Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Xây dựng nhà kho bảo quản và đóng gói, xưởng sơ chế, chế biến của Hợp tác xã sản xuất, chế biến thực phẩm an toàn Sáng Nhung huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201076732-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Hợp tác xã sản xuất chế biến thực phẩm an toàn Sáng Nhung |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Xây dựng nhà kho bảo quản và đóng gói, xưởng sơ chế, chế biến của Hợp tác xã sản xuất, chế biến thực phẩm an toàn Sáng Nhung huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang |
| Số hiệu KHLCNT | 20201076610 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-29 22:58:00 đến ngày 2020-11-06 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,194,053,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ KHO BẢO QUẢN VÀ ĐÓNG GÓI | |||
| 1 | Phần xây dựng | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III (KL=90%) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,0109 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III (KL=10%) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 22,3433 | 1m3 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 29,3678 | 1m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 20,312 | m3 |
| 6 | Bê tông lót dầm móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 11,4866 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,6512 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,8004 | 100m3 |
| 9 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III về đắp | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,9236 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III về đắp | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,9236 | 100m3 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 73,5925 | m3 |
| 12 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 735,9248 | m2 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PCB30, đá 1x2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 33,5481 | m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 14,2449 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,4879 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,5556 | tấn |
| 17 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4,0572 | 100m2 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PCB30, đá 1x2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 27,3169 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,6612 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4,9053 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,7964 | 100m2 |
| 22 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 46,8022 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 111,104 | m2 |
| 24 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 111,104 | m2 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 8,2614 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 37,552 | m2 |
| 27 | Láng rãnh không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 28,164 | m2 |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 26,488 | m3 |
| 29 | Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,4362 | m2 |
| 30 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,837 | tấn |
| 31 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 860 | cái |
| 32 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 2m - Đường kính 300mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 10 | 1 đoạn ống |
| 33 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5,0965 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,1278 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,6882 | tấn |
| 36 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,9064 | 100m2 |
| 37 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 68,376 | m2 |
| 38 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 68,376 | m2 |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5,2114 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,8715 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,1215 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,3349 | tấn |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 87,1464 | m2 |
| 44 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 87,1464 | m2 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 22,3644 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 30,2148 | m3 |
| 47 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 277,56 | m2 |
| 48 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 475,1127 | m2 |
| 49 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 475,1127 | m2 |
| 50 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 11,424 | m2 |
| 51 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 11,424 | m2 |
| 52 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4,5505 | tấn |
| 53 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4,5505 | tấn |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 236,7414 | 1m2 |
| 55 | Bulong M16 L350 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 108 | cái |
| 56 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,1641 | tấn |
| 57 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,1641 | tấn |
| 58 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 8,704 | 1m2 |
| 59 | Bulong M16 L250 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 28 | cái |
| 60 | Gia công xà gồ thép | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4,1022 | tấn |
| 61 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4,1022 | tấn |
| 62 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 494,816 | 1m2 |
| 63 | Bulong M14 L80 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 432 | cái |
| 64 | Lợp mái che tường bằng tôn cách nhiệt 3 lớp tôn dày 0,4mm, chiều dài bất kỳ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 9,8777 | 100m2 |
| 65 | Tôn úp nóc dày 0,4mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 93,62 | m |
| 66 | Gia công dầm trần thép | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,495 | tấn |
| 67 | Lắp dựng dầm trần thép | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,495 | tấn |
| 68 | Làm trần bằng tôn múi dày 0,2mm, chiều dài bất kỳ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 7,8005 | 100m2 |
| 69 | Phào trần | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 230,24 | m |
| 70 | Cửa sắt sơn 3 nước (Đầy đủ phụ kiện, không bao gồm khóa) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 40,8 | m2 |
| 71 | Lắp dựng cửa khung sắt | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 40,8 | m2 |
| 72 | Khóa cửa đi | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 73 | Lan can inox đường dốc vào | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 24,4 | m |
| 74 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 6,9762 | 100m2 |
| 75 | CẤP ĐIỆN | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 200 | m |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 120 | m |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 180 | m |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 210 | m |
| 80 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt automat 1 pha 16A | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 83 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 84 | Tủ điện tầng 350x450x200 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1 | hộp |
| 85 | Nội quy, tiêu lệnh PCCC | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 6 | bộ |
| 86 | Bình bột chữa cháy MFZL4-ABC | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 12 | bình |
| 87 | Bình khí CO2-MT3/3kg | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 6 | bình |
| 88 | Hộp để bình chữa cháy | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 89 | Lắp đặt đèn chóa nhôm tán xạ bóng LED 60W | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 40 | bộ |
| 90 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường 1080x1080x400 p=750w | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 91 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường 1380x1380x400 p=1100w | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 92 | Lắp đặt công tắc đôi 2 chiều | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 93 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 94 | Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 510 | m |
| 95 | Xà đón điện | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 96 | Vận chuyển vật liệu | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 97 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 19,1069 | 10m³/1km |
| 98 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 19,1069 | 10m³/1km |
| 99 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 11,2557 | 10m³/1km |
| 100 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 18,9907 | 10m³/1km |
| 101 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 18,9907 | 10m³/1km |
| 102 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 18,9907 | 10m³/1km |
| 103 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,4573 | 10 tấn/1km |
| 104 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,4573 | 10 tấn/1km |
| 105 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,4573 | 10 tấn/1km |
| 106 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,4573 | tấn |
| 107 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 9,2651 | 10 tấn/1km |
| 108 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 9,2651 | 10 tấn/1km |
| 109 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 9,2651 | 10 tấn/1km |
| 110 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 92,6511 | tấn |
| 111 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,0888 | 10 tấn/1km |
| 112 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,0888 | 10 tấn/1km |
| 113 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,0888 | 10 tấn/1km |
| 114 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 16,2508 | m3 |
| 115 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 14,2631 | 10 tấn/1km |
| 116 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 14,2631 | 10 tấn/1km |
| 117 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 14,2631 | 10 tấn/1km |
| 118 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 62,0135 | 1000v |
| B | XƯỞNG SƠ CHẾ, CHẾ BIẾN | |||
| 1 | Phần xây dựng | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0 | 0 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III (KL=90%) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,8607 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III (KL=10%) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 31,7856 | 1m3 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 26,8204 | 1m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 28,896 | m3 |
| 6 | Bê tông lót dầm móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 12,5695 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,3096 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4,5489 | 100m3 |
| 9 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III về đắp | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,4117 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III về đắp | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,4117 | 100m3 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 87,25 | m3 |
| 12 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 823,2956 | m2 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PCB30, đá 1x2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 46,4402 | m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 20,4973 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,2726 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,7177 | tấn |
| 17 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5,9602 | 100m2 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PCB30, đá 1x2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 24,8494 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,6421 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4,7727 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,8332 | 100m2 |
| 22 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 38,2952 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 108,608 | m2 |
| 24 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 108,608 | m2 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 10,0162 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 45,528 | m2 |
| 27 | Láng rãnh không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 34,146 | m2 |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 31,7625 | m3 |
| 29 | Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,848 | m2 |
| 30 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,4486 | tấn |
| 31 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1.155 | cái |
| 32 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 2m - Đường kính 300mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 15 | 1 đoạn ống |
| 33 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 7,4759 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,1867 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,0055 | tấn |
| 36 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,3416 | 100m2 |
| 37 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 114,8 | m2 |
| 38 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 114,8 | m2 |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4,6728 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,6304 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,1352 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,2353 | tấn |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 63,0424 | m2 |
| 44 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 63,0424 | m2 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 35,9817 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 14,2912 | m3 |
| 47 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 299,6148 | m2 |
| 48 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 287,3316 | m2 |
| 49 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 287,3316 | m2 |
| 50 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 11,424 | m2 |
| 51 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 11,424 | m2 |
| 52 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 6,5266 | tấn |
| 53 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 6,5266 | tấn |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 339,8634 | 1m2 |
| 55 | Bulong M16 L350 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 144 | cái |
| 56 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,1902 | tấn |
| 57 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,1902 | tấn |
| 58 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 10,088 | 1m2 |
| 59 | Bulong M16 L250 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 32 | cái |
| 60 | Gia công xà gồ thép | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4,8574 | tấn |
| 61 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4,8574 | tấn |
| 62 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 581,0944 | 1m2 |
| 63 | Bulong M14 L80 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 600 | cái |
| 64 | Lợp mái che tường bằng tôn cách nhiệt 3 lớp tôn dày 0,4mm, chiều dài bất kỳ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 11,3314 | 100m2 |
| 65 | Tôn úp nóc dày 0,4mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 98,82 | m |
| 66 | Gia công dầm trần thép | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,7696 | tấn |
| 67 | Lắp dựng dầm trần thép | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,7696 | tấn |
| 68 | Làm trần bằng tôn múi dày 0,2mm, chiều dài bất kỳ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 9,2897 | 100m2 |
| 69 | Phào trần | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 127,12 | m |
| 70 | Cửa sắt sơn 3 nước (Đầy đủ phụ kiện, không bao gồm khóa) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 40,8 | m2 |
| 71 | Lắp dựng cửa khung sắt | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 40,8 | m2 |
| 72 | Khóa cửa đi | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 73 | Lan can inox đường dốc vào | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 24,4 | m |
| 74 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 7,6684 | 100m2 |
| 75 | CẤP ĐIỆN | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0 | 0 |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 250 | m |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 110 | m |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 140 | m |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 320 | m |
| 80 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt automat 1 pha 16A | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 83 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 84 | Tủ điện tầng 350x450x200 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1 | hộp |
| 85 | Nội quy, tiêu lệnh PCCC | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 6 | bộ |
| 86 | Bình bột chữa cháy MFZL4-ABC | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 12 | bình |
| 87 | Bình khí CO2-MT3/3kg | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 6 | bình |
| 88 | Hộp để bình chữa cháy | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 89 | Lắp đặt đèn chóa nhôm tán xạ bóng LED 60W | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 60 | bộ |
| 90 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường 1080x1080x400 p=750w | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 91 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường 1380x1380x400 p=1100w | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 92 | Lắp đặt công tắc ba 2 chiều | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 93 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 94 | Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 570 | m |
| 95 | Xà đón điện | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 96 | Vận chuyển vật liệu | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0 | 0 |
| 97 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 21,4453 | 10m³/1km |
| 98 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 21,4453 | 10m³/1km |
| 99 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 11,2557 | 10m³/1km |
| 100 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 23,1135 | 10m³/1km |
| 101 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 23,1135 | 10m³/1km |
| 102 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 23,1135 | 10m³/1km |
| 103 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,1767 | 10 tấn/1km |
| 104 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,1767 | 10 tấn/1km |
| 105 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,1767 | 10 tấn/1km |
| 106 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,1767 | tấn |
| 107 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 10,6396 | 10 tấn/1km |
| 108 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 10,6396 | 10 tấn/1km |
| 109 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 10,6396 | 10 tấn/1km |
| 110 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 106,3958 | tấn |
| 111 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,6372 | 10 tấn/1km |
| 112 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,6372 | 10 tấn/1km |
| 113 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,6372 | 10 tấn/1km |
| 114 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 9,5101 | m3 |
| 115 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 12,7766 | 10 tấn/1km |
| 116 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 12,7766 | 10 tấn/1km |
| 117 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 12,7766 | 10 tấn/1km |
| 118 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 55,5504 | 1000v |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi