Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201084259-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn thiết kế và xây dựng Hợp Thành |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201076808 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, hỗ trợ từ cấp trên và các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-31 10:09:00 đến ngày 2020-11-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,421,466,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Đường giao thông | |||
| 1 | Bê tông smặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3.050,68 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,6308 | 100m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26,8211 | 100m3 |
| 4 | Rải lớp Ni lông tái sinh chống mất nước xi măng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 151,6842 | 100m2 |
| B | Hạng mục: Điện chiếu sáng, di chuyển cột điện | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,91 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24,5 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,205 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,45 | 100m3 |
| 5 | Sứ báo cáp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 175 | cái |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | m3 |
| 7 | Tai bắt tiếp địa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 31 | cái |
| 8 | Cọc tiếp địa L63x63x5 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 370,9125 | kg |
| 9 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 31 | cọc |
| 10 | Sắt tròn D10 tiếp địa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 38,13 | kg |
| 11 | Khung buloong móng cột | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 31 | bộ |
| 12 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | cột |
| 13 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | bảng |
| 14 | Lắp cửa cột | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | cửa |
| 15 | Cầu đấu dây | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 16 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 17 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 18 | Ổn áp 5Kva - Lioa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 19 | Cầu chì 1 pha 16a | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 20 | Cầu chì 5a | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 21 | Cầu đấu dây 15a | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 22 | Cầu đấu dây 5a | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 23 | Rơ le thời gian | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 24 | Công tắc chuyển mạch | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt công tắc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt đèn led 10w | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 270 | m |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1.890 | m |
| 29 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | m |
| 30 | Lắp đặt dây đơn1x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=40/30mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1.890 | m |
| 32 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sán KT 1000x600x350 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | tủ |
| 33 | Óng nhựa PVC D48 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 45,6 | m |
| 34 | Nhân công lắp đặt dân dẫn và các thiết bị phục vụ di chuyển cột điện sang vị trí mới | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | công |
| 35 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột bê tông chiều cao cột <=10m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cột |
| 36 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9504 | m3 |
| 37 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0855 | 100m3 |
| 38 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,864 | m3 |
| 39 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | m3 |
| 40 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cọc |
| 41 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | m |
| 42 | Tai bắt tiếp địa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi