Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt các công trình SCL ĐZ0,4KV năm 2021 trên địa bàn huyện Mường La, tỉnh Sơn La
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201072904-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sơn La |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt các công trình SCL ĐZ0,4KV năm 2021 trên địa bàn huyện Mường La, tỉnh Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | 20201069769 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL SXKD điện năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-30 09:57:00 đến ngày 2020-11-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,336,526,665 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 88,000,000 VNĐ ((Tám mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Lô 01: SCL ĐZ 0,4kV sau TBA Bản Pết, TBA Bản Búng, TBA Bản Pậu huyện Mường La | |||
| B | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột kép MCK-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | mg |
| 2 | Móng cột néo MN-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 3 | Móng cột đỡ mđ -8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 4 | Móng cột kép MCK-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | mg |
| 5 | Móng cột néo MN-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | mg |
| 6 | Móng cột đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | mg |
| C | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột điện bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 25 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông vuông h -8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cột |
| 3 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | Bộ |
| 4 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 14 | Bộ |
| 5 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 17 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 72 | Bộ |
| 7 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 9 | Dây tiếp địa leo cột DTĐ-7,5 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | Bộ |
| 10 | Cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 14 | Bộ |
| 11 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.314 | m |
| 12 | Dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11.512 | m |
| 13 | Dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4.968 | m |
| 14 | Dây nhôm bọc AV-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 305 | m |
| 15 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | m |
| 16 | Sứ hạ thế A30 + ty | Mục II, Chương V, E-HSMT | 614 | quả |
| 17 | Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 18 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 336 | cái |
| 19 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 182 | cái |
| 20 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 131 | cái |
| 21 | Đầu cốt lưỡng kim 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 22 | Đầu cốt lưỡng kim 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 23 | Đầu cốt lưỡng kim 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 24 | Móc tải nặng ɸ18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 58 | cái |
| 25 | Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 58 | cái |
| 26 | Móc tải nhẹ ɸ16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 27 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 28 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | kg |
| 29 | Khóa đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 76 | cái |
| 30 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | cuộn |
| D | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5,5478 | m3 |
| 2 | Hạ cột điện bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 25 | cột |
| 3 | Hạ cột điện bê tông vuông H8,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cột |
| 4 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 14 | bộ |
| 6 | Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 17 | bộ |
| 7 | Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 72 | bộ |
| 8 | Tháo xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ - 0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 9 | Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Tháo dây tiếp địa leo cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 14 | bộ |
| 11 | Tháo cờ tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | bộ |
| 12 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 614 | quả |
| 13 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,288 | km |
| 14 | Hạ dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11,286 | km |
| 15 | Hạ dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4,871 | km |
| 16 | Hạ dây nhôm bọc AV-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,299 | km |
| 17 | Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,016 | km |
| 18 | Tháo, lắp hòm 1 công tơ 1 pha H1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 19 | Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha H2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 20 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 35 | m |
| 21 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | m |
| E | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| F | Lô 02: SCL ĐZ 0,4kV sau TBA Phiêng Bủng, TBA Bản Bủng, TBA Huổi Hao, TBA Bản Ngoặng huyện Mường La | |||
| G | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột kép MCK-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 2 | Móng cột néo MN-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | mg |
| 3 | Móng cột néo MN-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 4 | Móng cột đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | mg |
| H | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | cột điện bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cột |
| 2 | cột điện bê tông vuông h -8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cột |
| 3 | Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 4 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 44 | Bộ |
| 5 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 79 | Bộ |
| 6 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 101 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 106 | Bộ |
| 8 | dây tiếp địa leo cột DTĐ-7,5 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 9 | cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 51 | Bộ |
| 10 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 11 | Dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11.698 | m |
| 12 | Dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 31.616 | m |
| 13 | Dây nhôm bọc AV-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.035 | m |
| 14 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x95+1x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 76 | m |
| 15 | Sứ A30 + ty | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.232 | quả |
| 16 | Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 48 | cái |
| 17 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.112 | cái |
| 18 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) 1 bulong GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 510 | cái |
| 19 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) 2 bulong GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 80 | cái |
| 20 | Đầu cốt lưỡng kim 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 21 | Đầu cốt lưỡng kim 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 22 | Đầu cốt lưỡng kim 95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 18 | Cái |
| 23 | Móc tải nặng ɸ18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 24 | Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 25 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,14 | kg |
| 26 | Khóa đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 27 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | cuộn |
| I | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,7312 | m3 |
| 2 | Hạ cột điện bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cột |
| 3 | Hạ cột điện bê tông vuông H8,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cột |
| 4 | Tháo xà néo 3 pha cột ly tâm XN - 0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 44 | bộ |
| 6 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 79 | bộ |
| 7 | Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 101 | bộ |
| 8 | Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 106 | bộ |
| 9 | Tháo dây tiếp địa leo cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 10 | Tháo cờ tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 50 | bộ |
| 11 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.232 | quả |
| 12 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,03 | km |
| 13 | Hạ dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11,469 | km |
| 14 | Hạ dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 30,996 | km |
| 15 | Hạ dây nhôm bọc AV-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,995 | km |
| 16 | Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 3x95+1x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,076 | km |
| 17 | Tháo, lắp hòm 1 công tơ 1 pha H1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 18 | Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha H2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Tháo, lắp hòm 1 công tơ 3 pha H3pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha H4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 21 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 22 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | m |
| 23 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5,5 | m |
| 24 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5,5 | m |
| J | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| K | Lô 03: SCL ĐZ 0,4kV sau TBA bản Lướt; TBA Bản Lướt 2 huyện Mường La | |||
| L | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột kép MCK-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 2 | Móng cột néo MN-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 3 | tiếp địa lặp lại RLL | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| M | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | cột điện bê tông vuông h -8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cột |
| 2 | cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 14 | Bộ |
| 3 | tiếp địa lặp lại RLL | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.476 | m |
| 5 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.094 | m |
| 6 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 458 | m |
| 7 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) 1 bulong GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 170 | cái |
| 8 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) 2 bulong GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 104 | cái |
| 9 | Đầu cốt lưỡng kim 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 10 | Đầu cốt lưỡng kim 95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | Cái |
| 11 | Móc tải nặng ɸ18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 136 | cái |
| 12 | Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 136 | cái |
| 13 | Móc tải nhẹ ɸ16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | cái |
| 14 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | cái |
| 15 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 25 | kg |
| 16 | Khóa đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 178 | cái |
| 17 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | cuộn |
| N | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,6264 | m3 |
| 2 | Hạ cột điện bê tông vuông H8,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cột |
| 3 | Tháo cờ tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 14 | bộ |
| 4 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,447 | km |
| 5 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,073 | km |
| 6 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,449 | km |
| 7 | Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha H2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha H4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | m |
| 10 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | m |
| O | Thí nghiệm tiếp địa | |||
| P | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| Q | Lô 04: SCL ĐZ 0,4kV sau TBA Bản Lứa 2 Mường Bú huyện Mường La | |||
| R | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột kép MCK-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 2 | Móng cột néo MN-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 3 | Móng cột đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | mg |
| S | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | cột |
| 2 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 3 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | Bộ |
| 4 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 21 | Bộ |
| 6 | dây tiếp địa leo cột DTĐ-7,5 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | Bộ |
| 7 | Dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4.602 | m |
| 8 | Dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.534 | m |
| 9 | Sứ A30 + ty | Mục II, Chương V, E-HSMT | 244 | quả |
| 10 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 208 | cái |
| 11 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) 1 bulong GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 100 | cái |
| 12 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| T | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,2026 | m3 |
| 2 | Hạ cột điện bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | cột |
| 3 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 6 | Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 21 | bộ |
| 7 | Tháo dây tiếp địa leo cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 8 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 244 | quả |
| 9 | Hạ dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4,512 | km |
| 10 | Hạ dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,504 | km |
| 11 | Tháo, lắp hòm 1 công tơ 1 pha H1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha H2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha H4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 14 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5,5 | m |
| 15 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | m |
| 16 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 38,5 | m |
| U | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| V | Lô 05: SCL ĐZ0,4KV bản Nong Ít Ong huyện Mường La | |||
| W | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột néo MN-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 2 | Móng cột kép MCK-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 3 | Móng cột đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | mg |
| X | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | cột điện bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cột |
| 2 | cột điện bê tông vuông h -8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cột |
| 3 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | Bộ |
| 4 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 24 | Bộ |
| 5 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 22 | Bộ |
| 7 | Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 11 | dây tiếp địa leo cột DTĐ-7,5 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | Bộ |
| 12 | Dây nhôm bọc AV-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5.089 | m |
| 13 | Dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.696 | m |
| 14 | Dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.991 | m |
| 15 | Sứ A30 + ty | Mục II, Chương V, E-HSMT | 440 | quả |
| 16 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 400 | cái |
| 17 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) 1 bulong GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 317 | cái |
| 18 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| Y | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,896 | m3 |
| 2 | Hạ cột điện bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cột |
| 3 | Hạ cột điện bê tông vuông H8,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cột |
| 4 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 24 | bộ |
| 6 | Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 22 | bộ |
| 8 | Tháo xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Tháo xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Tháo xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ - 0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | bộ |
| 12 | Tháo dây tiếp địa leo cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | bộ |
| 13 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 440 | quả |
| 14 | Hạ dây nhôm bọc AV-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4,989 | km |
| 15 | Hạ dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,663 | km |
| 16 | Hạ dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,932 | km |
| 17 | Tháo, lắp hòm 2 công tơ S2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha C2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 19 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x7 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5,5 | m |
| 20 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 17,5 | m |
| Z | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| AA | Lô 06: SCL ĐZ 0,4kV sau TBA Bản Noong 1 Mường La | |||
| AB | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột néo MN-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | mg |
| 2 | Móng cột kép MCK-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 3 | Móng cột néo MN-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | mg |
| 4 | Móng cột đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | mg |
| AC | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | cột điện bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | cột |
| 2 | cột điện bê tông vuông h -8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | cột |
| 3 | Xà néo vượt ghép ngang 3 pha cột ly tâm XNVG1-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 4 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột ly tâm XNG1-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 5 | Xà phân tải ghép dọc 3 pha cột vuông XPTG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 7 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | Bộ |
| 8 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | Bộ |
| 10 | dây tiếp địa leo cột DTĐ-7,5 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Bộ |
| 11 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 358 | m |
| 12 | Dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5.474 | m |
| 13 | Dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.825 | m |
| 14 | Dây dẫn ACSR-50/8 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 96,824 | Kg |
| 15 | Sứ A30 + ty | Mục II, Chương V, E-HSMT | 312 | quả |
| 16 | Bát sứ thủy tinh U70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | bát |
| 17 | Phụ kiện néo 4 chi tiết chuỗi thủy tinh | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 18 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 280 | cái |
| 19 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 36 | cái |
| 20 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 125 | cái |
| 21 | Đầu cốt lưỡng kim 95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 22 | Móc tải nặng ɸ18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 23 | Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 24 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3,4 | kg |
| 25 | Khóa đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 26 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| AD | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,6642 | m3 |
| 2 | Hạ cột điện bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | cột |
| 3 | Hạ cột điện bê tông vuông H8,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | cột |
| 4 | Tháo xà néo vượt ghép ngang 3 pha cột ly tâm XNVG1 - 0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 5 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột ly tâm XNG1 - 0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Tháo xà phân tải ghép dọc 3 pha cột vuông XPTG2 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 9 | Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | bộ |
| 10 | Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | bộ |
| 11 | Tháo dây tiếp địa leo cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 12 | Tháo bát sứ thủy tinh U70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | chuỗi |
| 13 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 312 | quả |
| 14 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,351 | km |
| 15 | Hạ dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5,367 | km |
| 16 | Hạ dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,789 | km |
| 17 | Hạ dây ACSR-50/8 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,484 | km |
| 18 | Tháo, lắp hòm 1 công tơ 1 pha H1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha H2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 20 | Tháo, lắp hòm 1 công tơ 3 pha H3pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha H4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 22 | Tháo và lắp hộp chia dây | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | hộp |
| 23 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | m |
| 24 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 18 | m |
| 25 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | m |
| 26 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | m |
| 27 | Tháo và lắp cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| AE | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| AF | Lô 07: SCL ĐZ 0,4kV sau TBA Hua Nà, TBA Huổi Co Có, TBA Khâu Ban 1, TBA Khâu Ban 2 huyện Mường La | |||
| AG | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột kép MCK-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | mg |
| 2 | Móng cột néo MN-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | mg |
| 3 | Móng cột đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 4 | tiếp địa lặp lại RLL | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| AH | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | cột điện bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | cột |
| 2 | cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 31 | Bộ |
| 3 | tiếp địa lặp lại RLL | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.581 | m |
| 5 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4.549 | m |
| 6 | Ghíp bọc hạ thế (25-95)-1 bulong GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 330 | cái |
| 7 | Ghíp bọc hạ thế (25-95)-2 bulong GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 234 | cái |
| 8 | Đầu cốt lưỡng kim 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 28 | Cái |
| 9 | Ống nối cho cáp vặn xoắn 70mm2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 10 | Móc tải nặng ɸ18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 348 | cái |
| 11 | Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 348 | cái |
| 12 | Móc tải nhẹ ɸ16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 31 | cái |
| 13 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 31 | cái |
| 14 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 67 | kg |
| 15 | Khóa đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 468 | cái |
| 16 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | cuộn |
| AI | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,5462 | m3 |
| 2 | Hạ cột điện bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | cột |
| 3 | Tháo cờ tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 32 | bộ |
| 4 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,53 | km |
| 5 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4,46 | km |
| 6 | Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha H2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 7 | Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha H4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 9 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | m |
| 10 | Thí nghiệm tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | VT |
| AJ | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| AK | Lô 08: SCL ĐZ 0,4kV sau TBA Nà Lời, TBA Nà Ngòi huyện Mường La | |||
| AL | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột kép MCK-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 2 | Móng cột néo MN-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 3 | Móng cột đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 4 | tiếp địa lặp lại RLL | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | Bộ |
| AM | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | cột điện bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cột |
| 2 | cột điện bê tông vuông H-8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cột |
| 3 | cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 22 | Bộ |
| 4 | tiếp địa lặp lại RLL | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | Bộ |
| 5 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.023 | m |
| 6 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4.044 | m |
| 7 | Ghíp bọc hạ thế (25-95)-1 bulong GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 176 | cái |
| 8 | Ghíp bọc hạ thế (25-95)-2 bulong GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 182 | cái |
| 9 | Đầu cốt lưỡng kim 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 10 | Đầu cốt lưỡng kim 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | Cái |
| 11 | Móc tải nặng ɸ18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 249 | cái |
| 12 | Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 249 | cái |
| 13 | Móc tải nhẹ ɸ16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 31 | cái |
| 14 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 31 | cái |
| 15 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 50 | kg |
| 16 | Khóa đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 348 | cái |
| 17 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | cuộn |
| AN | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,7982 | m3 |
| 2 | Hạ cột điện bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cột |
| 3 | Hạ cột điện bê tông vuông H8,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cột |
| 4 | Tháo cờ tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 27 | bộ |
| 5 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,983 | km |
| 6 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3,965 | km |
| 7 | Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha H2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | m |
| 9 | Thí nghiệm tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | VT |
| AO | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| AP | Lô 09: SCL ĐZ 0,4kV sau TBA Huổi La 1, TBA Huổi La 2, TBA Huổi Phăng 2, TBA Nà Cà huyện Mường La | |||
| AQ | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột néo MN-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | mg |
| 2 | Móng cột néo MN-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | mg |
| 3 | Móng cột đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| AR | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | cột điện bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cột |
| 2 | cột điện bê tông vuông h -8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cột |
| 3 | cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 34 | Bộ |
| 4 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.110 | m |
| 5 | Cáp vặn xoắn0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5.922 | m |
| 6 | Ghíp bọc hạ thế (25-95)-1 bulong GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 364 | cái |
| 7 | Ghíp bọc hạ thế (25-95)-2 bulong GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 284 | cái |
| 8 | Đầu cốt lưỡng kim 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | Cái |
| 9 | Đầu cốt lưỡng kim 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | Cái |
| 10 | Móc tải nặng ɸ18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 358 | cái |
| 11 | Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 358 | cái |
| 12 | Móc tải nhẹ ɸ16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 35 | cái |
| 13 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 35 | cái |
| 14 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 70 | kg |
| 15 | Khóa đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 490 | cái |
| 16 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | cuộn |
| AS | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,3136 | m3 |
| 2 | Hạ cột điện bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cột |
| 3 | Hạ cột điện bê tông vuông H8,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cột |
| 4 | Tháo cờ tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 34 | bộ |
| 5 | Hạ dây cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,069 | km |
| 6 | Hạ dây cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5,806 | km |
| 7 | Tháo, lắp hòm 1 công tơ 1 pha H1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha H2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 9 | Tháo, lắp hòm 1 công tơ 3 pha H3pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha H4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Tháo và lắp hộp chia dây | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 12 | Tháo, lắp cáp nguồn hòm công tơ Cu/XLPE/PVC 2x4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | m |
| 13 | Tháo, lắp cáp nguồn hòm công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 32 | m |
| 14 | Tháo, lắp cáp nguồn hòm công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | m |
| 15 | Tháo, lắp cáp nguồn hòm công tơ Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | m |
| 16 | Tháo và lắp cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | m |
| AT | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi