Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201060310-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/11/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Uy Nỗ
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200802299
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-30 17:26:00 đến ngày 2020-11-06 18:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,273,504,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN SÂN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 25,425 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,593 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,848 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,848 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,848 100m3
6 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 45,03 m3
7 Rải nilong chống thấm làm móng công trình Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 2,252 100m2
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,34 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 45,03 m3
10 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 8,5 10m
11 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 42,5 m
12 Bơm hút nước và giữ khô bằng máy bơm nước 10CV  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 10 ca
13 Phá dỡ tường xây đá các loại chiều dày tường <=33cm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 98,4 m3
14 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III, 10% bằng thủ công  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 125,065 m3
15 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III, 90% bằng máy  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 11,256 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 12,507 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp III  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 12,507 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 12,507 100m3
19 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác 10% bằng thủ công  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 87,728 m3
20 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I, 90% bằng máy  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 7,896 100m3
21 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 877,28 m3
22 Vận chuyển bằng thủ công 90m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 877,28 m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 8,773 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 8,773 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 8,773 100m3
26 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình, 10% bằng thủ công  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 93,087 m3
27 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95, 90% bằng máy  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 8,378 100m3
28 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 145,22 100m
29 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 2,8 100m
30 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 24,687 m3
31 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,871 100m2
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 21,783 m3
33 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 612,83 m3
34 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 126,63 m2
35 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,022 100m3
36 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,005 100m3
37 Thi công tầng lọc bằng cát  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,075 100m3
38 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,173 100m2
39 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,624 100m
40 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,014 100m2
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,558 m3
42 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 12,11 m3
43 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1,156 m3
44 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 45,055 m2
45 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 8,436 m3
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,519 tấn
47 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1,191 100m2
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 6,236 m3
49 Sản xuất lõi trụ tường hoa  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,185 tấn
50 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 62,7 m2
51 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 184,095 m2
52 Con tiện xi măng  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 676,919 cái
53 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 247,7 m2
54 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 33,93 m3
55 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,792 100m3
56 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1,131 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1,131 100m3
58 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1,131 100m3
59 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 11,617 m3
60 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,296 100m2
61 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 17,426 m3
62 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 41,4 m3
63 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,928 100m2
64 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 5,739 m3
65 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1,394 tấn
66 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 197,296 m2
67 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,405 100m2
68 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 8,832 m3
69 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1,787 tấn
70 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 95 cấu kiện
71 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1,291 m3
72 Rải vải nilon lót đáy kênh  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 23,5 m2
73 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,05 100m2
74 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 2,734 m3
75 Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 6,177 m3
76 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,275 100m2
77 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1,73 m3
78 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,414 tấn
79 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 35,4 m2
80 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,132 100m2
81 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1,677 m3
82 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,283 tấn
83 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 28 cấu kiện
84 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 2,874 m3
85 Đắp đất nền móng công trình, nền đường  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,957 m3
86 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,47 m3
87 Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1,552 m3
88 Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,549 m3
89 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 3,072 m2
90 Công tác ốp gạch thẻ, vữa XM mác 75  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 2,592 m2
91 Đắp đất màu trồng cây  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 3,254 m3
92 Cây Sang, cao 5-7m, đường kính thân cây 10-15cm tính từ mặt đất 1,3m, dáng cân đối không sâu bệnh  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 2 cây
B ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 40,8 m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,408 100m3
3 Băng nilon báo hiệu cáp  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 160 m
4 Gạch chỉ xếp dưới hào  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1.600 viên
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 2,496 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,085 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,192 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1,323 m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,388 100m3
10 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 3,552 m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,032 100m3
12 Gia công và đóng cọc tiếp địa Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 6 cọc
13 Dây nối và Bulông liên kết đồng bộ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 6 bộ
14 Cáp ngầm 2x10mm2 CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 115 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 30 m
16 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1,45 100m
17 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống HDPE D40/30 Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1,45 100m
18 Lắp đèn LED halumos 100w-hp, ở độ cao h <=12m Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 3 bộ
19 Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 3 cột
20 Lắp bảng điện cửa cột Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 3 cái
21 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,3 100m
22 Dây đồng trần M4 Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1,45 100m
23 Làm đầu cáp ngầm Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 30 1 đầu cáp
24 Luồn cáp cửa cột Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 3 đầu cáp
25 Đánh số cột thép Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,3 10 cột
26 Ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 luồn cáp Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 3 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->