Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201083801-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng Thương mại Dịch vụ Thiên Lộc Gia |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201083682 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-30 19:08:00 đến ngày 2020-11-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,769,609,425 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN TUYẾN | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,646 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi 1km đầu, đất cấp IV | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,646 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV (ĐM*4) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,646 | 100m3 |
| 4 | Đào kết cấu áo đường đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,77 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi 1km đầu, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,77 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III (ĐM*4) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,77 | 100m3 |
| 7 | Đào kết cấu gạch đá móng nhà đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,031 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi 1km đầu, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,031 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II (ĐM*4) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,031 | 100m3 |
| 10 | Đào đất nền đường, đất cấp 1 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 11,507 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi 1km đầu, đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 11,507 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I (ĐM*4) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 11,507 | 100m3 |
| 13 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphan dày <=5cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,04 | 100m2 |
| 14 | Vận chuyển tiếp 4km bằng ôtô 7 tấn, lớp cắt dày <= 5 cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,04 | 100m2 |
| 15 | Đá mi dày dày 30cm, K =1-:-1.02 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 7,375 | 100m3 |
| 16 | Lu lèn lại mặt đường nguyên thổ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 20,086 | 100m2 |
| 17 | Lu lèn nền đường nguyên thổ bằng đầm cầm tay, K95 (chiều dày trung bình 30cm) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,177 | 100m3 |
| 18 | Rải vải địa kĩ thuật R>= 9 KN/m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 30,316 | 100m2 |
| 19 | BTN chặt BTNC 9,5 dày 4cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 22,172 | 100m2 |
| 20 | Tưới nhũ tương CSS-1h dính bám 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 22,172 | 100m2 |
| 21 | BTN chặt BTNC 12,5 dày 5cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 22,172 | 100m2 |
| 22 | Tưới nhựa đường lỏng MC70 thấm bám 1kg/m2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 22,172 | 100m2 |
| 23 | Cấp phối đá dăm loại 1, dày 14cm, K ≥ 98, lớp trên, Dmax 25 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,452 | 100m3 |
| 24 | Cấp phối đá dăm loại 1, dày 14cm, K ≥ 98, lớp dưới, Dmax 37,5 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,452 | 100m3 |
| 25 | BTN chặt BTNC 9,5 dày 4cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,058 | 100m2 |
| 26 | Bù Vênh Bê tông nhựa chặt BTNC 9,5 (ĐM/0,03) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,006 | 100m3 |
| 27 | Tưới nhũ tương CSS-1h dính bám 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,031 | 100m2 |
| 28 | Bê tông bó vỉa đúc sẵn, 25Mpa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 45,731 | m3 |
| 29 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, 12Mpa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 18,642 | m3 |
| 30 | Sản xuất lắp dựng ván khuôn đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,852 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,523 | 100m2 |
| 32 | Lắp cấu kiện BT đúc sẵn bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 435,95 | cấu kiện |
| 33 | Bê tông đá 1x2 16Mpa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8,026 | m3 |
| 34 | Bê tông lót móng 12Mpa (rộng <=250cm) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,853 | m3 |
| 35 | Ván khuôn (bó vỉa+BT lót) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,087 | 100m2 |
| 36 | Gạch bê tông tự chèn dày 10cm, 35MPa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 872,45 | m2 |
| 37 | Đắp cát K>=0,95 bằng máy đầm 16T | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,558 | 100m3 |
| 38 | Gạch bê tông tự chèn dày 10cm, 35MPa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 20,83 | m2 |
| 39 | Đắp cát K>=0,95 bằng máy đầm 16T | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,01 | 100m3 |
| 40 | Bê tông nền đá 1x2 16Mpa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,083 | m3 |
| 41 | Cấp phối đá dăm loại 2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,021 | 100m3 |
