Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201076191-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG TỔNG HỢP VÕ GIA
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201056278
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-30 09:58:00 đến ngày 2020-11-09 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,834,931,244 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KHỐI NHÀ CHÍNH
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 18 m3
2 Rải giấy dầu lớp cách ly Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,8 100m2
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,18 100m3
4 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 5,928 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,96 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,3 100m2
8 Trồng mới cây sao đen, dk>=8cm, h>=2,5m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 13 cây
9 Trồng mới cây dầu rái dk>=10cm, h>=3m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8 cây
10 Trồng mới cây Hồng Lộc dk>=6cm, h>=1m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 7 cây
11 Bụi ắc ó Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 68 m
12 Cây chuỗi ngọc Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 15 m
13 Cung cấp lớp mùn trồng cỏ Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 12,825 m3
14 Cung cấp lớp đất hữu cơ Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 25,65 m3
15 Trồng dặm cỏ lá gừng Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 95 1m2/lần
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 22,6426 m3
17 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2,0378 100m3
18 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 32,0944 m3
19 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2,0777 100m3
20 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,1347 100m3
21 Cung cấp đất hữu cơ dầm đất Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 153,1845 m3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 5,21 m3
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8,294 m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 40,1497 m3
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2,31 m3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 6,24 m3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 6,888 m3
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 9,232 m3
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 5,014 m3
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 32,2837 m3
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 32,0764 m3
32 Rải giấy dầu lớp cách ly Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 9,011 100m2
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2,113 m3
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,752 m3
35 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3,7234 100m2
36 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2,605 100m2
37 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4,9582 100m2
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,9674 100m2
39 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,739 100m2
40 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,2666 100m2
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,2529 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2,5626 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,2944 tấn
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2,8596 tấn
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,3125 tấn
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,5481 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0091 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,4516 tấn
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,2408 tấn
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,4457 tấn
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3,3076 tấn
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,6582 tấn
53 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3,658 tấn
54 Gia công xà gồ thép Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2,6702 tấn
55 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2,6702 tấn
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 133,51 m2
57 Xây gạch xi măng cốt liệu 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 43,6556 m3
58 Xây gạch xi măng cốt liệu 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 51,405 m3
59 Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 5,984 m3
60 Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 5,1136 m3
61 Lợp mái ngói 12 v/m2 cao <=16 m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2,28 100m2
62 Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8,8236 m3
63 Xây gạch xi măng cốt liệu 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 9,6228 m3
64 Lát gạch Terzarro 400x400mm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 12,6 m2
65 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 19,77 m2
66 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 5,712 m2
67 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2,575 m2
68 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 600x600mm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 269,38 m2
69 Lát nền, sàn, kích thước gạch thạch anh nhám 600x600mm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 15 m2
70 Lát nền, sàn bằng đá granite tự nhiên Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 10 m2
71 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột sử dụng keo dán Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 23,36 m2
72 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic nhám 300x300mm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 25,15 m2
73 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch ceramic 300x600m vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 92,62 m2
74 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nổi 600x600mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 262,88 m2
75 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nổi 600x600mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 26,89 m2
76 Cung cấp lắp dựng tấm Compact HPL dày 18ly, vách ngăn chịu nước bao gồm: tay nắm, bản lề,,,, Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,72 m2
77 Cung cấp , lắp dựng lan can ngang (bao gồm sắt 15x15x1,2 sơn tinh điện khoảng cách 100, sắt 50x50x1,8 sơn tĩnh điện, tay vịn gỗ căm xe 60x80 bo tròn) Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2,5 md
78 Cung cấp, lắp dựng lan can xiêng cầu thang ( bao gồm gỗ xăm xe D100 cao 1,1 m, tay vịn gỗ căm xe 60x80 bo tròn, , sắt 30x30x1,2 sơn tĩnh điện, Sắt 50x50x1,8, sơn tĩnh điện, sắt 1,5x1,5x1,2 sơn tĩnh điện khoảng cách 100, Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 6,54 md
79 Cung cấp tay vịn sắt D60x2, sơn tinh điện Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 11 md
80 Công tác ốp đá chẻ vào tường, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 39,54 m2
81 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 489,056 m2
82 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1.101,62 m2
83 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 495,82 m2
84 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 287,16 m2
85 Trát trần, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 233,606 m2
86 Bả bằng bột bả vào tường Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1.590,676 m2
87 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1.016,586 m2
88 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2.118,206 m2
89 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 489,056 m2
90 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 53,928 m2
91 Quét nước xi măng 2 nước Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 53,928 m2
92 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 53,928 m2
93 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3.321,6 m
94 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch ceramic 100x600mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 22,83 m2
95 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,405 100m2
96 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 6,552 100m2
97 Cung cấp cửa đy 2 cánh mở cửa nhôm hệ T1000, kính cường lực dày 8 ly Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 26,88 m2
98 Cung cấp cửa sổ 1 cánh bật cửa nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 8 ly Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 5,44 m2
99 Cung cấp cửa đy 1 cánh mở cửa khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 8 ly Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 19,26 m2
100 Cung cấp cửa đy 1 cánh mở cửa nhôm hệ 1000, kính mờ dày 5 ly Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 14,74 m2
101 Cung cấp cửa sổ 2 cánh lùa cửa nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 8 ly Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 63,36 m2
102 Cung cấp cửa sổ 1 cánh bật cửa nhôm hệ 1000. kính mờ dày 5 ly Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,44 m2
103 Cung cấp cửa sổ 2 cánh bật cửa nhôm hệ 1000, kính mờ dày 5 ly Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2,16 m2
104 Cung cấp vách kính khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 8 ly Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 5,76 m2
105 Cung cấp bông sắt ( sắt hộp 16x16x1,1 cách khoảng 120) Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 63,36 m2
106 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 139,04 m2
107 Lắp dựng hoa sắt cửa Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 63,36 m2
108 Cung cấp và lắp dựng con bọ bê tông 12x5x10cm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 149 cái
109 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,6739 m3
110 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0607 100m3
111 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0292 100m3
112 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,384 m3
113 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3,325 m3
114 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,1063 m3
115 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,42 m3
116 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,042 100m2
117 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,1176 tấn
118 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,1091 tấn
119 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0115 tấn
120 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0686 tấn
121 Gia công xà gồ thép Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,4023 tấn
122 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,4023 tấn
123 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 20,115 m2
124 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 5,814 m3
125 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0872 100m3
126 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 5,814 m3
127 Kẻ ron nền nhà xe Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 90 md
128 Tole sóng vuông mạ màu dày 4,5DEM Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,6136 100m2
129 Cung cấp bulong M16 neo cột nhà xe Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 16 bộ
130 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 308,5339 10m3/km
131 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển &lt;&#x3D; 60km Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 10,8394 10tấn/km
B HỆ THỐNG ĐIỆN, NƯỚC, PCCC, CHỐNG SÉT
1 Ống nhựa HDPE D32x3.0mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3,52 100m
2 Co HDPE D32 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 68 cái
3 Lơi HDPE D32 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 50 cái
4 Tê HDPE D32 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 32 cái
5 Lắp đặt van phao điện Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
6 Lắp đặt van khóa D32 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 6 cái
7 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 bể
8 Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm nước Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 hộp
9 Giếng khoan D90, L=80M (bao gồm vật liệu + nhân công + máy ) Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
10 Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 1 máy
11 Nối ren ngoài HDPE D32 ống D32 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 6 cái
12 Cáp CVV 4mm2-3C Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 40 m
13 Ông uPVC D25 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,4 100m
14 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,6903 100m3
15 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,2655 100m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,2655 100m3
17 Gạch thẻ làm dấu Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3.687,5 viên
18 Vòi tưới cỏ POP-UP 360 độ bán kính phun 35m+ phụ kiện lắp đặt Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 32 bộ
19 Bình tích áp 50L+ phụ kiện lắp đặt Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 bộ
20 Cung cấp gối cống D300 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 42 cái
21 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 42 cái
22 Ông uPVC D114x3.2mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,48 100m
23 Ông uPVC D42x3mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,08 100m
24 Phễu thu 150x150 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
25 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, đường kính <=300mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 13,5 đoạn ống
26 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 13,365 m3
27 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,2029 100m3
28 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,1928 100m3
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3,78 m3
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8,316 m3
31 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,1778 m3
32 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,016 100m3
33 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0059 100m3
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,216 m3
35 Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,7428 m3
36 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0448 m3
37 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,1152 100m2
38 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0026 100m2
39 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0004 tấn
40 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
41 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3,84 m2
42 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,64 m2
43 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,936 m3
44 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0842 100m3
45 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0312 100m3
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,864 m3
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2,6784 m3
48 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,1792 m3
49 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,384 100m2
50 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0102 100m2
51 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0176 tấn
52 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4 cái
53 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 15,36 m2
54 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2,56 m2
55 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,1662 100m3
56 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,864 m3
57 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,6912 m3
58 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,832 m3
59 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0093 100m2
60 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0116 100m2
61 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,1 tấn
62 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
63 Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 6,088 m3
64 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 20,8 m2
65 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 9,36 m2
66 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 24 m2
67 Sỏi lọc, than củi lọc nước Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1
68 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0011 100m3
69 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0011 100m3
70 Co uPVC D42 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4 cái
71 Co uPVC D114 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 6 cái
72 Lơi uPVC D42 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4 cái
73 Lơi uPVC D114 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 6 cái
74 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0924 100m3
75 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,48 m3
76 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,384 m3
77 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,48 m3
78 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0093 100m2
79 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0088 100m2
80 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,1 tấn
81 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
82 Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 6,088 m3
83 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 20,8 m2
84 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 9,36 m2
85 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 24 m2
86 Sỏi lọc, than củi lọc nước Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1
87 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0011 100m3
88 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0011 100m3
89 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0648 100m3
90 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,065 100m3
91 Cọc tiếp địa D16, L=2,4m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3 cọc
92 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,1498 100m3
93 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0576 100m3
94 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0576 100m3
95 Gạch thẻ làm dấu Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 800 viên
96 Lắp đặt cáp quang 4 CORE Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 20 m
97 ống luồn dây HDPE D40 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 72 m
98 ống luồn dây HDPE D32 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 72 m
99 Hộp chờ đấu nối 200x200 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 hộp
100 Cáp đồng trần 50mm2 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 10 m
101 Mối hàn hóa nhiệt Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3 cái
102 Cáp điện thoại 10 PAIR Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 20 m
103 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,1248 100m3
104 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0864 100m3
105 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0336 100m3
106 Gạch thẻ làm dấu Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 600 viên
107 Cáp CXV 25mm2-1C Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 120 m
108 Cáp CXV 16mm2-1C Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 30 m
109 Ông HDPE D85 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,3 100m
110 Ông HDPE D65 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,3 100m
111 Hóa chất TERRAFILL Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 40 kg
112 Đóng cọc tiếp địa D16, L=2,4m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4 cọc
113 Kim chống sét tia đạo Rbv =30m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
114 Cáp đồng trần D50mm2 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 65 m
115 Cáp đồng bọc PVC 50mm2 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 35 m
116 ống nhựa bảo vệ cáp D32 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 32 m
117 Hộp kiểm tra Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 hộp
118 Trụ đỡ kim Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 bộ
119 Cáp chằng D6mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 18 m
120 Giếng khoan 25m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
121 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy (Theo ĐM 02&#x2F;2020&#x2F;TT-BXD) Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 trung tâm
122 Lắp đặt chuông báo cháy Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,4 5 chuông
123 Điện trở cuối nguồn Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
124 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,4 5 nút
125 Lắp đặt thiết bị đầu báo khói Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,5 10 đầu
126 Cáp FR 1.5mm2-2C Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 120 m
127 Cáp FR 0,7mm2-2C Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 380 m
128 ống luồn dây uPVC D20 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 300 m
129 Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4 bộ
130 Bình chữa cháy khí CO2 -MT5 (5kg) Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4 bộ
131 Bình chữa cháy bột MFZ8-8kg Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4 bộ
132 Kệ để bình chữa cháy Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4 bộ
133 Lắp đặt ống dẫn ga (LIQUID/GAS) và cách nhiệt D6.35/9.52 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 35 m
134 Lắp đặt ống dẫn ga (LIQUID/GAS) và cách nhiệt D6.35/12.7 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 30 m
135 Lắp đặt ống dẫn ga (LIQUID/GAS) và cách nhiệt D6.35/15.9 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 12 m
136 Ông xã nước ngưng và cách nhiệt D27 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,64 100m
137 Dây Cu/PVC 3.5mm2-1C Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 240 m
138 ống uPVC D20 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,8 100m
139 Gía đỡ cục nóng (Sắt V50X50x5) Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 12 bộ
140 Cáp điện thoại CAT3 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 242 m
141 Cáp mạng UTP-CAT6 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 685 m
142 Ông uPVC D20 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3,82 100m
143 Ông uPVC D32 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,4 100m
144 Ổ cắm mạng 1 gang và hộp âm tường Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 6 cái
145 ổ cắm mạng 2 gang và hộp âm tường Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
146 ổ cắm mạng + ổ cắm điện thoại 2 gang và hộp âm tường Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 10 cái
147 Switch 48 potrs dùng cho mạng lan Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 bộ
148 Modem quang Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 bộ
149 Hộp phối quang ODF 4ports Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 bộ
150 Bộ chuyển đổi quang điện Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 bộ
151 IDF 2 block terminal và chống sét lan truyền Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 bộ
152 Bộ chống sét lan truyền UTP-RJ45-IEC-48cat6 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 bộ
153 Bộ chống sét lan truyền krone protector 20 Pair pstn 10KA Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 bộ
154 Tủ rack loại 6U Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 hộp
155 Đèn ốp trần LED D300/18W Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 14 bộ
156 Đèn led tube 1,2m T8/2x18W Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 30 bộ
157 Đèn led tube 1,2m T8/18W Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 bộ
158 Đèn led tube 0,6m T8/9W Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 9 bộ
159 Quạt trần 75W sải cánh 70cm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 15 cái
160 Lắp đặt Quạt treo tường 50W Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 6 cái
161 Quạt hút âm tường 250x250 45W, Q=250m3/h Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 11 cái
162 Dimer quạt 10A 1 gang + hộp âm tường Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 15 cái
163 Công tắc 2 chiều 10A 1 gang +hộp âm tường Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
164 Công tắc 1 chiều 10A 1 gang +hộp âm tường Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 5 cái
165 Công tắc 1 chiều 10A 2 gang + hộp âm tường Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 6 cái
166 Công tắc 1 chiều 10A 3gang + hộp âm tường Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 12 cái
167 Ổ cắm điện 3 chấu mặt đôi 16A-220V 2P+E (Lắp âm tường) Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 57 cái
168 Hộp nối âm tường 160x160 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 28 hộp
169 Tủ điện 800x1000x275mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 hộp
170 Tủ điện 600x1000x275mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 hộp
171 Tủ điện 8MODULE Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 9 hộp
172 Tủ điện 12MODULE Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 hộp
173 Cáp điện CV 10mm2-1C Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 240 m
174 Cáp điện CV 8mm2-1C Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 78 m
175 Cáp điện CV 6mm2-1C Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 682 m
176 Cáp điện CV 3.5mm2-1C Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1.785 m
177 Cáp điện CV 2.5mm2-1C Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 885 m
178 Cáp điện CV 1.5mm2-1C Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2.096 m
179 Ông luồn dây điện uPVC D32 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 80 m
180 Ông luồn dây điện uPVC D25 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 242 m
181 Ông luồn dây điện uPVC D20 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 686 m
182 Ông luồn dây điện uPVC D16 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 482 m
183 Ông luồn dây điện uPVC D20 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 400 m
184 Ông luồn dây điện uPVC D16 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 300 m
185 MCCB 3P 80A 25kA Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
186 MCCB 3P 60A 15kA Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
187 MCCB 3P 40A 15kA Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
188 MCCB 3P 40A 6kA Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
189 MCCB 3P 32A 6kA Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
190 MCCB 3P 20A 6kA Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
191 MCCB 1P 32A 6kA Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
192 MCCB 1P 25A 6kA Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 7 cái
193 MCCB 1P 20A 6kA Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
194 MCCB 1P 16A 6kA Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 9 cái
195 MCCB 1P 10A 6kA Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 20 cái
196 MCCB 2P 32A 6kA Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
197 MCCB 2P 25A 6kA Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 9 cái
198 RCBO 2P 16A 6kA 30mA Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 11 cái
199 Đồng hồ điện 1P-10(40)A Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8 cái
200 Đồng hồ điện 3P-30(60)A Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
201 ống uPVC D60x3.0mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,2 100m
202 ống uPVC D27x3.0mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,48 100m
203 Van khóa D27 (tay vặn) Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
204 Van khóa D60 (tay vặn) Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
205 Co uPVC D27 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 46 cái
206 Co uPVC D60 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8 cái
207 Lơi uPVC D27 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 22 cái
208 Lơi uPVC D60 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 6 cái
209 Tê uPVC D27 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 20 cái
210 Tê uPVC D60 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4 cái
211 Tê giảm uPVC D60 ra D27 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
212 Giam uPVC D60 ra D27 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
213 Nối răng ngoài D27 ống D27 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4 cái
214 Nối răng ngoài D60 ống D60 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4 cái
215 Co ren trong uPVC D21 ống D27 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 11 cái
216 Tê ren ngoài uPVC D21 ống D27 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 5 cái
217 Co ren ngoài uPVC D21 ống D27 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 10 cái
218 Bít ren trong D21 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 15 cái
219 Bít ren ngoài D21 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 11 cái
220 Bít trơn D27 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4 cái
221 Bít trơn D60 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4 cái
222 Nối trơn D27 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 6 cái
223 Nối trơn D60 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
224 Ông uPVC D114x3.8mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,48 100m
225 Ông uPVC D90x3.0mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2,8 100m
226 Ông uPVC D42x3.0mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,76 100m
227 Ông uPVC D34x3.0mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,24 100m
228 Lắp đặt Lavabo Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 5 bộ
229 Lắp đặt gương soi Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 5 cái
230 Lắp đặt chậu xí bệt Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 5 bộ
231 Lắp đặt vòi xịt Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 5 bộ
232 Lắp đặt chậu tiểu nam Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 bộ
233 Phễu thu 150x150 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 11 cái
234 Lắp đặt vòi xả sàn Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 7 bộ
235 Lắp đặt giá treo Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 5 cái
236 Co uPVC D34 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 15 cái
237 Co uPVC D42 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 36 cái
238 Co uPVC D90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 36 cái
239 Co uPVC D114 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 24 cái
240 Loi uPVC D34 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 15 cái
241 Loi uPVC D42 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 30 cái
242 Loi uPVC D90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 24 cái
243 Loi uPVC D114 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 18 cái
244 Tê uPVC D42 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 16 cái
245 Tê uPVC D90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8 cái
246 Tê uPVC D114 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8 cái
247 Tê giảm uPVC D90 ra D34 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
248 Tê giảm uPVC D90 ra D42 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 6 cái
249 Tê giảm uPVC D114 ra D42 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3 cái
250 Giam uPVC D90 ra D34 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4 cái
251 Giam uPVC D90 ra D42 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3 cái
252 Giam uPVC D114 ra D42 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
253 Cầu chắn rác D90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 14 cái
254 Y uPVC D114 Pra D114 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4 cái
255 Y uPVC D114 Pra D90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4 cái
256 Y uPVC D90 Pra D90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8 cái
257 Bít trơn uPVC D34 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 5 cái
258 Bít trơn uPVC D42 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 12 cái
259 Bít trơn uPVC D90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 30 cái
260 Bít trơn uPVC D114 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 12 cái
261 Nối trơn uPVC D34 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 5 cái
262 Nối trơn uPVC D42 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8 cái
263 Nối trơn uPVC D90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 24 cái
264 Nối trơn uPVC D114 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 14 cái
265 Ty ren D8 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 24 m
266 Bát treo ống D90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 10 cái
267 Bát treo ống D114 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 6 cái
268 Bát treo ống D42 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 6 cái
269 Co thông tắc D90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
270 Co thông tắc D114 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4 cái
271 Tê thông tắc D90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
272 Tê thông tắc D114 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
273 Con thỏ D90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 9 cái
274 Van khóa D34 (tay vặn) Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
275 Đèn led tube 1,2m T8/18W Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 bộ
276 Công tắc 1 chiều 10A 1gang +hộp gắn nổi Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
277 Cáp điện CV 2.5mm2-1C Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 42 m
278 Cáp điện CV 1.5mm2-1C Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 24 m
279 Ông luồn dây điện uPVC D20 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 14 m
280 Ông luồn dây điện uPVC D16 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8 m
281 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 32,6386 10m3/km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->