Gói thầu: Gói thầu số 2: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201064033-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu công ty cổ phần công nghệ ICC
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201025016
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-29 14:48:00 đến ngày 2020-11-09 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,422,561,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường giao thông
1 Đào đất không thích hợp bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,6266 100m3
2 Đào đất không thích hợpbằng thủ công - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,7401 m3
3 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc Mô tả kỹ thuật theo chương V 104,708 m3
4 Đào bùn bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,4237 100m3
5 Vận chuyển đất đất không thích hợpbằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,474 100m3
6 Vận chuyển đất đất không thích hợp4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,474 100m3
7 Vận chuyển bùn đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,4708 100m3
8 Vận chuyển bùn đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,4708 100m3
9 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,7512 m3
10 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,6076 100m3
11 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 414,6706 m3
12 Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,3204 100m3
13 Mua vật liệu đắp nền K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.892,0261 m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2025 100m3
15 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2025 100m3
16 Đắp nền đường bằng máy , độ chặt Y/C K = 0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,5601 100m3
17 Mua vật liệu đắp nền K98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.112,8087 m3
18 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,132 100m3
19 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,132 100m3
20 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,3681 100m2
21 Ván khuôn gỗ, mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5458 100m2
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 627,363 m3
B Vuốt nối
1 Cắt mặt đường bê tông bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,01 m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,6384 m3
3 Xúc đá tảng, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển, ĐK 0,4÷1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1264 100m3
4 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1264 100m3
5 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1264 100m3
6 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II 0,7918 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7918 100m3
8 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7918 100m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2755 100m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2755 100m3
11 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8364 100m2
12 Ván khuôn gỗ, mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6728 100m2
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,728 m3
C Kè đá
1 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,1575 100m
2 Phên nứa đắp bờ vây thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 228,41 m2
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1421 100m3
4 Đào móng băng bằng thủ công- Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 250,4777 m3
5 Đào móng bằng máy đào 0,8m3- Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,543 100m3
6 Đắp đất hoàn trả đào móng thi công kè đá bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5037 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,8876 100m3
8 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,8876 100m3
9 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 994,7687 100m
10 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 159,163 m3
11 Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.139,27 m3
12 Xây tường thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.568,76 m3
13 Chèn khe lún và dán giấy dầu, 3 lớp giấy, quét 4 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 103,1833 m2
14 Quét nhựa bitum nóng vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 103,1833 m2
15 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0318 100m2
16 Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0101 100m3
17 Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0302 100m3
18 Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,067 100m3
19 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1675 100m2
20 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,68 100m
21 Đào xúc đất phá bờ vây, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1421 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 5T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1421 100m3
23 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1421 100m3
D Gờ chắn bánh
1 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,3 m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,28 100m2
3 Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 130,5 m3
E Cọc tiêu
1 Đào hố móng cọc tiêu đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,064 m3
2 Bê tông móng cọc tiêu, đá 1x2, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,077 m3
3 Ván khuôn cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5267 100m2
4 Cốt thép cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4599 tấn
5 Bê tông cọc tiêu, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,793 m3
6 Sơn cọc tiêu bằng sơn trắng 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,504 m2
7 Sơn cọc tiêu bằng sơn đỏ phản quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,6 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->