4171 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,9664 | tấn |
| 30 | Trát trần, vữa XM M 75 | Theo TC phê duyệt | 88,48 | m2 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 5,7446 | m3 |
| 32 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Theo TC phê duyệt | 7,6032 | m2 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 5,6444 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 51,312 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 51,312 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 171,2432 | m2 |
| 37 | Lan can hành lang | Theo TC phê duyệt | 41,448 | m2 |
| 38 | Lan can chắn nắng | Theo TC phê duyệt | 22,608 | m2 |
| 39 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo TC phê duyệt | 1,7459 | m3 |
| 40 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 1,9536 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 1,9536 | m2 |
| 42 | Lắp đặt đèn lốp trần | Theo TC phê duyệt | 6 | bộ |
| 43 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 44 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 190 | m |
| 45 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 47 | m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm | Theo TC phê duyệt | 47 | m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo TC phê duyệt | 0,72 | 100m |
| 48 | Lắp đặt chếch D90 | Theo TC phê duyệt | 32 | cái |
| 49 | Lắp đặt rọ chắn rác + phễu thu | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 50 | Đai giữ ống | Theo TC phê duyệt | 32 | cái |
| E | HẠNG MỤC: CỔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 1,4592 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,4118 | m3 |
| 3 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,1684 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 1,069 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1,827 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,032 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 0,0786 | tấn |
| 8 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,728 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,0572 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,0303 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,151 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 2,366 | m3 |
| 13 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,1183 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,1534 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,2481 | tấn |
| 16 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,0624 | 100m3 |
| 17 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 2,6488 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,2081 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,0639 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,2881 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 5,6051 | m3 |
| 22 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,3287 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,3156 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,1441 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,8766 | tấn |
| 26 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 3,9366 | m3 |
| 27 | Ván khuôn sàn mái | Theo TC phê duyệt | 0,3637 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,5582 | tấn |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 3,267 | m3 |
| 30 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung rỗng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 1,358 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 42,174 | m2 |
| 32 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 20,3816 | m2 |
| 33 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo TC phê duyệt | 8,7184 | m2 |
| 34 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 20,81 | m2 |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 32,87 | m2 |
| 36 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 36,37 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 161,324 | m2 |
| 38 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 60,64 | m |
| 39 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 29,7 | m |
| 40 | Bảng led điện tử "BỆNH VIỆN DA LIỄU TỈNH THANH HÓA" | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 41 | Sản xuất lắp dựng cánh cổng chính | Theo TC phê duyệt | 12,375 | m2 |
| 42 | Sản xuất lắp dựng cánh cổng phụ | Theo TC phê duyệt | 2,4739 | m2 |
| F | HẠNG MỤC: TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 49,0782 | m3 |
| 2 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 4,417 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 31,4604 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 128,172 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 64,086 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 25,6344 | m3 |
| 7 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 1,1652 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,3878 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 2,4335 | tấn |
| 10 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 1,6359 | 100m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 2,6762 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,4158 | m3 |
| 13 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,0288 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Theo TC phê duyệt | 0,3112 | tấn |
| 15 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 18 | m2 |
| 16 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo TC phê duyệt | 7,2 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 10,8 | m2 |
| 18 | Gắn chữ Inox | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 19 | Xây tường thẳng gạch không nung 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 64,0121 | m3 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 6,7969 | m3 |
| 21 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,8136 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,8277 | tấn |
| 23 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 620,7149 | m2 |
| 24 | Ốp đá rối vào tường sử dụng keo dán | Theo TC phê duyệt | 11,016 | m2 |
| 25 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo TC phê duyệt | 4,2801 | m2 |
| 26 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 64,24 | m |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 613,979 | m2 |
| 28 | Khung sắt hộp tường rào thoáng | Theo TC phê duyệt | 39,1068 | m2 |
| G | HẠNG MỤC: CÂY XANH, BỒN HOA | |||
| 1 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 17,6484 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 66,5597 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 300,443 | m2 |
| 4 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo TC phê duyệt | 113,454 | m2 |
| 5 | Cây lộc vừng (đường kính 40cm) | Theo TC phê duyệt | 9 | cây |
| 6 | Cây chuỗi ngọc | Theo TC phê duyệt | 101 | m |
| 7 | Cây dứa nam phi | Theo TC phê duyệt | 4 | cây |
| 8 | Cây vạn tuế (cao 50-60cm) | Theo TC phê duyệt | 8 | cây |
| 9 | Cây sao đen (đường kính 8-10cm, cao 4-5m) | Theo TC phê duyệt | 34 | cây |
| 10 | Thảm cỏ nhật | Theo TC phê duyệt | 801 | m2 |
| 11 | Đất màu trồng cây | Theo TC phê duyệt | 160,2 | m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 4,005 | 100m3 |
| H | HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Đào xúc đất -đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 25,4416 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 25,4416 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 25,4416 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 9km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 25,4416 | 100m3 |
| 5 | Cày xới mặt đất hiện trạng trước khi lu lèn | Theo TC phê duyệt | 24,875 | 100m2 |
| 6 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo TC phê duyệt | 24,875 | 100m2 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo TC phê duyệt | 4,975 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo TC phê duyệt | 2,4875 | 100m3 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo TC phê duyệt | 24,875 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo TC phê duyệt | 24,875 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 50÷60T/h | Theo TC phê duyệt | 4,2213 | 100tấn |
| 12 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km | Theo TC phê duyệt | 4,2213 | 100tấn |
| 13 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 7km tiếp theo | Theo TC phê duyệt | 4,2213 | 100tấn |
| 14 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 60,84 | m3 |
| 15 | Lát nền bằng đá xanh xám kt 400x400x30mm | Theo TC phê duyệt | 608,4 | m2 |
| 16 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 21,7652 | m3 |
| 17 | Bê tông bó vỉa, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo TC phê duyệt | 27,811 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn bó vỉa | Theo TC phê duyệt | 4,6432 | 100m2 |
| 19 | Lớp vữa lót, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 120,9175 | m2 |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo TC phê duyệt | 483 | 1cấu kiện |
| 21 | Lớp vữa lót, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 145,101 | m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo TC phê duyệt | 7,2551 | m3 |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn tấm đan rãnh | Theo TC phê duyệt | 0,6288 | 100m2 |
| 24 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo TC phê duyệt | 483 | cái |
| I | HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 42,84 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 6,0355 | m3 |
| 3 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 4,3988 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 1,6292 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 3,2584 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 3,2584 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 9km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 3,2584 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 38,6586 | m3 |
| 9 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 2,9586 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,0722 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đế cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo TC phê duyệt | 24,48 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đế cống | Theo TC phê duyệt | 1,836 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo TC phê duyệt | 255 | 1cấu kiện |
| 14 | Lắp đặt ống bê tông bằng, đoạn ống dài 2m, ĐK 400mm | Theo TC phê duyệt | 65 | 1 đoạn ống |
| 15 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK 500mm | Theo TC phê duyệt | 62,5 | 1 đoạn ống |
| 16 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 6,9681 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 54,108 | m2 |
| 18 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 28,94 | m2 |
| 19 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo TC phê duyệt | 11 | m2 |
| 20 | Bê tông mũ mố, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 2,0613 | m3 |
| 21 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,2147 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo TC phê duyệt | 1,2672 | m3 |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo TC phê duyệt | 0,0634 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,1429 | tấn |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo TC phê duyệt | 22 | 1cấu kiện |
| 26 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,2317 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,4634 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,4634 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 9km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,4634 | 100m3 |
| 30 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 50mm | Theo TC phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 31 | Lắp đặt van thép 2 chiều, ĐK50mm | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt van thép 1 chiều, ĐK50mm | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt T thép không rỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 50/50mm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 34 | Lắp đặt T thép không rỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 50/40mm | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt cút thép không rỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 36 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 40mm | Theo TC phê duyệt | 1,2 | 100m |
| 37 | Lắp đặt van thép 2 chiều, ĐK40mm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt cút thép không rỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 39 | Lắp đặt côn thép không rỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 40/32mm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 40 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 32mm | Theo TC phê duyệt | 1,1 | 100m |
| 41 | Lắp đặt van thép 2 chiều, ĐK 32mm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút thép không rỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 43 | Lắp đặt cút thép không rỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 32/20mm | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 20mm | Theo TC phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 45 | Lắp đặt cút thép không rỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 46 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 65mm | Theo TC phê duyệt | 2,5 | 100m |
| 47 | Lắp đặt cút thép không rỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 65mm | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 48 | Lắp đặt van thép 2 chiều, ĐK65mm | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt côn, cút thép không rỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 65x50mm | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 50 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 50mm | Theo TC phê duyệt | 0,65 | 100m |
| 51 | Lắp đặt cút thép không rỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 52 | Lắp đặt van thép 2 chiều, ĐK50mm | Theo TC phê duyệt | 5 | cái |
| 53 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 150mm | Theo TC phê duyệt | 5 | cái |
| 54 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,9109 | 100m3 |
| 55 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 10,1212 | m3 |
| 56 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 6,2476 | m3 |
| 57 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 11,8697 | m3 |
| 58 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,0618 | 100m2 |
| 59 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 18,057 | m3 |
| 60 | Ván khuôn tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo TC phê duyệt | 1,3978 | 100m2 |
| 61 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 8,9023 | m3 |
| 62 | Ván khuôn sàn mái | Theo TC phê duyệt | 0,6398 | 100m2 |
| 63 | Lắp dựng cốt bể nước ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 3,526 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 1,0792 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo TC phê duyệt | 0,8869 | tấn |
| 66 | Trát tường bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 135,936 | m2 |
| 67 | Láng bể nước, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | Theo TC phê duyệt | 49,5936 | m2 |
| 68 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo TC phê duyệt | 195,47 | m2 |
| 69 | Mạch ngừng thi công | Theo TC phê duyệt | 45 | m |
| 70 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,3374 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,6748 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,6748 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển đất 9km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,6748 | 100m3 |
| J | HẠNG MỤC: NHÀ DINH DƯỠNG - PHÒNG CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch diệt mối | Theo TC phê duyệt | 272,5 | m2 |
| 2 | Tạo hào phòng mối bao ngoài, đào hào rộng 50cm, sâu 60 - 80 cm sát chân tường phía ngoài. Lấp đất hoặc cát trở lại hào, đồng thời tiến hành xử lý phần đất hoặc cát đó bằng dung dịch diệt mối | Theo TC phê duyệt | 30,348 | m3 |
| 3 | Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào sử dụng dung dịch diệt mối | Theo TC phê duyệt | 22,304 | m3 |
| K | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ KHÁM XÉT NGHIỆM - PHÒNG CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch diệt mối | Theo TC phê duyệt | 341 | m2 |
| 2 | Tạo hào phòng mối bao ngoài, đào hào rộng 50cm, sâu 60 - 80 cm sát chân tường phía ngoài. Lấp đất hoặc cát trở lại hào, đồng thời tiến hành xử lý phần đất hoặc cát đó bằng dung dịch diệt mối | Theo TC phê duyệt | 34,8 | m3 |
| 3 | Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào sử dụng dung dịch diệt mối | Theo TC phê duyệt | 40 | m3 |
| L | HẠNG MỤC: CHI PHÍ BÁO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm công trình | Theo TC phê duyệt | 1 | TB |
| M | THIẾT BỊ PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 5 kênh Hochiki hoặc tương đương | Theo TC phê duyệt | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt bình Ắc quy dự phòng 24V, 12V-7,2Ah | Theo TC phê duyệt | 2 | bình |
| 3 | Tiếp địa tủ trung tâm báo cháy Nittan hoặc tương đương | Theo TC phê duyệt | 1 | ht |
| 4 | Ổn áp Lioa 1kvA | Theo TC phê duyệt | 1 | tủ |
| 5 | Đầu báo cháy khói Hochiki hoặc tương đương | Theo TC phê duyệt | 46 | bộ |
| 6 | Chuông báo cháy Hochiki hoặc tương đương | Theo TC phê duyệt | 4 | bộ |
| 7 | Đèn báo cháy Hochiki hoặc tương đương | Theo TC phê duyệt | 4 | bộ |
| 8 | Nốt nhấn báo cháy Hochiki hoặc tương đương | Theo TC phê duyệt | 4 | bộ |
| 9 | Đèn exit Kentom hoặc tương đương | Theo TC phê duyệt | 6 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Kentom hoặc tương đương | Theo TC phê duyệt | 12 | bộ |
| 11 | Trụ chữa cháy ngoài nhà 2 cửa D65 | Theo TC phê duyệt | 3 | trụ |
| 12 | Hộp đựng PTCC | Theo TC phê duyệt | 3 | hộp |
| 13 | Lăng chữa cháy D65 | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 14 | Vòi chữa cháy D65 | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 15 | Bình chữa cháy CO2 MT3 | Theo TC phê duyệt | 14 | bình |
| 16 | Bình MFZL4 ABC | Theo TC phê duyệt | 14 | bình |
| 17 | Giá đựng 3 bình chữa cháy | Theo TC phê duyệt | 14 | giá |
| 18 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Theo TC phê duyệt | 14 | bảng |
| N | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy phát điện dự phòng 100KVA | Theo TC phê duyệt | 1 | Chiếc |
| 2 | Máy giặt công suất 50kg/mẻ | Theo TC phê duyệt | 1 | Cái |
| 3 | Máy sấy công nghiệp 50kg/mẻ | Theo TC phê duyệt | 1 | Cái |
| 4 | Máy là công nghiệp khổ 2m | Theo TC phê duyệt | 1 | Cái |
| 5 | Nồi hơi điện | Theo TC phê duyệt | 1 | Cái |
| 6 | Dây nguồn 150m dây đồng, aptomat | Theo TC phê duyệt | 1 | Trọn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi