Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo nâng cấp Chợ Xuân Trúc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201080238-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/11/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng Thái Thịnh Hưng Yên
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Cải tạo nâng cấp Chợ Xuân Trúc
Số hiệu KHLCNT 20201080215
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-29 20:28:00 đến ngày 2020-11-09 07:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,954,332,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây lắp
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Chương V E-HSMT 1,8162 100m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V E-HSMT 3,1966 100m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Chương V E-HSMT 35,5178 m3
4 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II Chương V E-HSMT 137,375 100m
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,7442 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 33,0056 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,5504 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 10,8899 tấn
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 4,2634 100m2
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 105,9328 m3
11 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,4744 100m2
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 2,9977 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6x10x21-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 44,7373 m3
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,2034 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,5553 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 7,5978 m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 1,715 100m3
18 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V E-HSMT 3,653 100m3
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V E-HSMT 3,653 100m3
20 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 2,8462 100m3
21 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V E-HSMT 1,8575 100m3
22 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Chương V E-HSMT 132,4475 m3
23 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V E-HSMT 24,461 10m
24 Trám khe đưường lăn, sân đỗ sân bay bằng mastic, khe 1x4 Chương V E-HSMT 24,461 10m
25 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V E-HSMT 7,5941 m3
26 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 3,3097 m3
27 Xây móng bằng gạch XMCL 6x10x21cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 8,5653 m3
28 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 33,5214 m2
29 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Chương V E-HSMT 0,3422 100m3
30 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 1,0267 100m3
31 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 2,8632 100m2
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,4431 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 2,8723 tấn
34 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 18,1333 m3
35 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V E-HSMT 5,8681 tấn
36 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 5,9529 tấn
37 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V E-HSMT 5,8681 tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 5,9529 tấn
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 706,6486 1m2
40 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V E-HSMT 9,319 100m2
41 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V E-HSMT 3,9748 100m2
42 Tôn úp nóc, ốp sườn bản 40 Chương V E-HSMT 216,088 m
43 Máng nước Chương V E-HSMT 113,29 md
44 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Chương V E-HSMT 3,2819 m3
45 Sửa nền móng bằng đất chọn lọc (đất đã có sẵn), bằng thủ công kết hợp máy độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 1,094 m3
46 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,039 100m2
47 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 0,459 m3
48 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0328 tấn
49 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,0492 tấn
50 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,694 m3
51 Xây hố van, hố ga bằng gạch XMCL 6x10x21cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 1,3762 m3
52 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0279 tấn
53 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0216 100m2
54 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 0,391 m3
55 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V E-HSMT 15,081 cái
56 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,9598 m2
57 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 3,75 m2
58 Lắp đăt cút nhựa PVC 90, D110 Chương V E-HSMT 5 cái
59 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 100mm Chương V E-HSMT 0,05 100m
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Chương V E-HSMT 0,15 100m
61 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V E-HSMT 1,4305 100m3
62 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,2948 100m2
63 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,2113 100m2
64 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,7137 tấn
65 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,1187 tấn
66 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,8266 tấn
67 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6x10x21cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 11,3583 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6x10x21cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 4,3742 m3
69 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 255,1049 m2
70 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 21,875 m2
71 Trát trần, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 32,3141 m2
72 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 4,776 m2
73 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 2,332 m2
74 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300m2 Chương V E-HSMT 25,89 m2
75 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300X600mm Chương V E-HSMT 159,7478 m2
76 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Chương V E-HSMT 26,4898 m2
77 Sản cuất cửa đi 2 cánh cửa nhôm EUROHA (hoặc tương đương) kính an toàn 6,38mm Chương V E-HSMT 11,844 m2
78 Tầng lọc sỏi cượi than hoạt tính Chương V E-HSMT 1 CT
79 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V E-HSMT 3,047 m3
80 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,2509 100m2
81 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 10,0481 m3
82 Xây hố van, hố ga bằng gạch XMCL 6x10x21cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 2,885 m3
83 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6x10x21cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 15,1089 m3
84 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,4159 100m2
85 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V E-HSMT 0,9626 tấn
86 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 7,1455 m3
87 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 40,635 m2
88 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 155,978 m2
89 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V E-HSMT 138 cái
90 Hộp đựng thiết bị cứu hoả bằng tôn, KT:(150x600x800) Chương V E-HSMT 4 cái
91 Bình cứu hoả MFZ8 Chương V E-HSMT 4 bình
92 Bính chữa cháy CO2 Chương V E-HSMT 8 bình
93 Bảng nội quy, tiêu lệnh Chương V E-HSMT 4 bộ
94 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V E-HSMT 7,04 m3
95 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V E-HSMT 6 cọc
96 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Chương V E-HSMT 72 m
97 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Chương V E-HSMT 11 m
98 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Chương V E-HSMT 5 m
99 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 3,52 m3
100 Chân bật D16 Chương V E-HSMT 30 cái
101 Quả nậm sứ Chương V E-HSMT 3 quả
102 Gia công kim thu sét, dài 1m Chương V E-HSMT 3 cái
103 Đo kiểm tra điện trở Chương V E-HSMT 2 điểm
104 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 2,6125 1m2
105 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Chương V E-HSMT 0,47 100m
106 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 1,65 100m
107 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 12 cái
108 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 27 cái
109 Lắp đặt cút 90 độ nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 4 cái
110 Lắp đặt côn nhựa 90 độ nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 15 cái
111 Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 30 cái
112 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V E-HSMT 0,24 100m
113 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V E-HSMT 12 cái
114 Lắp đặt chếch ĐK 60mm Chương V E-HSMT 12 cái
115 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V E-HSMT 12 cái
116 Lắp đặt chếch, ĐK 90-60mm Chương V E-HSMT 2 cái
117 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,5mm Chương V E-HSMT 0,55 100m
118 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm Chương V E-HSMT 1,3 100m
119 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm Chương V E-HSMT 0,6 100 m
120 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 2 cái
121 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V E-HSMT 6 cái
122 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 16 cái
123 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 17 cái
124 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 17 cái
125 Lắp đặt T thu PPR 40-25 phương pháp hàn Chương V E-HSMT 6 cái
126 Lắp đặt nối thẳng PPR đường kính 40mm, chiều dày 5,5mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 13 cái
127 Lắp đặt góc 90, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 5,5mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 8 cái
128 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 4 bộ
129 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V E-HSMT 4 cái
130 Lắp đặt giếng khoan chiều sâu 50m Chương V E-HSMT 1 cái
131 Lắp đặt xí bệt Chương V E-HSMT 6 bộ
132 Thùng đựng giấy Chương V E-HSMT 6 bộ
133 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V E-HSMT 6 cái
134 Chân chậu Chương V E-HSMT 4 bộ
135 Thoát sàn D60 Chương V E-HSMT 2 cái
136 Máy bơm Chương V E-HSMT 1 cái
137 Đồng hồ nước Chương V E-HSMT 1 cái
138 Lắp đặt van ren, ĐK40mm Chương V E-HSMT 3 cái
139 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V E-HSMT 1 bể
140 Hộp đựng giấy vệ sinh Chương V E-HSMT 6 bộ
141 hộp xà phòng Chương V E-HSMT 8 cái
142 Lắp đặt gương soi Chương V E-HSMT 3 cái
143 Tủ điện tổng Chương V E-HSMT 1 cái
144 Hộp đấu nối Chương V E-HSMT 14 cái
145 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤100 Ampe Chương V E-HSMT 1 bộ
146 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V E-HSMT 14 cái
147 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Chương V E-HSMT 3 m
148 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 18 cái
149 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Chương V E-HSMT 14 hộp
150 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Chương V E-HSMT 3 bộ
151 Lắp đặt bóng đèn ned D170 12W Chương V E-HSMT 96 bộ
152 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 mm Chương V E-HSMT 518 m
153 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 mm Chương V E-HSMT 107,2 m
154 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10 mm Chương V E-HSMT 193,3 m
155 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16 mm Chương V E-HSMT 23 m
156 Lắp đặt ống ruột gà chống cháy bảo hộ dây dẫn D27 Chương V E-HSMT 625,2 m
157 Lắp đặt ống ruột gà chống cháy bảo hộ dây dẫn D40 Chương V E-HSMT 216,3 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->