Gói thầu: Gói thầu: Thi công xây dựng cải tạo, nâng cấp phần thủy công; Xây dựng, cung cấp và lắp đặt thiết bị phần điện; Cung cấp và lắp đặt thiết bị máy bơm thuộc trạm bơm Thanh Hải, huyện Thanh hà, tỉnh Hải Dương.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201080658-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án công trình thuỷ lợi nội đồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Thi công xây dựng cải tạo, nâng cấp phần thủy công; Xây dựng, cung cấp và lắp đặt thiết bị phần điện; Cung cấp và lắp đặt thiết bị máy bơm thuộc trạm bơm Thanh Hải, huyện Thanh hà, tỉnh Hải Dương. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201080589 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-30 17:22:00 đến ngày 2020-11-09 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,049,418,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chuẩn bị mặt bằng thi công | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | HSMT, BVTC | 115,09 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | HSMT, BVTC | 34,38 | m3 |
| 3 | Mua đất đắp đập quây | HSMT, BVTC | 69,45 | m3 |
| 4 | Đắp đập quây | HSMT, BVTC | 55,12 | m3 |
| 5 | Phá đập quây | HSMT, BVTC | 55,12 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km | HSMT, BVTC | 206,28 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | HSMT, BVTC | 206,28 | m3 |
| 8 | San tản mặt bằng để xây dựng | HSMT, BVTC | 5 | công |
| 9 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 0,76 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng | HSMT, BVTC | 0,03 | 100m2 |
| 11 | Cọc tre dài ≤2,5m đóng vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 0,87 | 100m |
| 12 | Cọc tre dài ≤2,5m (Đóng cọc xiên) | HSMT, BVTC | 0,27 | 100m |
| 13 | Nẹp cọc tre + tre cây làm lán che trạm bơm dã chiến | HSMT, BVTC | 7 | cây |
| 14 | Dây thép buộc 3ly | HSMT, BVTC | 6,38 | kg |
| 15 | Phên nứa 2 lớp | HSMT, BVTC | 31 | m2 |
| 16 | Bạt chắn nước + bạt làm lán che | HSMT, BVTC | 62 | m2 |
| 17 | Nhân công đào móng, lấp lại đế móng trạm bơm dã chiến, đắp đất kênh xả tiêu, làm lán che | HSMT, BVTC | 5 | công |
| 18 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm | HSMT, BVTC | 8 | cây |
| 19 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm | HSMT, BVTC | 8 | gốc |
| B | Cải tạo nhà quản lý | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | HSMT, BVTC | 1,124 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | HSMT, BVTC | 8 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch xây | HSMT, BVTC | 2,11 | m3 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | HSMT, BVTC | 182,17 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | HSMT, BVTC | 66,8 | m2 |
| 6 | Bê tông giằng tường chống bão M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 0,2 | m3 |
| 7 | Ván khuôn xà, dầm, giằng | HSMT, BVTC | 0,036 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép xà, dầm, giằng, ĐK ≤10mm | HSMT, BVTC | 0,032 | tấn |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 2,79 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 84,59 | m2 |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 99,94 | m2 |
| 12 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 25,52 | m2 |
| 13 | Trát trần, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 41,28 | m2 |
| 14 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 12,42 | m2 |
| 15 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 38,4 | m |
| 16 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | HSMT, BVTC | 267,59 | m2 |
| 17 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 1,604 | m3 |
| 18 | Ni lông tái sinh | HSMT, BVTC | 32,08 | m2 |
| 19 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 | HSMT, BVTC | 0,017 | 100m3 |
| 20 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | HSMT, BVTC | 33,76 | m2 |
| 21 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | HSMT, BVTC | 3,5 | m2 |
| 22 | Vận chuyển phế thải, dọn dẹp mái nhà, đục làm goong cửa, tháo dỡ hệ thống dây điện hư hỏng | HSMT, BVTC | 4 | công |
| 23 | Khóa cửa + suốt cửa đi | HSMT, BVTC | 2 | bộ |
| 24 | Sản xuất cửa sắt | HSMT, BVTC | 0,189 | tấn |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT, BVTC | 16,84 | 1m2 |
| 26 | Sản xuất xà gồ thép | HSMT, BVTC | 0,151 | tấn |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép | HSMT, BVTC | 0,151 | tấn |
| 28 | Mái tôn | HSMT, BVTC | 0,392 | 100m2 |
| 29 | Tôn vuông góc + úp nóc | HSMT, BVTC | 18,91 | m |
| C | Nhà bếp, nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp I | HSMT, BVTC | 0,273 | 100m3 |
| 2 | Đào làm ống thoát nước rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 3,75 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | HSMT, BVTC | 1,798 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông sân | HSMT, BVTC | 0,103 | m3 |
| 5 | Cắt khe bê tông sân, khe 2x4 | HSMT, BVTC | 0,686 | 10m |
| 6 | Bê tông gạch vỡ, M50 | HSMT, BVTC | 1,723 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 14,91 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 6,572 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 1,512 | m3 |
| 10 | Bê tông lanh tô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 0,234 | m3 |
| 11 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 1,305 | m3 |
| 12 | Bê tông đáy bể phốt M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 0,361 | m3 |
| 13 | Bê tông tấm đan, bản mặt bếp M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 0,352 | m3 |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,019 | tấn |
| 15 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,12 | tấn |
| 16 | Cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm | HSMT, BVTC | 0,012 | tấn |
| 17 | Cốt thép lanh tô, ĐK >10mm | HSMT, BVTC | 0,021 | tấn |
| 18 | Cốt thép tấm đan | HSMT, BVTC | 0,061 | tấn |
| 19 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | HSMT, BVTC | 0,137 | tấn |
| 20 | Sản xuất cửa sắt | HSMT, BVTC | 0,058 | tấn |
| 21 | Sản xuất xà gồ thép | HSMT, BVTC | 0,09 | tấn |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | HSMT, BVTC | 0,09 | tấn |
| 23 | Bu lông chân chẻ M16 | HSMT, BVTC | 4 | cái |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT, BVTC | 2,481 | m2 |
| 25 | Ván khuôn móng + đáy bể phốt | HSMT, BVTC | 0,058 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao ≤28m | HSMT, BVTC | 14,519 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | HSMT, BVTC | 0,105 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn nắp đan | HSMT, BVTC | 0,017 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn lanh tô | HSMT, BVTC | 0,043 | 100m2 |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | HSMT, BVTC | 2 | cấu kiện |
| 31 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 76,598 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 83,16 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 13,451 | m2 |
| 34 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | HSMT, BVTC | 1,001 | m2 |
| 35 | Láng mái nhà VS không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | HSMT, BVTC | 10,791 | m2 |
| 36 | Quét nước xi măng 2 nước | HSMT, BVTC | 3,53 | m2 |
| 37 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 | HSMT, BVTC | 0,163 | 100m3 |
| 38 | Vữa lót XMCV M75 | HSMT, BVTC | 0,822 | m3 |
| 39 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | HSMT, BVTC | 12,191 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | HSMT, BVTC | 4,25 | m2 |
| 41 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,048m2 | HSMT, BVTC | 2,51 | m2 |
| 42 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 | HSMT, BVTC | 10,306 | m2 |
| 43 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | HSMT, BVTC | 157,863 | m2 |
| 44 | Mái tôn | HSMT, BVTC | 0,213 | 100m2 |
| 45 | Tôn úp nóc + tôn góc chèn mái | HSMT, BVTC | 15,79 | m |
| 46 | Cửa sổ khung nhôm kính | HSMT, BVTC | 2,16 | m2 |
| 47 | Cửa đi khung nhôm kính | HSMT, BVTC | 4,2 | m2 |
| 48 | Cửa chớp lật | HSMT, BVTC | 0,78 | m2 |
| 49 | Lắp dựng hoa sắt cửa | HSMT, BVTC | 2,94 | m2 |
| 50 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | HSMT, BVTC | 6,36 | m2 |
| 51 | Khóa đấm tròn | HSMT, BVTC | 2 | bộ |
| 52 | Xí bệt | HSMT, BVTC | 1 | bộ |
| 53 | Bồn rửa mặt | HSMT, BVTC | 1 | bộ |
| 54 | Chậu rửa bát | HSMT, BVTC | 1 | bộ |
| 55 | Vòi rửa 1 vòi | HSMT, BVTC | 1 | bộ |
| 56 | Bể nước Inox 1m3 | HSMT, BVTC | 1 | bể |
| 57 | Gương soi | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 58 | 01 vòi tắm, 01 hương sen | HSMT, BVTC | 1 | bộ |
| 59 | Xịt súng (cò xịt nhựa) | HSMT, BVTC | 1 | bộ |
| 60 | Ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm | HSMT, BVTC | 0,248 | 100 m |
| 61 | Ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | HSMT, BVTC | 0,071 | 100m |
| 62 | ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo ĐK 34mm | HSMT, BVTC | 0,04 | 100m |
| 63 | Ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | HSMT, BVTC | 0,045 | 100m |
| 64 | Ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | HSMT, BVTC | 0,25 | 100m |
| 65 | Phễu thu, ĐK 50mm | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 66 | Cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 67 | Côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | HSMT, BVTC | 9 | cái |
| 68 | Côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | HSMT, BVTC | 8 | cái |
| 69 | Côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | HSMT, BVTC | 5 | cái |
| 70 | Côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | HSMT, BVTC | 6 | cái |
| 71 | Cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | HSMT, BVTC | 4 | cái |
| 72 | Tê thép mạ kẽm D25 | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 73 | Van phao đồng | HSMT, BVTC | 1 | bộ |
| 74 | Van đóng mở D34 | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| D | Sân, cổng, tường rào | |||
| 1 | Bê tông sân, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 18,063 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 1,178 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 1,183 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 5,176 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 1,578 | m3 |
| 6 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 | HSMT, BVTC | 0,11 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | HSMT, BVTC | 0,051 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép sân | HSMT, BVTC | 0,001 | 100m2 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 38,006 | m2 |
| 10 | Ni lông tái sinh | HSMT, BVTC | 122,201 | m2 |
| 11 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp I | HSMT, BVTC | 0,141 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình | HSMT, BVTC | 2,945 | m3 |
| 13 | Bê tông móng trụ cổng + móng tường, M150, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 0,707 | m3 |
| 14 | Bê tông giằng tường, M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 0,076 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 1,777 | m3 |
| 16 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 1,624 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 0,752 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng cột | HSMT, BVTC | 0,016 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn móng dài | HSMT, BVTC | 0,01 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn thép giằng | HSMT, BVTC | 0,012 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép giằng, ĐK ≤10mm | HSMT, BVTC | 0,002 | tấn |
| 22 | Cốt thép giằng, ĐK ≤18mm | HSMT, BVTC | 0,009 | tấn |
| 23 | Sản xuất cổng sắt | HSMT, BVTC | 0,199 | tấn |
| 24 | Bản lề cối tiện | HSMT, BVTC | 6 | cái |
| 25 | Khóa + suốt cổng | HSMT, BVTC | 1 | bộ |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT, BVTC | 8,195 | m2 |
| 27 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 13,6 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 17,105 | m2 |
| 29 | Đắp vữa XMCV M75 | HSMT, BVTC | 0,037 | m3 |
| 30 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | HSMT, BVTC | 30,705 | m2 |
| 31 | Đào móng cột, trụ, rộng >1m, sâu ≤1m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 1,322 | m3 |
| 32 | Đào móng tường, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 3,928 | m3 |
| 33 | Đắp đất nền móng công trình | HSMT, BVTC | 2,766 | m3 |
| 34 | Làm biển tên trạm bơm bằng Inox 304 dày 2ly kt: 480*680 (khoán gọn) | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| E | Kênh hút | |||
| 1 | Đào bùn + đất, đất cấp I | HSMT, BVTC | 15,498 | 100m3 |
| 2 | Đào tường chắn làm dốc nước + đào chân khay + đào móng hố hút | HSMT, BVTC | 92,95 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất, đất cấp I | HSMT, BVTC | 163,88 | m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | HSMT, BVTC | 3,175 | 100m3 |
| 5 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | HSMT, BVTC | 208,36 | m3 |
| 6 | Đào san đất trong phạm vi ≤50m, cấp I | HSMT, BVTC | 13,359 | 100m3 |
| 7 | Cọc tre dài ≤2,5m đóng vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 12,492 | 100m |
| 8 | Đá dăm lót 2x4 dầm móng đáy kênh | HSMT, BVTC | 8,09 | m3 |
| 9 | Bê tông lót, M100, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 39,57 | m3 |
| 10 | Bê tông dầm móng, M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 19,29 | m3 |
| 11 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 12,13 | m3 |
| 12 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 24,64 | m3 |
| 13 | Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 89,31 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng dài | HSMT, BVTC | 2,23 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | HSMT, BVTC | 0,222 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép mái kênh, đường kính cốt thép <= 10mm | HSMT, BVTC | 2,801 | Tấn |
| 17 | Xây bậc lên xuống bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 0,46 | m3 |
| 18 | Trát bậc dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 8,8 | m2 |
| 19 | Cọc tre dài ≤2,5m đóng vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 7,15 | 100m |
| 20 | Phên nứa 2 lớp | HSMT, BVTC | 47,85 | m2 |
| 21 | Bơm nước (Máy bơm loại tương đương 20CV) | HSMT, BVTC | 3 | ca |
| 22 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | HSMT, BVTC | 40,32 | m2 |
| 23 | Ống nhựa D60 làm ống thoát nước | HSMT, BVTC | 156 | m |
| 24 | Vải địa kỹ thuật (Tương đương ART 20) | HSMT, BVTC | 0,65 | 100m2 |
| 25 | Bê tông lót, M100, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 0 | m3 |
| 26 | Bê tông đường, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 8,79 | m3 |
| F | Hàng rào thép gai | |||
| 1 | Đào móng rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | HSMT, BVTC | 2,7 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M100, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 0 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | HSMT, BVTC | 0,18 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 0,9 | m3 |
| 5 | Bê tông cột M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 1,5 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cọc, cột | HSMT, BVTC | 0,162 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép cột, ĐK ≤10mm | HSMT, BVTC | 0,037 | tấn |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | HSMT, BVTC | 15 | cấu kiện |
| 9 | Gia công cột bằng thép hình | HSMT, BVTC | 0,177 | tấn |
| 10 | Lắp cột thép các loại | HSMT, BVTC | 0,177 | tấn |
| 11 | Dây kẽm gai 2,2mm | HSMT, BVTC | 55,82 | kg |
| G | Nhà trạm + bể xả | |||
| 1 | Bê tông lanh tô, ô văng, nắp hào cáp M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 0,66 | m3 |
| 2 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | HSMT, BVTC | 14 | cái |
| 3 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | HSMT, BVTC | 8 | cấu kiện |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 3,164 | m3 |
| 5 | Bê tông sàn mái SX, M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 6 | m3 |
| 6 | Bê tông giằng tường M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 3,365 | m3 |
| 7 | Bê tông nền, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 4,285 | m3 |
| 8 | Bê tông móng bể xả phần đổ lại, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 1,146 | m3 |
| 9 | Bê tông bệ máy, M150, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 2,211 | m3 |
| 10 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | HSMT, BVTC | 55,742 | m2 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 3,587 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 21,252 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 23,576 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 134,634 | m2 |
| 15 | Trát tường trong + trát tường bể xả dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 131,608 | m2 |
| 16 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 3,8 | m2 |
| 17 | Trát trần + ô văng, lanh tô, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 61,782 | m2 |
| 18 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 48,24 | m |
| 19 | Ống nhựa D60 thoát nước | HSMT, BVTC | 4,6 | m |
| 20 | Sản xuất cửa sắt | HSMT, BVTC | 0,157 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cửa khung sắt | HSMT, BVTC | 8,55 | m2 |
| 22 | Cửa kính chớp | HSMT, BVTC | 2,52 | m2 |
| 23 | Sản xuất inox hoa cửa | HSMT, BVTC | 0,034 | tấn |
| 24 | Lắp dựng inox hoa cửa | HSMT, BVTC | 6,03 | m2 |
| 25 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | HSMT, BVTC | 0,465 | tấn |
| 26 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,081 | tấn |
| 27 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,31 | tấn |
| 28 | Cốt thép lanh tô, ô văng | HSMT, BVTC | 0,05 | tấn |
| 29 | Thép bật đỡ dây, ĐK ≤10mm | HSMT, BVTC | 0,019 | tấn |
| 30 | Sản xuất xà gồ thép | HSMT, BVTC | 0,362 | tấn |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | HSMT, BVTC | 0,362 | tấn |
| 32 | Gia công kim thu sét, dài 0,5m | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 33 | Lắp đặt kim thu sét, dài 0,5m | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 34 | Dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | HSMT, BVTC | 8 | m |
| 35 | Dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | HSMT, BVTC | 75 | m |
| 36 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | HSMT, BVTC | 4 | cọc |
| 37 | Quả sứ đỡ chân kim chống sét | HSMT, BVTC | 3 | quả |
| 38 | Ván khuôn nắp đan, lanh tô | HSMT, BVTC | 0,046 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn thép, sàn mái | HSMT, BVTC | 0,544 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn thép giằng tường | HSMT, BVTC | 0,184 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn móng + bệ máy | HSMT, BVTC | 0,132 | 100m2 |
| 42 | Bả bằng bột bả vào tường | HSMT, BVTC | 214,215 | m2 |
| 43 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | HSMT, BVTC | 56,932 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT, BVTC | 141,071 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT, BVTC | 130,076 | m2 |
| 46 | Khóa (Tương đương loại Việt Tiệp) | HSMT, BVTC | 2 | bộ |
| 47 | Mái tôn | HSMT, BVTC | 0,519 | 100m2 |
| 48 | Tôn úp nóc | HSMT, BVTC | 18,66 | m |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT, BVTC | 57,631 | m2 |
| 50 | Cát đen san lấp | HSMT, BVTC | 3,276 | m3 |
| 51 | Đào móng, rộng ≤6m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 0,455 | 100m3 |
| 52 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | HSMT, BVTC | 0,257 | 100m3 |
| 53 | Cọc tre dài ≤2,5m đóng vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 9,622 | 100m |
| 54 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | HSMT, BVTC | 2,2 | m2 |
| H | Cầu qua kênh | |||
| 1 | Bê tông mặt cầu, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 1,66 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 5,13 | m3 |
| 3 | Bê tông lót, M100, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 1,382 | m3 |
| 4 | Ni lông tái sinh | HSMT, BVTC | 11,475 | m2 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 10,04 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | HSMT, BVTC | 0,081 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn đệm mặt cầu | HSMT, BVTC | 0,03 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép sàn cầu | HSMT, BVTC | 0,093 | 100m2 |
| 9 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 27,42 | m2 |
| 10 | Cốt thép sàn cầu | HSMT, BVTC | 0,055 | tấn |
| 11 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện | HSMT, BVTC | 3,14 | m3 |
| 12 | Đào kênh mương, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | HSMT, BVTC | 41,63 | m3 |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | HSMT, BVTC | 0,183 | 100m3 |
| I | Cầu chắn rác | |||
| 1 | Bê tông sàn tấm đan M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 3,115 | m3 |
| 2 | Bê tông dầm M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 2,225 | m3 |
| 3 | Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 2,617 | m3 |
| 4 | Bê tông đệm tấm mặt cầu, M150, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 1,313 | m3 |
| 5 | Bê tông tường, M150, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 2,166 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 10,784 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 3,093 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 16,693 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 67,879 | m2 |
| 10 | Cọc tre dài ≤2,5m đóng vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 11,841 | 100m |
| 11 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | HSMT, BVTC | 0,028 | tấn |
| 12 | Cốt thép sàn mái, ĐK >10mm | HSMT, BVTC | 0,101 | tấn |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,042 | tấn |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,353 | tấn |
| 15 | Sản xuất lưới chắn rác bằng thép | HSMT, BVTC | 1,605 | tấn |
| 16 | Lắp dựng lưới chắn rác bằng thép | HSMT, BVTC | 1,605 | tấn |
| 17 | Sản xuất lan can sắt | HSMT, BVTC | 0,114 | tấn |
| 18 | Lắp dựng lan can sắt | HSMT, BVTC | 14,24 | m2 |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT, BVTC | 58,814 | m2 |
| 20 | Bu lông chân chẻ | HSMT, BVTC | 108 | cái |
| 21 | Ván khuôn thép sàn mái | HSMT, BVTC | 0,266 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn thép dầm | HSMT, BVTC | 0,256 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn móng dài | HSMT, BVTC | 0,238 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn thép tường | HSMT, BVTC | 0,222 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | HSMT, BVTC | 0,038 | 100m2 |
| 26 | Ni lông tái sinh | HSMT, BVTC | 54,249 | m2 |
| 27 | Đào xúc đất, đất cấp I | HSMT, BVTC | 60,259 | m3 |
| 28 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | HSMT, BVTC | 21,396 | m3 |
| 29 | Đệm cát đầu cọc | HSMT, BVTC | 3,139 | m3 |
| J | Mua thiết bị | |||
| 1 | Máy bơm (Tương đương loại HL1400-5) lắp động cơ 33kW-980v/ph (bao gồm: Động cơ, đầu bơm, bộ khớp nối, bệ máy) không bao gồm đường ống. | HSMT, BVTC | 3 | Tổ máy |
| 2 | Ống thép Ø350x3300 dày 2,5 mm | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 3 | Ống thép Ø350x2700 dày 2,5 mm | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 4 | Ống thép Ø350x2500 dày 2,5 mm | HSMT, BVTC | 6 | cái |
| 5 | Ống thép Ø350x1000 dày 2,5 mm | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 6 | Cút thép Ø350x90° | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 7 | Cút thép Ø350x60° | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 8 | Cút thép Ø350x30° | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 9 | Van xả Ø350 | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 10 | Bu long M20x75+ Đai ốc | HSMT, BVTC | 360 | bộ |
| 11 | Đệm cao su Ø350 | HSMT, BVTC | 18 | cái |
| 12 | Rọ rác D350 + Vành loe | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 13 | Máy bơm mồi BCK29-510 lắp động cơ 3kW-1450v/p bao gồm cả hệ thống đường ống. | HSMT, BVTC | 1 | Bộ |
| K | Vận chuyển thiết bị | |||
| 1 | Vận chuyển máy bơm mới + vật liệu về lắp đặt (phương tiện v/c tương đương ô tô vận tải thùng loại 5T). | HSMT, BVTC | 2 | ca |
| 2 | Bốc máy bơm, động cơ + thiết bị xuống | HSMT, BVTC | 4,136 | tấn |
| L | Lắp đặt, chạy thử thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt 03 máy bơm (Tương đương loại HL1400-5) | HSMT, BVTC | 4,056 | tấn |
| 2 | Lắp máy bơm mồi BCK29-510 (Bao gồm cả vật liệu phụ để lắp đặt) | HSMT, BVTC | 0,08 | tấn |
| 3 | Điện chạy thử máy (4h/tổ máy động cơ 33Kwh x 3 tổ) | HSMT, BVTC | 396 | kwh |
| M | Tháo dỡ, vận chuyển máy bơm cũ | |||
| 1 | Tháo dỡ thiết bị loại lắp bằng bu lông, chiều cao tháo dỡ 2m, khối lượng thiết bị >100kg | HSMT, BVTC | 3,307 | tấn |
| 2 | Tháo các loại động cơ điện, công suất động cơ:33kW | HSMT, BVTC | 4 | cái |
| 3 | Vận chuyển máy bơm + thiết bị về kho lưu trữ (bằng phương tiện tương đương ô tô cần trục 5T) | HSMT, BVTC | 1 | ca |
| 4 | Tháo ống bê tông | HSMT, BVTC | 0,319 | m3 |
| N | Lắp đặt máy bơm tưới thay thế | |||
| 1 | Lắp máy bơm cũ còn tốt vào vị trí tưới thay thế | HSMT, BVTC | 1,265 | tấn |
| 2 | Lắp máy mồi cũ + đường mồi | HSMT, BVTC | 0,08 | tấn |
| 3 | Tháo máy bơm + đường ống + máy mồi | HSMT, BVTC | 0,975 | tấn |
| 4 | Tháo động cơ 33kw | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 5 | Dầu mỡ, đệm căn, phụ kiện, gioăng các loại | HSMT, BVTC | 1 | tb |
| O | Hạng mục xây dựng đường dây hạ thế | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m, đất cấp II | HSMT, BVTC | 1 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 0,92 | m3 |
| 3 | Đào đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | HSMT, BVTC | 0,4 | m3 |
| 4 | Đắp đất hào cáp | HSMT, BVTC | 0,4 | m3 |
| 5 | Đào rãnh tiếp địa, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II; Tiếp địa lặp lại TĐ.LL-1B | HSMT, BVTC | 7,2 | m3 |
| 6 | Đắp đất rãnh tiếp địa | HSMT, BVTC | 7,2 | m3 |
| P | Hạng mục lắp đặt đường dây hạ thế | |||
| 1 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột 8,5m | HSMT, BVTC | 1 | cột |
| 2 | Lắp dựng tiếp địa nhà máy | HSMT, BVTC | 0,2585 | 100kg |
| 3 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | HSMT, BVTC | 0,4 | 10 cọc |
| 4 | Ống nhựa gân xoắn HDPE 130/100 mm | HSMT, BVTC | 0,26 | 100 m |
| 5 | Thay cáp trên giá đỡ trên tường,trong rãnh cáp, hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m; CU/XLPE/PVC 3x95+1x70mm2 | HSMT, BVTC | 0,43 | 100m |
| 6 | Thay cáp trên giá đỡ trên tường,trong rãnh cáp, hầm cáp Trọng lượng cáp <= 2kg/m; CU/XLPE/PVC 3x35+1x25mm2 | HSMT, BVTC | 0,32 | 100m |
| 7 | Thay cáp trên giá đỡ trên tường,trong rãnh cáp, hầm cáp Trọng lượng cáp <= 1kg/m; CU/XLPE/PVC 3x10+1x6mm2 | HSMT, BVTC | 0,12 | 100m |
| 8 | Lắp đặt dây đồng, tiết diện dây 35mm2; CU/XLPE/PVC 1x35mm2 | HSMT, BVTC | 9 | m |
| 9 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 6-10mm2 | HSMT, BVTC | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 10 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 35mm2 | HSMT, BVTC | 2,8 | 10 đầu cốt |
| 11 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 70mm2 | HSMT, BVTC | 0,2 | 10 đầu cốt |
| 12 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 95mm2 | HSMT, BVTC | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 13 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 70mm2 (Đầu cốt sử lý đồng nhôm AM 50-95mm2) | HSMT, BVTC | 0,8 | 10 đầu cốt |
| 14 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x50mm2 | HSMT, BVTC | 0,1 | km/dây |
| 15 | Lắp đặt Áptômát 50A | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt Áptômát 100A | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 17 | Tháo Aptomat <= 100A | HSMT, BVTC | 5 | cái |
| 18 | Tháo khung định vị cáp | HSMT, BVTC | 9 | công/bộ |
| 19 | Tháo Aptomat <= 50A | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 20 | Thay tủ điện hạ thế loại tủ điều khiển dao cách ly, dao tiếp địa | HSMT, BVTC | 1 | tủ |
| 21 | Cột bê tông ly tâm 8,5m (C) | HSMT, BVTC | 1 | Cột |
| 22 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50 mm2 | HSMT, BVTC | 100 | m |
| 23 | Đầu cốt đồng M 6-16mm2 | HSMT, BVTC | 6 | Cái |
| 24 | Đầu cốt đồng M 35mm2 | HSMT, BVTC | 28 | Cái |
| 25 | Đầu cốt đồng M 70mm2 | HSMT, BVTC | 2 | Cái |
| 26 | Đầu cốt đồng M 95mm2 | HSMT, BVTC | 6 | Cái |
| 27 | Đầu cốt sử lý đồng nhôm AM 50-95mm2 | HSMT, BVTC | 8 | Cái |
| 28 | Tiếp địa Nhà máy RC4 | HSMT, BVTC | 1 | Bộ |
| 29 | Ống nhựa HDPE 130/100 mm | HSMT, BVTC | 26 | m |
| 30 | Cáp CU/XLPE/PVC 3x95+1x70mm2 | HSMT, BVTC | 43 | m |
| 31 | Cáp CU/XLPE/PVC 3x35+1x25mm2 | HSMT, BVTC | 32 | m |
| 32 | Cáp CU/XLPE/PVC 3x10+1x6mm2 | HSMT, BVTC | 12 | m |
| 33 | Dây nối tiếp địa CU/XLPE/PVC 1x35mm2 | HSMT, BVTC | 9 | m |
| 34 | Bình cứu hỏa MFZ4BC | HSMT, BVTC | 2 | Bình |
| 35 | Bình cứu hỏa MT3 | HSMT, BVTC | 2 | Cái |
| 36 | Tăng đờ néo dây thép treo cáp | HSMT, BVTC | 2 | Cái |
| 37 | Thép treo cáp d=8 | HSMT, BVTC | 22 | m |
| 38 | Kèm bắt kẹp siết S1 | HSMT, BVTC | 1 | bộ |
| 39 | Kèm bắt kẹp siết S2 | HSMT, BVTC | 1 | bộ |
| Q | Hạng mục chiếu sáng | |||
| 1 | Lắp quạt treo tường | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 2 | Aptomat 1 pha 40A (2 cực) | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 3 | Aptomat 1 pha 30A (2 cực) | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 4 | Đèn LED chao cao áp 100W | HSMT, BVTC | 3 | Bộ |
| 5 | Cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤3,2m | HSMT, BVTC | 3 | cần đèn |
| 6 | Dây dẫn 2 ruột 6mm2 | HSMT, BVTC | 33 | m |
| 7 | Dây dẫn 2 ruột 4mm2 | HSMT, BVTC | 33 | m |
| 8 | Dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | HSMT, BVTC | 50 | m |
| 9 | Dây dẫn 2 ruột 1mm2 | HSMT, BVTC | 194 | m |
| 10 | Máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, loại 18x10mm | HSMT, BVTC | 108 | m |
| 11 | Máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, loại 28x10mm | HSMT, BVTC | 20 | m |
| 12 | Đèn Compac 20W cổ cò | HSMT, BVTC | 15 | bộ |
| 13 | Bảng điện 250x180mm | HSMT, BVTC | 7 | bảng |
| 14 | Công tắc 1 hạt | HSMT, BVTC | 15 | cái |
| 15 | Ô cắm đơn | HSMT, BVTC | 7 | cái |
| R | Thí nghiệm vật liệu | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp =< 1 kV | HSMT, BVTC | 3 | sợi |
| 2 | Thí nghiệm tiếp đất | HSMT, BVTC | 1 | vị trí |
| S | Mua sắm, lắp đặt và thí nghiệm thiết bị | |||
| 1 | Tủ điện nhà máy 300A (ĐK 03ĐC 33kW + 01 ĐC 11kW + CS): Vỏ tủ KT C1600xR800xS500mm, tôn dày 1,5mm,sơn tĩnh điện, loại 2 lớp cánh, cánh ngoài khoét lỗ dán meca trong; các thiết bị gồm: 01 MCCB 3P 300A NF400-CW + 03 MCCB 3P 100A NF125-SV-30kA + 01 MCCB 3P 50A NF63-SV 7,5kA + 02 MCB 2P 32A NF63-CV 6kA + 03 Contactor 3P 100A S-T100 + 03 Rơ le nhiệt 3P 65-100A TH-T100 82A + 01 Contactor 3P 40A S-T50 + 01 Rơ le nhiệt 3P 24-34A TH-T50 29A; 03 TI 300/5A-15VA-CL0.5-N1 Emic + 03 đồng hồ Ampetter 300/5A 2.5cl + 01 đồng hồ Volmetter 0-500V 2.5cl + 01 chuyển mạch Vol 7 vị trí + 03 đèn báo pha + 04 đèn báo lỗi + 04 nút ấn dừng khẩn + 08 nút ấn ON/OFF kèm đèn; 04 cầu chì 32A kèm chì bảo vệ mất pha 5A; hệ thống thanh cái bọc cách điện màu 300A, 100A, 50A, thanh cái trung tính, thanh cái chống sét, thanh cái tiếp địa; 03 chống sét van GZ500+ cáp hạ thế + phụ kiện đầu cốt, co ngót, dây điều khiển, sứ đỡ thanh cái, tem nhãn, .... | HSMT, BVTC | 1 | Tủ |
| 2 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | HSMT, BVTC | 1 | tủ |
| 3 | Thí nghiệm máy biến dòng điện. Loại máy biến dòng hạ thế | HSMT, BVTC | 1 | bộ (ba pha) |
| 4 | Thí nghiệm Aptomat, dòng điện <300 A | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 5 | Thí nghiệm Aptomat, dòng điện 100 A | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 6 | Thí nghiệm Aptomat, dòng điện <=50 A | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 7 | Thí nghiệm Rơle nhiệt | HSMT, BVTC | 4 | cái |
| 8 | Thí nghiệm Contracter, dòng điện 100 A | HSMT, BVTC | 4 | cái |
| 9 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 10 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 11 | Thí nghiệm chống sét van <= 1kV | HSMT, BVTC | 1 | bộ (ba pha) |
| T | Hạng mục chi phí đóng điện | |||
| 1 | Chi phí đóng điện, nghiệm thu bàn giao phần điện | HSMT, BVTC | 1 | Ctr |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi