Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt các công trình SCL ĐZ0,4KV năm 2021 trên địa bàn huyện Sông Mã, tỉnh Sơn La

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201073728-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Sơn La
Tên gói thầu Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt các công trình SCL ĐZ0,4KV năm 2021 trên địa bàn huyện Sông Mã, tỉnh Sơn La
Số hiệu KHLCNT 20201069605
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chi phí sửa chữa lớn SXKD điện năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-30 14:41:00 đến ngày 2020-11-09 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,418,088,697 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 41,000,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Lô 01: SCL ĐZ 0,4kV sau các TBA Huổi Khoong, TBA Bản Chiên huyện Sông Mã
B Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột kép MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 mg
2 Móng cột néo MN-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
3 Móng cột đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 mg
C Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 13 cột
2 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 Bộ
3 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Bộ
4 Xà néo ghép dọc 3 pha cột ly tâm XNG2-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
5 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Bộ
6 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 27 Bộ
7 Cáp vặn xoắn 06/1kV-AL/XLPE-4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.665 m
8 Cáp vặn xoắn 06/1kV-AL/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.338 m
9 Cáp vặn xoắn 06/1kV-AL/XLPE-2x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 246 m
10 Cáp vặn xoắn 06/1kV-AL/XLPE-2x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 121 m
11 Dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.961 m
12 Dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 3.950 m
13 Sứ A30 + ty Mục II, Chương V, E-HSMT 212 quả
14 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 139 cái
15 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 120 cái
16 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 288 cái
17 Đầu cốt lưỡng kim 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Cái
18 Đầu cốt lưỡng kim 95 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 Cái
19 Móc tải nặng ɸ18 Mục II, Chương V, E-HSMT 88 cái
20 Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 88 cái
21 Móc tải nhẹ ɸ16 mạ kẽm Mục II, Chương V, E-HSMT 40 cái
22 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 40 cái
23 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 32 kg
24 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 256 cái
25 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 20 cuộn
D Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 2,2334 m3
2 Hạ cột bê tông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 13 cột
3 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột ly tâm XNG2 - 0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
4 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
5 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
6 Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
7 Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 27 bộ
8 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 212 quả
9 Hạ cáp vặn xoắn 06/1kV-AL/XLPE-4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,632 km
10 Hạ cáp vặn xoắn 06/1kV-AL/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,311 km
11 Hạ cáp vặn xoắn 06/1kV-AL/XLPE-2x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,241 km
12 Hạ cáp vặn xoắn 06/1kV-AL/XLPE-2x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,118 km
13 Hạ dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,923 km
14 Hạ dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 3,873 km
15 Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha H2 Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cái
16 Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha H4 Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
17 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 86 m
18 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 m
E Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
F Lô 02: SCL ĐZ 0,4kV sau các TBA Huổi So, TBA Bản Kéo, TBA Long Sầy huyện Sông Mã
G Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột kép MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
2 Móng cột đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
H Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cột
2 Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
3 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 12 Bộ
4 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 24 Bộ
5 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
6 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 93 Bộ
7 Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Bộ
8 Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
9 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 12 Bộ
10 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 38 Bộ
11 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-AL/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.166 m
12 Cáp vặn xoắn0,6/1kV-AL/XLPE-4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 366 m
13 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-AL/XLPE-4x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 95 m
14 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-AL/XLPE-2x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 249 m
15 Dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 18.770 m
16 Cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 Mục II, Chương V, E-HSMT 15 m
17 Sứ A30 + ty Mục II, Chương V, E-HSMT 771 quả
18 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bulong 35-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 432 cái
19 Ghíp bọc hạ thế (25-95) 1 bulong GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 320 cái
20 Ghíp bọc hạ thế (25-95) 2 bulong GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 113 cái
21 Đầu cốt lưỡng kim 25 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Cái
22 Đầu cốt lưỡng kim 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Cái
23 Đầu cốt lưỡng kim 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 Cái
24 Móc tải nặng ɸ18 Mục II, Chương V, E-HSMT 64 cái
25 Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x16-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 64 cái
26 Móc tải nhẹ ɸ16 mạ kẽm Mục II, Chương V, E-HSMT 27 cái
27 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 27 cái
28 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 17 kg
29 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 132 cái
30 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 30 cuộn
I Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 0,5154 m3
2 Hạ cột bê tông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cột
3 Tháo xà néo 3 pha cột ly tâm XN - 0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
4 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 12 bộ
5 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 24 bộ
6 Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
7 Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 93 bộ
8 Tháo xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
9 Tháo xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
10 Tháo xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ - 0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 38 bộ
11 Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 12 bộ
12 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 771 quả
13 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-AL/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,143 km
14 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-AL/XLPE-4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,359 km
15 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-AL/XLPE-4x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,093 km
16 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-AL/XLPE-2x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,244 km
17 Hạ dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 18,402 km
18 Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,015 km
19 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 153 m
J Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
K Lô 03: SCL ĐZ 0,4kV sau TBA Nà Hin, TBA UB Nà Nghịu, TBA Nà Nghịu 2 huyện Sông Mã
L Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột đỡ mđ - 8,5T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
2 Móng cột kép MCK-7,5T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
3 Móng cột néo mn - 7,5T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
4 Móng cột đỡ mđ - 7,5T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
5 Móng cột néo MN-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 17 mg
6 Móng cột đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 16 mg
M Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 33 cột
2 cột btlt NPC-I-7,5-160-3 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cột
3 cột btlt NPC-I-8,5-190-4,3 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cột
4 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 9 Bộ
5 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Bộ
6 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 20 Bộ
7 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 14 Bộ
8 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 Mục II, Chương V, E-HSMT 690 m
9 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.269 m
10 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.263 m
11 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 41 m
12 Dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.566 m
13 Dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.888 m
14 Cáp Cu/XLPE/PVC 3x95+1x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 10 m
15 Sứ hạ thế A30 + ty Mục II, Chương V, E-HSMT 204 quả
16 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 189 cái
17 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 226 cái
18 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 296 cái
19 Đầu cốt lưỡng kim 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Cái
20 Đầu cốt lưỡng kim 95 Mục II, Chương V, E-HSMT 11 Cái
21 Đầu cốt lưỡng kim 120 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 Cái
22 Ống nối cho cáp vặn xoắn 50mm2 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Cái
23 Ống nối cho cáp vặn xoắn 70mm2 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Cái
24 Ống nối cho cáp vặn xoắn 95mm2 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Cái
25 Móc tải nặng ɸ18 Mục II, Chương V, E-HSMT 90 cái
26 Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x16-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 73 cái
27 Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x95-120 Mục II, Chương V, E-HSMT 17 cái
28 Móc tải nhẹ ɸ16 Mục II, Chương V, E-HSMT 63 cái
29 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 53 cái
30 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x95-120 Mục II, Chương V, E-HSMT 10 cái
31 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 17 kg
32 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 116 cái
33 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 30 cuộn
N Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 6,9244 m3
2 Hạ cột bê tông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 33 cột
3 Hạ cột BTLT NPC-I-7,5-160-3 (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cột
4 Hạ cột BTLT NPC-I-8,5-190-4,3 (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cột
5 Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 9 bộ
6 Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
7 Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 20 bộ
8 Tháo xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ - 0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 14 bộ
9 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 204 quả
10 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,677 km
11 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,244 km
12 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,219 km
13 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,04 km
14 Hạ dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,516 km
15 Hạ dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,851 km
16 Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 3x95+1x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,01 km
17 Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha H2 Mục II, Chương V, E-HSMT 17 cái
18 Tháo, lắp hòm 1 công tơ 3 pha H3pha Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
19 Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha H4 Mục II, Chương V, E-HSMT 25 cái
20 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 157 m
21 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x16 Mục II, Chương V, E-HSMT 221 m
22 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 31 m
O Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
P Lô 04: SCL ĐZ 0,4kV Bản Mường Lầm Sông Mã (sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Mường Cang)
Q Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột kép MCK-8,5T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
2 Móng cột đỡ mđ - 8,5T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
3 Móng cột kép MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 mg
4 Móng cột đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 8 mg
R Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 cột điện bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 16 cột
2 cột btlt NPC-I-8,5-190-4,3 Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cột
3 Xà néo ghép ngang 3 pha cột ly tâm XNG1-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
4 Xà néo ghép dọc 3 pha cột ly tâm XNG2-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
5 Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Bộ
6 Xà đỡ 3 pha cột ly tâm XĐ-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Bộ
7 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 Bộ
8 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 Bộ
9 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 Bộ
10 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 26 Bộ
11 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 200 m
12 Dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.020 m
13 Dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 3.443 m
14 Dây nhôm bọc AV-35 Mục II, Chương V, E-HSMT 646 m
15 Sứ hạ thế A30 + ty Mục II, Chương V, E-HSMT 304 quả
16 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 230 cái
17 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 140 cái
18 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 34 cái
19 Đầu cốt lưỡng kim 95 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 Cái
20 Móc tải nặng ɸ18 Mục II, Chương V, E-HSMT 14 cái
21 Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 14 cái
22 Móc tải nhẹ ɸ16 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
23 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
24 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 6 kg
25 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 42 cái
26 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
S Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 3,5018 m3
2 Hạ cột điện bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 16 cột
3 Hạ cột BTLT NPC-I-8,5-190-4,3 (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cột
4 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột ly tâm XNG1 - 0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
5 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột ly tâm XNG2 - 0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
6 Tháo xà néo 3 pha cột ly tâm XN - 0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
7 Tháo xà đỡ 3 pha cột ly tâm XĐ - 0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
8 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
9 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
10 Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
11 Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 26 bộ
12 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 320 quả
13 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,168 km
14 Hạ dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,064 km
15 Hạ dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 3,403 km
16 Hạ dây nhôm bọc AV-35 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,633 km
17 Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha H2 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
18 Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha H4 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
19 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 26 m
20 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 26 m
T Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
U Lô 05: SCL ĐZ 0,4kV Bản Phục Chiềng Khương Sông Mã
V Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột néo MN-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
2 Móng cột đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
W Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cột
2 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 10 Bộ
3 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 24 Bộ
4 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 Bộ
5 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Bộ
6 Dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 3.875 m
7 Cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 m
8 Sứ hạ thế A30 + ty Mục II, Chương V, E-HSMT 182 quả
9 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 121 cái
10 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 82 cái
11 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
12 Đầu cốt lưỡng kim 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Cái
13 Đầu cốt lưỡng kim 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Cái
14 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 10 cuộn
X Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 0,3436 m3
2 Hạ cột bê tông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cột
3 Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 10 bộ
4 Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 24 bộ
5 Tháo xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ - 0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
6 Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
7 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 182 quả
8 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 3,799 km
9 Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,008 km
10 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 22 m
11 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x16 Mục II, Chương V, E-HSMT 19 m
Y Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->