Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201080653-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ Chỉ huy quân sự thành phố Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201051735 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách địa phương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-30 08:38:00 đến ngày 2020-11-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,557,125,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phá dỡ công trình hiện trạng | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa sắt | 4 | công | |
| 2 | Tháo dỡ lán cứu hỏa | 1 | công | |
| 3 | Phá dỡ hàng rào song sắt+lưới sắt | 14,4 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | 35,313 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 134,606 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | 35,671 | m3 | |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp II | 2,336 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 2,336 | 100m3 | |
| 9 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 205,59 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 205,59 | m3 | |
| B | Hạng mục 2: Xây mới nhà kho cất chứa súng bắn pháo hoa - Phần móng | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | 6,0627 | 100m3 | |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, dầm móng, đá 2x4, mác 150 | 41,3782 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót và bê tông móng, dầm móng, giằng, đáy bản tam cấp | 2,4568 | 100m2 | |
| 4 | Ván khuôn bê tông cổ cột | 0,4347 | 100m2 | |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 1,3271 | tấn | |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 2,9684 | tấn | |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | 6,8077 | tấn | |
| 8 | Đổ bê tông móng, dầm móng, giằng, đáy bản tam cấp, cổ cột, đá 1x2, mác 250 (bao gồm sản xuất, vận chuyển, đổ bê tông) | 112,1555 | m3 | |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 50,0527 | m3 | |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 20,6835 | m3 | |
| 11 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 4,3009 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 1,7618 | 100m3 | |
| 13 | Đắp cát tôn nền công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 3,6874 | 100m3 | |
| 14 | Đổ bê tông nền, đá 4x6, mác 100 | 32,0044 | m3 | |
| C | Hạng mục 3: Xây mới nhà kho cất chứa súng bắn pháo hoa - Phần thân | |||
| 1 | Ván khuôn cột | 0,8871 | 100m2 | |
| 2 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 (bao gồm sản xuất, vận chuyển, đổ bê tông) | 6,2436 | m3 | |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,2402 | tấn | |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | 1,581 | tấn | |
| 5 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 2,1339 | 100m2 | |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,9351 | tấn | |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,4959 | tấn | |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | 3,7898 | tấn | |
| 9 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 (bao gồm sản xuất, vận chuyển, đổ bê tông) | 21,9463 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn sàn mái | 4,0757 | 100m2 | |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 4,7158 | tấn | |
| 12 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 (bao gồm sản xuất, vận chuyển, đổ bê tông) | 38,2807 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,0623 | 100m2 | |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,4609 | tấn | |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | 0,1387 | tấn | |
| 16 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | 1,4205 | m3 | |
| 17 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 2,2464 | m3 | |
| 18 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | 144 | cái | |
| 19 | Ống thép chờ sẵn trong bê tông | 10 | cái | |
| D | Hạng mục 4: Xây mới nhà kho cất chứa súng bắn pháo hoa - Phần kiến trúc | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 57,1393 | m3 | |
| 2 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 0,3779 | m3 | |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 22,2346 | m3 | |
| 4 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 533,8855 | m2 | |
| 5 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 295,1255 | m2 | |
| 6 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 47,212 | m2 | |
| 7 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 213,39 | m2 | |
| 8 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 389,2484 | m2 | |
| 9 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | 143,387 | m2 | |
| 10 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 2,04 | m | |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 677,2725 | m2 | |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 944,9759 | m2 | |
| 13 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … (sika proof memberane hoặc tương đương) | 90,3672 | m2 | |
| 14 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 44,7272 | m2 | |
| 15 | Gia công xà gồ thép | 1,266 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,266 | tấn | |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn múi sóng vuông dày 0.45mm (Tôn austnam hoặc tương đương) | 3,4556 | 100m2 | |
| 18 | Tôn úp nóc | 37,72 | md | |
| 19 | Ke chống bão | 360 | cái | |
| 20 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 268,0152 | m2 | |
| 21 | Lát nền, sàn, gạch đất nung 400x400, vữa XM mác 75 | 337,4124 | m2 | |
| 22 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | 1,08 | m2 | |
| 23 | Cửa sắt 2 cánh mở (đã bao gồm phụ kiện không khóa) | 10 | m2 | |
| 24 | Cửa lưới mắt cáo (đã bao gồm phụ kiện chưa khóa) | 3,24 | m2 | |
| 25 | Khóa cửa đi | 3 | bộ | |
| 26 | Chốt cửa | 3 | bộ | |
| 27 | Bản lề cửa đi | 18 | bộ | |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 13,24 | m2 | |
| 29 | Lưới chắn côn trùng | 25,92 | m2 | |
| 30 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 5,5411 | 100m2 | |
| 31 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 3,2933 | 100m2 | |
| E | Hạng mục 5: Xây mới nhà kho cất chứa súng bắn pháo hoa - Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt các loại tuyp đơn treo tường bóng led, 220V-22W | 22 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt công tắc đôi lắp âm tường 220v-16a | 3 | cái | |
| 3 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 cực lắp âm tường 220v-16a | 2 | cái | |
| 4 | Đế âm | 5 | cái | |
| 5 | Lắp đặt hộp điện phòng âm tường E4FC 3/6SA | 1 | hộp | |
| 6 | Lắp đặt các aptomat 1 pha 1 cực MCB 10A-250V ICU=4.5KA | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt các aptomat 1 pha 2 cực MCB 16A-250V ICU=4.5KA | 1 | cái | |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn điện 2CV(1x1.5)+E1.5mm2 | 640 | m | |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn điện 2CV(1x2.5)+E2.5mm2 | 340 | m | |
| 10 | Lắp đặt ống gen luồn dây mềm D16 | 320 | m | |
| 11 | Lắp đặt ống gen luồn dây mềm D20 | 40 | m | |
| 12 | Lắp đặt kim thu sét thép mạ đồng D14, H=0.6m | 6 | cái | |
| 13 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | 140 | m | |
| 14 | Kéo rải thanh tiếp địa d12 | 28 | m | |
| 15 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2.5m mạ kẽm | 6 | cọc | |
| 16 | Thanh đỡ sắt D10, l=200, KL 0,2kg/cái | 100 | cái | |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa pvc-d21 | 0,12 | 100m | |
| 18 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở KT:210x160x100 | 4 | hộp | |
| 19 | Đào hào tiếp địa, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 7,84 | m3 | |
| 20 | Đắp đất hoàn trả hào tiếp địa | 7,84 | m3 | |
| F | Hạng mục 6: Xây mới nhà kho cất chứa súng bắn pháo hoa - Hệ thống PCCC | |||
| 1 | Bình bột MFZ4 | 2 | bình | |
| 2 | Bình khí CO2 3kg | 4 | bình | |
| 3 | Tủ đựng bình chữa cháy KT 600x500x200 | 2 | tủ | |
| 4 | Nội qui tiêu lệnh PCCC | 2 | bộ | |
| G | Hạng mục 7: Xây mới nhà kho cất chứa súng bắn pháo hoa - Phần nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa u.pvc D250 | 0,24 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa u.pvc D90 | 0,68 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa u.pvc D34 | 0,04 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt Nối thẳng u.PVC D90 | 10 | cái | |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa u.pvc D90 | 10 | cái | |
| 6 | Lắp đặt chếch nhựa u.pvc D90 | 24 | cái | |
| 7 | Cầu chắn rác inox D120 | 10 | bộ | |
| H | Hạng mục 8: 02 bể nước, 02 bể cát | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | 7,3146 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn móng | 0,0402 | 100m2 | |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 2,114 | m3 | |
| 4 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | 0,5802 | m3 | |
| 5 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0111 | 100m2 | |
| 6 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,023 | tấn | |
| 7 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,2116 | m3 | |
| 8 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 4 | cái | |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 2,6074 | m3 | |
| 10 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 13,2472 | m2 | |
| 11 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 12,53 | m2 | |
| 12 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 1,9208 | m2 | |
| 13 | Đánh màu xi măng nguyên chất bể nước | 8,624 | m2 | |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 4,615 | m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 0,0269 | 100m3 | |
| I | Hạng mục 9: Rãnh thoát nước ngoài nhà | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | 0,2457 | 100m3 | |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,2261 | 100m2 | |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 7,8504 | m3 | |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 8,5755 | m3 | |
| 5 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM mác 75 (VLx2) | 106,4112 | m2 | |
| 6 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,2686 | 100m2 | |
| 7 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,4225 | tấn | |
| 8 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 4,052 | m3 | |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 156 | cấu kiện | |
| 10 | Ghi chắn rác | 12 | tấm | |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 8,19 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 0,1638 | 100m3 | |
| J | Hạng mục 10: Sân | |||
| 1 | Đào đất móng, đất cấp III | 16,1994 | m3 | |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 2,0768 | m3 | |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 22,1683 | m3 | |
| 4 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 46,5366 | m2 | |
| 5 | Quét nước xi măng 2 nước | 46,5366 | m2 | |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 5,3998 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 0,108 | 100m3 | |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D34 | 0,048 | 100m | |
| 9 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0949 | 100m3 | |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,3885 | 100m3 | |
| 11 | Nilong chống mất nước | 332 | m2 | |
| 12 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 (bao gồm sản xuất, vận chuyển, đổ bê tông) | 5,11 | m3 | |
| 13 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (bao gồm sản xuất, vận chuyển, đổ bê tông) | 46,62 | m3 | |
| 14 | Cắt khe co giãn sân | 4,9 | 10m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi