Gói thầu: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201076686-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Sơn Đạt |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201076671 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-30 18:59:00 đến ngày 2020-11-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,235,592,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC - HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Chương 5, E-HSMT | 2 | cây |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤60cm | Chương 5, E-HSMT | 2 | cây |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Chương 5, E-HSMT | 2 | gốc |
| 4 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤60cm | Chương 5, E-HSMT | 2 | gốc |
| 5 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Chương 5, E-HSMT | 3,46 | 100m2 |
| 6 | Tháo dỡ các kết cấu thép - xà, dầm, giằng | Chương 5, E-HSMT | 1,2496 | tấn |
| 7 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương 5, E-HSMT | 1,7971 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ trần | Chương 5, E-HSMT | 253,37 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương 5, E-HSMT | 136,37 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương 5, E-HSMT | 6 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương 5, E-HSMT | 4 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ bệ xí | Chương 5, E-HSMT | 10 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương 5, E-HSMT | 45,9 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương 5, E-HSMT | 42,78 | m2 |
| 15 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương 5, E-HSMT | 1,189 | m3 |
| 16 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương 5, E-HSMT | 45,8423 | m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Chương 5, E-HSMT | 28,4709 | m3 |
| 18 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Chương 5, E-HSMT | 3,96 | m3 |
| 19 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương 5, E-HSMT | 41,09 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Chương 5, E-HSMT | 318,39 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Chương 5, E-HSMT | 898,92 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà | Chương 5, E-HSMT | 200,95 | m2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần ngoài nhà | Chương 5, E-HSMT | 150,8383 | m2 |
| 24 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương 5, E-HSMT | 33,912 | m2 |
| 25 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương 5, E-HSMT | 82,1226 | m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương 5, E-HSMT | 82,1226 | m3 |
| 27 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,32 | 100m3 |
| 28 | Bê tông đá 4x6, VXM50 | Chương 5, E-HSMT | 1,6 | m3 |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương 5, E-HSMT | 5,965 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương 5, E-HSMT | 0,1588 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương 5, E-HSMT | 0,0112 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương 5, E-HSMT | 0,2798 | tấn |
| 33 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 3,51 | m3 |
| 34 | Bê tông lót móng đá 4x6, VXM50 | Chương 5, E-HSMT | 1,266 | m3 |
| 35 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Chương 5, E-HSMT | 4,81 | m3 |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương 5, E-HSMT | 1,536 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương 5, E-HSMT | 0,1536 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương 5, E-HSMT | 0,026 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương 5, E-HSMT | 0,2008 | tấn |
| 40 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương 5, E-HSMT | 0,3786 | 100m3 |
| 41 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương 5, E-HSMT | 1,968 | m3 |
| 42 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương 5, E-HSMT | 0,328 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương 5, E-HSMT | 0,0632 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương 5, E-HSMT | 0,3429 | tấn |
| 45 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương 5, E-HSMT | 3,38 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương 5, E-HSMT | 0,3494 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương 5, E-HSMT | 0,0737 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương 5, E-HSMT | 0,5167 | tấn |
| 49 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương 5, E-HSMT | 7,9167 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương 5, E-HSMT | 1,0926 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương 5, E-HSMT | 0,9561 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương 5, E-HSMT | 0,1817 | tấn |
| 53 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương 5, E-HSMT | 3,1353 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương 5, E-HSMT | 0,3061 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương 5, E-HSMT | 0,3015 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương 5, E-HSMT | 0,1676 | tấn |
| 57 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Chương 5, E-HSMT | 1,981 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương 5, E-HSMT | 0,3432 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương 5, E-HSMT | 0,2597 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương 5, E-HSMT | 0,1423 | tấn |
| 61 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương 5, E-HSMT | 0,5052 | tấn |
| 62 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương 5, E-HSMT | 0,5052 | tấn |
| 63 | Bu lông D16 L=300 | Chương 5, E-HSMT | 8 | cái |
| 64 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương 5, E-HSMT | 18,2584 | 1m2 |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương 5, E-HSMT | 2,145 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương 5, E-HSMT | 36,9333 | m3 |
| 67 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương 5, E-HSMT | 202,17 | m2 |
| 68 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, ngoài nhà | Chương 5, E-HSMT | 36,84 | m2 |
| 69 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương 5, E-HSMT | 254,41 | m2 |
| 70 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 | Chương 5, E-HSMT | 48,96 | m2 |
| 71 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Chương 5, E-HSMT | 18,36 | m2 |
| 72 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương 5, E-HSMT | 1,6826 | m3 |
| 73 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương 5, E-HSMT | 62,53 | m2 |
| 74 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Chương 5, E-HSMT | 39,893 | m2 |
| 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương 5, E-HSMT | 35,9 | m2 |
| 76 | Gia công xà gồ thép | Chương 5, E-HSMT | 1,2961 | tấn |
| 77 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương 5, E-HSMT | 279,3353 | 1m2 |
| 78 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương 5, E-HSMT | 2,4013 | tấn |
| 79 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương 5, E-HSMT | 3,2099 | 100m2 |
| 80 | Đóng trần tôn lạnh chiều dày 0,35mm (VD) | Chương 5, E-HSMT | 2,2192 | 100m2 |
| 81 | Đóng nẹp trần | Chương 5, E-HSMT | 158,1 | m |
| 82 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Chương 5, E-HSMT | 297,687 | m2 |
| 83 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Chương 5, E-HSMT | 524,086 | m2 |
| 84 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Chương 5, E-HSMT | 85,1445 | m2 |
| 85 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Chương 5, E-HSMT | 158,715 | m2 |
| 86 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương 5, E-HSMT | 711,2913 | m2 |
| 87 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương 5, E-HSMT | 1.700,3 | m2 |
| 88 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương 5, E-HSMT | 111,615 | m2 |
| 89 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương 5, E-HSMT | 111,615 | m2 |
| 90 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương 5, E-HSMT | 111,615 | m2 |
| 91 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông đá 4x6, M50 | Chương 5, E-HSMT | 2,775 | m3 |
| 92 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Chương 5, E-HSMT | 109,49 | m2 |
| 93 | Gia công sàn đỡ sân khấu (VD) | Chương 5, E-HSMT | 0,3634 | tấn |
| 94 | Lắp dựng sàn đỡ sân khấu (VD) | Chương 5, E-HSMT | 24,32 | m2 |
| 95 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương 5, E-HSMT | 33,0624 | 1m2 |
| 96 | Lắp đặt tấm cemboard dày 20mm | Chương 5, E-HSMT | 24,32 | m2 |
| 97 | Khoan và liên kết thép cột vào dầm, tường bằng Sika | Chương 5, E-HSMT | 500 | vị trí |
| 98 | Lát đá bậc tam cấp | Chương 5, E-HSMT | 34,007 | m2 |
| 99 | Gia công lắp dựng vách ngăn nhôm khu WC | Chương 5, E-HSMT | 4,2 | m2 |
| 100 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương 5, E-HSMT | 133,28 | 1m2 |
| 101 | Lắp dựng cửa khung sắt kính cải tạo | Chương 5, E-HSMT | 128,96 | m2 |
| 102 | Gia công, lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương 5, E-HSMT | 4,32 | m2 |
| 103 | Gia công, lắp dựng vách kính khung sắt | Chương 5, E-HSMT | 17,28 | m2 |
| 104 | Lắp dựng lan can sắt | Chương 5, E-HSMT | 11,8107 | m2 |
| 105 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương 5, E-HSMT | 5,16 | 100m2 |
| 106 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương 5, E-HSMT | 4,8353 | 100m2 |
| 107 | Lắp đặt xí bệt | Chương 5, E-HSMT | 4 | bộ |
| 108 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương 5, E-HSMT | 6 | bộ |
| 109 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương 5, E-HSMT | 6 | bộ |
| 110 | Lắp đặt Lavabo | Chương 5, E-HSMT | 4 | bộ |
| 111 | Lắp đặt phễu thu nước sàn | Chương 5, E-HSMT | 8 | cái |
| 112 | Lắp đặt cầu chắn rác | Chương 5, E-HSMT | 14 | cái |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương 5, E-HSMT | 1,12 | 100m |
| 114 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương 5, E-HSMT | 33 | cái |
| 115 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm (VD) | Chương 5, E-HSMT | 11 | cái |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương 5, E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Chương 5, E-HSMT | 0,01 | 100m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Chương 5, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Chương 5, E-HSMT | 5 | cái |
| 120 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm (VD) | Chương 5, E-HSMT | 10 | cái |
| 121 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34-21mm | Chương 5, E-HSMT | 10 | cái |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Chương 5, E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 123 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Chương 5, E-HSMT | 10 | cái |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Chương 5, E-HSMT | 10 | cái |
| 125 | Lắp đặt tê giảm áp Inox | Chương 5, E-HSMT | 5 | cái |
| 126 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương 5, E-HSMT | 5 | cái |
| 127 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương 5, E-HSMT | 5 | cái |
| 128 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương 5, E-HSMT | 10 | bộ |
| 129 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương 5, E-HSMT | 15 | bộ |
| 130 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương 5, E-HSMT | 18 | bộ |
| 131 | Lắp đặt quạt trần | Chương 5, E-HSMT | 18 | cái |
| 132 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương 5, E-HSMT | 7 | cái |
| 133 | Lắp đặt ô cắm ba | Chương 5, E-HSMT | 20 | cái |
| 134 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương 5, E-HSMT | 2 | cái |
| 135 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương 5, E-HSMT | 16 | cái |
| 136 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương 5, E-HSMT | 8 | cái |
| 137 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương 5, E-HSMT | 7 | hộp |
| 138 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Chương 5, E-HSMT | 10 | hộp |
| 139 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương 5, E-HSMT | 68 | m |
| 140 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương 5, E-HSMT | 65 | m |
| 141 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương 5, E-HSMT | 63 | m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương 5, E-HSMT | 100 | m |
| B | NHÀ ĐỂ XE MÁY | |||
| 1 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương 5, E-HSMT | 0,2066 | tấn |
| 2 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Chương 5, E-HSMT | 0,583 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Chương 5, E-HSMT | 0,2359 | tấn |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương 5, E-HSMT | 49,3908 | m2 |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương 5, E-HSMT | 49,3908 | 1m2 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,1613 | 100m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông đá 4x6, M50 | Chương 5, E-HSMT | 1,008 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương 5, E-HSMT | 2,8483 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương 5, E-HSMT | 0,1136 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương 5, E-HSMT | 0,0199 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương 5, E-HSMT | 0,1496 | tấn |
| 12 | Bu lông D18 L700 | Chương 5, E-HSMT | 24 | cái |
| 13 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 2,416 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông đá 4x6, M50 | Chương 5, E-HSMT | 1,208 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương 5, E-HSMT | 1,116 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương 5, E-HSMT | 0,1292 | 100m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông đá 4x6, M50 | Chương 5, E-HSMT | 4,738 | m3 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương 5, E-HSMT | 3,011 | m3 |
| 19 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương 5, E-HSMT | 0,2065 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương 5, E-HSMT | 0,2359 | tấn |
| 21 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương 5, E-HSMT | 0,583 | 100m2 |
| C | NHÀ NGHỈ HỌC VIÊN | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương 5, E-HSMT | 19,0332 | m2 |
| 2 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương 5, E-HSMT | 19,0332 | m2 |
| 3 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương 5, E-HSMT | 19,0332 | m2 |
| 4 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương 5, E-HSMT | 19,0332 | m2 |
| 5 | Lắp đặt cầu chắn rác | Chương 5, E-HSMT | 4 | cái |
| D | NHÀ ĂN HỌC VIÊN - NHÀ BẾP | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương 5, E-HSMT | 19,3644 | m2 |
| 2 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương 5, E-HSMT | 19,3644 | m2 |
| 3 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương 5, E-HSMT | 19,3644 | m2 |
| 4 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương 5, E-HSMT | 19,3644 | m2 |
| 5 | Lắp đặt cầu chắn rác | Chương 5, E-HSMT | 5 | cái |
| E | HÀNG RÀO | |||
| 1 | Tháo dỡ hàng rào sắt thoáng bằng thủ công (VD) | Chương 5, E-HSMT | 44,0808 | m2 |
| 2 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công | Chương 5, E-HSMT | 1,707 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày ≤11cm | Chương 5, E-HSMT | 1,6728 | m3 |
| 4 | Phá dỡ móng xây đá | Chương 5, E-HSMT | 11,205 | m3 |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,3842 | 100m3 |
| 6 | Phá dỡ móng bê tông không có cốt thép | Chương 5, E-HSMT | 4,718 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương 5, E-HSMT | 1,129 | 100m3 |
| 8 | Phá dỡ taluy lát khan đá hộc (VD) | Chương 5, E-HSMT | 49,6031 | m2 |
| 9 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,0569 | 100m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông đá 4x6, M50 | Chương 5, E-HSMT | 0,58 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương 5, E-HSMT | 5,4208 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương 5, E-HSMT | 0,445 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương 5, E-HSMT | 0,0538 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương 5, E-HSMT | 0,0871 | tấn |
| 15 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 10,4174 | m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông đá 4x6, M50 | Chương 5, E-HSMT | 2,2054 | m3 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương 5, E-HSMT | 1,5927 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương 5, E-HSMT | 0,1771 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương 5, E-HSMT | 0,0787 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương 5, E-HSMT | 0,1739 | tấn |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương 5, E-HSMT | 0,0316 | 100m3 |
| 22 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M50 | Chương 5, E-HSMT | 13,5315 | m3 |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương 5, E-HSMT | 55,944 | 1m2 |
| 24 | Lắp dựng hàng rào sắt thoáng | Chương 5, E-HSMT | 27,972 | m2 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương 5, E-HSMT | 1,4115 | m3 |
| 26 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương 5, E-HSMT | 0,057 | m3 |
| 27 | Thép V50x5 | Chương 5, E-HSMT | 37,6 | kg |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương 5, E-HSMT | 22,9838 | m2 |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương 5, E-HSMT | 17,0152 | m2 |
| 30 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương 5, E-HSMT | 39,999 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương 5, E-HSMT | 39,999 | m2 |
| 32 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương 5, E-HSMT | 19,3028 | m3 |
| 33 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương 5, E-HSMT | 19,3028 | m3 |
| F | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Chương 5, E-HSMT | 4,452 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông đá 4x6 | Chương 5, E-HSMT | 6,36 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông đá 4x6, M50 | Chương 5, E-HSMT | 2,77 | m3 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương 5, E-HSMT | 1,939 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi