Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201068023-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN CAO BẰNG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201067873 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 2 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-26 15:50:00 đến ngày 2020-11-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,558,303,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nhà khám B4 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55,7256 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,58 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,538 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,139 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,139 | m3 |
| 6 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,6444 | 100m2 |
| 7 | Tháo dỡ dàn năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | công |
| 8 | Tháo dỡ trần T3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 333,9264 | m2 |
| 9 | Cạo rỉ hoa sắt cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 223,1712 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 359,2887 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 655,3347 | m2 |
| 12 | Diện tích gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 708,302 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 484,958 | m2 |
| 14 | Diện tích tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.320,044 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,336 | m2 |
| 16 | Diện tích tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 797,7768 | m2 |
| 17 | Diện tích má cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 133,364 | m2 |
| 18 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (50%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.125,5925 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (50%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.125,5925 | m2 |
| 20 | Diện tích trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 684,2209 | m2 |
| 21 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 342,1105 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 342,1105 | m2 |
| 23 | Vệ sinh cạo bỏ lớp sơn tay vịn lan can cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,064 | m2 |
| 24 | Cạo rỉ hoa sắt lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,3878 | m2 |
| 25 | Phá bỏ lớp grani tô cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,9878 | m2 |
| 26 | Vệ sinh tay vịn lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,3896 | m2 |
| 27 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | công |
| 28 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,3921 | m3 |
| 29 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,392 | m3 |
| 30 | Trần tôn PU 3 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 399,491 | md |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 465,5705 | m2 |
| 32 | Ốp tường gạch men 300x600mm cao sát trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.165,365 | m2 |
| 33 | Ốp chân tường gạch KT 150x600mm cao 150mm ( tầng 2 ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,336 | m2 |
| 34 | Ốp chân tường gạch KT 150x600mm cao 150mm ( tầng 3 ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,4615 | m2 |
| 35 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 313,2635 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.344,786 | m2 |
| 37 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 931,141 | m2 |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 223,171 | 1m2 |
| 39 | Cửa đi mở quay nhôm Việt Pháp, kính an toàn dày 6.38 (đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt tại công trình) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 159,43 | m2 |
| 40 | Phụ kiện cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33 | bộ |
| 41 | Cửa sổ nhôm Việt Pháp, kính an toàn dày 6.38 (đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt tại công trình) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 150,72 | m2 |
| 42 | Phụ kiện cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39 | bộ |
| 43 | Vách kính nhôm Việt Pháp, kính an toàn dày 6.38 (đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt tại công trình) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,1388 | m2 |
| 44 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 359,289 | m2 |
| 45 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 655,335 | m2 |
| 46 | Sơn sắt thép lan can cầu thang + lan can hành lang bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,388 | 1m2 |
| 47 | Sơn tay vịn lan can cầu thang gỗ mãu cánh gián | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,064 | m2 |
| 48 | Lát đá ganit màu xanh Thanh Hóa bậc cầu thang, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53,4528 | m2 |
| 49 | Lát đá ganit màu xanh Thanh Hóa bậc tam cấp, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,535 | m2 |
| 50 | Tủ điện sino âm tường 300x200x150mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 51 | Automat 150A - 380V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 52 | Automat 100A - 220V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 53 | Automat 20A - 220V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 54 | Dây điện CU/XLPE/PVC 4x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | m |
| 55 | Dây điện CU/XLPE/PVC 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 56 | Dây điện CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 180 | m |
| 57 | Dây điện CU/XLPE/PVC 2x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.190 | m |
| 58 | Dây điện CU/XLPE/PVC 2x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 570 | m |
| 59 | Ống ghen tròn nhựa luồn dây 28x10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 850 | m |
| 60 | Ống ghen tròn nhựa luồn dây 40x40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 220 | m |
| 61 | Hộp nối dây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | hộp |
| 62 | Đế chìm mặt che 2 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57 | cái |
| 63 | Đế chìm mặt che 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cái |
| 64 | Đế chìm mặt che 2 ổ cắm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 109 | cái |
| 65 | Hạt công tắc 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 117 | cái |
| 66 | Hạt công tắc xoay chiều | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 67 | Đế chìm mặt che 1 chiết áp điều khiển quạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23 | cái |
| 68 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | cuộn |
| 69 | Đèn ốp trần led mặt vuông ánh sáng trắng 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43 | bộ |
| 70 | Lắp đặt đèn tuýp 1x36W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59 | bộ |
| 71 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23 | cái |
| 72 | Đèn tuýp đơn Led bán nguyệt gắn tường 36w | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| 73 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | cái |
| 74 | Dàn năng lượng mặt trời 300l | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 75 | Ống PPR D32 - PN10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,45 | 100m |
| 76 | Ống PPR D20 - PN10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,25 | 100m |
| 77 | Van phao điện D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 78 | Cút PPR 90 độ D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 79 | Van khóa nhựa D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 80 | Van khóa nhựa D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 81 | Cút PPR 90 độ D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 82 | Tê đều PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 83 | Tê PPR D32x20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 84 | Chếch PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 85 | Cút PPR ren trong D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 86 | Côn thu PPR D32x20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 87 | Rắc co PPR ren ngoài D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 88 | Rắc co PPR ren ngoài D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| B | Hạng mục: Nhà Giặt | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,58 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,0478 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,6027 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,57 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,557 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,5751 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,575 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,32 | m3 |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,7815 | 1m3 |
| 10 | Cát lót móng đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9527 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,0914 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2067 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,154 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0405 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,173 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,694 | m3 |
| 17 | Đắp đất móng =1/3KL đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,0337 | m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7589 | m3 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,1827 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,775 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,775 | m2 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,4521 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0539 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0039 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0222 | tấn |
| 26 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,201 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3101 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0835 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5602 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8438 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5214 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5474 | tấn |
| 33 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,8106 | m3 |
| 34 | Xây tường chắn mái thẳng bằng gạch không nung - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7123 | m3 |
| 35 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,9952 | m2 |
| 36 | Láng sàn mái không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,9952 | m2 |
| 37 | Ốp tường trong gạch 300x450 cao 2,25m, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,2258 | m2 |
| 38 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,6188 | m2 |
| 39 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,084 | m2 |
| 40 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,1444 | m2 |
| 41 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,5976 | m2 |
| 42 | Ốp tường gạch men 300x600mm cao 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,38 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 144,9753 | m2 |
| 44 | Trát gờ chỉ tường chắn mái, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,8 | m |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 130,361 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 154,639 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,6674 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,278 | m2 |
| 49 | Cửa đi mở quay nhôm Việt Pháp, kính an toàn dày 6.38 (đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt tại công trình) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8 | m2 |
| 50 | Phụ kiện cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 51 | Cửa sổ nhôm Việt Pháp, kính an toàn dày 6.38 (đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt tại công trình) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,64 | m2 |
| 52 | Phụ kiện cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 53 | Gia công cửa sắt, hoa sắt thép 14x14 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0427 | tấn |
| 54 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,08 | m2 |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5512 | 1m2 |
| 56 | Lắp đặt đèn đôi tuýp Led gắn trần 40w | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 57 | Lắp đặt đèn Led đui gắn tường 24w | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 58 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 59 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt Tủ điện tổng 100x120x100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 61 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 63A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | m |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | m |
| 66 | Lắp đặt ống gen nhựa luồn dây - Đường kính ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80 | m |
| 67 | Lắp đặt hộp nối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | hộp |
| 68 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 69 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 70 | Lắp đặt Đế bảng điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | hộp |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa PVC- Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | 100m |
| 72 | Lồng cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt ống thép lồng qua sàn - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,004 | 100m |
| 74 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0038 | tấn |
| 75 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0038 | tấn |
| 76 | Lắp đặt Chếch nhựa PVC - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 77 | Đai giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,15 | 100m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,1mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | 100m |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt van phao điện - Đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bể |
| 85 | Lắp đặt van xả cặn - Đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt van khóa - Đường kính40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt Cút nhựa PPR đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt Cút nhựa PPR ren trong đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt Côn nhựa PPR đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt Măng sông nhựa PPR đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt Măng sông nhựa PPR đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 96 | Lắp đặt Rắc co ren ngoài đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt Rắc co ren ngoài đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt Kép INOX | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt Tê ren trong đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 76mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,15 | 100m |
| 101 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 76mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt Cút nhựa PVC - Đường kính 76mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 103 | Xi phông ở phễu thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 104 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,819 | 1m3 |
| 105 | Cát lót móng đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,063 | m3 |
| 106 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,756 | m3 |
| 107 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,819 | m3 |
| 108 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,819 | m3 |
| 109 | Gia công cầu thang sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,287 | tấn |
| 110 | Gia công cầu thang sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2636 | tấn |
| 111 | Gia công lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1152 | tấn |
| 112 | Lắp dựng cầu thang thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,551 | tấn |
| 113 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1152 | m2 |
| 114 | Lắp đặt ống thép - Đường kính 50mm phơi quần áo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,331 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi