Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201083788-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/11/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Phố Hiến |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201069470 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn quỹ phòng chống thiên tai tỉnh Hưng Yên và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-30 19:02:00 đến ngày 2020-11-10 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,395,771,417 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây dựng | |||
| 1 | Thuê bãi đúc cọc | Chương V E-HSMT | 1 | tháng |
| 2 | Vận chuyển cọc từ bãi đúc đến vị trí công trình (cần cẩu ô tô 10T) | Chương V E-HSMT | 2 | ca |
| 3 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 56,225 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V E-HSMT | 3,888 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 2,04 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 10,186 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Chương V E-HSMT | 1,563 | tấn |
| 8 | Gia công thép mối nối cọc | Chương V E-HSMT | 4,959 | tấn |
| 9 | Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm-đất cấp I | Chương V E-HSMT | 6,678 | 100m |
| 10 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 30x30cm | Chương V E-HSMT | 39 | 1 mối nối |
| 11 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 1,665 | m3 |
| 12 | Thí nghiệm ngoài trời, nén tĩnh dàn chất tải thử cọc BT 100 đến <=500 tấn | Chương V E-HSMT | 120 | tấn/lần |
| 13 | Bê tông đối trọng (bê tông mác 200 đá 1x2) | Chương V E-HSMT | 1,08 | m3 |
| 14 | Cẩu 16 tấn bốc và dỡ thiết bị phục vụ vận chuyển hai đầu hai lượt | Chương V E-HSMT | 5 | ca |
| 15 | Cẩu 16 tấn trung chuyển giữa các cọc thí nghiệm | Chương V E-HSMT | 5 | ca |
| 16 | Nhân công móc cẩu (NC bậc 4,0/7 nhóm 1) | Chương V E-HSMT | 10 | công |
| 17 | Đá dăm lót, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 36,051 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ móng cống | Chương V E-HSMT | 0,541 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 18,026 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V E-HSMT | 8,155 | tấn |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 97,932 | m3 |
| 22 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Chương V E-HSMT | 4,32 | 100m |
| 23 | Đá dăm lót, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 14,015 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM M100 | Chương V E-HSMT | 12,461 | m3 |
| 25 | Xây mái dốc thẳng đá hộc, vữa XM M100 | Chương V E-HSMT | 35,332 | m3 |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm | Chương V E-HSMT | 0,259 | 100m |
| 27 | Vải địa sau ống thoát nước | Chương V E-HSMT | 9,25 | m2 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XMCV M75 | Chương V E-HSMT | 10,338 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XMCV M75 | Chương V E-HSMT | 41,769 | m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,104 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,135 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 1,715 | m3 |
| 33 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 23,801 | m3 |
| 34 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 39,263 | m3 |
| 35 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 3,236 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,077 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 5,491 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,024 | tấn |
| 39 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Chương V E-HSMT | 96,975 | m2 |
| 40 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 1,275 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,088 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 3,715 | tấn |
| 43 | Bê tông trần cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 34,267 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ bản dẫn | Chương V E-HSMT | 0,133 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép bản dẫn, ĐK <=18mm | Chương V E-HSMT | 1,155 | tấn |
| 46 | Bê tông bản dẫn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 6,828 | m3 |
| 47 | Gia công lan can thép mạ kẽm | Chương V E-HSMT | 0,577 | tấn |
| 48 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V E-HSMT | 12,426 | m2 |
| 49 | Bu lông chữ U, D22 | Chương V E-HSMT | 26 | chiếc |
| 50 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 1,409 | 100m3 |
| 51 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Chương V E-HSMT | 0,473 | 100m3 |
| 52 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 9,454 | m3 |
| 53 | Rải giấy nilong lớp cách ly | Chương V E-HSMT | 3,151 | 100m2 |
| 54 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V E-HSMT | 0,268 | 100m2 |
| 55 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 63,024 | m3 |
| 56 | Đắp tạo mặt bằng ép cọc bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V E-HSMT | 7,476 | 100m3 |
| 57 | Mua đất để đắp mặt bằng ép cọc | Chương V E-HSMT | 799,904 | m3 |
| 58 | Đào móng trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào 0,8m3 | Chương V E-HSMT | 12,008 | 100m3 |
| 59 | Tấm chống lầy phục vụ thi công | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 60 | Đào móng băng, thủ công, rộng >3m, sâu <=3m, đất C1 | Chương V E-HSMT | 33,747 | m3 |
| 61 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 4,071 | 100m3 |
| 62 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Chương V E-HSMT | 8,274 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Chương V E-HSMT | 8,274 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi 5km-đất cấp I (Tạm tính 3Km) | Chương V E-HSMT | 8,274 | 100m3 |
| 65 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Chương V E-HSMT | 30,953 | 100m |
| 66 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 4,953 | m3 |
| 67 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 7,7 | m3 |
| 68 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 5,758 | m3 |
| 69 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,154 | 100m2 |
| 70 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,5m - quy cách ống: 1500x1500mm | Chương V E-HSMT | 11 | 1 đoạn ống |
| 71 | Nối cống hộp đơn bằng p/p xảm vữa xi măng, quy cách: 1500x1500mm | Chương V E-HSMT | 10 | mối nối |
| 72 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 8,639 | m3 |
| 73 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,604 | 100m2 |
| 74 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 1,35 | m3 |
| 75 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 2,75 | m2 |
| 76 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,126 | m3 |
| 77 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,028 | 100m2 |
| 78 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,004 | tấn |
| 79 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,03 | tấn |
| 80 | Bu lông các loại | Chương V E-HSMT | 32 | cái |
| 81 | Bu lông chân chẻ | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 82 | Cao su củ tỏi P30 | Chương V E-HSMT | 6,96 | m |
| 83 | Dầm đỡ bệ máy | Chương V E-HSMT | 113,36 | kg |
| 84 | Sản xuất cửa van phẳng | Chương V E-HSMT | 0,422 | tấn |
| 85 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤200kg/1 cấu kiện | Chương V E-HSMT | 0,117 | tấn |
| 86 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 7,565 | 1m2 |
| 87 | Lắp đặt cửa van phẳng, chiều cao đóng mở <=5m | Chương V E-HSMT | 0,422 | tấn |
| 88 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤200kg/1 cấu kiện | Chương V E-HSMT | 0,117 | tấn |
| 89 | Máy V2 | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 90 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V E-HSMT | 2,369 | 100m3 |
| 91 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 2,464 | 100m3 |
| 92 | Bơm nước hố móng+duy trì trong quá trình thi công¸ máy bơm 20CV | Chương V E-HSMT | 20 | ca |
| 93 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Chương V E-HSMT | 16,73 | 100m |
| 94 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Chương V E-HSMT | 9,12 | 100m |
| 95 | Phên nứa | Chương V E-HSMT | 152,16 | m2 |
| 96 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V E-HSMT | 7,504 | 100m3 |
| 97 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 1500mm (tính vật liệu ống cống thu hồi 50%) | Chương V E-HSMT | 59 | đoạn |
| 98 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 1500mm | Chương V E-HSMT | 58 | mối nối |
| 99 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,65T/m3 | Chương V E-HSMT | 10,836 | 100m3 |
| 100 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Chương V E-HSMT | 10,836 | 100m3 |
| 101 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Chương V E-HSMT | 10,836 | 100m3 |
| 102 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi 5km-đất cấp I (Tạm tính 3Km) | Chương V E-HSMT | 10,836 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi