Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201081592-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Quảng Minh huyện Việt Yên tỉnh Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201081469 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-30 14:30:00 đến ngày 2020-11-09 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,994,675,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CỔNG CHÍNH, NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Theo HSTK được duyệt | 0,962 | 100m³ |
| 2 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng | Theo HSTK được duyệt | 0,435 | 100m² |
| 3 | bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo HSTK được duyệt | 3,337 | m³ |
| 4 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Theo HSTK được duyệt | 0,097 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Theo HSTK được duyệt | 0,561 | tấn |
| 6 | bê tông móng đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 9,134 | m³ |
| 7 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt | 3,775 | m³ |
| 8 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt | 9,348 | m³ |
| 9 | Ván khuôn giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,027 | 100m² |
| 10 | bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 0,292 | m³ |
| 11 | Đắp đất móngđộ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt | 32,067 | 100m³ |
| 12 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,623 | 100m² |
| 13 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,364 | 100m² |
| 14 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được duyệt | 0,302 | 100m² |
| 15 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,417 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,417 | tấn |
| 17 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,162 | tấn |
| 18 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,63 | tấn |
| 19 | bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 4,904 | m³ |
| 20 | bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 4,618 | m³ |
| 21 | bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 1,979 | m³ |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt | 20,11 | m³ |
| 23 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt | 8,563 | m³ |
| 24 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được duyệt | 0,012 | 100m² |
| 25 | Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,005 | tấn |
| 26 | Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,012 | tấn |
| 27 | bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 0,136 | m³ |
| 28 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được duyệt | 0,128 | 100m² |
| 29 | Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,144 | tấn |
| 30 | bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 1,437 | m³ |
| 31 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt | 33,718 | m² |
| 32 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt | 199,594 | m² |
| 33 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 68,031 | m² |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 36,314 | m² |
| 35 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 35,622 | m² |
| 36 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 29,817 | m |
| 37 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại | Theo HSTK được duyệt | 341,053 | m² |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại | Theo HSTK được duyệt | 33,718 | m² |
| 39 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 0,019 | tấn |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 0,019 | tấn |
| 41 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dày 0,4mm | Theo HSTK được duyệt | 0,111 | 100m² |
| 42 | bê tông nền đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 1,142 | m³ |
| 43 | Lát nền, sàn gạch tiết diện ≤ 0,36 m2, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 11,622 | m² |
| 44 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo HSTK được duyệt | 0,203 | tấn |
| 45 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK được duyệt | 5,08 | m² |
| 46 | Cửa đi nhôm hệ 1 cánh kính trắng 2 lớp 6,38ly | Theo HSTK được duyệt | 1,98 | m2 |
| 47 | Cửa sổ nhôm hệ 2 cánh mở trượt, kính trắng 2 lớp 6,38ly | Theo HSTK được duyệt | 3,51 | m2 |
| 48 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | Theo HSTK được duyệt | 1 | Bộ |
| 49 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh | Theo HSTK được duyệt | 2 | Bộ |
| 50 | Gia công cổng sắt | Theo HSTK được duyệt | 0,375 | tấn |
| 51 | Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSTK được duyệt | 24,15 | m² |
| 52 | Goong cửa inox | Theo HSTK được duyệt | 14 | Cái |
| 53 | Làm biển cổng | Theo HSTK được duyệt | 3,65 | m2 |
| B | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Theo HSTK được duyệt | 7,649 | 100m³ |
| 2 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng băng, bệ máy | Theo HSTK được duyệt | 0,747 | 100m² |
| 3 | bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo HSTK được duyệt | 24,265 | m³ |
| 4 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt | 178,213 | m³ |
| 5 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt | 236,523 | m³ |
| 6 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,523 | 100m² |
| 7 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,625 | tấn |
| 8 | bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 5,749 | m³ |
| 9 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt | 25,643 | m³ |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt | 25,565 | m³ |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt | 34,092 | m³ |
| 12 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 327,459 | m² |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 826,52 | m² |
| 14 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại | Theo HSTK được duyệt | 1.153,979 | m² |
| 15 | Gia công cổng sắt thép tráng kẽm | Theo HSTK được duyệt | 3,307 | tấn |
| 16 | Lắp dựng các loại cửa | Theo HSTK được duyệt | 279,475 | m² |
| 17 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt | 2,55 | 100m³ |
| C | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào hữu cơ đất cấp I | Theo HSTK được duyệt | 5,017 | 100m³ |
| 2 | Mua đất cấp 3 về đắp | Theo HSTK được duyệt | 21.889,49 | m2 |
| 3 | San đầm đất mặt bằng, bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt | 198,995 | 100m³ |
| D | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào hữu cơ đất cấp I | Theo HSTK được duyệt | 6,216 | 100m³ |
| 2 | Đào khuôn đường đất cấp I | Theo HSTK được duyệt | 0,059 | 100m³ |
| 3 | Mua đất cấp 3 về đắp K95 | Theo HSTK được duyệt | 2.271,46 | m2 |
| 4 | Mua đất cấp 3 về đắp K98 | Theo HSTK được duyệt | 330,67 | m2 |
| 5 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt | 17,857 | 100m³ |
| 6 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo HSTK được duyệt | 2,851 | 100m³ |
| 7 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK được duyệt | 46,51 | m³ |
| 8 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo HSTK được duyệt | 0,527 | 100m² |
| 9 | bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được duyệt | 188,6 | m³ |
| 10 | Làm khe co sân, bãi, đường bê tông | Theo HSTK được duyệt | 247,5 | m |
| 11 | Làm khe giãn sân, bãi, đường bê tông | Theo HSTK được duyệt | 81 | m |
| 12 | Đào móng cống đất cấp I | Theo HSTK được duyệt | 0,425 | 100m³ |
| 13 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤4 | Theo HSTK được duyệt | 3,09 | m³ |
| 14 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng băng, bệ máy | Theo HSTK được duyệt | 0,091 | 100m² |
| 15 | bê tông móng đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 6,16 | m³ |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 8,15 | m³ |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 27,99 | m² |
| 18 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường thẳng dày ≤45cm | Theo HSTK được duyệt | 0,108 | 100m² |
| 19 | bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 1,06 | m³ |
| 20 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt | 0,094 | 100m² |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo HSTK được duyệt | 0,228 | tấn |
| 22 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được duyệt | 2,88 | m³ |
| 23 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được duyệt | 2,88 | m³ |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu | Theo HSTK được duyệt | 9 | cấu kiện |
| 25 | Đắp đất móngđộ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK được duyệt | 0,131 | 100m³ |
| E | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng đất cấp I | Theo HSTK được duyệt | 5,824 | 100m³ |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤4 | Theo HSTK được duyệt | 36,28 | m³ |
| 3 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng băng, bệ máy | Theo HSTK được duyệt | 18,102 | 100m² |
| 4 | bê tông móng đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 58,25 | m³ |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được duyệt | 123,29 | m³ |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 625,54 | m² |
| 7 | Quét 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu | Theo HSTK được duyệt | 15,21 | m² |
| 8 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường thẳng dày ≤45cm | Theo HSTK được duyệt | 0,42 | 100m² |
| 9 | bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 4,13 | m³ |
| 10 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt | 0,803 | 100m² |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo HSTK được duyệt | 1,706 | tấn |
| 12 | Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 6,66 | m³ |
| 13 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được duyệt | 11,2 | m³ |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu | Theo HSTK được duyệt | 24 | cấu kiện |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu | Theo HSTK được duyệt | 107 | cấu kiện |
| 16 | Đắp đất móngđộ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK được duyệt | 1,607 | 100m³ |
| F | ĐIỆN NHÀ BẢO VỆ + CỔNG | |||
| 1 | Tủ KT: 300x200x100mm | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt các automat 1 pha 2P-20A | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn chống ẩm ốp trần có chụp | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn chống ẩm gắn tường có chụp | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 30 | m |
| 11 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 60 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Theo HSTK được duyệt | 50 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Theo HSTK được duyệt | 40 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi