Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201076191-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG TỔNG HỢP VÕ GIA |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201056278 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-30 09:58:00 đến ngày 2020-11-09 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,834,931,244 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI NHÀ CHÍNH | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 18 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,8 | 100m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,18 | 100m3 |
| 4 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,928 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,96 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,3 | 100m2 |
| 8 | Trồng mới cây sao đen, dk>=8cm, h>=2,5m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 13 | cây |
| 9 | Trồng mới cây dầu rái dk>=10cm, h>=3m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | cây |
| 10 | Trồng mới cây Hồng Lộc dk>=6cm, h>=1m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 7 | cây |
| 11 | Bụi ắc ó | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 68 | m |
| 12 | Cây chuỗi ngọc | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 15 | m |
| 13 | Cung cấp lớp mùn trồng cỏ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 12,825 | m3 |
| 14 | Cung cấp lớp đất hữu cơ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 25,65 | m3 |
| 15 | Trồng dặm cỏ lá gừng | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 95 | 1m2/lần |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 22,6426 | m3 |
| 17 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,0378 | 100m3 |
| 18 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 32,0944 | m3 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,0777 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,1347 | 100m3 |
| 21 | Cung cấp đất hữu cơ dầm đất | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 153,1845 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,21 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8,294 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 40,1497 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,31 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6,24 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6,888 | m3 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 9,232 | m3 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,014 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 32,2837 | m3 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 32,0764 | m3 |
| 32 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 9,011 | 100m2 |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,113 | m3 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,752 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,7234 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,605 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,9582 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,9674 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,739 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2666 | 100m2 |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2529 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,5626 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2944 | tấn |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,8596 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,3125 | tấn |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,5481 | tấn |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0091 | tấn |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,4516 | tấn |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2408 | tấn |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,4457 | tấn |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,3076 | tấn |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,6582 | tấn |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,658 | tấn |
| 54 | Gia công xà gồ thép | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,6702 | tấn |
| 55 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,6702 | tấn |
| 56 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 133,51 | m2 |
| 57 | Xây gạch xi măng cốt liệu 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 43,6556 | m3 |
| 58 | Xây gạch xi măng cốt liệu 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 51,405 | m3 |
| 59 | Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,984 | m3 |
| 60 | Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,1136 | m3 |
| 61 | Lợp mái ngói 12 v/m2 cao <=16 m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,28 | 100m2 |
| 62 | Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8,8236 | m3 |
| 63 | Xây gạch xi măng cốt liệu 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 9,6228 | m3 |
| 64 | Lát gạch Terzarro 400x400mm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 12,6 | m2 |
| 65 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 19,77 | m2 |
| 66 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,712 | m2 |
| 67 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,575 | m2 |
| 68 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 600x600mm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 269,38 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn, kích thước gạch thạch anh nhám 600x600mm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 15 | m2 |
| 70 | Lát nền, sàn bằng đá granite tự nhiên | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10 | m2 |
| 71 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột sử dụng keo dán | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 23,36 | m2 |
| 72 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic nhám 300x300mm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 25,15 | m2 |
| 73 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch ceramic 300x600m vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 92,62 | m2 |
| 74 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nổi 600x600mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 262,88 | m2 |
| 75 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nổi 600x600mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 26,89 | m2 |
| 76 | Cung cấp lắp dựng tấm Compact HPL dày 18ly, vách ngăn chịu nước bao gồm: tay nắm, bản lề,,,, | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,72 | m2 |
| 77 | Cung cấp , lắp dựng lan can ngang (bao gồm sắt 15x15x1,2 sơn tinh điện khoảng cách 100, sắt 50x50x1,8 sơn tĩnh điện, tay vịn gỗ căm xe 60x80 bo tròn) | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,5 | md |
| 78 | Cung cấp, lắp dựng lan can xiêng cầu thang ( bao gồm gỗ xăm xe D100 cao 1,1 m, tay vịn gỗ căm xe 60x80 bo tròn, , sắt 30x30x1,2 sơn tĩnh điện, Sắt 50x50x1,8, sơn tĩnh điện, sắt 1,5x1,5x1,2 sơn tĩnh điện khoảng cách 100, | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6,54 | md |
| 79 | Cung cấp tay vịn sắt D60x2, sơn tinh điện | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 11 | md |
| 80 | Công tác ốp đá chẻ vào tường, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 39,54 | m2 |
| 81 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 489,056 | m2 |
| 82 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1.101,62 | m2 |
| 83 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 495,82 | m2 |
| 84 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 287,16 | m2 |
| 85 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 233,606 | m2 |
| 86 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1.590,676 | m2 |
| 87 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1.016,586 | m2 |
| 88 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2.118,206 | m2 |
| 89 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 489,056 | m2 |
| 90 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 53,928 | m2 |
| 91 | Quét nước xi măng 2 nước | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 53,928 | m2 |
| 92 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 53,928 | m2 |
| 93 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3.321,6 | m |
| 94 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch ceramic 100x600mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 22,83 | m2 |
| 95 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,405 | 100m2 |
| 96 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6,552 | 100m2 |
| 97 | Cung cấp cửa đy 2 cánh mở cửa nhôm hệ T1000, kính cường lực dày 8 ly | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 26,88 | m2 |
| 98 | Cung cấp cửa sổ 1 cánh bật cửa nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 8 ly | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,44 | m2 |
| 99 | Cung cấp cửa đy 1 cánh mở cửa khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 8 ly | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 19,26 | m2 |
| 100 | Cung cấp cửa đy 1 cánh mở cửa nhôm hệ 1000, kính mờ dày 5 ly | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 14,74 | m2 |
| 101 | Cung cấp cửa sổ 2 cánh lùa cửa nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 8 ly | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 63,36 | m2 |
| 102 | Cung cấp cửa sổ 1 cánh bật cửa nhôm hệ 1000. kính mờ dày 5 ly | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,44 | m2 |
| 103 | Cung cấp cửa sổ 2 cánh bật cửa nhôm hệ 1000, kính mờ dày 5 ly | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,16 | m2 |
| 104 | Cung cấp vách kính khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 8 ly | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,76 | m2 |
| 105 | Cung cấp bông sắt ( sắt hộp 16x16x1,1 cách khoảng 120) | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 63,36 | m2 |
| 106 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 139,04 | m2 |
| 107 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 63,36 | m2 |
| 108 | Cung cấp và lắp dựng con bọ bê tông 12x5x10cm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 149 | cái |
| 109 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,6739 | m3 |
| 110 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0607 | 100m3 |
| 111 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0292 | 100m3 |
| 112 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,384 | m3 |
| 113 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,325 | m3 |
| 114 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1063 | m3 |
| 115 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,42 | m3 |
| 116 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,042 | 100m2 |
| 117 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1176 | tấn |
| 118 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1091 | tấn |
| 119 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0115 | tấn |
| 120 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0686 | tấn |
| 121 | Gia công xà gồ thép | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,4023 | tấn |
| 122 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,4023 | tấn |
| 123 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 20,115 | m2 |
| 124 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,814 | m3 |
| 125 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0872 | 100m3 |
| 126 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,814 | m3 |
| 127 | Kẻ ron nền nhà xe | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 90 | md |
| 128 | Tole sóng vuông mạ màu dày 4,5DEM | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,6136 | 100m2 |
| 129 | Cung cấp bulong M16 neo cột nhà xe | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 16 | bộ |
| 130 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 308,5339 | 10m3/km |
| 131 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10,8394 | 10tấn/km |
| B | HỆ THỐNG ĐIỆN, NƯỚC, PCCC, CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Ống nhựa HDPE D32x3.0mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,52 | 100m |
| 2 | Co HDPE D32 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 68 | cái |
| 3 | Lơi HDPE D32 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 50 | cái |
| 4 | Tê HDPE D32 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 32 | cái |
| 5 | Lắp đặt van phao điện | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt van khóa D32 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | bể |
| 8 | Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm nước | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | hộp |
| 9 | Giếng khoan D90, L=80M (bao gồm vật liệu + nhân công + máy ) | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | 1 máy |
| 11 | Nối ren ngoài HDPE D32 ống D32 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | cái |
| 12 | Cáp CVV 4mm2-3C | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 40 | m |
| 13 | Ông uPVC D25 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,4 | 100m |
| 14 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,6903 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2655 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2655 | 100m3 |
| 17 | Gạch thẻ làm dấu | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3.687,5 | viên |
| 18 | Vòi tưới cỏ POP-UP 360 độ bán kính phun 35m+ phụ kiện lắp đặt | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 32 | bộ |
| 19 | Bình tích áp 50L+ phụ kiện lắp đặt | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | bộ |
| 20 | Cung cấp gối cống D300 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 42 | cái |
| 21 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 42 | cái |
| 22 | Ông uPVC D114x3.2mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,48 | 100m |
| 23 | Ông uPVC D42x3mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,08 | 100m |
| 24 | Phễu thu 150x150 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, đường kính <=300mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 13,5 | đoạn ống |
| 26 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 13,365 | m3 |
| 27 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,2029 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,1928 | 100m3 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,78 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8,316 | m3 |
| 31 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1778 | m3 |
| 32 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,016 | 100m3 |
| 33 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0059 | 100m3 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,216 | m3 |
| 35 | Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,7428 | m3 |
| 36 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0448 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1152 | 100m2 |
| 38 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0026 | 100m2 |
| 39 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0004 | tấn |
| 40 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 41 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,84 | m2 |
| 42 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,64 | m2 |
| 43 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,936 | m3 |
| 44 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0842 | 100m3 |
| 45 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0312 | 100m3 |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,864 | m3 |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,6784 | m3 |
| 48 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1792 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,384 | 100m2 |
| 50 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0102 | 100m2 |
| 51 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0176 | tấn |
| 52 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 53 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 15,36 | m2 |
| 54 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,56 | m2 |
| 55 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1662 | 100m3 |
| 56 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,864 | m3 |
| 57 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,6912 | m3 |
| 58 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,832 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0093 | 100m2 |
| 60 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0116 | 100m2 |
| 61 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1 | tấn |
| 62 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 63 | Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6,088 | m3 |
| 64 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 20,8 | m2 |
| 65 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 9,36 | m2 |
| 66 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 24 | m2 |
| 67 | Sỏi lọc, than củi lọc nước | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | lô |
| 68 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0011 | 100m3 |
| 69 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0011 | 100m3 |
| 70 | Co uPVC D42 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 71 | Co uPVC D114 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | cái |
| 72 | Lơi uPVC D42 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 73 | Lơi uPVC D114 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | cái |
| 74 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0924 | 100m3 |
| 75 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,48 | m3 |
| 76 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,384 | m3 |
| 77 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,48 | m3 |
| 78 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0093 | 100m2 |
| 79 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0088 | 100m2 |
| 80 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1 | tấn |
| 81 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 82 | Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6,088 | m3 |
| 83 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 20,8 | m2 |
| 84 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 9,36 | m2 |
| 85 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 24 | m2 |
| 86 | Sỏi lọc, than củi lọc nước | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | lô |
| 87 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0011 | 100m3 |
| 88 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0011 | 100m3 |
| 89 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0648 | 100m3 |
| 90 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,065 | 100m3 |
| 91 | Cọc tiếp địa D16, L=2,4m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3 | cọc |
| 92 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1498 | 100m3 |
| 93 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0576 | 100m3 |
| 94 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0576 | 100m3 |
| 95 | Gạch thẻ làm dấu | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 800 | viên |
| 96 | Lắp đặt cáp quang 4 CORE | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 20 | m |
| 97 | ống luồn dây HDPE D40 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 72 | m |
| 98 | ống luồn dây HDPE D32 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 72 | m |
| 99 | Hộp chờ đấu nối 200x200 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | hộp |
| 100 | Cáp đồng trần 50mm2 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10 | m |
| 101 | Mối hàn hóa nhiệt | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3 | cái |
| 102 | Cáp điện thoại 10 PAIR | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 20 | m |
| 103 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1248 | 100m3 |
| 104 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0864 | 100m3 |
| 105 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0336 | 100m3 |
| 106 | Gạch thẻ làm dấu | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 600 | viên |
| 107 | Cáp CXV 25mm2-1C | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 120 | m |
| 108 | Cáp CXV 16mm2-1C | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 30 | m |
| 109 | Ông HDPE D85 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,3 | 100m |
| 110 | Ông HDPE D65 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,3 | 100m |
| 111 | Hóa chất TERRAFILL | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 40 | kg |
| 112 | Đóng cọc tiếp địa D16, L=2,4m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cọc |
| 113 | Kim chống sét tia đạo Rbv =30m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 114 | Cáp đồng trần D50mm2 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 65 | m |
| 115 | Cáp đồng bọc PVC 50mm2 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 35 | m |
| 116 | ống nhựa bảo vệ cáp D32 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 32 | m |
| 117 | Hộp kiểm tra | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | hộp |
| 118 | Trụ đỡ kim | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | bộ |
| 119 | Cáp chằng D6mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 18 | m |
| 120 | Giếng khoan 25m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | trung tâm |
| 122 | Lắp đặt chuông báo cháy | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,4 | 5 chuông |
| 123 | Điện trở cuối nguồn | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 124 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,4 | 5 nút |
| 125 | Lắp đặt thiết bị đầu báo khói | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,5 | 10 đầu |
| 126 | Cáp FR 1.5mm2-2C | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 120 | m |
| 127 | Cáp FR 0,7mm2-2C | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 380 | m |
| 128 | ống luồn dây uPVC D20 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 300 | m |
| 129 | Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | bộ |
| 130 | Bình chữa cháy khí CO2 -MT5 (5kg) | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | bộ |
| 131 | Bình chữa cháy bột MFZ8-8kg | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | bộ |
| 132 | Kệ để bình chữa cháy | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | bộ |
| 133 | Lắp đặt ống dẫn ga (LIQUID/GAS) và cách nhiệt D6.35/9.52 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 35 | m |
| 134 | Lắp đặt ống dẫn ga (LIQUID/GAS) và cách nhiệt D6.35/12.7 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 30 | m |
| 135 | Lắp đặt ống dẫn ga (LIQUID/GAS) và cách nhiệt D6.35/15.9 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 12 | m |
| 136 | Ông xã nước ngưng và cách nhiệt D27 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,64 | 100m |
| 137 | Dây Cu/PVC 3.5mm2-1C | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 240 | m |
| 138 | ống uPVC D20 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,8 | 100m |
| 139 | Gía đỡ cục nóng (Sắt V50X50x5) | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 12 | bộ |
| 140 | Cáp điện thoại CAT3 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 242 | m |
| 141 | Cáp mạng UTP-CAT6 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 685 | m |
| 142 | Ông uPVC D20 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,82 | 100m |
| 143 | Ông uPVC D32 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,4 | 100m |
| 144 | Ổ cắm mạng 1 gang và hộp âm tường | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | cái |
| 145 | ổ cắm mạng 2 gang và hộp âm tường | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 146 | ổ cắm mạng + ổ cắm điện thoại 2 gang và hộp âm tường | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10 | cái |
| 147 | Switch 48 potrs dùng cho mạng lan | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | bộ |
| 148 | Modem quang | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | bộ |
| 149 | Hộp phối quang ODF 4ports | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | bộ |
| 150 | Bộ chuyển đổi quang điện | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | bộ |
| 151 | IDF 2 block terminal và chống sét lan truyền | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | bộ |
| 152 | Bộ chống sét lan truyền UTP-RJ45-IEC-48cat6 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | bộ |
| 153 | Bộ chống sét lan truyền krone protector 20 Pair pstn 10KA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | bộ |
| 154 | Tủ rack loại 6U | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | hộp |
| 155 | Đèn ốp trần LED D300/18W | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 14 | bộ |
| 156 | Đèn led tube 1,2m T8/2x18W | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 30 | bộ |
| 157 | Đèn led tube 1,2m T8/18W | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | bộ |
| 158 | Đèn led tube 0,6m T8/9W | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 9 | bộ |
| 159 | Quạt trần 75W sải cánh 70cm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 15 | cái |
| 160 | Lắp đặt Quạt treo tường 50W | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | cái |
| 161 | Quạt hút âm tường 250x250 45W, Q=250m3/h | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 11 | cái |
| 162 | Dimer quạt 10A 1 gang + hộp âm tường | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 15 | cái |
| 163 | Công tắc 2 chiều 10A 1 gang +hộp âm tường | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 164 | Công tắc 1 chiều 10A 1 gang +hộp âm tường | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5 | cái |
| 165 | Công tắc 1 chiều 10A 2 gang + hộp âm tường | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | cái |
| 166 | Công tắc 1 chiều 10A 3gang + hộp âm tường | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 12 | cái |
| 167 | Ổ cắm điện 3 chấu mặt đôi 16A-220V 2P+E (Lắp âm tường) | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 57 | cái |
| 168 | Hộp nối âm tường 160x160 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 28 | hộp |
| 169 | Tủ điện 800x1000x275mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | hộp |
| 170 | Tủ điện 600x1000x275mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | hộp |
| 171 | Tủ điện 8MODULE | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 9 | hộp |
| 172 | Tủ điện 12MODULE | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | hộp |
| 173 | Cáp điện CV 10mm2-1C | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 240 | m |
| 174 | Cáp điện CV 8mm2-1C | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 78 | m |
| 175 | Cáp điện CV 6mm2-1C | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 682 | m |
| 176 | Cáp điện CV 3.5mm2-1C | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1.785 | m |
| 177 | Cáp điện CV 2.5mm2-1C | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 885 | m |
| 178 | Cáp điện CV 1.5mm2-1C | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2.096 | m |
| 179 | Ông luồn dây điện uPVC D32 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 80 | m |
| 180 | Ông luồn dây điện uPVC D25 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 242 | m |
| 181 | Ông luồn dây điện uPVC D20 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 686 | m |
| 182 | Ông luồn dây điện uPVC D16 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 482 | m |
| 183 | Ông luồn dây điện uPVC D20 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 400 | m |
| 184 | Ông luồn dây điện uPVC D16 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 300 | m |
| 185 | MCCB 3P 80A 25kA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 186 | MCCB 3P 60A 15kA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 187 | MCCB 3P 40A 15kA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 188 | MCCB 3P 40A 6kA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 189 | MCCB 3P 32A 6kA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 190 | MCCB 3P 20A 6kA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 191 | MCCB 1P 32A 6kA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 192 | MCCB 1P 25A 6kA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 7 | cái |
| 193 | MCCB 1P 20A 6kA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 194 | MCCB 1P 16A 6kA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 9 | cái |
| 195 | MCCB 1P 10A 6kA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 20 | cái |
| 196 | MCCB 2P 32A 6kA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 197 | MCCB 2P 25A 6kA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 9 | cái |
| 198 | RCBO 2P 16A 6kA 30mA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 11 | cái |
| 199 | Đồng hồ điện 1P-10(40)A | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | cái |
| 200 | Đồng hồ điện 3P-30(60)A | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 201 | ống uPVC D60x3.0mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2 | 100m |
| 202 | ống uPVC D27x3.0mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,48 | 100m |
| 203 | Van khóa D27 (tay vặn) | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 204 | Van khóa D60 (tay vặn) | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 205 | Co uPVC D27 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 46 | cái |
| 206 | Co uPVC D60 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | cái |
| 207 | Lơi uPVC D27 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 22 | cái |
| 208 | Lơi uPVC D60 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | cái |
| 209 | Tê uPVC D27 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 20 | cái |
| 210 | Tê uPVC D60 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 211 | Tê giảm uPVC D60 ra D27 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 212 | Giam uPVC D60 ra D27 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 213 | Nối răng ngoài D27 ống D27 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 214 | Nối răng ngoài D60 ống D60 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 215 | Co ren trong uPVC D21 ống D27 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 11 | cái |
| 216 | Tê ren ngoài uPVC D21 ống D27 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5 | cái |
| 217 | Co ren ngoài uPVC D21 ống D27 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10 | cái |
| 218 | Bít ren trong D21 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 15 | cái |
| 219 | Bít ren ngoài D21 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 11 | cái |
| 220 | Bít trơn D27 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 221 | Bít trơn D60 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 222 | Nối trơn D27 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | cái |
| 223 | Nối trơn D60 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 224 | Ông uPVC D114x3.8mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,48 | 100m |
| 225 | Ông uPVC D90x3.0mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,8 | 100m |
| 226 | Ông uPVC D42x3.0mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,76 | 100m |
| 227 | Ông uPVC D34x3.0mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,24 | 100m |
| 228 | Lắp đặt Lavabo | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5 | bộ |
| 229 | Lắp đặt gương soi | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5 | cái |
| 230 | Lắp đặt chậu xí bệt | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5 | bộ |
| 231 | Lắp đặt vòi xịt | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5 | bộ |
| 232 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | bộ |
| 233 | Phễu thu 150x150 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 11 | cái |
| 234 | Lắp đặt vòi xả sàn | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 7 | bộ |
| 235 | Lắp đặt giá treo | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5 | cái |
| 236 | Co uPVC D34 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 15 | cái |
| 237 | Co uPVC D42 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 36 | cái |
| 238 | Co uPVC D90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 36 | cái |
| 239 | Co uPVC D114 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 24 | cái |
| 240 | Loi uPVC D34 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 15 | cái |
| 241 | Loi uPVC D42 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 30 | cái |
| 242 | Loi uPVC D90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 24 | cái |
| 243 | Loi uPVC D114 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 18 | cái |
| 244 | Tê uPVC D42 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 16 | cái |
| 245 | Tê uPVC D90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | cái |
| 246 | Tê uPVC D114 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | cái |
| 247 | Tê giảm uPVC D90 ra D34 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 248 | Tê giảm uPVC D90 ra D42 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | cái |
| 249 | Tê giảm uPVC D114 ra D42 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3 | cái |
| 250 | Giam uPVC D90 ra D34 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 251 | Giam uPVC D90 ra D42 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3 | cái |
| 252 | Giam uPVC D114 ra D42 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 253 | Cầu chắn rác D90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 14 | cái |
| 254 | Y uPVC D114 Pra D114 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 255 | Y uPVC D114 Pra D90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 256 | Y uPVC D90 Pra D90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | cái |
| 257 | Bít trơn uPVC D34 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5 | cái |
| 258 | Bít trơn uPVC D42 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 12 | cái |
| 259 | Bít trơn uPVC D90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 30 | cái |
| 260 | Bít trơn uPVC D114 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 12 | cái |
| 261 | Nối trơn uPVC D34 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5 | cái |
| 262 | Nối trơn uPVC D42 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | cái |
| 263 | Nối trơn uPVC D90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 24 | cái |
| 264 | Nối trơn uPVC D114 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 14 | cái |
| 265 | Ty ren D8 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 24 | m |
| 266 | Bát treo ống D90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10 | cái |
| 267 | Bát treo ống D114 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | cái |
| 268 | Bát treo ống D42 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | cái |
| 269 | Co thông tắc D90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 270 | Co thông tắc D114 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 271 | Tê thông tắc D90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 272 | Tê thông tắc D114 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 273 | Con thỏ D90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 9 | cái |
| 274 | Van khóa D34 (tay vặn) | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 275 | Đèn led tube 1,2m T8/18W | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | bộ |
| 276 | Công tắc 1 chiều 10A 1gang +hộp gắn nổi | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 277 | Cáp điện CV 2.5mm2-1C | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 42 | m |
| 278 | Cáp điện CV 1.5mm2-1C | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 24 | m |
| 279 | Ông luồn dây điện uPVC D20 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 14 | m |
| 280 | Ông luồn dây điện uPVC D16 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | m |
| 281 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 32,6386 | 10m3/km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi