Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201080957-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn và Kiểm định Công trình Xây dựng Miền Trung |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201065668 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-30 11:00:00 đến ngày 2020-11-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,213,974,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 48,000,000 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường | |||
| 1 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 66,4402 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 27,4918 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 11,0672 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ bê tông mặt đường cũ bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 239,1315 | m3 |
| 5 | Xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 0,8m3 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,3913 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7T | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 239,1315 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7T | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 239,1315 | m3 |
| 8 | Vét hữu cơ, đánh cấp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 13,0197 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất hữu cơ bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 13,0197 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất hữu cơ bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 13,0197 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất điều phối bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 38,559 | 100m3 |
| 12 | Đào xúc đất đến đắp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 36,5185 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất đến đắp bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 36,5185 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất đến đắp bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 36,5185 | 100m3 |
| 15 | Lu lèn nền đào K95 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 41,1931 | 100m2 |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8,3272 | 100m3 |
| B | Bó vỉa | |||
| 1 | Đào móng bó vỉa, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,8275 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng bó vỉa bằng nhân công, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,7297 | m3 |
| 3 | Bê tông bó vỉa, sỏi 1x2, mác 250 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 45,6496 | m3 |
| 4 | Bê tông móng bó vỉa, sỏi 1x2, mác 200 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 143,3593 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bó vỉa, móng bó vỉa | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,7064 | 100m2 |
| 6 | Dăm sạn đệm móng bó vỉa | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 93,2418 | m3 |
| C | Thoát nước - hố ga | |||
| 1 | Đào hố ga bằng nhân công, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,1009 | m3 |
| 2 | Đào hố ga bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,4794 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,4235 | 100m3 |
| 4 | Dăm sạn đệm móng hố ga | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 11,476 | m3 |
| 5 | Bê tông móng hố ga, sỏi 2x4, mác 150 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 22,952 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng hố ga | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,704 | 100m2 |
| 7 | Bê tông thân hố ga, sỏi 2x4, mác 150 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 64,3266 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thân hố ga | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,4327 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép hố ga | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,0681 | tấn |
| 10 | Bê tông dầm đan ga, sỏi 1x2, mác 200 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9,696 | m3 |
| 11 | Ván khuôn dầm đan | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,2288 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép dầm đan ga | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,3187 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan, sỏi 1x2, mác 200 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,5925 | m3 |
| 14 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,3626 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép tấm đan | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,677 | tấn |
| 16 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 142 | cấu kiện |
| 17 | Thép niềng tấm đan, hố ga | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,4324 | tấn |
| 18 | Ống nhựa uPVC D60 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 265 | m |
| D | Thoát nước - Cống BTLT | |||
| 1 | Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 26,0928 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cống bằng nhân công, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 53,2506 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 19,2213 | 100m3 |
| 4 | Dăm sạn đệm móng cống | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 227,04 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính 500mm, H10 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 306 | đoạn ống |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính 500mm, H10 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 15 | đoạn ống |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính 500mm, H30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 24 | đoạn ống |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính 500mm, H30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | đoạn ống |
| 9 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 500mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 284 | mối nối |
| E | Thoát nước - Cống qua đường: Thân cống | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính 1000mm, H30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 1000mm, H30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | đoạn ống |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính 1500mm, H30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6 | đoạn ống |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính 1500mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | đoạn ống |
| 5 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | mối nối |
| 6 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1500mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | mối nối |
| 7 | Dăm sạn đệm móng cống | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10,8197 | m3 |
| 8 | Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,7177 | 100m3 |
| 9 | Đào đất móng cống bằng nhân công, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,5055 | m3 |
| 10 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,9958 | 100m3 |
| F | Thoát nước - Cống qua đường: Cửa xả | |||
| 1 | Bê tông tường đầu, tường cánh sỏi 2x4, mác 150 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8,0459 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,3846 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng tường đầu, móng tường cánh, chân khay, sân cống, sỏi 4x6, mác 150 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 13,169 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng tường đầu, móng tường cánh, chân khay, sân cống | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,4509 | 100m2 |
| 5 | Dăm sạn đệm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,0947 | m3 |
| 6 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,4224 | 100m3 |
| 7 | Đào đất móng bằng nhân công, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,862 | m3 |
| 8 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1437 | 100m3 |
| G | Tháo dỡ cống cũ | |||
| 1 | Tháo dỡ ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12,5 | đoạn ống |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 11,0433 | m3 |
| 3 | Xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 0,8m3 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1104 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7T | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 11,0433 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7T | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 11,0433 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi