Gói thầu: Thi công xây lắp công trình: Tường kè chống lũ khu vực xóm Lọng, xóm Củm xã Vạn Mai, huyện Mai Châu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201082016-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mai Châu
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình: Tường kè chống lũ khu vực xóm Lọng, xóm Củm xã Vạn Mai, huyện Mai Châu
Số hiệu KHLCNT 20201061124
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện từ năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-30 15:01:00 đến ngày 2020-11-09 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,363,879,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN KÈ XÓM LỌNG
B TUYẾN KÈ
1 Bê tông tường R200#, đá 2x4, chiều dày >45cm, cao <6m Chương V 492,9199 m3
2 Bê tông móng R200#, đá 2x4, rộng >250cm Chương V 374,0312 m3
3 Ván khuôn đổ bê tông tường, ván khuôn gỗ Chương V 13,3432 100m2
4 Ván khuôn đổ bê tông móng, ván khuôn gỗ Chương V 3,7445 100m2
5 Khe lún giấy dầu, nhựa đường (2 lớp giấy, 3 lớp nhựa) Chương V 77,025 m2
6 Đào đất móng công trình bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng <10m, đất cấp 2 Chương V 45,7036 100m3
7 Đắp đất bằng đầm cóc trả móng K=0,95 Chương V 27,1567 100m3
8 Vận chuyển đất thừa ra bãi thải, cụ ly vận chuyển <1000m, bằng ô tô 7T Chương V 18,5468 100m3
9 San lấp mặt bằng bãi đất thải đổ bỏ (bằng máy ủi CV110) Chương V 18,5468 100m3
10 Ống nhựa thoát nước PVC D32 Chương V 112 m
C CỐNG BẢN LO600:
1 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Chương V 48,6115 m3
2 Bê tông lòng cống, chân khay, móng thân cống, móng tường cánh, BTXM đá 2x4, mác 200 Chương V 82,9358 m3
3 Bê tông tường cánh, thân mố BTXM đá 2x4, mác 200 Chương V 65,12 m3
4 Bê tông thanh chống đá 1x2, mác 200 Chương V 6,21 m3
5 Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 250 Chương V 4,336 m3
6 Bê tông bản đá 1x2, mác 300 Chương V 8,5728 m3
7 Bê tông bản vượt 1x2, mác 250 Chương V 3,98 m3
8 Bê tông mặt cống đá 1x2, mác 300 Chương V 3,552 m3
9 Bê tông lan can BTXM đá 2x4, mác 200 Chương V 2,96 m3
10 Cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm Chương V 0,1553 tấn
11 Cốt thép mũ mố, đường kính <=18 mm Chương V 0,0148 tấn
12 Cốt thép giằng chống, đường kính <=10 mm Chương V 0,0506 tấn
13 Cốt thép giằng chống, đường kính <=18 mm Chương V 0,25 tấn
14 Cốt thép bản <= 10 mm Chương V 0,3699 tấn
15 Cốt thép bản, đường kính > 10 mm Chương V 0,0326 tấn
16 Cốt thép bản, đường kính >18 mm Chương V 0,9749 tấn
17 Cốt thép lan can, đường kính <=18 mm Chương V 0,2748 tấn
18 Cốt thép dầm bản, bản vượt, đường kính D<=10mm Chương V 0,0914 tấn
19 Cốt thép dầm bản, bản vượt, đường kính D<=18mm Chương V 0,2984 tấn
20 Cốt thép mặt cống, đường kính <= 10 mm Chương V 0,2338 tấn
21 Lan can cầu, ống thép tráng kẽm D=10cm, dày 5mm Chương V 0,1732 tấn
22 Lan can cầu, ống thép tráng kẽm D=8cm, dày 4mm Chương V 0,0282 tấn
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng tường mố, tường cánh, lòng cống, giằng chống Chương V 0,6672 100m2
24 Ván khuôn mũ mố đỉnh tường, thân tường mố, tường cánh, lan can Chương V 1,7191 100m2
25 Ván khuôn tấm bản Chương V 0,5745 100m2
26 Quét nhựa bitum nóng vào tường Chương V 24 m2
27 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Chương V 5 cái
28 Phá dỡ kết cấu cũ bằng búa căn, kết cấu đá xây Chương V 7,26 m3
29 Đất đào móng cống, đá cấp 2, máy đào 1,25m3 Chương V 5,2081 100m3
30 Đất đắp trả móng cống bằng đầm cọc K=0,95 Chương V 3,9018 100m3
31 Vận chuyển đất thừa ra bãi thải, cụ ly vận chuyển <1000m, bằng ô tô 7T 1,3063 100m3
32 San lấp mặt bằng bãi đất thải đổ bỏ (bằng máy ủi CV110) Chương V 1,3063 100m3
D TUYẾN KÈ XÓM CỦM
1 Bê tông M200 đá 1x2 dầm đỉnh, khung khóa, chân kè Chương V 56,2676 m3
2 Đá hộc lát khan mái kè Chương V 233,0465 m3
3 Đá dăm lót 1x2 mái kè Chương V 0,7768 100m3
4 Vải địa kỹ thuật Chương V 7,7682 100m2
5 Rọ đá (2x1x0,5)m gia cố chân kè Chương V 40 rọ
6 Bê tông trảm mặt rọ đá M200 Chương V 8 m3
7 Bê tông gờ chắn bánh M200, đá 1x2 Chương V 2,2 m3
8 Bê tông đổ đường đỉnh kè M250 đá 2x4 Chương V 54,68 m3
9 Đá hộc thả rối chân kè Chương V 32,1932 m3
10 Đá hộc lát khan mặt bằng đỉnh mái chân kè Chương V 20,1934 m3
11 Ván khuôn đổ bê tông dầm khóa mái kè, ván khuôn gỗ Chương V 2,9094 100m2
12 Ván khuôn đổ bê tông mặt đường đỉnh kè Chương V 0,3954 100m2
13 Cốt thép móng, đường kính D<10 các dầm khóa mái kè Chương V 1,7293 tấn
14 Khe lún giấy dầu, nhựa đường (2 lớp giấy, 3 lớp nhựa) Chương V 31,325 m2
15 Trải giấy dầu tạo phặt mặt đường đỉnh kè (1 lớp) Chương V 5,468 100m2
16 Trồng cỏ bảo vệ mái kè Chương V 1,4239 100m2
17 Đất đào công trình bằng máy đào 1,25m3; đất cấp 2 Chương V 25,6731 100m3
18 Đắp đất bằng đầm cóc trả móng K=0,95 Chương V 5,7323 100m3
19 Vận chuyển đất thừa ra bãi thải, cụ ly vận chuyển <1000m, bằng ô tô 7T Chương V 19,9408 100m3
20 San lấp mặt bằng bãi đất thải đổ bỏ (bằng máy ủi CV110) Chương V 19,9408 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->