Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201075525-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Diễn Hạnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201075451 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên hỗ trợ khi có điều kiện; Ngân sách xã và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-29 18:52:00 đến ngày 2020-11-09 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,127,933,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG TUYẾN CHÍNH | |||
| 1 | Đắp đất nền đường đầm chặt K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.151,19 | m3 |
| 2 | Đào thay đất không thích hợp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7.038,41 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cấp 2 đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7.038,41 | m3 |
| 4 | Mua đất đắp công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.820,85 | m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG BTXM | |||
| 1 | Bê tông M250 đá 1x2 mặt đường dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 801,76 | m3 |
| 2 | Móng đá dăm lớp dưới tiêu chuẩn dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.008,82 | m2 |
| 3 | Nilon chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.454,03 | m2 |
| 4 | Lớp cát vàng tạo phẳng dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,05 | m3 |
| 5 | Ván khuôn mặt đường BTXM | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 445,21 | m2 |
| C | MẶT ĐƯỜNG LÁNG NHỰA | |||
| 1 | Làm mặt đường láng nhựa 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2, dày 3,5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.933,87 | m2 |
| 2 | Móng đá dăm lớp trên tiêu chuẩn dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.933,87 | m2 |
| 3 | Móng đá dăm lớp dưới tiêu chuẩn dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.933,87 | m2 |
| 4 | Ghép vỉa đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,45 | m3 |
| D | MẶT ĐƯỜNG VUỐT NỐI DÂN SINH | |||
| 1 | Bê tông M250 đá 1x2 mặt đường dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,2 | m3 |
| E | CỐNG THOÁT NƯỚC (CỐNG BẢN L=0,5 - 1,0M) | |||
| 1 | Bê tông phủ bản mặt cầu M300 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,09 | m3 |
| 2 | Bê tông tấm bản 1x2, M300 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,1 | m3 |
| 3 | Bê tông xà mũ cống M250 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53,55 | m3 |
| 4 | Bê tông M150 đá 1x2 thân, tường cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,19 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M150 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 81,71 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66,49 | m2 |
| 7 | Ván khuôn đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 422,18 | m2 |
| 8 | Gia công cốt thép tấm bản D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 381,06 | Kg |
| 9 | Gia công cốt thép tấm bản D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 944,42 | Kg |
| 10 | Gia công cốt thép đổ tại chỗ D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 372,01 | Kg |
| 11 | Gia công cốt thép đổ tại chỗ <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 150,86 | Kg |
| 12 | Nhựa đường lấp lỗ chốt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,86 | m3 |
| 13 | Vữa xi măng chèn mối nối M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,53 | m3 |
| 14 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 71,29 | m3 |
| 15 | Lắp đặt tấm bản bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 71 | tấm |
| 16 | Đào đất hố móng, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 352,66 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất cấp 2 đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 352,66 | m3 |
| 18 | Đắp đất K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 280,89 | m3 |
| 19 | Mua đất đắp công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 317,41 | m3 |
| 20 | Phá dỡ bê tông bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 73,06 | m3 |
| 21 | Phá dỡ đá hộc xây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,88 | m3 |
| 22 | Xúc phế thải lên PT vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 81,94 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 81,94 | m3 |
| F | HOÀN TRẢ MƯƠNG THỦY LỢI B700 | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 giằng chống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,29 | m3 |
| 2 | Lót bạt xác rắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 334,13 | m2 |
| 3 | Bao tải tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,46 | m2 |
| 4 | Ván khuôn giằng chống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,8 | m2 |
| 5 | Gia công cốt thép đổ tại chỗ D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 201,91 | Kg |
| 6 | Đá hộc xây vữa xi măng M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 214,64 | m3 |
| 7 | Trát vữa xi măng M100 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 581,09 | m2 |
| 8 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,41 | m3 |
| G | RÃNH THOÁT NƯỚC DỌC B200 | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 thân mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,12 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 318,15 | m2 |
| 3 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,82 | m3 |
| H | RÃNH THOÁT NƯỚC DỌC B300 | |||
| 1 | Bê tông tấm bản 1x2, M250 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,86 | m3 |
| 2 | Bê tông M200 đá 1x2 thân mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 140,17 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 239,23 | m2 |
| 4 | Ván khuôn đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.370,58 | m2 |
| 5 | Gia công cốt thép tấm bản D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.407,76 | Kg |
| 6 | Gia công cốt thép đổ tại chỗ D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6.155,14 | Kg |
| 7 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,84 | m3 |
| 8 | Lắp đặt tấm đan nắp đậy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 623 | tấm |
| I | CỐNG DỌC CHỊU LỰC B300 QUA ĐƯỜNG DÂN SINH | |||
| 1 | Bê tông tấm bản 1x2, M250 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,14 | m3 |
| 2 | Bê tông M200 đá 1x2 thân mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,84 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,37 | m2 |
| 4 | Ván khuôn đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 174 | m2 |
| 5 | Gia công cốt thép tấm bản D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 981,36 | Kg |
| 6 | Gia công cốt thép đổ tại chỗ D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 997,89 | Kg |
| 7 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,83 | m3 |
| 8 | Lắp đặt tấm đan nắp đậy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 87 | tấm |
| 9 | Đào đất hố móng, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 86,13 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất cấp 2 đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 86,13 | m3 |
| 11 | Đắp đất K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,81 | m3 |
| 12 | Mua đất đắp công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,94 | m3 |
| J | RÃNH THOÁT NƯỚC DỌC B400 LOẠI 1 | |||
| 1 | Bê tông tấm bản 1x2, M250 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,49 | m3 |
| 2 | Bê tông M200 đá 1x2 thân mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64,24 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 109,21 | m2 |
| 4 | Ván khuôn đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 588,9 | m2 |
| 5 | Gia công cốt thép tấm bản D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.691,74 | Kg |
| 6 | Gia công cốt thép đổ tại chỗ D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 165,96 | Kg |
| 7 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,09 | m3 |
| 8 | Lắp đặt tấm đan nắp đậy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 268 | tấm |
| 9 | Đào đất hố móng, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 393,49 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất cấp 2 đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 393,49 | m3 |
| 11 | Đắp đất K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 232,88 | m3 |
| 12 | Mua đất đắp công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 263,16 | m3 |
| K | RÃNH THOÁT NƯỚC DỌC B400 LOẠI 2 | |||
| 1 | Bê tông tấm bản 1x2, M250 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,45 | m3 |
| 2 | Bê tông M200 đá 1x2 thân mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,02 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,17 | m2 |
| 4 | Ván khuôn đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 156,05 | m2 |
| 5 | Gia công cốt thép tấm bản D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 800,09 | Kg |
| 6 | Gia công cốt thép đổ tại chỗ D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 819,24 | Kg |
| 7 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,38 | m3 |
| 8 | Lắp đặt tấm bản bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 71 | tấm |
| 9 | Đào đất hố móng, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 104,27 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất cấp 2 đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 104,27 | m3 |
| 11 | Đắp đất K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,71 | m3 |
| 12 | Mua đất đắp công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 69,73 | m3 |
| L | CỐNG DỌC CHỊU LỰC B400 QUA ĐƯỜNG DÂN SINH | |||
| 1 | Bê tông tấm bản 1x2, M250 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2 | m3 |
| 2 | Bê tông M200 đá 1x2 thân mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,6 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,4 | m2 |
| 4 | Ván khuôn đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 112 | m2 |
| 5 | Gia công cốt thép tấm bản D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 484,4 | Kg |
| 6 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,8 | m3 |
| 7 | Lắp đặt tấm bản bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | tấm |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,8 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất cấp 2 đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,8 | m3 |
| 10 | Đắp đất K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,8 | m3 |
| 11 | Mua đất đắp công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,32 | m3 |
| M | HỆ THỐNG ATGT | |||
| 1 | Biển báo phản quang hình tam giác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang hình tròn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 3 | Phá dỡ mặt đường BTXM | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 346,01 | m3 |
| 4 | Phá dỡ đá hộc xây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,48 | m3 |
| 5 | Xúc phế thải lên PT vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120,15 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 400,49 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi