Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo nâng cấp Chợ Xuân Trúc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201080238-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Thái Thịnh Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Cải tạo nâng cấp Chợ Xuân Trúc |
| Số hiệu KHLCNT | 20201080215 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-29 20:28:00 đến ngày 2020-11-09 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,954,332,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 1,8162 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 3,1966 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 35,5178 | m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 137,375 | 100m |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,7442 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 33,0056 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,5504 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 10,8899 | tấn |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 4,2634 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 105,9328 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,4744 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 2,9977 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6x10x21-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 44,7373 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,2034 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,5553 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 7,5978 | m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 1,715 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 3,653 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 3,653 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 2,8462 | 100m3 |
| 21 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V E-HSMT | 1,8575 | 100m3 |
| 22 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 132,4475 | m3 |
| 23 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Chương V E-HSMT | 24,461 | 10m |
| 24 | Trám khe đưường lăn, sân đỗ sân bay bằng mastic, khe 1x4 | Chương V E-HSMT | 24,461 | 10m |
| 25 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 7,5941 | m3 |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 3,3097 | m3 |
| 27 | Xây móng bằng gạch XMCL 6x10x21cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 8,5653 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 33,5214 | m2 |
| 29 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,3422 | 100m3 |
| 30 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 1,0267 | 100m3 |
| 31 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 2,8632 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,4431 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 2,8723 | tấn |
| 34 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 18,1333 | m3 |
| 35 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V E-HSMT | 5,8681 | tấn |
| 36 | Gia công xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 5,9529 | tấn |
| 37 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V E-HSMT | 5,8681 | tấn |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 5,9529 | tấn |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 706,6486 | 1m2 |
| 40 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V E-HSMT | 9,319 | 100m2 |
| 41 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V E-HSMT | 3,9748 | 100m2 |
| 42 | Tôn úp nóc, ốp sườn bản 40 | Chương V E-HSMT | 216,088 | m |
| 43 | Máng nước | Chương V E-HSMT | 113,29 | md |
| 44 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 3,2819 | m3 |
| 45 | Sửa nền móng bằng đất chọn lọc (đất đã có sẵn), bằng thủ công kết hợp máy độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 1,094 | m3 |
| 46 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,039 | 100m2 |
| 47 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 0,459 | m3 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,0328 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 0,0492 | tấn |
| 50 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,694 | m3 |
| 51 | Xây hố van, hố ga bằng gạch XMCL 6x10x21cm, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 1,3762 | m3 |
| 52 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,0279 | tấn |
| 53 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,0216 | 100m2 |
| 54 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 0,391 | m3 |
| 55 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V E-HSMT | 15,081 | cái |
| 56 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,9598 | m2 |
| 57 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 3,75 | m2 |
| 58 | Lắp đăt cút nhựa PVC 90, D110 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 100mm | Chương V E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 61 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 1,4305 | 100m3 |
| 62 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,2948 | 100m2 |
| 63 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,2113 | 100m2 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,7137 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,1187 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,8266 | tấn |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6x10x21cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 11,3583 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6x10x21cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 4,3742 | m3 |
| 69 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 255,1049 | m2 |
| 70 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 21,875 | m2 |
| 71 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 32,3141 | m2 |
| 72 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 4,776 | m2 |
| 73 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 2,332 | m2 |
| 74 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300m2 | Chương V E-HSMT | 25,89 | m2 |
| 75 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300X600mm | Chương V E-HSMT | 159,7478 | m2 |
| 76 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V E-HSMT | 26,4898 | m2 |
| 77 | Sản cuất cửa đi 2 cánh cửa nhôm EUROHA (hoặc tương đương) kính an toàn 6,38mm | Chương V E-HSMT | 11,844 | m2 |
| 78 | Tầng lọc sỏi cượi than hoạt tính | Chương V E-HSMT | 1 | CT |
| 79 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 3,047 | m3 |
| 80 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 0,2509 | 100m2 |
| 81 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 10,0481 | m3 |
| 82 | Xây hố van, hố ga bằng gạch XMCL 6x10x21cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 2,885 | m3 |
| 83 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6x10x21cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 15,1089 | m3 |
| 84 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,4159 | 100m2 |
| 85 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V E-HSMT | 0,9626 | tấn |
| 86 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 7,1455 | m3 |
| 87 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 40,635 | m2 |
| 88 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 155,978 | m2 |
| 89 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V E-HSMT | 138 | cái |
| 90 | Hộp đựng thiết bị cứu hoả bằng tôn, KT:(150x600x800) | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 91 | Bình cứu hoả MFZ8 | Chương V E-HSMT | 4 | bình |
| 92 | Bính chữa cháy CO2 | Chương V E-HSMT | 8 | bình |
| 93 | Bảng nội quy, tiêu lệnh | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 94 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 7,04 | m3 |
| 95 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương V E-HSMT | 6 | cọc |
| 96 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Chương V E-HSMT | 72 | m |
| 97 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Chương V E-HSMT | 11 | m |
| 98 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Chương V E-HSMT | 5 | m |
| 99 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E-HSMT | 3,52 | m3 |
| 100 | Chân bật D16 | Chương V E-HSMT | 30 | cái |
| 101 | Quả nậm sứ | Chương V E-HSMT | 3 | quả |
| 102 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 103 | Đo kiểm tra điện trở | Chương V E-HSMT | 2 | điểm |
| 104 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 2,6125 | 1m2 |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Chương V E-HSMT | 0,47 | 100m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 1,65 | 100m |
| 107 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 108 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 27 | cái |
| 109 | Lắp đặt cút 90 độ nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 110 | Lắp đặt côn nhựa 90 độ nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 111 | Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 30 | cái |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 113 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 114 | Lắp đặt chếch ĐK 60mm | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 115 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 116 | Lắp đặt chếch, ĐK 90-60mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,5mm | Chương V E-HSMT | 0,55 | 100m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm | Chương V E-HSMT | 1,3 | 100m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm | Chương V E-HSMT | 0,6 | 100 m |
| 120 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 122 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 123 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 17 | cái |
| 124 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 17 | cái |
| 125 | Lắp đặt T thu PPR 40-25 phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 126 | Lắp đặt nối thẳng PPR đường kính 40mm, chiều dày 5,5mm bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 13 | cái |
| 127 | Lắp đặt góc 90, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 5,5mm bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 128 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 129 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 130 | Lắp đặt giếng khoan chiều sâu 50m | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt xí bệt | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 132 | Thùng đựng giấy | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 133 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 134 | Chân chậu | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 135 | Thoát sàn D60 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 136 | Máy bơm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 137 | Đồng hồ nước | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 138 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 139 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 140 | Hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 141 | hộp xà phòng | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 142 | Lắp đặt gương soi | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 143 | Tủ điện tổng | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 144 | Hộp đấu nối | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 145 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤100 Ampe | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 146 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 147 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Chương V E-HSMT | 3 | m |
| 148 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 149 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Chương V E-HSMT | 14 | hộp |
| 150 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 151 | Lắp đặt bóng đèn ned D170 12W | Chương V E-HSMT | 96 | bộ |
| 152 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 mm | Chương V E-HSMT | 518 | m |
| 153 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 mm | Chương V E-HSMT | 107,2 | m |
| 154 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10 mm | Chương V E-HSMT | 193,3 | m |
| 155 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16 mm | Chương V E-HSMT | 23 | m |
| 156 | Lắp đặt ống ruột gà chống cháy bảo hộ dây dẫn D27 | Chương V E-HSMT | 625,2 | m |
| 157 | Lắp đặt ống ruột gà chống cháy bảo hộ dây dẫn D40 | Chương V E-HSMT | 216,3 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi