Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201079844-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Xây dựng Eden |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201079763 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp ngân sách phường năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-29 16:52:00 đến ngày 2020-11-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 159,722,651 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,000,000 VNĐ ((Hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả theo chương V | 38,6496 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả theo chương V | 4,7564 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Mô tả theo chương V | 52,637 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả theo chương V | 3,8412 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả theo chương V | 0,1268 | 100m3 |
| 6 | Mua đất cấp 3 để đắp | Mô tả theo chương V | 14,7088 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 0,1471 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả theo chương V | 0,8826 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, XM PC40, đá 4x6 | Mô tả theo chương V | 21,3642 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả theo chương V | 6,2721 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả theo chương V | 13,5296 | m3 |
| 12 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả theo chương V | 0,5254 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả theo chương V | 0,5291 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả theo chương V | 2,355 | 1m2 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả theo chương V | 4 | 1cấu kiện |
| 16 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè - gạch xi măng, vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 93,52 | 1m2 |
| 17 | Lát gạch con sâu phần vỉa hè hư hỏng | Mô tả theo chương V | 70 | m2 |
| 18 | Rải lớp cát đệm dày 5cm | Mô tả theo chương V | 70 | m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả theo chương V | 0,1927 | tấn |
| 20 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | Mô tả theo chương V | 0,1508 | tấn |
| 21 | Xây tường thẳng gạch đất nung (4x8x19)cm, chiều dày <=30cm, vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 1,4 | m3 |
| 22 | Xây tường gạch ống (8x8x19)cm, chiều dày <=30cm, vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 2,52 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 64,4 | m2 |
| 24 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 64,4 | 1m2 |
| 25 | Cung cấp đất trồng cây | Mô tả theo chương V | 12,1 | m3 |
| 26 | Cung cấp hỗn hợp tro trấu, phân bò | Mô tả theo chương V | 34,58 | m2 |
| 27 | Trồng cỏ lạc | Mô tả theo chương V | 34,58 | m2 |
| 28 | Trồng cây Hoàng Yến | Mô tả theo chương V | 3 | Cây |
| 29 | Trồng cây Lạc Tiên | Mô tả theo chương V | 25 | Cây |
| 30 | Trồng cây Vàng Bạc | Mô tả theo chương V | 50 | Cây |
| 31 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang chiều dày lớp sơn 1mm | Mô tả theo chương V | 8,457 | 1m2 |
| 32 | Sơn dải phân cách - sơn mới | Mô tả theo chương V | 10,072 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi