Gói thầu: Xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201076686-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng Sơn Đạt
Tên gói thầu Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201076671
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-30 18:59:00 đến ngày 2020-11-10 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,235,592,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LÀM VIỆC - HỘI TRƯỜNG
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm Chương 5, E-HSMT 2 cây
2 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤60cm Chương 5, E-HSMT 2 cây
3 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm Chương 5, E-HSMT 2 gốc
4 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤60cm Chương 5, E-HSMT 2 gốc
5 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Chương 5, E-HSMT 3,46 100m2
6 Tháo dỡ các kết cấu thép - xà, dầm, giằng Chương 5, E-HSMT 1,2496 tấn
7 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương 5, E-HSMT 1,7971 m3
8 Tháo dỡ trần Chương 5, E-HSMT 253,37 m2
9 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương 5, E-HSMT 136,37 m2
10 Tháo dỡ chậu tiểu Chương 5, E-HSMT 6 bộ
11 Tháo dỡ chậu rửa Chương 5, E-HSMT 4 bộ
12 Tháo dỡ bệ xí Chương 5, E-HSMT 10 bộ
13 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương 5, E-HSMT 45,9 m2
14 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương 5, E-HSMT 42,78 m2
15 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương 5, E-HSMT 1,189 m3
16 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương 5, E-HSMT 45,8423 m3
17 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương 5, E-HSMT 28,4709 m3
18 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Chương 5, E-HSMT 3,96 m3
19 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương 5, E-HSMT 41,09 m2
20 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà Chương 5, E-HSMT 318,39 m2
21 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà Chương 5, E-HSMT 898,92 m2
22 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà Chương 5, E-HSMT 200,95 m2
23 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần ngoài nhà Chương 5, E-HSMT 150,8383 m2
24 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương 5, E-HSMT 33,912 m2
25 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương 5, E-HSMT 82,1226 m3
26 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương 5, E-HSMT 82,1226 m3
27 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,32 100m3
28 Bê tông đá 4x6, VXM50 Chương 5, E-HSMT 1,6 m3
29 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 5,965 m3
30 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương 5, E-HSMT 0,1588 100m2
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương 5, E-HSMT 0,0112 tấn
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương 5, E-HSMT 0,2798 tấn
33 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 3,51 m3
34 Bê tông lót móng đá 4x6, VXM50 Chương 5, E-HSMT 1,266 m3
35 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Chương 5, E-HSMT 4,81 m3
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 1,536 m3
37 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương 5, E-HSMT 0,1536 100m2
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương 5, E-HSMT 0,026 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương 5, E-HSMT 0,2008 tấn
40 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương 5, E-HSMT 0,3786 100m3
41 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 1,968 m3
42 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương 5, E-HSMT 0,328 100m2
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương 5, E-HSMT 0,0632 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương 5, E-HSMT 0,3429 tấn
45 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 3,38 m3
46 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương 5, E-HSMT 0,3494 100m2
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương 5, E-HSMT 0,0737 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương 5, E-HSMT 0,5167 tấn
49 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 7,9167 m3
50 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương 5, E-HSMT 1,0926 100m2
51 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương 5, E-HSMT 0,9561 tấn
52 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương 5, E-HSMT 0,1817 tấn
53 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 3,1353 m3
54 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương 5, E-HSMT 0,3061 100m2
55 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương 5, E-HSMT 0,3015 tấn
56 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương 5, E-HSMT 0,1676 tấn
57 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 1,981 m3
58 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương 5, E-HSMT 0,3432 100m2
59 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương 5, E-HSMT 0,2597 tấn
60 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương 5, E-HSMT 0,1423 tấn
61 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương 5, E-HSMT 0,5052 tấn
62 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương 5, E-HSMT 0,5052 tấn
63 Bu lông D16 L=300 Chương 5, E-HSMT 8 cái
64 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 18,2584 1m2
65 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương 5, E-HSMT 2,145 m3
66 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương 5, E-HSMT 36,9333 m3
67 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 202,17 m2
68 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, ngoài nhà Chương 5, E-HSMT 36,84 m2
69 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 254,41 m2
70 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 Chương 5, E-HSMT 48,96 m2
71 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Chương 5, E-HSMT 18,36 m2
72 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 1,6826 m3
73 Trát trần, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 62,53 m2
74 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 39,893 m2
75 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 35,9 m2
76 Gia công xà gồ thép Chương 5, E-HSMT 1,2961 tấn
77 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 279,3353 1m2
78 Lắp dựng xà gồ thép Chương 5, E-HSMT 2,4013 tấn
79 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương 5, E-HSMT 3,2099 100m2
80 Đóng trần tôn lạnh chiều dày 0,35mm (VD) Chương 5, E-HSMT 2,2192 100m2
81 Đóng nẹp trần Chương 5, E-HSMT 158,1 m
82 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Chương 5, E-HSMT 297,687 m2
83 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương 5, E-HSMT 524,086 m2
84 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Chương 5, E-HSMT 85,1445 m2
85 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Chương 5, E-HSMT 158,715 m2
86 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 711,2913 m2
87 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 1.700,3 m2
88 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 111,615 m2
89 Quét nước xi măng 2 nước Chương 5, E-HSMT 111,615 m2
90 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương 5, E-HSMT 111,615 m2
91 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông đá 4x6, M50 Chương 5, E-HSMT 2,775 m3
92 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Chương 5, E-HSMT 109,49 m2
93 Gia công sàn đỡ sân khấu (VD) Chương 5, E-HSMT 0,3634 tấn
94 Lắp dựng sàn đỡ sân khấu (VD) Chương 5, E-HSMT 24,32 m2
95 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 33,0624 1m2
96 Lắp đặt tấm cemboard dày 20mm Chương 5, E-HSMT 24,32 m2
97 Khoan và liên kết thép cột vào dầm, tường bằng Sika Chương 5, E-HSMT 500 vị trí
98 Lát đá bậc tam cấp Chương 5, E-HSMT 34,007 m2
99 Gia công lắp dựng vách ngăn nhôm khu WC Chương 5, E-HSMT 4,2 m2
100 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 133,28 1m2
101 Lắp dựng cửa khung sắt kính cải tạo Chương 5, E-HSMT 128,96 m2
102 Gia công, lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương 5, E-HSMT 4,32 m2
103 Gia công, lắp dựng vách kính khung sắt Chương 5, E-HSMT 17,28 m2
104 Lắp dựng lan can sắt Chương 5, E-HSMT 11,8107 m2
105 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương 5, E-HSMT 5,16 100m2
106 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương 5, E-HSMT 4,8353 100m2
107 Lắp đặt xí bệt Chương 5, E-HSMT 4 bộ
108 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương 5, E-HSMT 6 bộ
109 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương 5, E-HSMT 6 bộ
110 Lắp đặt Lavabo Chương 5, E-HSMT 4 bộ
111 Lắp đặt phễu thu nước sàn Chương 5, E-HSMT 8 cái
112 Lắp đặt cầu chắn rác Chương 5, E-HSMT 14 cái
113 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương 5, E-HSMT 1,12 100m
114 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương 5, E-HSMT 33 cái
115 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm (VD) Chương 5, E-HSMT 11 cái
116 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương 5, E-HSMT 0,04 100m
117 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương 5, E-HSMT 0,01 100m
118 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương 5, E-HSMT 0,2 100m
119 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương 5, E-HSMT 5 cái
120 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm (VD) Chương 5, E-HSMT 10 cái
121 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34-21mm Chương 5, E-HSMT 10 cái
122 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm Chương 5, E-HSMT 0,08 100m
123 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Chương 5, E-HSMT 10 cái
124 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Chương 5, E-HSMT 10 cái
125 Lắp đặt tê giảm áp Inox Chương 5, E-HSMT 5 cái
126 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương 5, E-HSMT 5 cái
127 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương 5, E-HSMT 5 cái
128 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương 5, E-HSMT 10 bộ
129 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương 5, E-HSMT 15 bộ
130 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương 5, E-HSMT 18 bộ
131 Lắp đặt quạt trần Chương 5, E-HSMT 18 cái
132 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương 5, E-HSMT 7 cái
133 Lắp đặt ô cắm ba Chương 5, E-HSMT 20 cái
134 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương 5, E-HSMT 2 cái
135 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương 5, E-HSMT 16 cái
136 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương 5, E-HSMT 8 cái
137 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương 5, E-HSMT 7 hộp
138 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Chương 5, E-HSMT 10 hộp
139 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương 5, E-HSMT 68 m
140 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương 5, E-HSMT 65 m
141 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương 5, E-HSMT 63 m
142 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương 5, E-HSMT 100 m
B NHÀ ĐỂ XE MÁY
1 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương 5, E-HSMT 0,2066 tấn
2 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Chương 5, E-HSMT 0,583 100m2
3 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chương 5, E-HSMT 0,2359 tấn
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương 5, E-HSMT 49,3908 m2
5 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 49,3908 1m2
6 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,1613 100m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông đá 4x6, M50 Chương 5, E-HSMT 1,008 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 2,8483 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương 5, E-HSMT 0,1136 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương 5, E-HSMT 0,0199 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương 5, E-HSMT 0,1496 tấn
12 Bu lông D18 L700 Chương 5, E-HSMT 24 cái
13 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 2,416 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông đá 4x6, M50 Chương 5, E-HSMT 1,208 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương 5, E-HSMT 1,116 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương 5, E-HSMT 0,1292 100m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông đá 4x6, M50 Chương 5, E-HSMT 4,738 m3
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 3,011 m3
19 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương 5, E-HSMT 0,2065 tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép Chương 5, E-HSMT 0,2359 tấn
21 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương 5, E-HSMT 0,583 100m2
C NHÀ NGHỈ HỌC VIÊN
1 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương 5, E-HSMT 19,0332 m2
2 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 19,0332 m2
3 Quét nước xi măng 2 nước Chương 5, E-HSMT 19,0332 m2
4 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương 5, E-HSMT 19,0332 m2
5 Lắp đặt cầu chắn rác Chương 5, E-HSMT 4 cái
D NHÀ ĂN HỌC VIÊN - NHÀ BẾP
1 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương 5, E-HSMT 19,3644 m2
2 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 19,3644 m2
3 Quét nước xi măng 2 nước Chương 5, E-HSMT 19,3644 m2
4 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương 5, E-HSMT 19,3644 m2
5 Lắp đặt cầu chắn rác Chương 5, E-HSMT 5 cái
E HÀNG RÀO
1 Tháo dỡ hàng rào sắt thoáng bằng thủ công (VD) Chương 5, E-HSMT 44,0808 m2
2 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công Chương 5, E-HSMT 1,707 m3
3 Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày ≤11cm Chương 5, E-HSMT 1,6728 m3
4 Phá dỡ móng xây đá Chương 5, E-HSMT 11,205 m3
5 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,3842 100m3
6 Phá dỡ móng bê tông không có cốt thép Chương 5, E-HSMT 4,718 m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương 5, E-HSMT 1,129 100m3
8 Phá dỡ taluy lát khan đá hộc (VD) Chương 5, E-HSMT 49,6031 m2
9 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,0569 100m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông đá 4x6, M50 Chương 5, E-HSMT 0,58 m3
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 5,4208 m3
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương 5, E-HSMT 0,445 100m2
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương 5, E-HSMT 0,0538 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương 5, E-HSMT 0,0871 tấn
15 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 10,4174 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông đá 4x6, M50 Chương 5, E-HSMT 2,2054 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 1,5927 m3
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương 5, E-HSMT 0,1771 100m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương 5, E-HSMT 0,0787 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương 5, E-HSMT 0,1739 tấn
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương 5, E-HSMT 0,0316 100m3
22 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M50 Chương 5, E-HSMT 13,5315 m3
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 55,944 1m2
24 Lắp dựng hàng rào sắt thoáng Chương 5, E-HSMT 27,972 m2
25 Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương 5, E-HSMT 1,4115 m3
26 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 0,057 m3
27 Thép V50x5 Chương 5, E-HSMT 37,6 kg
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 22,9838 m2
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 17,0152 m2
30 Bả bằng bột bả vào tường Chương 5, E-HSMT 39,999 m2
31 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 39,999 m2
32 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương 5, E-HSMT 19,3028 m3
33 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương 5, E-HSMT 19,3028 m3
F SÂN BÊ TÔNG
1 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương 5, E-HSMT 4,452 m3
2 Phá dỡ nền bê tông đá 4x6 Chương 5, E-HSMT 6,36 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông đá 4x6, M50 Chương 5, E-HSMT 2,77 m3
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 1,939 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->