| 42 | Lắp đặt biển tên đường 30x50cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8 | 1 biển |
| 43 | Lắp đặt biển báo tam giác cạnh 70cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 9 | 1 biển |
| 44 | Bu lông D10, L=12cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 34 | cái |
| 45 | Cung cấp trụ đở biển báo thép mạ kẽm D90, L=3m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 9 | cái |
| 46 | Cung cấp trụ đở biển báo thép mạ kẽm D90, L=3.6m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | trụ |
| 47 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang các loại | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 11 | cái |
| 48 | Cung cấp thép chống xoay, 1xD10mm, L=30cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,002 | Tấn |
| 49 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu vàng, chiều dày lớp sơn 1,5mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 10,3 | m2 |
| 50 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu trắng, chiều dày lớp sơn 1,5mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 110,26 | m2 |
| B | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt ống bê tông D400 (H30), L=4m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 16 | đoạn ống |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt ống bê tông D400 (H30), L=3m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8 | đoạn ống |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt ống bê tông D400 (H30), L=2m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | đoạn ống |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt ống bê tông D800 (H30), L=4m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 20 | đoạn ống |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt ống bê tông D800 (H30), L=3m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | đoạn ống |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt ống bê tông D800 (H30), L=2m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | đoạn ống |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt ống bê tông D800 (H30), L=1m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | đoạn ống |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt ống bê tông D800 (H30), L=4m (Hệ số NC:1.06;Hệ số Máy TC:1.06) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 29 | đoạn ống |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt ống bê tông D800 (H30), L=3m (Hệ số NC:1.06;Hệ số Máy TC:1.06) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | đoạn ống |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt ống bê tông D800 (H30), L=2m (Hệ số NC:1.06;Hệ số Máy TC:1.06) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | đoạn ống |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt ống bê tông D800 (H30), L=1m (Hệ số NC:1.06;Hệ số Máy TC:1.06) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | đoạn ống |
| 12 | Lắp đặt joint cao su cống D400 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 14 | mối nối |
| 13 | Lắp đặt joint cao su cống D800 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 47 | mối nối |
| 14 | Vữa xi măng 8Mpa (ĐM/0,03) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,324 | m2 |
| 15 | Lắp đặt gối cống D400 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 28 | cái |
| 16 | Lắp đặt gối cống D800 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 94 | cái |
| 17 | Bê tông đá 1x2 16Mpa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5,4 | m3 |
| 18 | Thép tròn D<=10 đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,324 | tấn |
| 19 | Ván khuôn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,446 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng rộng <=250cm, 12Mpa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 55,042 | m3 |
| 21 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, 12Mpa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 31,384 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,703 | 100m2 |
| 23 | Cát lót móng cống (ĐM*0,85) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,161 | 100m3 |
| 24 | Đào đất hố móng, bằng máy đào 0,8m3 (đất cấp I) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 10,157 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi 1km đầu, đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 10,157 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I (ĐM*4) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 10,157 | 100m3 |
| 27 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, K95 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4,895 | 100m3 |
| 28 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16 tấn, K95 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,617 | 100m3 |
| 29 | Bê tông phần giếng đúc sẵn đá 1x2 16Mpa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 24,64 | m3 |
| 30 | Cốt thép phần giếng đúc sẵn, D <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,194 | tấn |
| 31 | Ván khuôn thép phần giếng đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,751 | 100m2 |
| 32 | Lắp đặt phần giếng đúc sẵn bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 22 | cấu kiện |
| 33 | Bê tông phần giếng đổ tại chỗ đá 1x2 16Mpa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 13,84 | m3 |
| 34 | Thép tròn D<=10 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,751 | tấn |
| 35 | Ván khuôn giếng | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,161 | 100m2 |
| 36 | Bê tông đá 1x2 12Mpa (móng) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 14,26 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,317 | 100m2 |
| 38 | Cát lót móng cống (ĐM*0,85) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,143 | 100m3 |
| 39 | Bê tông đá 1x2 16Mpa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,392 | m3 |
| 40 | Thép tròn D<=10 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,085 | tấn |
| 41 | Thép tròn D>10 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,376 | tấn |
| 42 | Ván khuôn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,239 | 100m2 |
| 43 | Cung cấp thép hình | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,312 | tấn |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện thép các loại | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,312 | tấn |
| 45 | Bulong + đai ốc inox M14, L=150mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 184 | 1bộ |
| 46 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 23 | cấu kiện |
| 47 | Hệ thống miệng thu nước + van ngăn mùi (bó vỉa vát xiên) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 15 | bộ |
| 48 | Lắp dựng cửa thu nước đúc sẵn (TL: >50kg/ck) bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 15 | cấu kiện |
| 49 | Lắp dựng lưới chắn rác + khung lưới chắn rác (TL: >50kg/ck) bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 15 | cấu kiện |
| 50 | Lắp dựng van ngăn mùi + khung van (TL: >50kg/ck) bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 15 | cấu kiện |
| 51 | Lắp dựng bó vỉa (TL: >50kg/ck+) bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 15 | cấu kiện |
| 52 | Bê tông lót 12Mpa đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,688 | m3 |
| 53 | Ván khuôn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,045 | 100m2 |
| 54 | Hệ thống ngăn mùi + lưới chắn rác kiểu mới - (bó vỉa thu nước vát xiên, 1 khung - 2lưới chắn rác, khung-van ngăn mùi, cửa thu nước) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5 | bộ |
| 55 | Lắp dựng cửa thu nước đúc sẵn (TL: >50kg/ck) bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5 | cấu kiện |
| 56 | Lắp dựng lưới chắn rác + khung lưới chắn rác (TL: >50kg/ck) bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5 | cấu kiện |
| 57 | Lắp dựng van ngăn mùi + khung van (TL: >50kg/ck) bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5 | cấu kiện |
| 58 | Lắp dựng bó vỉa (TL: >50kg/ck+) bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5 | cấu kiện |
| 59 | Bê tông lót 12Mpa đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,45 | m3 |
| 60 | Ván khuôn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,014 | 100m2 |
| 61 | Bộ nắp gang cầu, khung vuông âm nắp tròn, có bản lề KT (90x90x7)cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 23 | cái |
| 62 | Lắp dựng cấu kiện đúc sẵn trọng lượng 500kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 23 | cấu kiện |
| 63 | Bê tông đá 1x2 16Mpa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4,34 | m3 |
| 64 | Ván khuôn cổ giếng | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,434 | 100m2 |
| 65 | Thép tròn D<=10 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,11 | tấn |
| 66 | Thép D16 bậc thang mạ kẽm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,128 | tấn |
| 67 | Đào đất hố móng (đất cấp I) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,151 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi 1km đầu, đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,151 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I (ĐM*4) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,151 | 100m3 |
| 70 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, K95 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,344 | 100m3 |
| 71 | Cọc ván thép loại III thi công cống D800 (KH 1,17%*2 tháng sử dụng +3,5%*7 lần đóng nhổ) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,25 | 100m |
| 72 | Hạ cừ larsen bằng máy đóng cọc 1,2T, phần ngập đất | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 14,4 | 100m |
| 73 | Hạ cừ larsen bằng máy đóng cọc 1,2T, phần không ngập đất (HS*0,75) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,35 | 100m |
| 74 | Nhổ cọc cừ Larsen bằng máy máy đào | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 14,4 | 100m |
| 75 | Cung cấp thép hình thi công móng cống D800 (KH 1,5%2 tháng sử dụng +5%*6 lần lắp đặt) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,398 | tấn |
| 76 | Cung cấp thép hình thi công móng giếng D800 (KH 1,5%2 tháng sử dụng +5%*11 lần lắp đặt) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,354 | tấn |
| 77 | Lắp dựng, tháo dỡ thép hình (ĐM*1,6) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 18,279 | tấn |
| 78 | Cung cấp thép tấm thi công (KH 1,5%2 tháng sử dụng +5%*7 lần lắp đặt) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,826 | tấn |
| 79 | Cẩu lắp và tháo dỡ thép tấm thi công (ĐM*1,6) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 19,782 | tấn |
| 80 | Cắt mặt đường bê tông asphalt, chiều dày lớp cắt 12cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,856 | 100m |
| 81 | Đục bỏ bê tông giếng hiện hữu | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 33,351 | m3 |
| 82 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi 1km đầu, đất cấp IV | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,334 | 100m3 |
| 83 | Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV (ĐM*4) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,334 | 100m3 |
| 84 | Trám bê tông 16Mpa sau khi lắp đặt cống | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,156 | m3 |
| 85 | Quét keo Epoxy dày 1cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,854 | m2 |
| 86 | Ván khuôn thép | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,013 | 100m2 |
| 87 | Tháo dỡ cấu kiện đúc sẵn, TL<=250kg/ck (khuôn) bằng cần cẩu (ĐM*0,6) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 12 | cấu kiện |
| 88 | Tháo dỡ cấu kiện đúc sẵn, TL>250kg/ck (khuôn) bằng cần cẩu (ĐM*0,6) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 12 | cấu kiện |
| 89 | Cung cấp bao tải (0,3x0,3x0,3) m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 9 | cái |
| 90 | Đắp đất bao tải | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,23 | m3 |
| 91 | Cung cấp cừ tràm 4m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,2 | m |
| C | THOÁT NƯỚC DÂN SINH | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt ống bê tông D300 (H10), L=4m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 46 | đoạn ống |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt ống bê tông D300 (H10), L=3m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 22 | đoạn ống |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt ống bê tông D300 (H10), L=2m (bằng thủ công) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8 | đoạn ống |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt ống bê tông D300 (H10), L=1m (bằng thủ công) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 11 | đoạn ống |
| 5 | Lắp đặt joint cao su cống D300 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 37 | mối nối |
| 6 | Vữa xi măng 8Mpa (ĐM/0,03) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,148 | m3 |
| 7 | Lắp đặt gối cống D300 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 74 | cái |
| 8 | Bê tông đá 1x2 16Mpa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,036 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, 12Mpa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,74 | m3 |
| 10 | Thép tròn D<=10 đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,111 | tấn |
| 11 | Ván khuôn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,155 | 100m2 |
| 12 | Bê tông giếng thu đá 1x2, 16Mpa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,856 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, 12Mpa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,856 | m3 |
| 14 | Xây hố ga gạch thẻ 5x10x20 , 8Mpa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 7,87 | m3 |
| 15 | Cát lót móng cống (ĐM*0,85) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,014 | 100m3 |
| 16 | Trát vữa 8Mpa chiều dày 2cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 157,31 | m2 |
| 17 | Vữa xi măng 12Mpa dày 5cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,408 | m2 |
| 18 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,306 | 100m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan đá 1x2 đúc sẵn, 16Mpa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,918 | m3 |
| 20 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,061 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép tấm đan D<=10 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,103 | tấn |
| 22 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn TL<=50kg/ck | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 51 | cái |
| 23 | Đào đất hố móng bằng máy đào 0,8m3 (đất cấp I) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,941 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi 1km đầu, đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,941 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I (ĐM*4) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,941 | 100m3 |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,362 | 100m3 |
| D | PHẦN CỐNG BỂ KỸ THUẬT | |||
| 1 | Xây hầm kỹ thuật bằng gạch thẻ 5x10x20 , 8Mpa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 35,51 | m3 |
| 2 | Trát vữa 8Mpa chiều dày 2cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 156,448 | m2 |
| 3 | Bê tông thân hầm 16Mpa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6,657 | m3 |
| 4 | Ván khuôn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,569 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép tròn 10<D<=18 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,462 | tấn |
| 6 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, 12Mpa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,119 | 100m2 |
| 8 | Vữa xi măng 8Mpa (ĐM/0,03) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,012 | m3 |
| 9 | Cát lót (ĐM*0,85) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,06 | 100m3 |
| 10 | Bê tông đúc sẵn đá 1x2, 16Mpa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,916 | m3 |
| 11 | Ván khuôn đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,133 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép đúc sẵn D<=10 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,309 | tấn |
| 13 | Cốt thép đúc sẵn D<=18 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,528 | tấn |
| 14 | Cung cấp thép tấm, TL<=20kg, mạ kẽm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,533 | tấn |
| 15 | Lắp đặt thép tấm, TL<=20kg | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,533 | tấn |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn TL>50 kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 36 | cấu kiện |
| 17 | Cung cấp bộ nắp gang bằng ga, KT 2000x1000 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | bộ |
| 18 | Lắp đặt bộ nắp gang bằng ga, KT 2000x1000 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | cấu kiện |
| 19 | Bê tông đúc sẵn đá 1x2, 16Mpa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,206 | m3 |
| 20 | Ván khuôn đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,418 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép đúc sẵn D<=10 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,105 | tấn |
| 22 | Cốt thép đúc sẵn D<=18 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,527 | tấn |
| 23 | Cung cấp thép tấm, TL<=20kg, mạ kẽm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,638 | tấn |
| 24 | Lắp đặt thép tấm, TL<=20kg | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,638 | tấn |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn TL>50 kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 14 | cấu kiện |
| 26 | Xây gạch thẻ 5x10x20 , 8Mpa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 28,144 | m3 |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D195/150mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 7,956 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D160/125mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 7,956 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D110mm dày 4,2mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 11,906 | 100m |
| 30 | Bê tông đúc sẵn đá 1x2, 16Mpa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 9,899 | m3 |
| 31 | Ván khuôn đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,718 | 100m2 |
| 32 | Cốt thép đúc sẵn D<=10 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,16 | tấn |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn TL<=50 kg | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 996 | cái |
| 34 | Cắt mặt đường bê tông asphalt, chiều dày lớp cắt <=7cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,086 | 100m |
| 35 | Đào đất hố móng (đất cấp II) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 10,179 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi 1km đầu, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 10,179 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I (ĐM*4) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 10,179 | 100m3 |
| 38 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 7,596 | 100m3 |
| 39 | Bê tông bảo vệ đá 1x2, 12Mpa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 18,889 | m3 |
| 40 | Gạch thẻ làm dấu (40x80x180)mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8.318 | viên |
| 41 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1.185 | m |
| 42 | Lắp đặt lơi ống HDPE D110 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 72 | cái |
| E | CHIẾU SÁNG THEO ĐỊNH MỨC TT10 | |||
| 1 | Ván khuôn móng trụ chiếu sáng | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,237 | 100m2 |
| 2 | Cung cấp Bộ khung móng mạ kẽm M22, L=1200mm (1 khung gồm 4 con bu lông) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8 | Khung |
| 3 | Lắp đặt Bộ khung móng mạ kẽm M22, L=1200mm (1 khung gồm 4 con bu lông) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 32 | 1bộ |
| 4 | Bê tông lót 12Mpa đá 1x2 móng trụ chiếu sáng | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,288 | m3 |
| 5 | Bê tông 16Mpa đá 1x2 móng trụ chiếu sáng | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,232 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,029 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính >18mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,12 | tấn |
| 8 | Cung cấp thép tấm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,038 | Tấn |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D20mm, dày 2,3mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 16 | m |
| 10 | Đào đất hố trụ móng (đất cấp II) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,456 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi 1km đầu, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,035 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II (ĐM*4) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,035 | 100m3 |
| 13 | Lắp đựng cột thép L=10m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8 | 1 Trụ |
| 14 | Cung cấp và lắp dựng cần đèn đơn cao 1m, vươn xa 1,5m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8 | cần đèn |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt bộ đèn Led 70W | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8 | Bộ |
| 16 | Lắp đặt nổi ống nhựa HDPE Ø65/50 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 12 | 1m |
| 17 | Cáp lên đèn Cu/XLPE/PVC 3x2,5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,92 | 100m |
| 18 | Rải cáp CU/XLPE/PVC/DST/PVC (4x10)mm² | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,328 | 100m |
| 19 | Cáp đồng trần C25mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,276 | 100m |
| 20 | Cọc tiếp địa D16 dài 2,4m mạ đồng | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8 | 1 cọc |
| 21 | Hàn hóa nhiệt | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8 | 1 cọc |
| 22 | Hộp nối cáp kín nước rẻ nhánh chứa RCBO 6A, 30mA, 250V | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8 | Khóa |
| 23 | Hộp nối cáp kín nước liên thông | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8 | Khóa |
| 24 | Đào mương cáp trên vỉa hè, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,342 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi 1km đầu, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,342 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II (ĐM*4) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,342 | 100m3 |
| 27 | Đắp cát đệm mương cáp, K=0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,228 | 100m3 |
| 28 | Lắp đặt nổi ống nhựa HDPE Ø65/50 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 199,5 | 1m |
| 29 | Rải cáp CU/XLPE/PVC/DST/PVC (4x10)mm² | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,995 | 100m |
| 30 | Cáp đồng trần C25mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,995 | 100m |
| 31 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 199,5 | m |
| 32 | Đào mương cáp trên vỉa hè, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,036 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi 1km đầu, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,036 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II (ĐM*4) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,036 | 100m3 |
| 35 | Đắp cát đệm mương cáp, K=0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,017 | 100m3 |
| 36 | Bê tông 16Mpa đá 1x2 bảo vệ mương cáp | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,1 | m3 |
| 37 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D60mm dày 2mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,14 | 100m |
| 38 | Rải cáp CU/XLPE/PVC/DST/PVC (4x10)mm² | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,14 | 100m |
| 39 | Cáp đồng trần C25mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,14 | 100m |
| 40 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 14 | m |
| 41 | Đào mương cáp cấp nguồn tủ, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,36 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi 1km đầu, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,004 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II (ĐM*4) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,004 | 100m3 |
| 44 | Đắp cát đệm mương cáp, K=0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,03 | 100m3 |
| 45 | Bê tông 16Mpa đá 1x2 bảo vệ mương cáp | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,03 | m3 |
| 46 | Rải cáp CU/XLPE/PVC/DST/PVC (4x25)mm² | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,02 | 100m |
| 47 | Cáp đồng trần C25mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,02 | 100m |
| 48 | Lắp đặt nổi ống nhựa HDPE Ø65/50 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | 1m |
| 49 | Ván khuôn móng tủ điều khiển | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,022 | 100m2 |
| 50 | Bê tông 16Mpa đá 1x2 móng trụ tủ điều khiển | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,262 | m3 |
| 51 | Cung cấp Bộ khung móng mạ kẽm M20, L=650mm (1 khung gồm 4 con bu lông) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Khung |
| 52 | Lắp đặt Bộ khung móng mạ kẽm M20, L=650mm (1 khung gồm 4 con bu lông) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | 1bộ |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D20mm, dày 2,3mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,015 | m |
| 54 | Đào đất hố trụ (đất cấp 2) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,336 | 100m3 |
| 55 | Đắp đất tận dụng hố móng | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,002 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi 1km đầu, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,002 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II (ĐM*4) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,002 | 100m3 |
| 58 | Cọc tiếp địa D16 dài 2,4m mạ đồng | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6 | 1 cọc |
| 59 | Cáp đồng trần C25mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,17 | 100m |
| 60 | Lắp đặt nổi ống nhựa HDPE Ø65/50 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | 1m |
| 61 | Lắp đặt tủ điện điều khiển 50A PLC, 1 cấp công suất | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Tủ |
| 62 | Tháo dỡ cần đèn hiện hữu | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8 | cần đèn |
| 63 | Tháo dỡ bộ đèn đường hiện hữu | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8 | Bộ |
| F | PHẦN CÂY XANH THEO ĐỊNH MỨC TT10 | |||
| 1 | Lát gạch xi măng trồng cỏ số 8 (12 viên/m2) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 46,08 | m2 |
| 2 | Sản xuất bê tông đúc sẵn đá 1x2, 25Mpa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,701 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bó vỉa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,855 | 100m2 |
| 4 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 288 | cái |
| 5 | Vữa xi măng 8Mpa (ĐM/0,03) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,842 | m3 |
| 6 | Cát đệm hố trồng cây (NC, MTC*0,85) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,015 | 100m3 |
| 7 | Khảo sát, định vị vị trí trồng cây | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 36 | 1 vị trí |
| 8 | Đào hố trồng cây | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 39,6 | 1 m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, phân hữu cơ trồng cây - Kích thước hố trồng 100x100x100 (cm) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 36 | 1 hố |
| 10 | Trồng cây xanh - Đường kính bầu đất Ø 60 (cm) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 36 | 1 cây |
| 11 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - Bằng xe bồn: Xe bồn 5 m3 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 36 | 1 cây/90 ngày |
| G | PHẦN ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cung cấp biển báo đèn led tròn D70cm, đèn vàng 12V, đèn đỏ 12V, KH=(1,5%* 6 tháng+5%*5 lần) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | 1 biển |
| 2 | Cung cấp biển báo tam giác 0.7, KH=(1,5%* 6 tháng+5%*5 lần) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | 1 biển |
| 3 | Cung cấp biển báo 1.6x0.6, KH=(1,5%* 6 tháng+5%*5 lần) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | 1 biển |
| 4 | Cung cấp biển báo 1.6x0.6, KH=(1,5%* 6 tháng+5%*5 lần) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | 1 biển |
| 5 | Cung cấp biển báo 1.3x0.9, KH=(1,5%* 6 tháng+5%*5 lần) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | 1 biển |
| 6 | Cung cấp trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - L=3,7m, KH=(1,5%* 9 tháng+5%*5 lần) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | 1 trụ |
| 7 | Cung cấp trụ đỡ biển báo bằng thép ống Ø90 - L=4,4m, KH=(1,5%* 9 tháng+5%*5 lần) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | 1 trụ |
| 8 | Lắp đặt cột và biển báo các loại | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt bu lông D10, L=12cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 28 | 1bộ |
| 10 | Sản xuất hàng rào tôn (bao gồm thép hình và tôn dày 0,3mm), KH=(1,5%* 6 tháng+5%*5 lần) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 216 | m2 |
| 11 | Lắp đặt và tháo dỡ hàng rào tôn (Hệ số NC:1.6) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 540 | m |
| 12 | Cung cấp bu lông M5x50 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 432 | con |
| 13 | Bê tông đá 1x2 25Mpa chân cột đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,65 | m3 |
| 14 | Ván khuôn chân cột đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,09 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt chân cột đúc sẵn (Hệ số NC:1.6) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 180 | cái |
| 16 | Sản xuất hàng rào thép, KH=(1,5%* 6 tháng+5%*5 lần) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,6 | m2 |
| 17 | Lắp đặt và tháo dỡ hàng rào thép (Hệ số NC:1.6) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | m |
| 18 | Sơn chống rỉ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,86 | m2 |
| 19 | Cung cấp đèn báo hiệu, KH=(1,5%* 6 tháng+5%*5 lần) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 12 | cái |
| 20 | Cung cấp đèn chiếu sáng ban đêm, KH=(1,5%* 6 tháng+5%*5 lần) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6 | cái |
| 21 | Nhân công điều tiết ban ngày | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 312 | công |
| H | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Toàn bộ |
| 2 | Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung nhưng không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi