Gói thầu: Xây lắp công trình và đảm bảo giao thông trong quá trình thi công
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201080587-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng công trình đô thị |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình và đảm bảo giao thông trong quá trình thi công |
| Số hiệu KHLCNT | 20201080571 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ bảo trì đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-30 14:22:00 đến ngày 2020-11-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,833,795,052 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Cải tạo đảo giao thông nút giao (khu vực nút giao Sóng Thần) | |||
| 1 | Phá dỡ bó vỉa bê tông hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 15,4 | m3 |
| 2 | Đào nền đường | Theo hồ sơ thiết kế | 1,5834 | 100m3 |
| 3 | Làm lớp móng đá mi bụi | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1721 | 100m3 |
| 4 | Làm lớp móng dưới CPĐD loại I Dmax=37.5 K>=0,98 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1721 | 100m3 |
| 5 | Làm lớp móng trên CPĐD loại I Dmax=25 K>=0,98 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1721 | 100m3 |
| 6 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng CRS-1 lượng nhũ tương 1,0 kg/ m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,7254 | 100m2 |
| 7 | Trải thảm BTN C19 chiều dầy đã lèn ép 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 5,7254 | 100m2 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương CRS-1 lượng nhũ tương 0,5 kg/ m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,7254 | 100m2 |
| 9 | Trải thảm BTN C12.5 chiều dầy đã lèn ép 5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 5,7254 | 100m2 |
| 10 | BT lót bó vỉa, M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,242 | m3 |
| 11 | BT bó vỉa M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 22,624 | m3 |
| 12 | Ván khuôn bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế | 1,8786 | 100m2 |
| B | Hạng mục 2: Cải tạo mặt đường (khu vực nút giao Sóng Thần) | |||
| 1 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông nhựa TB dày <= 5 cm | Theo hồ sơ thiết kế | 65,9009 | 100m2 |
| 2 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T-chiều dày lớp bóc ≤5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 65,9009 | 100m2 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương CRS-1 lượng nhũ tương 0,5 kg/ m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 64,9938 | 100m2 |
| 4 | Trải thảm BTN C12.5 chiều dầy đã lèn ép 5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 77,3458 | 100m2 |
| C | Hạng mục 3: Tổ chức giao thông (khu vực nút giao Sóng Thần) | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt biển tròn D=70cm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,1539 | 1 m2 |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt biển HCN 240x150cm | Theo hồ sơ thiết kế | 39,6 | 1 m2 |
| 3 | Sơn vạch kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (sơn nóng) màu vàng dày 2.0mm (vạch 1.3) | Theo hồ sơ thiết kế | 76,179 | m2 |
| 4 | Sơn vạch kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (sơn nóng) màu trắng dày 2.0mm (vạch 2.1) | Theo hồ sơ thiết kế | 23,919 | m2 |
| 5 | Sơn vạch kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (sơn nóng) màu trắng dày 2.0mm (vạch 3.1a) | Theo hồ sơ thiết kế | 168,5955 | m2 |
| 6 | Sơn vạch kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (sơn nóng) màu trắng dày 2.0mm (vạch 8,7) | Theo hồ sơ thiết kế | 165,88 | m2 |
| 7 | Sơn vạch kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (sơn nóng) màu trắng dày 2.0mm (vạch 9.3) | Theo hồ sơ thiết kế | 14,019 | m2 |
| D | Hạng mục 4: Cải tạo đảo giao thông nút giao (khu vực nút giao ngã 4 Bình Phước) | |||
| 1 | Di dời đèn trang trí hiện hữu (60% công lắp đặt) | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | 1 bộ |
| 2 | Phá dỡ bó vỉa bê tông hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 16,0781 | m3 |
| 3 | Đào khuôn nền đường và vận chuyển đi đổ | Theo hồ sơ thiết kế | 6,0983 | 100m3 |
| 4 | Làm lớp móng đá mi bụi | Theo hồ sơ thiết kế | 2,1029 | 100m3 |
| 5 | Làm lớp móng dưới CPĐD loại I Dmax=37.5 K>=0,98 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,1029 | 100m3 |
| 6 | Làm lớp móng trên CPĐD loại I Dmax=25 K>=0,98 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,0514 | 100m3 |
| 7 | Tưới lớp thấm bám CRS-1 lượng nhũ tương 1,0 kg/ m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,0095 | 100m2 |
| 8 | Trải thảm BTN C19 chiều dầy đã lèn ép 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 7,0095 | 100m2 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương CRS-1 lượng nhũ tương 0,5 kg/ m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,0095 | 100m2 |
| 10 | Trải thảm BTN C12.5 chiều dầy đã lèn ép 5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 7,0095 | 100m2 |
| 11 | BT lót bó vỉa, M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,1847 | m3 |
| 12 | BT bó vỉa M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 16,909 | m3 |
| 13 | Ván khuôn bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế | 1,3952 | 100m2 |
| 14 | BT lót bo nền, M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,728 | m3 |
| 15 | BT bó nền M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,6 | m3 |
| 16 | Ván khuôn bó nền | Theo hồ sơ thiết kế | 0,72 | 100m2 |
| 17 | Đắp cát hạt trung vỉa hè bù lún, K>=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,3424 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát hạt trung vỉa hè, K>=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,0054 | 100m3 |
| 19 | Gạch BT tự chèn dày 10cm M400 | Theo hồ sơ thiết kế | 668,47 | m2 |
| E | Hạng mục 5: Cải tạo mặt đường (khu vực nút giao ngã 4 Bình Phước) | |||
| 1 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông nhựa TB dày <= 5 cm | Theo hồ sơ thiết kế | 19,52 | 100m2 |
| 2 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T-chiều dày lớp bóc ≤5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 19,52 | 100m2 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương CRS-1 lượng nhũ tương 0,5 kg/ m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 19,551 | 100m2 |
| 4 | Trải thảm BTN C12.5 chiều dầy đã lèn ép 5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 24,18 | 100m2 |
| F | Hạng mục 6: Tổ chức giao thông (khu vực nút giao ngã 4 Bình Phước) | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt biển HCN 240x150cm | Theo hồ sơ thiết kế | 14,4 | 1 m2 |
| 2 | Sơn vạch kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (sơn nóng) màu trắng dày 2.0mm (vạch 2.1) | Theo hồ sơ thiết kế | 13,914 | m2 |
| 3 | Sơn vạch kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (sơn nóng) màu trắng dày 2.0mm (vạch 3.1a) | Theo hồ sơ thiết kế | 66,258 | m2 |
| 4 | Sơn vạch kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (sơn nóng) màu trắng dày 2.0mm (vạch 8.7) | Theo hồ sơ thiết kế | 75,825 | m2 |
| G | Hạng mục 7: Khu vực nút giao Trạm 2 | |||
| 1 | Đào đất hố móng biển báo, đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,192 | m3 |
| 2 | Bê tông móng đá 1x2 M.200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1844 | m3 |
| 3 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0192 | 100m2 |
| 4 | Gia công, lắp đặt trụ thép D=90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | 1 trụ |
| 5 | Mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 84,9852 | kg |
| 6 | Quét bi tum chân cột | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3393 | m2 |
| 7 | Bu lông D=10, L=12cm | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 8 | Đắp đất hố móng biển báo, đất cấp 3 trụ biển báo tận dụng | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | m3 |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt biển HCN 240x150cm | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | 1 m2 |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt biển HCN 240x120cm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,88 | 1 m2 |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt biển HCN 320x200cm | Theo hồ sơ thiết kế | 6,4 | 1 m2 |
| 12 | Sơn vạch giảm tốc dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 73 | m2 |
| H | Hạng mục 8: Khu vực nút giao cầu vượt Linh Xuân | |||
| 1 | Sơn vạch giảm tốc dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 85,5 | m2 |
| I | Hạng mục 9: Khu vực nút giao Gò Dưa | |||
| 1 | Phá dỡ vỉa hè gạch terazzo | Theo hồ sơ thiết kế | 2,4 | m2 |
| 2 | BT bó vỉa M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,408 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế | 0,016 | 100m2 |
| 4 | BT lót bó vỉa, M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1469 | m3 |
| 5 | Bê tông mặt đường mới M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,81 | m3 |
| 6 | Nắn chỉnh DPC BT hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | cái |
| 7 | Bê tông đá 1x2 M300 DPC BT mới | Theo hồ sơ thiết kế | 26,91 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép DPC BT mới | Theo hồ sơ thiết kế | 2,34 | 100m2 |
| 9 | Màn phản quang trên DPC BT mới | Theo hồ sơ thiết kế | 2,025 | m2 |
| 10 | Khối lượng thép D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.799,1 | kg |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn (>500kg/ cấu kiện) | Theo hồ sơ thiết kế | 90 | 1cấu kiện |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt biển HCN 240x150cm | Theo hồ sơ thiết kế | 10,8 | 1 m2 |
| 13 | Sơn vạch kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (sơn nóng) màu trắng dày 2.0mm (vạch 3.1a) | Theo hồ sơ thiết kế | 88,401 | m2 |
| 14 | Sơn vạch giảm tốc dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 42 | m2 |
| J | Hạng mục 10: Giá long môn 16,5m (khu vực nút giao Sóng Thần) | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 4,8 | m3 |
| 2 | Bê tông lót đáy M150 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,36 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,24 | m3 |
| 4 | Thép tròn 10<f<=18 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0541 | tấn |
| 5 | Thép tấm dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 52 | kg |
| 6 | Bulong móng CĐC M30x1000mm cả đai ốc và vòng đệm | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 7 | Vữa BT M100 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,098 | m3 |
| 8 | Ván khuôn đổ bê tông trụ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1008 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn đổ bê tông lót móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0112 | 100m2 |
| 10 | Cát đắp hố móng ( tận dụng cát đào) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,012 | 100m3 |
| 11 | Thép ống Tròn Ø273 dày 9mm | Theo hồ sơ thiết kế | 519,633 | kg |
| 12 | Thép ống Tròn Ø140 dày 4,5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 266,722 | kg |
| 13 | Thép ống Tròn Ø90 dày 3mm | Theo hồ sơ thiết kế | 103,06 | kg |
| 14 | Thép hộp 50*50 dày 3mm | Theo hồ sơ thiết kế | 98,44 | kg |
| 15 | Thép tấm dày 30mm làm mặt bích | Theo hồ sơ thiết kế | 104,044 | kg |
| 16 | Thép tấm dày 25mm làm mặt bích | Theo hồ sơ thiết kế | 80,912 | kg |
| 17 | Thép tấm dày 22mm làm mặt bích | Theo hồ sơ thiết kế | 137,056 | kg |
| 18 | Thép tấm dày 16mm | Theo hồ sơ thiết kế | 62,034 | kg |
| 19 | Thép tấm dày 12mm | Theo hồ sơ thiết kế | 49,56 | kg |
| 20 | Bulong CĐC+ Đai Ốc M24X120 | Theo hồ sơ thiết kế | 54 | cái |
| 21 | Mạ nhúng kẽm nóng (Tính theo trọng lượng của kết cấu thép) | Theo hồ sơ thiết kế | 1.421,461 | kg |
| 22 | Sản xuất kết cấu thép giá long môn (không VL chính) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,4215 | tấn |
| 23 | Lắp đặt kết cấu thép giá long môn | Theo hồ sơ thiết kế | 1,4215 | tấn |
| 24 | Cung cấp thép hộp 30x30 dày 2mm làm khung xương biển báo | Theo hồ sơ thiết kế | 68,6 | kg |
| 25 | Thép tấm dày 8mm | Theo hồ sơ thiết kế | 11,1 | kg |
| 26 | Bulon M12 dài 5cm liên kết biển báo | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 27 | Sản xuất hệ khung xương biển báo | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0798 | tấn |
| K | Hạng mục 11: Giá long môn 14m (khu vực nút giao Sóng Thần) | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 3,84 | m3 |
| 2 | Bê tông lót đáy M150 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,28 | m3 |
| 3 | Bê tông M300 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,52 | m3 |
| 4 | Thép tròn 10<f<=18 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0413 | tấn |
| 5 | Thép tấm dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 45,6 | kg |
| 6 | Bulong móng CĐC M28x800mm cả đai ốc và vòng đệm | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 7 | Vữa BT M100 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,098 | m3 |
| 8 | Ván khuôn đổ bê tông trụ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0864 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn đổ bê tông lót móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0096 | 100m2 |
| 10 | Cát đắp hố móng ( tận dụng cát đào) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0104 | 100m3 |
| 11 | Thép ống Tròn Ø219 dày 8,18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 369,157 | kg |
| 12 | Thép ống Tròn Ø114 dày 3,0mm | Theo hồ sơ thiết kế | 185,701 | kg |
| 13 | Thép ống Tròn Ø76 dày 3,0mm | Theo hồ sơ thiết kế | 74,768 | kg |
| 14 | Thép hộp 40*40 dày 3mm | Theo hồ sơ thiết kế | 66,34 | kg |
| 15 | Thép tấm dày 25mm làm mặt bích | Theo hồ sơ thiết kế | 75,988 | kg |
| 16 | Thép tấm dày 20mm làm mặt bích | Theo hồ sơ thiết kế | 136,444 | kg |
| 17 | Thép tấm dày 16mm | Theo hồ sơ thiết kế | 13,288 | kg |
| 18 | Thép tấm dày 12mm | Theo hồ sơ thiết kế | 68,53 | kg |
| 19 | Bulong CĐC+ Đai Ốc M24X120 | Theo hồ sơ thiết kế | 54 | cái |
| 20 | Mạ nhúng kẽm nóng (Tính theo trọng lượng của kết cấu thép) | Theo hồ sơ thiết kế | 990,216 | kg |
| 21 | Sản xuất kết cấu thép giá long môn (không VL chính) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9902 | tấn |
| 22 | Lắp đặt kết cấu thép giá long môn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9902 | tấn |
| 23 | Cung cấp thép hộp 30x30 dày 2mm làm khung xương biển báo | Theo hồ sơ thiết kế | 66,9 | kg |
| 24 | Thép tấm dày 8mm | Theo hồ sơ thiết kế | 11,1 | kg |
| 25 | Bulon M12 dài 5cm liên kết biển báo | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 26 | Sản xuất hệ khung xương biển báo | Theo hồ sơ thiết kế | 0,078 | tấn |
| L | Hạng mục 12: Giá long môn 16,5m (khu vực nút giao ngã tư Bình Phước) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 4,8 | m3 |
| 2 | Bê tông lót đáy M150 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,36 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,24 | m3 |
| 4 | Thép tròn 10<f<=18 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0541 | tấn |
| 5 | Thép tấm dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 52 | kg |
| 6 | Bulong móng CĐC M30x1000mm cả đai ốc và vòng đệm | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 7 | Vữa BT M100 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,098 | m3 |
| 8 | Ván khuôn đổ bê tông trụ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1008 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn đổ bê tông lót móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0112 | 100m2 |
| 10 | Cát đắp hố móng ( tận dụng cát đào) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,012 | 100m3 |
| 11 | Thép ống Tròn Ø273 dày 9mm | Theo hồ sơ thiết kế | 554,775 | kg |
| 12 | Thép ống Tròn Ø140 dày 4,5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 266,722 | kg |
| 13 | Thép ống Tròn Ø90 dày 3mm | Theo hồ sơ thiết kế | 103,06 | kg |
| 14 | Thép hộp 50*50 dày 3mm | Theo hồ sơ thiết kế | 98,44 | kg |
| 15 | Thép tấm dày 30mm làm mặt bích | Theo hồ sơ thiết kế | 104,044 | kg |
| 16 | Thép tấm dày 25mm làm mặt bích | Theo hồ sơ thiết kế | 80,912 | kg |
| 17 | Thép tấm dày 22mm làm mặt bích | Theo hồ sơ thiết kế | 137,056 | kg |
| 18 | Thép tấm dày 16mm | Theo hồ sơ thiết kế | 62,034 | kg |
| 19 | Thép tấm dày 12mm | Theo hồ sơ thiết kế | 49,56 | kg |
| 20 | Bulong CĐC+ Đai Ốc M24X120 | Theo hồ sơ thiết kế | 54 | cái |
| 21 | Mạ nhúng kẽm nóng (Tính theo trọng lượng của kết cấu thép) | Theo hồ sơ thiết kế | 1.456,603 | kg |
| 22 | Sản xuất kết cấu thép giá long môn (không VL chính) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,4566 | tấn |
| 23 | Lắp đặt kết cấu thép giá long môn | Theo hồ sơ thiết kế | 1,4566 | tấn |
| 24 | Cung cấp thép hộp 30x30 dày 2mm làm khung xương biển báo | Theo hồ sơ thiết kế | 62 | kg |
| 25 | Thép tấm dày 8mm | Theo hồ sơ thiết kế | 8,9 | kg |
| 26 | Bulon M12 dài 5cm liên kết biển báo | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 27 | Sản xuất hệ khung xương biển báo | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0708 | tấn |
| M | Hạng mục 13: Giá long môn 11m (khu vực nút giao Trạm 2) | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 3,84 | m3 |
| 2 | Bê tông lót đáy M150 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,28 | m3 |
| 3 | Bê tông M300 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,52 | m3 |
| 4 | Thép tròn 10<f<=18 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0413 | tấn |
| 5 | Thép tấm dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 45,6 | kg |
| 6 | Bulong móng CĐC M28x800mm cả đai ốc và vòng đệm | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 7 | Vữa BT M100 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,098 | m3 |
| 8 | Ván khuôn đổ bê tông trụ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0864 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn đổ bê tông lót móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0096 | 100m2 |
| 10 | Cát đắp hố móng ( tận dụng cát đào) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0104 | 100m3 |
| 11 | Thép ống Tròn Ø219 dày 8,18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 394,663 | kg |
| 12 | Thép ống Tròn Ø114 dày 3,0mm | Theo hồ sơ thiết kế | 149,251 | kg |
| 13 | Thép ống Tròn Ø76 dày 3,0mm | Theo hồ sơ thiết kế | 58,568 | kg |
| 14 | Thép hộp 40*40 dày 3mm | Theo hồ sơ thiết kế | 47,71 | kg |
| 15 | Thép tấm dày 25mm làm mặt bích | Theo hồ sơ thiết kế | 75,988 | kg |
| 16 | Thép tấm dày 20mm làm mặt bích | Theo hồ sơ thiết kế | 136,444 | kg |
| 17 | Thép tấm dày 16mm | Theo hồ sơ thiết kế | 13,288 | kg |
| 18 | Thép tấm dày 12mm | Theo hồ sơ thiết kế | 68,53 | kg |
| 19 | Bulong CĐC+ Đai Ốc M24X120 | Theo hồ sơ thiết kế | 54 | cái |
| 20 | Mạ nhúng kẽm nóng (Tính theo trọng lượng của kết cấu thép) | Theo hồ sơ thiết kế | 944,442 | kg |
| 21 | Sản xuất kết cấu thép giá long môn (không VL chính) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9444 | tấn |
| 22 | Lắp đặt kết cấu thép giá long môn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9444 | tấn |
| 23 | Cung cấp thép hộp 30x30 dày 2mm làm khung xương biển báo | Theo hồ sơ thiết kế | 57,6 | kg |
| 24 | Thép tấm dày 8mm | Theo hồ sơ thiết kế | 8,9 | kg |
| 25 | Bulon M12 dài 5cm liên kết biển báo | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 26 | Sản xuất hệ khung xương biển báo | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0664 | tấn |
| N | Hạng mục 14: Giá long môn 14m (khu vực nút giao Gò Dưa) | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 3,84 | m3 |
| 2 | Bê tông lót đáy M150 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,28 | m3 |
| 3 | Bê tông M300 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,52 | m3 |
| 4 | Thép tròn 10<f<=18 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0413 | tấn |
| 5 | Thép tấm dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 45,6 | kg |
| 6 | Bulong móng CĐC M28x800mm cả đai ốc và vòng đệm | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 7 | Vữa BT M100 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,098 | m3 |
| 8 | Ván khuôn đổ bê tông trụ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0864 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn đổ bê tông lót móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0096 | 100m2 |
| 10 | Cát đắp hố móng ( tận dụng cát đào) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0104 | 100m3 |
| 11 | Thép ống Tròn Ø219 dày 8,18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 394,663 | kg |
| 12 | Thép ống Tròn Ø114 dày 3,0mm | Theo hồ sơ thiết kế | 185,701 | kg |
| 13 | Thép ống Tròn Ø76 dày 3,0mm | Theo hồ sơ thiết kế | 74,768 | kg |
| 14 | Thép hộp 40*40 dày 3mm | Theo hồ sơ thiết kế | 66,34 | kg |
| 15 | Thép tấm dày 25mm làm mặt bích | Theo hồ sơ thiết kế | 75,988 | kg |
| 16 | Thép tấm dày 20mm làm mặt bích | Theo hồ sơ thiết kế | 136,444 | kg |
| 17 | Thép tấm dày 16mm | Theo hồ sơ thiết kế | 13,288 | kg |
| 18 | Thép tấm dày 12mm | Theo hồ sơ thiết kế | 62,314 | kg |
| 19 | Bulong CĐC+ Đai Ốc M24X120 | Theo hồ sơ thiết kế | 54 | cái |
| 20 | Mạ nhúng kẽm nóng (Tính theo trọng lượng của kết cấu thép) | Theo hồ sơ thiết kế | 1.009,506 | kg |
| 21 | Sản xuất kết cấu thép giá long môn (không VL chính) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,0095 | tấn |
| 22 | Lắp đặt kết cấu thép giá long môn | Theo hồ sơ thiết kế | 1,0095 | tấn |
| 23 | Cung cấp thép hộp 30x30 dày 2mm làm khung xương biển báo | Theo hồ sơ thiết kế | 60,2 | kg |
| 24 | Thép tấm dày 8mm | Theo hồ sơ thiết kế | 8,9 | kg |
| 25 | Bulon M12 dài 5cm liên kết biển báo | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 26 | Sản xuất hệ khung xương biển báo | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0691 | tấn |
| O | Hạng mục 15: Trụ tay vươn 3m | |||
| 1 | Ống thép D219, dày 8,18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 4.465,5396 | kg |
| 2 | Ống thép D90, dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 763,7421 | kg |
| 3 | Ống thép D60, dày 3,6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 256,2753 | kg |
| 4 | Gia công thép ống trụ | Theo hồ sơ thiết kế | 5,4856 | tấn |
| 5 | Thép bản dày 20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 476,8875 | kg |
| 6 | Thép bản dày 16mm | Theo hồ sơ thiết kế | 313,1024 | kg |
| 7 | Thép bản dày 8mm | Theo hồ sơ thiết kế | 231,0349 | kg |
| 8 | Thép bản dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 46,2149 | kg |
| 9 | Sản xuất các kết cấu thép trụ tay vươn | Theo hồ sơ thiết kế | 1,0672 | tấn |
| 10 | Lắp đặt trụ tay vươn | Theo hồ sơ thiết kế | 6,5528 | tấn |
| 11 | Bu lông M16x60 | Theo hồ sơ thiết kế | 180 | cái |
| 12 | Khung móng trụ 8M20, L=1750 | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | bộ |
| 13 | Bê tông móng M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 21 | m3 |
| 14 | Ván khuôn BT móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,84 | 100m2 |
| 15 | Bê tông lót móng M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,5 | m3 |
| 16 | Đào móng đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 34,56 | m3 |
| 17 | Đắp đất hố móng tận dụng | Theo hồ sơ thiết kế | 12,06 | m3 |
| 18 | Cung cấp thép hộp 30x30 dày 2mm làm khung xương biển báo | Theo hồ sơ thiết kế | 444,5 | kg |
| 19 | Thép tấm dày 8mm | Theo hồ sơ thiết kế | 83,7 | kg |
| 20 | Bulon M12 dài 5cm liên kết biển báo | Theo hồ sơ thiết kế | 120 | cái |
| 21 | Sản xuất hệ khung xương biển báo | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5282 | tấn |
| P | Hạng mục 16: Trụ tay vươn chữ T 6m | |||
| 1 | Ống thép D219, dày 8,18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 297,7026 | kg |
| 2 | Ống thép D90, dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 101,8323 | kg |
| 3 | Ống thép D60, dày 3,6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 34,17 | kg |
| 4 | Gia công thép ống trụ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4337 | tấn |
| 5 | Thép bản dày 20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 31,7925 | kg |
| 6 | Thép bản dày 16mm | Theo hồ sơ thiết kế | 41,747 | kg |
| 7 | Thép bản dày 8mm | Theo hồ sơ thiết kế | 18,0249 | kg |
| 8 | Thép bản dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,081 | kg |
| 9 | Sản xuất các kết cấu thép trụ tay vươn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0946 | tấn |
| 10 | Lắp đặt trụ tay vươn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5284 | tấn |
| 11 | Bu lông M16x60 | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | cái |
| 12 | Khung móng trụ 8M20, L=1750 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 13 | Bê tông móng M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,4 | m3 |
| 14 | Ván khuôn BT móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,056 | 100m2 |
| 15 | Bê tông lót móng M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1 | m3 |
| 16 | Đào móng đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 2,304 | m3 |
| 17 | Đắp đất hố móng tận dụng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,804 | m3 |
| 18 | Cung cấp thép hộp 30x30 dày 2mm làm khung xương biển báo | Theo hồ sơ thiết kế | 25,5 | kg |
| 19 | Thép tấm dày 8mm | Theo hồ sơ thiết kế | 5,6 | kg |
| 20 | Bulon M12 dài 5cm liên kết biển báo | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 21 | Sản xuất hệ khung xương biển báo | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0311 | tấn |
| Q | Hạng mục 17: Trụ đèn tín hiệu GT đơn 4,2m | |||
| 1 | Cung cấp, Lắp dựng cột THGT đơn 4,2m | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | 1 cột |
| 2 | Cung cấp, Lắp đặt Đèn đếm lùi X-V-Đ D300 - 24VDC | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | 1 bộ |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Đèn THGT Led Đ-V-X D300 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | 1 bộ |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Đèn Led chữ thập | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | 1 bộ |
| 5 | Cung cấp, Lắp đặt Đèn đi bộ Xanh Ø300 - 24VDC | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | 1 bộ |
| 6 | Cung cấp, Lắp đặt Đèn đi bộ Đỏ Ø300 - 24VDC | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | 1 bộ |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Đèn THGT Led Đ-V-X D100 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | 1 bộ |
| 8 | Đào móng cột đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,512 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,064 | m3 |
| 10 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4772 | m3 |
| 11 | Bulon móng tủ THGT M20x850 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 12 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0555 | 100m2 |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa xoắn luồn cáp điện HDPE D65/50 | Theo hồ sơ thiết kế | 85 | m |
| 14 | Cáp điều khiển đèn THGT CXV (8x1,5) mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,85 | 100m |
| 15 | Cáp lên đèn THGT CXV (6x1,5) mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,64 | 100m |
| 16 | Cắt mặt đường nhựa, vỉa hè (chiều dài lớp cắt ≤ 7cm) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6 | 100m |
| 17 | Cắt mặt đường nhựa, vỉa hè (chiều dài lớp cắt ≤ 5cm) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6 | 100m |
| 18 | Phá dỡ kết cấu mặt đường nhựa | Theo hồ sơ thiết kế | 0,105 | 100m2 |
| 19 | Đào mương cáp đường nhựa | Theo hồ sơ thiết kế | 7,14 | m3 |
| 20 | Đổ lớp cát dưới đáy mương đệm cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0258 | 100m3 |
| 21 | CC băng cảnh báo cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 22 | CC vải địa kỹ thuật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,105 | 100m2 |
| 23 | CC, rải cấp phối đá dăm loại 1 (đá 0x4) làm lớp móng dưới mương cáp K>=0,98 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0263 | 100m3 |
| 24 | CC, rải cấp phối đá dăm loại 1 (đá 0x4) mương cáp K>=0,98 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0315 | 100m3 |
| 25 | Tưới lớp nhựa thấm bám mặt đường tiêu chuẩn 1,0 kg/ m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,105 | 100m2 |
| 26 | Trải thảm BTN C19 chiều dầy đã lèn ép 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,105 | 100m2 |
| 27 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương CRS-1 lượng nhũ tương 0,5 kg/ m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,105 | 100m2 |
| 28 | Trải thảm BTN C12.5 chiều dầy đã lèn ép 5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,105 | 100m2 |
| 29 | Phá gỡ kết cấu mặt vỉa hè BTXM | Theo hồ sơ thiết kế | 13,5 | m3 |
| 30 | Đào mương cáp đường nhựa | Theo hồ sơ thiết kế | 7,169 | m3 |
| 31 | Đổ lớp cát dưới đáy mương đệm cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0566 | 100m3 |
| 32 | CC băng cảnh báo cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế | 45 | m |
| 33 | bê tông đá 1x2 M.200 mương cáp | Theo hồ sơ thiết kế | 1,319 | m3 |
| 34 | Cát san lấp không có gia cố xi măng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0039 | 100m3 |
| 35 | Lát gạch tự chèn | Theo hồ sơ thiết kế | 13,5 | m2 |
| 36 | Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,074 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (4 km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,074 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,074 | 100m3 |
| 39 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,003 | m3 |
| 40 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,414 | 100m2 |
| 41 | Bê tông lót móng M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,28 | m3 |
| 42 | Ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0552 | 100m2 |
| 43 | Khung móng trụ M20x600x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 23 | bộ |
| 44 | Đào đất hố móng | Theo hồ sơ thiết kế | 9,016 | m3 |
| 45 | Đắp đất hố móng tận dụng | Theo hồ sơ thiết kế | 2,9578 | m3 |
| 46 | Biển báo 700x700mm | Theo hồ sơ thiết kế | 11,27 | 1 m2 |
| 47 | Bulon M12 dài 5cm liên kết biển báo | Theo hồ sơ thiết kế | 46 | cái |
| 48 | Cột thép mạ kẽm hình côn bát giát cao 3,7m | Theo hồ sơ thiết kế | 23 | 1 Trụ |
| 49 | Bộ đèn chớp vàng cảnh báo D300 | Theo hồ sơ thiết kế | 23 | bộ |
| 50 | Cung cấp, Lắp đặt tủ Tủ điều khiển đèn chớp vàng | Theo hồ sơ thiết kế | 23 | 1 tủ |
| 51 | Tấm Pin năng lượng mạt trời | Theo hồ sơ thiết kế | 23 | bộ |
| R | Hạng mục 18: Đảm bảo giao thông thi công kết cấu nền mặt đường, sơn đường | |||
| 1 | Thép hình | Theo hồ sơ thiết kế | 402,7 | kg |
| 2 | Thép D10 | Theo hồ sơ thiết kế | 51,4 | kg |
| 3 | Thép ống tròn | Theo hồ sơ thiết kế | 33,6 | kg |
| 4 | Thép tấm | Theo hồ sơ thiết kế | 265,4 | kg |
| 5 | Thép ống vuông 20x20x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 168,5 | kg |
| 6 | Sản xuất hàng rào song sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 86,4 | m2 |
| 7 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9216 | tấn |
| 8 | Dải phản quang | Theo hồ sơ thiết kế | 51,84 | m |
| 9 | Đèn chớp xoay | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 10 | Biển báo tròn gắn đèn LED ĐK70 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7693 | 1 m2 |
| 11 | Biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,273 | 1 m2 |
| 12 | Biển báo phản quang, chữ nhật 130x90cm | Theo hồ sơ thiết kế | 7,02 | 1 m2 |
| 13 | Nhân công điều tiết giao thông | Theo hồ sơ thiết kế | 80 | công |
| S | Hạng mục 19: Đảm bảo giao thông thi công giá long môn | |||
| 1 | Thép hình | Theo hồ sơ thiết kế | 83,9 | kg |
| 2 | Thép D10 | Theo hồ sơ thiết kế | 10,7 | kg |
| 3 | Thép ống tròn | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | kg |
| 4 | Thép tấm | Theo hồ sơ thiết kế | 55,3 | kg |
| 5 | Thép ống vuông | Theo hồ sơ thiết kế | 35,1 | kg |
| 6 | Sản xuất hàng rào song sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | m2 |
| 7 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,192 | tấn |
| 8 | Dải phản quang | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | m |
| 9 | Đèn chớp xoay | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 10 | Biển báo tròn gắn đèn LED ĐK70 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7693 | 1 m2 |
| 11 | Biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,273 | 1 m2 |
| 12 | Biển báo phản quang, chữ nhật 130x90cm | Theo hồ sơ thiết kế | 7,02 | 1 m2 |
| 13 | Nhân công điều tiết giao thông | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi