Gói thầu: Xây lắp và lắp đặt thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201064511-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Nam Định
Tên gói thầu Xây lắp và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201054383
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB+TDTM
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-29 16:52:00 đến ngày 2020-11-08 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,001,553,269 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐZ TRUNG THẾ
B Phần móng cột
C Móng cột: Đào, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột BT LT đơn: MT12-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 móng
2 Móng cột BT LT đơn: MT12-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
3 Móng cột BT LT kép: MTA12 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 móng
4 Móng cột BT LT đơn: MT14-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 móng
5 Móng cột BT LT kép: MTK14-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
6 Móng cột BT LT kép: MTK14-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
7 Móng cột BT LT kép: MTA14 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 móng
D Móng cột: Đào đất hố móng bằng máy, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
E Phần kè móng
1 Kè móng kép 3 mặt : KMK-3A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
F Phần cột
G Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
2 Cột BLTL PC-I-12-190-9 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 cái
3 Cột BLTL PC-I-14-190-9,2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
4 Cột BLTL PC-I-14-190-11 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
H Dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công
I Phần xà & tiếp địa
1 Xà đỡ 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XĐ-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
2 Xà néo 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
3 Xà néo 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
4 Xà néo 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
5 Xà néo lệch 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-AT1-5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
6 Xà néo lệch 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-AT2-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
7 Xà rẽ lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XRL-1T-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
8 Xà rẽ cân 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XRC-AT1-1C Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
9 Xà cầu dao phụ tải: XCD-AT1-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
10 Xà đỡ 1 cột sứ đứng ĐZ35kV: XĐ-1T(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
11 Xà khóa 1 cột sứ đứng ĐZ35kV: XK-1T(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
12 Xà néo 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ35kV: XN-AT1(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
13 Xà néo 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ35kV: XN-AT2(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
14 Xà rẽ lệch 1 cột sứ đứng ĐZ35kV: XRL-1T-1(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
15 Xà rẽ lệch 2 cột ngang tuyến sứ đứng ĐZ35kV: XRL-AT2-1(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
16 Xà cầu dao đỉnh cột đơn: XCD-1T-1(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
17 Xà cầu dao đỉnh cột kép dọc: XCD-AT1-1(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
18 Xà cầu dao đỉnh cột kép ngang: XCD-AT2-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
19 Ghế thao tác 1 cột tròn: GTT-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
20 Thang lên xuống: TS-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
21 Giằng cột: GCA-12 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
22 Giằng cột: GCA-14 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
23 Tiếp địa ĐZK RC-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28 bộ
J Phần dây dẫn
1 Dây AC 50/8 XLPE2.5/HDPE (Vật tư A Cấp B lắp đặt) Vật tư A Cấp B lắp đặt 822 m
2 Dây ACSR-50/8 (Vật tư A Cấp B lắp đặt) Vật tư A Cấp B lắp đặt 1.986 m
3 Dây ACSR-70/11 (Vật tư A Cấp B lắp đặt) Vật tư A Cấp B lắp đặt 3.291 m
K Phần sứ & phụ kiện
1 Sứ đứng gốm 22kV cả ty Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 quả
2 Sứ đứng polymer 22kV cả ty Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27 quả
3 Cách điện chuỗi néo đơn Polymer: CN-24 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 51 chuỗi
4 Sứ đứng gốm 35kV cả ty Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 quả
5 Sứ đứng polymer 35kV cả ty Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45 quả
6 Cách điện chuỗi néo đơn polymer: CN-38.5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 57 chuỗi
7 Ghíp bấm thủng chuyên dụng dùng cho dây bọc tiết diện 50mm2: BT-50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
8 Ghíp nhôm 3 bulong A50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 54 bộ
9 Ghíp nhôm 3 bulong A150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
10 Biển báo an toàn đường dây: BAT-ĐZ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28 cái
L Phần đầu cốt
1 Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
2 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
M Làm giàn giáo rải dây vượt chướng ngại vật
1 Rải căng dây dẫn AC-50 vị trí bẻ góc: AC-50BG Làm giàn giáo 4 VT
2 Rải căng dây dẫn AC-70 vị trí bẻ góc: AC-70BG Làm giàn giáo 5 VT
3 Rải căng dây AC-50 vượt đường ô tô rộng từ 5 đến 10m: AC-50VĐg Làm giàn giáo 1 VT
4 Rải căng dây tại vị trí vượt sông ≥ 50m: AC-50Vs Làm giàn giáo 1 VT
N Phần thiết bị
1 Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
2 Cầu dao phụ tải 3 pha 35kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
3 Chống sét van thông minh 22KV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 quả
4 Chống sét van thông minh 35KV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 quả
5 Bộ chỉ báo sự cố đường dây: FCI-22KV Wireless (Vật tư A Cấp B lắp đặt) Vật tư A Cấp B lắp đặt 2 bộ
6 Bộ chỉ báo sự cố đường dây: FCI-35KV Wireless (Vật tư A Cấp B lắp đặt) Vật tư A Cấp B lắp đặt 3 bộ
O PHẦN TBA
P TBA Treo trên 2 cột LT
Q Phần móng cột & kè móng
1 Móng cột BT LT đơn: MT12-4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
2 Kè nền trạm: KT-3A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
3 Kè nền trạm: KT-3B Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
R Phần cột xà, tiếp địa & giá đỡ
1 Cột BLTL PC-I-12-190-10 10 cái
S XÀ TRẠM BIẾN ÁP
1 Xà đầu trạm: XĐT-IIT(2.6) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
2 Xà đầu trạm: XKL-1T-1(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
3 Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-1(2.6) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
4 Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-2(2.6) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
5 Xà cầu chì và chống sét: XCC+CSV-IIT(2.6) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
6 Công son đỡ máy biến áp: CS-MBA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
7 Dầm đỡ máy biến áp: D-MBA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
8 Sàn thao tác : STT-I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
9 Thanh kẹp đỡ cáp xuất tuyến: TK-CXT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
10 Giá đỡ cáp tổng: GĐCT-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
11 Thang lên xuống: TS-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
12 Dây tiếp địa 0,6m (1m; 1,5m…) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
13 Tiếp địa trạm biến áp: R4-T2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
T Các vật tư khác
U Phần cầu chì
1 Cầu chì tự rơi cắt tải: LBFCO-24kV (Dây chảy: 10A) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
2 Cầu chì tự rơi cắt tải: LBFCO-36kV (Dây chảy: 8A) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
V Phần cách điện
1 Sứ đứng gốm 22kV cả ty Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 quả
2 Sứ đứng polymer 22kV cả ty Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 quả
3 Sứ đứng polymer 22kV cả ty+kẹp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 quả
4 Sứ đứng gốm 35kV cả ty Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 quả
5 Sứ đứng polymer 35kV cả ty Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36 quả
6 Sứ đứng polymer 35kV cả ty+kẹp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 quả
W Phần cáp & dây dẫn
1 Cáp đồng bọc : Cu/XLPE/PVC 24kV-1x35 (Vật tư A Cấp B lắp đặt) Vật tư A Cấp B lắp đặt 48 m
2 Cáp đồng bọc : Cu/XLPE/PVC 35kV-1x50 (Vật tư A Cấp B lắp đặt) Vật tư A Cấp B lắp đặt 72 m
3 Cáp hạ thế: Cu/PVC/XLPE-0,6/1kV-1x120 (Vật tư A Cấp B lắp đặt) Vật tư A Cấp B lắp đặt 30 m
4 Cáp hạ thế: Cu/PVC/XLPE-0,6/1kV-1x240 (Vật tư A Cấp B lắp đặt) Vật tư A Cấp B lắp đặt 82,5 m
X Phần ống bảo vệ cáp
1 Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFP Ф 50/65 60 m
Y Phần đầu cốt & phụ kiện
1 Đầu cốt đồng - 120 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
2 Đầu cốt đồng - 240 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
3 Nắp chụp đầu cực LBFCO (2 đầu cực) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
4 Nắp chụp đầu cực CSV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
5 Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
6 Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
7 Ghíp nhôm 3 bulông: G-A70 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
8 Ống gen co ngót nhiệt: OCN-F40/16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
9 Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 bộ
10 Lạt nhựa: LN-40cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,5 túi
11 Khóa đồng: KĐ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
12 Biển nhận diện lộ cáp xuất tuyến: BNDC Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
13 Biển nhận diện pha cáp mặt máy: BNDP Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
14 Biển tên TBA: BBTT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
15 Biển báo an toàn: BAT-TBA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
Z PHẦN THIẾT BỊ
AA Phần lắp đặt MBA
1 Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 250kVA (Vật tư A Cấp B lắp đặt) Vật tư A Cấp B lắp đặt 2 cái
2 Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 250kVA (Vật tư A Cấp B lắp đặt) Vật tư A Cấp B lắp đặt 3 cái
AB Phần rút ruột MBA
1 Rút ruột MBA 250kVA-22/0,4kV Rút ruột tại hiện trường 2 cái
2 Rút ruột MBA 250kVA-35/0,4kV Rút ruột tại hiện trường 3 cái
AC Phần lắp đặt tủ điện
1 Tủ PP hạ thế - 400A, 3 lộ ra Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 tủ
AD Phần lắp đặt chống sét van
1 Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét)-22KV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
2 Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét)-35KV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
AE Phần hotline TBA
1 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
2 Kẹp hotline 35-120 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
3 Nắp chụp kẹp quai Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 Cái
AF PHẦN ĐZ HẠ THẾ
AG Phần móng cột
AH Móng cột: Đào, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột hạ thế MV6,5-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
2 Móng cột hạ thế MV6,5-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
3 Móng cột hạ thế MV6,5-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 34 cái
4 Móng cột hạ thế MVK6,5-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
5 Móng cột hạ thế MVK6,5-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
6 Móng cột hạ thế MV7,5-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 cái
7 Móng cột hạ thế MV7,5-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
8 Móng cột hạ thế MV7,5-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
9 Móng cột hạ thế MVK7,5-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
10 Móng cột hạ thế MVK7,5-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19 cái
AI Móng cột: Đào đất hố móng bằng máy, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột hạ thế MT8,5-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 59 cái
2 Móng cột hạ thế MT8,5-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
3 Móng cột hạ thế MTK8,5-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
4 Móng cột hạ thế MTK8,5-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
5 Móng cột hạ thế MT10HA-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
6 Móng cột hạ thế MTK10HA-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
AJ Phần cột
AK Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột bê tông vuông cao 6.5m: H6.5A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
2 Cột bê tông vuông cao 6.5m: H6.5B Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
3 Cột bê tông vuông cao 6.5m: H6.5C Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 38 cái
4 Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 cái
5 Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5B Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
6 Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5C Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 48 cái
AL Dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công
1 Cột BLTL PC-I-8,5-190-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 73 cái
2 Cột BLTL PC-I-8,5-190-4,3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36 cái
3 Cột BLTL PC-I-10-190-3,5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
4 Cột BLTL PC-I-10-190-4,3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
AM Phần xà & tiếp địa
1 Xà hạ thế 1 cột vuông: XKL-41-1V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
2 Xà hạ thế 2 cột vuông: XKL-41-2Vđ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
3 Xà hạ thế 2 cột vuông: XKL-41-2Vk Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
4 Xà hạ thế 1 cột tròn: XĐ-41-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 35 bộ
5 Xà hạ thế 1 cột tròn: XK-41-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
6 Xà hạ thế 1 cột tròn: XĐL-41-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
7 Xà hạ thế 1 cột tròn: XKL-41-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
8 Xà hạ thế 2 cột tròn: XK-41-2Tđ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 bộ
9 Xà hạ thế 2 cột tròn: XK-41-2Tk Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
10 Xà hạ thế 2 cột tròn: XKL-41-2Tđ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
11 Xà hạ thế 2 cột tròn: XKL-41-2Tk Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
12 Xà hạ thế 2 cột tròn: XK-42-2Tđ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
13 Xà hạ thế 2 cột tròn: XK-42-2Tk Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
14 Chụp cột vuông CV2m-2V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
15 Tiếp địa lặp lại: RLL-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 bộ
AN Phần dây, sứ, phụ kiện
1 Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 4x35 (Vật tư A Cấp B lắp đặt) Vật tư A Cấp B lắp đặt 1.426 m
2 Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 4x50 (Vật tư A Cấp B lắp đặt) Vật tư A Cấp B lắp đặt 1.857 m
3 Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 4x70 (Vật tư A Cấp B lắp đặt) Vật tư A Cấp B lắp đặt 1.833 m
4 Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 4x95 (Vật tư A Cấp B lắp đặt) Vật tư A Cấp B lắp đặt 1.521 m
5 Dây nhôm bọc AV-70 (Vật tư A Cấp B lắp đặt) Vật tư A Cấp B lắp đặt 1.810 m
6 Dây nhôm bọc AV-95 (Vật tư A Cấp B lắp đặt) Vật tư A Cấp B lắp đặt 5.430 m
7 Dây dẫn tận dụng kéo lại: Dây nhôm bọc AV-70(TD) Nhân công kéo lại 962 m
8 Dây dẫn tận dụng kéo lại: Dây nhôm bọc AV-95(TD) Nhân công kéo lại 2.886 m
9 Sứ hạ thế : A30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 516 quả
10 Dây buộc cổ sứ nhôm 1x2,5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 412,8 m
11 Kẹp hãm cáp VX: KH-CVX Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 266 cái
12 Tấm móc néo ốp cột cáp VX: MT-D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 266 cái
13 Kẹp treo cáp VX: KT-CVX Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 104 cái
14 Tấm móc treo ốp cột cáp VX: MT-D16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 104 cái
15 Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 716 cái
16 Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 210 bộ
AO Phần đầu cốt
1 Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 52 cái
AP Làm giàn giáo rải dây vượt chướng ngại vật
AQ Phần cụm công tơ
1 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H2 Tháo lắp, đấu trả 136 cái
2 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H4 Tháo lắp, đấu trả 108 cái
3 Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H3F Tháo lắp, đấu trả 34 cái
4 Đấu lại hộp công tơ 1 pha lên ĐZ mới: ĐN-H1F Tháo lắp, đấu trả 66 cái
5 Đấu lại hộp công tơ 3 pha lên ĐZ mới: ĐN-H3F Tháo lắp, đấu trả 11 cái
6 Hộp chia dây 6 cực: HCD-6 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 92 cái
7 Cáp nhôm hạ thế: AL/XLPE/PVC-0.6/1(1.2)kV-2x25mm2 (Vật tư A Cấp B lắp đặt) Vật tư A Cấp B lắp đặt 805,3 m
8 Cáp nhôm hạ thế: AL/XLPE/PVC-0.6/1(1.2)kV-4x25mm2 (Vật tư A Cấp B lắp đặt) Vật tư A Cấp B lắp đặt 132,05 m
9 Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): Đ.T 710 cái
10 Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN_2 800 bộ
AR Phần thu hồi
AS VTTH nhập kho PCNĐ
AT Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột bê tông: (LT6.5) Thu hồi 3 cái
AU Thu hồi cột bằng cẩu kết hợp thủ công
AV Thu hồi xà, sứ, dây dẫn
1 Xà hạ thế: (XĐV-4) Thu hồi 23 bộ
2 Xà hạ thế: (XKV-4) Thu hồi 5 bộ
3 Tấm móc+Kẹp treo cáp VX: (M+KĐ) Thu hồi 91 m
4 Tấm móc+Kẹp hãm cáp VX: (M+KH) Thu hồi 225 m
5 Cáp vặn xoắn: (ABC 2x35) Thu hồi 1.759 m
6 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x35) Thu hồi 2.019 m
7 Cáp vặn xoắn: (ABC 2x50) Thu hồi 402 m
8 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x50) Thu hồi 1.633 m
9 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x70) Thu hồi 819 m
10 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x95) Thu hồi 520 m
AW Thu hồi phần Cụm công tơ
1 Cáp vặn xoắn xuống công tơ 1 pha: (ABC 2x16)_HCT Thu hồi 723 m
2 Cáp vặn xoắn xuống công tơ 3 pha: (ABC 4x16)_HCT Thu hồi 102 m
AX VTTH trả dân
AY Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột bê tông: [H5.5] Thu hồi 28 cái
2 Trụ bê tông tự đúc: [BT5] Thu hồi 9 cái
AZ Thu hồi xà, sứ, dây dẫn
BA PHẦN PHÁ DỠ VÀ HOÀN TRẢ MẶT BẰNG
1 Phá bê tông đường: PBT Hoàn trả MB 34,08 m3
BB PHẦN THI CÔNG HOTLINE
1 Chi phí thi công hotline Lắp cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo trên 1 cột) 1 1 cò
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->