Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa nhà chính và các hạng mục phụ trợ; Cung cấp và lắp đặt ĐHKK
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201076345-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bưu điện tỉnh Nam Định |
| Tên gói thầu | Cải tạo, sửa chữa nhà chính và các hạng mục phụ trợ; Cung cấp và lắp đặt ĐHKK |
| Số hiệu KHLCNT | 20201070980 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD tập trung tại Tổng công ty |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-29 17:27:00 đến ngày 2020-11-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,818,284,344 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Tháo dỡ dăm ly gỗ | Theo TKBVKTTC | 54,179 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường | Theo TKBVKTTC | 40,256 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà | Theo TKBVKTTC | 151,957 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - cột | Theo TKBVKTTC | 76,743 | m2 |
| 5 | Vệ sinh trần thạch cao giật cấp | Theo TKBVKTTC | 282 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà, dầm | Theo TKBVKTTC | 31,309 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ phào cửa Đ5 | Theo TKBVKTTC | 8,6 | m |
| 8 | Tháo dỡ cửa kính | Theo TKBVKTTC | 40,148 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Theo TKBVKTTC | 9,701 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ cửa cuốn | Theo TKBVKTTC | 5 | công |
| 11 | Vận chuyển phế thải phá dỡ, đổ đúng nơi quy định | Theo TKBVKTTC | 0,008 | 100m3 |
| 12 | Cửa thủy lực, kính temper 12 ly | Theo TKBVKTTC | 40,148 | m2 |
| 13 | Bản lề cho cửa | Theo TKBVKTTC | 10 | bộ |
| 14 | Tay nắm đá đỏ | Theo TKBVKTTC | 10 | chiếc |
| 15 | Kẹp kính trên, dưới cho cửa | Theo TKBVKTTC | 20 | chiếc |
| 16 | Khóa sàn cho cửa | Theo TKBVKTTC | 10 | chiếc |
| 17 | Nẹp sập nhôm 38 | Theo TKBVKTTC | 13,3 | m |
| 18 | Khoan kính để lắp phụ kiện | Theo TKBVKTTC | 20 | lỗ |
| 19 | Cửa cuốn dày 1.4mm | Theo TKBVKTTC | 49,613 | m2 |
| 20 | Bộ tời dùng cho cửa có DT <15m2 | Theo TKBVKTTC | 5 | bộ |
| 21 | Thiết bị chống xô cửa cuốn | Theo TKBVKTTC | 5 | bộ |
| 22 | Khóa 2 cạnh | Theo TKBVKTTC | 5 | bộ |
| 23 | Bộ lưu điện | Theo TKBVKTTC | 5 | bộ |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVKTTC | 465,266 | m2 |
| 25 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVKTTC | 76,743 | m2 |
| 26 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 600x900mm, XM PCB30 | Theo TKBVKTTC | 40,256 | m2 |
| 27 | Vệ sinh tranh gỗ + vách kính | Theo TKBVKTTC | 10 | công |
| 28 | Mua phào cửa đi Đ5 | Theo TKBVKTTC | 9,4 | m |
| 29 | Sơn phủ PU cửa Đ5 | Theo TKBVKTTC | 9,701 | m2 |
| 30 | Tháo dỡ hệ thống điện hiện trạng | Theo TKBVKTTC | 5 | công |
| 31 | Cải tạo biển hiệu | Theo TKBVKTTC | 1 | trọn gói |
| 32 | Tủ hồ sơ cao | Theo TKBVKTTC | 8 | cái |
| 33 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo TKBVKTTC | 2,189 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng dàn giáo trong | Theo TKBVKTTC | 2,35 | 100m2 |
| 35 | Thép ống D48x2 làm cột hàng rào bao che | Theo TKBVKTTC | 243,45 | kg |
| 36 | Thép hộp làm hàng rào bao che | Theo TKBVKTTC | 156,48 | kg |
| 37 | Lắp dựng hàng rào bao che | Theo TKBVKTTC | 0,4 | tấn |
| 38 | Tôn bao che hàng rào | Theo TKBVKTTC | 1,8 | 100m2 |
| 39 | Lắp đặt đế + mặt nhựa âm tường + ổ cắm đôi | Theo TKBVKTTC | 18 | cái |
| 40 | Lắp đặt đế nhựa + mặt nhựa âm tường + công tắc 2 hạt | Theo TKBVKTTC | 12 | cái |
| 41 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo TKBVKTTC | 42,62 | m2 |
| 42 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Theo TKBVKTTC | 40,32 | m |
| 43 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Theo TKBVKTTC | 49,886 | m2 |
| 44 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ S2 | Theo TKBVKTTC | 4 | công |
| 45 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm (tường dày 440) | Theo TKBVKTTC | 16,608 | m2 |
| 46 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo TKBVKTTC | 147,128 | m2 |
| 47 | Tháo dỡ trần mái dốc | Theo TKBVKTTC | 17,15 | m2 |
| 48 | Tháo dỡ trần thạch cao xương nổi | Theo TKBVKTTC | 177,74 | m2 |
| 49 | Tháo dỡ nền gạch | Theo TKBVKTTC | 179,599 | m2 |
| 50 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Theo TKBVKTTC | 7,076 | m2 |
| 51 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo TKBVKTTC | 5,719 | m2 |
| 52 | Vận chuyển phế thải phá dỡ, đổ đúng nơi quy định | Theo TKBVKTTC | 0,148 | 100m3 |
| 53 | Xây bịt ô thoáng cửa sổ bằng gạch BT rỗng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo TKBVKTTC | 1,417 | m3 |
| 54 | Xây bậc tam cấp bằng gạch BT rỗng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo TKBVKTTC | 3,78 | m3 |
| 55 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo TKBVKTTC | 19,305 | m2 |
| 56 | Trát má cửa ĐK1, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo TKBVKTTC | 13,253 | m2 |
| 57 | Trát tường trong (tường bịt ô thoáng), dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo TKBVKTTC | 3,22 | m2 |
| 58 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo TKBVKTTC | 3,22 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm | Theo TKBVKTTC | 185,605 | m2 |
| 60 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 150x600mm | Theo TKBVKTTC | 7,076 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVKTTC | 156,525 | m2 |
| 62 | Sơn sắt thép bằng sơn Jotun 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVKTTC | 5,719 | 1m2 |
| 63 | Sơn phủ PU cửa | Theo TKBVKTTC | 49,886 | m2 |
| 64 | Làm trần thạch cao giật cấp hệ khung, tấm thạch cao chịu ẩm 9mm (Phụ kiện: Khóa liên kết Alpha, ty dây + móc treo, tender thép, pát 2 lỗ Thép, tắc kê thép) (bao gồm cả sơn bả) | Theo TKBVKTTC | 177,74 | m2 |
| 65 | Làm vách ngăn bằng thạch cao: Hệ khung xương, 1 lớp 2 mặt tấm thạch cao (bao gồm sơn bả) | Theo TKBVKTTC | 26,588 | m2 |
| 66 | Cửa kính thủy lực, kính temper 12 ly | Theo TKBVKTTC | 26,208 | m2 |
| 67 | Bản lề cho cửa | Theo TKBVKTTC | 8 | bộ |
| 68 | Tay nắm đá đỏ | Theo TKBVKTTC | 8 | chiếc |
| 69 | Kẹp kính trên, dưới cho cửa | Theo TKBVKTTC | 16 | chiếc |
| 70 | Khóa kính cho cửa ĐK1 | Theo TKBVKTTC | 8 | chiếc |
| 71 | Nẹp sập nhôm 38 | Theo TKBVKTTC | 30,12 | m |
| 72 | Khoan kính để lắp phụ kiện | Theo TKBVKTTC | 16 | lỗ |
| 73 | Cửa cuốn dày 1.4mm | Theo TKBVKTTC | 34,452 | m2 |
| 74 | Bộ tời dùng cho cửa có DT <15m2 | Theo TKBVKTTC | 4 | bộ |
| 75 | Thiết bị chống xô cửa cuốn | Theo TKBVKTTC | 4 | bộ |
| 76 | Khóa 2 cạnh | Theo TKBVKTTC | 4 | bộ |
| 77 | Bộ lưu điện | Theo TKBVKTTC | 4 | bộ |
| 78 | Đóng Aluminium + khung xương tường mặt đứng | Theo TKBVKTTC | 43,324 | m2 |
| 79 | Mua cửa đi 2 cánh mở quay (cửa nhựa lõi thép kính 6.38ly) | Theo TKBVKTTC | 5,28 | m2 |
| 80 | Làm vách treo LOGO bằng gỗ công nghiệp | Theo TKBVKTTC | 1 | trọn gói |
| 81 | Tháo dỡ hệ thống điện hiện trạng | Theo TKBVKTTC | 5 | công |
| 82 | Tủ hồ sơ cao | Theo TKBVKTTC | 4 | cái |
| 83 | Cải tạo, sửa chữa Logo | Theo TKBVKTTC | 1 | cái |
| 84 | Lắp dựng dàn giáo trong | Theo TKBVKTTC | 1,785 | 100m2 |
| 85 | Lắp đặt Aptomat 3 pha 50A | Theo TKBVKTTC | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt Aptomat 3 pha 15A | Theo TKBVKTTC | 3 | cái |
| 87 | Lắp đặt Aptomat 2 cực 16A | Theo TKBVKTTC | 1 | cái |
| 88 | Tủ chứa áp (4 module) | Theo TKBVKTTC | 1 | hộp |
| 89 | Tủ chứa áp (12 module) | Theo TKBVKTTC | 1 | hộp |
| 90 | Lắp đặt bóng đèn led dowlight âm trần | Theo TKBVKTTC | 97 | bộ |
| 91 | Lắp đặt hộp nối | Theo TKBVKTTC | 6 | hộp |
| 92 | Lắp đặt đế nhựa + mặt nhựa âm tường + công tắc 3 hạt | Theo TKBVKTTC | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt đế nhựa + mặt nhựa âm tường + công tắc 2 hạt | Theo TKBVKTTC | 3 | cái |
| 94 | Lắp đặt đế + mặt nhựa âm tường + ổ cắm đôi | Theo TKBVKTTC | 11 | cái |
| 95 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, âm trần | Theo TKBVKTTC | 3 | máy |
| 96 | ống đồng dẫn ga, ống cách nhiệt xốp, ĐK 15,9mm | Theo TKBVKTTC | 0,24 | 100m |
| 97 | ống đồng dẫn ga, ống cách nhiệt xốp, ĐK 9,5mm | Theo TKBVKTTC | 0,24 | 100m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 21mm | Theo TKBVKTTC | 0,12 | 100m |
| 99 | Lắp đặt cáp điện ruột đồng (3x6+1x4)mm2 | Theo TKBVKTTC | 30 | m |
| 100 | Lắp đặt cáp điện ruột đồng (3x2.5+1x1.5)mm2 | Theo TKBVKTTC | 75 | m |
| 101 | Lắp đặt dây 2x4mm2 | Theo TKBVKTTC | 45 | m |
| 102 | Lắp đặt dây 2x2.5mm2 | Theo TKBVKTTC | 64 | m |
| 103 | Lắp đặt dây 2x1.5mm2 | Theo TKBVKTTC | 202 | m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Theo TKBVKTTC | 150 | m |
| 105 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo TKBVKTTC | 29,99 | m2 |
| 106 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Theo TKBVKTTC | 28,76 | m |
| 107 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Theo TKBVKTTC | 25,119 | m2 |
| 108 | Nhân công tháo dỡ hoa sắt cửa sổ S2 | Theo TKBVKTTC | 1 | công |
| 109 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm (tường dày 440) | Theo TKBVKTTC | 12,894 | m2 |
| 110 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo TKBVKTTC | 8,449 | m3 |
| 111 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo TKBVKTTC | 104,31 | m2 |
| 112 | Tháo dỡ trần mái dốc | Theo TKBVKTTC | 11,603 | m2 |
| 113 | Tháo dỡ trần thạch cao xương nổi | Theo TKBVKTTC | 104,559 | m2 |
| 114 | Tháo dỡ nền gạch | Theo TKBVKTTC | 105,846 | m2 |
| 115 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Theo TKBVKTTC | 4,724 | m2 |
| 116 | Vận chuyển phế thải phá dỡ, đổ đúng nơi quy định | Theo TKBVKTTC | 0,185 | 100m3 |
| 117 | Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 | Theo TKBVKTTC | 0,826 | m3 |
| 118 | Ván khuôn lanh tô | Theo TKBVKTTC | 0,074 | 100m2 |
| 119 | Lắp dựng cốt thép lanh, ĐK <=10mm | Theo TKBVKTTC | 0,013 | tấn |
| 120 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm | Theo TKBVKTTC | 0,067 | tấn |
| 121 | Xây bịt ô thoáng cửa sổ bằng gạch BT rỗng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo TKBVKTTC | 0,882 | m3 |
| 122 | Xây bậc tam cấp bằng gạch BT rỗng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo TKBVKTTC | 2,984 | m3 |
| 123 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo TKBVKTTC | 15,458 | m2 |
| 124 | Trát má cửa ĐK1, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo TKBVKTTC | 9,94 | m2 |
| 125 | Trát tường trong (tường bịt ô thoáng), dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo TKBVKTTC | 3,413 | m2 |
| 126 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo TKBVKTTC | 2,005 | m2 |
| 127 | Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm | Theo TKBVKTTC | 112,426 | m2 |
| 128 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 150x600mm | Theo TKBVKTTC | 4,875 | m2 |
| 129 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVKTTC | 114,888 | m2 |
| 130 | Sơn phủ PU cửa | Theo TKBVKTTC | 25,119 | m2 |
| 131 | Làm trần thạch cao giật cấp hệ khung chịu ẩm 9mm (Phụ kiện: Khóa liên kết Alpha, ty dây + móc treo, tender thép, pát 2 lỗ Thép, tắc kê thép) (bao gồm cả sơn bả) | Theo TKBVKTTC | 106,74 | m2 |
| 132 | Cửa thủy lực, kính temper 12 ly | Theo TKBVKTTC | 19,656 | m2 |
| 133 | Bản lề cho cửa | Theo TKBVKTTC | 6 | bộ |
| 134 | Tay nắm đá đỏ | Theo TKBVKTTC | 6 | chiếc |
| 135 | Kẹp kính trên, dưới cho cửa | Theo TKBVKTTC | 12 | chiếc |
| 136 | Khóa kính cho cửa ĐK1 | Theo TKBVKTTC | 6 | chiếc |
| 137 | Nẹp sập nhôm 38 (trắng sứ) | Theo TKBVKTTC | 25,74 | m |
| 138 | Khoan kính để lắp phụ kiện | Theo TKBVKTTC | 12 | lỗ |
| 139 | Cửa cuốn dày 1.4mm | Theo TKBVKTTC | 25,839 | m2 |
| 140 | Bộ tời dùng cho cửa có DT <15m2 | Theo TKBVKTTC | 3 | bộ |
| 141 | Thiết bị chống xô cửa cuốn | Theo TKBVKTTC | 3 | bộ |
| 142 | Khóa 2 cạnh | Theo TKBVKTTC | 3 | bộ |
| 143 | Bộ lưu điện | Theo TKBVKTTC | 3 | bộ |
| 144 | Đóng Aluminium + khung xương tường mặt đứng | Theo TKBVKTTC | 59,221 | m2 |
| 145 | Tháo dỡ hệ thống điện hiện trạng | Theo TKBVKTTC | 5 | công |
| 146 | Tủ hồ sơ cao | Theo TKBVKTTC | 2 | cái |
| 147 | Làm vách treo LOGO bằng gỗ công nghiệp (chi tiết theo bản vẽ) | Theo TKBVKTTC | 1 | trọn gói |
| 148 | Lắp dựng dàn giáo trong | Theo TKBVKTTC | 1,094 | 100m2 |
| 149 | Lắp đặt Aptomat 3 pha 30A | Theo TKBVKTTC | 1 | cái |
| 150 | Lắp đặt Aptomat 3 pha 15A | Theo TKBVKTTC | 2 | cái |
| 151 | Tủ chứa áp (9 module) | Theo TKBVKTTC | 1 | hộp |
| 152 | Lắp đặt bóng đèn led dowlight âm trần | Theo TKBVKTTC | 95 | bộ |
| 153 | Lắp đặt hộp nối | Theo TKBVKTTC | 6 | hộp |
| 154 | Lắp đặt đế nhựa + mặt nhựa âm tường + công tắc 3 hạt | Theo TKBVKTTC | 2 | cái |
| 155 | Lắp đặt đế nhựa + mặt nhựa âm tường + công tắc 2 hạt | Theo TKBVKTTC | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt đế + mặt nhựa âm tường + ổ cắm đôi | Theo TKBVKTTC | 9 | cái |
| 157 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, âm trần | Theo TKBVKTTC | 2 | máy |
| 158 | ống đồng dẫn ga, ống cách nhiệt xốp, ĐK 15,9mm | Theo TKBVKTTC | 0,16 | 100m |
| 159 | ống đồng dẫn ga, ống cách nhiệt xốp, ĐK 9,5mm | Theo TKBVKTTC | 0,16 | 100m |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 21mm | Theo TKBVKTTC | 0,08 | 100m |
| 161 | Lắp đặt cáp điện ruột đồng (3x4+1x2.5)mm2 | Theo TKBVKTTC | 40 | m |
| 162 | Lắp đặt cáp điện ruột đồng (3x2.5+1x1.5)mm2 | Theo TKBVKTTC | 41 | m |
| 163 | Lắp đặt dây 2x4mm2 | Theo TKBVKTTC | 40 | m |
| 164 | Lắp đặt dây 2x2.5mm2 | Theo TKBVKTTC | 34 | m |
| 165 | Lắp đặt dây 2x1.5mm2 | Theo TKBVKTTC | 153 | m |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Theo TKBVKTTC | 100 | m |
| B | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Điều hòa âm trần Panasonic 48.500 BTU 1 chiều | Theo TKBVKTTC | 5 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi