Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201082387-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Chợ Gạo |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201082310 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-30 14:47:00 đến ngày 2020-11-09 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,069,797,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN VÀ MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường mới bằng máy, đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,071 | 100m3 |
| 2 | Cày xới, ban gạt mặt đường láng nhựa cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 236,829 | 100m2 |
| 3 | Đóng cừ tràm, cừ dài 4,7m, bằng máy đất bùn, phần ngập đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 105,875 | 100m |
| 4 | Cung cấp cừ tràm, cừ dài 4,7m, Dg>=8cm, phần không ngập đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9.317 | m |
| 5 | Đắp lề, taluy đường, ao mương bằng máy, độ chặt k=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,499 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường mở rộng bằng máy, độ chặt k=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,36 | 100m3 |
| 7 | Cung cấp đất đắp lề đường, taluy, nền đường, ao mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6.001,66 | m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 (Dmax=37,5mm) lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,883 | 100m3 |
| 9 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 (Dmax=37,5mm) lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,906 | 100m3 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 279,375 | 100m2 |
| 11 | Láng mặt đường nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 279,375 | 100m2 |
| 12 | Đào móng trụ biển báo thủ công, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,938 | m3 |
| 13 | Bê tông móng trụ biển báo đá 1x2 M200, đs 2-4 (chỉ tính vật tư) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,938 | m3 |
| 14 | Bê tông móng cọc tiêu đá 1x2 M150, đs 2-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,025 | m3 |
| 15 | Lắp đặt trụ biển báo phản quang tam giác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45 | cái |
| 16 | Lắp đặt trụ biển báo phản quang tròn + chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 17 | Cung cấp biển báo PQ tròn D70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 18 | Cung cấp biển báo PQ tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47 | cái |
| 19 | Cung cấp biển báo PQ chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,9 | m2 |
| 20 | Cung cấp trụ đỡ biển báo D90x1,5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 168,39 | m |
| 21 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,15x0,15x1,025 (vận dụng ĐM) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| B | CỐNG NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đóng cừ tràm đê quây, cừ dài 4,7m, đất bùn, phần ngập đất (không tính vật tư) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,786 | 100m |
| 2 | Cung cấp cừ tràm đê quây, cừ dài 4,7m, phần không ngập đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,589 | 100m |
| 3 | Lót vải mũ sọc chắn đất đê quay (Vận dụng ĐM) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,802 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép neo đê quay, ĐK <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,029 | tấn |
| 5 | Đắp đất đê quay, dung trọng 1,45 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80,86 | m3 |
| 6 | Phá dỡ đê quay bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,809 | 100m3 |
| 7 | Đào móng cống bằng máy, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,419 | 100m3 |
| 8 | Đóng cừ tràm móng cống, cừ dài 3,0m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,95 | 100m |
| 9 | Đệm cát đầu cừ móng cống dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,66 | m3 |
| 10 | Bê tông móng cống, đá 1x2 M150, đs 2-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,66 | m3 |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt gối cống D1000 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt ống cống D1000 H30, L=3,0m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | 1 đoạn ống |
| 13 | Nối cống D1000 bằng gioăng cao su | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | mối nối |
| 14 | Trám vữa mối nối cống D1000, VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | mối nối |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,541 | tấn |
| 16 | Ván khuôn móng cống, sân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,589 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng cống, sân cống, chân khay, đá 1x2 M200, đs 2-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,814 | m3 |
| 18 | Cốt thép tường đầu, tường cánh, ĐK <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,008 | tấn |
| 19 | Cốt thép tường đầu, tường cánh, ĐK <= 18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,899 | tấn |
| 20 | Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,948 | 100m2 |
| 21 | Bê tông tường đầu, tường cánh, đá 1x2 M200, đs 2-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,313 | m3 |
| 22 | Đắp đất lưng cống bằng đầm cóc, K = 0,95 (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,745 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi