Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201078050-01
Thời điểm đóng mở thầu 09/11/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý rừng ATK Định Hóa
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201077880
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí chương trình mục tiêu phát triển lâm nghiệp bền vững ngân sách trung ương bổ sung có mục tiêu năm 2020 và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-30 14:55:00 đến ngày 2020-11-09 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,798,316,492 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG ĐƯỜNG
1 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.726,01 m3
2 Vận chuyển đất, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,4039 100m3
3 Đào nền đường, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 18.611,6 m3
4 Đào nền đường, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 11.370,5895 m3
5 Đào nền đường, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 322,7265 m3
6 Đào nền đường, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 561,5475 m3
7 Vận chuyển đất, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6155 100m3
8 Vận chuyển đất, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2273 100m3
9 Vận chuyển đất, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 132,7121 100m3
10 Vận chuyển đất, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 113,7059 100m3
B CỐNG NGANG
1 Đào đất móng băng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 685,1055 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,533 100m3
3 Vận chuyển đất, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7288 100m3
4 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,44 m3
5 Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,19 m3
6 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,92 m3
7 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,02 m3
8 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,82 m3
9 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,2 m3
10 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,02 m3
11 Đổ bê tông đúc sẵn ống cống, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,16 m3
12 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7312 tấn
13 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,9585 100m2
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 cấu kiện
15 Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,28 m3
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3257 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0168 tấn
18 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3832 100m2
19 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,69 m3
20 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6134 tấn
21 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2444 100m2
22 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cấu kiện
23 Quét nhựa bitum nóng vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 325,8064 m2
24 Đổ bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 m3
25 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0066 tấn
26 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,05 m3
27 Quét nhựa bitum nóng vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,9 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->