Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201080489-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Vạn Đại |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201080484 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tỉnh hỗ trợ xi măng, ngân sách xã, và huy động các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-30 06:37:00 đến ngày 2020-11-06 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,388,964,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 36,556 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 6,946 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 18,271 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 3,471 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 5,752 | m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1,093 | 100m3 |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 14,763 | m3 |
| 8 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 2,805 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 48,963 | m3 |
| 10 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 23,992 | 100m3 |
| 11 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 172,903 | m3 |
| 12 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 15,561 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 19,288 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1,15 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1,15 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 3,654 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 3,654 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 8,266 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 8,266 | 100m3 |
| 20 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 13,805 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 13,805 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 13,805 | 100m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 14,73 | 100m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1.964,016 | m3 |
| 3 | Rải nilon chống mất nước | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 9.820,08 | m2 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 10,784 | 100m2 |
| C | Thoát nước | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,44 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,28 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,16 | 100m3 |
| 4 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 17,66 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 4,1 | m3 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 2,59 | m3 |
| 7 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,026 | 100m3 |
| 8 | Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1,47 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,118 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,036 | tấn |
| 11 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 16,485 | m2 |
| 12 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,55 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,064 | tấn |
| 14 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1,33 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,022 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 13 | cái |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,02 | m3 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,4 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,733 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi