Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Xây dựng nhà kho bảo quản và đóng gói, xưởng sơ chế, chế biến của Hợp tác xã sản xuất, chế biến thực phẩm an toàn Sáng Nhung huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201076732-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Hợp tác xã sản xuất chế biến thực phẩm an toàn Sáng Nhung
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình: Xây dựng nhà kho bảo quản và đóng gói, xưởng sơ chế, chế biến của Hợp tác xã sản xuất, chế biến thực phẩm an toàn Sáng Nhung huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang
Số hiệu KHLCNT 20201076610
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-29 22:58:00 đến ngày 2020-11-06 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,194,053,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ KHO BẢO QUẢN VÀ ĐÓNG GÓI
1 Phần xây dựng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0 0.0
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III (KL=90%) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,0109 100m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III (KL=10%) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 22,3433 1m3
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V Yêu cầu kỹ thuật 29,3678 1m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 20,312 m3
6 Bê tông lót dầm móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 11,4866 m3
7 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,6512 100m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,8004 100m3
9 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III về đắp Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,9236 100m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III về đắp Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,9236 100m3
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 73,5925 m3
12 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 735,9248 m2
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PCB30, đá 1x2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 33,5481 m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 14,2449 m3
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,4879 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,5556 tấn
17 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,0572 100m2
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PCB30, đá 1x2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 27,3169 m3
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,6612 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,9053 tấn
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,7964 100m2
22 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 46,8022 m3
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 111,104 m2
24 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V Yêu cầu kỹ thuật 111,104 m2
25 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 8,2614 m3
26 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 37,552 m2
27 Láng rãnh không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 28,164 m2
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 26,488 m3
29 Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,4362 m2
30 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,837 tấn
31 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V Yêu cầu kỹ thuật 860 cái
32 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 2m - Đường kính 300mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10 1 đoạn ống
33 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5,0965 m3
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1278 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,6882 tấn
36 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,9064 100m2
37 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 68,376 m2
38 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V Yêu cầu kỹ thuật 68,376 m2
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5,2114 m3
40 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,8715 100m2
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1215 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,3349 tấn
43 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 87,1464 m2
44 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V Yêu cầu kỹ thuật 87,1464 m2
45 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 22,3644 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 30,2148 m3
47 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 277,56 m2
48 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 475,1127 m2
49 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V Yêu cầu kỹ thuật 475,1127 m2
50 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 11,424 m2
51 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V Yêu cầu kỹ thuật 11,424 m2
52 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,5505 tấn
53 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,5505 tấn
54 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 236,7414 1m2
55 Bulong M16 L350 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 108 cái
56 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1641 tấn
57 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1641 tấn
58 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 8,704 1m2
59 Bulong M16 L250 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 28 cái
60 Gia công xà gồ thép Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,1022 tấn
61 Lắp dựng xà gồ thép Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,1022 tấn
62 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 494,816 1m2
63 Bulong M14 L80 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 432 cái
64 Lợp mái che tường bằng tôn cách nhiệt 3 lớp tôn dày 0,4mm, chiều dài bất kỳ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 9,8777 100m2
65 Tôn úp nóc dày 0,4mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 93,62 m
66 Gia công dầm trần thép Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,495 tấn
67 Lắp dựng dầm trần thép Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,495 tấn
68 Làm trần bằng tôn múi dày 0,2mm, chiều dài bất kỳ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 7,8005 100m2
69 Phào trần Chương V Yêu cầu kỹ thuật 230,24 m
70 Cửa sắt sơn 3 nước (Đầy đủ phụ kiện, không bao gồm khóa) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 40,8 m2
71 Lắp dựng cửa khung sắt Chương V Yêu cầu kỹ thuật 40,8 m2
72 Khóa cửa đi Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
73 Lan can inox đường dốc vào Chương V Yêu cầu kỹ thuật 24,4 m
74 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6,9762 100m2
75 CẤP ĐIỆN Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0 0.0
76 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 200 m
77 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 120 m
78 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 180 m
79 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 210 m
80 Lắp đặt các automat 1 pha 75A Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
81 Lắp đặt các automat 1 pha 30A Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
82 Lắp đặt automat 1 pha 16A Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
83 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
84 Tủ điện tầng 350x450x200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
85 Nội quy, tiêu lệnh PCCC Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
86 Bình bột chữa cháy MFZL4-ABC Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12 bình
87 Bình khí CO2-MT3/3kg Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6 bình
88 Hộp để bình chữa cháy Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
89 Lắp đặt đèn chóa nhôm tán xạ bóng LED 60W Chương V Yêu cầu kỹ thuật 40 bộ
90 Lắp đặt quạt thông gió trên tường 1080x1080x400 p=750w Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
91 Lắp đặt quạt thông gió trên tường 1380x1380x400 p=1100w Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
92 Lắp đặt công tắc đôi 2 chiều Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
93 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
94 Ống nhựa bảo hộ dây dẫn Chương V Yêu cầu kỹ thuật 510 m
95 Xà đón điện Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
96 Vận chuyển vật liệu Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0 0.0
97 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V Yêu cầu kỹ thuật 19,1069 10m³/1km
98 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Chương V Yêu cầu kỹ thuật 19,1069 10m³/1km
99 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Chương V Yêu cầu kỹ thuật 11,2557 10m³/1km
100 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V Yêu cầu kỹ thuật 18,9907 10m³/1km
101 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Chương V Yêu cầu kỹ thuật 18,9907 10m³/1km
102 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Chương V Yêu cầu kỹ thuật 18,9907 10m³/1km
103 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,4573 10 tấn/1km
104 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,4573 10 tấn/1km
105 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,4573 10 tấn/1km
106 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,4573 tấn
107 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V Yêu cầu kỹ thuật 9,2651 10 tấn/1km
108 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Chương V Yêu cầu kỹ thuật 9,2651 10 tấn/1km
109 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Chương V Yêu cầu kỹ thuật 9,2651 10 tấn/1km
110 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Chương V Yêu cầu kỹ thuật 92,6511 tấn
111 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,0888 10 tấn/1km
112 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,0888 10 tấn/1km
113 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,0888 10 tấn/1km
114 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công Chương V Yêu cầu kỹ thuật 16,2508 m3
115 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V Yêu cầu kỹ thuật 14,2631 10 tấn/1km
116 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Chương V Yêu cầu kỹ thuật 14,2631 10 tấn/1km
117 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Chương V Yêu cầu kỹ thuật 14,2631 10 tấn/1km
118 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Chương V Yêu cầu kỹ thuật 62,0135 1000v
B XƯỞNG SƠ CHẾ, CHẾ BIẾN
1 Phần xây dựng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0 0
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III (KL=90%) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,8607 100m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III (KL=10%) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 31,7856 1m3
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V Yêu cầu kỹ thuật 26,8204 1m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 28,896 m3
6 Bê tông lót dầm móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12,5695 m3
7 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,3096 100m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,5489 100m3
9 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III về đắp Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,4117 100m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III về đắp Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,4117 100m3
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 87,25 m3
12 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 823,2956 m2
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PCB30, đá 1x2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 46,4402 m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 20,4973 m3
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,2726 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,7177 tấn
17 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5,9602 100m2
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PCB30, đá 1x2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 24,8494 m3
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,6421 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,7727 tấn
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,8332 100m2
22 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 38,2952 m3
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 108,608 m2
24 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V Yêu cầu kỹ thuật 108,608 m2
25 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10,0162 m3
26 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 45,528 m2
27 Láng rãnh không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 34,146 m2
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 31,7625 m3
29 Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,848 m2
30 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,4486 tấn
31 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1.155 cái
32 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 2m - Đường kính 300mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 15 1 đoạn ống
33 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 7,4759 m3
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1867 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,0055 tấn
36 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,3416 100m2
37 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 114,8 m2
38 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V Yêu cầu kỹ thuật 114,8 m2
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,6728 m3
40 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,6304 100m2
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1352 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,2353 tấn
43 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 63,0424 m2
44 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V Yêu cầu kỹ thuật 63,0424 m2
45 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 35,9817 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 14,2912 m3
47 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 299,6148 m2
48 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 287,3316 m2
49 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V Yêu cầu kỹ thuật 287,3316 m2
50 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 11,424 m2
51 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V Yêu cầu kỹ thuật 11,424 m2
52 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6,5266 tấn
53 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6,5266 tấn
54 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 339,8634 1m2
55 Bulong M16 L350 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 144 cái
56 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1902 tấn
57 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1902 tấn
58 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10,088 1m2
59 Bulong M16 L250 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 32 cái
60 Gia công xà gồ thép Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,8574 tấn
61 Lắp dựng xà gồ thép Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,8574 tấn
62 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 581,0944 1m2
63 Bulong M14 L80 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 600 cái
64 Lợp mái che tường bằng tôn cách nhiệt 3 lớp tôn dày 0,4mm, chiều dài bất kỳ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 11,3314 100m2
65 Tôn úp nóc dày 0,4mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 98,82 m
66 Gia công dầm trần thép Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,7696 tấn
67 Lắp dựng dầm trần thép Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,7696 tấn
68 Làm trần bằng tôn múi dày 0,2mm, chiều dài bất kỳ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 9,2897 100m2
69 Phào trần Chương V Yêu cầu kỹ thuật 127,12 m
70 Cửa sắt sơn 3 nước (Đầy đủ phụ kiện, không bao gồm khóa) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 40,8 m2
71 Lắp dựng cửa khung sắt Chương V Yêu cầu kỹ thuật 40,8 m2
72 Khóa cửa đi Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
73 Lan can inox đường dốc vào Chương V Yêu cầu kỹ thuật 24,4 m
74 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 7,6684 100m2
75 CẤP ĐIỆN Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0 0
76 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 250 m
77 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 110 m
78 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 140 m
79 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 320 m
80 Lắp đặt các automat 1 pha 75A Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
81 Lắp đặt các automat 1 pha 30A Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
82 Lắp đặt automat 1 pha 16A Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
83 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
84 Tủ điện tầng 350x450x200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
85 Nội quy, tiêu lệnh PCCC Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
86 Bình bột chữa cháy MFZL4-ABC Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12 bình
87 Bình khí CO2-MT3/3kg Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6 bình
88 Hộp để bình chữa cháy Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
89 Lắp đặt đèn chóa nhôm tán xạ bóng LED 60W Chương V Yêu cầu kỹ thuật 60 bộ
90 Lắp đặt quạt thông gió trên tường 1080x1080x400 p=750w Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
91 Lắp đặt quạt thông gió trên tường 1380x1380x400 p=1100w Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
92 Lắp đặt công tắc ba 2 chiều Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
93 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
94 Ống nhựa bảo hộ dây dẫn Chương V Yêu cầu kỹ thuật 570 m
95 Xà đón điện Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
96 Vận chuyển vật liệu Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0 0
97 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V Yêu cầu kỹ thuật 21,4453 10m³/1km
98 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Chương V Yêu cầu kỹ thuật 21,4453 10m³/1km
99 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Chương V Yêu cầu kỹ thuật 11,2557 10m³/1km
100 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V Yêu cầu kỹ thuật 23,1135 10m³/1km
101 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Chương V Yêu cầu kỹ thuật 23,1135 10m³/1km
102 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Chương V Yêu cầu kỹ thuật 23,1135 10m³/1km
103 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,1767 10 tấn/1km
104 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,1767 10 tấn/1km
105 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,1767 10 tấn/1km
106 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,1767 tấn
107 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10,6396 10 tấn/1km
108 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10,6396 10 tấn/1km
109 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10,6396 10 tấn/1km
110 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Chương V Yêu cầu kỹ thuật 106,3958 tấn
111 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,6372 10 tấn/1km
112 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,6372 10 tấn/1km
113 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,6372 10 tấn/1km
114 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công Chương V Yêu cầu kỹ thuật 9,5101 m3
115 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12,7766 10 tấn/1km
116 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12,7766 10 tấn/1km
117 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12,7766 10 tấn/1km
118 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Chương V Yêu cầu kỹ thuật 55,5504 1000v
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->