Gói thầu: 03: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201074292-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Điện Nước An Giang |
| Tên gói thầu | 03: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201067333 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay và khấu hao tài sản của Công ty |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-30 09:43:00 đến ngày 2020-11-12 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,166,802,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BỂ CHỨA NƯỚC SẠCH | |||
| 1 | Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 15x15cm-đất cấp I | Theo HSTK được duyệt | 17,85 | 100m |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo HSTK được duyệt | 3,0281 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Theo HSTK được duyệt | 129,7756 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 144,2 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Theo HSTK được duyệt | 288,39 | 10m3/1km |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 14,4472 | m3 |
| 7 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo HSTK được duyệt | 144,4723 | m2 |
| 8 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo HSTK được duyệt | 144,47 | m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 46,8655 | m3 |
| 10 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 45,5294 | m3 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 0,525 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 3,548 | m3 |
| 13 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 13,3584 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt | 5,0642 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 7,1239 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,074 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,4785 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,1503 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,1429 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 1,9411 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,0464 | tấn |
| 22 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được duyệt | 0,1546 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo HSTK được duyệt | 3,5526 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK được duyệt | 1,0776 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,3308 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,102 | 100m2 |
| 27 | Phụ gia chống thấm trộn trong bê tông Plastocrete N 450ml/100kg XM => 1m3 bê tông M250 = 1,53 lít | Theo HSTK được duyệt | 141,3642 | Lit |
| 28 | Lắp ron mạch ngừng | Theo HSTK được duyệt | 141 | m |
| 29 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 8,949 | m3 |
| 30 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 91,53 | m2 |
| 31 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 171,58 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 182,4 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 107,76 | m2 |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 33,088 | m2 |
| 35 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo HSTK được duyệt | 231,75 | m2 |
| 36 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo HSTK được duyệt | 677,26 | m2 |
| 37 | Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp - Nắp bình bể | Theo HSTK được duyệt | 0,208 | tấn |
| 38 | Gia công + Lắp dựng thang sắt Inox | Theo HSTK được duyệt | 2 | Thang |
| 39 | Lắp dựng cửa nắp thăm | Theo HSTK được duyệt | 5,76 | m2 |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 14,4 | 1m2 |
| 41 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo HSTK được duyệt | 1,12 | 100m2 |
| B | ỐNG CÔNG NGHỆ | |||
| 1 | Lắp đặt BU, ĐK 200mm | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 2 | Lắp đặt BU, ĐK 150mm | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt cút thép xả tràn D150 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt BU thông gió, ĐK 200mm | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt lupe gang 200mm | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 6 | Lắp bích thép đặc, ĐK 200mm | Theo HSTK được duyệt | 0,5 | cặp bích |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 150mm | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt BE, ĐK 168mm | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt cầu thông gió trên tường | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 200mm | Theo HSTK được duyệt | 10 | cái |
| 11 | Lắp đặt BE, ĐK 200mm | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m, ĐK 220mm | Theo HSTK được duyệt | 0,44 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m, ĐK 168mm | Theo HSTK được duyệt | 0,08 | 100m |
| 14 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Theo HSTK được duyệt | 37,4 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 35,5359 | m3 |
| 16 | Đục lỗ thông tường bê tông - chiều dày ≤11, tiết diện lỗ ≤0,15m2 | Theo HSTK được duyệt | 1 | lỗ |
| C | LÁNG SÂN QUANH BỂ | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 5,665 | m3 |
| 2 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được duyệt | 56,65 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi