Gói thầu: Gói thầu: Thi công xây dựng cải tạo, nâng cấp phần thủy công; Xây dựng, cung cấp và lắp đặt thiết bị phần điện; Cung cấp và lắp đặt thiết bị máy bơm thuộc trạm bơm An Giật, huyện Nam Sách, tỉnh Hải Dương.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201080958-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 17:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án công trình thuỷ lợi nội đồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Thi công xây dựng cải tạo, nâng cấp phần thủy công; Xây dựng, cung cấp và lắp đặt thiết bị phần điện; Cung cấp và lắp đặt thiết bị máy bơm thuộc trạm bơm An Giật, huyện Nam Sách, tỉnh Hải Dương. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201080559 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-30 17:17:00 đến ngày 2020-11-09 17:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,594,407,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nhà máy | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 0,542 | m3 |
| 2 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | HSMT, BVTC | 6 | cấu kiện |
| 3 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng ≤50kg | HSMT, BVTC | 10 | cái |
| 4 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 3,975 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 2,37 | m3 |
| 6 | Bê tông nền, bê tông M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 1,99 | m3 |
| 7 | Bê tông bệ máy, bê tông M150, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 1,51 | m3 |
| 8 | Bê tông đệm móng nhà, rộng >250cm, M150, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 3,296 | m3 |
| 9 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | HSMT, BVTC | 36,49 | m2 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 2,795 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 15,181 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 6,542 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 | HSMT, BVTC | 92,1 | m2 |
| 14 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 | HSMT, BVTC | 75,573 | m2 |
| 15 | Trát trần, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 | HSMT, BVTC | 43,414 | m2 |
| 16 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 | HSMT, BVTC | 35,8 | m |
| 17 | Ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm | HSMT, BVTC | 0,046 | 100m |
| 18 | Sản xuất cửa sắt tôn huỳnh | HSMT, BVTC | 0,1596 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cửa khung sắt | HSMT, BVTC | 7,5 | m2 |
| 20 | Cung cấp và lắp dựng cửa kính chớp lật | HSMT, BVTC | 1,68 | m2 |
| 21 | Sản xuất hoa cửa inox | HSMT, BVTC | 0,0262 | tấn |
| 22 | Lắp dựng hoa cửa | HSMT, BVTC | 4,02 | m2 |
| 23 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSMT, BVTC | 0,3102 | tấn |
| 24 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,0608 | tấn |
| 25 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,208 | tấn |
| 26 | Cốt thép lanh tô, ô văng, hào cáp | HSMT, BVTC | 0,0405 | tấn |
| 27 | Sản xuất bật đỡ dây | HSMT, BVTC | 0,0116 | tấn |
| 28 | Lắp đặt Bật đỡ dây | HSMT, BVTC | 0,0116 | tấn |
| 29 | Sản xuất xà gồ thép | HSMT, BVTC | 0,2297 | tấn |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | HSMT, BVTC | 0,2297 | tấn |
| 31 | Kim thu sét, dài 0,5m | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 32 | Dây thép chống sét D=10mm | HSMT, BVTC | 48 | m |
| 33 | Dây thép chống sét D=12mm | HSMT, BVTC | 8 | m |
| 34 | Cọc tiếp địa thép hình dài 2.5m | HSMT, BVTC | 4 | cọc |
| 35 | Quả sứ đỡ chân kim chống sét | HSMT, BVTC | 2 | quả |
| 36 | Ván khuôn sàn mái | HSMT, BVTC | 0,3621 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn xà dầm, giằng | HSMT, BVTC | 0,1234 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn Ô văng, lanh tô, tấm nắp hào cáp (đúc sẵn) | HSMT, BVTC | 0,0312 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSMT, BVTC | 0,0844 | 100m2 |
| 40 | Bả bằng bột bả vào tường | HSMT, BVTC | 146,462 | m2 |
| 41 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | HSMT, BVTC | 40,314 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT, BVTC | 95,926 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT, BVTC | 90,85 | m2 |
| 44 | Khoá (Tương đương loại Việt Tiệp) | HSMT, BVTC | 2 | Cái |
| 45 | Mái che tường bằng tôn múi | HSMT, BVTC | 0,3359 | 100m2 |
| 46 | Tôn úp nóc rộng 30cm, dày 0,4mm | HSMT, BVTC | 15,52 | m |
| 47 | Sơn chống rỉ 3 lớp | HSMT, BVTC | 21,11 | m2 |
| 48 | Sơn cửa màu ghi xám | HSMT, BVTC | 18,525 | m2 |
| 49 | Ni lông tái sinh | HSMT, BVTC | 0,1548 | 100m2 |
| 50 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 25,497 | m3 |
| 51 | Đắp đất nền móng công trình | HSMT, BVTC | 12,709 | m3 |
| 52 | Cọc tre dài ≤2,5m đóng vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 7,808 | 100m |
| B | Hạng mục: Bể xả và 3 điều tiết cống đầu kênh | |||
| 1 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 0,694 | m3 |
| 2 | Bê tông tường, chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 11,885 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 1,163 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 2,552 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 | HSMT, BVTC | 25,124 | m2 |
| 6 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSMT, BVTC | 0,0184 | tấn |
| 7 | Cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | HSMT, BVTC | 0,0526 | tấn |
| 8 | Thép hình dàn van | HSMT, BVTC | 0,264 | tấn |
| 9 | Lắp dựng thép hình dàn van | HSMT, BVTC | 0,264 | tấn |
| 10 | Sản xuất cửa van phẳng | HSMT, BVTC | 0,3676 | tấn |
| 11 | Lắp đặt cửa van phẳng | HSMT, BVTC | 0,3676 | tấn |
| 12 | Sơn chống rỉ 3 lớp | HSMT, BVTC | 26,51 | 1m2 |
| 13 | Ván khuôn sàn mái | HSMT, BVTC | 0,0639 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày ≤45 | HSMT, BVTC | 0,5606 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSMT, BVTC | 0,0841 | 100m2 |
| 16 | Ni lông tái sinh | HSMT, BVTC | 0,2464 | 100m2 |
| 17 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | HSMT, BVTC | 1,65 | m2 |
| 18 | Đắp cát nền móng công trình | HSMT, BVTC | 18,49 | m3 |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình | HSMT, BVTC | 7,12 | m3 |
| 20 | Máy đóng mở V1 | HSMT, BVTC | 3 | bộ |
| C | Hạng mục: Phá dỡ công trình cũ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | HSMT, BVTC | 5,088 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | HSMT, BVTC | 2,142 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | HSMT, BVTC | 68,024 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,1 | tấn |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | HSMT, BVTC | 75,254 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | HSMT, BVTC | 75,254 | m3 |
| 7 | San gạt bãi vật liệu phá dỡ | HSMT, BVTC | 0,7525 | 100m3 |
| D | Hạng mục: Cải tạo bể hút | |||
| 1 | Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 41,288 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 5,764 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 6,252 | m3 |
| 4 | Bê tông tường, chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 7,072 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 14,794 | m3 |
| 6 | Đá 2x4 Lót đáy dầm chân | HSMT, BVTC | 0,0128 | 100m3 |
| 7 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | HSMT, BVTC | 14,764 | m2 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 1,663 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 1,095 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 | HSMT, BVTC | 18,174 | m2 |
| 11 | cọc tre dài ≤2,5m đóng vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 10,9592 | 100m |
| 12 | Ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm | HSMT, BVTC | 0,38 | 100m |
| 13 | Cốt thép mái nghiêng, ĐK ≤10mm | HSMT, BVTC | 1,577 | tấn |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSMT, BVTC | 0,5252 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày >45 | HSMT, BVTC | 0,1715 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | HSMT, BVTC | 0,162 | 100m2 |
| 17 | Ni lông tái sinh | HSMT, BVTC | 3,1939 | 100m2 |
| 18 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện | HSMT, BVTC | 141,74 | m3 |
| 19 | Đắp cát nền móng công trình | HSMT, BVTC | 5,482 | m3 |
| 20 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | HSMT, BVTC | 77,154 | m3 |
| 21 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 84,325 | m3 |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình | HSMT, BVTC | 101,309 | m3 |
| 23 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | HSMT, BVTC | 152,65 | m3 |
| 24 | Cọc tre dài >2,5m đóng vào đất cấp I, cọc đứng ngập đất | HSMT, BVTC | 2,7784 | 100m |
| 25 | Cọc tre dài >2,5m đóng vào đất cấp I, cọc đứng không ngập đất | HSMT, BVTC | 2,7416 | 100m |
| 26 | Cọc tre dài >2,5m đóng vào đất cấp I, cọc chống ngập đất | HSMT, BVTC | 0,5436 | 100m |
| 27 | Cọc tre dài >2,5m đóng vào đất cấp I, cọc chống không ngập đất | HSMT, BVTC | 0,5364 | 100m |
| 28 | Cây tre nẹp, D=6-8 cm; L=7m | HSMT, BVTC | 23,7 | cây |
| 29 | Vải bạt chắn nước | HSMT, BVTC | 168,91 | m2 |
| 30 | Dây thép buộc dày (3-5 ) ly | HSMT, BVTC | 36,96 | kg |
| 31 | Mua cát đóng bao tải | HSMT, BVTC | 60,268 | m3 |
| 32 | Xúc cát vào bao tải bằng thủ công | HSMT, BVTC | 60,268 | m3 |
| 33 | Đắp bao tải cát | HSMT, BVTC | 49,4 | m3 |
| 34 | Mua bao tải đựng cát | HSMT, BVTC | 1.185 | cái |
| 35 | Phá đập thi công | HSMT, BVTC | 60,268 | m3 |
| 36 | Nhổ cọc tre dài >2,5m từ đất cấp I, cọc đứng ngập đất | HSMT, BVTC | 2,7784 | 100m |
| 37 | Nhổ cọc tre dài >2,5m từ đất cấp I, cọc đứng không ngập đất | HSMT, BVTC | 2,7416 | 100m |
| 38 | Nhổ cọc tre dài >2,5m từ đất cấp I, cọc chống ngập đất | HSMT, BVTC | 0,5436 | 100m |
| 39 | Nhổ cọc tre dài >2,5m từ đất cấp I, cọc chống không ngập đất | HSMT, BVTC | 0,5364 | 100m |
| 40 | Bơm nước (Máy bơm diezel tương đương loại 20CV) | HSMT, BVTC | 3 | ca |
| 41 | Đất đắp thiếu mua đất tại chân công trình | HSMT, BVTC | 283,735 | m3 |
| E | Hạng mục: Phần phá dỡ hạng mục cải tạo bể hút | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | HSMT, BVTC | 22,758 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | HSMT, BVTC | 22,758 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | HSMT, BVTC | 22,758 | m3 |
| 4 | San gạt bãi vật liệu phá dỡ | HSMT, BVTC | 0,2276 | 100m3 |
| F | Hạng mục: Cầu chắn rác | |||
| 1 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 2,66 | m3 |
| 2 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 1,9 | m3 |
| 3 | Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 4,116 | m3 |
| 4 | Bê tông tường, chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 3,655 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 10,237 | m3 |
| 6 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 11,814 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 2,42 | m3 |
| 8 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 | HSMT, BVTC | 44,653 | m2 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 | HSMT, BVTC | 22,004 | m2 |
| 10 | Cọc tre dài ≤2,5m đóng vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 8,016 | 100m |
| 11 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSMT, BVTC | 0,0243 | tấn |
| 12 | Cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | HSMT, BVTC | 0,0881 | tấn |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,303 | tấn |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,0369 | tấn |
| 15 | Sản xuất thép hình lưới chắn rác | HSMT, BVTC | 1,7831 | tấn |
| 16 | Lắp đặt thép hình lưới chắn rác | HSMT, BVTC | 1,7831 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT, BVTC | 75,374 | m2 |
| 18 | Bu lông chân chẻ | HSMT, BVTC | 96 | cái |
| 19 | Sản xuất lan can thép mạ kẽm | HSMT, BVTC | 0,1195 | tấn |
| 20 | Lan can | HSMT, BVTC | 13,68 | m2 |
| 21 | Ván khuôn sàn mái | HSMT, BVTC | 0,224 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn xà dầm, giằng | HSMT, BVTC | 0,216 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày >45 | HSMT, BVTC | 0,2275 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn móng cột, Móng vuông, chữ nhật | HSMT, BVTC | 0,1788 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | HSMT, BVTC | 0,0954 | 100m2 |
| 26 | Ni lông tái sinh | HSMT, BVTC | 0,4615 | 100m2 |
| 27 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 55,671 | m3 |
| 28 | Đắp đất nền móng công trình | HSMT, BVTC | 69,394 | m3 |
| 29 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện | HSMT, BVTC | 57,166 | m3 |
| G | Hạng mục: Sân, cổng, hàng rào bảo vệ | |||
| 1 | Phát quang loại I, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 : <= 2 cây | HSMT, BVTC | 7,8 | 100m2 |
| 2 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 0,71 | m3 |
| 3 | Bê tông nền đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 32,325 | m3 |
| 4 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 3,4 | m3 |
| 5 | Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg | HSMT, BVTC | 34 | 1cấu kiện |
| 6 | Bê tông nền, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 17,675 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 1,915 | m3 |
| 8 | Bê tông chèn chân cột hàng rào, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 4,08 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 3,429 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 8,61 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 2,52 | m3 |
| 12 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 1,931 | m3 |
| 13 | Vữa XMCV mác 75 | HSMT, BVTC | 0,566 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75, cát ML=1,5-2 | HSMT, BVTC | 211,619 | m2 |
| 15 | Trát trụ cổng , dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, cát ML=1,5-2 | HSMT, BVTC | 30,847 | m2 |
| 16 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,0987 | tấn |
| 17 | Cốt thép cột, ĐK ≤10mm | HSMT, BVTC | 0,083 | tấn |
| 18 | Cốt thép cột, ĐK ≤18mm | HSMT, BVTC | 0,4009 | tấn |
| 19 | Dây kẽm gai loại 3ly | HSMT, BVTC | 129,3 | kg |
| 20 | Mảnh chai cắm tường rào | HSMT, BVTC | 84,16 | kg |
| 21 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | HSMT, BVTC | 247,626 | m2 |
| 22 | Ván khuôn móng | HSMT, BVTC | 0,0904 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn xà, dầm, giằng | HSMT, BVTC | 0,1106 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | HSMT, BVTC | 0,0402 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn cột | HSMT, BVTC | 0,3672 | 100m2 |
| 26 | Ni lông tái sinh | HSMT, BVTC | 1,2217 | 100m2 |
| 27 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | HSMT, BVTC | 20,435 | m3 |
| 28 | Đào sân | HSMT, BVTC | 37,75 | m3 |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | HSMT, BVTC | 12,099 | m3 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | HSMT, BVTC | 2,596 | m3 |
| 31 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | HSMT, BVTC | 9,088 | m3 |
| 32 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | HSMT, BVTC | 11,684 | m3 |
| 33 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | HSMT, BVTC | 11,684 | m3 |
| 34 | San gạt bãi vật liệu phá dỡ | HSMT, BVTC | 0,1168 | 100m3 |
| H | Hạng mục: Cổng sắt | |||
| 1 | Sản xuất cổng sắt | HSMT, BVTC | 0,2217 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cửa khung sắt | HSMT, BVTC | 6,6 | m2 |
| 3 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT, BVTC | 14,856 | 1m2 |
| 4 | Ống tuýp f30 | HSMT, BVTC | 0,6 | m |
| 5 | Bánh xe cổng | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 6 | Bản lề cổng | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 7 | Khóa (Tương đương loại khóa Việt Tiệp) | HSMT, BVTC | 1 | bộ |
| 8 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dài tường ≤22, tiết diện lỗ ≤0,04m2 | HSMT, BVTC | 6 | lỗ |
| 9 | Bê tông chèn bản lề, M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 0,02 | m3 |
| I | Hạng mục: Kênh N1 | |||
| 1 | Bê tông giằng, dầm chống, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 3,02 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 18,073 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 26,351 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 | HSMT, BVTC | 194,2 | m2 |
| 5 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,181 | tấn |
| 6 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,03 | tấn |
| 7 | Ván khuôn xà dầm, giằng | HSMT, BVTC | 0,2881 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn móng | HSMT, BVTC | 0,2431 | 100m2 |
| 9 | Ni lông tái sinh | HSMT, BVTC | 0,8917 | 100m2 |
| 10 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | HSMT, BVTC | 3,39 | m2 |
| 11 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện | HSMT, BVTC | 36,25 | m3 |
| 12 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | HSMT, BVTC | 18,45 | m3 |
| 13 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | HSMT, BVTC | 138,04 | m3 |
| J | Hạng mục: Xây dựng trạm bơm dã chiến | |||
| 1 | Tôn đen kê máy | HSMT, BVTC | 18,72 | kg |
| 2 | cọc tre dài >2,5m đóng vào đất cấp I, cọc đứng ngập đất | HSMT, BVTC | 0,522 | 100m |
| 3 | Cọc tre, dài >2,5m đóng vào đất cấp I, cọc đứng không ngập đất | HSMT, BVTC | 0,348 | 100m |
| 4 | Cọc tre, dài >2,5m đóng vào đất cấp I, cọc chống ngập đất | HSMT, BVTC | 0,162 | 100m |
| 5 | Cọc tre, dài >2,5m đóng vào đất cấp I, cọc chống không ngập đất | HSMT, BVTC | 0,108 | 100m |
| 6 | Cây tre nẹp, D=6-8 cm; L=7m | HSMT, BVTC | 1,2 | cây |
| 7 | Dây thép buộc dày (3-5 ) ly | HSMT, BVTC | 6,38 | kg |
| 8 | Phên nứa | HSMT, BVTC | 31 | m2 |
| 9 | Vải bạt chắn nước | HSMT, BVTC | 52 | m2 |
| 10 | Ván khuôn bệ máy | HSMT, BVTC | 0,0179 | 100m2 |
| 11 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | HSMT, BVTC | 22,97 | m3 |
| 12 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | HSMT, BVTC | 23,87 | m3 |
| 13 | Mua đất đắp đập | HSMT, BVTC | 7,623 | m3 |
| 14 | Phá đập thi công | HSMT, BVTC | 6,05 | m3 |
| K | Hạng mục: Cung cấp và lắp đặt thiết bị máy bơm | |||
| 1 | Máy bơm hỗn lưu (Tương đương loại HL1400-5) lưu lượng Q=1400m3/h, cột áp H=5 m, Động cơ 33kw-980 v/phút (bao gồm: động cơ, đầu bơm, bộ khớp nối, bệ máy) không có đường ống | HSMT, BVTC | 2 | Tổ máy |
| 2 | Cút thép Ø350x30° | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 3 | Cút thép Ø350x60° | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 4 | Cút thép Ø350x90° | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 5 | Ống thép Ø350x3000 dày 2,5 mm | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 6 | Ống thép Ø350x2800 dày 2,5 mm | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 7 | Ống thép Ø350x2500 dày 2,5 mm | HSMT, BVTC | 4 | cái |
| 8 | Bu lông M20x70+ Đai ốc | HSMT, BVTC | 216 | bộ |
| 9 | Đệm cao su Ø350 | HSMT, BVTC | 18 | cái |
| 10 | Van xả Ø350 | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 11 | Rọ rác D350 + vành loe | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 12 | Máy bơm mồi BCK29-510 lắp động cơ 3kW-1450v/p bao gồm cả hệ thống đường ống. | HSMT, BVTC | 1 | Bộ |
| 13 | Vận chuyển máy bơm mới + vật liệu về lắp đặt (phương tiện v/c tương đương ô tô vận tải thùng loại 5T). | HSMT, BVTC | 1 | ca |
| 14 | Bốc máy bơm, động cơ + thiết bị xuống | HSMT, BVTC | 2.693 | tấn |
| 15 | Lắp đặt máy bơm HL1400-5 | HSMT, BVTC | 2.613 | tấn |
| 16 | Lắp máy bơm mồi BCK29-510 | HSMT, BVTC | 0,08 | tấn |
| 17 | Điện chạy thử máy (4h/tổ máy động cơ 33Kwh x 2 tổ) | HSMT, BVTC | 264 | Kwh |
| 18 | Tháo dỡ thiết bị loại lắp bằng bu lông tháo, chiều cao tháo dỡ 2m, khối lượng thiết bị >100kg | HSMT, BVTC | 3,418 | tấn |
| 19 | Tháo các loại động cơ điện, công suất động cơ: 33kW | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 20 | Vận chuyển máy bơm + thiết bị về kho lưu trữ (phương tiện v/c tương đương ô tô cần trục 5T) | HSMT, BVTC | 1 | ca |
| 21 | Lắp máy bơm cũ còn tốt vào vị trí tưới thay thế | HSMT, BVTC | 1,673 | tấn |
| 22 | Lắp máy mồi cũ + đường mồi | HSMT, BVTC | 0,08 | tấn |
| 23 | Tháo máy bơm + đường ống + máy mồi | HSMT, BVTC | 1,213 | tấn |
| 24 | Tháo động cơ 33kw | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 25 | Dầu mỡ, đệm căn, phụ kiện, gioăng các loại | HSMT, BVTC | 1 | T.Bộ |
| L | Hạng mục: Thi công xây dựng, cung cấp và lắp đặt thiết bị phần điện | |||
| 1 | Đào đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | HSMT, BVTC | 4,8 | m3 |
| 2 | Đắp đất đường cáp | HSMT, BVTC | 4,8 | m3 |
| 3 | Đào rãnh tiếp địa, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | HSMT, BVTC | 7,2 | m3 |
| 4 | Đắp đất rãnh tiếp địa | HSMT, BVTC | 7,2 | m3 |
| 5 | Lắp dựng tiếp địa nhà máy | HSMT, BVTC | 0,2585 | 100kg |
| 6 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | HSMT, BVTC | 0,4 | 10 cọc |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 130/100 mm | HSMT, BVTC | 0,14 | 100 m |
| 8 | Thay và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m; CU/XLPE/DSTA/PVC 3x70+1x50mm2 | HSMT, BVTC | 0,22 | 100m |
| 9 | Thay cáp trong rãnh cáp. Trọng lượng cáp <= 2kg/m; CU/XLPE/PVC 3x35+1x25mm2 | HSMT, BVTC | 0,15 | 100m |
| 10 | Thay cáp trong rãnh cáp. Trọng lượng cáp <= 1kg/m; CU/XLPE/PVC 3x10+1x6mm2 | HSMT, BVTC | 0,09 | 100m |
| 11 | Lắp đặt dây đồng, tiết diện dây 35mm2; CU/XLPE/PVC 1x35mm2 | HSMT, BVTC | 7 | 1 m |
| 12 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 6-10mm2 | HSMT, BVTC | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 13 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 35mm2 | HSMT, BVTC | 2 | 10 đầu cốt |
| 14 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 50 mm2 | HSMT, BVTC | 0,2 | 10 đầu cốt |
| 15 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 70mm2 | HSMT, BVTC | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 16 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 70mm2 (Đầu cốt sử lý đồng nhôm AM 50-70mm2) | HSMT, BVTC | 0,8 | 10 đầu cốt |
| 17 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x50mm2 | HSMT, BVTC | 0,077 | km/dây |
| 18 | Lắp đặt Áptômát 50A | HSMT, BVTC | 1 | 1 cái |
| 19 | Lắp đặt Áptômát 100A | HSMT, BVTC | 1 | 1 cái |
| 20 | Tháo Aptomat <= 50A | HSMT, BVTC | 2 | 1 cái |
| 21 | Tháo Aptomat <= 100A | HSMT, BVTC | 4 | 1 cái |
| 22 | Tháo khung định vị cáp | HSMT, BVTC | 3 | công/bộ |
| 23 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50 mm2 | HSMT, BVTC | 77 | m |
| 24 | Đầu cốt đồng M 6-16mm2 | HSMT, BVTC | 6 | Cái |
| 25 | Đầu cốt đồng M 35mm2 | HSMT, BVTC | 22 | Cái |
| 26 | Đầu cốt đồng M 50mm2 | HSMT, BVTC | 3 | Cái |
| 27 | Đầu cốt đồng M 70mm2 | HSMT, BVTC | 6 | Cái |
| 28 | Đầu cốt sử lý đồng nhôm AM 50mm2 | HSMT, BVTC | 8 | Cái |
| 29 | Tiếp địa Nhà máy RC4 | HSMT, BVTC | 1 | Bộ |
| 30 | Ống nhựa HDPE 130/100 mm | HSMT, BVTC | 14 | m |
| 31 | Cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 3x70+1x50mm2 | HSMT, BVTC | 22 | m |
| 32 | Cáp CU/XLPE/PVC 3x35+1x25mm2 | HSMT, BVTC | 15 | m |
| 33 | Cáp CU/XLPE/PVC 3x10+1x6mm2 | HSMT, BVTC | 9 | m |
| 34 | Dây nối tiếp địa CU/XLPE/PVC 1x35mm2 | HSMT, BVTC | 7 | m |
| 35 | Bình cứu hỏa MFZ4BC | HSMT, BVTC | 2 | Bình |
| 36 | Bình cứu hỏa MT3 | HSMT, BVTC | 2 | Cái |
| 37 | Aptomat khối (HB) 2 cực 30A | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 38 | Đèn LED STAR 804 100W | HSMT, BVTC | 2 | Bộ |
| 39 | Cần đơn cao 2m, dày 3mm, vươn 1,5m | HSMT, BVTC | 2 | 1 cần đèn |
| 40 | Dây dẫn 2 ruột 6mm2 | HSMT, BVTC | 30 | m |
| 41 | Dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | HSMT, BVTC | 30 | m |
| 42 | Dây dẫn 2 ruột 1mm2 | HSMT, BVTC | 45 | m |
| 43 | Máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, loại 28x10mm | HSMT, BVTC | 20 | m |
| 44 | Đèn Compac 20W | HSMT, BVTC | 6 | bộ |
| 45 | Bảng điện 250x180mm | HSMT, BVTC | 2 | bảng |
| 46 | Công tắc đơn CT 01-6A (lắp nổi) | HSMT, BVTC | 6 | cái |
| 47 | Ổ cắm đơn OC01-6A (lắp nổi) | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 48 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp =< 1 kV | HSMT, BVTC | 3 | 1 sợi |
| 49 | Thí nghiệm tiếp đất | HSMT, BVTC | 1 | 1vị trí |
| 50 | Tủ điện nhà máy 250A: Vỏ tủ KT C1600xR800xS500mm, tôn dày 1,5mm, loại 2 lớp cánh, cánh ngoài khoét lỗ dán meca trong để nhìn thiết bị, sơn tĩnh điện màu ghi sáng, trong lắp các thiết bị: - 01 MCCB 3P 250A-36kA/s NF250-SV (MB) - 02 MCCB 3P 100A-30kA/s NF125-SV (MB) - 01 MCCB 3P 50A 7,5kA/s NF63 SV - 02 MCB 2P 32A 6kA/s BH-D6 2P 32A TYPE C N - 02 Contactor 3P 100A S-T100 AC200V - 02 Rơ le nhiệt 3P 65-100A TH-T100KP 82A - 01 Contactor 3P 40A S-T35 AC200V - 01 Rơ le nhiệt 24-34A TH-T50KP 29A - 03 TI 250/5A-15VA-CL0.5-N1 - 03 đồng hồ Ampe kế 250/5A 2.5cl; 01 đồng hồ Vôn kế 0-500V 2.5cl - 01 chuyển mạch Vol 7 vị trí; 03 đèn báo pha; 03 đèn báo lỗi; 03 nút ấn dừng khẩn cấp; 06 nút ấn ON/OFF kèm đèn - 04 cầu chì 32A - 03 chống sét van CS-GZ500 - Hệ thống đồng thanh cái + phụ kiện thang máng cáp + đầu cốt + sứ đỡ thanh cái + dây điều khiển ... đồng bộ. | HSMT, BVTC | 1 | Tủ |
| 51 | Thay tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | HSMT, BVTC | 1 | 1 tủ |
| 52 | Thí nghiệm máy biến dòng điện. Loại máy biến dòng hạ thế | HSMT, BVTC | 3 | Bộ (3 Cái) |
| 53 | Thí nghiệm Aptomat, dòng điện 250 A | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 54 | Thí nghiệm Aptomat, dòng điện 100 A | HSMT, BVTC | 2 | 1 cái |
| 55 | Thí nghiệm Aptomat, dòng điện <=50 A | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 56 | Thí nghiệm Rơle nhiệt | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 57 | Thí nghiệm Contracter, dòng điện 100 A | HSMT, BVTC | 3 | 1 cái |
| 58 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 59 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 60 | Thí nghiệm chống sét van <= 1kV | HSMT, BVTC | 1 | 1 bộ (3 pha) |
| 61 | Chi phí đóng điện, nghiệm thu bàn giao phần điện | HSMT, BVTC | 1 | T.Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi