Gói thầu: Gói thầu số 13: Thi công di chuyển đường nước phục vụ GPMB
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201082725-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án xây dựng giao thông Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 13: Thi công di chuyển đường nước phục vụ GPMB |
| Số hiệu KHLCNT | 20190661052 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và các nguồn hợp pháp khác (nếu có). |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-30 17:05:00 đến ngày 2020-11-09 17:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,913,905,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN ỐNG XÃ ĐẠI BÁI HUYỆN GIA BÌNH | |||
| 1 | Đào móng rãnh – đất cấp II | Chương V- E HSMT | 0,18 | 100m3 |
| 2 | Đào đường ống, đường cáp – đất cấp II | Chương V- E HSMT | 18 | m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E HSMT | 0,2769 | 100m3 |
| 4 | Tháo dỡ, lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 225mm, chiều dầy 10,8mm | Chương V- E HSMT | 0,2 | 100m |
| 5 | Tháo dỡ, Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 315mm, chiều dầy 15mm | Chương V- E HSMT | 0,2 | 100m |
| 6 | Tháo dỡ, Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 500mm, chiều dầy 23,9mm | Chương V- E HSMT | 0,2 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống thép đen, đường kính 300mm | Chương V- E HSMT | 0,15 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống thép đen, đường kính 400mm | Chương V- E HSMT | 0,15 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống thép đen, đường kính 600mm | Chương V- E HSMT | 0,15 | 100m |
| 10 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 200mm | Chương V- E HSMT | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 300mm | Chương V- E HSMT | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 500mm | Chương V- E HSMT | 2 | cái |
| B | TUYẾN ỐNG XÃ QUỲNH PHÚ HUYỆN GIA BÌNH | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Chương V- E HSMT | 10,74 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép + vận chuyển | Chương V- E HSMT | 90,72 | m3 |
| 3 | Đào móng rãnh – đất cấp II | Chương V- E HSMT | 2,0048 | 100m3 |
| 4 | Đào đường ống, đường cáp – đất cấp II | Chương V- E HSMT | 117,92 | m3 |
| 5 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E HSMT | 3,184 | 100m3 |
| 6 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Chương V- E HSMT | 12,24 | 100m |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V- E HSMT | 103,24 | m3 |
| 8 | Đào móng rãnh – đất cấp II | Chương V- E HSMT | 3,5204 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E HSMT | 3,4884 | 100m3 |
| 10 | Bê tông nền, M200 | Chương V- E HSMT | 103,24 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ ống nhựa HDPE, ĐK ống 90mm | Chương V- E HSMT | 1,2 | 100 m |
| 12 | Tháo dỡ + lắp đặt + thử áp lực đường ống nhựa HDPE, ĐK ống 75mm | Chương V- E HSMT | 2,64 | 100 m |
| 13 | Tháo dỡ + lắp đặt + thử áp lực ống nhựa HDPE, ĐK ống 40mm | Chương V- E HSMT | 9,44 | 100 m |
| 14 | Lắp đặt + thử áp lực đường ống nhựa HDPE; đường kính ống 90mm | Chương V- E HSMT | 1,33 | 100 m |
| 15 | Lắp đặt ống thép đen, đường kính 150mm | Chương V- E HSMT | 0,13 | 100m |
| 16 | Khử trùng ống nước - Đường kính 100mm | Chương V- E HSMT | 13,41 | 100m |
| 17 | Lắp đai khởi thuỷ HDPE, ĐK 90/40mm | Chương V- E HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt Khâu nối ren ngoài HDPE, ĐK 75mm | Chương V- E HSMT | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt Khâu nối ren ngoài HDPE, ĐK 40mm | Chương V- E HSMT | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt van ren, ĐK 75mm | Chương V- E HSMT | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Chương V- E HSMT | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 90mm | Chương V- E HSMT | 2 | cái |
| 23 | Ống dựng D110, ống Upvc | Chương V- E HSMT | 3 | cái |
| 24 | Chụp khóa van | Chương V- E HSMT | 3 | cái |
| 25 | Lắp đặt côn nhựa HDPE ĐK 90/75mm | Chương V- E HSMT | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt côn nhựa HDPE ĐK 75/40mm | Chương V- E HSMT | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, ĐK 90mm | Chương V- E HSMT | 1 | cái |
| 28 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 40mm | Chương V- E HSMT | 2 | cái |
| C | ĐẤU NỐI ĐỒNG HỒ HUYỆN GIA BÌNH | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V- E HSMT | 3 | m3 |
| 2 | Đào đường ống, đường cáp – đất cấp II | Chương V- E HSMT | 6 | m3 |
| 3 | Xây hộp đồng hồ bằng gạch BTXM, vữa XM M75 | Chương V- E HSMT | 1,4175 | m3 |
| 4 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V- E HSMT | 11,1974 | m2 |
| 5 | Đắp móng đường ống | Chương V- E HSMT | 5,9765 | m3 |
| 6 | Bê tông mặt đường dày <=25cm, bê tông M200 | Chương V- E HSMT | 3 | m3 |
| 7 | Lắp đai khởi thuỷ. DN75/20 | Chương V- E HSMT | 10 | cái |
| 8 | Lắp đai khởi thuỷ. DN63/20 | Chương V- E HSMT | 15 | cái |
| 9 | Lắp đai khởi thuỷ. DN50/20 | Chương V- E HSMT | 25 | cái |
| 10 | Lắp đai khởi thuỷ, DN40/20 | Chương V- E HSMT | 25 | cái |
| 11 | Lắp đăt măng sông ren ngoài HDPE, DN20/15 | Chương V- E HSMT | 75 | cái |
| 12 | Lắp đăt cút nhựa HDPE, DN20/90 | Chương V- E HSMT | 75 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, DN20 | Chương V- E HSMT | 1,5 | 100 m |
| 14 | Lắp đăt cút ren ngoài HDPE D20/15 | Chương V- E HSMT | 75 | cái |
| 15 | Lắp đặt van ren, DN15 | Chương V- E HSMT | 75 | cái |
| 16 | Đồng hồ đo lưu lượng D15 | Chương V- E HSMT | 75 | cái |
| 17 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách 15mm | Chương V- E HSMT | 75 | cái |
| 18 | Lắp đặt rắc co tráng kẽm, đường kính D15 | Chương V- E HSMT | 150 | cái |
| 19 | Lắp đặt van ren 1 chiều, DN15 | Chương V- E HSMT | 75 | cái |
| 20 | Lắp đặt kép tráng kẽm, đường kính DN15 | Chương V- E HSMT | 75 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút tráng kẽm ĐK 15mm | Chương V- E HSMT | 150 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính 25mm | Chương V- E HSMT | 0,3375 | 100m |
| 23 | Hộp đồng hồ Composite | Chương V- E HSMT | 75 | cái |
| D | TUYẾN ỐNG XÃ QUẢNG PHÚ HUYỆN LƯƠNG TÀI | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Chương V- E HSMT | 24,88 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép + vận chuyển | Chương V- E HSMT | 242,6 | m3 |
| 3 | Đào móng rãnh – đất cấp II | Chương V- E HSMT | 7,6738 | 100m3 |
| 4 | Đào đường ống, đường cáp - Cấp đất II | Chương V- E HSMT | 422,34 | m3 |
| 5 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E HSMT | 11,8972 | 100m3 |
| 6 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Chương V- E HSMT | 24,74 | 100m |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V- E HSMT | 241,76 | m3 |
| 8 | Đào móng rãnh - đất cấp II | Chương V- E HSMT | 11,8888 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E HSMT | 9,2182 | 100m3 |
| 10 | Bê tông nền, M200 | Chương V- E HSMT | 241,76 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ ống nhựa HDPE, ĐK ống 63mm | Chương V- E HSMT | 19,99 | 100 m |
| 12 | Tháo dỡ ống nhựa HDPE, ĐK ống 50mm | Chương V- E HSMT | 6,36 | 100 m |
| 13 | Tháo dỡ ống nhựa HDPE, ĐK ống 40mm | Chương V- E HSMT | 5,35 | 100 m |
| 14 | Lắp đặt + thử áp lực đường ống nhựa HDPE, ĐK ống 63mm | Chương V- E HSMT | 20,23 | 100 m |
| 15 | Lắp đặt + thử áp lực đường ống nhựa HDPE, ĐK ống 50mm | Chương V- E HSMT | 5,94 | 100 m |
| 16 | Lắp đặt + thử áp lực đường ống nhựa HDPE, , ĐK ống 40mm | Chương V- E HSMT | 5,75 | 100 m |
| 17 | Lắp đặt ống thép đen, Đường kính 100mm | Chương V- E HSMT | 0,26 | 100m |
| 18 | Khử trùng ống nước - Đường kính <100mm | Chương V- E HSMT | 31,92 | 100m |
| 19 | Lắp đai khởi thuỷ HDPE, ĐK 160/63mm | Chương V- E HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đai khởi thuỷ HDPE, ĐK 160/50mm | Chương V- E HSMT | 3 | cái |
| 21 | Lắp đai khởi thuỷ HDPE, ĐK 160/40mm | Chương V- E HSMT | 1 | cái |
| 22 | Lắp đai khởi thuỷ HDPE, ĐK 90/63mm | Chương V- E HSMT | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt Khâu nối ren ngoài HDPE, ĐK 63mm | Chương V- E HSMT | 6 | cái |
| 24 | Lắp đặt Khâu nối ren ngoài HDPE, ĐK 50mm | Chương V- E HSMT | 6 | cái |
| 25 | Lắp đặt Khâu nối ren ngoài HDPE, ĐK 40mm | Chương V- E HSMT | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt van ren, ĐK63mm | Chương V- E HSMT | 3 | cái |
| 27 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Chương V- E HSMT | 3 | cái |
| 28 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Chương V- E HSMT | 1 | cái |
| 29 | Ống dựng D110, ống Upvc | Chương V- E HSMT | 7 | cái |
| 30 | Chụp khóa van | Chương V- E HSMT | 7 | cái |
| 31 | Lắp nút bịt nhựaĐK 40mm | Chương V- E HSMT | 1 | cái |
| 32 | Lắp nút bịt nhựa ĐK 50mm | Chương V- E HSMT | 1 | cái |
| 33 | Lắp nút bịt nhựa ĐK 63mm | Chương V- E HSMT | 4 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, ĐK 63mm | Chương V- E HSMT | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, ĐK 50mm | Chương V- E HSMT | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt côn nhựa HDPE ĐK 90/50mm | Chương V- E HSMT | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt côn nhựa HDPE ĐK 63/50mm | Chương V- E HSMT | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt Tê nhựa HDPE, ĐK 63/63mm | Chương V- E HSMT | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt Tê nhựa HDPE, ĐK 63/50mm | Chương V- E HSMT | 3 | cái |
| 40 | Lắp đặt Tê nhựa HDPE, ĐK 63/40mm | Chương V- E HSMT | 5 | cái |
| 41 | Tháo dỡ ống nhựa HDPE đường kính 160mm | Chương V- E HSMT | 11,4 | 100m |
| 42 | Tháo dỡ ống nhựa HDPE đường kính 90mm | Chương V- E HSMT | 3,89 | 100 m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính 160mm, chiều dầy 9,5mm | Chương V- E HSMT | 11,49 | 100m |
| 44 | Lắp đặt + thử áp lực + khử trùng đường ống nhựa HDPE - Đường kính ống 90mm | Chương V- E HSMT | 3,87 | 100 m |
| 45 | Lắp đặt ống thép đen, ĐK 200mm | Chương V- E HSMT | 0,15 | 100m |
| 46 | Thử áp lực + khử trùng đường ống nhựa - Đường kính 150mm | Chương V- E HSMT | 11,49 | 100m |
| 47 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 160mm | Chương V- E HSMT | 2 | cái |
| 48 | Tháo dỡ, lắp đặt hố van | Chương V- E HSMT | 7 | hố |
| E | TUYẾN ỐNG THỊ TRẤN THỨA HUYỆN LƯƠNG TÀI | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Chương V- E HSMT | 6 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép + vận chuyển | Chương V- E HSMT | 48 | m3 |
| 3 | Đào móng rãnh – đất cấp II | Chương V- E HSMT | 1,14 | 100m3 |
| 4 | Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công – đất cấp II | Chương V- E HSMT | 64,8 | m3 |
| 5 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E HSMT | 1,788 | 100m3 |
| 6 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Chương V- E HSMT | 6 | 100m |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V- E HSMT | 48 | m3 |
| 8 | Đào móng rãnh – đất cấp II | Chương V- E HSMT | 1,788 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E HSMT | 1,7628 | 100m3 |
| 10 | Bê tông nền, M200 | Chương V- E HSMT | 48 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ + lắp đặt + thử áp lực + khử trùng đường ống nhựa HDPE, ĐK ống 63mm | Chương V- E HSMT | 8,1 | 100 m |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, ĐK 63mm | Chương V- E HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp nút bịt nhựa ĐK 63mm | Chương V- E HSMT | 4 | cái |
| F | ĐẤU NỐI ĐỒNG HỒ HUYỆN LƯƠNG TÀI | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V- E HSMT | 3 | m3 |
| 2 | Đào đường ống, đường cáp – đất cấp II | Chương V- E HSMT | 6 | m3 |
| 3 | Xây hộp đồng hồ bằng gạch BTXM, vữa XM M75 | Chương V- E HSMT | 1,4175 | m3 |
| 4 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V- E HSMT | 11,1974 | m2 |
| 5 | Đắp móng đường ống | Chương V- E HSMT | 5,9765 | m3 |
| 6 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200 | Chương V- E HSMT | 3 | m3 |
| 7 | Lắp đai khởi thuỷ. DN75/20 | Chương V- E HSMT | 10 | cái |
| 8 | Lắp đai khởi thuỷ. DN63/20 | Chương V- E HSMT | 15 | cái |
| 9 | Lắp đai khởi thuỷ. DN50/20 | Chương V- E HSMT | 25 | cái |
| 10 | Lắp đai khởi thuỷ, DN40/20 | Chương V- E HSMT | 25 | cái |
| 11 | Lắp đăt măng sông ren ngoài HDPE, DN20/15 | Chương V- E HSMT | 75 | cái |
| 12 | Lắp đăt cút nhựa HDPE, DN20/90 | Chương V- E HSMT | 75 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, DN20 | Chương V- E HSMT | 1,5 | 100 m |
| 14 | Lắp đăt cút ren ngoài HDPE D20/15 | Chương V- E HSMT | 75 | cái |
| 15 | Lắp đặt van ren, DN15 | Chương V- E HSMT | 75 | cái |
| 16 | Đồng hồ đo lưu lượng D15 | Chương V- E HSMT | 75 | cái |
| 17 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách 15mm | Chương V- E HSMT | 75 | cái |
| 18 | Lắp đặt rắc co tráng kẽm, đường kính D15 | Chương V- E HSMT | 150 | cái |
| 19 | Lắp đặt van ren 1 chiều, DN15 | Chương V- E HSMT | 75 | cái |
| 20 | Lắp đặt kép tráng kẽm, đường kính DN15 | Chương V- E HSMT | 75 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút tráng kẽm ĐK 15mm | Chương V- E HSMT | 150 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, Đường kính 25mm | Chương V- E HSMT | 0,3375 | 100m |
| 23 | Hộp đồng hồ Composite | Chương V- E HSMT | 75 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi