Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201032566-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 15:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng Công ty Cấp nước Sài Gòn – Trách nhiệm hữu hạn một thành viên – Xí nghiệp cấp nước sinh hoạt nông thôn Thành phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200357883 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-30 15:41:00 đến ngày 2020-11-09 15:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 512,806,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN LẮP ĐẶT ỐNG | |||
| 1 | Cắt mặt nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 6,568 | 100m |
| 2 | Phá dở kết cấu BTNN | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 15,84 | m3 |
| 3 | Đào phui mương ống và PT đất cấp 3 (thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 30,2 | m3 |
| 4 | Đào phui mương ống và PT đất cấp 2 (thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 47,36 | m3 |
| 5 | Đào phui mương ống và PT đất cấp 3 (cơ giới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 0,52 | 100m3 |
| 6 | Đào phui mương ống và PT đất cấp 2 (cơ giới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 0,624 | 100m3 |
| 7 | Trải cát lót phui đào mương ống; k=0.98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 1,0297 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1km - đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 0,9804 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi 6km tiếp theo - đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 0,9804 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1km - đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 1,0976 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi 6km tiếp theo - đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 1,0976 | 100m3 |
| 12 | Bê tông canh chận mác 150 đá 1x2 (xem bản vẽ 02/02) | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 0,249 | m3 |
| 13 | Ván khuôn đổ bê tông (xem bản vẽ 02/02) | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 0,0159 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép đan hộp van D < 10mm (xem bản vẽ 02/02) | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 0,0012 | tấn |
| B | VẬT TƯ LẮP MỚI | |||
| 1 | Ống nhựa 125 HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 5,33 | 100m |
| 2 | Ống nhựa 125 HDPE (Dùng đấu nối) | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 0,005 | 100m |
| 3 | Tê MJ 100FF x 100B (Dùng cho ống HDPE) | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Van 100BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 2 | cái |
| 5 | Khuỷu MJ 1/8 100FF (Dùng cho ống HDPE) | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 5 | bộ |
| 6 | Bù manchon MJ 100BF (Dùng cho ống HDPE) | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Bù đực MJ 100BM | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 1 | cái |
| 8 | Bửng chận 100B | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 2 | cái |
| 9 | Họng ổ khóa bản lề | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 2 | cái |
| 10 | Ống cơi họng D168 PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 0,02 | 100m |
| 11 | Joint mặt bích 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 6 | cái |
| 12 | Bulong + Tán 16x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 48 | bộ |
| C | VẬT TƯ ĐẤU ỐNG HIỆN HỮU | |||
| 1 | Tê MJ 100FF x 100B (dùng cho ống HDPE) | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Manchon MJ 100 FF (dùng cho ống HDPE) | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 1 | bộ |
| D | THỬ ÁP LỰC ĐƯỜNG ỐNG | |||
| 1 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 5,35 | 100m |
| 2 | Nước dùng để thử áp * 1.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 6,299 | m3 |
| 3 | Nước sử dụng súc rửa ống (2.0kg/cm2) 2 lần | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 108 | m3 |
| E | KHỬ TRÙNG ỐNG BẰNG CLO BỘT | |||
| 1 | Khử trùng ống 125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 5,35 | 100m |
| F | TÁI LẬP MẶT ĐƯỜNG NHỰA DÀY 12 CM (ML1) | |||
| 1 | Trải vải điạ kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 3,94 | 100m2 |
| 2 | Trải cấp phối đá dăm loại 1, dày 40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 0,53 | 100m3 |
| 3 | Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn nhựa 1,0 kg/m² | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 1,32 | 100m2 |
| 4 | Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn nhựa 0,5kg/m² | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 1,32 | 100m2 |
| 5 | Trải BTNNóng hạt trung dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 1,32 | 100m2 |
| 6 | Trải BTNNóng hạt mịn dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 1,32 | 100m2 |
| G | TÁI LẬP MẶT ĐƯỜNG NHỰA 5cm TRONG VÀ NGOÀI PHUI | |||
| 1 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphalt chiều dày lớp bóc 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 3,06 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn nhựa 0,5kg/m² | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 3,06 | 100m2 |
| 3 | Trải BTNNóng hạt mịn dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 3,06 | 100m2 |
| 4 | Vận chuyển BT nhựa cào bốc 5cm, xa 1km bằng bằng xe 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 0,15 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển BT nhựa cào bốc 5cm, xa 6km tiếp theo bằng xe 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 0,15 | 100m3 |
| H | TÁI LẬP ĐƯỜNG/HẺM ĐẤT ĐÁ (ML2) | |||
| 1 | Trải vải điạ kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 1,89 | 100m2 |
| 2 | Trải lớp cấp phối đá dăm loại 1, dày 25 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 0,21 | 100m3 |
| 3 | Lấp bằng đất đá hiện hữu; dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT | 0,08 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi