Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201082990-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn xây dựng số 9 - NA |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201073468 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, xã và huy động các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-30 16:35:00 đến ngày 2020-11-10 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,034,050,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo mục 1 chương V và BVTK được phê duyệt | 2,6411 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Như trên | 29,3454 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Như trên | 41,4734 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 3,8809 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Như trên | 24,2355 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Như trên | 52,6744 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như trên | 1,8316 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 1,0066 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Như trên | 1,3788 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Như trên | 34,0428 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 1,6761 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 3,0976 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 3,0948 | 100m2 |
| 14 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Như trên | 34,8312 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Như trên | 32,3325 | m2 |
| 16 | Quét nước xi măng 2 nước | Như trên | 32,3325 | m2 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Như trên | 61,5267 | m3 |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Như trên | 13,866 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Như trên | 2,2754 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,3129 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 2,6029 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Như trên | 28,8217 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 1,374 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 3,9623 | tấn |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 2,8963 | 100m2 |
| 26 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Như trên | 42,4114 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 5,5331 | tấn |
| 28 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Như trên | 3,5291 | 100m2 |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Như trên | 11,5308 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,499 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,7371 | tấn |
| 32 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Như trên | 1,1943 | 100m2 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Như trên | 125,7576 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Như trên | 64,3218 | m3 |
| 35 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Như trên | 6,0541 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như trên | 656,6381 | m2 |
| 37 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Như trên | 454,9181 | m2 |
| 38 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như trên | 130,7788 | m2 |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Như trên | 289,63 | m2 |
| 40 | Trát trần, vữa XM M75 | Như trên | 352,91 | m2 |
| 41 | Đắp phào đơn, vữa XM M50 | Như trên | 98,952 | m |
| 42 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Như trên | 7,2816 | m2 |
| 43 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Như trên | 7,2816 | m2 |
| 44 | Lát đá bậc tam cấp | Như trên | 84,7365 | m2 |
| 45 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Như trên | 457,1354 | m2 |
| 46 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Như trên | 76,598 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn gạch Granit-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Như trên | 709,4024 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn gạch Granit-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Như trên | 26,1948 | m2 |
| 49 | Bả bằng bột bả vào tường | Như trên | 1.111,5562 | m2 |
| 50 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Như trên | 773,3188 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 1.228,2369 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 656,6381 | m2 |
| 53 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Như trên | 4,0293 | tấn |
| 54 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Như trên | 4,0293 | tấn |
| 55 | Gia công xà gồ thép | Như trên | 3,3072 | tấn |
| 56 | Lắp dựng xà gồ thép | Như trên | 3,3072 | tấn |
| 57 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 1 nước phủ | Như trên | 421,296 | 1m2 |
| 58 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Như trên | 8,6642 | 100m2 |
| 59 | Tấm ốp nóc, ốp sườn dày 0,42 khổ rộng 0,6m | Như trên | 86,02 | md |
| 60 | Ke chống bão 3 cái/md xà gồ | Như trên | 2.634 | cái |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa sổ sắt đặc 12x12 (cả sơn 3 nước) | Như trên | 18,504 | m2 |
| 62 | Cửa đi 2 cánh mở quay nhôm Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38ly (cả phụ kiện + lắp dựng + cả khóa) | Như trên | 48,4 | m2 |
| 63 | Cửa đi 1 cánh mở quay nhôm Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38ly (cả phụ kiện + lắp dựng + cả khóa) | Như trên | 8,51 | m2 |
| 64 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt nhôm Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38ly (cả phụ kiện + lắp dựng + cả khóa) | Như trên | 14,56 | m2 |
| 65 | Cửa sổ 1 cánh mở lật nhôm Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38ly (cả phụ kiện + lắp dựng+cả khóa) | Như trên | 3,384 | m2 |
| 66 | Vách kính nhôm Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38ly (cả phụ kiện + lắp dựng+cả khóa) | Như trên | 16,91 | m2 |
| 67 | SXLD gạch bông hoa văn thông gió | Như trên | 4,4 | m2 |
| 68 | SXLD Lan can thép hộp 14x14, sơn sắt thép 3 nước màu xanh | Như trên | 22,77 | m2 |
| 69 | SLXD Vách ngăn, cửa đi bằng tấm nhựa Compact dày 2cm khu vệ sinh (phụ kiện khóa, chân đỡ kèm theo) | Như trên | 27,854 | m2 |
| 70 | SXLD Chớp nhôm trang trí mặt chính mái nhà văn hóa, màu ghi | Như trên | 18,43 | m2 |
| 71 | Đắp chữ "NHÀ VĂN HÓA XÓM BẮC THUNG" mặt chính nhà văn hóa | Như trên | 1 | bộ |
| 72 | SXLD bảng chữ ''ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM'' bằng nhựa Meka nổi 1,5cm màu vàng nền đỏ, chiều cao chữ 40cm, khung thép hộp mạ kẽm | Như trên | 1 | bộ |
| 73 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Như trên | 8,5852 | m3 |
| 74 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Như trên | 2,8617 | m3 |
| 75 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Như trên | 0,5252 | m3 |
| 76 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Như trên | 0,6544 | m3 |
| 77 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Như trên | 1,0368 | m3 |
| 78 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như trên | 0,0127 | 100m2 |
| 79 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Như trên | 0,1963 | 100m2 |
| 80 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,0237 | tấn |
| 81 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 0,4363 | m3 |
| 82 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Như trên | 0,0225 | 100m2 |
| 83 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Như trên | 0,0308 | tấn |
| 84 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Như trên | 5 | 1cấu kiện |
| 85 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như trên | 19,6 | m2 |
| 86 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Như trên | 7,8395 | m2 |
| 87 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Như trên | 8,4 | m3 |
| 88 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Như trên | 8,4 | m3 |
| 89 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Như trên | 5 | cái |
| 90 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Như trên | 5 | cái |
| 91 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Như trên | 7 | cọc |
| 92 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Như trên | 88 | m |
| 93 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Như trên | 40 | m |
| 94 | Mấu đỡ sắt tròn d10 | Như trên | 10 | cái |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Như trên | 80 | m |
| 96 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Như trên | 25 | m |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Như trên | 550 | m |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Như trên | 680 | m |
| 99 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 3 bóng | Như trên | 36 | bộ |
| 100 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Như trên | 29 | bộ |
| 101 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Như trên | 6 | bộ |
| 102 | Lắp đặt quạt trần | Như trên | 17 | cái |
| 103 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Như trên | 3 | cái |
| 104 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Như trên | 30 | cái |
| 105 | Lắp đặt ô cắm đôi | Như trên | 28 | cái |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Như trên | 720 | m |
| 107 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | Như trên | 1 | hộp |
| 108 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | Như trên | 3 | hộp |
| 109 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤150A | Như trên | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Như trên | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Như trên | 20 | cái |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Như trên | 0,55 | 100m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Như trên | 24 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Như trên | 0,25 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Như trên | 0,35 | 100m |
| 116 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Như trên | 12 | cái |
| 117 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Như trên | 14 | cái |
| 118 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Như trên | 1 | bể |
| 119 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Như trên | 3 | bộ |
| 120 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Như trên | 3 | bộ |
| 121 | Lắp đặt gương soi | Như trên | 3 | cái |
| 122 | Lắp đặt kệ kính | Như trên | 2 | cái |
| 123 | Lắp đặt xí bệt | Như trên | 6 | bộ |
| 124 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Như trên | 6 | cái |
| 125 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Như trên | 5 | bộ |
| 126 | Khoan giếng | Như trên | 1 | cái |
| 127 | Lắp đặt máy bơm nước | Như trên | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt van phao điện | Như trên | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt van xả tràn, xả kiệt | Như trên | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Như trên | 4 | cái |
| 131 | Bình cứu hỏa bằng bọt ABC (4kg) | Như trên | 4 | cái |
| 132 | Tiêu lệnh, nội quy chữa cháy | Như trên | 2 | cái |
| 133 | Hộp chứa bình chữa cháy 600x500x180 | Như trên | 2 | cái |
| B | KHUÔN VIÊN, SÂN | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo mục 1 chương V và BVTK được phê duyệt | 21,5637 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Như trên | 7,0701 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Như trên | 21,8731 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như trên | 136,9828 | m2 |
| 5 | Dán gạch vỉ | Như trên | 10,164 | m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Như trên | 189,1928 | m3 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Như trên | 234,1928 | m3 |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Như trên | 7,6518 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Như trên | 0,588 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,0211 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Như trên | 0,0675 | tấn |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như trên | 0,048 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Như trên | 1,6554 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0178 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,1254 | tấn |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Như trên | 0,1279 | 100m2 |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Như trên | 0,7631 | m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Như trên | 2,5506 | m3 |
| 19 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Như trên | 2,2934 | m3 |
| 20 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,36m2 | Như trên | 17,94 | m2 |
| 21 | Đắp trang trí đầu trụ cổng | Như trên | 2 | cái |
| 22 | Đắp chữ ''NHÀ VĂN HÓA XÓM BẮC THUNG'' | Như trên | 1 | cái |
| 23 | Sản xuất cổng sắt hộp sơn tĩnh điện | Như trên | 14,766 | m2 |
| 24 | Khoá cửa cổng sắt | Như trên | 2 | cái |
| 25 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Như trên | 2,7256 | 100m3 |
| 26 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Như trên | 30,2839 | m3 |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Như trên | 24,8229 | m3 |
| 28 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Như trên | 44,1296 | m3 |
| 29 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Như trên | 77,2268 | m3 |
| 30 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Như trên | 3,0339 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,6043 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Như trên | 6,301 | m3 |
| 33 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 1,0095 | 100m3 |
| 34 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Như trên | 19,21 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Như trên | 27,8025 | m3 |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Như trên | 194,04 | m2 |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Như trên | 318,0962 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Như trên | 512,132 | m2 |
| 39 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Như trên | 129,36 | m |
| 40 | Gia công hàng rào lưói thép | Như trên | 256,157 | m2 |
| 41 | Sơn hàng rào khung lưới thép B40 | Như trên | 256,157 | m2 |
| C | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Theo mục 1 chương V và BVTK được phê duyệt | 6,3816 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Như trên | 6,3816 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Như trên | 6,3816 | 100m3 |
| 4 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 52,3621 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Như trên | 52,3621 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Như trên | 52,6321 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Như trên | 52,6321 | 100m3 |
| 8 | Thuế tài nguyên đất (mua đất tại mỏ đất xã Nam Thái, huyện Nam Đàn) | Như trên | 5.263,21 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi