Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng và thiết bị (thiết bị mới 100%)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201081581-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/11/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên khai thác công trình thủy lợi Bắc Đuống
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng và thiết bị (thiết bị mới 100%)
Số hiệu KHLCNT 20201049067
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 135 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-30 15:13:00 đến ngày 2020-11-09 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,383,505,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Nhà kho, bếp và các hạng mục phụ trợ
1 Tháo dỡ cửa Chương V E-HSMT 5,24 m2
2 Tháo dỡ mái, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 11,7263 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép (tháo dỡ hệ xà gồ) Chương V E-HSMT 6 công
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E-HSMT 2,4288 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E-HSMT 12,1519 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Chương V E-HSMT 1,1533 m3
7 Phá dỡ Nền gạch hoa, dày 2cm Chương V E-HSMT 11,5326 m2
8 Vận chuyển phế thải, phạm vi 1km Chương V E-HSMT 0,1596 100m3
9 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km Chương V E-HSMT 0,1596 100m3
10 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E-HSMT 3,3131 m3
11 Vận chuyển phế thải, phạm vi 1km Chương V E-HSMT 0,0331 100m3
12 Vận chuyển phế thải tiếp cự ly 2 km Chương V E-HSMT 0,0331 100m3
13 Trát tường sau phá dỡ chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 2,586 m2
14 Sơn tường không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 2,586 m2
15 Lát nền, sàn bù vào phần phá dỡ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E-HSMT 0,4796 m2
16 Ván khuôn bê tông lót đáy bồn hoa Chương V E-HSMT 0,0088 100m2
17 Bê tông lót đáy bồn hoa, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V E-HSMT 0,088 m3
18 Xây gạch xi măng M100 6,5x10,5x22, xây tam cấp, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 1,222 m3
19 Xây gạch xi măng M100 6,5x10,5x22, xây bồn hoa, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 0,2904 m3
20 Trát tường bồn hoa chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 5,764 m2
21 Sơn tường bồn hoa, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 5,764 m2
22 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 7,1832 m2
23 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,4983 100m3
24 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V E-HSMT 0,0651 100m2
25 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 2,7912 m3
26 Ván khuôn móng Chương V E-HSMT 0,4683 100m2
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính 8 mm Chương V E-HSMT 0,1236 tấn
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính 10 mm Chương V E-HSMT 0,1933 tấn
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính 18 mm Chương V E-HSMT 0,3376 tấn
30 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 8,9613 m3
31 Ván khuôn cổ cột Chương V E-HSMT 0,0483 100m2
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính 8 mm Chương V E-HSMT 0,0119 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính 16 mm Chương V E-HSMT 0,1139 tấn
34 Bê tông cổ cột, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V E-HSMT 0,2657 m3
35 Ván khuôn giằng móng Chương V E-HSMT 0,0744 100m2
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính 10 mm Chương V E-HSMT 0,0888 tấn
37 Bê tông giằng móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V E-HSMT 0,8184 m3
38 Xây gạch xi măng M100, 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 4,7265 m3
39 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) Chương V E-HSMT 0,2821 100m3
40 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V E-HSMT 0,17 100m3
41 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,0462 100m3
42 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km Chương V E-HSMT 0,0462 100m3
43 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V E-HSMT 3,4144 m3
44 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,2891 100m2
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính 8 mm, cột, trụ cao <=6 m Chương V E-HSMT 0,0716 tấn
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính 16 mm, cột, trụ cao <=6 m Chương V E-HSMT 0,2233 tấn
47 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 1,5899 m3
48 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,2516 100m2
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính 6,8 mm, ở độ cao <=6 m Chương V E-HSMT 0,0773 tấn
50 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính 10 mm, ở độ cao <=6 m Chương V E-HSMT 0,0191 tấn
51 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính 16 mm, ở độ cao <=6 m Chương V E-HSMT 0,258 tấn
52 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 2,7311 m3
53 Ván khuôn sàn mái Chương V E-HSMT 0,5359 100m2
54 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính 6,8 mm Chương V E-HSMT 0,4864 tấn
55 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 5,0509 m3
56 Xây gạch xi măng M100 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 22,0153 m3
57 Xây gạch xi măng M100 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 0,1509 m3
58 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,053 100m2
59 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,0089 tấn
60 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,0163 tấn
61 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 0,3229 m3
62 Thép hộp mạ kẽm làm xà gồ Kt 30x60x1,4mm Chương V E-HSMT 82,8954 kg
63 Sản xuất xà gồ thép, Chương V E-HSMT 0,0813 tấn
64 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,0813 tấn
65 Tôn múi chiều dày 0,42mm Chương V E-HSMT 0,3348 100m2
66 Tôn úp nóc khổ 300 Chương V E-HSMT 17,88 m
67 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V E-HSMT 7,632 m2
68 Xây gạch xi măng M100 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 1,6429 m3
69 Xây gạch xi măng M100 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 0,4762 m3
70 Láng mặt trần đặt bồn nước có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100, dốc về seno Chương V E-HSMT 12,21 m2
71 Láng seno, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 13,7592 m2
72 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 46,5388 m2
73 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 118,812 m2
74 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 85,103 m2
75 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 25,16 m2
76 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 53,59 m2
77 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E-HSMT 29,712 m2
78 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E-HSMT 5,5782 m2
79 Công tác ốp gạch vào tường WC, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E-HSMT 20,616 m2
80 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 197,562 m2
81 Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 131,6418 m2
82 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V E-HSMT 1,789 100m2
83 Ván khuôn bê tông lót đáy bồn hoa Chương V E-HSMT 0,0068 100m2
84 Bê tông lót đáy bồn hoa, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V E-HSMT 0,0684 m3
85 Xây bồn hoa gạch xi măng M100 10,5x6x22, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 0,2257 m3
86 Trát tường bồn hoa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . Chương V E-HSMT 4,4802 m2
87 Sơn tường bồn hoa, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 4,4802 m2
88 Xây gạch xi măng M100 6,5x10,5x22, xây tam cấp, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 1,0714 m3
89 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 7,6288 m2
90 Xây gạch xi măng M100 6,5x10,5x22, xây tường bệ bếp, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 0,0924 m3
91 Ván khuôn mặt bệ bếp Chương V E-HSMT 0,0164 100m2
92 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bệ bếp, đường kính 8 mm Chương V E-HSMT 0,0086 tấn
93 Bê tông mặt bệ, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 0,12 m3
94 Trát tường bệ bếp, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,068 m2
95 Sơn tường bệ bếp, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 1,068 m2
96 Công tác ốp gạch vào tường bệ bếp, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E-HSMT 10,788 m2
97 Chậu rửa bàn âm + siphong lật Chương V E-HSMT 1 cái
98 Vòi chậu rửa bát Chương V E-HSMT 1 cái
99 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 1 bộ
100 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 1 bộ
101 Lắp dựng khung nhôm bệ bếp Chương V E-HSMT 1,743 m2
102 Khung nhôm bệ bếp Chương V E-HSMT 1,743 m2
103 Rọ chắn rác Chương V E-HSMT 4 cái
104 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Chương V E-HSMT 0,156 100m
105 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm Chương V E-HSMT 4 cái
106 Đai bắt ống Chương V E-HSMT 16 cái
107 Vít đai Chương V E-HSMT 32 cái
108 Cửa đi pano gỗ kính, kính trắng dày 5mm, chưa bao gồm sơn và công lắp dựng Chương V E-HSMT 5,0837 m2
109 Cửa sổ pano kính, kính trắng dày 5mm, chưa bao gồm sơn và công lắp đặt Chương V E-HSMT 2,828 m2
110 Cửa sổ pano gỗ, chưa bao gồm sơn và công lắp đặt Chương V E-HSMT 3,24 m2
111 Cửa sổ chớp kính, kính mờ dày 5mm Chương V E-HSMT 0,72 m2
112 Khuôn cửa kép bằng gỗ lim Chương V E-HSMT 40,91 m2
113 Nẹp khuôn cửa 10x40 Chương V E-HSMT 73,18 m
114 Khóa tay bẻ cửa đi Chương V E-HSMT 2 bộ
115 Chốt cửa đi, cửa sổ Chương V E-HSMT 6 bộ
116 Móc + chốt cửa sổ Chương V E-HSMT 3 bộ
117 Sơn cửa 3 nước bằng sơn PU Chương V E-HSMT 39,9742 m2
118 Lắp dựng khuôn cửa kép Chương V E-HSMT 40,91 m cấu kiện
119 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V E-HSMT 11,1517 m2 cấu kiện
120 Lắp dựng vách kính Chương V E-HSMT 0,72 m2
121 Mua Inox 304 dày 1mm 12x12mm làm hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 38,7396 kg
122 Đào bể nước, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,1155 100m3
123 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) Chương V E-HSMT 0,063 100m3
124 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,0525 100m3
125 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,0525 100m3
126 Ván khuôn bê tông đáy bể Chương V E-HSMT 0,0187 100m2
127 Bê tông lót đáy bể, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V E-HSMT 0,5922 m3
128 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính 10 mm Chương V E-HSMT 0,0271 tấn
129 Bê tông đáy bể, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V E-HSMT 0,3996 m3
130 Xây gạch xi măng M100 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 1,3446 m3
131 Ván khuôn trần bể Chương V E-HSMT 0,0376 100m2
132 Lắp dựng cốt thép trần bể, ĐK 10mm Chương V E-HSMT 0,0271 tấn
133 Bê tông trần bể, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,2376 m3
134 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0022 100m2
135 Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 0,0392 m3
136 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V E-HSMT 0,0012 tấn
137 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V E-HSMT 1 cấu kiện
138 Vật liệu cho bể lọc nước Chương V E-HSMT 1 bộ
139 Ống f48 Chương V E-HSMT 0,7 m
140 Trát tường bể, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 25,8666 m2
141 Láng đáy bể lọc, dày 1,5 cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 3,6992 m2
142 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V E-HSMT 0,0098 100m2
143 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 0,5867 m3
144 Ván khuôn cho bê tông đáy bể phốt Chương V E-HSMT 0,0262 100m2
145 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính 10 mm Chương V E-HSMT 0,0494 tấn
146 Bê tông đáy bể, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V E-HSMT 0,8617 m3
147 Xây gạch xi măng M100 6,5x10,5x22, xây bể, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 2,6682 m3
148 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0176 100m2
149 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 0,4677 m3
150 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V E-HSMT 0,0344 tấn
151 Lắp dựng tấm đan Chương V E-HSMT 4 cấu kiện
152 Trát tường trong bể, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 15,2945 m2
153 Trát tường ngoài bể, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 15,252 m2
154 Láng bể, vữa XM 100 Chương V E-HSMT 3,5919 m2
155 Ống thoát PVC D90 Chương V E-HSMT 1 m
156 Ống thoát PVC D110 Chương V E-HSMT 1 m
157 Aptomat 1P-32A Chương V E-HSMT 1 cái
158 Lắp đặt các automat MCB 1P 16A Chương V E-HSMT 2 cái
159 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V E-HSMT 1 cái
160 Hộp số Chương V E-HSMT 1 hộp
161 Đèn ống 1,2m-18W Chương V E-HSMT 2 bộ
162 Đèn ống 0,6m-9W Chương V E-HSMT 2 bộ
163 Lắp đặt công tắc đơn Chương V E-HSMT 2 cái
164 Lắp đặt công tắc đôi Chương V E-HSMT 2 cái
165 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V E-HSMT 6 cái
166 Thép tròn f12 móc treo đèn, quạt Chương V E-HSMT 4 cái
167 Đèn ốp trần tròn, lớn 30W Chương V E-HSMT 3 bộ
168 Dây điện 2x6mm2 - cáp tổng Chương V E-HSMT 35 m
169 Dây đồng cách điện 2x2,5mm2 - đi ổ cắm Chương V E-HSMT 42 m
170 Dây đồng cách điện 2x1,5mm2 - đi công tắc, hộp số Chương V E-HSMT 26 m
171 Dây đồng cách điện 2x1mm2 - đi đến phụ tải Chương V E-HSMT 54,5 m
172 Ống nhựa cứng PVC f20 luồn dây điện Chương V E-HSMT 60 m
173 Hộp chia ngả đấu dây âm tường Chương V E-HSMT 6 cái
174 Tủ điện tổng vỏ tôn sơn tĩnh điện 210x165x88mm Chương V E-HSMT 1 tủ
175 Ống PVC f27 Chương V E-HSMT 0,17 100m
176 Cút PVC f27 Chương V E-HSMT 10 cái
177 Ống PPR D25 Chương V E-HSMT 0,33 100m
178 Cút PPR D25 Chương V E-HSMT 15 cái
179 Tê PPR 25 Chương V E-HSMT 4 cái
180 Tê PPR 32 Chương V E-HSMT 3 cái
181 Ống PPR D32 Chương V E-HSMT 0,05 100m
182 Côn thu PPR 32-25 Chương V E-HSMT 3 cái
183 Van chặn f32 Chương V E-HSMT 2 cái
184 Van chặn f25 Chương V E-HSMT 3 cái
185 Vòi tay gạt Chương V E-HSMT 2 cái
186 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 1 bộ
187 Hương sen tắm di động Chương V E-HSMT 1 bộ
188 Bồn nước inox thể tích 1.5m3 Chương V E-HSMT 1 cái
189 Máy bơm Chương V E-HSMT 2 cái
190 Phao điện Chương V E-HSMT 1 cái
191 Dây 2x1,5 phao, máy bơm Chương V E-HSMT 25 m
192 Ống PVC f110 Chương V E-HSMT 0,22 100m
193 Cút PVC f110 Chương V E-HSMT 4 cái
194 Ống PVC f60 Chương V E-HSMT 0,03 100m
195 Cút PVC f60 Chương V E-HSMT 6 cái
196 Tê f110 Chương V E-HSMT 1 cái
197 Tê f60 Chương V E-HSMT 2 cái
198 Cút PVC f110 chếch Chương V E-HSMT 1 cái
199 Cút PVC f60 chếch Chương V E-HSMT 2 cái
200 Phễu thu nước (bao gồm cả lắp đặt) Chương V E-HSMT 2 cái
201 Xí bệt + vòi xịt Chương V E-HSMT 1 bộ
202 Lavabo Chương V E-HSMT 1 bộ
203 Lắp đặt gương soi Chương V E-HSMT 1 cái
204 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,0465 100m3
205 Ván khuôn BT lót trụ cổng Chương V E-HSMT 0,0163 100m2
206 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 0,4162 m3
207 Xây gạch xi măng M100 6,5x10,5x22, xây móng trụ cổng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 2,0608 m3
208 Xây gạch xi măng M100 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 4,563 m3
209 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 1,3056 m3
210 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,0334 100m3
211 Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,0334 100m3
212 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 34,68 m2
213 Sơn trụ cổng không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 34,68 m2
214 Đèn cầu trang trí Chương V E-HSMT 4 cái
215 Thép ống vuông mạ kẽm 50x50x1 Chương V E-HSMT 78,0708 kg
216 Thép ống vuông mạ kẽm 20x20x1 Chương V E-HSMT 58,395 kg
217 Thép bản mạ kẽm 400x500x2 dày 2mm Chương V E-HSMT 49,707 kg
218 Gia công cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp Chương V E-HSMT 0,1812 tấn
219 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cổng thép Chương V E-HSMT 0,1812 tấn
220 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V E-HSMT 23,6564 m2
221 Khóa cổng Chương V E-HSMT 3 cái
222 Goong cổng Chương V E-HSMT 18 cái
223 Bánh xe sắt D100 Chương V E-HSMT 2 cái
224 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,3577 100m3
225 Ván khuôn BT lót Chương V E-HSMT 0,1192 100m2
226 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 3,7722 m3
227 Xây gạch xi măng M100 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 5,2537 m3
228 Xây gạch xi măng M100 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 12,8852 m3
229 Xây gạch xi măng M100 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 2,7384 m3
230 Xây gạch xi măng M100# 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 4,4326 m3
231 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V E-HSMT 0,0696 100m3
232 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,2881 100m3
233 Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,2881 100m3
234 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 108,4869 m2
235 Sơn tường rào, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 108,4869 m2
236 Sắt hộp 20x20x1, làm hoa sắt Chương V E-HSMT 296,9628 kg
237 Gia công hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 20x20 mm Chương V E-HSMT 0,2911 tấn
238 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 49,296 m2
239 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V E-HSMT 38,788 m2
240 Công tác ốp gạch vào tường bồn hoa, gạch 24x6, XM cát mịn mác 75 Chương V E-HSMT 7,2442 m2
241 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 12,3101 m3
242 Vận chuyển phế thải, phạm vi 1km, ôtô 5T Chương V E-HSMT 0,1231 100m3
243 Vận chuyển phế thải tiếp cự ly 2 km Chương V E-HSMT 0,1231 100m3
244 Đào đất, chiều rộng móng <=20 m, đất cấp II Chương V E-HSMT 1,048 100m3
245 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V E-HSMT 1,048 100m3
246 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km, đất cấp II Chương V E-HSMT 1,048 100m3
247 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V E-HSMT 38,5636 m3
248 Bê tông sản xuất sân, đá 2x4, mác 250 Chương V E-HSMT 27,1571 m3
249 Cắt sân bê tông Chương V E-HSMT 12,2 10m
250 Làm khe co Chương V E-HSMT 122 m
251 Nilon tái sinh Chương V E-HSMT 373,865 m2
B Hạng mục 2: Nhà trạm
1 Tháo dỡ mái, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 64,8 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E-HSMT 11,15 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E-HSMT 59,8 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 13,24 m3
5 Tháo dỡ kết cấu sắt thép (tháo dỡ hệ xà gồ) Chương V E-HSMT 5 công
6 Tháo dỡ cửa Chương V E-HSMT 7,46 m2
7 Tháo dỡ thiết bị điện cũ Chương V E-HSMT 7 công
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,8419 100m3
9 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo trong phạm vi 5km, tính như đất cấp IV - cự ly 2km Chương V E-HSMT 0,8419 100m3
10 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,453 100m3
11 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,453 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp II - cự ly 2km Chương V E-HSMT 0,453 100m3
13 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 0,2875 100m3
14 Mua cọc BTCT M300# KT: 0,2x0,2cm, L=5m Chương V E-HSMT 172,912 m
15 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II Chương V E-HSMT 1,504 100m
16 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,096 100m
17 Đập đầu cọc bê tông các loại, trên cạn Chương V E-HSMT 0,32 m3
18 Vận chuyển phế thải trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,0032 100m3
19 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo trong phạm vi 5km,đất cấp IV - cự ly 2km Chương V E-HSMT 0,0032 100m3
20 Bê tông lót đài móng, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 1,57 m3
21 Ván khuôn lót Chương V E-HSMT 0,0448 100m2
22 Bê tông đài móng, đá 2x4, mác 250 Chương V E-HSMT 5,41 m3
23 Cốt thép móng, fi<=10mm Chương V E-HSMT 0,0202 tấn
24 Cốt thép móng, fi<=18mm Chương V E-HSMT 0,5274 tấn
25 Ván khuôn đáy Chương V E-HSMT 0,1664 100m2
26 Bê tông lót dầm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 1,11 m3
27 Bê tông dầm, đá 2x4, mác 250 Chương V E-HSMT 6,3 m3
28 Ván khuôn dầm móng, ván thép Chương V E-HSMT 0,382 100m2
29 Cốt thép dầm móng, fi<=10mm Chương V E-HSMT 0,1243 tấn
30 Cốt thép dầm móng, fi<=18mm Chương V E-HSMT 0,0719 tấn
31 Cốt thép dầm móng, fi>18mm Chương V E-HSMT 0,6422 tấn
32 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 2,67 m3
33 Ván khuôn cột Chương V E-HSMT 0,4202 100m2
34 Cốt thép cột, fi<=10mm Chương V E-HSMT 0,0452 tấn
35 Cốt thép cột, fi<=18mm Chương V E-HSMT 0,2712 tấn
36 Bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 2,71 m3
37 Ván khuôn dầm Chương V E-HSMT 0,2048 100m2
38 Cốt thép dầm, fi>18mm Chương V E-HSMT 0,1216 tấn
39 Cốt thép dầm, fi<=18mm Chương V E-HSMT 0,2065 tấn
40 Cốt thép dầm, fi<=10mm Chương V E-HSMT 0,043 tấn
41 Bê tông sàn, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 5,8 m3
42 Ván khuôn sàn Chương V E-HSMT 0,0615 100m2
43 Cốt thép sàn, fi<=10mm Chương V E-HSMT 0,8467 tấn
44 Xây gạch xi măng, KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 28,4 m3
45 Xây gạch xi măng, KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 4,22 m3
46 Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 161,66 m2
47 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 143 m2
48 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 68,03 m2
49 Trát hèm cửa chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 6,91 m2
50 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 44,46 m2
51 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 54,12 m2
52 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 70,8 m
53 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 217,94 m2
54 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 176,53 m2
55 Bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 2,36 m3
56 Ván khuôn bệ máy Chương V E-HSMT 0,0808 100m2
57 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 3,6596 m3
58 Bê tông đáy rãnh, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,28 m3
59 Ván khuôn đáy rãnh Chương V E-HSMT 0,0283 100m2
60 Lát gạch đất nung loại gạch đỏ (600x600mm), vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 34,51 m2
61 Ống nhựa PVC fi90mm Chương V E-HSMT 1,3 m
62 Bê tông ô văng, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 0,52 m3
63 Ván khuôn ô văng Chương V E-HSMT 0,0329 100m2
64 Cốt thép ô văng, fi<=10mm Chương V E-HSMT 0,0347 tấn
65 Cốt thép ô văng, fi>10mm Chương V E-HSMT 0,0416 tấn
66 Bê tông giằng, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 0,13 m3
67 Ván khuôn giằng tường Chương V E-HSMT 0,0241 100m2
68 Cốt thép giằng tường TH, fi<=10mm Chương V E-HSMT 0,0243 tấn
69 Sản xuất xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,7617 tấn
70 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,7617 tấn
71 Xà gồ thép hộp tráng kẽm Chương V E-HSMT 761,71 kg
72 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT 0,5651 100m2
73 Tấm úp nóc Chương V E-HSMT 20,11 m
74 Ống nhựa PVC fi42mm Chương V E-HSMT 0,8 m
75 Rọ chắn rác Chương V E-HSMT 4 cái
76 T thu nước 110-90 Chương V E-HSMT 4 cái
77 Ống nhựa PVC fi90mm Chương V E-HSMT 21,2 m
78 Ống nhựa PVC fi110 Chương V E-HSMT 0,8 m
79 Đai bắt ống Chương V E-HSMT 8 cái
80 Vít đai Chương V E-HSMT 32 cái
81 Cửa cuốn Chương V E-HSMT 8,1 m2
82 Phụ kiện cửa cuốn ( Mô tơ, tay điều khiển, con lăn dẫn hướng, bộ lưu điện...) Chương V E-HSMT 1 bộ
83 Cửa sổ pano gỗ nhóm II chưa gồm sơn và công lắp dựng Chương V E-HSMT 6,3 m2
84 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 12,6 m2
85 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V E-HSMT 6,3 m2
86 Sen hoa inox Chương V E-HSMT 27,6 kg
87 Khóa móc treo Chương V E-HSMT 1 bộ
88 Chốt cửa sổ Chương V E-HSMT 5 bộ
89 Móc + chốt cửa sổ Chương V E-HSMT 5 bộ
90 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V E-HSMT 3 cọc
91 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D14mm Chương V E-HSMT 10 m
92 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Chương V E-HSMT 15 m
93 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Chương V E-HSMT 2 cái
94 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Chương V E-HSMT 2 cái
95 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V E-HSMT 2 cái
96 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V E-HSMT 1 cái
97 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V E-HSMT 6 bộ
98 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V E-HSMT 6 cái
99 Lắp đặt mặt 4 lỗ liền ổ cắm Chương V E-HSMT 2 hộp
100 Lắp đặt mặt 2 lỗ Chương V E-HSMT 2 hộp
101 Lắp đặt đế âm Chương V E-HSMT 2 hộp
102 Hộp tủ điện Chương V E-HSMT 1 cái
103 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 (2x1,5mm2) Chương V E-HSMT 100 m
104 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V E-HSMT 100 m
105 Vít nở Chương V E-HSMT 40 cái
106 Băng dính Chương V E-HSMT 10 cuộn
107 Đèn cao áp ( bao gồm cần đèn AP05-D, bóng đèn led Alumos-D250w, chóa đèn NEPTUNE M150W hoặc tương đương) Chương V E-HSMT 1 cái
108 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V E-HSMT 0,6012 100m2
C Hạng mục 3: Bể xả
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,2211 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V E-HSMT 0,0589 100m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,1563 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp II - cự ly 2km Chương V E-HSMT 0,1563 100m3
5 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V E-HSMT 3,64 m3
6 Ván khuôn bê tông lót Chương V E-HSMT 0,0321 100m2
7 Bê tông đáy bể xả, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 250 Chương V E-HSMT 10,03 m3
8 Ván khuôn đáy Chương V E-HSMT 0,0964 100m2
9 Cốt thép đáy bể xả, fi<=18mm Chương V E-HSMT 0,8145 tấn
10 Bê tông thành bể xả, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=6 m, mác 250 Chương V E-HSMT 16,42 m3
11 Cốt thép thành bể xả, fi<=18mm Chương V E-HSMT 0,8488 tấn
12 Ván khuôn thành bể xả Chương V E-HSMT 0,7805 100m2
13 Xây gạch xi măng, KT 6,5x10,5x22, xây trụ đỡ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 0,19 m3
14 Trát trụ đỡ, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 2,98 m2
D Hạng mục 4: Bể hút
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 10,75 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E-HSMT 88,21 m3
3 Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m, đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,9896 100m3
4 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp IV - cự ly 2km Chương V E-HSMT 0,9896 100m3
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, đất cấp II Chương V E-HSMT 6,403 100m3
6 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V E-HSMT 3,3493 100m3
7 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp II Chương V E-HSMT 2,7188 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp II - cự ly 2km Chương V E-HSMT 2,7188 100m3
9 Đóng cọc tre, chiều dài cọc 2,5m vào đất cấp II Chương V E-HSMT 35,136 100m
10 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V E-HSMT 8,78 m3
11 Ván khuôn bê tông lót Chương V E-HSMT 0,0388 100m2
12 Bê tông đáy, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 250 Chương V E-HSMT 37,62 m3
13 Ván khuôn bản đáy Chương V E-HSMT 0,2716 100m2
14 Cốt thép đáy, fi<=18mm Chương V E-HSMT 2,7729 tấn
15 Bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=6 m, mác 250 Chương V E-HSMT 31,58 m3
16 Ván khuôn tường Chương V E-HSMT 1,5364 100m2
17 Cốt thép tường, fi<=18mm Chương V E-HSMT 1,8136 tấn
18 Vữa lót, VXM50# Chương V E-HSMT 17,09 m3
19 Bê tông mái, dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 44,57 m3
20 Xây gạch xi măng, KT6,5x10,5x22, xây tường bao quanh bể hút, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 14,909 m3
21 Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 121,6672 m2
22 Xây gạch xi măng, KT6,5x10,5x22, xây bậc lên xuống, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 0,22 m3
23 Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . Chương V E-HSMT 5,75 m2
24 Công đắp, trát cột thủy chí, sơn đỏ trắng Chương V E-HSMT 5 công
E Hạng mục 5: Cống lấy nước
1 Đắp đất bờ quai, độ chặt yêu cầu K=0,85 ( tận dụng đất đào bể hút) Chương V E-HSMT 1,0803 100m3
2 Đào phá bờ quai, đất cấp II Chương V E-HSMT 1,0803 100m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Chương V E-HSMT 7,261 100m3
4 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 ( tận dụng đất đào) Chương V E-HSMT 4,5544 100m3
5 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V E-HSMT 1,0322 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp II - cự ly 2km Chương V E-HSMT 1,0322 100m3
7 Đóng cọc tre chiều dài cọc 2,5 m vào đất cấp II Chương V E-HSMT 15,36 100m
8 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V E-HSMT 3,84 m3
9 Ván khuôn bê tông lót Chương V E-HSMT 0,0402 100m2
10 Bê tông bản đáy, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V E-HSMT 9,45 m3
11 Ván khuôn đáy Chương V E-HSMT 0,1125 100m2
12 Cốt thép đáy, fi<=18mm Chương V E-HSMT 1,0112 tấn
13 Bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=6 m, mác 250 Chương V E-HSMT 4,31 m3
14 Ván khuôn tường Chương V E-HSMT 0,2591 100m2
15 Cốt thép tường cống, fi<=18mm Chương V E-HSMT 0,3716 tấn
16 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1500x1500mm Chương V E-HSMT 7 đoạn cống
17 Cống hộp 1,5x1,5, L=2m/ tầm TTC Chương V E-HSMT 7 đoạn cống
18 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 1500x1500mm Chương V E-HSMT 6 mối nối
19 Sản xuất hệ dàn van Chương V E-HSMT 0,1322 tấn
20 Lắp dựng dàn van Chương V E-HSMT 0,1322 tấn
21 Thép hình dàn van Chương V E-HSMT 134,193 kg
22 Thép fi8mm Chương V E-HSMT 1,2852 kg
23 Sản xuất cửa van Chương V E-HSMT 0,2424 tấn
24 Lắp đặt cửa van Chương V E-HSMT 0,2424 tấn
25 Bu lông các loại Chương V E-HSMT 29 bộ
26 Cao su củ tỏi Chương V E-HSMT 6,88 m
27 Máy đóng mở V2 Chương V E-HSMT 1 bộ
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V E-HSMT 5,92 m2
29 Bê tông gia cố mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 1,66 m3
30 Ván khuôn bê tông gia cố Chương V E-HSMT 0,0138 100m2
31 Xây gạch xi măng, KT6,5x10,5x22, xây bậc, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 0,6 m3
32 Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 5,38 m2
33 Xây gạch xi măng, KT 6,5x10,5x22, xây trụ đỡ, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 2,68 m3
34 Trát trụ đỡ, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 18,66 m2
35 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V E-HSMT 38,56 m3
36 Ni lông Chương V E-HSMT 192,8 m2
37 Cấp phối đá dăm loại 2 Chương V E-HSMT 0,2892 100m3
38 Cắt khe Chương V E-HSMT 3,6 10m
F Hạng mục 6: Cống tiêu nước
1 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 ( tận dụng đất đào) Chương V E-HSMT 0,221 100m3
2 Đào phá bờ quai, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,221 100m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,6167 100m3
4 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 ( tận dụng đất đào) Chương V E-HSMT 1,6688 100m3
5 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Chương V E-HSMT 6,428 100m
6 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V E-HSMT 1,61 m3
7 Ván khuôn bê tông lót Chương V E-HSMT 0,0254 100m2
8 Bê tông đáy, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V E-HSMT 5,42 m3
9 Ván khuôn đáy Chương V E-HSMT 0,0987 100m2
10 Cốt thép đáy, fi<=18mm Chương V E-HSMT 0,4445 tấn
11 Bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 Chương V E-HSMT 4,13 m3
12 Ván khuôn tường Chương V E-HSMT 0,2835 100m2
13 Cốt thép tường cống, fi<=18mm Chương V E-HSMT 0,4275 tấn
14 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 2m - Quy cách 1000x1000mm Chương V E-HSMT 2 đoạn cống
15 Cống hộp 1x1, L=2m/ tầm TTC Chương V E-HSMT 2 đoạn cống
16 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 1000x1000mm Chương V E-HSMT 1 mối nối
17 Sản xuất dàn van Chương V E-HSMT 0,1063 tấn
18 Lắp dựng dàn van Chương V E-HSMT 0,1063 tấn
19 Thép hình dàn van Chương V E-HSMT 107,707 kg
20 Thép fi8mm Chương V E-HSMT 1,2852 kg
21 Sản xuất cửa van Chương V E-HSMT 0,1133 tấn
22 Lắp đặt cửa van Chương V E-HSMT 0,1133 tấn
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V E-HSMT 3,2 m2
24 Máy đóng mở V1 Chương V E-HSMT 1 bộ
25 Bu lông Chương V E-HSMT 1 bộ
26 Sản xuất lưới chắn rác Chương V E-HSMT 0,1048 tấn
27 Lắp đặt lưới chắn rác - lưới có khối lượng <= 5 tấn Chương V E-HSMT 0,1048 tấn
28 Bu lông Chương V E-HSMT 16 bộ
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V E-HSMT 3,14 m2
G Hạng mục 7: Xây dựng trạm bơm tạm + nạo vét bể hút
1 Nạo vét bể hút Chương V E-HSMT 94,49 m3
2 Đào đất nền nhà máy, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V E-HSMT 22,56 m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 ( ống qua đường ) (đất tận dụng) Chương V E-HSMT 0,1015 100m3
4 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 1,76 m3
5 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m đỡ đường ống hút Chương V E-HSMT 0,6 100m
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V E-HSMT 1,76 m3
7 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,4915 tấn
8 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn Chương V E-HSMT 0,4915 tấn
9 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m Chương V E-HSMT 0,4915 tấn
10 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT 0,6883 100m2
11 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m Chương V E-HSMT 68,8325 m2
12 Keo Silicon Chương V E-HSMT 5 lọ
13 Ca xe vận chuyển Chương V E-HSMT 1 ca
H Hạng mục 8: Phần điện (tủ tổng + tủ điều khiển)
1 Tháo tủ tổng+ tủ điều khiển + tông ủ tụ bù Chương V E-HSMT 5 1 tủ
2 Tháo cáp phụ tải Chương V E-HSMT 0,77 100m
3 Lắp đặt tủ điện 2000x800x600 dày 2mm Chương V E-HSMT 1 1 tủ
4 Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=400A Chương V E-HSMT 1 1 cái
5 Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=200A Chương V E-HSMT 6 1 cái
6 Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=50A Chương V E-HSMT 3 1 cái
7 Lắp đặt thanh cái dẹt 20x5mm Chương V E-HSMT 10 10 m
8 Lắp đặt máy biến dòng điện, 3 pha,loại <= 10KV Chương V E-HSMT 15 1 bộ
9 Lắp đặt rơ le Eocr hoặc tương đương Chương V E-HSMT 4 1 cái
10 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V E-HSMT 4 cái
11 Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, đo đếm các loại Chương V E-HSMT 11 1 cái
12 Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, báo hiệu đèn, chuông, còi, hàng kẹp đầu dây Chương V E-HSMT 12 1 cái
13 Lắp đặt thiết bị CS hạ thế <=1000V Chương V E-HSMT 1 3 pha
14 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm Chương V E-HSMT 47 m
15 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Chương V E-HSMT 0,47 100m
16 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 185mm2 Chương V E-HSMT 1 1 đầu cáp (3 pha)
17 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 35mm2 Chương V E-HSMT 8 1 đầu cáp (3 pha)
18 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Chương V E-HSMT 2,4 10 đầu cốt
19 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 150mm2 Chương V E-HSMT 0,3 10 đầu cốt
20 Lắp đặt thiết bị CS hạ thế <=1000V Chương V E-HSMT 1 3 pha
21 Vỏ tủ sơn tĩnh điện KT 2000x800x600 dày 2 mm Chương V E-HSMT 1 cái
22 ATM 3P 400 A EZC400N3400N hoặc tương đương Chương V E-HSMT 1 cái
23 ATM 3P 125 A LV 516302 hoặc tương đương Chương V E-HSMT 3 cái
24 ATM 3P 32 A LV 510302 hoặc tương đương Chương V E-HSMT 2 cái
25 Contactor 80 A LC1DT80AB7 hoặc tương đương Chương V E-HSMT 3 cái
26 Contactor 25 A LC1D25M7 hoặc tương đương Chương V E-HSMT 1 cái
27 ATM 1P-10A-220V EZ9F34110 hoặc tương đương Chương V E-HSMT 4 cái
28 TI 50/5A - METSECT5CC004 hoặc tương đương Chương V E-HSMT 3 cái
29 TI 250/5A - METSECT5CC025 hoặc tương đương Chương V E-HSMT 9 cái
30 TI 500/5A - METSECT5MC050 hoặc tương đương Chương V E-HSMT 3 cái
31 Đồng hồ Volt 0- 500V - 16075 hoặc tương đương Chương V E-HSMT 1 cái
32 Đồng hồ Ampe 50/5A - 16079 hoặc tương đương Chương V E-HSMT 1 cái
33 Đồng hồ Ampe 250/5A - 16082 hoặc tương đương Chương V E-HSMT 3 cái
34 Đồng hồ Ampe 500/5A - 16083 hoặc tương đương Chương V E-HSMT 3 cái
35 Chuyển mạch Volt K1F027MLH hoặc tương đương Chương V E-HSMT 1 cái
36 Rơle EOCRDS3-05S - LT4760M7A hoặc tương đương Chương V E-HSMT 3 cái
37 Rơle EOCRDSS-60S - LT4730M7A hoặc tương đương Chương V E-HSMT 1 cái
38 Đèn báo pha -XA2EVB hoặc tương đương Chương V E-HSMT 3 cái
39 Nút ấn ON-OFF có đèn - XA2EW hoặc tương đương Chương V E-HSMT 8 cái
40 Đèn chiếu sáng tủ + công tắc Chương V E-HSMT 1 bộ
41 Dây mạch điều khiển 1x1.5mm Chương V E-HSMT 80 m
42 Cáp Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16 Chương V E-HSMT 33 m
43 Cáp Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6 Chương V E-HSMT 14 m
44 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50 (mạch động lực) Chương V E-HSMT 5 m
45 Thanh cái đồng 20x5 Chương V E-HSMT 8,95 kg
46 Sứ đỡ thanh cái Chương V E-HSMT 2 bộ
47 Đầu cốt nhôm M150 Chương V E-HSMT 4 cái
48 Đầu cốt nhôm M50 Chương V E-HSMT 24 cái
49 Đầu cốt nhôm M25 Chương V E-HSMT 18 cái
50 Đầu cốt nhôm M10 Chương V E-HSMT 6 cái
51 Chống sét van hạ áp Chương V E-HSMT 3 quả
52 Vật tư phụ Chương V E-HSMT 1
53 Xe ô tô 2 tấn vận chuyển tủ điện Chương V E-HSMT 1 ca
54 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 400A Chương V E-HSMT 1 cái
55 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A Chương V E-HSMT 6 cái
56 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 32A Chương V E-HSMT 3 cái
57 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A Chương V E-HSMT 3 cái
58 Thí nghiệm Rơle dòng điện- điện từ, điện tử Chương V E-HSMT 4 bộ
59 Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv Chương V E-HSMT 15 cái
60 Thí nghiệm Ampemet loại AC Chương V E-HSMT 7 cái
61 Thí nghiệm Vonmet loại AC Chương V E-HSMT 1 cái
62 Thí nghiệm hệ thống mạch điện áp Chương V E-HSMT 1 hệ thống
63 Thí nghiệm hệ thống mạch tín hiệu Chương V E-HSMT 1 hệ thống
64 Thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện Chương V E-HSMT 1 hệ thống
I Hạng mục 9: Tủ tụ bù 110 KVAR
1 Lắp đặt tủ điện 2000x800x600 dày 2mm 2 lớp cánh Chương V E-HSMT 1 1 tủ
2 Lắp đặt át tômát và khởi động từ 250A Chương V E-HSMT 1 1 cái
3 Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=100A Chương V E-HSMT 6 1 cái
4 Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=50A Chương V E-HSMT 4 1 cái
5 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V E-HSMT 3 cái
6 Lắp đặt hệ thống tụ bù trên dàn, cấp điện áp 0.4kV, 1MVAR Chương V E-HSMT 0,11 1 hệ thống
7 Lắp đặt máy biến dòng điện, 3 pha,loại <= 10KV Chương V E-HSMT 4 1 bộ
8 Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, đo đếm các loại Chương V E-HSMT 5 1 cái
9 Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, báo hiệu đèn, chuông, còi, hàng kẹp đầu dây Chương V E-HSMT 2 1 cái
10 Lắp đặt bộ điều khiển 6 bước Chương V E-HSMT 1 1 cái
11 Lắp đặt đèn báo pha (Xanh - Đỏ -Vàng ) Chương V E-HSMT 3 1 cái
12 Lắp đặt thanh cái dẹt 20x5mm Chương V E-HSMT 1 10 m
13 Lắp đặt thiết bị CS hạ thế <=1000V Chương V E-HSMT 1 3 pha
14 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp 95 mm2 Chương V E-HSMT 2 1 đầu cáp (3 pha)
15 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp 16mm2 Chương V E-HSMT 16 1 đầu cáp (3 pha)
16 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 95mm2 Chương V E-HSMT 0,6 10 đầu cốt
17 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Chương V E-HSMT 3,2 10 đầu cốt
18 Vỏ tủ 2 lớp cánh sơn tĩnh điện KT 2000x800x600 dày 2 mm Chương V E-HSMT 1 cái
19 ATM 3P- 250A LV525303 hoặc tương đương Chương V E-HSMT 1 cái
20 ATM 3P- 63A LV510305 hoặc tương đương Chương V E-HSMT 3 cái
21 ATM 3P- 25A LV510301 hoặc tương đương Chương V E-HSMT 2 cái
22 ATM 1P-10A-220V EZ9F34110 hoặc tương đương Chương V E-HSMT 3 cái
23 Contactor chuyên dùng cho tụ 30 kVar LC1DPKR7 hoặc tương đương Chương V E-HSMT 3 cái
24 Contactor chuyên dùng cho tụ 10 kVar LC1DFKR7 hoặc tương đương Chương V E-HSMT 2 cái
25 Tụ bù 10 kVar BLRCS100A120B44 hoặc tương đương Chương V E-HSMT 2 tụ
26 Tụ bù 30 kVar BLRCS303A364B44 hoặc tương đương Chương V E-HSMT 3 tụ
27 Đồng hồ Volt 0- 500V - 16075 hoặc tương đương Chương V E-HSMT 1 cái
28 Đồng hồ Ampe 250/5A - 16082 hoặc tương đương Chương V E-HSMT 3 cái
29 Chuyển mạch Volt K1F027MLH hoặc tương đương Chương V E-HSMT 1 cái
30 Đèn báo pha -XA2EVB hoặc tương đương Chương V E-HSMT 3 cái
31 Bộ điều khiển 6 cấp VARLOGIC RT6 - 51207 hoặc tương đương Chương V E-HSMT 1 bộ
32 TI 250/5A - METSECT5CC025 hoặc tương đương Chương V E-HSMT 3 cái
33 TI 500/5A - METSECT5MC050 hoặc tương đương Chương V E-HSMT 1 cái
34 Đèn chiếu sáng tủ + công tắc Chương V E-HSMT 1 bộ
35 Quạt làm mát + bộ điều khiển Chương V E-HSMT 1 bộ
36 Đầu cốt đồng M95 Chương V E-HSMT 6 cái
37 Đầu cốt đồng M50 Chương V E-HSMT 30 cái
38 Đầu cốt đồng M10 Chương V E-HSMT 2 cái
39 Thanh cái đồng 20x5 Chương V E-HSMT 8,95 kg
40 Sứ đỡ thanh cái Chương V E-HSMT 2 bộ
41 Cáp Cu/PVC 1x95 Chương V E-HSMT 15 m
42 Cáp Cu/PVC 1x50 Chương V E-HSMT 5 m
43 Cáp Cu/PVC 1x16 Chương V E-HSMT 3 m
44 Cáp Cu/PVC 1x10 Chương V E-HSMT 5 m
45 Dây mạch điều khiển 1x1.5mm Chương V E-HSMT 50 m
46 Chống sét van hạ áp Chương V E-HSMT 3 quả
47 Vật tư phụ Chương V E-HSMT 1
48 Thí nghiệm Aptomat dòng điện 200A Chương V E-HSMT 1 cái
49 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 63A Chương V E-HSMT 7 cái
50 Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv Chương V E-HSMT 4 cái
51 Thí nghiệm tụ điện, điện áp<= 1000v Chương V E-HSMT 5 tụ
52 Thí nghiệm hệ thống mạch điện áp Chương V E-HSMT 1 hệ thống
53 Thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện Chương V E-HSMT 1 hệ thống
J Hạng mục 1: Phần cơ khí
1 Tháo tổ máy bơm HL1120-6,5 + động cơ 33kW Chương V E-HSMT 3,6 1 tấn
2 Tháo dỡ 01 tổ máy bơm bơm mồi BCK 200-680, động cơ điện 7,5kW Chương V E-HSMT 0,15 1 tấn
3 Tháo ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 300mm Chương V E-HSMT 12 đoạn ống
4 Tháo ống bê tông, đoạn ống dài 3m, đường kính 300mm Chương V E-HSMT 12 đoạn ống
5 Tháo mối nối ống bê tông đường kính 300mm Chương V E-HSMT 36 mối nối
6 Tháo cút bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 300mm Chương V E-HSMT 8 cái
7 Tháo cút, clap B, rọ rác thép D300 Chương V E-HSMT 16 cái
8 Lắp đặt tổ máy bơm HL980-9, động cơ điện 33kW Chương V E-HSMT 2,532 1 tấn
9 Lắp đặt tổ bơm mồi BCK 220-680, động cơ điện 11kW Chương V E-HSMT 0,25 1 tấn
10 Lắp đặt ống thép D350x4 Chương V E-HSMT 27 đoạn ống
11 Lắp đặt cút gang nối bằng phương pháp gioăng cao su, đường kính cút d=350mm Chương V E-HSMT 21 cái
12 Nối ống thép bằng mặt bích, đường kính ống d=350mm Chương V E-HSMT 15 mối nối
13 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 48 mm Chương V E-HSMT 0,095 100m
14 Lắp đặt cút, kép, zắc co D48 Chương V E-HSMT 12 cái
15 Lắp đặt van ren, đường kính van d=48mm Chương V E-HSMT 3 cái
16 Bu lông M16x70 Chương V E-HSMT 279 bộ
17 Zoăng D420/350 Chương V E-HSMT 90 cái
18 Bộ lọc rác D200 Chương V E-HSMT 1 bộ
19 Băng tan Chương V E-HSMT 15 cuộn
20 Xe ô tô tải có gắn cầu trục Chương V E-HSMT 5 ca
K Hạng mục 2: Trạm bơm tạm (cơ khí)
1 Tháo + lắp tủ điều khiển + tủ tụ bù Chương V E-HSMT 2 1 tủ
2 Tháo + lắp cáp phụ tải Chương V E-HSMT 0,77 100m
3 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 35mm2 Chương V E-HSMT 6 1 đầu cáp (3 pha)
4 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Chương V E-HSMT 1,8 10 đầu cốt
5 Đầu cốt M25 Chương V E-HSMT 12 đầu cốt
6 Đầu cốt M6 Chương V E-HSMT 6 đầu cốt
7 Tháo + lắp đặt tổ máy bơm HL1120-6.5, động cơ điện 33kW Chương V E-HSMT 1,8 1 tấn
8 Tháo + lắp đặt tổ máy bơm mồi BCK 200-680, động cơ điện 7.5kW Chương V E-HSMT 0,15 1 tấn
9 Tháo + lắp đặt ống thép D300 Chương V E-HSMT 12 đoạn ống
10 Tháo +lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính 300 Chương V E-HSMT 2 đoạn ống
11 Tháo +lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2.5m, đường kính 300 Chương V E-HSMT 12 đoạn ống
12 Tháo + lắp đặt cút gang nối bằng phương pháp mặt bích, đường kính cút d=300mm Chương V E-HSMT 10 cái
13 Tháo + nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 300mm Chương V E-HSMT 12 mối nối
14 Tháo + nối ống gang bằng mặt bích, đường kính ống d=300mm Chương V E-HSMT 6 mối nối
15 Tháo + lắp đặt ống nhựa HDPE làm đường ống mồi Chương V E-HSMT 0,07 100m
16 Zoăng D370/300 Chương V E-HSMT 68 cái
17 Bu lông M16x70 Chương V E-HSMT 114 bộ
18 Gu dông M16x280 Chương V E-HSMT 84 bộ
19 Đai ống bê tông D300 Chương V E-HSMT 14 bộ
20 Bu lông chân bơm M24x150 Chương V E-HSMT 8 bộ
21 Bu lông máy mồi M22x120 Chương V E-HSMT 8 bộ
22 Ca xe vận chuyển Chương V E-HSMT 3 ca
L Hạng mục 3: Mua sắm thiết bị
1 Tổ bơm chính HL980-9, động cơ điện 33kW-980v/p Chương V E-HSMT 3 tổ bơm
2 Ống thép D350x4x3000 Chương V E-HSMT 3 ống
3 Ống thép D350x4x2500 Chương V E-HSMT 9 ống
4 Ống thép D350x4x2000 Chương V E-HSMT 6 ống
5 Ống thép D350x4x1700 Chương V E-HSMT 3 ống
6 Ống thép D350x4x500 Chương V E-HSMT 6 ống
7 Cút thép 90 độ D350x4 Chương V E-HSMT 9 cái
8 Cút thép 60 độ D350x4 Chương V E-HSMT 3 cái
9 Cút thép 30 độ D350x4 Chương V E-HSMT 3 cái
10 Van ClapB D350 Chương V E-HSMT 3 bộ
11 Rọ rác + Kiềng đỡ Chương V E-HSMT 5 cái
12 Tổ bơm mồi BCK 220-680, động cơ điện 11kW Chương V E-HSMT 1 tổ bơm
13 Bình cứu hỏa MFZ8 (hoặc tương đương) Chương V E-HSMT 2 bình
14 Quạt công nghiệp Chương V E-HSMT 2 cái
15 Chi phí vận chuyển xe Chương V E-HSMT 3 ca
M Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng: 5%*(A+B+C+D+E+F+G+H+I+J+K+L) Chương V E-HSMT 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->