Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201083801-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Xây dựng Thương mại Dịch vụ Thiên Lộc Gia
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201083682
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-30 19:08:00 đến ngày 2020-11-10 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,769,609,425 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN TUYẾN
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,646 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi 1km đầu, đất cấp IV Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,646 100m3
3 Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV (ĐM*4) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,646 100m3
4 Đào kết cấu áo đường đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 2,77 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi 1km đầu, đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 2,77 100m3
6 Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III (ĐM*4) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 2,77 100m3
7 Đào kết cấu gạch đá móng nhà đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 2,031 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi 1km đầu, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 2,031 100m3
9 Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II (ĐM*4) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 2,031 100m3
10 Đào đất nền đường, đất cấp 1 Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 11,507 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi 1km đầu, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 11,507 100m3
12 Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I (ĐM*4) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 11,507 100m3
13 Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphan dày <=5cm Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,04 100m2
14 Vận chuyển tiếp 4km bằng ôtô 7 tấn, lớp cắt dày <= 5 cm Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,04 100m2
15 Đá mi dày dày 30cm, K =1-:-1.02 Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 7,375 100m3
16 Lu lèn lại mặt đường nguyên thổ Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 20,086 100m2
17 Lu lèn nền đường nguyên thổ bằng đầm cầm tay, K95 (chiều dày trung bình 30cm) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,177 100m3
18 Rải vải địa kĩ thuật R>= 9 KN/m Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 30,316 100m2
19 BTN chặt BTNC 9,5 dày 4cm Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 22,172 100m2
20 Tưới nhũ tương CSS-1h dính bám 0.5kg/m2 Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 22,172 100m2
21 BTN chặt BTNC 12,5 dày 5cm Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 22,172 100m2
22 Tưới nhựa đường lỏng MC70 thấm bám 1kg/m2 Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 22,172 100m2
23 Cấp phối đá dăm loại 1, dày 14cm, K ≥ 98, lớp trên, Dmax 25 Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 3,452 100m3
24 Cấp phối đá dăm loại 1, dày 14cm, K ≥ 98, lớp dưới, Dmax 37,5 Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 3,452 100m3
25 BTN chặt BTNC 9,5 dày 4cm Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 2,058 100m2
26 Bù Vênh Bê tông nhựa chặt BTNC 9,5 (ĐM/0,03) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,006 100m3
27 Tưới nhũ tương CSS-1h dính bám 0,5kg/m2 Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 2,031 100m2
28 Bê tông bó vỉa đúc sẵn, 25Mpa Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 45,731 m3
29 Bê tông lót móng rộng <=250cm, 12Mpa Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 18,642 m3
30 Sản xuất lắp dựng ván khuôn đúc sẵn Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 1,852 100m2
31 Ván khuôn bê tông lót Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,523 100m2
32 Lắp cấu kiện BT đúc sẵn bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 435,95 cấu kiện
33 Bê tông đá 1x2 16Mpa Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 8,026 m3
34 Bê tông lót móng 12Mpa (rộng <=250cm) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 3,853 m3
35 Ván khuôn (bó vỉa+BT lót) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 2,087 100m2
36 Gạch bê tông tự chèn dày 10cm, 35MPa Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 872,45 m2
37 Đắp cát K>=0,95 bằng máy đầm 16T Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 2,558 100m3
38 Gạch bê tông tự chèn dày 10cm, 35MPa Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 20,83 m2
39 Đắp cát K>=0,95 bằng máy đầm 16T Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,01 100m3
40 Bê tông nền đá 1x2 16Mpa Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 2,083 m3
41 Cấp phối đá dăm loại 2 Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,021 100m3
42 Lắp đặt biển tên đường 30x50cm Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 8 1 biển
43 Lắp đặt biển báo tam giác cạnh 70cm Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 9 1 biển
44 Bu lông D10, L=12cm Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 34 cái
45 Cung cấp trụ đở biển báo thép mạ kẽm D90, L=3m Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 9 cái
46 Cung cấp trụ đở biển báo thép mạ kẽm D90, L=3.6m Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 2 trụ
47 Lắp đặt cột và biển báo phản quang các loại Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 11 cái
48 Cung cấp thép chống xoay, 1xD10mm, L=30cm Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,002 Tấn
49 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu vàng, chiều dày lớp sơn 1,5mm Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 10,3 m2
50 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu trắng, chiều dày lớp sơn 1,5mm Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 110,26 m2
B PHẦN THOÁT NƯỚC
1 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông D400 (H30), L=4m Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 16 đoạn ống
2 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông D400 (H30), L=3m Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 8 đoạn ống
3 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông D400 (H30), L=2m Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 2 đoạn ống
4 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông D800 (H30), L=4m Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 20 đoạn ống
5 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông D800 (H30), L=3m Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 1 đoạn ống
6 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông D800 (H30), L=2m Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 1 đoạn ống
7 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông D800 (H30), L=1m Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 3 đoạn ống
8 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông D800 (H30), L=4m (Hệ số NC:1.06;Hệ số Máy TC:1.06) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 29 đoạn ống
9 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông D800 (H30), L=3m (Hệ số NC:1.06;Hệ số Máy TC:1.06) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 1 đoạn ống
10 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông D800 (H30), L=2m (Hệ số NC:1.06;Hệ số Máy TC:1.06) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 1 đoạn ống
11 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông D800 (H30), L=1m (Hệ số NC:1.06;Hệ số Máy TC:1.06) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 1 đoạn ống
12 Lắp đặt joint cao su cống D400 Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 14 mối nối
13 Lắp đặt joint cao su cống D800 Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 47 mối nối
14 Vữa xi măng 8Mpa (ĐM/0,03) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,324 m2
15 Lắp đặt gối cống D400 Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 28 cái
16 Lắp đặt gối cống D800 Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 94 cái
17 Bê tông đá 1x2 16Mpa Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 5,4 m3
18 Thép tròn D<=10 đúc sẵn Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,324 tấn
19 Ván khuôn Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,446 100m2
20 Bê tông móng rộng <=250cm, 12Mpa Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 55,042 m3
21 Bê tông lót móng rộng <=250cm, 12Mpa Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 31,384 m3
22 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 1,703 100m2
23 Cát lót móng cống (ĐM*0,85) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,161 100m3
24 Đào đất hố móng, bằng máy đào 0,8m3 (đất cấp I) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 10,157 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi 1km đầu, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 10,157 100m3
26 Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I (ĐM*4) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 10,157 100m3
27 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, K95 Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 4,895 100m3
28 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16 tấn, K95 Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,617 100m3
29 Bê tông phần giếng đúc sẵn đá 1x2 16Mpa Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 24,64 m3
30 Cốt thép phần giếng đúc sẵn, D <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 2,194 tấn
31 Ván khuôn thép phần giếng đúc sẵn Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 1,751 100m2
32 Lắp đặt phần giếng đúc sẵn bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 22 cấu kiện
33 Bê tông phần giếng đổ tại chỗ đá 1x2 16Mpa Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 13,84 m3
34 Thép tròn D<=10 Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,751 tấn
35 Ván khuôn giếng Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 1,161 100m2
36 Bê tông đá 1x2 12Mpa (móng) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 14,26 m3
37 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,317 100m2
38 Cát lót móng cống (ĐM*0,85) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,143 100m3
39 Bê tông đá 1x2 16Mpa Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 2,392 m3
40 Thép tròn D<=10 Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,085 tấn
41 Thép tròn D>10 Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,376 tấn
42 Ván khuôn Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,239 100m2
43 Cung cấp thép hình Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,312 tấn
44 Lắp đặt cấu kiện thép các loại Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,312 tấn
45 Bulong + đai ốc inox M14, L=150mm Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 184 1bộ
46 Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 23 cấu kiện
47 Hệ thống miệng thu nước + van ngăn mùi (bó vỉa vát xiên) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 15 bộ
48 Lắp dựng cửa thu nước đúc sẵn (TL: >50kg/ck) bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 15 cấu kiện
49 Lắp dựng lưới chắn rác + khung lưới chắn rác (TL: >50kg/ck) bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 15 cấu kiện
50 Lắp dựng van ngăn mùi + khung van (TL: >50kg/ck) bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 15 cấu kiện
51 Lắp dựng bó vỉa (TL: >50kg/ck+) bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 15 cấu kiện
52 Bê tông lót 12Mpa đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 1,688 m3
53 Ván khuôn Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,045 100m2
54 Hệ thống ngăn mùi + lưới chắn rác kiểu mới - (bó vỉa thu nước vát xiên, 1 khung - 2lưới chắn rác, khung-van ngăn mùi, cửa thu nước) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 5 bộ
55 Lắp dựng cửa thu nước đúc sẵn (TL: >50kg/ck) bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 5 cấu kiện
56 Lắp dựng lưới chắn rác + khung lưới chắn rác (TL: >50kg/ck) bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 5 cấu kiện
57 Lắp dựng van ngăn mùi + khung van (TL: >50kg/ck) bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 5 cấu kiện
58 Lắp dựng bó vỉa (TL: >50kg/ck+) bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 5 cấu kiện
59 Bê tông lót 12Mpa đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,45 m3
60 Ván khuôn Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,014 100m2
61 Bộ nắp gang cầu, khung vuông âm nắp tròn, có bản lề KT (90x90x7)cm Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 23 cái
62 Lắp dựng cấu kiện đúc sẵn trọng lượng 500kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 23 cấu kiện
63 Bê tông đá 1x2 16Mpa Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 4,34 m3
64 Ván khuôn cổ giếng Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,434 100m2
65 Thép tròn D<=10 Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,11 tấn
66 Thép D16 bậc thang mạ kẽm Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,128 tấn
67 Đào đất hố móng (đất cấp I) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 3,151 100m3
68 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi 1km đầu, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 3,151 100m3
69 Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I (ĐM*4) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 3,151 100m3
70 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, K95 Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 1,344 100m3
71 Cọc ván thép loại III thi công cống D800 (KH 1,17%*2 tháng sử dụng +3,5%*7 lần đóng nhổ) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 2,25 100m
72 Hạ cừ larsen bằng máy đóng cọc 1,2T, phần ngập đất Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 14,4 100m
73 Hạ cừ larsen bằng máy đóng cọc 1,2T, phần không ngập đất (HS*0,75) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 1,35 100m
74 Nhổ cọc cừ Larsen bằng máy máy đào Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 14,4 100m
75 Cung cấp thép hình thi công móng cống D800 (KH 1,5%2 tháng sử dụng +5%*6 lần lắp đặt) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 2,398 tấn
76 Cung cấp thép hình thi công móng giếng D800 (KH 1,5%2 tháng sử dụng +5%*11 lần lắp đặt) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,354 tấn
77 Lắp dựng, tháo dỡ thép hình (ĐM*1,6) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 18,279 tấn
78 Cung cấp thép tấm thi công (KH 1,5%2 tháng sử dụng +5%*7 lần lắp đặt) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 2,826 tấn
79 Cẩu lắp và tháo dỡ thép tấm thi công (ĐM*1,6) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 19,782 tấn
80 Cắt mặt đường bê tông asphalt, chiều dày lớp cắt 12cm Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,856 100m
81 Đục bỏ bê tông giếng hiện hữu Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 33,351 m3
82 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi 1km đầu, đất cấp IV Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,334 100m3
83 Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV (ĐM*4) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,334 100m3
84 Trám bê tông 16Mpa sau khi lắp đặt cống Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,156 m3
85 Quét keo Epoxy dày 1cm Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,854 m2
86 Ván khuôn thép Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,013 100m2
87 Tháo dỡ cấu kiện đúc sẵn, TL<=250kg/ck (khuôn) bằng cần cẩu (ĐM*0,6) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 12 cấu kiện
88 Tháo dỡ cấu kiện đúc sẵn, TL>250kg/ck (khuôn) bằng cần cẩu (ĐM*0,6) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 12 cấu kiện
89 Cung cấp bao tải (0,3x0,3x0,3) m Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 9 cái
90 Đắp đất bao tải Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,23 m3
91 Cung cấp cừ tràm 4m Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 3,2 m
C THOÁT NƯỚC DÂN SINH
1 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông D300 (H10), L=4m Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 46 đoạn ống
2 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông D300 (H10), L=3m Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 22 đoạn ống
3 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông D300 (H10), L=2m (bằng thủ công) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 8 đoạn ống
4 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông D300 (H10), L=1m (bằng thủ công) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 11 đoạn ống
5 Lắp đặt joint cao su cống D300 Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 37 mối nối
6 Vữa xi măng 8Mpa (ĐM/0,03) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,148 m3
7 Lắp đặt gối cống D300 Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 74 cái
8 Bê tông đá 1x2 16Mpa Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 1,036 m3
9 Bê tông lót móng rộng <=250cm, 12Mpa Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,74 m3
10 Thép tròn D<=10 đúc sẵn Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,111 tấn
11 Ván khuôn Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,155 100m2
12 Bê tông giếng thu đá 1x2, 16Mpa Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 2,856 m3
13 Bê tông lót móng rộng <=250cm, 12Mpa Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 2,856 m3
14 Xây hố ga gạch thẻ 5x10x20 , 8Mpa Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 7,87 m3
15 Cát lót móng cống (ĐM*0,85) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,014 100m3
16 Trát vữa 8Mpa chiều dày 2cm Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 157,31 m2
17 Vữa xi măng 12Mpa dày 5cm Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,408 m2
18 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,306 100m2
19 Bê tông tấm đan đá 1x2 đúc sẵn, 16Mpa Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,918 m3
20 Ván khuôn tấm đan đúc sẵn Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,061 100m2
21 Cốt thép tấm đan D<=10 Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,103 tấn
22 Lắp đặt tấm đan đúc sẵn TL<=50kg/ck Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 51 cái
23 Đào đất hố móng bằng máy đào 0,8m3 (đất cấp I) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 3,941 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi 1km đầu, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 3,941 100m3
25 Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I (ĐM*4) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 3,941 100m3
26 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,95 Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 3,362 100m3
D PHẦN CỐNG BỂ KỸ THUẬT
1 Xây hầm kỹ thuật bằng gạch thẻ 5x10x20 , 8Mpa Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 35,51 m3
2 Trát vữa 8Mpa chiều dày 2cm Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 156,448 m2
3 Bê tông thân hầm 16Mpa Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 6,657 m3
4 Ván khuôn Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,569 100m2
5 Cốt thép tròn 10<D<=18 Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,462 tấn
6 Bê tông lót móng rộng <=250cm, 12Mpa Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 6 m3
7 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,119 100m2
8 Vữa xi măng 8Mpa (ĐM/0,03) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,012 m3
9 Cát lót (ĐM*0,85) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,06 100m3
10 Bê tông đúc sẵn đá 1x2, 16Mpa Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 2,916 m3
11 Ván khuôn đúc sẵn Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,133 100m2
12 Cốt thép đúc sẵn D<=10 Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,309 tấn
13 Cốt thép đúc sẵn D<=18 Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,528 tấn
14 Cung cấp thép tấm, TL<=20kg, mạ kẽm Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,533 tấn
15 Lắp đặt thép tấm, TL<=20kg Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,533 tấn
16 Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn TL>50 kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 36 cấu kiện
17 Cung cấp bộ nắp gang bằng ga, KT 2000x1000 Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 2 bộ
18 Lắp đặt bộ nắp gang bằng ga, KT 2000x1000 Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 2 cấu kiện
19 Bê tông đúc sẵn đá 1x2, 16Mpa Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 3,206 m3
20 Ván khuôn đúc sẵn Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,418 100m2
21 Cốt thép đúc sẵn D<=10 Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,105 tấn
22 Cốt thép đúc sẵn D<=18 Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,527 tấn
23 Cung cấp thép tấm, TL<=20kg, mạ kẽm Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,638 tấn
24 Lắp đặt thép tấm, TL<=20kg Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,638 tấn
25 Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn TL>50 kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 14 cấu kiện
26 Xây gạch thẻ 5x10x20 , 8Mpa Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 28,144 m3
27 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D195/150mm Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 7,956 100m
28 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D160/125mm Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 7,956 100m
29 Lắp đặt ống nhựa HDPE D110mm dày 4,2mm Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 11,906 100m
30 Bê tông đúc sẵn đá 1x2, 16Mpa Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 9,899 m3
31 Ván khuôn đúc sẵn Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 2,718 100m2
32 Cốt thép đúc sẵn D<=10 Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 1,16 tấn
33 Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn TL<=50 kg Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 996 cái
34 Cắt mặt đường bê tông asphalt, chiều dày lớp cắt <=7cm Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,086 100m
35 Đào đất hố móng (đất cấp II) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 10,179 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi 1km đầu, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 10,179 100m3
37 Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I (ĐM*4) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 10,179 100m3
38 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 7,596 100m3
39 Bê tông bảo vệ đá 1x2, 12Mpa Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 18,889 m3
40 Gạch thẻ làm dấu (40x80x180)mm Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 8.318 viên
41 Băng cảnh báo cáp ngầm Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 1.185 m
42 Lắp đặt lơi ống HDPE D110 Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 72 cái
E CHIẾU SÁNG THEO ĐỊNH MỨC TT10
1 Ván khuôn móng trụ chiếu sáng Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,237 100m2
2 Cung cấp Bộ khung móng mạ kẽm M22, L=1200mm (1 khung gồm 4 con bu lông) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 8 Khung
3 Lắp đặt Bộ khung móng mạ kẽm M22, L=1200mm (1 khung gồm 4 con bu lông) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 32 1bộ
4 Bê tông lót 12Mpa đá 1x2 móng trụ chiếu sáng Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,288 m3
5 Bê tông 16Mpa đá 1x2 móng trụ chiếu sáng Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 3,232 m3
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,029 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính >18mm Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,12 tấn
8 Cung cấp thép tấm Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,038 Tấn
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE D20mm, dày 2,3mm Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 16 m
10 Đào đất hố trụ móng (đất cấp II) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 3,456 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi 1km đầu, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,035 100m3
12 Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II (ĐM*4) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,035 100m3
13 Lắp đựng cột thép L=10m Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 8 1 Trụ
14 Cung cấp và lắp dựng cần đèn đơn cao 1m, vươn xa 1,5m Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 8 cần đèn
15 Cung cấp và lắp đặt bộ đèn Led 70W Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 8 Bộ
16 Lắp đặt nổi ống nhựa HDPE Ø65/50 Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 12 1m
17 Cáp lên đèn Cu/XLPE/PVC 3x2,5mm2 Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,92 100m
18 Rải cáp CU/XLPE/PVC/DST/PVC (4x10)mm² Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,328 100m
19 Cáp đồng trần C25mm2 Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,276 100m
20 Cọc tiếp địa D16 dài 2,4m mạ đồng Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 8 1 cọc
21 Hàn hóa nhiệt Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 8 1 cọc
22 Hộp nối cáp kín nước rẻ nhánh chứa RCBO 6A, 30mA, 250V Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 8 Khóa
23 Hộp nối cáp kín nước liên thông Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 8 Khóa
24 Đào mương cáp trên vỉa hè, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,342 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi 1km đầu, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,342 100m3
26 Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II (ĐM*4) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,342 100m3
27 Đắp cát đệm mương cáp, K=0,95 Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,228 100m3
28 Lắp đặt nổi ống nhựa HDPE Ø65/50 Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 199,5 1m
29 Rải cáp CU/XLPE/PVC/DST/PVC (4x10)mm² Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 1,995 100m
30 Cáp đồng trần C25mm2 Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 1,995 100m
31 Băng cảnh báo cáp ngầm Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 199,5 m
32 Đào mương cáp trên vỉa hè, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,036 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi 1km đầu, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,036 100m3
34 Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II (ĐM*4) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,036 100m3
35 Đắp cát đệm mương cáp, K=0,95 Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,017 100m3
36 Bê tông 16Mpa đá 1x2 bảo vệ mương cáp Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 2,1 m3
37 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D60mm dày 2mm Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,14 100m
38 Rải cáp CU/XLPE/PVC/DST/PVC (4x10)mm² Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,14 100m
39 Cáp đồng trần C25mm2 Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,14 100m
40 Băng cảnh báo cáp ngầm Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 14 m
41 Đào mương cáp cấp nguồn tủ, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,36 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi 1km đầu, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,004 100m3
43 Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II (ĐM*4) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,004 100m3
44 Đắp cát đệm mương cáp, K=0,95 Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,03 100m3
45 Bê tông 16Mpa đá 1x2 bảo vệ mương cáp Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,03 m3
46 Rải cáp CU/XLPE/PVC/DST/PVC (4x25)mm² Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,02 100m
47 Cáp đồng trần C25mm2 Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,02 100m
48 Lắp đặt nổi ống nhựa HDPE Ø65/50 Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 2 1m
49 Ván khuôn móng tủ điều khiển Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,022 100m2
50 Bê tông 16Mpa đá 1x2 móng trụ tủ điều khiển Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,262 m3
51 Cung cấp Bộ khung móng mạ kẽm M20, L=650mm (1 khung gồm 4 con bu lông) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 1 Khung
52 Lắp đặt Bộ khung móng mạ kẽm M20, L=650mm (1 khung gồm 4 con bu lông) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 4 1bộ
53 Lắp đặt ống nhựa HDPE D20mm, dày 2,3mm Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,015 m
54 Đào đất hố trụ (đất cấp 2) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,336 100m3
55 Đắp đất tận dụng hố móng Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,002 100m3
56 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi 1km đầu, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,002 100m3
57 Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II (ĐM*4) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,002 100m3
58 Cọc tiếp địa D16 dài 2,4m mạ đồng Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 6 1 cọc
59 Cáp đồng trần C25mm2 Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,17 100m
60 Lắp đặt nổi ống nhựa HDPE Ø65/50 Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 2 1m
61 Lắp đặt tủ điện điều khiển 50A PLC, 1 cấp công suất Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 1 Tủ
62 Tháo dỡ cần đèn hiện hữu Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 8 cần đèn
63 Tháo dỡ bộ đèn đường hiện hữu Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 8 Bộ
F PHẦN CÂY XANH THEO ĐỊNH MỨC TT10
1 Lát gạch xi măng trồng cỏ số 8 (12 viên/m2) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 46,08 m2
2 Sản xuất bê tông đúc sẵn đá 1x2, 25Mpa Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 3,701 m3
3 Ván khuôn bó vỉa Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,855 100m2
4 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 288 cái
5 Vữa xi măng 8Mpa (ĐM/0,03) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,842 m3
6 Cát đệm hố trồng cây (NC, MTC*0,85) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,015 100m3
7 Khảo sát, định vị vị trí trồng cây Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 36 1 vị trí
8 Đào hố trồng cây Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 39,6 1 m3
9 Vận chuyển đất, phân hữu cơ trồng cây - Kích thước hố trồng 100x100x100 (cm) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 36 1 hố
10 Trồng cây xanh - Đường kính bầu đất Ø 60 (cm) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 36 1 cây
11 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - Bằng xe bồn: Xe bồn 5 m3 Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 36 1 cây/90 ngày
G PHẦN ĐẢM BẢO GIAO THÔNG
1 Cung cấp biển báo đèn led tròn D70cm, đèn vàng 12V, đèn đỏ 12V, KH=(1,5%* 6 tháng+5%*5 lần) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 4 1 biển
2 Cung cấp biển báo tam giác 0.7, KH=(1,5%* 6 tháng+5%*5 lần) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 4 1 biển
3 Cung cấp biển báo 1.6x0.6, KH=(1,5%* 6 tháng+5%*5 lần) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 2 1 biển
4 Cung cấp biển báo 1.6x0.6, KH=(1,5%* 6 tháng+5%*5 lần) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 4 1 biển
5 Cung cấp biển báo 1.3x0.9, KH=(1,5%* 6 tháng+5%*5 lần) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 4 1 biển
6 Cung cấp trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - L=3,7m, KH=(1,5%* 9 tháng+5%*5 lần) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 2 1 trụ
7 Cung cấp trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - L=4,4m, KH=(1,5%* 9 tháng+5%*5 lần) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 2 1 trụ
8 Lắp đặt cột và biển báo các loại Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 4 cái
9 Cung cấp và lắp đặt bu lông D10, L=12cm Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 28 1bộ
10 Sản xuất hàng rào tôn (bao gồm thép hình và tôn dày 0,3mm), KH=(1,5%* 6 tháng+5%*5 lần) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 216 m2
11 Lắp đặt và tháo dỡ hàng rào tôn (Hệ số NC:1.6) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 540 m
12 Cung cấp bu lông M5x50 Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 432 con
13 Bê tông đá 1x2 25Mpa chân cột đúc sẵn Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,65 m3
14 Ván khuôn chân cột đúc sẵn Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 0,09 100m2
15 Lắp đặt chân cột đúc sẵn (Hệ số NC:1.6) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 180 cái
16 Sản xuất hàng rào thép, KH=(1,5%* 6 tháng+5%*5 lần) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 3,6 m2
17 Lắp đặt và tháo dỡ hàng rào thép (Hệ số NC:1.6) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 3 m
18 Sơn chống rỉ Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 2,86 m2
19 Cung cấp đèn báo hiệu, KH=(1,5%* 6 tháng+5%*5 lần) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 12 cái
20 Cung cấp đèn chiếu sáng ban đêm, KH=(1,5%* 6 tháng+5%*5 lần) Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 6 cái
21 Nhân công điều tiết ban ngày Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 312 công
H HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 1 Toàn bộ
2 Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung nhưng không xác định được khối lượng từ thiết kế Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này 1 Toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->