Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt các công trình SCL ĐZ0,4KV năm 2021 trên địa bàn huyện Mường La, tỉnh Sơn La

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201072904-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Sơn La
Tên gói thầu Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt các công trình SCL ĐZ0,4KV năm 2021 trên địa bàn huyện Mường La, tỉnh Sơn La
Số hiệu KHLCNT 20201069769
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SCL SXKD điện năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-30 09:57:00 đến ngày 2020-11-09 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,336,526,665 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 88,000,000 VNĐ ((Tám mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Lô 01: SCL ĐZ 0,4kV sau TBA Bản Pết, TBA Bản Búng, TBA Bản Pậu huyện Mường La
B Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột kép MCK-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 mg
2 Móng cột néo MN-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
3 Móng cột đỡ mđ -8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
4 Móng cột kép MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 mg
5 Móng cột néo MN-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 mg
6 Móng cột đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 12 mg
C Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột điện bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 25 cột
2 Cột điện bê tông vuông h -8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cột
3 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 8 Bộ
4 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 14 Bộ
5 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 17 Bộ
6 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 72 Bộ
7 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
8 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Bộ
9 Dây tiếp địa leo cột DTĐ-7,5 Mục II, Chương V, E-HSMT 13 Bộ
10 Cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ Mục II, Chương V, E-HSMT 14 Bộ
11 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.314 m
12 Dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 11.512 m
13 Dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 4.968 m
14 Dây nhôm bọc AV-35 Mục II, Chương V, E-HSMT 305 m
15 Cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 16 m
16 Sứ hạ thế A30 + ty Mục II, Chương V, E-HSMT 614 quả
17 Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 24 cái
18 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 336 cái
19 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 182 cái
20 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 131 cái
21 Đầu cốt lưỡng kim 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Cái
22 Đầu cốt lưỡng kim 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Cái
23 Đầu cốt lưỡng kim 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Cái
24 Móc tải nặng ɸ18 Mục II, Chương V, E-HSMT 58 cái
25 Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 58 cái
26 Móc tải nhẹ ɸ16 Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cái
27 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cái
28 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 11 kg
29 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 76 cái
30 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 15 cuộn
D Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 5,5478 m3
2 Hạ cột điện bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 25 cột
3 Hạ cột điện bê tông vuông H8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cột
4 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bộ
5 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 14 bộ
6 Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 17 bộ
7 Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 72 bộ
8 Tháo xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ - 0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
9 Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
10 Tháo dây tiếp địa leo cột Mục II, Chương V, E-HSMT 14 bộ
11 Tháo cờ tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 13 bộ
12 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 614 quả
13 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,288 km
14 Hạ dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 11,286 km
15 Hạ dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 4,871 km
16 Hạ dây nhôm bọc AV-35 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,299 km
17 Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,016 km
18 Tháo, lắp hòm 1 công tơ 1 pha H1 Mục II, Chương V, E-HSMT 7 cái
19 Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha H2 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
20 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 Mục II, Chương V, E-HSMT 35 m
21 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 20 m
E Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
F Lô 02: SCL ĐZ 0,4kV sau TBA Phiêng Bủng, TBA Bản Bủng, TBA Huổi Hao, TBA Bản Ngoặng huyện Mường La
G Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột kép MCK-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
2 Móng cột néo MN-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 mg
3 Móng cột néo MN-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
4 Móng cột đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 mg
H Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 cột điện bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cột
2 cột điện bê tông vuông h -8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cột
3 Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
4 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 44 Bộ
5 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 79 Bộ
6 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 101 Bộ
7 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 106 Bộ
8 dây tiếp địa leo cột DTĐ-7,5 Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Bộ
9 cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ Mục II, Chương V, E-HSMT 51 Bộ
10 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 30 m
11 Dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 11.698 m
12 Dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 31.616 m
13 Dây nhôm bọc AV-35 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.035 m
14 Cáp Cu/XLPE/PVC 3x95+1x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 76 m
15 Sứ A30 + ty Mục II, Chương V, E-HSMT 2.232 quả
16 Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 48 cái
17 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.112 cái
18 Ghíp bọc hạ thế (25-95) 1 bulong GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 510 cái
19 Ghíp bọc hạ thế (25-95) 2 bulong GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 80 cái
20 Đầu cốt lưỡng kim 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Cái
21 Đầu cốt lưỡng kim 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 Cái
22 Đầu cốt lưỡng kim 95 Mục II, Chương V, E-HSMT 18 Cái
23 Móc tải nặng ɸ18 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
24 Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
25 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 1,14 kg
26 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
27 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 20 cuộn
I Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 1,7312 m3
2 Hạ cột điện bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cột
3 Hạ cột điện bê tông vuông H8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cột
4 Tháo xà néo 3 pha cột ly tâm XN - 0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
5 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 44 bộ
6 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 79 bộ
7 Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 101 bộ
8 Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 106 bộ
9 Tháo dây tiếp địa leo cột Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
10 Tháo cờ tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 50 bộ
11 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.232 quả
12 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,03 km
13 Hạ dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 11,469 km
14 Hạ dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 30,996 km
15 Hạ dây nhôm bọc AV-35 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,995 km
16 Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 3x95+1x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,076 km
17 Tháo, lắp hòm 1 công tơ 1 pha H1 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
18 Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha H2 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
19 Tháo, lắp hòm 1 công tơ 3 pha H3pha Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
20 Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha H4 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
21 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 Mục II, Chương V, E-HSMT 20 m
22 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 10 m
23 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 5,5 m
24 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 5,5 m
J Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
K Lô 03: SCL ĐZ 0,4kV sau TBA bản Lướt; TBA Bản Lướt 2 huyện Mường La
L Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột kép MCK-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
2 Móng cột néo MN-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
3 tiếp địa lặp lại RLL Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
M Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 cột điện bê tông vuông h -8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cột
2 cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ Mục II, Chương V, E-HSMT 14 Bộ
3 tiếp địa lặp lại RLL Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
4 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.476 m
5 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.094 m
6 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 458 m
7 Ghíp bọc hạ thế (25-95) 1 bulong GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 170 cái
8 Ghíp bọc hạ thế (25-95) 2 bulong GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 104 cái
9 Đầu cốt lưỡng kim 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Cái
10 Đầu cốt lưỡng kim 95 Mục II, Chương V, E-HSMT 12 Cái
11 Móc tải nặng ɸ18 Mục II, Chương V, E-HSMT 136 cái
12 Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 136 cái
13 Móc tải nhẹ ɸ16 Mục II, Chương V, E-HSMT 11 cái
14 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 11 cái
15 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 25 kg
16 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 178 cái
17 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 10 cuộn
N Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 0,6264 m3
2 Hạ cột điện bê tông vuông H8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cột
3 Tháo cờ tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 14 bộ
4 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,447 km
5 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,073 km
6 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,449 km
7 Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha H2 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
8 Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha H4 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
9 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 10 m
10 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 5 m
O Thí nghiệm tiếp địa
P Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
Q Lô 04: SCL ĐZ 0,4kV sau TBA Bản Lứa 2 Mường Bú huyện Mường La
R Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột kép MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
2 Móng cột néo MN-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
3 Móng cột đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 mg
S Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 7 cột
2 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Bộ
3 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 10 Bộ
4 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 Bộ
5 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 21 Bộ
6 dây tiếp địa leo cột DTĐ-7,5 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 Bộ
7 Dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 4.602 m
8 Dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.534 m
9 Sứ A30 + ty Mục II, Chương V, E-HSMT 244 quả
10 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 208 cái
11 Ghíp bọc hạ thế (25-95) 1 bulong GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 100 cái
12 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
T Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 1,2026 m3
2 Hạ cột điện bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 7 cột
3 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
4 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 10 bộ
5 Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
6 Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 21 bộ
7 Tháo dây tiếp địa leo cột Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bộ
8 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 244 quả
9 Hạ dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 4,512 km
10 Hạ dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,504 km
11 Tháo, lắp hòm 1 công tơ 1 pha H1 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
12 Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha H2 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
13 Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha H4 Mục II, Chương V, E-HSMT 7 cái
14 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 Mục II, Chương V, E-HSMT 5,5 m
15 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 11 m
16 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 38,5 m
U Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
V Lô 05: SCL ĐZ0,4KV bản Nong Ít Ong huyện Mường La
W Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột néo MN-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
2 Móng cột kép MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
3 Móng cột đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 mg
X Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 cột điện bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cột
2 cột điện bê tông vuông h -8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cột
3 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 9 Bộ
4 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 24 Bộ
5 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Bộ
6 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 22 Bộ
7 Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
8 Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
9 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 11 Bộ
10 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
11 dây tiếp địa leo cột DTĐ-7,5 Mục II, Chương V, E-HSMT 15 Bộ
12 Dây nhôm bọc AV-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 5.089 m
13 Dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.696 m
14 Dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.991 m
15 Sứ A30 + ty Mục II, Chương V, E-HSMT 440 quả
16 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 400 cái
17 Ghíp bọc hạ thế (25-95) 1 bulong GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 317 cái
18 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
Y Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 0,896 m3
2 Hạ cột điện bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cột
3 Hạ cột điện bê tông vuông H8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cột
4 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 9 bộ
5 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 24 bộ
6 Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
7 Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 22 bộ
8 Tháo xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
9 Tháo xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
10 Tháo xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ - 0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
11 Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 11 bộ
12 Tháo dây tiếp địa leo cột Mục II, Chương V, E-HSMT 15 bộ
13 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 440 quả
14 Hạ dây nhôm bọc AV-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 4,989 km
15 Hạ dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,663 km
16 Hạ dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,932 km
17 Tháo, lắp hòm 2 công tơ S2 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
18 Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha C2 Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
19 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x7 Mục II, Chương V, E-HSMT 5,5 m
20 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 17,5 m
Z Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
AA Lô 06: SCL ĐZ 0,4kV sau TBA Bản Noong 1 Mường La
AB Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột néo MN-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 mg
2 Móng cột kép MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
3 Móng cột néo MN-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 mg
4 Móng cột đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 mg
AC Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 cột điện bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 7 cột
2 cột điện bê tông vuông h -8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 7 cột
3 Xà néo vượt ghép ngang 3 pha cột ly tâm XNVG1-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
4 Xà néo ghép ngang 3 pha cột ly tâm XNG1-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
5 Xà phân tải ghép dọc 3 pha cột vuông XPTG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
6 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Bộ
7 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 Bộ
8 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 15 Bộ
9 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 20 Bộ
10 dây tiếp địa leo cột DTĐ-7,5 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Bộ
11 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 358 m
12 Dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 5.474 m
13 Dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.825 m
14 Dây dẫn ACSR-50/8 Mục II, Chương V, E-HSMT 96,824 Kg
15 Sứ A30 + ty Mục II, Chương V, E-HSMT 312 quả
16 Bát sứ thủy tinh U70 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bát
17 Phụ kiện néo 4 chi tiết chuỗi thủy tinh Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bộ
18 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 280 cái
19 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 36 cái
20 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 125 cái
21 Đầu cốt lưỡng kim 95 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 Cái
22 Móc tải nặng ɸ18 Mục II, Chương V, E-HSMT 20 cái
23 Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 20 cái
24 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 3,4 kg
25 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 24 cái
26 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
AD Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 2,6642 m3
2 Hạ cột điện bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 7 cột
3 Hạ cột điện bê tông vuông H8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 7 cột
4 Tháo xà néo vượt ghép ngang 3 pha cột ly tâm XNVG1 - 0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
5 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột ly tâm XNG1 - 0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
6 Tháo xà phân tải ghép dọc 3 pha cột vuông XPTG2 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
7 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
8 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
9 Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 15 bộ
10 Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 20 bộ
11 Tháo dây tiếp địa leo cột Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
12 Tháo bát sứ thủy tinh U70 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 chuỗi
13 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 312 quả
14 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,351 km
15 Hạ dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 5,367 km
16 Hạ dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,789 km
17 Hạ dây ACSR-50/8 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,484 km
18 Tháo, lắp hòm 1 công tơ 1 pha H1 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
19 Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha H2 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
20 Tháo, lắp hòm 1 công tơ 3 pha H3pha Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
21 Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha H4 Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cái
22 Tháo và lắp hộp chia dây Mục II, Chương V, E-HSMT 6 hộp
23 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 Mục II, Chương V, E-HSMT 5 m
24 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 18 m
25 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 10 m
26 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 10 m
27 Tháo và lắp cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 30 m
AE Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
AF Lô 07: SCL ĐZ 0,4kV sau TBA Hua Nà, TBA Huổi Co Có, TBA Khâu Ban 1, TBA Khâu Ban 2 huyện Mường La
AG Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột kép MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 mg
2 Móng cột néo MN-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 mg
3 Móng cột đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
4 tiếp địa lặp lại RLL Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
AH Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 cột điện bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 9 cột
2 cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ Mục II, Chương V, E-HSMT 31 Bộ
3 tiếp địa lặp lại RLL Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
4 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.581 m
5 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 4.549 m
6 Ghíp bọc hạ thế (25-95)-1 bulong GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 330 cái
7 Ghíp bọc hạ thế (25-95)-2 bulong GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 234 cái
8 Đầu cốt lưỡng kim 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 28 Cái
9 Ống nối cho cáp vặn xoắn 70mm2 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 Cái
10 Móc tải nặng ɸ18 Mục II, Chương V, E-HSMT 348 cái
11 Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 348 cái
12 Móc tải nhẹ ɸ16 Mục II, Chương V, E-HSMT 31 cái
13 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 31 cái
14 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 67 kg
15 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 468 cái
16 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 20 cuộn
AI Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 1,5462 m3
2 Hạ cột điện bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 9 cột
3 Tháo cờ tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 32 bộ
4 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,53 km
5 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 4,46 km
6 Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha H2 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
7 Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha H4 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
8 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 20 m
9 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 5 m
10 Thí nghiệm tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 1 VT
AJ Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
AK Lô 08: SCL ĐZ 0,4kV sau TBA Nà Lời, TBA Nà Ngòi huyện Mường La
AL Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột kép MCK-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
2 Móng cột néo MN-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
3 Móng cột đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
4 tiếp địa lặp lại RLL Mục II, Chương V, E-HSMT 5 Bộ
AM Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 cột điện bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cột
2 cột điện bê tông vuông H-8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cột
3 cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ Mục II, Chương V, E-HSMT 22 Bộ
4 tiếp địa lặp lại RLL Mục II, Chương V, E-HSMT 5 Bộ
5 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.023 m
6 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 4.044 m
7 Ghíp bọc hạ thế (25-95)-1 bulong GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 176 cái
8 Ghíp bọc hạ thế (25-95)-2 bulong GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 182 cái
9 Đầu cốt lưỡng kim 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 Cái
10 Đầu cốt lưỡng kim 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 12 Cái
11 Móc tải nặng ɸ18 Mục II, Chương V, E-HSMT 249 cái
12 Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 249 cái
13 Móc tải nhẹ ɸ16 Mục II, Chương V, E-HSMT 31 cái
14 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 31 cái
15 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 50 kg
16 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 348 cái
17 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 10 cuộn
AN Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 0,7982 m3
2 Hạ cột điện bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cột
3 Hạ cột điện bê tông vuông H8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cột
4 Tháo cờ tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 27 bộ
5 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,983 km
6 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 3,965 km
7 Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha H2 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
8 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 5 m
9 Thí nghiệm tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 5 VT
AO Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
AP Lô 09: SCL ĐZ 0,4kV sau TBA Huổi La 1, TBA Huổi La 2, TBA Huổi Phăng 2, TBA Nà Cà huyện Mường La
AQ Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột néo MN-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 mg
2 Móng cột néo MN-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 mg
3 Móng cột đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
AR Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 cột điện bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cột
2 cột điện bê tông vuông h -8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cột
3 cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ Mục II, Chương V, E-HSMT 34 Bộ
4 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.110 m
5 Cáp vặn xoắn0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 5.922 m
6 Ghíp bọc hạ thế (25-95)-1 bulong GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 364 cái
7 Ghíp bọc hạ thế (25-95)-2 bulong GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 284 cái
8 Đầu cốt lưỡng kim 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 20 Cái
9 Đầu cốt lưỡng kim 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 12 Cái
10 Móc tải nặng ɸ18 Mục II, Chương V, E-HSMT 358 cái
11 Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 358 cái
12 Móc tải nhẹ ɸ16 Mục II, Chương V, E-HSMT 35 cái
13 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 35 cái
14 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 70 kg
15 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 490 cái
16 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 20 cuộn
AS Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 1,3136 m3
2 Hạ cột điện bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cột
3 Hạ cột điện bê tông vuông H8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cột
4 Tháo cờ tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 34 bộ
5 Hạ dây cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,069 km
6 Hạ dây cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 5,806 km
7 Tháo, lắp hòm 1 công tơ 1 pha H1 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
8 Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha H2 Mục II, Chương V, E-HSMT 7 cái
9 Tháo, lắp hòm 1 công tơ 3 pha H3pha Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
10 Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha H4 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
11 Tháo và lắp hộp chia dây Mục II, Chương V, E-HSMT 1 hộp
12 Tháo, lắp cáp nguồn hòm công tơ Cu/XLPE/PVC 2x4 Mục II, Chương V, E-HSMT 10 m
13 Tháo, lắp cáp nguồn hòm công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 32 m
14 Tháo, lắp cáp nguồn hòm công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 10 m
15 Tháo, lắp cáp nguồn hòm công tơ Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 5 m
16 Tháo và lắp cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 5 m
AT Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->