Gói thầu: Gói thầu: Thi công xây dựng cải tạo, nâng cấp phần thủy công; Xây dựng, cung cấp và lắp đặt thiết bị phần điện; Cung cấp và lắp đặt thiết bị máy bơm thuộc trạm bơm Thanh Hải, huyện Thanh hà, tỉnh Hải Dương.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201080658-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/11/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án công trình thuỷ lợi nội đồng
Tên gói thầu Gói thầu: Thi công xây dựng cải tạo, nâng cấp phần thủy công; Xây dựng, cung cấp và lắp đặt thiết bị phần điện; Cung cấp và lắp đặt thiết bị máy bơm thuộc trạm bơm Thanh Hải, huyện Thanh hà, tỉnh Hải Dương.
Số hiệu KHLCNT 20201080589
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Khấu hao cơ bản năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-30 17:22:00 đến ngày 2020-11-09 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,049,418,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chuẩn bị mặt bằng thi công
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá HSMT, BVTC 115,09 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép HSMT, BVTC 34,38 m3
3 Mua đất đắp đập quây HSMT, BVTC 69,45 m3
4 Đắp đập quây HSMT, BVTC 55,12 m3
5 Phá đập quây HSMT, BVTC 55,12 m3
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km HSMT, BVTC 206,28 m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m HSMT, BVTC 206,28 m3
8 San tản mặt bằng để xây dựng HSMT, BVTC 5 công
9 Bê tông móng, M150, đá 1x2 HSMT, BVTC 0,76 m3
10 Ván khuôn móng HSMT, BVTC 0,03 100m2
11 Cọc tre dài ≤2,5m đóng vào đất cấp I HSMT, BVTC 0,87 100m
12 Cọc tre dài ≤2,5m (Đóng cọc xiên) HSMT, BVTC 0,27 100m
13 Nẹp cọc tre + tre cây làm lán che trạm bơm dã chiến HSMT, BVTC 7 cây
14 Dây thép buộc 3ly HSMT, BVTC 6,38 kg
15 Phên nứa 2 lớp HSMT, BVTC 31 m2
16 Bạt chắn nước + bạt làm lán che HSMT, BVTC 62 m2
17 Nhân công đào móng, lấp lại đế móng trạm bơm dã chiến, đắp đất kênh xả tiêu, làm lán che HSMT, BVTC 5 công
18 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm HSMT, BVTC 8 cây
19 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm HSMT, BVTC 8 gốc
B Cải tạo nhà quản lý
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m HSMT, BVTC 1,124 100m2
2 Tháo dỡ cửa HSMT, BVTC 8 m2
3 Phá dỡ kết cấu gạch xây HSMT, BVTC 2,11 m3
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ HSMT, BVTC 182,17 m2
5 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần HSMT, BVTC 66,8 m2
6 Bê tông giằng tường chống bão M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 0,2 m3
7 Ván khuôn xà, dầm, giằng HSMT, BVTC 0,036 100m2
8 Cốt thép xà, dầm, giằng, ĐK ≤10mm HSMT, BVTC 0,032 tấn
9 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 2,79 m3
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 84,59 m2
11 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 99,94 m2
12 Trát xà dầm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 25,52 m2
13 Trát trần, vữa XM M75 HSMT, BVTC 41,28 m2
14 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 12,42 m2
15 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 HSMT, BVTC 38,4 m
16 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu HSMT, BVTC 267,59 m2
17 Bê tông nền, M150, đá 1x2 HSMT, BVTC 1,604 m3
18 Ni lông tái sinh HSMT, BVTC 32,08 m2
19 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 HSMT, BVTC 0,017 100m3
20 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 HSMT, BVTC 33,76 m2
21 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 HSMT, BVTC 3,5 m2
22 Vận chuyển phế thải, dọn dẹp mái nhà, đục làm goong cửa, tháo dỡ hệ thống dây điện hư hỏng HSMT, BVTC 4 công
23 Khóa cửa + suốt cửa đi HSMT, BVTC 2 bộ
24 Sản xuất cửa sắt HSMT, BVTC 0,189 tấn
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT, BVTC 16,84 1m2
26 Sản xuất xà gồ thép HSMT, BVTC 0,151 tấn
27 Lắp dựng xà gồ thép HSMT, BVTC 0,151 tấn
28 Mái tôn HSMT, BVTC 0,392 100m2
29 Tôn vuông góc + úp nóc HSMT, BVTC 18,91 m
C Nhà bếp, nhà vệ sinh
1 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp I HSMT, BVTC 0,273 100m3
2 Đào làm ống thoát nước rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp I HSMT, BVTC 3,75 m3
3 Đắp đất nền móng công trình HSMT, BVTC 1,798 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông sân HSMT, BVTC 0,103 m3
5 Cắt khe bê tông sân, khe 2x4 HSMT, BVTC 0,686 10m
6 Bê tông gạch vỡ, M50 HSMT, BVTC 1,723 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 14,91 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 6,572 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 1,512 m3
10 Bê tông lanh tô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 0,234 m3
11 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 1,305 m3
12 Bê tông đáy bể phốt M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 0,361 m3
13 Bê tông tấm đan, bản mặt bếp M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 0,352 m3
14 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 0,019 tấn
15 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 0,12 tấn
16 Cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm HSMT, BVTC 0,012 tấn
17 Cốt thép lanh tô, ĐK >10mm HSMT, BVTC 0,021 tấn
18 Cốt thép tấm đan HSMT, BVTC 0,061 tấn
19 Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm HSMT, BVTC 0,137 tấn
20 Sản xuất cửa sắt HSMT, BVTC 0,058 tấn
21 Sản xuất xà gồ thép HSMT, BVTC 0,09 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép HSMT, BVTC 0,09 tấn
23 Bu lông chân chẻ M16 HSMT, BVTC 4 cái
24 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT, BVTC 2,481 m2
25 Ván khuôn móng + đáy bể phốt HSMT, BVTC 0,058 100m2
26 Ván khuôn sàn mái, chiều cao ≤28m HSMT, BVTC 14,519 100m2
27 Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m HSMT, BVTC 0,105 100m2
28 Ván khuôn nắp đan HSMT, BVTC 0,017 100m2
29 Ván khuôn lanh tô HSMT, BVTC 0,043 100m2
30 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg HSMT, BVTC 2 cấu kiện
31 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 76,598 m2
32 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 83,16 m2
33 Trát trần, vữa XM M75 HSMT, BVTC 13,451 m2
34 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 HSMT, BVTC 1,001 m2
35 Láng mái nhà VS không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 HSMT, BVTC 10,791 m2
36 Quét nước xi măng 2 nước HSMT, BVTC 3,53 m2
37 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 HSMT, BVTC 0,163 100m3
38 Vữa lót XMCV M75 HSMT, BVTC 0,822 m3
39 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 HSMT, BVTC 12,191 m2
40 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 HSMT, BVTC 4,25 m2
41 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,048m2 HSMT, BVTC 2,51 m2
42 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 HSMT, BVTC 10,306 m2
43 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu HSMT, BVTC 157,863 m2
44 Mái tôn HSMT, BVTC 0,213 100m2
45 Tôn úp nóc + tôn góc chèn mái HSMT, BVTC 15,79 m
46 Cửa sổ khung nhôm kính HSMT, BVTC 2,16 m2
47 Cửa đi khung nhôm kính HSMT, BVTC 4,2 m2
48 Cửa chớp lật HSMT, BVTC 0,78 m2
49 Lắp dựng hoa sắt cửa HSMT, BVTC 2,94 m2
50 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm HSMT, BVTC 6,36 m2
51 Khóa đấm tròn HSMT, BVTC 2 bộ
52 Xí bệt HSMT, BVTC 1 bộ
53 Bồn rửa mặt HSMT, BVTC 1 bộ
54 Chậu rửa bát HSMT, BVTC 1 bộ
55 Vòi rửa 1 vòi HSMT, BVTC 1 bộ
56 Bể nước Inox 1m3 HSMT, BVTC 1 bể
57 Gương soi HSMT, BVTC 1 cái
58 01 vòi tắm, 01 hương sen HSMT, BVTC 1 bộ
59 Xịt súng (cò xịt nhựa) HSMT, BVTC 1 bộ
60 Ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm HSMT, BVTC 0,248 100 m
61 Ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm HSMT, BVTC 0,071 100m
62 ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo ĐK 34mm HSMT, BVTC 0,04 100m
63 Ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm HSMT, BVTC 0,045 100m
64 Ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm HSMT, BVTC 0,25 100m
65 Phễu thu, ĐK 50mm HSMT, BVTC 1 cái
66 Cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm HSMT, BVTC 3 cái
67 Côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm HSMT, BVTC 9 cái
68 Côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm HSMT, BVTC 8 cái
69 Côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm HSMT, BVTC 5 cái
70 Côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm HSMT, BVTC 6 cái
71 Cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm HSMT, BVTC 4 cái
72 Tê thép mạ kẽm D25 HSMT, BVTC 1 cái
73 Van phao đồng HSMT, BVTC 1 bộ
74 Van đóng mở D34 HSMT, BVTC 2 cái
D Sân, cổng, tường rào
1 Bê tông sân, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 18,063 m3
2 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 HSMT, BVTC 1,178 m3
3 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 1,183 m3
4 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 5,176 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 1,578 m3
6 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 HSMT, BVTC 0,11 100m3
7 Ván khuôn móng dài HSMT, BVTC 0,051 100m2
8 Ván khuôn thép sân HSMT, BVTC 0,001 100m2
9 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 38,006 m2
10 Ni lông tái sinh HSMT, BVTC 122,201 m2
11 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp I HSMT, BVTC 0,141 100m3
12 Đắp đất nền móng công trình HSMT, BVTC 2,945 m3
13 Bê tông móng trụ cổng + móng tường, M150, đá 1x2 HSMT, BVTC 0,707 m3
14 Bê tông giằng tường, M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 0,076 m3
15 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 1,777 m3
16 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 1,624 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 0,752 m3
18 Ván khuôn móng cột HSMT, BVTC 0,016 100m2
19 Ván khuôn móng dài HSMT, BVTC 0,01 100m2
20 Ván khuôn thép giằng HSMT, BVTC 0,012 100m2
21 Cốt thép giằng, ĐK ≤10mm HSMT, BVTC 0,002 tấn
22 Cốt thép giằng, ĐK ≤18mm HSMT, BVTC 0,009 tấn
23 Sản xuất cổng sắt HSMT, BVTC 0,199 tấn
24 Bản lề cối tiện HSMT, BVTC 6 cái
25 Khóa + suốt cổng HSMT, BVTC 1 bộ
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT, BVTC 8,195 m2
27 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 13,6 m2
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 17,105 m2
29 Đắp vữa XMCV M75 HSMT, BVTC 0,037 m3
30 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu HSMT, BVTC 30,705 m2
31 Đào móng cột, trụ, rộng >1m, sâu ≤1m, đất cấp I HSMT, BVTC 1,322 m3
32 Đào móng tường, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp I HSMT, BVTC 3,928 m3
33 Đắp đất nền móng công trình HSMT, BVTC 2,766 m3
34 Làm biển tên trạm bơm bằng Inox 304 dày 2ly kt: 480*680 (khoán gọn) HSMT, BVTC 1 cái
E Kênh hút
1 Đào bùn + đất, đất cấp I HSMT, BVTC 15,498 100m3
2 Đào tường chắn làm dốc nước + đào chân khay + đào móng hố hút HSMT, BVTC 92,95 m3
3 Đào xúc đất, đất cấp I HSMT, BVTC 163,88 m3
4 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 HSMT, BVTC 3,175 100m3
5 Đắp bờ kênh mương, dung trọng gama ≤1,45T/m3 HSMT, BVTC 208,36 m3
6 Đào san đất trong phạm vi ≤50m, cấp I HSMT, BVTC 13,359 100m3
7 Cọc tre dài ≤2,5m đóng vào đất cấp I HSMT, BVTC 12,492 100m
8 Đá dăm lót 2x4 dầm móng đáy kênh HSMT, BVTC 8,09 m3
9 Bê tông lót, M100, đá 2x4 HSMT, BVTC 39,57 m3
10 Bê tông dầm móng, M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 19,29 m3
11 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 12,13 m3
12 Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 24,64 m3
13 Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 89,31 m3
14 Ván khuôn móng dài HSMT, BVTC 2,23 100m2
15 Ván khuôn mái bờ kênh mương HSMT, BVTC 0,222 100m2
16 Cốt thép mái kênh, đường kính cốt thép <= 10mm HSMT, BVTC 2,801 Tấn
17 Xây bậc lên xuống bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 0,46 m3
18 Trát bậc dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 8,8 m2
19 Cọc tre dài ≤2,5m đóng vào đất cấp I HSMT, BVTC 7,15 100m
20 Phên nứa 2 lớp HSMT, BVTC 47,85 m2
21 Bơm nước (Máy bơm loại tương đương 20CV) HSMT, BVTC 3 ca
22 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa HSMT, BVTC 40,32 m2
23 Ống nhựa D60 làm ống thoát nước HSMT, BVTC 156 m
24 Vải địa kỹ thuật (Tương đương ART 20) HSMT, BVTC 0,65 100m2
25 Bê tông lót, M100, đá 2x4 HSMT, BVTC 0 m3
26 Bê tông đường, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 8,79 m3
F Hàng rào thép gai
1 Đào móng rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I HSMT, BVTC 2,7 m3
2 Bê tông lót móng M100, đá 2x4 HSMT, BVTC 0 m3
3 Ván khuôn móng cột HSMT, BVTC 0,18 100m2
4 Bê tông móng, M150, đá 1x2 HSMT, BVTC 0,9 m3
5 Bê tông cột M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 1,5 m3
6 Ván khuôn cọc, cột HSMT, BVTC 0,162 100m2
7 Cốt thép cột, ĐK ≤10mm HSMT, BVTC 0,037 tấn
8 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg HSMT, BVTC 15 cấu kiện
9 Gia công cột bằng thép hình HSMT, BVTC 0,177 tấn
10 Lắp cột thép các loại HSMT, BVTC 0,177 tấn
11 Dây kẽm gai 2,2mm HSMT, BVTC 55,82 kg
G Nhà trạm + bể xả
1 Bê tông lanh tô, ô văng, nắp hào cáp M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 0,66 m3
2 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg HSMT, BVTC 14 cái
3 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg HSMT, BVTC 8 cấu kiện
4 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 HSMT, BVTC 3,164 m3
5 Bê tông sàn mái SX, M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 6 m3
6 Bê tông giằng tường M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 3,365 m3
7 Bê tông nền, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 4,285 m3
8 Bê tông móng bể xả phần đổ lại, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 1,146 m3
9 Bê tông bệ máy, M150, đá 2x4 HSMT, BVTC 2,211 m3
10 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 HSMT, BVTC 55,742 m2
11 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 3,587 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 21,252 m3
13 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 23,576 m3
14 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 134,634 m2
15 Trát tường trong + trát tường bể xả dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 131,608 m2
16 Trát xà dầm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 3,8 m2
17 Trát trần + ô văng, lanh tô, vữa XM M75 HSMT, BVTC 61,782 m2
18 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 HSMT, BVTC 48,24 m
19 Ống nhựa D60 thoát nước HSMT, BVTC 4,6 m
20 Sản xuất cửa sắt HSMT, BVTC 0,157 tấn
21 Lắp dựng cửa khung sắt HSMT, BVTC 8,55 m2
22 Cửa kính chớp HSMT, BVTC 2,52 m2
23 Sản xuất inox hoa cửa HSMT, BVTC 0,034 tấn
24 Lắp dựng inox hoa cửa HSMT, BVTC 6,03 m2
25 Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm HSMT, BVTC 0,465 tấn
26 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 0,081 tấn
27 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 0,31 tấn
28 Cốt thép lanh tô, ô văng HSMT, BVTC 0,05 tấn
29 Thép bật đỡ dây, ĐK ≤10mm HSMT, BVTC 0,019 tấn
30 Sản xuất xà gồ thép HSMT, BVTC 0,362 tấn
31 Lắp dựng xà gồ thép HSMT, BVTC 0,362 tấn
32 Gia công kim thu sét, dài 0,5m HSMT, BVTC 3 cái
33 Lắp đặt kim thu sét, dài 0,5m HSMT, BVTC 3 cái
34 Dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm HSMT, BVTC 8 m
35 Dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm HSMT, BVTC 75 m
36 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng HSMT, BVTC 4 cọc
37 Quả sứ đỡ chân kim chống sét HSMT, BVTC 3 quả
38 Ván khuôn nắp đan, lanh tô HSMT, BVTC 0,046 100m2
39 Ván khuôn thép, sàn mái HSMT, BVTC 0,544 100m2
40 Ván khuôn thép giằng tường HSMT, BVTC 0,184 100m2
41 Ván khuôn móng + bệ máy HSMT, BVTC 0,132 100m2
42 Bả bằng bột bả vào tường HSMT, BVTC 214,215 m2
43 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần HSMT, BVTC 56,932 m2
44 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT, BVTC 141,071 m2
45 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT, BVTC 130,076 m2
46 Khóa (Tương đương loại Việt Tiệp) HSMT, BVTC 2 bộ
47 Mái tôn HSMT, BVTC 0,519 100m2
48 Tôn úp nóc HSMT, BVTC 18,66 m
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT, BVTC 57,631 m2
50 Cát đen san lấp HSMT, BVTC 3,276 m3
51 Đào móng, rộng ≤6m, đất cấp I HSMT, BVTC 0,455 100m3
52 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 HSMT, BVTC 0,257 100m3
53 Cọc tre dài ≤2,5m đóng vào đất cấp I HSMT, BVTC 9,622 100m
54 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa HSMT, BVTC 2,2 m2
H Cầu qua kênh
1 Bê tông mặt cầu, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 1,66 m3
2 Bê tông móng, M150, đá 2x4 HSMT, BVTC 5,13 m3
3 Bê tông lót, M100, đá 2x4 HSMT, BVTC 1,382 m3
4 Ni lông tái sinh HSMT, BVTC 11,475 m2
5 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 10,04 m3
6 Ván khuôn móng dài HSMT, BVTC 0,081 100m2
7 Ván khuôn đệm mặt cầu HSMT, BVTC 0,03 100m2
8 Ván khuôn thép sàn cầu HSMT, BVTC 0,093 100m2
9 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 27,42 m2
10 Cốt thép sàn cầu HSMT, BVTC 0,055 tấn
11 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện HSMT, BVTC 3,14 m3
12 Đào kênh mương, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I HSMT, BVTC 41,63 m3
13 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 HSMT, BVTC 0,183 100m3
I Cầu chắn rác
1 Bê tông sàn tấm đan M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 3,115 m3
2 Bê tông dầm M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 2,225 m3
3 Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 2,617 m3
4 Bê tông đệm tấm mặt cầu, M150, đá 2x4 HSMT, BVTC 1,313 m3
5 Bê tông tường, M150, đá 2x4 HSMT, BVTC 2,166 m3
6 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 HSMT, BVTC 10,784 m3
7 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 HSMT, BVTC 3,093 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 16,693 m3
9 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 67,879 m2
10 Cọc tre dài ≤2,5m đóng vào đất cấp I HSMT, BVTC 11,841 100m
11 Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm HSMT, BVTC 0,028 tấn
12 Cốt thép sàn mái, ĐK >10mm HSMT, BVTC 0,101 tấn
13 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 0,042 tấn
14 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 0,353 tấn
15 Sản xuất lưới chắn rác bằng thép HSMT, BVTC 1,605 tấn
16 Lắp dựng lưới chắn rác bằng thép HSMT, BVTC 1,605 tấn
17 Sản xuất lan can sắt HSMT, BVTC 0,114 tấn
18 Lắp dựng lan can sắt HSMT, BVTC 14,24 m2
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT, BVTC 58,814 m2
20 Bu lông chân chẻ HSMT, BVTC 108 cái
21 Ván khuôn thép sàn mái HSMT, BVTC 0,266 100m2
22 Ván khuôn thép dầm HSMT, BVTC 0,256 100m2
23 Ván khuôn móng dài HSMT, BVTC 0,238 100m2
24 Ván khuôn thép tường HSMT, BVTC 0,222 100m2
25 Ván khuôn mái bờ kênh mương HSMT, BVTC 0,038 100m2
26 Ni lông tái sinh HSMT, BVTC 54,249 m2
27 Đào xúc đất, đất cấp I HSMT, BVTC 60,259 m3
28 Đắp bờ kênh mương, dung trọng gama ≤1,45T/m3 HSMT, BVTC 21,396 m3
29 Đệm cát đầu cọc HSMT, BVTC 3,139 m3
J Mua thiết bị
1 Máy bơm (Tương đương loại HL1400-5) lắp động cơ 33kW-980v/ph (bao gồm: Động cơ, đầu bơm, bộ khớp nối, bệ máy) không bao gồm đường ống. HSMT, BVTC 3 Tổ máy
2 Ống thép Ø350x3300 dày 2,5 mm HSMT, BVTC 3 cái
3 Ống thép Ø350x2700 dày 2,5 mm HSMT, BVTC 3 cái
4 Ống thép Ø350x2500 dày 2,5 mm HSMT, BVTC 6 cái
5 Ống thép Ø350x1000 dày 2,5 mm HSMT, BVTC 3 cái
6 Cút thép Ø350x90° HSMT, BVTC 3 cái
7 Cút thép Ø350x60° HSMT, BVTC 3 cái
8 Cút thép Ø350x30° HSMT, BVTC 3 cái
9 Van xả Ø350 HSMT, BVTC 3 cái
10 Bu long M20x75+ Đai ốc HSMT, BVTC 360 bộ
11 Đệm cao su Ø350 HSMT, BVTC 18 cái
12 Rọ rác D350 + Vành loe HSMT, BVTC 3 cái
13 Máy bơm mồi BCK29-510 lắp động cơ 3kW-1450v/p bao gồm cả hệ thống đường ống. HSMT, BVTC 1 Bộ
K Vận chuyển thiết bị
1 Vận chuyển máy bơm mới + vật liệu về lắp đặt (phương tiện v/c tương đương ô tô vận tải thùng loại 5T). HSMT, BVTC 2 ca
2 Bốc máy bơm, động cơ + thiết bị xuống HSMT, BVTC 4,136 tấn
L Lắp đặt, chạy thử thiết bị
1 Lắp đặt 03 máy bơm (Tương đương loại HL1400-5) HSMT, BVTC 4,056 tấn
2 Lắp máy bơm mồi BCK29-510 (Bao gồm cả vật liệu phụ để lắp đặt) HSMT, BVTC 0,08 tấn
3 Điện chạy thử máy (4h/tổ máy động cơ 33Kwh x 3 tổ) HSMT, BVTC 396 kwh
M Tháo dỡ, vận chuyển máy bơm cũ
1 Tháo dỡ thiết bị loại lắp bằng bu lông, chiều cao tháo dỡ 2m, khối lượng thiết bị >100kg HSMT, BVTC 3,307 tấn
2 Tháo các loại động cơ điện, công suất động cơ:33kW HSMT, BVTC 4 cái
3 Vận chuyển máy bơm + thiết bị về kho lưu trữ (bằng phương tiện tương đương ô tô cần trục 5T) HSMT, BVTC 1 ca
4 Tháo ống bê tông HSMT, BVTC 0,319 m3
N Lắp đặt máy bơm tưới thay thế
1 Lắp máy bơm cũ còn tốt vào vị trí tưới thay thế HSMT, BVTC 1,265 tấn
2 Lắp máy mồi cũ + đường mồi HSMT, BVTC 0,08 tấn
3 Tháo máy bơm + đường ống + máy mồi HSMT, BVTC 0,975 tấn
4 Tháo động cơ 33kw HSMT, BVTC 1 cái
5 Dầu mỡ, đệm căn, phụ kiện, gioăng các loại HSMT, BVTC 1 tb
O Hạng mục xây dựng đường dây hạ thế
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m, đất cấp II HSMT, BVTC 1 m3
2 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 HSMT, BVTC 0,92 m3
3 Đào đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II HSMT, BVTC 0,4 m3
4 Đắp đất hào cáp HSMT, BVTC 0,4 m3
5 Đào rãnh tiếp địa, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II; Tiếp địa lặp lại TĐ.LL-1B HSMT, BVTC 7,2 m3
6 Đắp đất rãnh tiếp địa HSMT, BVTC 7,2 m3
P Hạng mục lắp đặt đường dây hạ thế
1 Dựng cột bê tông, chiều cao cột 8,5m HSMT, BVTC 1 cột
2 Lắp dựng tiếp địa nhà máy HSMT, BVTC 0,2585 100kg
3 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II HSMT, BVTC 0,4 10 cọc
4 Ống nhựa gân xoắn HDPE 130/100 mm HSMT, BVTC 0,26 100 m
5 Thay cáp trên giá đỡ trên tường,trong rãnh cáp, hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m; CU/XLPE/PVC 3x95+1x70mm2 HSMT, BVTC 0,43 100m
6 Thay cáp trên giá đỡ trên tường,trong rãnh cáp, hầm cáp Trọng lượng cáp <= 2kg/m; CU/XLPE/PVC 3x35+1x25mm2 HSMT, BVTC 0,32 100m
7 Thay cáp trên giá đỡ trên tường,trong rãnh cáp, hầm cáp Trọng lượng cáp <= 1kg/m; CU/XLPE/PVC 3x10+1x6mm2 HSMT, BVTC 0,12 100m
8 Lắp đặt dây đồng, tiết diện dây 35mm2; CU/XLPE/PVC 1x35mm2 HSMT, BVTC 9 m
9 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 6-10mm2 HSMT, BVTC 0,6 10 đầu cốt
10 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 35mm2 HSMT, BVTC 2,8 10 đầu cốt
11 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 70mm2 HSMT, BVTC 0,2 10 đầu cốt
12 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 95mm2 HSMT, BVTC 0,6 10 đầu cốt
13 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 70mm2 (Đầu cốt sử lý đồng nhôm AM 50-95mm2) HSMT, BVTC 0,8 10 đầu cốt
14 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x50mm2 HSMT, BVTC 0,1 km/dây
15 Lắp đặt Áptômát 50A HSMT, BVTC 1 cái
16 Lắp đặt Áptômát 100A HSMT, BVTC 1 cái
17 Tháo Aptomat <= 100A HSMT, BVTC 5 cái
18 Tháo khung định vị cáp HSMT, BVTC 9 công/bộ
19 Tháo Aptomat <= 50A HSMT, BVTC 2 cái
20 Thay tủ điện hạ thế loại tủ điều khiển dao cách ly, dao tiếp địa HSMT, BVTC 1 tủ
21 Cột bê tông ly tâm 8,5m (C) HSMT, BVTC 1 Cột
22 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50 mm2 HSMT, BVTC 100 m
23 Đầu cốt đồng M 6-16mm2 HSMT, BVTC 6 Cái
24 Đầu cốt đồng M 35mm2 HSMT, BVTC 28 Cái
25 Đầu cốt đồng M 70mm2 HSMT, BVTC 2 Cái
26 Đầu cốt đồng M 95mm2 HSMT, BVTC 6 Cái
27 Đầu cốt sử lý đồng nhôm AM 50-95mm2 HSMT, BVTC 8 Cái
28 Tiếp địa Nhà máy RC4 HSMT, BVTC 1 Bộ
29 Ống nhựa HDPE 130/100 mm HSMT, BVTC 26 m
30 Cáp CU/XLPE/PVC 3x95+1x70mm2 HSMT, BVTC 43 m
31 Cáp CU/XLPE/PVC 3x35+1x25mm2 HSMT, BVTC 32 m
32 Cáp CU/XLPE/PVC 3x10+1x6mm2 HSMT, BVTC 12 m
33 Dây nối tiếp địa CU/XLPE/PVC 1x35mm2 HSMT, BVTC 9 m
34 Bình cứu hỏa MFZ4BC HSMT, BVTC 2 Bình
35 Bình cứu hỏa MT3 HSMT, BVTC 2 Cái
36 Tăng đờ néo dây thép treo cáp HSMT, BVTC 2 Cái
37 Thép treo cáp d=8 HSMT, BVTC 22 m
38 Kèm bắt kẹp siết S1 HSMT, BVTC 1 bộ
39 Kèm bắt kẹp siết S2 HSMT, BVTC 1 bộ
Q Hạng mục chiếu sáng
1 Lắp quạt treo tường HSMT, BVTC 3 cái
2 Aptomat 1 pha 40A (2 cực) HSMT, BVTC 1 cái
3 Aptomat 1 pha 30A (2 cực) HSMT, BVTC 3 cái
4 Đèn LED chao cao áp 100W HSMT, BVTC 3 Bộ
5 Cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤3,2m HSMT, BVTC 3 cần đèn
6 Dây dẫn 2 ruột 6mm2 HSMT, BVTC 33 m
7 Dây dẫn 2 ruột 4mm2 HSMT, BVTC 33 m
8 Dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 HSMT, BVTC 50 m
9 Dây dẫn 2 ruột 1mm2 HSMT, BVTC 194 m
10 Máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, loại 18x10mm HSMT, BVTC 108 m
11 Máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, loại 28x10mm HSMT, BVTC 20 m
12 Đèn Compac 20W cổ cò HSMT, BVTC 15 bộ
13 Bảng điện 250x180mm HSMT, BVTC 7 bảng
14 Công tắc 1 hạt HSMT, BVTC 15 cái
15 Ô cắm đơn HSMT, BVTC 7 cái
R Thí nghiệm vật liệu
1 Thí nghiệm cáp lực, điện áp =< 1 kV HSMT, BVTC 3 sợi
2 Thí nghiệm tiếp đất HSMT, BVTC 1 vị trí
S Mua sắm, lắp đặt và thí nghiệm thiết bị
1 Tủ điện nhà máy 300A (ĐK 03ĐC 33kW + 01 ĐC 11kW + CS): Vỏ tủ KT C1600xR800xS500mm, tôn dày 1,5mm,sơn tĩnh điện, loại 2 lớp cánh, cánh ngoài khoét lỗ dán meca trong; các thiết bị gồm: 01 MCCB 3P 300A NF400-CW + 03 MCCB 3P 100A NF125-SV-30kA + 01 MCCB 3P 50A NF63-SV 7,5kA + 02 MCB 2P 32A NF63-CV 6kA + 03 Contactor 3P 100A S-T100 + 03 Rơ le nhiệt 3P 65-100A TH-T100 82A + 01 Contactor 3P 40A S-T50 + 01 Rơ le nhiệt 3P 24-34A TH-T50 29A; 03 TI 300/5A-15VA-CL0.5-N1 Emic + 03 đồng hồ Ampetter 300/5A 2.5cl + 01 đồng hồ Volmetter 0-500V 2.5cl + 01 chuyển mạch Vol 7 vị trí + 03 đèn báo pha + 04 đèn báo lỗi + 04 nút ấn dừng khẩn + 08 nút ấn ON/OFF kèm đèn; 04 cầu chì 32A kèm chì bảo vệ mất pha 5A; hệ thống thanh cái bọc cách điện màu 300A, 100A, 50A, thanh cái trung tính, thanh cái chống sét, thanh cái tiếp địa; 03 chống sét van GZ500+ cáp hạ thế + phụ kiện đầu cốt, co ngót, dây điều khiển, sứ đỡ thanh cái, tem nhãn, .... HSMT, BVTC 1 Tủ
2 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha HSMT, BVTC 1 tủ
3 Thí nghiệm máy biến dòng điện. Loại máy biến dòng hạ thế HSMT, BVTC 1 bộ (ba pha)
4 Thí nghiệm Aptomat, dòng điện <300 A HSMT, BVTC 1 cái
5 Thí nghiệm Aptomat, dòng điện 100 A HSMT, BVTC 3 cái
6 Thí nghiệm Aptomat, dòng điện <=50 A HSMT, BVTC 3 cái
7 Thí nghiệm Rơle nhiệt HSMT, BVTC 4 cái
8 Thí nghiệm Contracter, dòng điện 100 A HSMT, BVTC 4 cái
9 Thí nghiệm Ampemet loại AC HSMT, BVTC 3 cái
10 Thí nghiệm Vonmet loại AC HSMT, BVTC 1 cái
11 Thí nghiệm chống sét van <= 1kV HSMT, BVTC 1 bộ (ba pha)
T Hạng mục chi phí đóng điện
1 Chi phí đóng điện, nghiệm thu bàn giao phần điện HSMT, BVTC 1 Ctr
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->