Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201078950-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng AIC
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201056400
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp giao thông năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-29 16:40:00 đến ngày 2020-11-09 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,817,478,643 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần dặm vá, sửa chữa
1 Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 348,88 100m2
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6978 100m3
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 59,1092 100m2
4 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,4888 100m2
5 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62,598 100m2
B Phần đắp đất lề đường
1 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,8983 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80,397 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,1615 100m3
C Phần bó nền
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,2395 m3
2 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,3493 100m2
3 Bê tông nền đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,2395 m3
D Phần sơn đường
1 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60,6 m2
2 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm (Lớp trên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 115,9 m2
3 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm (lớp dưới) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 115,9 m2
E Phần vận chuyển
1 Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 10 km, ô tô 12 tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,23 10m3/km
2 Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng, trong phạm vi 15 km, Ô tô 7 tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,8 10 tấn/km
3 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 50 km, Ô tô 12 tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 627,35 10m3/km
4 Vận chuyển đá dăm đen, BTN từ trạm trộn đến vị trí đổ, ôtô 12T, cự ly 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,59 100tấn
5 Vận chuyển tiếp 55 Km đá dăm đen, BTN từ trạm trộn đến vị trí đổ, ôtô 12T, 417,28 100tấn
6 Vận chuyển 50km nhựa đường từ trạm trộn đến vị trí đổ, ôtô 7T, Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,93 10 tấn/km
7 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 3cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,4888 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->